]> git.ipfire.org Git - thirdparty/git.git/blob - po/vi.po
Merge branch 'cb/curl-use-xmalloc'
[thirdparty/git.git] / po / vi.po
1 # Vietnamese translation for GIT-CORE.
2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019.
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 "Project-Id-Version: git v2.23.0-rc2\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 "POT-Creation-Date: 2019-08-10 20:12+0800\n"
12 "PO-Revision-Date: 2019-08-11 07:08+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
16 "MIME-Version: 1.0\n"
17 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
18 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
19 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
20 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
21 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22 "X-Poedit-Basepath: ..\n"
23 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25 #: advice.c:109
26 #, c-format
27 msgid "%shint: %.*s%s\n"
28 msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30 #: advice.c:162
31 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32 msgstr ""
33 "Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34 "hòa trộn."
35
36 #: advice.c:164
37 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38 msgstr ""
39 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
41 #: advice.c:166
42 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43 msgstr ""
44 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
46 #: advice.c:168
47 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48 msgstr ""
49 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
51 #: advice.c:170
52 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53 msgstr ""
54 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
56 #: advice.c:172
57 #, c-format
58 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59 msgstr ""
60 "Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
61 "hòa trộn."
62
63 #: advice.c:180
64 msgid ""
65 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
67 msgstr ""
68 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71 #: advice.c:188
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 #: advice.c:193 builtin/merge.c:1327
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79 #: advice.c:195
80 msgid "Please, commit your changes before merging."
81 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83 #: advice.c:196
84 msgid "Exiting because of unfinished merge."
85 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87 #: advice.c:202
88 #, c-format
89 msgid ""
90 "Note: switching to '%s'.\n"
91 "\n"
92 "You are in 'detached HEAD' state. You can look around, make experimental\n"
93 "changes and commit them, and you can discard any commits you make in this\n"
94 "state without impacting any branches by switching back to a branch.\n"
95 "\n"
96 "If you want to create a new branch to retain commits you create, you may\n"
97 "do so (now or later) by using -c with the switch command. Example:\n"
98 "\n"
99 " git switch -c <new-branch-name>\n"
100 "\n"
101 "Or undo this operation with:\n"
102 "\n"
103 " git switch -\n"
104 "\n"
105 "Turn off this advice by setting config variable advice.detachedHead to "
106 "false\n"
107 "\n"
108 msgstr ""
109 "Chú ý: đang chuyển sang “%s”.\n"
110 "\n"
111 "Bạn đang ở tình trạng “detached HEAD”. Bạn có thể xem qua, tạo các thay\n"
112 "đổi thử nghiệm và chuyển giao chúng, bạn có thể loại bỏ bất kỳ lần chuyển\n"
113 "giao nào trong tình trạng này mà không cần đụng chạm đến bất kỳ nhánh nào\n"
114 "bằng cách chuyển trở lại một nhánh.\n"
115 "\n"
116 "Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao bạn tạo,\n"
117 "bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách dùng tùy chọn\n"
118 "dòng lệnh -b. Ví dụ:\n"
119 "\n"
120 " git checkout -c <tên-nhánh-mới>\n"
121 "\n"
122 "Hoàn lại thao tác này bằng:\n"
123 "\n"
124 " git switch -\n"
125 "\n"
126 "Tắt hướng dẫn này bằng cách đặt biến advice.detachedHead thành false\n"
127 "\n"
128
129 #: alias.c:50
130 msgid "cmdline ends with \\"
131 msgstr "cmdline kết thúc với \\"
132
133 #: alias.c:51
134 msgid "unclosed quote"
135 msgstr "chưa có dấu nháy đóng"
136
137 #: apply.c:69
138 #, c-format
139 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
140 msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
141
142 #: apply.c:85
143 #, c-format
144 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
145 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
146
147 #: apply.c:135
148 msgid "--reject and --3way cannot be used together."
149 msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
150
151 #: apply.c:137
152 msgid "--cached and --3way cannot be used together."
153 msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
154
155 #: apply.c:140
156 msgid "--3way outside a repository"
157 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
158
159 #: apply.c:151
160 msgid "--index outside a repository"
161 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
162
163 #: apply.c:154
164 msgid "--cached outside a repository"
165 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
166
167 #: apply.c:801
168 #, c-format
169 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
170 msgstr ""
171 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
172 "%s"
173
174 #: apply.c:810
175 #, c-format
176 msgid "regexec returned %d for input: %s"
177 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
178
179 #: apply.c:884
180 #, c-format
181 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
182 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
183
184 #: apply.c:922
185 #, c-format
186 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
187 msgstr ""
188 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
189
190 #: apply.c:928
191 #, c-format
192 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
193 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
194
195 #: apply.c:929
196 #, c-format
197 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
198 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
199
200 #: apply.c:934
201 #, c-format
202 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
203 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
204
205 #: apply.c:963
206 #, c-format
207 msgid "invalid mode on line %d: %s"
208 msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
209
210 #: apply.c:1282
211 #, c-format
212 msgid "inconsistent header lines %d and %d"
213 msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
214
215 #: apply.c:1460
216 #, c-format
217 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
218 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
219
220 #: apply.c:1529
221 #, c-format
222 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
223 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
224
225 #: apply.c:1551
226 #, c-format
227 msgid ""
228 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
229 "component (line %d)"
230 msgid_plural ""
231 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
232 "components (line %d)"
233 msgstr[0] ""
234 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
235 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
236
237 #: apply.c:1564
238 #, c-format
239 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
240 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
241
242 #: apply.c:1752
243 msgid "new file depends on old contents"
244 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
245
246 #: apply.c:1754
247 msgid "deleted file still has contents"
248 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
249
250 #: apply.c:1788
251 #, c-format
252 msgid "corrupt patch at line %d"
253 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
254
255 #: apply.c:1825
256 #, c-format
257 msgid "new file %s depends on old contents"
258 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
259
260 #: apply.c:1827
261 #, c-format
262 msgid "deleted file %s still has contents"
263 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
264
265 #: apply.c:1830
266 #, c-format
267 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
268 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
269
270 #: apply.c:1977
271 #, c-format
272 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
273 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
274
275 #: apply.c:2014
276 #, c-format
277 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
278 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
279
280 #: apply.c:2176
281 #, c-format
282 msgid "patch with only garbage at line %d"
283 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
284
285 #: apply.c:2262
286 #, c-format
287 msgid "unable to read symlink %s"
288 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
289
290 #: apply.c:2266
291 #, c-format
292 msgid "unable to open or read %s"
293 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
294
295 #: apply.c:2925
296 #, c-format
297 msgid "invalid start of line: '%c'"
298 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
299
300 #: apply.c:3046
301 #, c-format
302 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
303 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
304 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
305
306 #: apply.c:3058
307 #, c-format
308 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
309 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
310
311 #: apply.c:3064
312 #, c-format
313 msgid ""
314 "while searching for:\n"
315 "%.*s"
316 msgstr ""
317 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
318 "%.*s"
319
320 #: apply.c:3086
321 #, c-format
322 msgid "missing binary patch data for '%s'"
323 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
324
325 #: apply.c:3094
326 #, c-format
327 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
328 msgstr ""
329 "không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược khúc thành "
330 "“%s”"
331
332 #: apply.c:3141
333 #, c-format
334 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
335 msgstr ""
336 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
337 "đủ"
338
339 #: apply.c:3151
340 #, c-format
341 msgid ""
342 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
343 msgstr ""
344 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
345
346 #: apply.c:3159
347 #, c-format
348 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
349 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
350
351 #: apply.c:3177
352 #, c-format
353 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
354 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
355
356 #: apply.c:3190
357 #, c-format
358 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
359 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
360
361 #: apply.c:3196
362 #, c-format
363 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
364 msgstr ""
365 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
366 "%s)"
367
368 #: apply.c:3217
369 #, c-format
370 msgid "patch failed: %s:%ld"
371 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
372
373 #: apply.c:3340
374 #, c-format
375 msgid "cannot checkout %s"
376 msgstr "không thể lấy ra %s"
377
378 #: apply.c:3392 apply.c:3403 apply.c:3449 midx.c:62 setup.c:279
379 #, c-format
380 msgid "failed to read %s"
381 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
382
383 #: apply.c:3400
384 #, c-format
385 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
386 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
387
388 #: apply.c:3429 apply.c:3672
389 #, c-format
390 msgid "path %s has been renamed/deleted"
391 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
392
393 #: apply.c:3515 apply.c:3687
394 #, c-format
395 msgid "%s: does not exist in index"
396 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
397
398 #: apply.c:3524 apply.c:3695
399 #, c-format
400 msgid "%s: does not match index"
401 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
402
403 #: apply.c:3559
404 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
405 msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
406
407 #: apply.c:3562
408 #, c-format
409 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
410 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
411
412 #: apply.c:3578 apply.c:3582
413 #, c-format
414 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
415 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
416
417 #: apply.c:3594
418 #, c-format
419 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
420 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
421
422 #: apply.c:3608
423 #, c-format
424 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
425 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
426
427 #: apply.c:3613
428 #, c-format
429 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
430 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
431
432 #: apply.c:3639
433 msgid "removal patch leaves file contents"
434 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
435
436 #: apply.c:3712
437 #, c-format
438 msgid "%s: wrong type"
439 msgstr "%s: sai kiểu"
440
441 #: apply.c:3714
442 #, c-format
443 msgid "%s has type %o, expected %o"
444 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
445
446 #: apply.c:3865 apply.c:3867 read-cache.c:830 read-cache.c:856
447 #: read-cache.c:1309
448 #, c-format
449 msgid "invalid path '%s'"
450 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
451
452 #: apply.c:3923
453 #, c-format
454 msgid "%s: already exists in index"
455 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
456
457 #: apply.c:3926
458 #, c-format
459 msgid "%s: already exists in working directory"
460 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
461
462 #: apply.c:3946
463 #, c-format
464 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
465 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
466
467 #: apply.c:3951
468 #, c-format
469 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
470 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
471
472 #: apply.c:3971
473 #, c-format
474 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
475 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
476
477 #: apply.c:3975
478 #, c-format
479 msgid "%s: patch does not apply"
480 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
481
482 #: apply.c:3990
483 #, c-format
484 msgid "Checking patch %s..."
485 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
486
487 #: apply.c:4082
488 #, c-format
489 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
490 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
491
492 #: apply.c:4089
493 #, c-format
494 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
495 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
496
497 #: apply.c:4092
498 #, c-format
499 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
500 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
501
502 #: apply.c:4097 builtin/checkout.c:278 builtin/reset.c:143
503 #, c-format
504 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
505 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
506
507 #: apply.c:4101
508 #, c-format
509 msgid "could not add %s to temporary index"
510 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
511
512 #: apply.c:4111
513 #, c-format
514 msgid "could not write temporary index to %s"
515 msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
516
517 #: apply.c:4249
518 #, c-format
519 msgid "unable to remove %s from index"
520 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
521
522 #: apply.c:4283
523 #, c-format
524 msgid "corrupt patch for submodule %s"
525 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
526
527 #: apply.c:4289
528 #, c-format
529 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
530 msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
531
532 #: apply.c:4297
533 #, c-format
534 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
535 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
536
537 #: apply.c:4303 apply.c:4448
538 #, c-format
539 msgid "unable to add cache entry for %s"
540 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
541
542 #: apply.c:4346
543 #, c-format
544 msgid "failed to write to '%s'"
545 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
546
547 #: apply.c:4350
548 #, c-format
549 msgid "closing file '%s'"
550 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
551
552 #: apply.c:4420
553 #, c-format
554 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
555 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
556
557 #: apply.c:4518
558 #, c-format
559 msgid "Applied patch %s cleanly."
560 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
561
562 #: apply.c:4526
563 msgid "internal error"
564 msgstr "lỗi nội bộ"
565
566 #: apply.c:4529
567 #, c-format
568 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
569 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
570 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
571
572 #: apply.c:4540
573 #, c-format
574 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
575 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
576
577 #: apply.c:4548 builtin/fetch.c:878 builtin/fetch.c:1168
578 #, c-format
579 msgid "cannot open %s"
580 msgstr "không mở được “%s”"
581
582 #: apply.c:4562
583 #, c-format
584 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
585 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
586
587 #: apply.c:4566
588 #, c-format
589 msgid "Rejected hunk #%d."
590 msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
591
592 #: apply.c:4676
593 #, c-format
594 msgid "Skipped patch '%s'."
595 msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
596
597 #: apply.c:4684
598 msgid "unrecognized input"
599 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
600
601 #: apply.c:4704
602 msgid "unable to read index file"
603 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
604
605 #: apply.c:4859
606 #, c-format
607 msgid "can't open patch '%s': %s"
608 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
609
610 #: apply.c:4886
611 #, c-format
612 msgid "squelched %d whitespace error"
613 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
614 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
615
616 #: apply.c:4892 apply.c:4907
617 #, c-format
618 msgid "%d line adds whitespace errors."
619 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
620 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
621
622 #: apply.c:4900
623 #, c-format
624 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
625 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
626 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
627
628 #: apply.c:4916 builtin/add.c:540 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
629 msgid "Unable to write new index file"
630 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
631
632 #: apply.c:4943 apply.c:4946 builtin/am.c:2208 builtin/am.c:2211
633 #: builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:128 builtin/merge.c:273
634 #: builtin/pull.c:208 builtin/submodule--helper.c:407
635 #: builtin/submodule--helper.c:1367 builtin/submodule--helper.c:1370
636 #: builtin/submodule--helper.c:1850 builtin/submodule--helper.c:1853
637 #: builtin/submodule--helper.c:2092 git-add--interactive.perl:211
638 msgid "path"
639 msgstr "đường-dẫn"
640
641 #: apply.c:4944
642 msgid "don't apply changes matching the given path"
643 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
644
645 #: apply.c:4947
646 msgid "apply changes matching the given path"
647 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
648
649 #: apply.c:4949 builtin/am.c:2217
650 msgid "num"
651 msgstr "số"
652
653 #: apply.c:4950
654 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
655 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
656
657 #: apply.c:4953
658 msgid "ignore additions made by the patch"
659 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
660
661 #: apply.c:4955
662 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
663 msgstr ""
664 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
665
666 #: apply.c:4959
667 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
668 msgstr ""
669 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
670
671 #: apply.c:4961
672 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
673 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
674
675 #: apply.c:4963
676 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
677 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
678
679 #: apply.c:4965
680 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
681 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
682
683 #: apply.c:4967
684 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
685 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
686
687 #: apply.c:4969
688 msgid "apply a patch without touching the working tree"
689 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
690
691 #: apply.c:4971
692 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
693 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
694
695 #: apply.c:4974
696 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
697 msgstr ""
698 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
699
700 #: apply.c:4976
701 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
702 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
703
704 #: apply.c:4978
705 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
706 msgstr ""
707 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
708
709 #: apply.c:4981 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
710 msgid "paths are separated with NUL character"
711 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
712
713 #: apply.c:4983
714 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
715 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
716
717 #: apply.c:4984 builtin/am.c:2196 builtin/interpret-trailers.c:98
718 #: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
719 #: builtin/pack-objects.c:3330 builtin/rebase.c:1421
720 msgid "action"
721 msgstr "hành động"
722
723 #: apply.c:4985
724 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
725 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
726
727 #: apply.c:4988 apply.c:4991
728 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
729 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
730
731 #: apply.c:4994
732 msgid "apply the patch in reverse"
733 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
734
735 #: apply.c:4996
736 msgid "don't expect at least one line of context"
737 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
738
739 #: apply.c:4998
740 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
741 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
742
743 #: apply.c:5000
744 msgid "allow overlapping hunks"
745 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
746
747 #: apply.c:5001 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
748 #: builtin/commit.c:1337 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:786
749 #: builtin/log.c:2068 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
750 msgid "be verbose"
751 msgstr "chi tiết"
752
753 #: apply.c:5003
754 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
755 msgstr ""
756 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
757
758 #: apply.c:5006
759 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
760 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
761
762 #: apply.c:5008 builtin/am.c:2205
763 msgid "root"
764 msgstr "gốc"
765
766 #: apply.c:5009
767 msgid "prepend <root> to all filenames"
768 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
769
770 #: archive.c:14
771 msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
772 msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>…]"
773
774 #: archive.c:15
775 msgid "git archive --list"
776 msgstr "git archive --list"
777
778 #: archive.c:16
779 msgid ""
780 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
781 msgstr ""
782 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</"
783 "đường/dẫn>…]"
784
785 #: archive.c:17
786 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
787 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
788
789 #: archive.c:372 builtin/add.c:177 builtin/add.c:516 builtin/rm.c:299
790 #, c-format
791 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
792 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
793
794 #: archive.c:396
795 #, c-format
796 msgid "no such ref: %.*s"
797 msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
798
799 #: archive.c:401
800 #, c-format
801 msgid "not a valid object name: %s"
802 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
803
804 #: archive.c:414
805 #, c-format
806 msgid "not a tree object: %s"
807 msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
808
809 #: archive.c:426
810 msgid "current working directory is untracked"
811 msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
812
813 #: archive.c:457
814 msgid "fmt"
815 msgstr "định_dạng"
816
817 #: archive.c:457
818 msgid "archive format"
819 msgstr "định dạng lưu trữ"
820
821 #: archive.c:458 builtin/log.c:1580
822 msgid "prefix"
823 msgstr "tiền_tố"
824
825 #: archive.c:459
826 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
827 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
828
829 #: archive.c:460 builtin/blame.c:862 builtin/blame.c:874 builtin/blame.c:875
830 #: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1134
831 #: builtin/fast-export.c:1136 builtin/grep.c:897 builtin/hash-object.c:105
832 #: builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563 builtin/notes.c:412
833 #: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:177
834 msgid "file"
835 msgstr "tập_tin"
836
837 #: archive.c:461 builtin/archive.c:90
838 msgid "write the archive to this file"
839 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
840
841 #: archive.c:463
842 msgid "read .gitattributes in working directory"
843 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
844
845 #: archive.c:464
846 msgid "report archived files on stderr"
847 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
848
849 #: archive.c:465
850 msgid "store only"
851 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
852
853 #: archive.c:466
854 msgid "compress faster"
855 msgstr "nén nhanh hơn"
856
857 #: archive.c:474
858 msgid "compress better"
859 msgstr "nén nhỏ hơn"
860
861 #: archive.c:477
862 msgid "list supported archive formats"
863 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
864
865 #: archive.c:479 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
866 #: builtin/submodule--helper.c:1379 builtin/submodule--helper.c:1859
867 msgid "repo"
868 msgstr "kho"
869
870 #: archive.c:480 builtin/archive.c:92
871 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
872 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
873
874 #: archive.c:481 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:707
875 #: builtin/notes.c:498
876 msgid "command"
877 msgstr "lệnh"
878
879 #: archive.c:482 builtin/archive.c:94
880 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
881 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
882
883 #: archive.c:489
884 msgid "Unexpected option --remote"
885 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --remote"
886
887 #: archive.c:491
888 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
889 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
890
891 #: archive.c:493
892 msgid "Unexpected option --output"
893 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
894
895 #: archive.c:515
896 #, c-format
897 msgid "Unknown archive format '%s'"
898 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
899
900 #: archive.c:522
901 #, c-format
902 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
903 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
904
905 #: archive-tar.c:125 archive-zip.c:345
906 #, c-format
907 msgid "cannot stream blob %s"
908 msgstr "không thể stream blob “%s”"
909
910 #: archive-tar.c:260 archive-zip.c:363
911 #, c-format
912 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
913 msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
914
915 #: archive-tar.c:287 archive-zip.c:353
916 #, c-format
917 msgid "cannot read %s"
918 msgstr "không thể đọc %s"
919
920 #: archive-tar.c:459
921 #, c-format
922 msgid "unable to start '%s' filter"
923 msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
924
925 #: archive-tar.c:462
926 msgid "unable to redirect descriptor"
927 msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
928
929 #: archive-tar.c:469
930 #, c-format
931 msgid "'%s' filter reported error"
932 msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
933
934 #: archive-zip.c:314
935 #, c-format
936 msgid "path is not valid UTF-8: %s"
937 msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
938
939 #: archive-zip.c:318
940 #, c-format
941 msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
942 msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
943
944 #: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:230 builtin/pack-objects.c:233
945 #, c-format
946 msgid "deflate error (%d)"
947 msgstr "lỗi giải nén (%d)"
948
949 #: archive-zip.c:609
950 #, c-format
951 msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
952 msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
953
954 #: attr.c:211
955 #, c-format
956 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
957 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
958
959 #: attr.c:368
960 #, c-format
961 msgid "%s not allowed: %s:%d"
962 msgstr "%s không được phép: %s:%d"
963
964 #: attr.c:408
965 msgid ""
966 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
967 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
968 msgstr ""
969 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
970 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
971
972 #: bisect.c:468
973 #, c-format
974 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
975 msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
976
977 #: bisect.c:678
978 #, c-format
979 msgid "We cannot bisect more!\n"
980 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
981
982 #: bisect.c:733
983 #, c-format
984 msgid "Not a valid commit name %s"
985 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
986
987 #: bisect.c:758
988 #, c-format
989 msgid ""
990 "The merge base %s is bad.\n"
991 "This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
992 msgstr ""
993 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
994 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
995
996 #: bisect.c:763
997 #, c-format
998 msgid ""
999 "The merge base %s is new.\n"
1000 "The property has changed between %s and [%s].\n"
1001 msgstr ""
1002 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
1003 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
1004
1005 #: bisect.c:768
1006 #, c-format
1007 msgid ""
1008 "The merge base %s is %s.\n"
1009 "This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
1010 msgstr ""
1011 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1012 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1013
1014 #: bisect.c:776
1015 #, c-format
1016 msgid ""
1017 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
1018 "git bisect cannot work properly in this case.\n"
1019 "Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
1020 msgstr ""
1021 "Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của điểm xét duyệt %s.\n"
1022 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1023 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1024
1025 #: bisect.c:789
1026 #, c-format
1027 msgid ""
1028 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
1029 "So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
1030 "We continue anyway."
1031 msgstr ""
1032 "hòa trộn trên cơ sở giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
1033 "Do vậy chúng tôi không thể chắc lần chuyển giao đầu tiên %s là giữa %s và "
1034 "%s.\n"
1035 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1036
1037 #: bisect.c:822
1038 #, c-format
1039 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1040 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1041
1042 #: bisect.c:865
1043 #, c-format
1044 msgid "a %s revision is needed"
1045 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1046
1047 #: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:254
1048 #, c-format
1049 msgid "could not create file '%s'"
1050 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1051
1052 #: bisect.c:928 builtin/merge.c:148
1053 #, c-format
1054 msgid "could not read file '%s'"
1055 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1056
1057 #: bisect.c:958
1058 msgid "reading bisect refs failed"
1059 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1060
1061 #: bisect.c:977
1062 #, c-format
1063 msgid "%s was both %s and %s\n"
1064 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1065
1066 #: bisect.c:985
1067 #, c-format
1068 msgid ""
1069 "No testable commit found.\n"
1070 "Maybe you started with bad path parameters?\n"
1071 msgstr ""
1072 "Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1073 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1074
1075 #: bisect.c:1004
1076 #, c-format
1077 msgid "(roughly %d step)"
1078 msgid_plural "(roughly %d steps)"
1079 msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1080
1081 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1082 #. steps)" translation.
1083 #.
1084 #: bisect.c:1010
1085 #, c-format
1086 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1087 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1088 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1089
1090 #: blame.c:2697
1091 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1092 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1093
1094 #: blame.c:2711
1095 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1096 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1097
1098 #: blame.c:2732
1099 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1100 msgstr ""
1101 "cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1102
1103 #: blame.c:2741 bundle.c:167 ref-filter.c:2196 remote.c:1938 sequencer.c:2033
1104 #: sequencer.c:4348 builtin/commit.c:1020 builtin/log.c:387 builtin/log.c:963
1105 #: builtin/log.c:1451 builtin/log.c:1827 builtin/log.c:2117 builtin/merge.c:411
1106 #: builtin/pack-objects.c:3148 builtin/pack-objects.c:3163
1107 #: builtin/shortlog.c:192
1108 msgid "revision walk setup failed"
1109 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1110
1111 #: blame.c:2759
1112 msgid ""
1113 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1114 msgstr ""
1115 "cùng sử dụng --reverse --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1116 "tiên"
1117
1118 #: blame.c:2770
1119 #, c-format
1120 msgid "no such path %s in %s"
1121 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1122
1123 #: blame.c:2781
1124 #, c-format
1125 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1126 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1127
1128 #: branch.c:53
1129 #, c-format
1130 msgid ""
1131 "\n"
1132 "After fixing the error cause you may try to fix up\n"
1133 "the remote tracking information by invoking\n"
1134 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1135 msgstr ""
1136 "\n"
1137 "Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1138 "thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
1139 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1140
1141 #: branch.c:67
1142 #, c-format
1143 msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
1144 msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1145
1146 #: branch.c:93
1147 #, c-format
1148 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1149 msgstr ""
1150 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1151
1152 #: branch.c:94
1153 #, c-format
1154 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1155 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1156
1157 #: branch.c:98
1158 #, c-format
1159 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1160 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1161
1162 #: branch.c:99
1163 #, c-format
1164 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1165 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1166
1167 #: branch.c:104
1168 #, c-format
1169 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1170 msgstr ""
1171 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1172
1173 #: branch.c:105
1174 #, c-format
1175 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1176 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1177
1178 #: branch.c:109
1179 #, c-format
1180 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1181 msgstr ""
1182 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1183
1184 #: branch.c:110
1185 #, c-format
1186 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1187 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1188
1189 #: branch.c:119
1190 msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1191 msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1192
1193 #: branch.c:156
1194 #, c-format
1195 msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1196 msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1197
1198 #: branch.c:189
1199 #, c-format
1200 msgid "'%s' is not a valid branch name."
1201 msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1202
1203 #: branch.c:208
1204 #, c-format
1205 msgid "A branch named '%s' already exists."
1206 msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1207
1208 #: branch.c:213
1209 msgid "Cannot force update the current branch."
1210 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1211
1212 #: branch.c:233
1213 #, c-format
1214 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1215 msgstr ""
1216 "Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1217 "nhánh."
1218
1219 #: branch.c:235
1220 #, c-format
1221 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1222 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1223
1224 #: branch.c:237
1225 msgid ""
1226 "\n"
1227 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
1228 "branch that already exists at the remote, you may need to\n"
1229 "run \"git fetch\" to retrieve it.\n"
1230 "\n"
1231 "If you are planning to push out a new local branch that\n"
1232 "will track its remote counterpart, you may want to use\n"
1233 "\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
1234 msgstr ""
1235 "\n"
1236 "Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1237 "(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1238 "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
1239 "\n"
1240 "Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
1241 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1242 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1243
1244 #: branch.c:281
1245 #, c-format
1246 msgid "Not a valid object name: '%s'."
1247 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1248
1249 #: branch.c:301
1250 #, c-format
1251 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1252 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1253
1254 #: branch.c:306
1255 #, c-format
1256 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1257 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1258
1259 #: branch.c:364
1260 #, c-format
1261 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1262 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1263
1264 #: branch.c:387
1265 #, c-format
1266 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1267 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1268
1269 #: bundle.c:36
1270 #, c-format
1271 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
1272 msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
1273
1274 #: bundle.c:64
1275 #, c-format
1276 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1277 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1278
1279 #: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2283 sequencer.c:3024
1280 #: builtin/commit.c:791
1281 #, c-format
1282 msgid "could not open '%s'"
1283 msgstr "không thể mở “%s”"
1284
1285 #: bundle.c:143
1286 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1287 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1288
1289 #: bundle.c:146
1290 msgid "need a repository to verify a bundle"
1291 msgstr "cần một kho chứa để thẩm tra một bundle"
1292
1293 #: bundle.c:197
1294 #, c-format
1295 msgid "The bundle contains this ref:"
1296 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1297 msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1298
1299 #: bundle.c:204
1300 msgid "The bundle records a complete history."
1301 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1302
1303 #: bundle.c:206
1304 #, c-format
1305 msgid "The bundle requires this ref:"
1306 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1307 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1308
1309 #: bundle.c:272
1310 msgid "unable to dup bundle descriptor"
1311 msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1312
1313 #: bundle.c:279
1314 msgid "Could not spawn pack-objects"
1315 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1316
1317 #: bundle.c:290
1318 msgid "pack-objects died"
1319 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1320
1321 #: bundle.c:332
1322 msgid "rev-list died"
1323 msgstr "rev-list đã chết"
1324
1325 #: bundle.c:381
1326 #, c-format
1327 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1328 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1329
1330 #: bundle.c:460 builtin/log.c:202 builtin/log.c:1732 builtin/shortlog.c:306
1331 #, c-format
1332 msgid "unrecognized argument: %s"
1333 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1334
1335 #: bundle.c:468
1336 msgid "Refusing to create empty bundle."
1337 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1338
1339 #: bundle.c:478
1340 #, c-format
1341 msgid "cannot create '%s'"
1342 msgstr "không thể tạo “%s”"
1343
1344 #: bundle.c:503
1345 msgid "index-pack died"
1346 msgstr "mục lục gói đã chết"
1347
1348 #: color.c:296
1349 #, c-format
1350 msgid "invalid color value: %.*s"
1351 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1352
1353 #: commit.c:50 sequencer.c:2727 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1354 #: builtin/am.c:1378 builtin/am.c:2020 builtin/replace.c:455
1355 #, c-format
1356 msgid "could not parse %s"
1357 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1358
1359 #: commit.c:52
1360 #, c-format
1361 msgid "%s %s is not a commit!"
1362 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1363
1364 #: commit.c:192
1365 msgid ""
1366 "Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1367 "and will be removed in a future Git version.\n"
1368 "\n"
1369 "Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1370 "to convert the grafts into replace refs.\n"
1371 "\n"
1372 "Turn this message off by running\n"
1373 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1374 msgstr ""
1375 "Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
1376 "và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
1377 "\n"
1378 "Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1379 "để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
1380 "\n"
1381 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1382 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1383
1384 #: commit.c:1127
1385 #, c-format
1386 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1387 msgstr ""
1388 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1389
1390 #: commit.c:1130
1391 #, c-format
1392 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1393 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1394
1395 #: commit.c:1133
1396 #, c-format
1397 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1398 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1399
1400 #: commit.c:1136
1401 #, c-format
1402 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1403 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1404
1405 #: commit.c:1390
1406 msgid ""
1407 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1408 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
1409 "variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
1410 msgstr ""
1411 "Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
1412 "Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1413 "cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1414
1415 #: commit-graph.c:127
1416 msgid "commit-graph file is too small"
1417 msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ"
1418
1419 #: commit-graph.c:192
1420 #, c-format
1421 msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
1422 msgstr "chữ ký đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp chữ ký %X"
1423
1424 #: commit-graph.c:199
1425 #, c-format
1426 msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
1427 msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1428
1429 #: commit-graph.c:206
1430 #, c-format
1431 msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
1432 msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1433
1434 #: commit-graph.c:229
1435 msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
1436 msgstr ""
1437 "bảng tìm kiếm mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao còn thiếu; tập tin có thể sẽ "
1438 "không hoàn thiện"
1439
1440 #: commit-graph.c:240
1441 #, c-format
1442 msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
1443 msgstr "bù mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không đúng chỗ %08x%08x"
1444
1445 #: commit-graph.c:283
1446 #, c-format
1447 msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
1448 msgstr "mã mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %08x xuất hiện nhiều lần"
1449
1450 #: commit-graph.c:347
1451 msgid "commit-graph has no base graphs chunk"
1452 msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có không có mảnh các đồ họa cơ sở"
1453
1454 #: commit-graph.c:357
1455 msgid "commit-graph chain does not match"
1456 msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
1457
1458 #: commit-graph.c:404
1459 #, c-format
1460 msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
1461 msgstr ""
1462 "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng '%s' không phải là "
1463 "một mã băm"
1464
1465 #: commit-graph.c:430
1466 msgid "unable to find all commit-graph files"
1467 msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1468
1469 #: commit-graph.c:554 commit-graph.c:614
1470 msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
1471 msgstr ""
1472 "vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
1473 "bị hỏng"
1474
1475 #: commit-graph.c:575
1476 #, c-format
1477 msgid "could not find commit %s"
1478 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1479
1480 #: commit-graph.c:1002 builtin/pack-objects.c:2657
1481 #, c-format
1482 msgid "unable to get type of object %s"
1483 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1484
1485 #: commit-graph.c:1034
1486 msgid "Loading known commits in commit graph"
1487 msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
1488
1489 #: commit-graph.c:1051
1490 msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
1491 msgstr ""
1492 "Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
1493 "chuyển giao"
1494
1495 #: commit-graph.c:1070
1496 msgid "Clearing commit marks in commit graph"
1497 msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1498
1499 #: commit-graph.c:1089
1500 msgid "Computing commit graph generation numbers"
1501 msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
1502
1503 #: commit-graph.c:1163
1504 #, c-format
1505 msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
1506 msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
1507 msgstr[0] ""
1508 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
1509
1510 #: commit-graph.c:1176
1511 #, c-format
1512 msgid "error adding pack %s"
1513 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1514
1515 #: commit-graph.c:1180
1516 #, c-format
1517 msgid "error opening index for %s"
1518 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1519
1520 #: commit-graph.c:1204
1521 #, c-format
1522 msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
1523 msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
1524 msgstr[0] ""
1525 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
1526
1527 #: commit-graph.c:1238
1528 msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
1529 msgstr ""
1530 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
1531 "tượng đã đóng gói"
1532
1533 #: commit-graph.c:1253
1534 msgid "Counting distinct commits in commit graph"
1535 msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
1536
1537 #: commit-graph.c:1284
1538 msgid "Finding extra edges in commit graph"
1539 msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
1540
1541 #: commit-graph.c:1332
1542 msgid "failed to write correct number of base graph ids"
1543 msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
1544
1545 #: commit-graph.c:1365 midx.c:811
1546 #, c-format
1547 msgid "unable to create leading directories of %s"
1548 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1549
1550 #: commit-graph.c:1377 builtin/index-pack.c:306 builtin/repack.c:240
1551 #, c-format
1552 msgid "unable to create '%s'"
1553 msgstr "không thể tạo “%s”"
1554
1555 #: commit-graph.c:1437
1556 #, c-format
1557 msgid "Writing out commit graph in %d pass"
1558 msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
1559 msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
1560
1561 #: commit-graph.c:1478
1562 msgid "unable to open commit-graph chain file"
1563 msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
1564
1565 #: commit-graph.c:1490
1566 msgid "failed to rename base commit-graph file"
1567 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1568
1569 #: commit-graph.c:1510
1570 msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
1571 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
1572
1573 #: commit-graph.c:1621
1574 msgid "Scanning merged commits"
1575 msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
1576
1577 #: commit-graph.c:1632
1578 #, c-format
1579 msgid "unexpected duplicate commit id %s"
1580 msgstr "gặp mã số tích lần chuyển giao bị trùng lặp “%s”"
1581
1582 #: commit-graph.c:1657
1583 msgid "Merging commit-graph"
1584 msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1585
1586 #: commit-graph.c:1844
1587 #, c-format
1588 msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1589 msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1590
1591 #: commit-graph.c:1855
1592 msgid "too many commits to write graph"
1593 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1594
1595 #: commit-graph.c:1945
1596 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
1597 msgstr ""
1598 "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
1599 "đã hỏng"
1600
1601 #: commit-graph.c:1955
1602 #, c-format
1603 msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
1604 msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
1605
1606 #: commit-graph.c:1965 commit-graph.c:1980
1607 #, c-format
1608 msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
1609 msgstr ""
1610 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
1611 "%u"
1612
1613 #: commit-graph.c:1972
1614 #, c-format
1615 msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
1616 msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1617
1618 #: commit-graph.c:1989
1619 msgid "Verifying commits in commit graph"
1620 msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1621
1622 #: commit-graph.c:2002
1623 #, c-format
1624 msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
1625 msgstr ""
1626 "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
1627 "thị lần chuyển giao"
1628
1629 #: commit-graph.c:2009
1630 #, c-format
1631 msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
1632 msgstr ""
1633 "OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
1634 "%s"
1635
1636 #: commit-graph.c:2019
1637 #, c-format
1638 msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
1639 msgstr ""
1640 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
1641
1642 #: commit-graph.c:2028
1643 #, c-format
1644 msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
1645 msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
1646
1647 #: commit-graph.c:2041
1648 #, c-format
1649 msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
1650 msgstr ""
1651 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
1652 "dứt quá sớm"
1653
1654 #: commit-graph.c:2046
1655 #, c-format
1656 msgid ""
1657 "commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
1658 msgstr ""
1659 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
1660 "nhưng không phải số không ở chỗ khác"
1661
1662 #: commit-graph.c:2050
1663 #, c-format
1664 msgid ""
1665 "commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
1666 msgstr ""
1667 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
1668 "giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
1669
1670 #: commit-graph.c:2065
1671 #, c-format
1672 msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
1673 msgstr "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
1674
1675 #: commit-graph.c:2071
1676 #, c-format
1677 msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1678 msgstr ""
1679 "ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
1680 "%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1681
1682 #: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1683 msgid "memory exhausted"
1684 msgstr "hết bộ nhớ"
1685
1686 #: config.c:124
1687 #, c-format
1688 msgid ""
1689 "exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
1690 "\t%s\n"
1691 "from\n"
1692 "\t%s\n"
1693 "This might be due to circular includes."
1694 msgstr ""
1695 "vượt quá độ sâu bao gồm tối đa (%d) trong khi bao gồm\n"
1696 "\t%s\n"
1697 "từ\n"
1698 "\t%s\n"
1699 "Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
1700
1701 #: config.c:140
1702 #, c-format
1703 msgid "could not expand include path '%s'"
1704 msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
1705
1706 #: config.c:151
1707 msgid "relative config includes must come from files"
1708 msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1709
1710 #: config.c:197
1711 msgid "relative config include conditionals must come from files"
1712 msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1713
1714 #: config.c:376
1715 #, c-format
1716 msgid "key does not contain a section: %s"
1717 msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
1718
1719 #: config.c:382
1720 #, c-format
1721 msgid "key does not contain variable name: %s"
1722 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
1723
1724 #: config.c:406 sequencer.c:2463
1725 #, c-format
1726 msgid "invalid key: %s"
1727 msgstr "khóa không đúng: %s"
1728
1729 #: config.c:412
1730 #, c-format
1731 msgid "invalid key (newline): %s"
1732 msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
1733
1734 #: config.c:448 config.c:460
1735 #, c-format
1736 msgid "bogus config parameter: %s"
1737 msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
1738
1739 #: config.c:495
1740 #, c-format
1741 msgid "bogus format in %s"
1742 msgstr "định dạng không có thực trong %s"
1743
1744 #: config.c:821
1745 #, c-format
1746 msgid "bad config line %d in blob %s"
1747 msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1748
1749 #: config.c:825
1750 #, c-format
1751 msgid "bad config line %d in file %s"
1752 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1753
1754 #: config.c:829
1755 #, c-format
1756 msgid "bad config line %d in standard input"
1757 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1758
1759 #: config.c:833
1760 #, c-format
1761 msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1762 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1763
1764 #: config.c:837
1765 #, c-format
1766 msgid "bad config line %d in command line %s"
1767 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1768
1769 #: config.c:841
1770 #, c-format
1771 msgid "bad config line %d in %s"
1772 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1773
1774 #: config.c:978
1775 msgid "out of range"
1776 msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1777
1778 #: config.c:978
1779 msgid "invalid unit"
1780 msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1781
1782 #: config.c:979
1783 #, c-format
1784 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1785 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1786
1787 #: config.c:998
1788 #, c-format
1789 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1790 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1791
1792 #: config.c:1001
1793 #, c-format
1794 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1795 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1796
1797 #: config.c:1004
1798 #, c-format
1799 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1800 msgstr ""
1801 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1802
1803 #: config.c:1007
1804 #, c-format
1805 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1806 msgstr ""
1807 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1808
1809 #: config.c:1010
1810 #, c-format
1811 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1812 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1813
1814 #: config.c:1013
1815 #, c-format
1816 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1817 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1818
1819 #: config.c:1108
1820 #, c-format
1821 msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1822 msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1823
1824 #: config.c:1117
1825 #, c-format
1826 msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
1827 msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
1828
1829 #: config.c:1208
1830 #, c-format
1831 msgid "abbrev length out of range: %d"
1832 msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
1833
1834 #: config.c:1222 config.c:1233
1835 #, c-format
1836 msgid "bad zlib compression level %d"
1837 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1838
1839 #: config.c:1325
1840 msgid "core.commentChar should only be one character"
1841 msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
1842
1843 #: config.c:1358
1844 #, c-format
1845 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1846 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1847
1848 #: config.c:1430
1849 #, c-format
1850 msgid "malformed value for %s"
1851 msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
1852
1853 #: config.c:1456
1854 #, c-format
1855 msgid "malformed value for %s: %s"
1856 msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
1857
1858 #: config.c:1457
1859 msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
1860 msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
1861
1862 #: config.c:1518 builtin/pack-objects.c:3410
1863 #, c-format
1864 msgid "bad pack compression level %d"
1865 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1866
1867 #: config.c:1639
1868 #, c-format
1869 msgid "unable to load config blob object '%s'"
1870 msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
1871
1872 #: config.c:1642
1873 #, c-format
1874 msgid "reference '%s' does not point to a blob"
1875 msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
1876
1877 #: config.c:1659
1878 #, c-format
1879 msgid "unable to resolve config blob '%s'"
1880 msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
1881
1882 #: config.c:1689
1883 #, c-format
1884 msgid "failed to parse %s"
1885 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
1886
1887 #: config.c:1745
1888 msgid "unable to parse command-line config"
1889 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1890
1891 #: config.c:2094
1892 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1893 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1894
1895 #: config.c:2264
1896 #, c-format
1897 msgid "Invalid %s: '%s'"
1898 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1899
1900 #: config.c:2307
1901 #, c-format
1902 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1903 msgstr ""
1904 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1905
1906 #: config.c:2333
1907 #, c-format
1908 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1909 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1910
1911 #: config.c:2379
1912 #, c-format
1913 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1914 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1915
1916 #: config.c:2381
1917 #, c-format
1918 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1919 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1920
1921 #: config.c:2462
1922 #, c-format
1923 msgid "invalid section name '%s'"
1924 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
1925
1926 #: config.c:2494
1927 #, c-format
1928 msgid "%s has multiple values"
1929 msgstr "%s có đa giá trị"
1930
1931 #: config.c:2523
1932 #, c-format
1933 msgid "failed to write new configuration file %s"
1934 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
1935
1936 #: config.c:2775 config.c:3099
1937 #, c-format
1938 msgid "could not lock config file %s"
1939 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
1940
1941 #: config.c:2786
1942 #, c-format
1943 msgid "opening %s"
1944 msgstr "đang mở “%s”"
1945
1946 #: config.c:2821 builtin/config.c:328
1947 #, c-format
1948 msgid "invalid pattern: %s"
1949 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
1950
1951 #: config.c:2846
1952 #, c-format
1953 msgid "invalid config file %s"
1954 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
1955
1956 #: config.c:2859 config.c:3112
1957 #, c-format
1958 msgid "fstat on %s failed"
1959 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1960
1961 #: config.c:2870
1962 #, c-format
1963 msgid "unable to mmap '%s'"
1964 msgstr "không thể mmap “%s”"
1965
1966 #: config.c:2879 config.c:3117
1967 #, c-format
1968 msgid "chmod on %s failed"
1969 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
1970
1971 #: config.c:2964 config.c:3214
1972 #, c-format
1973 msgid "could not write config file %s"
1974 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
1975
1976 #: config.c:2998
1977 #, c-format
1978 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1979 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1980
1981 #: config.c:3000 builtin/remote.c:782
1982 #, c-format
1983 msgid "could not unset '%s'"
1984 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1985
1986 #: config.c:3090
1987 #, c-format
1988 msgid "invalid section name: %s"
1989 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
1990
1991 #: config.c:3257
1992 #, c-format
1993 msgid "missing value for '%s'"
1994 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
1995
1996 #: connect.c:61
1997 msgid "the remote end hung up upon initial contact"
1998 msgstr "máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1999
2000 #: connect.c:63
2001 msgid ""
2002 "Could not read from remote repository.\n"
2003 "\n"
2004 "Please make sure you have the correct access rights\n"
2005 "and the repository exists."
2006 msgstr ""
2007 "Không thể đọc từ kho trên mạng.\n"
2008 "\n"
2009 "Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
2010 "và kho chứa đã sẵn có."
2011
2012 #: connect.c:81
2013 #, c-format
2014 msgid "server doesn't support '%s'"
2015 msgstr "máy chủ không hỗ trợ “%s”"
2016
2017 #: connect.c:103
2018 #, c-format
2019 msgid "server doesn't support feature '%s'"
2020 msgstr "máy chủ không hỗ trợ tính năng “%s”"
2021
2022 #: connect.c:114
2023 msgid "expected flush after capabilities"
2024 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau các capabilities"
2025
2026 #: connect.c:233
2027 #, c-format
2028 msgid "ignoring capabilities after first line '%s'"
2029 msgstr "bỏ qua capabilities sau dòng đầu tiên “%s”"
2030
2031 #: connect.c:252
2032 msgid "protocol error: unexpected capabilities^{}"
2033 msgstr "lỗi giao thức: không cần capabilities^{}"
2034
2035 #: connect.c:273
2036 #, c-format
2037 msgid "protocol error: expected shallow sha-1, got '%s'"
2038 msgstr "lỗi giao thức: cần sha-1 shallow, nhưng lại nhận được “%s”"
2039
2040 #: connect.c:275
2041 msgid "repository on the other end cannot be shallow"
2042 msgstr "kho đã ở điểm cuối khoác nên không thể được shallow"
2043
2044 #: connect.c:313
2045 msgid "invalid packet"
2046 msgstr "gói không hợp lệ"
2047
2048 #: connect.c:333
2049 #, c-format
2050 msgid "protocol error: unexpected '%s'"
2051 msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
2052
2053 #: connect.c:441
2054 #, c-format
2055 msgid "invalid ls-refs response: %s"
2056 msgstr "trả về của ls-refs không hợp lệ: %s"
2057
2058 #: connect.c:445
2059 msgid "expected flush after ref listing"
2060 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau khi liệt kê tham chiếu"
2061
2062 #: connect.c:544
2063 #, c-format
2064 msgid "protocol '%s' is not supported"
2065 msgstr "giao thức “%s” chưa được hỗ trợ"
2066
2067 #: connect.c:595
2068 msgid "unable to set SO_KEEPALIVE on socket"
2069 msgstr "không thể đặt SO_KEEPALIVE trên ổ cắm"
2070
2071 #: connect.c:635 connect.c:698
2072 #, c-format
2073 msgid "Looking up %s ... "
2074 msgstr "Đang tìm kiếm %s … "
2075
2076 #: connect.c:639
2077 #, c-format
2078 msgid "unable to look up %s (port %s) (%s)"
2079 msgstr "không tìm được %s (cổng %s) (%s)"
2080
2081 #. TRANSLATORS: this is the end of "Looking up %s ... "
2082 #: connect.c:643 connect.c:714
2083 #, c-format
2084 msgid ""
2085 "done.\n"
2086 "Connecting to %s (port %s) ... "
2087 msgstr ""
2088 "xong.\n"
2089 "Đang kết nối đến %s (cổng %s) … "
2090
2091 #: connect.c:665 connect.c:742
2092 #, c-format
2093 msgid ""
2094 "unable to connect to %s:\n"
2095 "%s"
2096 msgstr ""
2097 "không thể kết nối đến %s:\n"
2098 "%s"
2099
2100 #. TRANSLATORS: this is the end of "Connecting to %s (port %s) ... "
2101 #: connect.c:671 connect.c:748
2102 msgid "done."
2103 msgstr "hoàn tất."
2104
2105 #: connect.c:702
2106 #, c-format
2107 msgid "unable to look up %s (%s)"
2108 msgstr "không thể tìm thấy %s (%s)"
2109
2110 #: connect.c:708
2111 #, c-format
2112 msgid "unknown port %s"
2113 msgstr "không hiểu cổng %s"
2114
2115 #: connect.c:845 connect.c:1171
2116 #, c-format
2117 msgid "strange hostname '%s' blocked"
2118 msgstr "đã khóa tên máy lạ “%s”"
2119
2120 #: connect.c:847
2121 #, c-format
2122 msgid "strange port '%s' blocked"
2123 msgstr "đã khóa cổng lạ “%s”"
2124
2125 #: connect.c:857
2126 #, c-format
2127 msgid "cannot start proxy %s"
2128 msgstr "không thể khởi chạy ủy nhiệm “%s”"
2129
2130 #: connect.c:924
2131 msgid "no path specified; see 'git help pull' for valid url syntax"
2132 msgstr "chưa chỉ định đường dẫn; xem'git help pull” để biết cú pháp url hợp lệ"
2133
2134 #: connect.c:1119
2135 msgid "ssh variant 'simple' does not support -4"
2136 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -4"
2137
2138 #: connect.c:1131
2139 msgid "ssh variant 'simple' does not support -6"
2140 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -6"
2141
2142 #: connect.c:1148
2143 msgid "ssh variant 'simple' does not support setting port"
2144 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ đặt cổng"
2145
2146 #: connect.c:1260
2147 #, c-format
2148 msgid "strange pathname '%s' blocked"
2149 msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2150
2151 #: connect.c:1307
2152 msgid "unable to fork"
2153 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2154
2155 #: connected.c:86 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:43
2156 msgid "Checking connectivity"
2157 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2158
2159 #: connected.c:98
2160 msgid "Could not run 'git rev-list'"
2161 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2162
2163 #: connected.c:118
2164 msgid "failed write to rev-list"
2165 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2166
2167 #: connected.c:125
2168 msgid "failed to close rev-list's stdin"
2169 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2170
2171 #: convert.c:193
2172 #, c-format
2173 msgid "illegal crlf_action %d"
2174 msgstr "crlf_action %d không hợp lệ"
2175
2176 #: convert.c:206
2177 #, c-format
2178 msgid "CRLF would be replaced by LF in %s"
2179 msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s"
2180
2181 #: convert.c:208
2182 #, c-format
2183 msgid ""
2184 "CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
2185 "The file will have its original line endings in your working directory"
2186 msgstr ""
2187 "CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
2188 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2189
2190 #: convert.c:216
2191 #, c-format
2192 msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
2193 msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
2194
2195 #: convert.c:218
2196 #, c-format
2197 msgid ""
2198 "LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
2199 "The file will have its original line endings in your working directory"
2200 msgstr ""
2201 "LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
2202 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2203
2204 #: convert.c:279
2205 #, c-format
2206 msgid "BOM is prohibited in '%s' if encoded as %s"
2207 msgstr "BOM bị cấm trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2208
2209 #: convert.c:286
2210 #, c-format
2211 msgid ""
2212 "The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%s as working-"
2213 "tree-encoding."
2214 msgstr ""
2215 "Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%s như là "
2216 "bảng mã cây làm việc."
2217
2218 #: convert.c:304
2219 #, c-format
2220 msgid "BOM is required in '%s' if encoded as %s"
2221 msgstr "BOM là bắt buộc trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2222
2223 #: convert.c:306
2224 #, c-format
2225 msgid ""
2226 "The file '%s' is missing a byte order mark (BOM). Please use UTF-%sBE or UTF-"
2227 "%sLE (depending on the byte order) as working-tree-encoding."
2228 msgstr ""
2229 "Tập tin “%s” còn thiếu ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%sBE hay "
2230 "UTF-%sLE (còn phục thuộc vào thứ tự byte) như là bảng mã cây làm việc."
2231
2232 #: convert.c:424 convert.c:495
2233 #, c-format
2234 msgid "failed to encode '%s' from %s to %s"
2235 msgstr "gặp lỗi khi mã hóa “%s” từ “%s” sang “%s”"
2236
2237 #: convert.c:467
2238 #, c-format
2239 msgid "encoding '%s' from %s to %s and back is not the same"
2240 msgstr "mã hóa “%s” từ %s thành %s và ngược trở lại không phải là cùng"
2241
2242 #: convert.c:673
2243 #, c-format
2244 msgid "cannot fork to run external filter '%s'"
2245 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình để chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2246
2247 #: convert.c:693
2248 #, c-format
2249 msgid "cannot feed the input to external filter '%s'"
2250 msgstr "không thể cấp đầu vào cho bộ lọc bên ngoài “%s”"
2251
2252 #: convert.c:700
2253 #, c-format
2254 msgid "external filter '%s' failed %d"
2255 msgstr "chạy bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi %d"
2256
2257 #: convert.c:735 convert.c:738
2258 #, c-format
2259 msgid "read from external filter '%s' failed"
2260 msgstr "đọc từ bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi"
2261
2262 #: convert.c:741 convert.c:796
2263 #, c-format
2264 msgid "external filter '%s' failed"
2265 msgstr "gặp lỗi khi chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2266
2267 #: convert.c:844
2268 msgid "unexpected filter type"
2269 msgstr "gặp kiểu bộ lọc thừa"
2270
2271 #: convert.c:855
2272 msgid "path name too long for external filter"
2273 msgstr "tên đường dẫn quá dài cho bộ lọc bên ngoài"
2274
2275 #: convert.c:929
2276 #, c-format
2277 msgid ""
2278 "external filter '%s' is not available anymore although not all paths have "
2279 "been filtered"
2280 msgstr ""
2281 "bộ lọc bên ngoài “%s” không sẵn sàng nữa mặc dù không phải tất cả các đường "
2282 "dẫn đã được lọc"
2283
2284 #: convert.c:1228
2285 msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
2286 msgstr "true/false là không phải bảng-mã-cây-làm-việc hợp lệ"
2287
2288 #: convert.c:1398 convert.c:1432
2289 #, c-format
2290 msgid "%s: clean filter '%s' failed"
2291 msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2292
2293 #: convert.c:1476
2294 #, c-format
2295 msgid "%s: smudge filter %s failed"
2296 msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
2297
2298 #: date.c:137
2299 msgid "in the future"
2300 msgstr "ở thời tương lai"
2301
2302 #: date.c:143
2303 #, c-format
2304 msgid "%<PRIuMAX> second ago"
2305 msgid_plural "%<PRIuMAX> seconds ago"
2306 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giây trước"
2307
2308 #: date.c:150
2309 #, c-format
2310 msgid "%<PRIuMAX> minute ago"
2311 msgid_plural "%<PRIuMAX> minutes ago"
2312 msgstr[0] "%<PRIuMAX> phút trước"
2313
2314 #: date.c:157
2315 #, c-format
2316 msgid "%<PRIuMAX> hour ago"
2317 msgid_plural "%<PRIuMAX> hours ago"
2318 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giờ trước"
2319
2320 #: date.c:164
2321 #, c-format
2322 msgid "%<PRIuMAX> day ago"
2323 msgid_plural "%<PRIuMAX> days ago"
2324 msgstr[0] "%<PRIuMAX> ngày trước"
2325
2326 #: date.c:170
2327 #, c-format
2328 msgid "%<PRIuMAX> week ago"
2329 msgid_plural "%<PRIuMAX> weeks ago"
2330 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tuần trước"
2331
2332 #: date.c:177
2333 #, c-format
2334 msgid "%<PRIuMAX> month ago"
2335 msgid_plural "%<PRIuMAX> months ago"
2336 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tháng trước"
2337
2338 #: date.c:188
2339 #, c-format
2340 msgid "%<PRIuMAX> year"
2341 msgid_plural "%<PRIuMAX> years"
2342 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm"
2343
2344 #. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
2345 #: date.c:191
2346 #, c-format
2347 msgid "%s, %<PRIuMAX> month ago"
2348 msgid_plural "%s, %<PRIuMAX> months ago"
2349 msgstr[0] "%s, %<PRIuMAX> tháng trước"
2350
2351 #: date.c:196 date.c:201
2352 #, c-format
2353 msgid "%<PRIuMAX> year ago"
2354 msgid_plural "%<PRIuMAX> years ago"
2355 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm trước"
2356
2357 #: delta-islands.c:272
2358 msgid "Propagating island marks"
2359 msgstr "Đang lan truyền các đánh dấu island"
2360
2361 #: delta-islands.c:290
2362 #, c-format
2363 msgid "bad tree object %s"
2364 msgstr "đối tượng cây sai “%s”"
2365
2366 #: delta-islands.c:334
2367 #, c-format
2368 msgid "failed to load island regex for '%s': %s"
2369 msgstr "gặp lỗi khi tải biểu thức chính quy island cho “%s”: %s"
2370
2371 #: delta-islands.c:390
2372 #, c-format
2373 msgid "island regex from config has too many capture groups (max=%d)"
2374 msgstr ""
2375 "biểu thức chính quy island từ cấu hình có quá nhiều nhóm chụp (tối đa=%d)"
2376
2377 #: delta-islands.c:467
2378 #, c-format
2379 msgid "Marked %d islands, done.\n"
2380 msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
2381
2382 #: diffcore-order.c:24
2383 #, c-format
2384 msgid "failed to read orderfile '%s'"
2385 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
2386
2387 #: diffcore-rename.c:544
2388 msgid "Performing inexact rename detection"
2389 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
2390
2391 #: diff-no-index.c:238
2392 msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
2393 msgstr "git diff --no-index [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> </đường/dẫn>"
2394
2395 #: diff-no-index.c:263
2396 msgid ""
2397 "Not a git repository. Use --no-index to compare two paths outside a working "
2398 "tree"
2399 msgstr ""
2400 "Không phải là một thư mục git. Dùng --no-index để so sánh hai đường dẫn bên "
2401 "ngoài một cây làm việc"
2402
2403 #: diff.c:155
2404 #, c-format
2405 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
2406 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
2407
2408 #: diff.c:160
2409 #, c-format
2410 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
2411 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
2412
2413 #: diff.c:296
2414 msgid ""
2415 "color moved setting must be one of 'no', 'default', 'blocks', 'zebra', "
2416 "'dimmed-zebra', 'plain'"
2417 msgstr ""
2418 "cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “blocks”, "
2419 "“zebra”, “dimmed_zebra”, “plain”"
2420
2421 #: diff.c:324
2422 #, c-format
2423 msgid ""
2424 "unknown color-moved-ws mode '%s', possible values are 'ignore-space-change', "
2425 "'ignore-space-at-eol', 'ignore-all-space', 'allow-indentation-change'"
2426 msgstr ""
2427 "không hiểu chế độ color-moved-ws “%s”, các giá trị có thể là “ignore-space-"
2428 "change”, “ignore-space-at-eol”, “ignore-all-space”, “allow-indentation-"
2429 "change”"
2430
2431 #: diff.c:332
2432 msgid ""
2433 "color-moved-ws: allow-indentation-change cannot be combined with other "
2434 "whitespace modes"
2435 msgstr ""
2436 "color-moved-ws: allow-indentation-change không thể tổ hợp cùng với các chế "
2437 "độ khoảng trắng khác"
2438
2439 #: diff.c:405
2440 #, c-format
2441 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
2442 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
2443
2444 #: diff.c:465
2445 #, c-format
2446 msgid ""
2447 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
2448 "%s"
2449 msgstr ""
2450 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2451 "%s"
2452
2453 #: diff.c:4215
2454 #, c-format
2455 msgid "external diff died, stopping at %s"
2456 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2457
2458 #: diff.c:4560
2459 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2460 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2461
2462 #: diff.c:4563
2463 msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2464 msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2465
2466 #: diff.c:4641
2467 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2468 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2469
2470 #: diff.c:4689
2471 #, c-format
2472 msgid "invalid --stat value: %s"
2473 msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
2474
2475 #: diff.c:4694 diff.c:4699 diff.c:4704 diff.c:4709 diff.c:5222
2476 #: parse-options.c:199 parse-options.c:203
2477 #, c-format
2478 msgid "%s expects a numerical value"
2479 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
2480
2481 #: diff.c:4726
2482 #, c-format
2483 msgid ""
2484 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
2485 "%s"
2486 msgstr ""
2487 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2488 "%s"
2489
2490 #: diff.c:4811
2491 #, c-format
2492 msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
2493 msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
2494
2495 #: diff.c:4835
2496 #, c-format
2497 msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
2498 msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
2499
2500 #: diff.c:4849
2501 #, c-format
2502 msgid "unable to resolve '%s'"
2503 msgstr "không thể phân giải “%s”"
2504
2505 #: diff.c:4899 diff.c:4905
2506 #, c-format
2507 msgid "%s expects <n>/<m> form"
2508 msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
2509
2510 #: diff.c:4917
2511 #, c-format
2512 msgid "%s expects a character, got '%s'"
2513 msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
2514
2515 #: diff.c:4938
2516 #, c-format
2517 msgid "bad --color-moved argument: %s"
2518 msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
2519
2520 #: diff.c:4957
2521 #, c-format
2522 msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
2523 msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
2524
2525 #: diff.c:4997
2526 msgid ""
2527 "option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
2528 "\"histogram\""
2529 msgstr ""
2530 "tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
2531 "\"histogram\""
2532
2533 #: diff.c:5033 diff.c:5053
2534 #, c-format
2535 msgid "invalid argument to %s"
2536 msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
2537
2538 #: diff.c:5191
2539 #, c-format
2540 msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2541 msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2542
2543 #: diff.c:5247
2544 #, c-format
2545 msgid "bad --word-diff argument: %s"
2546 msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
2547
2548 #: diff.c:5270
2549 msgid "Diff output format options"
2550 msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
2551
2552 #: diff.c:5272 diff.c:5278
2553 msgid "generate patch"
2554 msgstr "tạo miếng vá"
2555
2556 #: diff.c:5275 builtin/log.c:172
2557 msgid "suppress diff output"
2558 msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
2559
2560 #: diff.c:5280 diff.c:5394 diff.c:5401
2561 msgid "<n>"
2562 msgstr "<n>"
2563
2564 #: diff.c:5281 diff.c:5284
2565 msgid "generate diffs with <n> lines context"
2566 msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
2567
2568 #: diff.c:5286
2569 msgid "generate the diff in raw format"
2570 msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
2571
2572 #: diff.c:5289
2573 msgid "synonym for '-p --raw'"
2574 msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
2575
2576 #: diff.c:5293
2577 msgid "synonym for '-p --stat'"
2578 msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
2579
2580 #: diff.c:5297
2581 msgid "machine friendly --stat"
2582 msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
2583
2584 #: diff.c:5300
2585 msgid "output only the last line of --stat"
2586 msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
2587
2588 #: diff.c:5302 diff.c:5310
2589 msgid "<param1,param2>..."
2590 msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
2591
2592 #: diff.c:5303
2593 msgid ""
2594 "output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
2595 msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
2596
2597 #: diff.c:5307
2598 msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
2599 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
2600
2601 #: diff.c:5311
2602 msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
2603 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
2604
2605 #: diff.c:5315
2606 msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
2607 msgstr ""
2608 "cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
2609
2610 #: diff.c:5318
2611 msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
2612 msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
2613
2614 #: diff.c:5321
2615 msgid "show only names of changed files"
2616 msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
2617
2618 #: diff.c:5324
2619 msgid "show only names and status of changed files"
2620 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
2621
2622 #: diff.c:5326
2623 msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2624 msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
2625
2626 #: diff.c:5327
2627 msgid "generate diffstat"
2628 msgstr "tạo diffstat"
2629
2630 #: diff.c:5329 diff.c:5332 diff.c:5335
2631 msgid "<width>"
2632 msgstr "<rộng>"
2633
2634 #: diff.c:5330
2635 msgid "generate diffstat with a given width"
2636 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
2637
2638 #: diff.c:5333
2639 msgid "generate diffstat with a given name width"
2640 msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
2641
2642 #: diff.c:5336
2643 msgid "generate diffstat with a given graph width"
2644 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
2645
2646 #: diff.c:5338
2647 msgid "<count>"
2648 msgstr "<số_lượng>"
2649
2650 #: diff.c:5339
2651 msgid "generate diffstat with limited lines"
2652 msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
2653
2654 #: diff.c:5342
2655 msgid "generate compact summary in diffstat"
2656 msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
2657
2658 #: diff.c:5345
2659 msgid "output a binary diff that can be applied"
2660 msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
2661
2662 #: diff.c:5348
2663 msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
2664 msgstr ""
2665 "hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
2666 "\""
2667
2668 #: diff.c:5350
2669 msgid "show colored diff"
2670 msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
2671
2672 #: diff.c:5351
2673 msgid "<kind>"
2674 msgstr "<kiểu>"
2675
2676 #: diff.c:5352
2677 msgid ""
2678 "highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
2679 "diff"
2680 msgstr ""
2681 "tô sang các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
2682 "trong khác biệt"
2683
2684 #: diff.c:5355
2685 msgid ""
2686 "do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
2687 "--numstat"
2688 msgstr ""
2689 "không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
2690 "trong --raw hay --numstat"
2691
2692 #: diff.c:5358 diff.c:5361 diff.c:5364 diff.c:5470
2693 msgid "<prefix>"
2694 msgstr "<tiền_tố>"
2695
2696 #: diff.c:5359
2697 msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
2698 msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
2699
2700 #: diff.c:5362
2701 msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
2702 msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
2703
2704 #: diff.c:5365
2705 msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
2706 msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
2707
2708 #: diff.c:5368
2709 msgid "do not show any source or destination prefix"
2710 msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
2711
2712 #: diff.c:5371
2713 msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
2714 msgstr ""
2715 "hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
2716 "định"
2717
2718 #: diff.c:5375 diff.c:5380 diff.c:5385
2719 msgid "<char>"
2720 msgstr "<ký_tự>"
2721
2722 #: diff.c:5376
2723 msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
2724 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
2725
2726 #: diff.c:5381
2727 msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
2728 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
2729
2730 #: diff.c:5386
2731 msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
2732 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
2733
2734 #: diff.c:5389
2735 msgid "Diff rename options"
2736 msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
2737
2738 #: diff.c:5390
2739 msgid "<n>[/<m>]"
2740 msgstr "<n>[/<m>]"
2741
2742 #: diff.c:5391
2743 msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
2744 msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
2745
2746 #: diff.c:5395
2747 msgid "detect renames"
2748 msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
2749
2750 #: diff.c:5399
2751 msgid "omit the preimage for deletes"
2752 msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
2753
2754 #: diff.c:5402
2755 msgid "detect copies"
2756 msgstr "dò bản sao"
2757
2758 #: diff.c:5406
2759 msgid "use unmodified files as source to find copies"
2760 msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
2761
2762 #: diff.c:5408
2763 msgid "disable rename detection"
2764 msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
2765
2766 #: diff.c:5411
2767 msgid "use empty blobs as rename source"
2768 msgstr "dung các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
2769
2770 #: diff.c:5413
2771 msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
2772 msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
2773
2774 #: diff.c:5416
2775 msgid ""
2776 "prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
2777 "given limit"
2778 msgstr ""
2779 "ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
2780 "quá giới hạn đưa ra"
2781
2782 #: diff.c:5418
2783 msgid "Diff algorithm options"
2784 msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
2785
2786 #: diff.c:5420
2787 msgid "produce the smallest possible diff"
2788 msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
2789
2790 #: diff.c:5423
2791 msgid "ignore whitespace when comparing lines"
2792 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
2793
2794 #: diff.c:5426
2795 msgid "ignore changes in amount of whitespace"
2796 msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
2797
2798 #: diff.c:5429
2799 msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
2800 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
2801
2802 #: diff.c:5432
2803 msgid "ignore carrier-return at the end of line"
2804 msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
2805
2806 #: diff.c:5435
2807 msgid "ignore changes whose lines are all blank"
2808 msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
2809
2810 #: diff.c:5438
2811 msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
2812 msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
2813
2814 #: diff.c:5441
2815 msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
2816 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
2817
2818 #: diff.c:5445
2819 msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
2820 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
2821
2822 #: diff.c:5447
2823 msgid "<algorithm>"
2824 msgstr "<thuật toán>"
2825
2826 #: diff.c:5448
2827 msgid "choose a diff algorithm"
2828 msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
2829
2830 #: diff.c:5450
2831 msgid "<text>"
2832 msgstr "<văn bản>"
2833
2834 #: diff.c:5451
2835 msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
2836 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
2837
2838 #: diff.c:5453 diff.c:5462 diff.c:5465
2839 msgid "<mode>"
2840 msgstr "<chế độ>"
2841
2842 #: diff.c:5454
2843 msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
2844 msgstr ""
2845 "hiển thị khác biệt từ, sử dung <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
2846
2847 #: diff.c:5456 diff.c:5459 diff.c:5504
2848 msgid "<regex>"
2849 msgstr "<regex>"
2850
2851 #: diff.c:5457
2852 msgid "use <regex> to decide what a word is"
2853 msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
2854
2855 #: diff.c:5460
2856 msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2857 msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2858
2859 #: diff.c:5463
2860 msgid "moved lines of code are colored differently"
2861 msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
2862
2863 #: diff.c:5466
2864 msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
2865 msgstr "bỏ qua khoảng trắng như thế nào trong --color-moved"
2866
2867 #: diff.c:5469
2868 msgid "Other diff options"
2869 msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
2870
2871 #: diff.c:5471
2872 msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
2873 msgstr ""
2874 "khi chạy từ thư mục con, thự thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
2875 "đường dẫn liên quan"
2876
2877 #: diff.c:5475
2878 msgid "treat all files as text"
2879 msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
2880
2881 #: diff.c:5477
2882 msgid "swap two inputs, reverse the diff"
2883 msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
2884
2885 #: diff.c:5479
2886 msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
2887 msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
2888
2889 #: diff.c:5481
2890 msgid "disable all output of the program"
2891 msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
2892
2893 #: diff.c:5483
2894 msgid "allow an external diff helper to be executed"
2895 msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
2896
2897 #: diff.c:5485
2898 msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
2899 msgstr ""
2900 "chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
2901 "phân"
2902
2903 #: diff.c:5487
2904 msgid "<when>"
2905 msgstr "<khi>"
2906
2907 #: diff.c:5488
2908 msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
2909 msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
2910
2911 #: diff.c:5491
2912 msgid "<format>"
2913 msgstr "<định dạng>"
2914
2915 #: diff.c:5492
2916 msgid "specify how differences in submodules are shown"
2917 msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
2918
2919 #: diff.c:5496
2920 msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
2921 msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
2922
2923 #: diff.c:5499
2924 msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
2925 msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
2926
2927 #: diff.c:5501
2928 msgid "<string>"
2929 msgstr "<chuỗi>"
2930
2931 #: diff.c:5502
2932 msgid ""
2933 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2934 "string"
2935 msgstr ""
2936 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
2937 "chuỗi được chỉ ra"
2938
2939 #: diff.c:5505
2940 msgid ""
2941 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2942 "regex"
2943 msgstr ""
2944 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
2945 "thức chính quy được chỉ ra"
2946
2947 #: diff.c:5508
2948 msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
2949 msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
2950
2951 #: diff.c:5511
2952 msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
2953 msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
2954
2955 #: diff.c:5514
2956 msgid "control the order in which files appear in the output"
2957 msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
2958
2959 #: diff.c:5515
2960 msgid "<object-id>"
2961 msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
2962
2963 #: diff.c:5516
2964 msgid ""
2965 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2966 "object"
2967 msgstr ""
2968 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
2969 "tượng được chỉ ra"
2970
2971 #: diff.c:5518
2972 msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
2973 msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
2974
2975 #: diff.c:5519
2976 msgid "select files by diff type"
2977 msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
2978
2979 #: diff.c:5521
2980 msgid "<file>"
2981 msgstr "<tập_tin>"
2982
2983 #: diff.c:5522
2984 msgid "Output to a specific file"
2985 msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
2986
2987 #: diff.c:6177
2988 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
2989 msgstr ""
2990 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
2991
2992 #: diff.c:6180
2993 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
2994 msgstr ""
2995 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
2996
2997 #: diff.c:6183
2998 #, c-format
2999 msgid ""
3000 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
3001 msgstr ""
3002 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
3003 "nữa."
3004
3005 #: dir.c:537
3006 #, c-format
3007 msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
3008 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
3009
3010 #: dir.c:926
3011 #, c-format
3012 msgid "cannot use %s as an exclude file"
3013 msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
3014
3015 #: dir.c:1843
3016 #, c-format
3017 msgid "could not open directory '%s'"
3018 msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
3019
3020 #: dir.c:2085
3021 msgid "failed to get kernel name and information"
3022 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
3023
3024 #: dir.c:2209
3025 msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
3026 msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
3027
3028 #: dir.c:3013
3029 #, c-format
3030 msgid "index file corrupt in repo %s"
3031 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
3032
3033 #: dir.c:3058 dir.c:3063
3034 #, c-format
3035 msgid "could not create directories for %s"
3036 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
3037
3038 #: dir.c:3092
3039 #, c-format
3040 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
3041 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
3042
3043 #: editor.c:73
3044 #, c-format
3045 msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
3046 msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
3047
3048 #: entry.c:178
3049 msgid "Filtering content"
3050 msgstr "Nội dung lọc"
3051
3052 #: entry.c:476
3053 #, c-format
3054 msgid "could not stat file '%s'"
3055 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
3056
3057 #: environment.c:150
3058 #, c-format
3059 msgid "bad git namespace path \"%s\""
3060 msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
3061
3062 #: environment.c:332
3063 #, c-format
3064 msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
3065 msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
3066
3067 #: exec-cmd.c:363
3068 #, c-format
3069 msgid "too many args to run %s"
3070 msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
3071
3072 #: fetch-object.c:17
3073 msgid "Remote with no URL"
3074 msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
3075
3076 #: fetch-pack.c:151
3077 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
3078 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
3079
3080 #: fetch-pack.c:154
3081 msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
3082 msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
3083
3084 #: fetch-pack.c:165
3085 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
3086 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
3087
3088 #: fetch-pack.c:185
3089 #, c-format
3090 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
3091 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
3092
3093 #: fetch-pack.c:196
3094 msgid "unable to write to remote"
3095 msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3096
3097 #: fetch-pack.c:258
3098 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3099 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3100
3101 #: fetch-pack.c:360 fetch-pack.c:1284
3102 #, c-format
3103 msgid "invalid shallow line: %s"
3104 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3105
3106 #: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1290
3107 #, c-format
3108 msgid "invalid unshallow line: %s"
3109 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3110
3111 #: fetch-pack.c:368 fetch-pack.c:1292
3112 #, c-format
3113 msgid "object not found: %s"
3114 msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3115
3116 #: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1295
3117 #, c-format
3118 msgid "error in object: %s"
3119 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3120
3121 #: fetch-pack.c:373 fetch-pack.c:1297
3122 #, c-format
3123 msgid "no shallow found: %s"
3124 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3125
3126 #: fetch-pack.c:376 fetch-pack.c:1301
3127 #, c-format
3128 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3129 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
3130
3131 #: fetch-pack.c:417
3132 #, c-format
3133 msgid "got %s %d %s"
3134 msgstr "nhận %s %d - %s"
3135
3136 #: fetch-pack.c:434
3137 #, c-format
3138 msgid "invalid commit %s"
3139 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3140
3141 #: fetch-pack.c:465
3142 msgid "giving up"
3143 msgstr "chịu thua"
3144
3145 #: fetch-pack.c:477 progress.c:277
3146 msgid "done"
3147 msgstr "xong"
3148
3149 #: fetch-pack.c:489
3150 #, c-format
3151 msgid "got %s (%d) %s"
3152 msgstr "nhận %s (%d) %s"
3153
3154 #: fetch-pack.c:535
3155 #, c-format
3156 msgid "Marking %s as complete"
3157 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3158
3159 #: fetch-pack.c:744
3160 #, c-format
3161 msgid "already have %s (%s)"
3162 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
3163
3164 #: fetch-pack.c:783
3165 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
3166 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
3167
3168 #: fetch-pack.c:791
3169 msgid "protocol error: bad pack header"
3170 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
3171
3172 #: fetch-pack.c:859
3173 #, c-format
3174 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
3175 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
3176
3177 #: fetch-pack.c:875
3178 #, c-format
3179 msgid "%s failed"
3180 msgstr "%s gặp lỗi"
3181
3182 #: fetch-pack.c:877
3183 msgid "error in sideband demultiplexer"
3184 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
3185
3186 #: fetch-pack.c:908
3187 #, c-format
3188 msgid "Server version is %.*s"
3189 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
3190
3191 #: fetch-pack.c:913 fetch-pack.c:919 fetch-pack.c:922 fetch-pack.c:928
3192 #: fetch-pack.c:932 fetch-pack.c:936 fetch-pack.c:940 fetch-pack.c:944
3193 #: fetch-pack.c:948 fetch-pack.c:952 fetch-pack.c:956 fetch-pack.c:960
3194 #: fetch-pack.c:966 fetch-pack.c:972 fetch-pack.c:977 fetch-pack.c:982
3195 #, c-format
3196 msgid "Server supports %s"
3197 msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
3198
3199 #: fetch-pack.c:915
3200 msgid "Server does not support shallow clients"
3201 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3202
3203 #: fetch-pack.c:975
3204 msgid "Server does not support --shallow-since"
3205 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
3206
3207 #: fetch-pack.c:980
3208 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
3209 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
3210
3211 #: fetch-pack.c:984
3212 msgid "Server does not support --deepen"
3213 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
3214
3215 #: fetch-pack.c:1001
3216 msgid "no common commits"
3217 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
3218
3219 #: fetch-pack.c:1013 fetch-pack.c:1462
3220 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
3221 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
3222
3223 #: fetch-pack.c:1151
3224 msgid "Server does not support shallow requests"
3225 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
3226
3227 #: fetch-pack.c:1157
3228 msgid "Server supports filter"
3229 msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3230
3231 #: fetch-pack.c:1184
3232 msgid "unable to write request to remote"
3233 msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
3234
3235 #: fetch-pack.c:1202
3236 #, c-format
3237 msgid "error reading section header '%s'"
3238 msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
3239
3240 #: fetch-pack.c:1208
3241 #, c-format
3242 msgid "expected '%s', received '%s'"
3243 msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
3244
3245 #: fetch-pack.c:1247
3246 #, c-format
3247 msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
3248 msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
3249
3250 #: fetch-pack.c:1252
3251 #, c-format
3252 msgid "error processing acks: %d"
3253 msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
3254
3255 #: fetch-pack.c:1262
3256 msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
3257 msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
3258
3259 #: fetch-pack.c:1264
3260 msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
3261 msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
3262
3263 #: fetch-pack.c:1306
3264 #, c-format
3265 msgid "error processing shallow info: %d"
3266 msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
3267
3268 #: fetch-pack.c:1353
3269 #, c-format
3270 msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
3271 msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
3272
3273 #: fetch-pack.c:1358
3274 #, c-format
3275 msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
3276 msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
3277
3278 #: fetch-pack.c:1363
3279 #, c-format
3280 msgid "error processing wanted refs: %d"
3281 msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
3282
3283 #: fetch-pack.c:1689
3284 msgid "no matching remote head"
3285 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
3286
3287 #: fetch-pack.c:1712 builtin/clone.c:686
3288 msgid "remote did not send all necessary objects"
3289 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3290
3291 #: fetch-pack.c:1739
3292 #, c-format
3293 msgid "no such remote ref %s"
3294 msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
3295
3296 #: fetch-pack.c:1742
3297 #, c-format
3298 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
3299 msgstr ""
3300 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
3301
3302 #: gpg-interface.c:321
3303 msgid "gpg failed to sign the data"
3304 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3305
3306 #: gpg-interface.c:347
3307 msgid "could not create temporary file"
3308 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3309
3310 #: gpg-interface.c:350
3311 #, c-format
3312 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
3313 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
3314
3315 #: graph.c:97
3316 #, c-format
3317 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
3318 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
3319
3320 #: grep.c:2117
3321 #, c-format
3322 msgid "'%s': unable to read %s"
3323 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
3324
3325 #: grep.c:2134 setup.c:164 builtin/clone.c:409 builtin/diff.c:82
3326 #: builtin/rm.c:135
3327 #, c-format
3328 msgid "failed to stat '%s'"
3329 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
3330
3331 #: grep.c:2145
3332 #, c-format
3333 msgid "'%s': short read"
3334 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
3335
3336 #: help.c:23
3337 msgid "start a working area (see also: git help tutorial)"
3338 msgstr "bắt đầu một vùng làm việc (xem thêm: git help tutorial)"
3339
3340 #: help.c:24
3341 msgid "work on the current change (see also: git help everyday)"
3342 msgstr "làm việc trên thay đổi hiện tại (xem thêm: git help everyday)"
3343
3344 #: help.c:25
3345 msgid "examine the history and state (see also: git help revisions)"
3346 msgstr "xem xét lịch sử tình trạng (xem thêm: git help revisions)"
3347
3348 #: help.c:26
3349 msgid "grow, mark and tweak your common history"
3350 msgstr "thêm, ghi dấu và chỉnh lịch sử chung của bạn"
3351
3352 #: help.c:27
3353 msgid "collaborate (see also: git help workflows)"
3354 msgstr "làm việc nhóm (xem thêm: git help workflows)"
3355
3356 #: help.c:31
3357 msgid "Main Porcelain Commands"
3358 msgstr "Các lệnh Porcelain chính"
3359
3360 #: help.c:32
3361 msgid "Ancillary Commands / Manipulators"
3362 msgstr "Lệnh/thao tác thứ cấp"
3363
3364 #: help.c:33
3365 msgid "Ancillary Commands / Interrogators"
3366 msgstr "Lệnh/bộ hỏi thứ cấp"
3367
3368 #: help.c:34
3369 msgid "Interacting with Others"
3370 msgstr "Tương tác với những cái khác"
3371
3372 #: help.c:35
3373 msgid "Low-level Commands / Manipulators"
3374 msgstr "Lệnh/thao tác ở mức thấp"
3375
3376 #: help.c:36
3377 msgid "Low-level Commands / Interrogators"
3378 msgstr "Lệnh/bộ hỏi ở mức thấp"
3379
3380 #: help.c:37
3381 msgid "Low-level Commands / Synching Repositories"
3382 msgstr "Lệnh/Đồng bộ kho ở mức thấp"
3383
3384 #: help.c:38
3385 msgid "Low-level Commands / Internal Helpers"
3386 msgstr "Lệnh/Hỗ trợ nội tại ở mức thấp"
3387
3388 #: help.c:298
3389 #, c-format
3390 msgid "available git commands in '%s'"
3391 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
3392
3393 #: help.c:305
3394 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
3395 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
3396
3397 #: help.c:314
3398 msgid "These are common Git commands used in various situations:"
3399 msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
3400
3401 #: help.c:363 git.c:98
3402 #, c-format
3403 msgid "unsupported command listing type '%s'"
3404 msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
3405
3406 #: help.c:403
3407 msgid "The common Git guides are:"
3408 msgstr "Các chỉ dẫn chung về Git là:"
3409
3410 #: help.c:512
3411 msgid "See 'git help <command>' to read about a specific subcommand"
3412 msgstr "Xem “git help <lệnh>” để đọc các đặc tả của lệnh con"
3413
3414 #: help.c:517
3415 msgid "External commands"
3416 msgstr "Các lệnh bên ngoài"
3417
3418 #: help.c:532
3419 msgid "Command aliases"
3420 msgstr "Các bí danh lệnh"
3421
3422 #: help.c:596
3423 #, c-format
3424 msgid ""
3425 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
3426 "able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
3427 msgstr ""
3428 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
3429 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
3430
3431 #: help.c:655
3432 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
3433 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
3434
3435 #: help.c:677
3436 #, c-format
3437 msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
3438 msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
3439
3440 #: help.c:682
3441 #, c-format
3442 msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
3443 msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
3444
3445 #: help.c:687
3446 #, c-format
3447 msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
3448 msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
3449
3450 #: help.c:695
3451 #, c-format
3452 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
3453 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
3454
3455 #: help.c:699
3456 msgid ""
3457 "\n"
3458 "The most similar command is"
3459 msgid_plural ""
3460 "\n"
3461 "The most similar commands are"
3462 msgstr[0] ""
3463 "\n"
3464 "Những lệnh giống nhất là"
3465
3466 #: help.c:714
3467 msgid "git version [<options>]"
3468 msgstr "git version [<các tùy chọn>]"
3469
3470 #: help.c:782
3471 #, c-format
3472 msgid "%s: %s - %s"
3473 msgstr "%s: %s - %s"
3474
3475 #: help.c:786
3476 msgid ""
3477 "\n"
3478 "Did you mean this?"
3479 msgid_plural ""
3480 "\n"
3481 "Did you mean one of these?"
3482 msgstr[0] ""
3483 "\n"
3484 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
3485
3486 #: ident.c:349
3487 msgid ""
3488 "\n"
3489 "*** Please tell me who you are.\n"
3490 "\n"
3491 "Run\n"
3492 "\n"
3493 " git config --global user.email \"you@example.com\"\n"
3494 " git config --global user.name \"Your Name\"\n"
3495 "\n"
3496 "to set your account's default identity.\n"
3497 "Omit --global to set the identity only in this repository.\n"
3498 "\n"
3499 msgstr ""
3500 "\n"
3501 "*** Vui lòng cho biết bạn là ai.\n"
3502 "\n"
3503 "Chạy\n"
3504 "\n"
3505 " git config --global user.email \"bạn@ví_dụ.com\"\n"
3506 " git config --global user.name \"Tên Của Bạn\"\n"
3507 "\n"
3508 "để đặt định danh mặc định cho tài khoản của bạn.\n"
3509 "Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
3510 "\n"
3511
3512 #: ident.c:379
3513 msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
3514 msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
3515
3516 #: ident.c:384
3517 #, c-format
3518 msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
3519 msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
3520
3521 #: ident.c:401
3522 msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
3523 msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
3524
3525 #: ident.c:407
3526 #, c-format
3527 msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
3528 msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
3529
3530 #: ident.c:415
3531 #, c-format
3532 msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
3533 msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
3534
3535 #: ident.c:421
3536 #, c-format
3537 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
3538 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
3539
3540 #: ident.c:436 builtin/commit.c:611
3541 #, c-format
3542 msgid "invalid date format: %s"
3543 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
3544
3545 #: list-objects.c:129
3546 #, c-format
3547 msgid "entry '%s' in tree %s has tree mode, but is not a tree"
3548 msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút cây, nhưng không phải là một cây"
3549
3550 #: list-objects.c:142
3551 #, c-format
3552 msgid "entry '%s' in tree %s has blob mode, but is not a blob"
3553 msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút blob, nhưng không phải là một blob"
3554
3555 #: list-objects.c:378
3556 #, c-format
3557 msgid "unable to load root tree for commit %s"
3558 msgstr "không thể tải cây gốc cho lần chuyển giao “%s”"
3559
3560 #: list-objects-filter-options.c:36
3561 msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
3562 msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
3563
3564 #: list-objects-filter-options.c:58
3565 msgid "expected 'tree:<depth>'"
3566 msgstr "cần “tree:<depth>”"
3567
3568 #: list-objects-filter-options.c:84
3569 msgid "sparse:path filters support has been dropped"
3570 msgstr "việc hỗ trợ bộ lọc sparse:đường/dẫn đã bị bỏ"
3571
3572 #: list-objects-filter-options.c:94
3573 #, c-format
3574 msgid "invalid filter-spec '%s'"
3575 msgstr "đặc tả bộ lọc không hợp lệ “%s”"
3576
3577 #: list-objects-filter-options.c:158
3578 msgid "cannot change partial clone promisor remote"
3579 msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
3580
3581 #: lockfile.c:151
3582 #, c-format
3583 msgid ""
3584 "Unable to create '%s.lock': %s.\n"
3585 "\n"
3586 "Another git process seems to be running in this repository, e.g.\n"
3587 "an editor opened by 'git commit'. Please make sure all processes\n"
3588 "are terminated then try again. If it still fails, a git process\n"
3589 "may have crashed in this repository earlier:\n"
3590 "remove the file manually to continue."
3591 msgstr ""
3592 "Không thể tạo “%s.lock”: %s.\n"
3593 "\n"
3594 "Tiến trình git khác có lẽ đang chạy ở kho này, ví dụ\n"
3595 "một trình soạn thảo được mở bởi “git commit”. Vui lòng chắc chắn\n"
3596 "rằng mọi tiến trình đã chấm dứt và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
3597 "một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
3598 "gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
3599
3600 #: lockfile.c:159
3601 #, c-format
3602 msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
3603 msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
3604
3605 #: merge.c:41
3606 msgid "failed to read the cache"
3607 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
3608
3609 #: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1885 builtin/am.c:1919
3610 #: builtin/checkout.c:536 builtin/checkout.c:796 builtin/clone.c:786
3611 #: builtin/stash.c:264
3612 msgid "unable to write new index file"
3613 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3614
3615 #: merge-recursive.c:322
3616 msgid "(bad commit)\n"
3617 msgstr "(commit sai)\n"
3618
3619 #: merge-recursive.c:345
3620 #, c-format
3621 msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
3622 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
3623
3624 #: merge-recursive.c:354
3625 #, c-format
3626 msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
3627 msgstr ""
3628 "addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
3629 "bãi bỏ."
3630
3631 #: merge-recursive.c:437
3632 msgid "error building trees"
3633 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
3634
3635 #: merge-recursive.c:863
3636 #, c-format
3637 msgid "failed to create path '%s'%s"
3638 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
3639
3640 #: merge-recursive.c:874
3641 #, c-format
3642 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
3643 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
3644
3645 #: merge-recursive.c:888 merge-recursive.c:907
3646 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
3647 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
3648
3649 #: merge-recursive.c:897
3650 #, c-format
3651 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
3652 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3653
3654 #: merge-recursive.c:938 builtin/cat-file.c:40
3655 #, c-format
3656 msgid "cannot read object %s '%s'"
3657 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
3658
3659 #: merge-recursive.c:941
3660 #, c-format
3661 msgid "blob expected for %s '%s'"
3662 msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
3663
3664 #: merge-recursive.c:965
3665 #, c-format
3666 msgid "failed to open '%s': %s"
3667 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
3668
3669 #: merge-recursive.c:976
3670 #, c-format
3671 msgid "failed to symlink '%s': %s"
3672 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
3673
3674 #: merge-recursive.c:981
3675 #, c-format
3676 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
3677 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
3678
3679 #: merge-recursive.c:1177
3680 #, c-format
3681 msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
3682 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
3683
3684 #: merge-recursive.c:1184
3685 #, c-format
3686 msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
3687 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
3688
3689 #: merge-recursive.c:1191
3690 #, c-format
3691 msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
3692 msgstr ""
3693 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
3694 "trộn)"
3695
3696 #: merge-recursive.c:1199 merge-recursive.c:1211
3697 #, c-format
3698 msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
3699 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
3700
3701 #: merge-recursive.c:1202 merge-recursive.c:1214
3702 #, c-format
3703 msgid "Fast-forwarding submodule %s"
3704 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
3705
3706 #: merge-recursive.c:1237
3707 #, c-format
3708 msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
3709 msgstr ""
3710 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
3711 "theo sau hòa trộn)"
3712
3713 #: merge-recursive.c:1241
3714 #, c-format
3715 msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
3716 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
3717
3718 #: merge-recursive.c:1242
3719 msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
3720 msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
3721
3722 #: merge-recursive.c:1245
3723 #, c-format
3724 msgid ""
3725 "If this is correct simply add it to the index for example\n"
3726 "by using:\n"
3727 "\n"
3728 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3729 "\n"
3730 "which will accept this suggestion.\n"
3731 msgstr ""
3732 "Nếu đây là đúng đơn giản thêm nó vào mục lục ví dụ\n"
3733 "bằng cách dùng:\n"
3734 "\n"
3735 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3736 "\n"
3737 "cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
3738
3739 #: merge-recursive.c:1254
3740 #, c-format
3741 msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
3742 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
3743
3744 #: merge-recursive.c:1327
3745 msgid "Failed to execute internal merge"
3746 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
3747
3748 #: merge-recursive.c:1332
3749 #, c-format
3750 msgid "Unable to add %s to database"
3751 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
3752
3753 #: merge-recursive.c:1364
3754 #, c-format
3755 msgid "Auto-merging %s"
3756 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
3757
3758 #: merge-recursive.c:1387
3759 #, c-format
3760 msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
3761 msgstr ""
3762 "Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
3763 "%s."
3764
3765 #: merge-recursive.c:1459
3766 #, c-format
3767 msgid ""
3768 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3769 "in tree."
3770 msgstr ""
3771 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3772 "còn lại trong cây (tree)."
3773
3774 #: merge-recursive.c:1464
3775 #, c-format
3776 msgid ""
3777 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3778 "left in tree."
3779 msgstr ""
3780 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3781 "của %s còn lại trong cây (tree)."
3782
3783 #: merge-recursive.c:1471
3784 #, c-format
3785 msgid ""
3786 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3787 "in tree at %s."
3788 msgstr ""
3789 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3790 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
3791
3792 #: merge-recursive.c:1476
3793 #, c-format
3794 msgid ""
3795 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3796 "left in tree at %s."
3797 msgstr ""
3798 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3799 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
3800
3801 #: merge-recursive.c:1511
3802 msgid "rename"
3803 msgstr "đổi tên"
3804
3805 #: merge-recursive.c:1511
3806 msgid "renamed"
3807 msgstr "đã đổi tên"
3808
3809 #: merge-recursive.c:1591 merge-recursive.c:2450 merge-recursive.c:3094
3810 #, c-format
3811 msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
3812 msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3813
3814 #: merge-recursive.c:1601
3815 #, c-format
3816 msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
3817 msgstr ""
3818 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
3819 "đường."
3820
3821 #: merge-recursive.c:1659
3822 #, c-format
3823 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
3824 msgstr ""
3825 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
3826
3827 #: merge-recursive.c:1690
3828 #, c-format
3829 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
3830 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
3831
3832 #: merge-recursive.c:1695
3833 #, c-format
3834 msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
3835 msgstr ""
3836 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
3837 "thành %s"
3838
3839 #: merge-recursive.c:1714
3840 #, c-format
3841 msgid ""
3842 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
3843 "\"->\"%s\" in \"%s\"%s"
3844 msgstr ""
3845 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
3846 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
3847
3848 #: merge-recursive.c:1719
3849 msgid " (left unresolved)"
3850 msgstr " (cần giải quyết)"
3851
3852 #: merge-recursive.c:1828
3853 #, c-format
3854 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
3855 msgstr ""
3856 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
3857
3858 #: merge-recursive.c:2035
3859 #, c-format
3860 msgid ""
3861 "CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
3862 "directory %s was renamed to multiple other directories, with no destination "
3863 "getting a majority of the files."
3864 msgstr ""
3865 "XUNG ĐỘT: (thư mục đổi tên chia tách): Không rõ ràng để đặt địa điểm %s bởi "
3866 "vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
3867 "nhận một phần nhiều của các tập tin."
3868
3869 #: merge-recursive.c:2067
3870 #, c-format
3871 msgid ""
3872 "CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
3873 "implicit directory rename(s) putting the following path(s) there: %s."
3874 msgstr ""
3875 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
3876 "của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
3877
3878 #: merge-recursive.c:2077
3879 #, c-format
3880 msgid ""
3881 "CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
3882 "implicit directory renames tried to put these paths there: %s"
3883 msgstr ""
3884 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
3885 "các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
3886
3887 #: merge-recursive.c:2169
3888 #, c-format
3889 msgid ""
3890 "CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
3891 ">%s in %s"
3892 msgstr ""
3893 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
3894 "%s->%s trong %s"
3895
3896 #: merge-recursive.c:2413
3897 #, c-format
3898 msgid ""
3899 "WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
3900 "renamed."
3901 msgstr ""
3902 "CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
3903 "bị đổi tên."
3904
3905 #: merge-recursive.c:2938
3906 #, c-format
3907 msgid "cannot read object %s"
3908 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
3909
3910 #: merge-recursive.c:2941
3911 #, c-format
3912 msgid "object %s is not a blob"
3913 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
3914
3915 #: merge-recursive.c:3005
3916 msgid "modify"
3917 msgstr "sửa đổi"
3918
3919 #: merge-recursive.c:3005
3920 msgid "modified"
3921 msgstr "đã sửa"
3922
3923 #: merge-recursive.c:3017
3924 msgid "content"
3925 msgstr "nội dung"
3926
3927 #: merge-recursive.c:3021
3928 msgid "add/add"
3929 msgstr "thêm/thêm"
3930
3931 #: merge-recursive.c:3044
3932 #, c-format
3933 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
3934 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
3935
3936 #: merge-recursive.c:3066 git-submodule.sh:937
3937 msgid "submodule"
3938 msgstr "mô-đun-con"
3939
3940 #: merge-recursive.c:3067
3941 #, c-format
3942 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
3943 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
3944
3945 #: merge-recursive.c:3097
3946 #, c-format
3947 msgid "Adding as %s instead"
3948 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
3949
3950 #: merge-recursive.c:3179
3951 #, c-format
3952 msgid ""
3953 "Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
3954 "moving it to %s."
3955 msgstr ""
3956 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
3957 "đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3958
3959 #: merge-recursive.c:3182
3960 #, c-format
3961 msgid ""
3962 "CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
3963 "in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3964 msgstr ""
3965 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
3966 "đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3967
3968 #: merge-recursive.c:3186
3969 #, c-format
3970 msgid ""
3971 "Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
3972 "%s; moving it to %s."
3973 msgstr ""
3974 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
3975 "thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3976
3977 #: merge-recursive.c:3189
3978 #, c-format
3979 msgid ""
3980 "CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
3981 "was renamed in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3982 msgstr ""
3983 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
3984 "mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3985
3986 #: merge-recursive.c:3303
3987 #, c-format
3988 msgid "Removing %s"
3989 msgstr "Đang xóa %s"
3990
3991 #: merge-recursive.c:3326
3992 msgid "file/directory"
3993 msgstr "tập-tin/thư-mục"
3994
3995 #: merge-recursive.c:3331
3996 msgid "directory/file"
3997 msgstr "thư-mục/tập-tin"
3998
3999 #: merge-recursive.c:3338
4000 #, c-format
4001 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
4002 msgstr ""
4003 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
4004 "%s"
4005
4006 #: merge-recursive.c:3347
4007 #, c-format
4008 msgid "Adding %s"
4009 msgstr "Thêm \"%s\""
4010
4011 #: merge-recursive.c:3356
4012 #, c-format
4013 msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
4014 msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
4015
4016 #: merge-recursive.c:3394
4017 #, c-format
4018 msgid ""
4019 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
4020 " %s"
4021 msgstr ""
4022 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
4023 "hòa trộn:\n"
4024 " %s"
4025
4026 #: merge-recursive.c:3405
4027 msgid "Already up to date!"
4028 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4029
4030 #: merge-recursive.c:3414
4031 #, c-format
4032 msgid "merging of trees %s and %s failed"
4033 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
4034
4035 #: merge-recursive.c:3513
4036 msgid "Merging:"
4037 msgstr "Đang trộn:"
4038
4039 #: merge-recursive.c:3526
4040 #, c-format
4041 msgid "found %u common ancestor:"
4042 msgid_plural "found %u common ancestors:"
4043 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
4044
4045 #: merge-recursive.c:3565
4046 msgid "merge returned no commit"
4047 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
4048
4049 #: merge-recursive.c:3631
4050 #, c-format
4051 msgid "Could not parse object '%s'"
4052 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4053
4054 #: merge-recursive.c:3647 builtin/merge.c:698 builtin/merge.c:869
4055 msgid "Unable to write index."
4056 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4057
4058 #: midx.c:69
4059 #, c-format
4060 msgid "multi-pack-index file %s is too small"
4061 msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
4062
4063 #: midx.c:85
4064 #, c-format
4065 msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
4066 msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
4067
4068 #: midx.c:90
4069 #, c-format
4070 msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
4071 msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
4072
4073 #: midx.c:95
4074 #, c-format
4075 msgid "hash version %u does not match"
4076 msgstr "phiên bản băm “%u” không khớp"
4077
4078 #: midx.c:109
4079 msgid "invalid chunk offset (too large)"
4080 msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4081
4082 #: midx.c:133
4083 msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4084 msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4085
4086 #: midx.c:146
4087 msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
4088 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
4089
4090 #: midx.c:148
4091 msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
4092 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
4093
4094 #: midx.c:150
4095 msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
4096 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
4097
4098 #: midx.c:152
4099 msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
4100 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
4101
4102 #: midx.c:166
4103 #, c-format
4104 msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4105 msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4106
4107 #: midx.c:211
4108 #, c-format
4109 msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
4110 msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
4111
4112 #: midx.c:261
4113 msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
4114 msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
4115
4116 #: midx.c:289
4117 msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4118 msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4119
4120 #: midx.c:470
4121 #, c-format
4122 msgid "failed to add packfile '%s'"
4123 msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
4124
4125 #: midx.c:476
4126 #, c-format
4127 msgid "failed to open pack-index '%s'"
4128 msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
4129
4130 #: midx.c:536
4131 #, c-format
4132 msgid "failed to locate object %d in packfile"
4133 msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
4134
4135 #: midx.c:865
4136 #, c-format
4137 msgid "did not see pack-file %s to drop"
4138 msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
4139
4140 #: midx.c:1036
4141 #, c-format
4142 msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
4143 msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
4144
4145 #: midx.c:1091
4146 msgid "Looking for referenced packfiles"
4147 msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
4148
4149 #: midx.c:1106
4150 #, c-format
4151 msgid ""
4152 "oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4153 msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4154
4155 #: midx.c:1110
4156 msgid "Verifying OID order in MIDX"
4157 msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong MIDX"
4158
4159 #: midx.c:1119
4160 #, c-format
4161 msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4162 msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4163
4164 #: midx.c:1138
4165 msgid "Sorting objects by packfile"
4166 msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
4167
4168 #: midx.c:1144
4169 msgid "Verifying object offsets"
4170 msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
4171
4172 #: midx.c:1160
4173 #, c-format
4174 msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
4175 msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
4176
4177 #: midx.c:1166
4178 #, c-format
4179 msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
4180 msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
4181
4182 #: midx.c:1175
4183 #, c-format
4184 msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4185 msgstr ""
4186 "khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4187
4188 #: midx.c:1350
4189 msgid "could not start pack-objects"
4190 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
4191
4192 #: midx.c:1369
4193 msgid "could not finish pack-objects"
4194 msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
4195
4196 #: name-hash.c:532
4197 #, c-format
4198 msgid "unable to create lazy_dir thread: %s"
4199 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_dir: %s"
4200
4201 #: name-hash.c:554
4202 #, c-format
4203 msgid "unable to create lazy_name thread: %s"
4204 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_name: %s"
4205
4206 #: name-hash.c:560
4207 #, c-format
4208 msgid "unable to join lazy_name thread: %s"
4209 msgstr "không thể gia nhập tuyến lazy_name: %s"
4210
4211 #: notes-merge.c:277
4212 #, c-format
4213 msgid ""
4214 "You have not concluded your previous notes merge (%s exists).\n"
4215 "Please, use 'git notes merge --commit' or 'git notes merge --abort' to "
4216 "commit/abort the previous merge before you start a new notes merge."
4217 msgstr ""
4218 "Bạn đã chưa hoàn tất hòa trộn ghi chú trước đây (%s vẫn còn).\n"
4219 "Vui lòng dùng “git notes merge --commit” hay “git notes merge --abort” để "
4220 "chuyển giao hay bãi bỏ lần hòa trộn trước đây và bắt đầu một hòa trộn ghi "
4221 "chú mới."
4222
4223 #: notes-merge.c:284
4224 #, c-format
4225 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
4226 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
4227
4228 #: notes-utils.c:46
4229 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
4230 msgstr ""
4231 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
4232 "chiếu"
4233
4234 #: notes-utils.c:105
4235 #, c-format
4236 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
4237 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
4238
4239 #: notes-utils.c:115
4240 #, c-format
4241 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
4242 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
4243
4244 #. TRANSLATORS: The first %s is the name of
4245 #. the environment variable, the second %s is
4246 #. its value.
4247 #.
4248 #: notes-utils.c:145
4249 #, c-format
4250 msgid "Bad %s value: '%s'"
4251 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
4252
4253 #: object.c:54
4254 #, c-format
4255 msgid "invalid object type \"%s\""
4256 msgstr "kiểu đối tượng \"%s\" không hợp lệ"
4257
4258 #: object.c:174
4259 #, c-format
4260 msgid "object %s is a %s, not a %s"
4261 msgstr "đối tượng %s là một %s, không phải là một %s"
4262
4263 #: object.c:234
4264 #, c-format
4265 msgid "object %s has unknown type id %d"
4266 msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
4267
4268 #: object.c:247
4269 #, c-format
4270 msgid "unable to parse object: %s"
4271 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
4272
4273 #: object.c:267 object.c:278
4274 #, c-format
4275 msgid "hash mismatch %s"
4276 msgstr "mã băm không khớp %s"
4277
4278 #: packfile.c:648
4279 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
4280 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
4281
4282 #: packfile.c:1899
4283 #, c-format
4284 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
4285 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
4286
4287 #: packfile.c:1903
4288 #, c-format
4289 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
4290 msgstr ""
4291 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
4292
4293 #: parse-options.c:38
4294 #, c-format
4295 msgid "%s requires a value"
4296 msgstr "“%s” yêu cầu một giá trị"
4297
4298 #: parse-options.c:73
4299 #, c-format
4300 msgid "%s is incompatible with %s"
4301 msgstr "%s là xung khắc với %s"
4302
4303 #: parse-options.c:78
4304 #, c-format
4305 msgid "%s : incompatible with something else"
4306 msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
4307
4308 #: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:319
4309 #, c-format
4310 msgid "%s takes no value"
4311 msgstr "%s k nhận giá trị"
4312
4313 #: parse-options.c:94
4314 #, c-format
4315 msgid "%s isn't available"
4316 msgstr "%s không sẵn có"
4317
4318 #: parse-options.c:219
4319 #, c-format
4320 msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
4321 msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
4322
4323 #: parse-options.c:389
4324 #, c-format
4325 msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
4326 msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
4327
4328 #: parse-options.c:423 parse-options.c:431
4329 #, c-format
4330 msgid "did you mean `--%s` (with two dashes ?)"
4331 msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang?)"
4332
4333 #: parse-options.c:859
4334 #, c-format
4335 msgid "unknown option `%s'"
4336 msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
4337
4338 #: parse-options.c:861
4339 #, c-format
4340 msgid "unknown switch `%c'"
4341 msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
4342
4343 #: parse-options.c:863
4344 #, c-format
4345 msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
4346 msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
4347
4348 #: parse-options.c:887
4349 msgid "..."
4350 msgstr "…"
4351
4352 #: parse-options.c:906
4353 #, c-format
4354 msgid "usage: %s"
4355 msgstr "cách dùng: %s"
4356
4357 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
4358 #. one in "usage: %s" translation.
4359 #.
4360 #: parse-options.c:912
4361 #, c-format
4362 msgid " or: %s"
4363 msgstr " hoặc: %s"
4364
4365 #: parse-options.c:915
4366 #, c-format
4367 msgid " %s"
4368 msgstr " %s"
4369
4370 #: parse-options.c:954
4371 msgid "-NUM"
4372 msgstr "-SỐ"
4373
4374 #: parse-options.c:968
4375 #, c-format
4376 msgid "alias of --%s"
4377 msgstr "bí danh của --%s"
4378
4379 #: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24
4380 #, c-format
4381 msgid "option `%s' expects a numerical value"
4382 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
4383
4384 #: parse-options-cb.c:41
4385 #, c-format
4386 msgid "malformed expiration date '%s'"
4387 msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
4388
4389 #: parse-options-cb.c:54
4390 #, c-format
4391 msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
4392 msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
4393
4394 #: parse-options-cb.c:130 parse-options-cb.c:147
4395 #, c-format
4396 msgid "malformed object name '%s'"
4397 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
4398
4399 #: path.c:897
4400 #, c-format
4401 msgid "Could not make %s writable by group"
4402 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
4403
4404 #: pathspec.c:128
4405 msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
4406 msgstr ""
4407 "Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
4408
4409 #: pathspec.c:146
4410 msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
4411 msgstr "Chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
4412
4413 #: pathspec.c:149
4414 msgid "attr spec must not be empty"
4415 msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
4416
4417 #: pathspec.c:192
4418 #, c-format
4419 msgid "invalid attribute name %s"
4420 msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
4421
4422 #: pathspec.c:257
4423 msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
4424 msgstr ""
4425 "các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
4426
4427 #: pathspec.c:264
4428 msgid ""
4429 "global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
4430 "pathspec settings"
4431 msgstr ""
4432 "cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
4433 "tả đường dẫn toàn cục khác"
4434
4435 #: pathspec.c:304
4436 msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
4437 msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
4438
4439 #: pathspec.c:325
4440 #, c-format
4441 msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
4442 msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
4443
4444 #: pathspec.c:330
4445 #, c-format
4446 msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
4447 msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
4448
4449 #: pathspec.c:368
4450 #, c-format
4451 msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
4452 msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
4453
4454 #: pathspec.c:427
4455 #, c-format
4456 msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
4457 msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
4458
4459 #: pathspec.c:440
4460 #, c-format
4461 msgid "%s: '%s' is outside repository"
4462 msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
4463
4464 #: pathspec.c:514
4465 #, c-format
4466 msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
4467 msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
4468
4469 #: pathspec.c:524
4470 #, c-format
4471 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
4472 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
4473
4474 #: pathspec.c:591
4475 #, c-format
4476 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
4477 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
4478
4479 #: pkt-line.c:92
4480 msgid "unable to write flush packet"
4481 msgstr "không thể đẩy dữ liệu của gói lên đĩa"
4482
4483 #: pkt-line.c:99
4484 msgid "unable to write delim packet"
4485 msgstr "không thể ghi gói delim"
4486
4487 #: pkt-line.c:106
4488 msgid "flush packet write failed"
4489 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin gói lúc đẩy dữ liệu lên bộ nhớ"
4490
4491 #: pkt-line.c:146 pkt-line.c:232
4492 msgid "protocol error: impossibly long line"
4493 msgstr "lỗi giao thức: không thể làm được dòng dài"
4494
4495 #: pkt-line.c:162 pkt-line.c:164
4496 msgid "packet write with format failed"
4497 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói có định dạng"
4498
4499 #: pkt-line.c:196
4500 msgid "packet write failed - data exceeds max packet size"
4501 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói - dữ liệu vượt quá cỡ vói tối đa"
4502
4503 #: pkt-line.c:203 pkt-line.c:210
4504 msgid "packet write failed"
4505 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói"
4506
4507 #: pkt-line.c:295
4508 msgid "read error"
4509 msgstr "lỗi đọc"
4510
4511 #: pkt-line.c:303
4512 msgid "the remote end hung up unexpectedly"
4513 msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
4514
4515 #: pkt-line.c:331
4516 #, c-format
4517 msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
4518 msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
4519
4520 #: pkt-line.c:341 pkt-line.c:346
4521 #, c-format
4522 msgid "protocol error: bad line length %d"
4523 msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
4524
4525 #: pkt-line.c:362
4526 #, c-format
4527 msgid "remote error: %s"
4528 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
4529
4530 #: preload-index.c:119
4531 msgid "Refreshing index"
4532 msgstr "Làm mới bảng mục lục"
4533
4534 #: preload-index.c:138
4535 #, c-format
4536 msgid "unable to create threaded lstat: %s"
4537 msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
4538
4539 #: pretty.c:966
4540 msgid "unable to parse --pretty format"
4541 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
4542
4543 #: range-diff.c:70
4544 msgid "could not start `log`"
4545 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
4546
4547 #: range-diff.c:72
4548 msgid "could not read `log` output"
4549 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
4550
4551 #: range-diff.c:91 sequencer.c:5021
4552 #, c-format
4553 msgid "could not parse commit '%s'"
4554 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
4555
4556 #: range-diff.c:117
4557 #, c-format
4558 msgid "could not parse git header '%.*s'"
4559 msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
4560
4561 #: range-diff.c:274
4562 msgid "failed to generate diff"
4563 msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
4564
4565 #: range-diff.c:506 range-diff.c:508
4566 #, c-format
4567 msgid "could not parse log for '%s'"
4568 msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
4569
4570 #: read-cache.c:680
4571 #, c-format
4572 msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
4573 msgstr ""
4574 "sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
4575
4576 #: read-cache.c:696
4577 msgid "cannot create an empty blob in the object database"
4578 msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
4579
4580 #: read-cache.c:718
4581 #, c-format
4582 msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
4583 msgstr ""
4584 "%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
4585
4586 #: read-cache.c:723
4587 #, c-format
4588 msgid "'%s' does not have a commit checked out"
4589 msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
4590
4591 #: read-cache.c:775
4592 #, c-format
4593 msgid "unable to index file '%s'"
4594 msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
4595
4596 #: read-cache.c:794
4597 #, c-format
4598 msgid "unable to add '%s' to index"
4599 msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
4600
4601 #: read-cache.c:805
4602 #, c-format
4603 msgid "unable to stat '%s'"
4604 msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
4605
4606 #: read-cache.c:1314
4607 #, c-format
4608 msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
4609 msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
4610
4611 #: read-cache.c:1499
4612 msgid "Refresh index"
4613 msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
4614
4615 #: read-cache.c:1613
4616 #, c-format
4617 msgid ""
4618 "index.version set, but the value is invalid.\n"
4619 "Using version %i"
4620 msgstr ""
4621 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4622 "Dùng phiên bản %i"
4623
4624 #: read-cache.c:1623
4625 #, c-format
4626 msgid ""
4627 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
4628 "Using version %i"
4629 msgstr ""
4630 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4631 "Dùng phiên bản %i"
4632
4633 #: read-cache.c:1679
4634 #, c-format
4635 msgid "bad signature 0x%08x"
4636 msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
4637
4638 #: read-cache.c:1682
4639 #, c-format
4640 msgid "bad index version %d"
4641 msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
4642
4643 #: read-cache.c:1691
4644 msgid "bad index file sha1 signature"
4645 msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
4646
4647 #: read-cache.c:1721
4648 #, c-format
4649 msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
4650 msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
4651
4652 #: read-cache.c:1723
4653 #, c-format
4654 msgid "ignoring %.4s extension"
4655 msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
4656
4657 #: read-cache.c:1760
4658 #, c-format
4659 msgid "unknown index entry format 0x%08x"
4660 msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
4661
4662 #: read-cache.c:1776
4663 #, c-format
4664 msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
4665 msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
4666
4667 #: read-cache.c:1833
4668 msgid "unordered stage entries in index"
4669 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
4670
4671 #: read-cache.c:1836
4672 #, c-format
4673 msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
4674 msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
4675
4676 #: read-cache.c:1839
4677 #, c-format
4678 msgid "unordered stage entries for '%s'"
4679 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
4680
4681 #: read-cache.c:1946 read-cache.c:2234 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
4682 #: builtin/add.c:460 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:467
4683 #: builtin/checkout.c:651 builtin/clean.c:956 builtin/commit.c:347
4684 #: builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:499 builtin/mv.c:145
4685 #: builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:330
4686 msgid "index file corrupt"
4687 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
4688
4689 #: read-cache.c:2087
4690 #, c-format
4691 msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
4692 msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
4693
4694 #: read-cache.c:2100
4695 #, c-format
4696 msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
4697 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
4698
4699 #: read-cache.c:2133
4700 #, c-format
4701 msgid "%s: index file open failed"
4702 msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
4703
4704 #: read-cache.c:2137
4705 #, c-format
4706 msgid "%s: cannot stat the open index"
4707 msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
4708
4709 #: read-cache.c:2141
4710 #, c-format
4711 msgid "%s: index file smaller than expected"
4712 msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
4713
4714 #: read-cache.c:2145
4715 #, c-format
4716 msgid "%s: unable to map index file"
4717 msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
4718
4719 #: read-cache.c:2187
4720 #, c-format
4721 msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
4722 msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
4723
4724 #: read-cache.c:2214
4725 #, c-format
4726 msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
4727 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
4728
4729 #: read-cache.c:2246
4730 #, c-format
4731 msgid "could not freshen shared index '%s'"
4732 msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
4733
4734 #: read-cache.c:2293
4735 #, c-format
4736 msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
4737 msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
4738
4739 #: read-cache.c:2989 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1114
4740 #, c-format
4741 msgid "could not close '%s'"
4742 msgstr "không thể đóng “%s”"
4743
4744 #: read-cache.c:3092 sequencer.c:2358 sequencer.c:3928
4745 #, c-format
4746 msgid "could not stat '%s'"
4747 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
4748
4749 #: read-cache.c:3105
4750 #, c-format
4751 msgid "unable to open git dir: %s"
4752 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
4753
4754 #: read-cache.c:3117
4755 #, c-format
4756 msgid "unable to unlink: %s"
4757 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
4758
4759 #: read-cache.c:3142
4760 #, c-format
4761 msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
4762 msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
4763
4764 #: read-cache.c:3291
4765 #, c-format
4766 msgid "%s: cannot drop to stage #0"
4767 msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
4768
4769 #: rebase-interactive.c:26
4770 #, c-format
4771 msgid ""
4772 "unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
4773 msgstr ""
4774 "không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
4775
4776 #: rebase-interactive.c:35
4777 msgid ""
4778 "\n"
4779 "Commands:\n"
4780 "p, pick <commit> = use commit\n"
4781 "r, reword <commit> = use commit, but edit the commit message\n"
4782 "e, edit <commit> = use commit, but stop for amending\n"
4783 "s, squash <commit> = use commit, but meld into previous commit\n"
4784 "f, fixup <commit> = like \"squash\", but discard this commit's log message\n"
4785 "x, exec <command> = run command (the rest of the line) using shell\n"
4786 "b, break = stop here (continue rebase later with 'git rebase --continue')\n"
4787 "d, drop <commit> = remove commit\n"
4788 "l, label <label> = label current HEAD with a name\n"
4789 "t, reset <label> = reset HEAD to a label\n"
4790 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <label> [# <oneline>]\n"
4791 ". create a merge commit using the original merge commit's\n"
4792 ". message (or the oneline, if no original merge commit was\n"
4793 ". specified). Use -c <commit> to reword the commit message.\n"
4794 "\n"
4795 "These lines can be re-ordered; they are executed from top to bottom.\n"
4796 msgstr ""
4797 "\n"
4798 "Các lệnh:\n"
4799 "p, pick <commit> = dùng lần chuyển giao\n"
4800 "r, reword <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng sửa lại phần chú thích\n"
4801 "e, edit <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng dừng lại để tu bổ (amend)\n"
4802 "s, squash <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng meld vào lần chuyển giao kế "
4803 "trước\n"
4804 "f, fixup <commit> = giống như \"squash\", nhưng loại bỏ chú thích nhật ký "
4805 "của lần chuyển giao này\n"
4806 "x, exec <commit> = chạy lệnh (phần còn lại của dòng) dùng hệ vỏ\n"
4807 "b, break = dừng tại đây (tiếp tục cải tổ sau này bằng “git rebase --"
4808 "continue”)\n"
4809 "d, drop <commit> = xóa lần chuyển giao\n"
4810 "l, label <label> = đánh nhãn HEAD hiện tại bằng một tên\n"
4811 "t, reset <label> = đặt lại HEAD thành một nhãn\n"
4812 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <nhãn> [# <một_dòng>]\n"
4813 ". tạo một lần chuyển giao hòa trộn sử dụng chú thích của lần chuyển\n"
4814 ". giao hòa trộn gốc (hoặc một_dòng, nếu không chỉ định lần chuyển giao "
4815 "hòa\n"
4816 ". trộn gốc). Dùng -c <commit> để reword chú thích của lần chuyển "
4817 "giao.\n"
4818 "\n"
4819 "Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
4820 "đáy.\n"
4821
4822 #: rebase-interactive.c:56
4823 #, c-format
4824 msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
4825 msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
4826 msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
4827
4828 #: rebase-interactive.c:65 git-rebase--preserve-merges.sh:228
4829 msgid ""
4830 "\n"
4831 "Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
4832 msgstr ""
4833 "\n"
4834 "Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4835 "chuyển giao.\n"
4836
4837 #: rebase-interactive.c:68 git-rebase--preserve-merges.sh:232
4838 msgid ""
4839 "\n"
4840 "If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
4841 msgstr ""
4842 "\n"
4843 "Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
4844
4845 #: rebase-interactive.c:74 git-rebase--preserve-merges.sh:871
4846 msgid ""
4847 "\n"
4848 "You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
4849 "To continue rebase after editing, run:\n"
4850 " git rebase --continue\n"
4851 "\n"
4852 msgstr ""
4853 "\n"
4854 "Bạn đang sửa tập tin todo của một lần cải tổ tương tác đang thực hiện.\n"
4855 "Để tiếp tục cải tổ sau khi sửa, chạy:\n"
4856 " git rebase --continue\n"
4857 "\n"
4858
4859 #: rebase-interactive.c:79 git-rebase--preserve-merges.sh:948
4860 msgid ""
4861 "\n"
4862 "However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
4863 "\n"
4864 msgstr ""
4865 "\n"
4866 "Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
4867 "\n"
4868
4869 #: rebase-interactive.c:85 git-rebase--preserve-merges.sh:955
4870 msgid "Note that empty commits are commented out"
4871 msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
4872
4873 #: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3447
4874 #: sequencer.c:3473 sequencer.c:5120 builtin/fsck.c:356 builtin/rebase.c:235
4875 #, c-format
4876 msgid "could not write '%s'"
4877 msgstr "không thể ghi “%s”"
4878
4879 #: rebase-interactive.c:108
4880 #, c-format
4881 msgid "could not copy '%s' to '%s'."
4882 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”."
4883
4884 #: rebase-interactive.c:173
4885 #, c-format
4886 msgid ""
4887 "Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
4888 "Dropped commits (newer to older):\n"
4889 msgstr ""
4890 "Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
4891 "Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
4892
4893 #: rebase-interactive.c:180
4894 #, c-format
4895 msgid ""
4896 "To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
4897 "\n"
4898 "Use 'git config rebase.missingCommitsCheck' to change the level of "
4899 "warnings.\n"
4900 "The possible behaviours are: ignore, warn, error.\n"
4901 "\n"
4902 msgstr ""
4903 "Để tránh thông báo này, dùng \"drop\" một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4904 "chuyển giao.\n"
4905 "\n"
4906 "Dùng “git config rebase.missingCommitsCheck” để thay đổi mức độ của cảnh "
4907 "báo.\n"
4908 "Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
4909 "\n"
4910
4911 #: refs.c:262
4912 #, c-format
4913 msgid "%s does not point to a valid object!"
4914 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
4915
4916 #: refs.c:667
4917 #, c-format
4918 msgid "ignoring dangling symref %s"
4919 msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
4920
4921 #: refs.c:669 ref-filter.c:2092
4922 #, c-format
4923 msgid "ignoring broken ref %s"
4924 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
4925
4926 #: refs.c:804
4927 #, c-format
4928 msgid "could not open '%s' for writing: %s"
4929 msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
4930
4931 #: refs.c:814 refs.c:865
4932 #, c-format
4933 msgid "could not read ref '%s'"
4934 msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
4935
4936 #: refs.c:820
4937 #, c-format
4938 msgid "ref '%s' already exists"
4939 msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
4940
4941 #: refs.c:825
4942 #, c-format
4943 msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
4944 msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
4945
4946 #: refs.c:833 sequencer.c:403 sequencer.c:2709 sequencer.c:2913
4947 #: sequencer.c:2927 sequencer.c:3184 sequencer.c:5037 wrapper.c:656
4948 #, c-format
4949 msgid "could not write to '%s'"
4950 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
4951
4952 #: refs.c:860 wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:715
4953 #: builtin/rebase.c:1003
4954 #, c-format
4955 msgid "could not open '%s' for writing"
4956 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4957
4958 #: refs.c:867
4959 #, c-format
4960 msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
4961 msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
4962
4963 #: refs.c:998
4964 #, c-format
4965 msgid "log for ref %s has gap after %s"
4966 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
4967
4968 #: refs.c:1004
4969 #, c-format
4970 msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
4971 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
4972
4973 #: refs.c:1063
4974 #, c-format
4975 msgid "log for %s is empty"
4976 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
4977
4978 #: refs.c:1155
4979 #, c-format
4980 msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
4981 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
4982
4983 #: refs.c:1231
4984 #, c-format
4985 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
4986 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
4987
4988 #: refs.c:2012
4989 #, c-format
4990 msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
4991 msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
4992
4993 #: refs.c:2044
4994 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
4995 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
4996
4997 #: refs.c:2140 refs.c:2170
4998 #, c-format
4999 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
5000 msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
5001
5002 #: refs.c:2146 refs.c:2181
5003 #, c-format
5004 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
5005 msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
5006
5007 #: refs/files-backend.c:1234
5008 #, c-format
5009 msgid "could not remove reference %s"
5010 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
5011
5012 #: refs/files-backend.c:1248 refs/packed-backend.c:1532
5013 #: refs/packed-backend.c:1542
5014 #, c-format
5015 msgid "could not delete reference %s: %s"
5016 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
5017
5018 #: refs/files-backend.c:1251 refs/packed-backend.c:1545
5019 #, c-format
5020 msgid "could not delete references: %s"
5021 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
5022
5023 #: refspec.c:137
5024 #, c-format
5025 msgid "invalid refspec '%s'"
5026 msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
5027
5028 #: ref-filter.c:42 wt-status.c:1934
5029 msgid "gone"
5030 msgstr "đã ra đi"
5031
5032 #: ref-filter.c:43
5033 #, c-format
5034 msgid "ahead %d"
5035 msgstr "phía trước %d"
5036
5037 #: ref-filter.c:44
5038 #, c-format
5039 msgid "behind %d"
5040 msgstr "đằng sau %d"
5041
5042 #: ref-filter.c:45
5043 #, c-format
5044 msgid "ahead %d, behind %d"
5045 msgstr "trước %d, sau %d"
5046
5047 #: ref-filter.c:162
5048 #, c-format
5049 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
5050 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
5051
5052 #: ref-filter.c:164
5053 #, c-format
5054 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
5055 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
5056
5057 #: ref-filter.c:186
5058 #, c-format
5059 msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
5060 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
5061
5062 #: ref-filter.c:190
5063 #, c-format
5064 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
5065 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
5066
5067 #: ref-filter.c:192
5068 #, c-format
5069 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
5070 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
5071
5072 #: ref-filter.c:247
5073 #, c-format
5074 msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
5075 msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
5076
5077 #: ref-filter.c:269
5078 #, c-format
5079 msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
5080 msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5081
5082 #: ref-filter.c:277
5083 #, c-format
5084 msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
5085 msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
5086
5087 #: ref-filter.c:289
5088 #, c-format
5089 msgid "%%(body) does not take arguments"
5090 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
5091
5092 #: ref-filter.c:298
5093 #, c-format
5094 msgid "%%(subject) does not take arguments"
5095 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
5096
5097 #: ref-filter.c:320
5098 #, c-format
5099 msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
5100 msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
5101
5102 #: ref-filter.c:349
5103 #, c-format
5104 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
5105 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
5106
5107 #: ref-filter.c:351
5108 #, c-format
5109 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
5110 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
5111
5112 #: ref-filter.c:366
5113 #, c-format
5114 msgid "positive value expected objectname:short=%s"
5115 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
5116
5117 #: ref-filter.c:370
5118 #, c-format
5119 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
5120 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5121
5122 #: ref-filter.c:400
5123 #, c-format
5124 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
5125 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
5126
5127 #: ref-filter.c:412
5128 #, c-format
5129 msgid "unrecognized position:%s"
5130 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
5131
5132 #: ref-filter.c:419
5133 #, c-format
5134 msgid "unrecognized width:%s"
5135 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
5136
5137 #: ref-filter.c:428
5138 #, c-format
5139 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
5140 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
5141
5142 #: ref-filter.c:436
5143 #, c-format
5144 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
5145 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
5146
5147 #: ref-filter.c:454
5148 #, c-format
5149 msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
5150 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
5151
5152 #: ref-filter.c:556
5153 #, c-format
5154 msgid "malformed field name: %.*s"
5155 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
5156
5157 #: ref-filter.c:583
5158 #, c-format
5159 msgid "unknown field name: %.*s"
5160 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
5161
5162 #: ref-filter.c:587
5163 #, c-format
5164 msgid ""
5165 "not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
5166 msgstr ""
5167 "không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
5168 "đối tượng"
5169
5170 #: ref-filter.c:711
5171 #, c-format
5172 msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
5173 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5174
5175 #: ref-filter.c:774
5176 #, c-format
5177 msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
5178 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5179
5180 #: ref-filter.c:776
5181 #, c-format
5182 msgid "format: %%(then) atom used more than once"
5183 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
5184
5185 #: ref-filter.c:778
5186 #, c-format
5187 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
5188 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
5189
5190 #: ref-filter.c:806
5191 #, c-format
5192 msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
5193 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5194
5195 #: ref-filter.c:808
5196 #, c-format
5197 msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
5198 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5199
5200 #: ref-filter.c:810
5201 #, c-format
5202 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
5203 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
5204
5205 #: ref-filter.c:825
5206 #, c-format
5207 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
5208 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
5209
5210 #: ref-filter.c:882
5211 #, c-format
5212 msgid "malformed format string %s"
5213 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
5214
5215 #: ref-filter.c:1485
5216 #, c-format
5217 msgid "no branch, rebasing %s"
5218 msgstr "không nhánh, đang cải tổ %s"
5219
5220 #: ref-filter.c:1488
5221 #, c-format
5222 msgid "no branch, rebasing detached HEAD %s"
5223 msgstr "không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời"
5224
5225 #: ref-filter.c:1491
5226 #, c-format
5227 msgid "no branch, bisect started on %s"
5228 msgstr "không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s"
5229
5230 #: ref-filter.c:1501
5231 msgid "no branch"
5232 msgstr "không nhánh"
5233
5234 #: ref-filter.c:1537 ref-filter.c:1743
5235 #, c-format
5236 msgid "missing object %s for %s"
5237 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
5238
5239 #: ref-filter.c:1547
5240 #, c-format
5241 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
5242 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
5243
5244 #: ref-filter.c:1998
5245 #, c-format
5246 msgid "malformed object at '%s'"
5247 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
5248
5249 #: ref-filter.c:2087
5250 #, c-format
5251 msgid "ignoring ref with broken name %s"
5252 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
5253
5254 #: ref-filter.c:2382
5255 #, c-format
5256 msgid "format: %%(end) atom missing"
5257 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
5258
5259 #: ref-filter.c:2482
5260 #, c-format
5261 msgid "option `%s' is incompatible with --merged"
5262 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --merged"
5263
5264 #: ref-filter.c:2485
5265 #, c-format
5266 msgid "option `%s' is incompatible with --no-merged"
5267 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --no-merged"
5268
5269 #: ref-filter.c:2495
5270 #, c-format
5271 msgid "malformed object name %s"
5272 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
5273
5274 #: ref-filter.c:2500
5275 #, c-format
5276 msgid "option `%s' must point to a commit"
5277 msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
5278
5279 #: remote.c:363
5280 #, c-format
5281 msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
5282 msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
5283
5284 #: remote.c:410
5285 msgid "more than one receivepack given, using the first"
5286 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
5287
5288 #: remote.c:418
5289 msgid "more than one uploadpack given, using the first"
5290 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
5291
5292 #: remote.c:608
5293 #, c-format
5294 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
5295 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
5296
5297 #: remote.c:612
5298 #, c-format
5299 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
5300 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
5301
5302 #: remote.c:616
5303 #, c-format
5304 msgid "%s tracks both %s and %s"
5305 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
5306
5307 #: remote.c:684
5308 #, c-format
5309 msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
5310 msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
5311
5312 #: remote.c:694
5313 #, c-format
5314 msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
5315 msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
5316
5317 #: remote.c:1000
5318 #, c-format
5319 msgid "src refspec %s does not match any"
5320 msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
5321
5322 #: remote.c:1005
5323 #, c-format
5324 msgid "src refspec %s matches more than one"
5325 msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
5326
5327 #. TRANSLATORS: "matches '%s'%" is the <dst> part of "git push
5328 #. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
5329 #. the <src>.
5330 #.
5331 #: remote.c:1020
5332 #, c-format
5333 msgid ""
5334 "The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
5335 "starting with \"refs/\"). We tried to guess what you meant by:\n"
5336 "\n"
5337 "- Looking for a ref that matches '%s' on the remote side.\n"
5338 "- Checking if the <src> being pushed ('%s')\n"
5339 " is a ref in \"refs/{heads,tags}/\". If so we add a corresponding\n"
5340 " refs/{heads,tags}/ prefix on the remote side.\n"
5341 "\n"
5342 "Neither worked, so we gave up. You must fully qualify the ref."
5343 msgstr ""
5344 "Đích bạn đã cung cấp không phải tên tham chiếu đầy đủ (tức là\n"
5345 "bắt đầu bằng \"refs/\"). Chúng tôi đã cố suy luận rằng ý của bạn là:\n"
5346 "\n"
5347 "- Tìm kiếm một tham chiếu mà nó khớp “%s” bên phía máy chủ.\n"
5348 "- Kiểm tra xem <src> được đẩy lên (“%s”)\n"
5349 " là một tham chiếu trong \"refs/{heads,tags}/\". Nếu thế chúng tôi thêm một "
5350 "tiền tố\n"
5351 " refs/{heads,tags}/ tương ứng bên phía máy chủ.\n"
5352 "\n"
5353 "Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
5354 "chiếu dạng đầy đủ."
5355
5356 #: remote.c:1040
5357 #, c-format
5358 msgid ""
5359 "The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
5360 "Did you mean to create a new branch by pushing to\n"
5361 "'%s:refs/heads/%s'?"
5362 msgstr ""
5363 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng lần chuyển giao.\n"
5364 "Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
5365 "“%s:refs/heads/%s”?"
5366
5367 #: remote.c:1045
5368 #, c-format
5369 msgid ""
5370 "The <src> part of the refspec is a tag object.\n"
5371 "Did you mean to create a new tag by pushing to\n"
5372 "'%s:refs/tags/%s'?"
5373 msgstr ""
5374 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng thẻ.\n"
5375 "Có phải ý bạn là một tạo một thẻ mới bằng cách đẩy lên\n"
5376 "“%s:refs/tags/%s”?"
5377
5378 #: remote.c:1050
5379 #, c-format
5380 msgid ""
5381 "The <src> part of the refspec is a tree object.\n"
5382 "Did you mean to tag a new tree by pushing to\n"
5383 "'%s:refs/tags/%s'?"
5384 msgstr ""
5385 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng cây.\n"
5386 "Có phải ý bạn là một tạo một cây mới bằng cách đẩy lên\n"
5387 "“%s:refs/tags/%s”?"
5388
5389 #: remote.c:1055
5390 #, c-format
5391 msgid ""
5392 "The <src> part of the refspec is a blob object.\n"
5393 "Did you mean to tag a new blob by pushing to\n"
5394 "'%s:refs/tags/%s'?"
5395 msgstr ""
5396 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng blob.\n"
5397 "Có phải ý bạn là một tạo một blob mới bằng cách đẩy lên\n"
5398 "“%s:refs/tags/%s”?"
5399
5400 #: remote.c:1091
5401 #, c-format
5402 msgid "%s cannot be resolved to branch"
5403 msgstr "“%s” không thể được phân giải thành nhánh"
5404
5405 #: remote.c:1102
5406 #, c-format
5407 msgid "unable to delete '%s': remote ref does not exist"
5408 msgstr "không thể xóa “%s”: tham chiếu trên máy chủ không tồn tại"
5409
5410 #: remote.c:1114
5411 #, c-format
5412 msgid "dst refspec %s matches more than one"
5413 msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
5414
5415 #: remote.c:1121
5416 #, c-format
5417 msgid "dst ref %s receives from more than one src"
5418 msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
5419
5420 #: remote.c:1624 remote.c:1725
5421 msgid "HEAD does not point to a branch"
5422 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
5423
5424 #: remote.c:1633
5425 #, c-format
5426 msgid "no such branch: '%s'"
5427 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
5428
5429 #: remote.c:1636
5430 #, c-format
5431 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
5432 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
5433
5434 #: remote.c:1642
5435 #, c-format
5436 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
5437 msgstr ""
5438 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
5439
5440 #: remote.c:1657
5441 #, c-format
5442 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
5443 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
5444
5445 #: remote.c:1669
5446 #, c-format
5447 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
5448 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
5449
5450 #: remote.c:1679
5451 #, c-format
5452 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
5453 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
5454
5455 #: remote.c:1692
5456 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
5457 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
5458
5459 #: remote.c:1714
5460 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
5461 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
5462
5463 #: remote.c:1840
5464 #, c-format
5465 msgid "couldn't find remote ref %s"
5466 msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
5467
5468 #: remote.c:1853
5469 #, c-format
5470 msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
5471 msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
5472
5473 #: remote.c:2016
5474 #, c-format
5475 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
5476 msgstr ""
5477 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
5478
5479 #: remote.c:2020
5480 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
5481 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
5482
5483 #: remote.c:2023
5484 #, c-format
5485 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
5486 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
5487
5488 #: remote.c:2027
5489 #, c-format
5490 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
5491 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
5492
5493 #: remote.c:2030
5494 #, c-format
5495 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
5496 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
5497
5498 #: remote.c:2034
5499 #, c-format
5500 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
5501 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
5502 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
5503
5504 #: remote.c:2040
5505 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
5506 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
5507
5508 #: remote.c:2043
5509 #, c-format
5510 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
5511 msgid_plural ""
5512 "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
5513 msgstr[0] ""
5514 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
5515 "tiếp-nhanh.\n"
5516
5517 #: remote.c:2051
5518 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
5519 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
5520
5521 #: remote.c:2054
5522 #, c-format
5523 msgid ""
5524 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
5525 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
5526 msgid_plural ""
5527 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
5528 "and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
5529 msgstr[0] ""
5530 "Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
5531 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
5532 "tương ứng với mỗi lần.\n"
5533
5534 #: remote.c:2064
5535 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
5536 msgstr ""
5537 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
5538 "bạn)\n"
5539
5540 #: remote.c:2247
5541 #, c-format
5542 msgid "cannot parse expected object name '%s'"
5543 msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
5544
5545 #: replace-object.c:21
5546 #, c-format
5547 msgid "bad replace ref name: %s"
5548 msgstr "tên tham chiếu thay thế bị sai: %s"
5549
5550 #: replace-object.c:30
5551 #, c-format
5552 msgid "duplicate replace ref: %s"
5553 msgstr "tham chiếu thay thế bị trùng: %s"
5554
5555 #: replace-object.c:73
5556 #, c-format
5557 msgid "replace depth too high for object %s"
5558 msgstr "độ sâu thay thế quá cao cho đối tượng %s"
5559
5560 #: rerere.c:217 rerere.c:226 rerere.c:229
5561 msgid "corrupt MERGE_RR"
5562 msgstr "MERGE_RR sai hỏng"
5563
5564 #: rerere.c:264 rerere.c:269
5565 msgid "unable to write rerere record"
5566 msgstr "không thể ghi bản ghi rerere"
5567
5568 #: rerere.c:495
5569 #, c-format
5570 msgid "there were errors while writing '%s' (%s)"
5571 msgstr "gặp lỗi đọc khi đang ghi “%s” (%s)"
5572
5573 #: rerere.c:498
5574 #, c-format
5575 msgid "failed to flush '%s'"
5576 msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu “%s” lên đĩa"
5577
5578 #: rerere.c:503 rerere.c:1039
5579 #, c-format
5580 msgid "could not parse conflict hunks in '%s'"
5581 msgstr "không thể phân tích các mảnh xung đột trong “%s”"
5582
5583 #: rerere.c:684
5584 #, c-format
5585 msgid "failed utime() on '%s'"
5586 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
5587
5588 #: rerere.c:694
5589 #, c-format
5590 msgid "writing '%s' failed"
5591 msgstr "gặp lỗi khi đang ghi “%s”"
5592
5593 #: rerere.c:714
5594 #, c-format
5595 msgid "Staged '%s' using previous resolution."
5596 msgstr "Đã tạm cất “%s” sử dụng cách phân giải kế trước."
5597
5598 #: rerere.c:753
5599 #, c-format
5600 msgid "Recorded resolution for '%s'."
5601 msgstr "Cách giải quyết đã ghi lại cho “%s”."
5602
5603 #: rerere.c:788
5604 #, c-format
5605 msgid "Resolved '%s' using previous resolution."
5606 msgstr "Đã phân giải giải “%s” sử dụng cách giải quyết kế trước."
5607
5608 #: rerere.c:803
5609 #, c-format
5610 msgid "cannot unlink stray '%s'"
5611 msgstr "không thể unlink stray “%s”"
5612
5613 #: rerere.c:807
5614 #, c-format
5615 msgid "Recorded preimage for '%s'"
5616 msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
5617
5618 #: rerere.c:881 submodule.c:2023 builtin/log.c:1773
5619 #: builtin/submodule--helper.c:1418 builtin/submodule--helper.c:1428
5620 #, c-format
5621 msgid "could not create directory '%s'"
5622 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
5623
5624 #: rerere.c:1057
5625 #, c-format
5626 msgid "failed to update conflicted state in '%s'"
5627 msgstr "gặp lỗi khi chạy cập nhật trạng thái bị xung đột trong “%s”"
5628
5629 #: rerere.c:1068 rerere.c:1075
5630 #, c-format
5631 msgid "no remembered resolution for '%s'"
5632 msgstr "đừng nhó các giải quyết cho “%s”"
5633
5634 #: rerere.c:1077
5635 #, c-format
5636 msgid "cannot unlink '%s'"
5637 msgstr "không thể unlink “%s”"
5638
5639 #: rerere.c:1087
5640 #, c-format
5641 msgid "Updated preimage for '%s'"
5642 msgstr "Đã cập nhật preimage cho “%s”"
5643
5644 #: rerere.c:1096
5645 #, c-format
5646 msgid "Forgot resolution for '%s'\n"
5647 msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
5648
5649 #: rerere.c:1199
5650 msgid "unable to open rr-cache directory"
5651 msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
5652
5653 #: revision.c:2507
5654 msgid "your current branch appears to be broken"
5655 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
5656
5657 #: revision.c:2510
5658 #, c-format
5659 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
5660 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
5661
5662 #: revision.c:2710
5663 msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
5664 msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
5665
5666 #: revision.c:2714
5667 msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
5668 msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
5669
5670 #: run-command.c:763
5671 msgid "open /dev/null failed"
5672 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
5673
5674 #: run-command.c:1269
5675 #, c-format
5676 msgid "cannot create async thread: %s"
5677 msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
5678
5679 #: run-command.c:1333
5680 #, c-format
5681 msgid ""
5682 "The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
5683 "You can disable this warning with `git config advice.ignoredHook false`."
5684 msgstr ""
5685 "Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
5686 "Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
5687
5688 #: send-pack.c:141
5689 msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
5690 msgstr ""
5691 "gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
5692
5693 #: send-pack.c:143
5694 #, c-format
5695 msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
5696 msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
5697
5698 #: send-pack.c:145
5699 #, c-format
5700 msgid "remote unpack failed: %s"
5701 msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
5702
5703 #: send-pack.c:306
5704 msgid "failed to sign the push certificate"
5705 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
5706
5707 #: send-pack.c:420
5708 msgid "the receiving end does not support --signed push"
5709 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
5710
5711 #: send-pack.c:422
5712 msgid ""
5713 "not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
5714 "signed push"
5715 msgstr ""
5716 "đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
5717 "signed"
5718
5719 #: send-pack.c:434
5720 msgid "the receiving end does not support --atomic push"
5721 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
5722
5723 #: send-pack.c:439
5724 msgid "the receiving end does not support push options"
5725 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
5726
5727 #: sequencer.c:187
5728 #, c-format
5729 msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
5730 msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
5731
5732 #: sequencer.c:292
5733 #, c-format
5734 msgid "could not delete '%s'"
5735 msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
5736
5737 #: sequencer.c:311 builtin/rebase.c:759 builtin/rebase.c:1645 builtin/rm.c:369
5738 #, c-format
5739 msgid "could not remove '%s'"
5740 msgstr "không thể gỡ bỏ “%s”"
5741
5742 #: sequencer.c:321
5743 msgid "revert"
5744 msgstr "hoàn nguyên"
5745
5746 #: sequencer.c:323
5747 msgid "cherry-pick"
5748 msgstr "cherry-pick"
5749
5750 #: sequencer.c:325
5751 msgid "rebase -i"
5752 msgstr "rebase -i"
5753
5754 #: sequencer.c:327
5755 #, c-format
5756 msgid "unknown action: %d"
5757 msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
5758
5759 #: sequencer.c:385
5760 msgid ""
5761 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
5762 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
5763 msgstr ""
5764 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
5765 "với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”"
5766
5767 #: sequencer.c:388
5768 msgid ""
5769 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
5770 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
5771 "and commit the result with 'git commit'"
5772 msgstr ""
5773 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
5774 "với lệnh “git add </các/đường/dẫn>” hoặc “git rm </các/đường/dẫn>”\n"
5775 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
5776
5777 #: sequencer.c:401 sequencer.c:2909
5778 #, c-format
5779 msgid "could not lock '%s'"
5780 msgstr "không thể khóa “%s”"
5781
5782 #: sequencer.c:408
5783 #, c-format
5784 msgid "could not write eol to '%s'"
5785 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
5786
5787 #: sequencer.c:413 sequencer.c:2714 sequencer.c:2915 sequencer.c:2929
5788 #: sequencer.c:3192
5789 #, c-format
5790 msgid "failed to finalize '%s'"
5791 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
5792
5793 #: sequencer.c:436 sequencer.c:981 sequencer.c:1655 sequencer.c:2734
5794 #: sequencer.c:3174 sequencer.c:3283 builtin/am.c:245 builtin/commit.c:763
5795 #: builtin/merge.c:1112 builtin/rebase.c:567
5796 #, c-format
5797 msgid "could not read '%s'"
5798 msgstr "không thể đọc “%s”"
5799
5800 #: sequencer.c:462
5801 #, c-format
5802 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
5803 msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
5804
5805 #: sequencer.c:466
5806 msgid "commit your changes or stash them to proceed."
5807 msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
5808
5809 #: sequencer.c:498
5810 #, c-format
5811 msgid "%s: fast-forward"
5812 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
5813
5814 #: sequencer.c:537 builtin/tag.c:565
5815 #, c-format
5816 msgid "Invalid cleanup mode %s"
5817 msgstr "Chế độ dọn dẹp không hợp lệ %s"
5818
5819 #. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
5820 #. "rebase -i".
5821 #.
5822 #: sequencer.c:632
5823 #, c-format
5824 msgid "%s: Unable to write new index file"
5825 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
5826
5827 #: sequencer.c:649
5828 msgid "unable to update cache tree"
5829 msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
5830
5831 #: sequencer.c:663
5832 msgid "could not resolve HEAD commit"
5833 msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
5834
5835 #: sequencer.c:743
5836 #, c-format
5837 msgid "no key present in '%.*s'"
5838 msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
5839
5840 #: sequencer.c:754
5841 #, c-format
5842 msgid "unable to dequote value of '%s'"
5843 msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
5844
5845 #: sequencer.c:791 wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:706
5846 #: builtin/am.c:798 builtin/merge.c:1109 builtin/rebase.c:1045
5847 #, c-format
5848 msgid "could not open '%s' for reading"
5849 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
5850
5851 #: sequencer.c:801
5852 msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
5853 msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
5854
5855 #: sequencer.c:806
5856 msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
5857 msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
5858
5859 #: sequencer.c:811
5860 msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
5861 msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
5862
5863 #: sequencer.c:815
5864 #, c-format
5865 msgid "unknown variable '%s'"
5866 msgstr "không hiểu biến “%s”"
5867
5868 #: sequencer.c:820
5869 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
5870 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
5871
5872 #: sequencer.c:822
5873 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
5874 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
5875
5876 #: sequencer.c:824
5877 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
5878 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
5879
5880 #: sequencer.c:884
5881 #, c-format
5882 msgid "invalid date format '%s' in '%s'"
5883 msgstr "định dạng ngày tháng không hợp lệ “%s” trong “%s”"
5884
5885 #: sequencer.c:901
5886 #, c-format
5887 msgid ""
5888 "you have staged changes in your working tree\n"
5889 "If these changes are meant to be squashed into the previous commit, run:\n"
5890 "\n"
5891 " git commit --amend %s\n"
5892 "\n"
5893 "If they are meant to go into a new commit, run:\n"
5894 "\n"
5895 " git commit %s\n"
5896 "\n"
5897 "In both cases, once you're done, continue with:\n"
5898 "\n"
5899 " git rebase --continue\n"
5900 msgstr ""
5901 "bạn có các thay đổi so với trong bệ phóng trong thư mục làm việc của bạn.\n"
5902 "Nếu các thay đổi này là muốn squash vào lần chuyển giao kế trước, chạy:\n"
5903 "\n"
5904 " git commit --amend %s\n"
5905 "\n"
5906 "Nếu chúng có ý là đi đến lần chuyển giao mới, thì chạy:\n"
5907 "\n"
5908 " git commit %s\n"
5909 "\n"
5910 "Trong cả hai trường hợp, một khi bạn làm xong, tiếp tục bằng:\n"
5911 "\n"
5912 " git rebase --continue\n"
5913
5914 #: sequencer.c:995
5915 msgid "writing root commit"
5916 msgstr "ghi chuyển giao gốc"
5917
5918 #: sequencer.c:1216
5919 msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
5920 msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
5921
5922 #: sequencer.c:1223
5923 msgid ""
5924 "Your name and email address were configured automatically based\n"
5925 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
5926 "You can suppress this message by setting them explicitly. Run the\n"
5927 "following command and follow the instructions in your editor to edit\n"
5928 "your configuration file:\n"
5929 "\n"
5930 " git config --global --edit\n"
5931 "\n"
5932 "After doing this, you may fix the identity used for this commit with:\n"
5933 "\n"
5934 " git commit --amend --reset-author\n"
5935 msgstr ""
5936 "Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ "
5937 "sở\n"
5938 "tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính "
5939 "xác không.\n"
5940 "Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin "
5941 "trên\n"
5942 "một cách rõ ràng. Chạy lệnh sau đây là theo các hướng dẫn trong bộ soạn "
5943 "thảo\n"
5944 "để chỉnh sửa tập tin cấu hình của mình:\n"
5945 "\n"
5946 " git config --global --edit\n"
5947 "\n"
5948 "Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho\n"
5949 "lần chuyển giao này với lệnh:\n"
5950 "\n"
5951 " git commit --amend --reset-author\n"
5952
5953 #: sequencer.c:1236
5954 msgid ""
5955 "Your name and email address were configured automatically based\n"
5956 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
5957 "You can suppress this message by setting them explicitly:\n"
5958 "\n"
5959 " git config --global user.name \"Your Name\"\n"
5960 " git config --global user.email you@example.com\n"
5961 "\n"
5962 "After doing this, you may fix the identity used for this commit with:\n"
5963 "\n"
5964 " git commit --amend --reset-author\n"
5965 msgstr ""
5966 "Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ "
5967 "sở\n"
5968 "tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính "
5969 "xác không.\n"
5970 "Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin "
5971 "trên một cách rõ ràng:\n"
5972 "\n"
5973 " git config --global user.name \"Tên của bạn\"\n"
5974 " git config --global user.email you@example.com\n"
5975 "\n"
5976 "Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho lần "
5977 "chuyển giao này với lệnh:\n"
5978 "\n"
5979 " git commit --amend --reset-author\n"
5980
5981 #: sequencer.c:1278
5982 msgid "couldn't look up newly created commit"
5983 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
5984
5985 #: sequencer.c:1280
5986 msgid "could not parse newly created commit"
5987 msgstr ""
5988 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
5989
5990 #: sequencer.c:1326
5991 msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
5992 msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
5993
5994 #: sequencer.c:1328
5995 msgid "detached HEAD"
5996 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
5997
5998 #: sequencer.c:1332
5999 msgid " (root-commit)"
6000 msgstr " (root-commit)"
6001
6002 #: sequencer.c:1353
6003 msgid "could not parse HEAD"
6004 msgstr "không thể phân tích HEAD"
6005
6006 #: sequencer.c:1355
6007 #, c-format
6008 msgid "HEAD %s is not a commit!"
6009 msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
6010
6011 #: sequencer.c:1359 builtin/commit.c:1571
6012 msgid "could not parse HEAD commit"
6013 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
6014
6015 #: sequencer.c:1411 sequencer.c:2004
6016 msgid "unable to parse commit author"
6017 msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
6018
6019 #: sequencer.c:1421 builtin/am.c:1573 builtin/merge.c:684
6020 msgid "git write-tree failed to write a tree"
6021 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
6022
6023 #: sequencer.c:1438 sequencer.c:1499
6024 #, c-format
6025 msgid "unable to read commit message from '%s'"
6026 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
6027
6028 #: sequencer.c:1465 builtin/am.c:1595 builtin/commit.c:1670 builtin/merge.c:878
6029 #: builtin/merge.c:903
6030 msgid "failed to write commit object"
6031 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
6032
6033 #: sequencer.c:1526
6034 #, c-format
6035 msgid "could not parse commit %s"
6036 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
6037
6038 #: sequencer.c:1531
6039 #, c-format
6040 msgid "could not parse parent commit %s"
6041 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
6042
6043 #: sequencer.c:1605 sequencer.c:1715
6044 #, c-format
6045 msgid "unknown command: %d"
6046 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
6047
6048 #: sequencer.c:1662 sequencer.c:1687
6049 #, c-format
6050 msgid "This is a combination of %d commits."
6051 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
6052
6053 #: sequencer.c:1672
6054 msgid "need a HEAD to fixup"
6055 msgstr "cần một HEAD để sửa"
6056
6057 #: sequencer.c:1674 sequencer.c:3219
6058 msgid "could not read HEAD"
6059 msgstr "không thể đọc HEAD"
6060
6061 #: sequencer.c:1676
6062 msgid "could not read HEAD's commit message"
6063 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
6064
6065 #: sequencer.c:1682
6066 #, c-format
6067 msgid "cannot write '%s'"
6068 msgstr "không thể ghi “%s”"
6069
6070 #: sequencer.c:1689 git-rebase--preserve-merges.sh:496
6071 msgid "This is the 1st commit message:"
6072 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
6073
6074 #: sequencer.c:1697
6075 #, c-format
6076 msgid "could not read commit message of %s"
6077 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
6078
6079 #: sequencer.c:1704
6080 #, c-format
6081 msgid "This is the commit message #%d:"
6082 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
6083
6084 #: sequencer.c:1710
6085 #, c-format
6086 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
6087 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
6088
6089 #: sequencer.c:1798
6090 msgid "your index file is unmerged."
6091 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
6092
6093 #: sequencer.c:1805
6094 msgid "cannot fixup root commit"
6095 msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
6096
6097 #: sequencer.c:1824
6098 #, c-format
6099 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
6100 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
6101
6102 #: sequencer.c:1832 sequencer.c:1840
6103 #, c-format
6104 msgid "commit %s does not have parent %d"
6105 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
6106
6107 #: sequencer.c:1846
6108 #, c-format
6109 msgid "cannot get commit message for %s"
6110 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
6111
6112 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
6113 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
6114 #: sequencer.c:1865
6115 #, c-format
6116 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
6117 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
6118
6119 #: sequencer.c:1930
6120 #, c-format
6121 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
6122 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
6123
6124 #: sequencer.c:1985
6125 #, c-format
6126 msgid "could not revert %s... %s"
6127 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
6128
6129 #: sequencer.c:1986
6130 #, c-format
6131 msgid "could not apply %s... %s"
6132 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
6133
6134 #: sequencer.c:2045
6135 #, c-format
6136 msgid "git %s: failed to read the index"
6137 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
6138
6139 #: sequencer.c:2052
6140 #, c-format
6141 msgid "git %s: failed to refresh the index"
6142 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
6143
6144 #: sequencer.c:2128
6145 #, c-format
6146 msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
6147 msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
6148
6149 #: sequencer.c:2137
6150 #, c-format
6151 msgid "missing arguments for %s"
6152 msgstr "thiếu đối số cho %s"
6153
6154 #: sequencer.c:2174
6155 #, c-format
6156 msgid "could not parse '%.*s'"
6157 msgstr "không thể phân tích cú pháp “%.*s”"
6158
6159 #: sequencer.c:2228
6160 #, c-format
6161 msgid "invalid line %d: %.*s"
6162 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
6163
6164 #: sequencer.c:2239
6165 #, c-format
6166 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
6167 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
6168
6169 #: sequencer.c:2287 builtin/rebase.c:153 builtin/rebase.c:178
6170 #: builtin/rebase.c:204 builtin/rebase.c:229
6171 #, c-format
6172 msgid "could not read '%s'."
6173 msgstr "không thể đọc “%s”."
6174
6175 #: sequencer.c:2323
6176 msgid "cancelling a cherry picking in progress"
6177 msgstr "đang hủy bỏ thao tác cherry pick đang thực hiện"
6178
6179 #: sequencer.c:2330
6180 msgid "cancelling a revert in progress"
6181 msgstr "đang hủy bỏ các thao tác hoàn nguyên đang thực hiện"
6182
6183 #: sequencer.c:2364
6184 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
6185 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
6186
6187 #: sequencer.c:2366
6188 #, c-format
6189 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
6190 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
6191
6192 #: sequencer.c:2371
6193 msgid "no commits parsed."
6194 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
6195
6196 #: sequencer.c:2382
6197 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
6198 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
6199
6200 #: sequencer.c:2384
6201 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
6202 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
6203
6204 #: sequencer.c:2466
6205 #, c-format
6206 msgid "invalid value for %s: %s"
6207 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
6208
6209 #: sequencer.c:2553
6210 msgid "unusable squash-onto"
6211 msgstr "squash-onto không dùng được"
6212
6213 #: sequencer.c:2569
6214 #, c-format
6215 msgid "malformed options sheet: '%s'"
6216 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
6217
6218 #: sequencer.c:2652 sequencer.c:4351
6219 msgid "empty commit set passed"
6220 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
6221
6222 #: sequencer.c:2668
6223 msgid "revert is already in progress"
6224 msgstr "có thao tác hoàn nguyên đang được thực hiện"
6225
6226 #: sequencer.c:2670
6227 #, c-format
6228 msgid "try \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
6229 msgstr "hãy thử \"git revert (--continue | %s--abort | --quit)\""
6230
6231 #: sequencer.c:2673
6232 msgid "cherry-pick is already in progress"
6233 msgstr "có thao tác “cherry-pick” đang được thực hiện"
6234
6235 #: sequencer.c:2675
6236 #, c-format
6237 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
6238 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | %s--abort | --quit)\""
6239
6240 #: sequencer.c:2689
6241 #, c-format
6242 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
6243 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
6244
6245 #: sequencer.c:2704
6246 msgid "could not lock HEAD"
6247 msgstr "không thể khóa HEAD"
6248
6249 #: sequencer.c:2764 sequencer.c:4103
6250 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
6251 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
6252
6253 #: sequencer.c:2766 sequencer.c:2777
6254 msgid "cannot resolve HEAD"
6255 msgstr "không thể phân giải HEAD"
6256
6257 #: sequencer.c:2768 sequencer.c:2812
6258 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
6259 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
6260
6261 #: sequencer.c:2798 builtin/grep.c:734
6262 #, c-format
6263 msgid "cannot open '%s'"
6264 msgstr "không mở được “%s”"
6265
6266 #: sequencer.c:2800
6267 #, c-format
6268 msgid "cannot read '%s': %s"
6269 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
6270
6271 #: sequencer.c:2801
6272 msgid "unexpected end of file"
6273 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
6274
6275 #: sequencer.c:2807
6276 #, c-format
6277 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
6278 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
6279
6280 #: sequencer.c:2818
6281 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
6282 msgstr ""
6283 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
6284 "bạn!"
6285
6286 #: sequencer.c:2859
6287 msgid "no revert in progress"
6288 msgstr "không có tiến trình hoàn nguyên nào"
6289
6290 #: sequencer.c:2867
6291 msgid "no cherry-pick in progress"
6292 msgstr "không có cherry-pick đang được thực hiện"
6293
6294 #: sequencer.c:2877
6295 msgid "failed to skip the commit"
6296 msgstr "gặp lỗi khi bỏ qua đối tượng chuyển giao"
6297
6298 #: sequencer.c:2884
6299 msgid "there is nothing to skip"
6300 msgstr "ở đây không có gì để mà bỏ qua cả"
6301
6302 #: sequencer.c:2887
6303 #, c-format
6304 msgid ""
6305 "have you committed already?\n"
6306 "try \"git %s --continue\""
6307 msgstr ""
6308 "bạn đã sẵn sàng chuyển giao chưa?\n"
6309 "thử \"git %s --continue\""
6310
6311 #: sequencer.c:3011 sequencer.c:4015
6312 #, c-format
6313 msgid "could not update %s"
6314 msgstr "không thể cập nhật %s"
6315
6316 #: sequencer.c:3049 sequencer.c:3995
6317 msgid "cannot read HEAD"
6318 msgstr "không thể đọc HEAD"
6319
6320 #: sequencer.c:3066
6321 #, c-format
6322 msgid "unable to copy '%s' to '%s'"
6323 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
6324
6325 #: sequencer.c:3074
6326 #, c-format
6327 msgid ""
6328 "You can amend the commit now, with\n"
6329 "\n"
6330 " git commit --amend %s\n"
6331 "\n"
6332 "Once you are satisfied with your changes, run\n"
6333 "\n"
6334 " git rebase --continue\n"
6335 msgstr ""
6336 "Bạn có thể tu bổ lần chuyển giao ngay bây giờ bằng:\n"
6337 "\n"
6338 " git commit --amend %s\n"
6339 "\n"
6340 "Một khi đã hài lòng với những thay đổi của mình, thì chạy:\n"
6341 "\n"
6342 " git rebase --continue\n"
6343
6344 #: sequencer.c:3084
6345 #, c-format
6346 msgid "Could not apply %s... %.*s"
6347 msgstr "Không thể áp dụng %s… %.*s"
6348
6349 #: sequencer.c:3091
6350 #, c-format
6351 msgid "Could not merge %.*s"
6352 msgstr "Không hòa trộn %.*s"
6353
6354 #: sequencer.c:3105 sequencer.c:3109 builtin/difftool.c:633
6355 #, c-format
6356 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
6357 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
6358
6359 #: sequencer.c:3131 sequencer.c:3558 builtin/rebase.c:849 builtin/rebase.c:1582
6360 #: builtin/rebase.c:1953 builtin/rebase.c:2008
6361 msgid "could not read index"
6362 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
6363
6364 #: sequencer.c:3136
6365 #, c-format
6366 msgid ""
6367 "execution failed: %s\n"
6368 "%sYou can fix the problem, and then run\n"
6369 "\n"
6370 " git rebase --continue\n"
6371 "\n"
6372 msgstr ""
6373 "thực thi gặp lỗi: %s\n"
6374 "%sBạn có thể sửa các trục trặc, và sau đó chạy lệnh\n"
6375 "\n"
6376 " git rebase --continue\n"
6377 "\n"
6378
6379 #: sequencer.c:3142
6380 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
6381 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
6382
6383 #: sequencer.c:3148
6384 #, c-format
6385 msgid ""
6386 "execution succeeded: %s\n"
6387 "but left changes to the index and/or the working tree\n"
6388 "Commit or stash your changes, and then run\n"
6389 "\n"
6390 " git rebase --continue\n"
6391 "\n"
6392 msgstr ""
6393 "thực thi thành công: %s\n"
6394 "nhưng còn các thay đổi trong mục lục và/hoặc cây làm việc\n"
6395 "Chuyển giao hay tạm cất các thay đổi này đi, rồi chạy\n"
6396 "\n"
6397 " git rebase --continue\n"
6398 "\n"
6399
6400 #: sequencer.c:3209
6401 #, c-format
6402 msgid "illegal label name: '%.*s'"
6403 msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
6404
6405 #: sequencer.c:3263
6406 msgid "writing fake root commit"
6407 msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
6408
6409 #: sequencer.c:3268
6410 msgid "writing squash-onto"
6411 msgstr "đang ghi squash-onto"
6412
6413 #: sequencer.c:3306 builtin/rebase.c:854 builtin/rebase.c:860
6414 #, c-format
6415 msgid "failed to find tree of %s"
6416 msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
6417
6418 #: sequencer.c:3324 builtin/rebase.c:873
6419 msgid "could not write index"
6420 msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
6421
6422 #: sequencer.c:3351
6423 #, c-format
6424 msgid "could not resolve '%s'"
6425 msgstr "không thể phân giải “%s”"
6426
6427 #: sequencer.c:3379
6428 msgid "cannot merge without a current revision"
6429 msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
6430
6431 #: sequencer.c:3401
6432 #, c-format
6433 msgid "unable to parse '%.*s'"
6434 msgstr "không thể phân tích “%.*s”"
6435
6436 #: sequencer.c:3410
6437 #, c-format
6438 msgid "nothing to merge: '%.*s'"
6439 msgstr "chẳng có gì để hòa trộn: “%.*s”"
6440
6441 #: sequencer.c:3422
6442 msgid "octopus merge cannot be executed on top of a [new root]"
6443 msgstr "hòa trộn octopus không thể được thực thi trên đỉnh của một [new root]"
6444
6445 #: sequencer.c:3437
6446 #, c-format
6447 msgid "could not get commit message of '%s'"
6448 msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
6449
6450 #: sequencer.c:3590
6451 #, c-format
6452 msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
6453 msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
6454
6455 #: sequencer.c:3606
6456 msgid "merge: Unable to write new index file"
6457 msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
6458
6459 #: sequencer.c:3675 builtin/rebase.c:711
6460 #, c-format
6461 msgid "Applied autostash.\n"
6462 msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
6463
6464 #: sequencer.c:3687
6465 #, c-format
6466 msgid "cannot store %s"
6467 msgstr "không thử lưu “%s”"
6468
6469 #: sequencer.c:3690 builtin/rebase.c:727 git-rebase--preserve-merges.sh:113
6470 #, c-format
6471 msgid ""
6472 "Applying autostash resulted in conflicts.\n"
6473 "Your changes are safe in the stash.\n"
6474 "You can run \"git stash pop\" or \"git stash drop\" at any time.\n"
6475 msgstr ""
6476 "Áp dụng autostash có hiệu quả trong các xung đột.\n"
6477 "Các thay đổi của bạn an toàn trong stash (tạm cất đi).\n"
6478 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
6479 "nào.\n"
6480
6481 #: sequencer.c:3751
6482 #, c-format
6483 msgid "could not checkout %s"
6484 msgstr "không thể lấy ra %s"
6485
6486 #: sequencer.c:3765
6487 #, c-format
6488 msgid "%s: not a valid OID"
6489 msgstr "%s không phải là một OID hợp lệ"
6490
6491 #: sequencer.c:3770 git-rebase--preserve-merges.sh:779
6492 msgid "could not detach HEAD"
6493 msgstr "không thể tách rời HEAD"
6494
6495 #: sequencer.c:3785
6496 #, c-format
6497 msgid "Stopped at HEAD\n"
6498 msgstr "Dừng lại ở HEAD\n"
6499
6500 #: sequencer.c:3787
6501 #, c-format
6502 msgid "Stopped at %s\n"
6503 msgstr "Dừng lại ở %s\n"
6504
6505 #: sequencer.c:3795
6506 #, c-format
6507 msgid ""
6508 "Could not execute the todo command\n"
6509 "\n"
6510 " %.*s\n"
6511 "It has been rescheduled; To edit the command before continuing, please\n"
6512 "edit the todo list first:\n"
6513 "\n"
6514 " git rebase --edit-todo\n"
6515 " git rebase --continue\n"
6516 msgstr ""
6517 "Không thể thực thi lệnh todo\n"
6518 "\n"
6519 " %.*s\n"
6520 "Nó đã được lên lịch lại: Để sửa lệnh trước khi tiếp tục, vui lòng\n"
6521 "sửa danh sách todo trước:\n"
6522 "\n"
6523 " git rebase --edit-todo\n"
6524 " git rebase --continue\n"
6525
6526 #: sequencer.c:3877
6527 #, c-format
6528 msgid "Stopped at %s... %.*s\n"
6529 msgstr "Dừng lại ở %s… %.*s\n"
6530
6531 #: sequencer.c:3958
6532 #, c-format
6533 msgid "unknown command %d"
6534 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
6535
6536 #: sequencer.c:4003
6537 msgid "could not read orig-head"
6538 msgstr "không thể đọc orig-head"
6539
6540 #: sequencer.c:4008
6541 msgid "could not read 'onto'"
6542 msgstr "không thể đọc “onto”."
6543
6544 #: sequencer.c:4022
6545 #, c-format
6546 msgid "could not update HEAD to %s"
6547 msgstr "không thể cập nhật HEAD thành %s"
6548
6549 #: sequencer.c:4115
6550 msgid "cannot rebase: You have unstaged changes."
6551 msgstr "không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
6552
6553 #: sequencer.c:4124
6554 msgid "cannot amend non-existing commit"
6555 msgstr "không thể tu bỏ một lần chuyển giao không tồn tại"
6556
6557 #: sequencer.c:4126
6558 #, c-format
6559 msgid "invalid file: '%s'"
6560 msgstr "tập tin không hợp lệ: “%s”"
6561
6562 #: sequencer.c:4128
6563 #, c-format
6564 msgid "invalid contents: '%s'"
6565 msgstr "nội dung không hợp lệ: “%s”"
6566
6567 #: sequencer.c:4131
6568 msgid ""
6569 "\n"
6570 "You have uncommitted changes in your working tree. Please, commit them\n"
6571 "first and then run 'git rebase --continue' again."
6572 msgstr ""
6573 "\n"
6574 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc. Vui lòng\n"
6575 "chuyển giao chúng trước và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần nữa."
6576
6577 #: sequencer.c:4167 sequencer.c:4205
6578 #, c-format
6579 msgid "could not write file: '%s'"
6580 msgstr "không thể ghi tập tin: “%s”"
6581
6582 #: sequencer.c:4220
6583 msgid "could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
6584 msgstr "không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
6585
6586 #: sequencer.c:4227
6587 msgid "could not commit staged changes."
6588 msgstr "không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
6589
6590 #: sequencer.c:4328
6591 #, c-format
6592 msgid "%s: can't cherry-pick a %s"
6593 msgstr "%s: không thể cherry-pick một %s"
6594
6595 #: sequencer.c:4332
6596 #, c-format
6597 msgid "%s: bad revision"
6598 msgstr "%s: điểm xét duyệt sai"
6599
6600 #: sequencer.c:4367
6601 msgid "can't revert as initial commit"
6602 msgstr "không thể hoàn nguyên một lần chuyển giao khởi tạo"
6603
6604 #: sequencer.c:4810
6605 msgid "make_script: unhandled options"
6606 msgstr "make_script: các tùy chọn được không xử lý"
6607
6608 #: sequencer.c:4813
6609 msgid "make_script: error preparing revisions"
6610 msgstr "make_script: lỗi chuẩn bị điểm hiệu chỉnh"
6611
6612 #: sequencer.c:4971
6613 msgid ""
6614 "You can fix this with 'git rebase --edit-todo' and then run 'git rebase --"
6615 "continue'.\n"
6616 "Or you can abort the rebase with 'git rebase --abort'.\n"
6617 msgstr ""
6618 "Bạn có thể sửa nó bằng “git rebase --edit-todo” và sau đó chạy “git rebase --"
6619 "continue”.\n"
6620 "Hoặc là bạn có thể bãi bỏ việc cải tổ bằng “git rebase --abort”.\n"
6621
6622 #: sequencer.c:5083 sequencer.c:5100
6623 msgid "nothing to do"
6624 msgstr "không có gì để làm"
6625
6626 #: sequencer.c:5114
6627 msgid "could not skip unnecessary pick commands"
6628 msgstr "không thể bỏ qua các lệnh cậy (pick) không cần thiết"
6629
6630 #: sequencer.c:5197
6631 msgid "the script was already rearranged."
6632 msgstr "văn lệnh đã sẵn được sắp đặt rồi."
6633
6634 #: setup.c:123
6635 #, c-format
6636 msgid "'%s' is outside repository"
6637 msgstr "“%s” ở ngoài một kho chứa"
6638
6639 #: setup.c:173
6640 #, c-format
6641 msgid ""
6642 "%s: no such path in the working tree.\n"
6643 "Use 'git <command> -- <path>...' to specify paths that do not exist locally."
6644 msgstr ""
6645 "%s: không có đường dẫn nào như thế ở trong cây làm việc.\n"
6646 "Dùng “git <lệnh> -- <đường/dẫn>…” để chỉ định đường dẫn mà nó không tồn tại "
6647 "một cách nội bộ."
6648
6649 #: setup.c:186
6650 #, c-format
6651 msgid ""
6652 "ambiguous argument '%s': unknown revision or path not in the working tree.\n"
6653 "Use '--' to separate paths from revisions, like this:\n"
6654 "'git <command> [<revision>...] -- [<file>...]'"
6655 msgstr ""
6656 "tham số chưa rõ ràng “%s”: chưa biết điểm xem xét hay đường dẫn không trong "
6657 "cây làm việc.\n"
6658 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
6659 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
6660
6661 #: setup.c:235
6662 #, c-format
6663 msgid "option '%s' must come before non-option arguments"
6664 msgstr "tùy chọn “%s” phải trước các đối số đầu tiên không có tùy chọn"
6665
6666 #: setup.c:254
6667 #, c-format
6668 msgid ""
6669 "ambiguous argument '%s': both revision and filename\n"
6670 "Use '--' to separate paths from revisions, like this:\n"
6671 "'git <command> [<revision>...] -- [<file>...]'"
6672 msgstr ""
6673 "tham số chưa rõ ràng “%s”: cả điểm xem xét và tên tập tin.\n"
6674 "Dùng “--” để ngăn cách các đường dẫn khỏi điểm xem xét, như thế này:\n"
6675 "“git <lệnh> [<điểm xem xét>…] -- [<tập tin>…]”"
6676
6677 #: setup.c:390
6678 msgid "unable to set up work tree using invalid config"
6679 msgstr "không thể cài đặt thư mục làm việc sử dụng cấu hình không hợp lệ"
6680
6681 #: setup.c:394
6682 msgid "this operation must be run in a work tree"
6683 msgstr "thao tác này phải được thực hiện trong thư mục làm việc"
6684
6685 #: setup.c:540
6686 #, c-format
6687 msgid "Expected git repo version <= %d, found %d"
6688 msgstr "Cần phiên bản kho git <= %d, nhưng lại nhận được %d"
6689
6690 #: setup.c:548
6691 msgid "unknown repository extensions found:"
6692 msgstr "tìm thấy phần mở rộng kho chưa biết:"
6693
6694 #: setup.c:567
6695 #, c-format
6696 msgid "error opening '%s'"
6697 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
6698
6699 #: setup.c:569
6700 #, c-format
6701 msgid "too large to be a .git file: '%s'"
6702 msgstr "tập tin .git là quá lớn: “%s”"
6703
6704 #: setup.c:571
6705 #, c-format
6706 msgid "error reading %s"
6707 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
6708
6709 #: setup.c:573
6710 #, c-format
6711 msgid "invalid gitfile format: %s"
6712 msgstr "định dạng tập tin git không hợp lệ: %s"
6713
6714 #: setup.c:575
6715 #, c-format
6716 msgid "no path in gitfile: %s"
6717 msgstr "không có đường dẫn trong tập tin git: %s"
6718
6719 #: setup.c:577
6720 #, c-format
6721 msgid "not a git repository: %s"
6722 msgstr "không phải là kho git: %s"
6723
6724 #: setup.c:676
6725 #, c-format
6726 msgid "'$%s' too big"
6727 msgstr "“$%s” quá lớn"
6728
6729 #: setup.c:690
6730 #, c-format
6731 msgid "not a git repository: '%s'"
6732 msgstr "không phải là kho git: “%s”"
6733
6734 #: setup.c:719 setup.c:721 setup.c:752
6735 #, c-format
6736 msgid "cannot chdir to '%s'"
6737 msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang “%s”"
6738
6739 #: setup.c:724 setup.c:780 setup.c:790 setup.c:829 setup.c:837
6740 msgid "cannot come back to cwd"
6741 msgstr "không thể quay lại cwd"
6742
6743 #: setup.c:851
6744 #, c-format
6745 msgid "failed to stat '%*s%s%s'"
6746 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%*s%s%s”"
6747
6748 #: setup.c:1083
6749 msgid "Unable to read current working directory"
6750 msgstr "Không thể đọc thư mục làm việc hiện hành"
6751
6752 #: setup.c:1092 setup.c:1098
6753 #, c-format
6754 msgid "cannot change to '%s'"
6755 msgstr "không thể chuyển sang “%s”"
6756
6757 #: setup.c:1103
6758 #, c-format
6759 msgid "not a git repository (or any of the parent directories): %s"
6760 msgstr "không phải là kho git (hoặc bất kỳ thư mục cha mẹ nào): %s"
6761
6762 #: setup.c:1109
6763 #, c-format
6764 msgid ""
6765 "not a git repository (or any parent up to mount point %s)\n"
6766 "Stopping at filesystem boundary (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM not set)."
6767 msgstr ""
6768 "không phải là kho git (hay bất kỳ cha mẹ nào đến tận điểm gắn kết %s)\n"
6769 "Dừng tại biên của hệ thống tập tin (GIT_DISCOVERY_ACROSS_FILESYSTEM chưa "
6770 "đặt)."
6771
6772 #: setup.c:1220
6773 #, c-format
6774 msgid ""
6775 "problem with core.sharedRepository filemode value (0%.3o).\n"
6776 "The owner of files must always have read and write permissions."
6777 msgstr ""
6778 "gặp vấn đề với giá trị chế độ tập tin core.sharedRepository (0%.3o).\n"
6779 "người sở hữu tập tin phải luôn có quyền đọc và ghi."
6780
6781 #: setup.c:1264
6782 msgid "open /dev/null or dup failed"
6783 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null” hay dup"
6784
6785 #: setup.c:1279
6786 msgid "fork failed"
6787 msgstr "gặp lỗi khi rẽ nhánh tiến trình"
6788
6789 #: setup.c:1284
6790 msgid "setsid failed"
6791 msgstr "setsid gặp lỗi"
6792
6793 #: sha1-file.c:453
6794 #, c-format
6795 msgid "object directory %s does not exist; check .git/objects/info/alternates"
6796 msgstr ""
6797 "thư mục đối tượng %s không tồn tại; kiểm tra .git/objects/info/alternates"
6798
6799 #: sha1-file.c:504
6800 #, c-format
6801 msgid "unable to normalize alternate object path: %s"
6802 msgstr "không thể thường hóa đường dẫn đối tượng thay thế: “%s”"
6803
6804 #: sha1-file.c:576
6805 #, c-format
6806 msgid "%s: ignoring alternate object stores, nesting too deep"
6807 msgstr "%s: đang bỏ qua kho đối tượng thay thế, lồng nhau quá sâu"
6808
6809 #: sha1-file.c:583
6810 #, c-format
6811 msgid "unable to normalize object directory: %s"
6812 msgstr "không thể chuẩn hóa thư mục đối tượng: “%s”"
6813
6814 #: sha1-file.c:626
6815 msgid "unable to fdopen alternates lockfile"
6816 msgstr "không thể fdopen tập tin khóa thay thế"
6817
6818 #: sha1-file.c:644
6819 msgid "unable to read alternates file"
6820 msgstr "không thể đọc tập tin thay thế"
6821
6822 #: sha1-file.c:651
6823 msgid "unable to move new alternates file into place"
6824 msgstr "không thể di chuyển tập tin thay thế vào chỗ"
6825
6826 #: sha1-file.c:686
6827 #, c-format
6828 msgid "path '%s' does not exist"
6829 msgstr "đường dẫn “%s” không tồn tại"
6830
6831 #: sha1-file.c:712
6832 #, c-format
6833 msgid "reference repository '%s' as a linked checkout is not supported yet."
6834 msgstr "kho tham chiếu “%s” như là lấy ra liên kết vẫn chưa được hỗ trợ."
6835
6836 #: sha1-file.c:718
6837 #, c-format
6838 msgid "reference repository '%s' is not a local repository."
6839 msgstr "kho tham chiếu “%s” không phải là một kho nội bộ."
6840
6841 #: sha1-file.c:724
6842 #, c-format
6843 msgid "reference repository '%s' is shallow"
6844 msgstr "kho tham chiếu “%s” là nông"
6845
6846 #: sha1-file.c:732
6847 #, c-format
6848 msgid "reference repository '%s' is grafted"
6849 msgstr "kho tham chiếu “%s” bị cấy ghép"
6850
6851 #: sha1-file.c:792
6852 #, c-format
6853 msgid "invalid line while parsing alternate refs: %s"
6854 msgstr "dòng không hợp lệ trong khi phân tích các tham chiếu thay thế: %s"
6855
6856 #: sha1-file.c:944
6857 #, c-format
6858 msgid "attempting to mmap %<PRIuMAX> over limit %<PRIuMAX>"
6859 msgstr "đang cố để mmap %<PRIuMAX> vượt quá giới hạn %<PRIuMAX>"
6860
6861 #: sha1-file.c:969
6862 msgid "mmap failed"
6863 msgstr "mmap gặp lỗi"
6864
6865 #: sha1-file.c:1133
6866 #, c-format
6867 msgid "object file %s is empty"
6868 msgstr "tập tin đối tượng %s trống rỗng"
6869
6870 #: sha1-file.c:1257 sha1-file.c:2396
6871 #, c-format
6872 msgid "corrupt loose object '%s'"
6873 msgstr "đối tượng mất hỏng “%s”"
6874
6875 #: sha1-file.c:1259 sha1-file.c:2400
6876 #, c-format
6877 msgid "garbage at end of loose object '%s'"
6878 msgstr "gặp rác tại cuối của đối tượng bị mất “%s”"
6879
6880 #: sha1-file.c:1301
6881 msgid "invalid object type"
6882 msgstr "kiểu đối tượng không hợp lệ"
6883
6884 #: sha1-file.c:1385
6885 #, c-format
6886 msgid "unable to unpack %s header with --allow-unknown-type"
6887 msgstr "không thể giải nén phần đầu gói %s với --allow-unknown-type"
6888
6889 #: sha1-file.c:1388
6890 #, c-format
6891 msgid "unable to unpack %s header"
6892 msgstr "không thể giải gói phần đầu %s"
6893
6894 #: sha1-file.c:1394
6895 #, c-format
6896 msgid "unable to parse %s header with --allow-unknown-type"
6897 msgstr "không thể phân tích phần đầu gói %s với --allow-unknown-type"
6898
6899 #: sha1-file.c:1397
6900 #, c-format
6901 msgid "unable to parse %s header"
6902 msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
6903
6904 #: sha1-file.c:1588
6905 #, c-format
6906 msgid "failed to read object %s"
6907 msgstr "gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”"
6908
6909 #: sha1-file.c:1592
6910 #, c-format
6911 msgid "replacement %s not found for %s"
6912 msgstr "c%s thay thế không được tìm thấy cho %s"
6913
6914 #: sha1-file.c:1596
6915 #, c-format
6916 msgid "loose object %s (stored in %s) is corrupt"
6917 msgstr "đối tượng mất %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
6918
6919 #: sha1-file.c:1600
6920 #, c-format
6921 msgid "packed object %s (stored in %s) is corrupt"
6922 msgstr "đối tượng đã đóng gói %s (được lưu trong %s) bị hỏng"
6923
6924 #: sha1-file.c:1703
6925 #, c-format
6926 msgid "unable to write file %s"
6927 msgstr "không thể ghi tập tin %s"
6928
6929 #: sha1-file.c:1710
6930 #, c-format
6931 msgid "unable to set permission to '%s'"
6932 msgstr "không thể đặt quyền thành “%s”"
6933
6934 #: sha1-file.c:1717
6935 msgid "file write error"
6936 msgstr "lỗi ghi tập tin"
6937
6938 #: sha1-file.c:1736
6939 msgid "error when closing loose object file"
6940 msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin đối tượng"
6941
6942 #: sha1-file.c:1801
6943 #, c-format
6944 msgid "insufficient permission for adding an object to repository database %s"
6945 msgstr ""
6946 "không đủ thẩm quyền để thêm một đối tượng vào cơ sở dữ liệu kho chứa %s"
6947
6948 #: sha1-file.c:1803
6949 msgid "unable to create temporary file"
6950 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
6951
6952 #: sha1-file.c:1827
6953 msgid "unable to write loose object file"
6954 msgstr "không thể ghi tập tin đối tượng đã mất"
6955
6956 #: sha1-file.c:1833
6957 #, c-format
6958 msgid "unable to deflate new object %s (%d)"
6959 msgstr "không thể xả nén đối tượng mới %s (%d)"
6960
6961 #: sha1-file.c:1837
6962 #, c-format
6963 msgid "deflateEnd on object %s failed (%d)"
6964 msgstr "deflateEnd trên đối tượng %s gặp lỗi (%d)"
6965
6966 #: sha1-file.c:1841
6967 #, c-format
6968 msgid "confused by unstable object source data for %s"
6969 msgstr "chưa rõ ràng baowir dữ liệu nguồn đối tượng không ổn định cho %s"
6970
6971 #: sha1-file.c:1851 builtin/pack-objects.c:925
6972 #, c-format
6973 msgid "failed utime() on %s"
6974 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
6975
6976 #: sha1-file.c:1926
6977 #, c-format
6978 msgid "cannot read object for %s"
6979 msgstr "không thể đọc đối tượng cho %s"
6980
6981 #: sha1-file.c:1966
6982 msgid "corrupt commit"
6983 msgstr "lần chuyển giao sai hỏng"
6984
6985 #: sha1-file.c:1974
6986 msgid "corrupt tag"
6987 msgstr "thẻ sai hỏng"
6988
6989 #: sha1-file.c:2073
6990 #, c-format
6991 msgid "read error while indexing %s"
6992 msgstr "gặp lỗi đọc khi đánh mục lục %s"
6993
6994 #: sha1-file.c:2076
6995 #, c-format
6996 msgid "short read while indexing %s"
6997 msgstr "không đọc ngắn khi đánh mục lục %s"
6998
6999 #: sha1-file.c:2149 sha1-file.c:2158
7000 #, c-format
7001 msgid "%s: failed to insert into database"
7002 msgstr "%s: gặp lỗi khi thêm vào cơ sở dữ liệu"
7003
7004 #: sha1-file.c:2164
7005 #, c-format
7006 msgid "%s: unsupported file type"
7007 msgstr "%s: kiểu tập tin không được hỗ trợ"
7008
7009 #: sha1-file.c:2188
7010 #, c-format
7011 msgid "%s is not a valid object"
7012 msgstr "%s không phải là một đối tượng hợp lệ"
7013
7014 #: sha1-file.c:2190
7015 #, c-format
7016 msgid "%s is not a valid '%s' object"
7017 msgstr "%s không phải là một đối tượng “%s” hợp lệ"
7018
7019 #: sha1-file.c:2217 builtin/index-pack.c:155
7020 #, c-format
7021 msgid "unable to open %s"
7022 msgstr "không thể mở %s"
7023
7024 #: sha1-file.c:2407 sha1-file.c:2459
7025 #, c-format
7026 msgid "hash mismatch for %s (expected %s)"
7027 msgstr "mã băm không khớp cho %s (cần %s)"
7028
7029 #: sha1-file.c:2431
7030 #, c-format
7031 msgid "unable to mmap %s"
7032 msgstr "không thể mmap %s"
7033
7034 #: sha1-file.c:2436
7035 #, c-format
7036 msgid "unable to unpack header of %s"
7037 msgstr "không thể giải gói phần đầu của “%s”"
7038
7039 #: sha1-file.c:2442
7040 #, c-format
7041 msgid "unable to parse header of %s"
7042 msgstr "không thể phân tích phần đầu của “%s”"
7043
7044 #: sha1-file.c:2453
7045 #, c-format
7046 msgid "unable to unpack contents of %s"
7047 msgstr "không thể giải gói nội dung của “%s”"
7048
7049 #: sha1-name.c:490
7050 #, c-format
7051 msgid "short SHA1 %s is ambiguous"
7052 msgstr "tóm lược SHA1 %s chưa rõ ràng"
7053
7054 #: sha1-name.c:501
7055 msgid "The candidates are:"
7056 msgstr "Các ứng cử là:"
7057
7058 #: sha1-name.c:800
7059 msgid ""
7060 "Git normally never creates a ref that ends with 40 hex characters\n"
7061 "because it will be ignored when you just specify 40-hex. These refs\n"
7062 "may be created by mistake. For example,\n"
7063 "\n"
7064 " git switch -c $br $(git rev-parse ...)\n"
7065 "\n"
7066 "where \"$br\" is somehow empty and a 40-hex ref is created. Please\n"
7067 "examine these refs and maybe delete them. Turn this message off by\n"
7068 "running \"git config advice.objectNameWarning false\""
7069 msgstr ""
7070 "Git thường không bao giờ tạo tham chiếu mà nó kết thúc với 40 ký tự hex\n"
7071 "bởi vì nó sẽ bị bỏ qua khi bạn chỉ định 40-hex. Những tham chiếu này\n"
7072 "có lẽ được tạo ra bởi một sai sót nào đó. Ví dụ,\n"
7073 "\n"
7074 " git switch -c $br $(git rev-parse ...)\n"
7075 "\n"
7076 "với \"$br\" không hiểu lý do vì sao trống rỗng và một tham chiếu 40-hex được "
7077 "tạo ra.\n"
7078 "Xin hãy kiểm tra những tham chiếu này và có thể xóa chúng đi. Tắt lời nhắn "
7079 "này\n"
7080 "bằng cách chạy lệnh \"git config advice.objectNameWarning false\""
7081
7082 #. TRANSLATORS: IEC 80000-13:2008 gibibyte
7083 #: strbuf.c:821
7084 #, c-format
7085 msgid "%u.%2.2u GiB"
7086 msgstr "%u.%2.2u GiB"
7087
7088 #. TRANSLATORS: IEC 80000-13:2008 gibibyte/second
7089 #: strbuf.c:823
7090 #, c-format
7091 msgid "%u.%2.2u GiB/s"
7092 msgstr "%u.%2.2u GiB/giây"
7093
7094 #. TRANSLATORS: IEC 80000-13:2008 mebibyte
7095 #: strbuf.c:831
7096 #, c-format
7097 msgid "%u.%2.2u MiB"
7098 msgstr "%u.%2.2u MiB"
7099
7100 #. TRANSLATORS: IEC 80000-13:2008 mebibyte/second
7101 #: strbuf.c:833
7102 #, c-format
7103 msgid "%u.%2.2u MiB/s"
7104 msgstr "%u.%2.2u MiB/giây"
7105
7106 #. TRANSLATORS: IEC 80000-13:2008 kibibyte
7107 #: strbuf.c:840
7108 #, c-format
7109 msgid "%u.%2.2u KiB"
7110 msgstr "%u.%2.2u KiB"
7111
7112 #. TRANSLATORS: IEC 80000-13:2008 kibibyte/second
7113 #: strbuf.c:842
7114 #, c-format
7115 msgid "%u.%2.2u KiB/s"
7116 msgstr "%u.%2.2u KiB/giây"
7117
7118 #. TRANSLATORS: IEC 80000-13:2008 byte
7119 #: strbuf.c:848
7120 #, c-format
7121 msgid "%u byte"
7122 msgid_plural "%u bytes"
7123 msgstr[0] "%u byte"
7124
7125 #. TRANSLATORS: IEC 80000-13:2008 byte/second
7126 #: strbuf.c:850
7127 #, c-format
7128 msgid "%u byte/s"
7129 msgid_plural "%u bytes/s"
7130 msgstr[0] "%u byte/giây"
7131
7132 #: submodule.c:114 submodule.c:143
7133 msgid "Cannot change unmerged .gitmodules, resolve merge conflicts first"
7134 msgstr ""
7135 "Không thể thay đổi .gitmodules chưa hòa trộn, hãy giải quyết xung đột trộn "
7136 "trước"
7137
7138 #: submodule.c:118 submodule.c:147
7139 #, c-format
7140 msgid "Could not find section in .gitmodules where path=%s"
7141 msgstr "Không thể tìm thấy phần trong .gitmodules nơi mà đường_dẫn=%s"
7142
7143 #: submodule.c:154
7144 #, c-format
7145 msgid "Could not remove .gitmodules entry for %s"
7146 msgstr "Không thể gỡ bỏ mục .gitmodules dành cho %s"
7147
7148 #: submodule.c:165
7149 msgid "staging updated .gitmodules failed"
7150 msgstr "gặp lỗi khi tổ chức .gitmodules đã cập nhật"
7151
7152 #: submodule.c:327
7153 #, c-format
7154 msgid "in unpopulated submodule '%s'"
7155 msgstr "trong mô-đun-con không có gì “%s”"
7156
7157 #: submodule.c:358
7158 #, c-format
7159 msgid "Pathspec '%s' is in submodule '%.*s'"
7160 msgstr "Đặc tả đường dẫn “%s” thì ở trong mô-đun-con “%.*s”"
7161
7162 #: submodule.c:910
7163 #, c-format
7164 msgid "submodule entry '%s' (%s) is a %s, not a commit"
7165 msgstr ""
7166 "mục tin mô-đun-con “%s” (%s) là một %s, không phải là một lần chuyển giao"
7167
7168 #: submodule.c:1147 builtin/branch.c:680 builtin/submodule--helper.c:1989
7169 msgid "Failed to resolve HEAD as a valid ref."
7170 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải HEAD như là một tham chiếu hợp lệ."
7171
7172 #: submodule.c:1481
7173 #, c-format
7174 msgid "Could not access submodule '%s'"
7175 msgstr "Không thể truy cập mô-đun-con “%s”"
7176
7177 #: submodule.c:1651
7178 #, c-format
7179 msgid "'%s' not recognized as a git repository"
7180 msgstr "không nhận ra “%s” là một kho git"
7181
7182 #: submodule.c:1789
7183 #, c-format
7184 msgid "could not start 'git status' in submodule '%s'"
7185 msgstr "không thể lấy thống kê “git status” trong mô-đun-con “%s”"
7186
7187 #: submodule.c:1802
7188 #, c-format
7189 msgid "could not run 'git status' in submodule '%s'"
7190 msgstr "không thể chạy “git status” trong mô-đun-con “%s”"
7191
7192 #: submodule.c:1817
7193 #, c-format
7194 msgid "Could not unset core.worktree setting in submodule '%s'"
7195 msgstr "Không thể đặt core.worktree trong mô-đun-con “%s”"
7196
7197 #: submodule.c:1907
7198 #, c-format
7199 msgid "submodule '%s' has dirty index"
7200 msgstr "mô-đun-con “%s” có mục lục còn bẩn"
7201
7202 #: submodule.c:1959
7203 #, c-format
7204 msgid "Submodule '%s' could not be updated."
7205 msgstr "Mô-đun-con “%s” không thể được cập nhật."
7206
7207 #: submodule.c:2007
7208 #, c-format
7209 msgid ""
7210 "relocate_gitdir for submodule '%s' with more than one worktree not supported"
7211 msgstr ""
7212 "relocate_gitdir cho mô-đun-con “%s” với nhiều hơn một cây làm việc là chưa "
7213 "được hỗ trợ"
7214
7215 #: submodule.c:2019 submodule.c:2074
7216 #, c-format
7217 msgid "could not lookup name for submodule '%s'"
7218 msgstr "không thể tìm kiếm tên cho mô-đun-con “%s”"
7219
7220 #: submodule.c:2026
7221 #, c-format
7222 msgid ""
7223 "Migrating git directory of '%s%s' from\n"
7224 "'%s' to\n"
7225 "'%s'\n"
7226 msgstr ""
7227 "Di cư thư mục git của “%s%s” từ\n"
7228 "“%s” sang\n"
7229 "“%s”\n"
7230
7231 #: submodule.c:2109
7232 #, c-format
7233 msgid "could not recurse into submodule '%s'"
7234 msgstr "không thể đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
7235
7236 #: submodule.c:2153
7237 msgid "could not start ls-files in .."
7238 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về ls-files trong .."
7239
7240 #: submodule.c:2192
7241 #, c-format
7242 msgid "ls-tree returned unexpected return code %d"
7243 msgstr "ls-tree trả về mã không như mong đợi %d"
7244
7245 #: submodule-config.c:232
7246 #, c-format
7247 msgid "ignoring suspicious submodule name: %s"
7248 msgstr "đang lờ đi tên mô-đun-con mập mờ: %s"
7249
7250 #: submodule-config.c:299
7251 msgid "negative values not allowed for submodule.fetchjobs"
7252 msgstr "không cho phép giá trị âm ở submodule.fetchJobs"
7253
7254 #: submodule-config.c:397
7255 #, c-format
7256 msgid "ignoring '%s' which may be interpreted as a command-line option: %s"
7257 msgstr ""
7258 "đang bỏ qua “%s” cái mà có thể được phiên dịch như là một tùy chọn dòng "
7259 "lệnh: %s"
7260
7261 #: submodule-config.c:486
7262 #, c-format
7263 msgid "invalid value for %s"
7264 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ"
7265
7266 #: submodule-config.c:755
7267 #, c-format
7268 msgid "Could not update .gitmodules entry %s"
7269 msgstr "Không thể cập nhật mục .gitmodules %s"
7270
7271 #: trailer.c:238
7272 #, c-format
7273 msgid "running trailer command '%s' failed"
7274 msgstr "chạy lệnh kéo theo “%s” gặp lỗi"
7275
7276 #: trailer.c:485 trailer.c:490 trailer.c:495 trailer.c:549 trailer.c:553
7277 #: trailer.c:557
7278 #, c-format
7279 msgid "unknown value '%s' for key '%s'"
7280 msgstr "không hiểu giá trị “%s” cho khóa “%s”"
7281
7282 #: trailer.c:539 trailer.c:544 builtin/remote.c:295
7283 #, c-format
7284 msgid "more than one %s"
7285 msgstr "nhiều hơn một %s"
7286
7287 #: trailer.c:730
7288 #, c-format
7289 msgid "empty trailer token in trailer '%.*s'"
7290 msgstr "thẻ thừa trống rỗng trong phần thừa “%.*s”"
7291
7292 #: trailer.c:750
7293 #, c-format
7294 msgid "could not read input file '%s'"
7295 msgstr "không đọc được tập tin đầu vào “%s”"
7296
7297 #: trailer.c:753
7298 msgid "could not read from stdin"
7299 msgstr "không thể đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
7300
7301 #: trailer.c:1011 wrapper.c:701
7302 #, c-format
7303 msgid "could not stat %s"
7304 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về %s"
7305
7306 #: trailer.c:1013
7307 #, c-format
7308 msgid "file %s is not a regular file"
7309 msgstr "\"%s\" không phải là tập tin bình thường"
7310
7311 #: trailer.c:1015
7312 #, c-format
7313 msgid "file %s is not writable by user"
7314 msgstr "tập tin %s người dùng không thể ghi được"
7315
7316 #: trailer.c:1027
7317 msgid "could not open temporary file"
7318 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
7319
7320 #: trailer.c:1067
7321 #, c-format
7322 msgid "could not rename temporary file to %s"
7323 msgstr "không thể đổi tên tập tin tạm thời thành %s"
7324
7325 #: transport.c:116
7326 #, c-format
7327 msgid "Would set upstream of '%s' to '%s' of '%s'\n"
7328 msgstr "Không thể đặt thượng nguồn của “%s” thành “%s” của “%s”\n"
7329
7330 #: transport.c:142
7331 #, c-format
7332 msgid "could not read bundle '%s'"
7333 msgstr "không thể đọc bó “%s”"
7334
7335 #: transport.c:208
7336 #, c-format
7337 msgid "transport: invalid depth option '%s'"
7338 msgstr "vận chuyển: tùy chọn độ sâu “%s” không hợp lệ"
7339
7340 #: transport.c:259
7341 msgid "see protocol.version in 'git help config' for more details"
7342 msgstr "xem protocol.version trong “git help config” để có thêm thông tin"
7343
7344 #: transport.c:260
7345 msgid "server options require protocol version 2 or later"
7346 msgstr "các tùy chọn máy chủ yêu cầu giao thức phiên bản 2 hoặc mới hơn"
7347
7348 #: transport.c:625
7349 msgid "could not parse transport.color.* config"
7350 msgstr "không thể phân tích cú pháp cấu hình transport.color.*"
7351
7352 #: transport.c:698
7353 msgid "support for protocol v2 not implemented yet"
7354 msgstr "việc hỗ trợ giao thức v2 chưa được thực hiện"
7355
7356 #: transport.c:825
7357 #, c-format
7358 msgid "unknown value for config '%s': %s"
7359 msgstr "không hiểu giá trị cho cho cấu hình “%s”: %s"
7360
7361 #: transport.c:891
7362 #, c-format
7363 msgid "transport '%s' not allowed"
7364 msgstr "không cho phép phương thức vận chuyển “%s”"
7365
7366 #: transport.c:945
7367 msgid "git-over-rsync is no longer supported"
7368 msgstr "git-over-rsync không còn được hỗ trợ nữa"
7369
7370 #: transport.c:1040
7371 #, c-format
7372 msgid ""
7373 "The following submodule paths contain changes that can\n"
7374 "not be found on any remote:\n"
7375 msgstr ""
7376 "Các đường dẫn mô-đun-con sau đây có chứa các thay đổi cái mà\n"
7377 "có thể được tìm thấy trên mọi máy phục vụ:\n"
7378
7379 #: transport.c:1044
7380 #, c-format
7381 msgid ""
7382 "\n"
7383 "Please try\n"
7384 "\n"
7385 "\tgit push --recurse-submodules=on-demand\n"
7386 "\n"
7387 "or cd to the path and use\n"
7388 "\n"
7389 "\tgit push\n"
7390 "\n"
7391 "to push them to a remote.\n"
7392 "\n"
7393 msgstr ""
7394 "\n"
7395 "Hãy thử\n"
7396 "\n"
7397 "\tgit push --recurse-submodules=on-demand\n"
7398 "\n"
7399 "hoặc cd đến đường dẫn và dùng\n"
7400 "\n"
7401 "\tgit push\n"
7402 "\n"
7403 "để đẩy chúng lên máy phục vụ.\n"
7404 "\n"
7405
7406 #: transport.c:1052
7407 msgid "Aborting."
7408 msgstr "Bãi bỏ."
7409
7410 #: transport.c:1193
7411 msgid "failed to push all needed submodules"
7412 msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu của tất cả các mô-đun-con cần thiết"
7413
7414 #: transport.c:1340 transport-helper.c:645
7415 msgid "operation not supported by protocol"
7416 msgstr "thao tác không được gia thức hỗ trợ"
7417
7418 #: transport-helper.c:51 transport-helper.c:80
7419 msgid "full write to remote helper failed"
7420 msgstr "ghi đầy đủ lên bộ hỗ trợ máy chủ gặp lỗi"
7421
7422 #: transport-helper.c:134
7423 #, c-format
7424 msgid "unable to find remote helper for '%s'"
7425 msgstr "không thể tìm thấy bộ hỗ trợ máy chủ cho “%s”"
7426
7427 #: transport-helper.c:150 transport-helper.c:559
7428 msgid "can't dup helper output fd"
7429 msgstr "không thể nhân đôi fd dầu ra bộ hỗ trợ"
7430
7431 #: transport-helper.c:201
7432 #, c-format
7433 msgid ""
7434 "unknown mandatory capability %s; this remote helper probably needs newer "
7435 "version of Git"
7436 msgstr ""
7437 "không hiểu capability bắt buộc %s; bộ hỗ trợ máy chủ này gần như chắc chắn "
7438 "là cần phiên bản Git mới hơn"
7439
7440 #: transport-helper.c:207
7441 msgid "this remote helper should implement refspec capability"
7442 msgstr "bộ hỗ trợ máy chủ này cần phải thực thi capability đặc tả tham chiếu"
7443
7444 #: transport-helper.c:274 transport-helper.c:414
7445 #, c-format
7446 msgid "%s unexpectedly said: '%s'"
7447 msgstr "%s said bất ngờ: “%s”"
7448
7449 #: transport-helper.c:403
7450 #, c-format
7451 msgid "%s also locked %s"
7452 msgstr "%s cũng khóa %s"
7453
7454 #: transport-helper.c:481
7455 msgid "couldn't run fast-import"
7456 msgstr "không thể chạy fast-import"
7457
7458 #: transport-helper.c:504
7459 msgid "error while running fast-import"
7460 msgstr "gặp lỗi trong khi chạy fast-import"
7461
7462 #: transport-helper.c:533 transport-helper.c:1105
7463 #, c-format
7464 msgid "could not read ref %s"
7465 msgstr "không thể đọc tham chiếu %s"
7466
7467 #: transport-helper.c:578
7468 #, c-format
7469 msgid "unknown response to connect: %s"
7470 msgstr "không hiểu đáp ứng để kết nối: %s"
7471
7472 #: transport-helper.c:600
7473 msgid "setting remote service path not supported by protocol"
7474 msgstr "giao thức này không hỗ trợ cài đặt đường dẫn dịch vụ máy chủ"
7475
7476 #: transport-helper.c:602
7477 msgid "invalid remote service path"
7478 msgstr "đường dẫn dịch vụ máy chủ không hợp lệ"
7479
7480 #: transport-helper.c:648
7481 #, c-format
7482 msgid "can't connect to subservice %s"
7483 msgstr "không thể kết nối đến dịch vụ phụ %s"
7484
7485 #: transport-helper.c:720
7486 #, c-format
7487 msgid "expected ok/error, helper said '%s'"
7488 msgstr "cần ok/error, nhưng bộ hỗ trợ lại nói “%s”"
7489
7490 #: transport-helper.c:773
7491 #, c-format
7492 msgid "helper reported unexpected status of %s"
7493 msgstr "bộ hỗ trợ báo cáo rằng không cần tình trạng của %s"
7494
7495 #: transport-helper.c:834
7496 #, c-format
7497 msgid "helper %s does not support dry-run"
7498 msgstr "helper %s không hỗ trợ dry-run"
7499
7500 #: transport-helper.c:837
7501 #, c-format
7502 msgid "helper %s does not support --signed"
7503 msgstr "helper %s không hỗ trợ --signed"
7504
7505 #: transport-helper.c:840
7506 #, c-format
7507 msgid "helper %s does not support --signed=if-asked"
7508 msgstr "helper %s không hỗ trợ --signed=if-asked"
7509
7510 #: transport-helper.c:847
7511 #, c-format
7512 msgid "helper %s does not support 'push-option'"
7513 msgstr "helper %s không hỗ trợ “push-option”"
7514
7515 #: transport-helper.c:945
7516 msgid "remote-helper doesn't support push; refspec needed"
7517 msgstr "remote-helper không hỗ trợ push; cần đặc tả tham chiếu"
7518
7519 #: transport-helper.c:950
7520 #, c-format
7521 msgid "helper %s does not support 'force'"
7522 msgstr "helper %s không hỗ trợ “force”"
7523
7524 #: transport-helper.c:997
7525 msgid "couldn't run fast-export"
7526 msgstr "không thể chạy fast-export"
7527
7528 #: transport-helper.c:1002
7529 msgid "error while running fast-export"
7530 msgstr "gặp lỗi trong khi chạy fast-export"
7531
7532 #: transport-helper.c:1027
7533 #, c-format
7534 msgid ""
7535 "No refs in common and none specified; doing nothing.\n"
7536 "Perhaps you should specify a branch such as 'master'.\n"
7537 msgstr ""
7538 "Không có các tham chiếu trong phần chung và chưa chỉ định; nên không làm gì "
7539 "cả.\n"
7540 "Tuy nhiên bạn nên chỉ định một nhánh như “master” chẳng hạn.\n"
7541
7542 #: transport-helper.c:1091
7543 #, c-format
7544 msgid "malformed response in ref list: %s"
7545 msgstr "đáp ứng sai dạng trong danh sách tham chiếu: %s"
7546
7547 #: transport-helper.c:1244
7548 #, c-format
7549 msgid "read(%s) failed"
7550 msgstr "read(%s) gặp lỗi"
7551
7552 #: transport-helper.c:1271
7553 #, c-format
7554 msgid "write(%s) failed"
7555 msgstr "write(%s) gặp lỗi"
7556
7557 #: transport-helper.c:1320
7558 #, c-format
7559 msgid "%s thread failed"
7560 msgstr "tuyến trình %s gặp lỗi"
7561
7562 #: transport-helper.c:1324
7563 #, c-format
7564 msgid "%s thread failed to join: %s"
7565 msgstr "tuyến trình %s gặp lỗi khi gia nhập: %s"
7566
7567 #: transport-helper.c:1343 transport-helper.c:1347
7568 #, c-format
7569 msgid "can't start thread for copying data: %s"
7570 msgstr "không thể khởi chạy tuyến trình để sao chép dữ liệu: %s"
7571
7572 #: transport-helper.c:1384
7573 #, c-format
7574 msgid "%s process failed to wait"
7575 msgstr "xử lý %s gặp lỗi khi đợi"
7576
7577 #: transport-helper.c:1388
7578 #, c-format
7579 msgid "%s process failed"
7580 msgstr "xử lý %s gặp lỗi"
7581
7582 #: transport-helper.c:1406 transport-helper.c:1415
7583 msgid "can't start thread for copying data"
7584 msgstr "không thể khởi chạy tuyến trình cho việc chép dữ liệu"
7585
7586 #: tree-walk.c:33
7587 msgid "too-short tree object"
7588 msgstr "đối tượng cây quá ngắn"
7589
7590 #: tree-walk.c:39
7591 msgid "malformed mode in tree entry"
7592 msgstr "chế độ dị hình trong đề mục cây"
7593
7594 #: tree-walk.c:43
7595 msgid "empty filename in tree entry"
7596 msgstr "tên tập tin trống rỗng trong mục tin cây"
7597
7598 #: tree-walk.c:118
7599 msgid "too-short tree file"
7600 msgstr "tập tin cây quá ngắn"
7601
7602 #: unpack-trees.c:111
7603 #, c-format
7604 msgid ""
7605 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
7606 "%%sPlease commit your changes or stash them before you switch branches."
7607 msgstr ""
7608 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7609 "checkout:\n"
7610 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn "
7611 "chuyển nhánh."
7612
7613 #: unpack-trees.c:113
7614 #, c-format
7615 msgid ""
7616 "Your local changes to the following files would be overwritten by checkout:\n"
7617 "%%s"
7618 msgstr ""
7619 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7620 "checkout:\n"
7621 "%%s"
7622
7623 #: unpack-trees.c:116
7624 #, c-format
7625 msgid ""
7626 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
7627 "%%sPlease commit your changes or stash them before you merge."
7628 msgstr ""
7629 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7630 "hòa trộn:\n"
7631 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn hòa "
7632 "trộn."
7633
7634 #: unpack-trees.c:118
7635 #, c-format
7636 msgid ""
7637 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
7638 "%%s"
7639 msgstr ""
7640 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7641 "hòa trộn:\n"
7642 "%%s"
7643
7644 #: unpack-trees.c:121
7645 #, c-format
7646 msgid ""
7647 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
7648 "%%sPlease commit your changes or stash them before you %s."
7649 msgstr ""
7650 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7651 "%s:\n"
7652 "%%sVui lòng chuyển giao các thay đổi hay tạm cất chúng đi trước khi bạn %s."
7653
7654 #: unpack-trees.c:123
7655 #, c-format
7656 msgid ""
7657 "Your local changes to the following files would be overwritten by %s:\n"
7658 "%%s"
7659 msgstr ""
7660 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7661 "%s:\n"
7662 "%%s"
7663
7664 #: unpack-trees.c:128
7665 #, c-format
7666 msgid ""
7667 "Updating the following directories would lose untracked files in them:\n"
7668 "%s"
7669 msgstr ""
7670 "Việc cập nhật các thư mục sau đây có thể làm mất các tập tin chưa theo dõi "
7671 "trong nó:\n"
7672 "%s"
7673
7674 #: unpack-trees.c:132
7675 #, c-format
7676 msgid ""
7677 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
7678 "%%sPlease move or remove them before you switch branches."
7679 msgstr ""
7680 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi lệnh "
7681 "checkout:\n"
7682 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
7683
7684 #: unpack-trees.c:134
7685 #, c-format
7686 msgid ""
7687 "The following untracked working tree files would be removed by checkout:\n"
7688 "%%s"
7689 msgstr ""
7690 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi lệnh "
7691 "checkout:\n"
7692 "%%s"
7693
7694 #: unpack-trees.c:137
7695 #, c-format
7696 msgid ""
7697 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
7698 "%%sPlease move or remove them before you merge."
7699 msgstr ""
7700 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi lệnh hòa "
7701 "trộn:\n"
7702 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
7703
7704 #: unpack-trees.c:139
7705 #, c-format
7706 msgid ""
7707 "The following untracked working tree files would be removed by merge:\n"
7708 "%%s"
7709 msgstr ""
7710 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi lệnh hòa "
7711 "trộn:\n"
7712 "%%s"
7713
7714 #: unpack-trees.c:142
7715 #, c-format
7716 msgid ""
7717 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
7718 "%%sPlease move or remove them before you %s."
7719 msgstr ""
7720 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
7721 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
7722
7723 #: unpack-trees.c:144
7724 #, c-format
7725 msgid ""
7726 "The following untracked working tree files would be removed by %s:\n"
7727 "%%s"
7728 msgstr ""
7729 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị gỡ bỏ bởi %s:\n"
7730 "%%s"
7731
7732 #: unpack-trees.c:150
7733 #, c-format
7734 msgid ""
7735 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
7736 "checkout:\n"
7737 "%%sPlease move or remove them before you switch branches."
7738 msgstr ""
7739 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7740 "checkout:\n"
7741 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn chuyển nhánh."
7742
7743 #: unpack-trees.c:152
7744 #, c-format
7745 msgid ""
7746 "The following untracked working tree files would be overwritten by "
7747 "checkout:\n"
7748 "%%s"
7749 msgstr ""
7750 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7751 "checkout:\n"
7752 "%%s"
7753
7754 #: unpack-trees.c:155
7755 #, c-format
7756 msgid ""
7757 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
7758 "%%sPlease move or remove them before you merge."
7759 msgstr ""
7760 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7761 "hòa trộn:\n"
7762 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn hòa trộn."
7763
7764 #: unpack-trees.c:157
7765 #, c-format
7766 msgid ""
7767 "The following untracked working tree files would be overwritten by merge:\n"
7768 "%%s"
7769 msgstr ""
7770 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7771 "hòa trộn:\n"
7772 "%%s"
7773
7774 #: unpack-trees.c:160
7775 #, c-format
7776 msgid ""
7777 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
7778 "%%sPlease move or remove them before you %s."
7779 msgstr ""
7780 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7781 "%s:\n"
7782 "%%sVui lòng di chuyển hay gỡ bỏ chúng trước khi bạn %s."
7783
7784 #: unpack-trees.c:162
7785 #, c-format
7786 msgid ""
7787 "The following untracked working tree files would be overwritten by %s:\n"
7788 "%%s"
7789 msgstr ""
7790 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
7791 "%s:\n"
7792 "%%s"
7793
7794 #: unpack-trees.c:170
7795 #, c-format
7796 msgid "Entry '%s' overlaps with '%s'. Cannot bind."
7797 msgstr "Mục “%s” đè lên “%s”. Không thể buộc."
7798
7799 #: unpack-trees.c:173
7800 #, c-format
7801 msgid ""
7802 "Cannot update sparse checkout: the following entries are not up to date:\n"
7803 "%s"
7804 msgstr ""
7805 "Không thể cập nhật checkout rải rác: các mục tin sau đây chưa cập nhật:\n"
7806 "%s"
7807
7808 #: unpack-trees.c:175
7809 #, c-format
7810 msgid ""
7811 "The following working tree files would be overwritten by sparse checkout "
7812 "update:\n"
7813 "%s"
7814 msgstr ""
7815 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị ghi đè bởi cập "
7816 "nhật checkout rải rác:\n"
7817 "%s"
7818
7819 #: unpack-trees.c:177
7820 #, c-format
7821 msgid ""
7822 "The following working tree files would be removed by sparse checkout "
7823 "update:\n"
7824 "%s"
7825 msgstr ""
7826 "Các tập tin cây làm việc chưa được theo dõi sau đây sẽ bị xóa bỏ bởi cập "
7827 "nhật checkout rải rác:\n"
7828 "%s"
7829
7830 #: unpack-trees.c:179
7831 #, c-format
7832 msgid ""
7833 "Cannot update submodule:\n"
7834 "%s"
7835 msgstr ""
7836 "Không thể cập nhật mô-đun-con:\n"
7837 "%s"
7838
7839 #: unpack-trees.c:256
7840 #, c-format
7841 msgid "Aborting\n"
7842 msgstr "Bãi bỏ\n"
7843
7844 #: unpack-trees.c:318
7845 msgid "Updating files"
7846 msgstr "Đang cập nhật các tập tin"
7847
7848 #: unpack-trees.c:350
7849 msgid ""
7850 "the following paths have collided (e.g. case-sensitive paths\n"
7851 "on a case-insensitive filesystem) and only one from the same\n"
7852 "colliding group is in the working tree:\n"
7853 msgstr ""
7854 "các đường dẫn sau đây có xung đột(vd: các đường dẫn phân biệt\n"
7855 "HOA/thường trên một hệ thống tập tin không phân biệt HOA/thường)\n"
7856 "và chỉ một từ cùng một nhóm xung đột là trong cây làm việc hiện tại:\n"
7857
7858 #: urlmatch.c:163
7859 msgid "invalid URL scheme name or missing '://' suffix"
7860 msgstr "tên lược đồ URL không hợp lệ, hoặc thiếu hậu tố “://”"
7861
7862 #: urlmatch.c:187 urlmatch.c:346 urlmatch.c:405
7863 #, c-format
7864 msgid "invalid %XX escape sequence"
7865 msgstr "thoát chuỗi %XX không hợp lệ"
7866
7867 #: urlmatch.c:215
7868 msgid "missing host and scheme is not 'file:'"
7869 msgstr "thiếu máy chủ và lược đồ thì không phải là giao thức “file:”"
7870
7871 #: urlmatch.c:232
7872 msgid "a 'file:' URL may not have a port number"
7873 msgstr "một URL kiểu “file:” không được chứa cổng"
7874
7875 #: urlmatch.c:247
7876 msgid "invalid characters in host name"
7877 msgstr "có các ký tự không hợp lệ trong tên máy"
7878
7879 #: urlmatch.c:292 urlmatch.c:303
7880 msgid "invalid port number"
7881 msgstr "tên cổng không hợp lệ"
7882
7883 #: urlmatch.c:371
7884 msgid "invalid '..' path segment"
7885 msgstr "đoạn đường dẫn “..” không hợp lệ"
7886
7887 #: worktree.c:258 builtin/am.c:2095
7888 #, c-format
7889 msgid "failed to read '%s'"
7890 msgstr "gặp lỗi khi đọc “%s”"
7891
7892 #: worktree.c:304
7893 #, c-format
7894 msgid "'%s' at main working tree is not the repository directory"
7895 msgstr "“%s” tại cây làm việc chình không phải là thư mục kho"
7896
7897 #: worktree.c:315
7898 #, c-format
7899 msgid "'%s' file does not contain absolute path to the working tree location"
7900 msgstr ""
7901 "tập tin “%s” không chứa đường dẫn tuyệt đối đến vị trí cây làm việc hiện"
7902
7903 #: worktree.c:327
7904 #, c-format
7905 msgid "'%s' does not exist"
7906 msgstr "\"%s\" không tồn tại"
7907
7908 #: worktree.c:333
7909 #, c-format
7910 msgid "'%s' is not a .git file, error code %d"
7911 msgstr "“%s” không phải là tập tin .git, mã lỗi %d"
7912
7913 #: worktree.c:341
7914 #, c-format
7915 msgid "'%s' does not point back to '%s'"
7916 msgstr "“%s” không chỉ ngược đến “%s”"
7917
7918 #: wrapper.c:223 wrapper.c:393
7919 #, c-format
7920 msgid "could not open '%s' for reading and writing"
7921 msgstr "không thể mở “%s” để đọc và ghi"
7922
7923 #: wrapper.c:424 wrapper.c:624
7924 #, c-format
7925 msgid "unable to access '%s'"
7926 msgstr "không thể truy cập “%s”"
7927
7928 #: wrapper.c:632
7929 msgid "unable to get current working directory"
7930 msgstr "không thể lấy thư mục làm việc hiện hành"
7931
7932 #: wt-status.c:158
7933 msgid "Unmerged paths:"
7934 msgstr "Những đường dẫn chưa được hòa trộn:"
7935
7936 #: wt-status.c:187 wt-status.c:219
7937 msgid " (use \"git restore --staged <file>...\" to unstage)"
7938 msgstr " (dùng \"git restore --staged <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
7939
7940 #: wt-status.c:190 wt-status.c:222
7941 #, c-format
7942 msgid " (use \"git restore --source=%s --staged <file>...\" to unstage)"
7943 msgstr ""
7944 " (dùng \"git restore --source=%s --staged <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ "
7945 "phóng)"
7946
7947 #: wt-status.c:193 wt-status.c:225
7948 msgid " (use \"git rm --cached <file>...\" to unstage)"
7949 msgstr " (dùng \"git rm --cached <tập-tin>…\" để bỏ ra khỏi bệ phóng)"
7950
7951 #: wt-status.c:197
7952 msgid " (use \"git add <file>...\" to mark resolution)"
7953 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
7954
7955 #: wt-status.c:199 wt-status.c:203
7956 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" as appropriate to mark resolution)"
7957 msgstr ""
7958 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" như là một cách thích hợp để đánh dấu là "
7959 "cần được giải quyết)"
7960
7961 #: wt-status.c:201
7962 msgid " (use \"git rm <file>...\" to mark resolution)"
7963 msgstr " (dùng \"git rm <tập-tin>…\" để đánh dấu là cần giải quyết)"
7964
7965 #: wt-status.c:211 wt-status.c:1074
7966 msgid "Changes to be committed:"
7967 msgstr "Những thay đổi sẽ được chuyển giao:"
7968
7969 #: wt-status.c:234 wt-status.c:1083
7970 msgid "Changes not staged for commit:"
7971 msgstr "Các thay đổi chưa được đặt lên bệ phóng để chuyển giao:"
7972
7973 #: wt-status.c:238
7974 msgid " (use \"git add <file>...\" to update what will be committed)"
7975 msgstr " (dùng \"git add <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ chuyển giao)"
7976
7977 #: wt-status.c:240
7978 msgid " (use \"git add/rm <file>...\" to update what will be committed)"
7979 msgstr ""
7980 " (dùng \"git add/rm <tập-tin>…\" để cập nhật những gì sẽ được chuyển giao)"
7981
7982 #: wt-status.c:241
7983 msgid ""
7984 " (use \"git restore <file>...\" to discard changes in working directory)"
7985 msgstr ""
7986 " (dùng \"git restore <tập-tin>…\" để loại bỏ các thay đổi trong thư mục làm "
7987 "việc)"
7988
7989 #: wt-status.c:243
7990 msgid " (commit or discard the untracked or modified content in submodules)"
7991 msgstr ""
7992 " (chuyển giao hoặc là loại bỏ các nội dung chưa được theo dõi hay đã sửa "
7993 "chữa trong mô-đun-con)"
7994
7995 #: wt-status.c:254
7996 #, c-format
7997 msgid " (use \"git %s <file>...\" to include in what will be committed)"
7998 msgstr ""
7999 " (dùng \"git %s <tập-tin>…\" để thêm vào những gì cần được chuyển giao)"
8000
8001 #: wt-status.c:268
8002 msgid "both deleted:"
8003 msgstr "bị xóa bởi cả hai:"
8004
8005 #: wt-status.c:270
8006 msgid "added by us:"
8007 msgstr "được thêm vào bởi chúng ta:"
8008
8009 #: wt-status.c:272
8010 msgid "deleted by them:"
8011 msgstr "bị xóa đi bởi họ:"
8012
8013 #: wt-status.c:274
8014 msgid "added by them:"
8015 msgstr "được thêm vào bởi họ:"
8016
8017 #: wt-status.c:276
8018 msgid "deleted by us:"
8019 msgstr "bị xóa bởi chúng ta:"
8020
8021 #: wt-status.c:278
8022 msgid "both added:"
8023 msgstr "được thêm vào bởi cả hai:"
8024
8025 #: wt-status.c:280
8026 msgid "both modified:"
8027 msgstr "bị sửa bởi cả hai:"
8028
8029 #: wt-status.c:290
8030 msgid "new file:"
8031 msgstr "tập tin mới:"
8032
8033 #: wt-status.c:292
8034 msgid "copied:"
8035 msgstr "đã chép:"
8036
8037 #: wt-status.c:294
8038 msgid "deleted:"
8039 msgstr "đã xóa:"
8040
8041 #: wt-status.c:296
8042 msgid "modified:"
8043 msgstr "đã sửa:"
8044
8045 #: wt-status.c:298
8046 msgid "renamed:"
8047 msgstr "đã đổi tên:"
8048
8049 #: wt-status.c:300
8050 msgid "typechange:"
8051 msgstr "đổi-kiểu:"
8052
8053 #: wt-status.c:302
8054 msgid "unknown:"
8055 msgstr "không hiểu:"
8056
8057 #: wt-status.c:304
8058 msgid "unmerged:"
8059 msgstr "chưa hòa trộn:"
8060
8061 #: wt-status.c:384
8062 msgid "new commits, "
8063 msgstr "lần chuyển giao mới, "
8064
8065 #: wt-status.c:386
8066 msgid "modified content, "
8067 msgstr "nội dung bị sửa đổi, "
8068
8069 #: wt-status.c:388
8070 msgid "untracked content, "
8071 msgstr "nội dung chưa được theo dõi, "
8072
8073 #: wt-status.c:906
8074 #, c-format
8075 msgid "Your stash currently has %d entry"
8076 msgid_plural "Your stash currently has %d entries"
8077 msgstr[0] "Bạn hiện nay ở trong phần cất đi đang có %d mục"
8078
8079 #: wt-status.c:938
8080 msgid "Submodules changed but not updated:"
8081 msgstr "Những mô-đun-con đã bị thay đổi nhưng chưa được cập nhật:"
8082
8083 #: wt-status.c:940
8084 msgid "Submodule changes to be committed:"
8085 msgstr "Những mô-đun-con thay đổi đã được chuyển giao:"
8086
8087 #: wt-status.c:1022
8088 msgid ""
8089 "Do not modify or remove the line above.\n"
8090 "Everything below it will be ignored."
8091 msgstr ""
8092 "Không sửa hay xóa bỏ đường ở trên.\n"
8093 "Mọi thứ phía dưới sẽ được xóa bỏ."
8094
8095 #: wt-status.c:1114
8096 #, c-format
8097 msgid ""
8098 "\n"
8099 "It took %.2f seconds to compute the branch ahead/behind values.\n"
8100 "You can use '--no-ahead-behind' to avoid this.\n"
8101 msgstr ""
8102 "\n"
8103 "Nó cần %.2f giây để tính toán giá trị của trước/sau của nhánh.\n"
8104 "Bạn có thể dùng '--no-ahead-behind' tránh phải điều này.\n"
8105
8106 #: wt-status.c:1144
8107 msgid "You have unmerged paths."
8108 msgstr "Bạn có những đường dẫn chưa được hòa trộn."
8109
8110 #: wt-status.c:1147
8111 msgid " (fix conflicts and run \"git commit\")"
8112 msgstr " (sửa các xung đột rồi chạy \"git commit\")"
8113
8114 #: wt-status.c:1149
8115 msgid " (use \"git merge --abort\" to abort the merge)"
8116 msgstr " (dùng \"git merge --abort\" để bãi bỏ việc hòa trộn)"
8117
8118 #: wt-status.c:1153
8119 msgid "All conflicts fixed but you are still merging."
8120 msgstr "Tất cả các xung đột đã được giải quyết nhưng bạn vẫn đang hòa trộn."
8121
8122 #: wt-status.c:1156
8123 msgid " (use \"git commit\" to conclude merge)"
8124 msgstr " (dùng \"git commit\" để hoàn tất việc hòa trộn)"
8125
8126 #: wt-status.c:1165
8127 msgid "You are in the middle of an am session."
8128 msgstr "Bạn đang ở giữa của một phiên “am”."
8129
8130 #: wt-status.c:1168
8131 msgid "The current patch is empty."
8132 msgstr "Miếng vá hiện tại bị trống rỗng."
8133
8134 #: wt-status.c:1172
8135 msgid " (fix conflicts and then run \"git am --continue\")"
8136 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --continue\")"
8137
8138 #: wt-status.c:1174
8139 msgid " (use \"git am --skip\" to skip this patch)"
8140 msgstr " (dùng \"git am --skip\" để bỏ qua miếng vá này)"
8141
8142 #: wt-status.c:1176
8143 msgid " (use \"git am --abort\" to restore the original branch)"
8144 msgstr " (dùng \"git am --abort\" để phục hồi lại nhánh nguyên thủy)"
8145
8146 #: wt-status.c:1309
8147 msgid "git-rebase-todo is missing."
8148 msgstr "thiếu git-rebase-todo."
8149
8150 #: wt-status.c:1311
8151 msgid "No commands done."
8152 msgstr "Không thực hiện lệnh nào."
8153
8154 #: wt-status.c:1314
8155 #, c-format
8156 msgid "Last command done (%d command done):"
8157 msgid_plural "Last commands done (%d commands done):"
8158 msgstr[0] "Lệnh thực hiện cuối (%d lệnh được thực thi):"
8159
8160 #: wt-status.c:1325
8161 #, c-format
8162 msgid " (see more in file %s)"
8163 msgstr " (xem thêm trong %s)"
8164
8165 #: wt-status.c:1330
8166 msgid "No commands remaining."
8167 msgstr "Không có lệnh nào còn lại."
8168
8169 #: wt-status.c:1333
8170 #, c-format
8171 msgid "Next command to do (%d remaining command):"
8172 msgid_plural "Next commands to do (%d remaining commands):"
8173 msgstr[0] "Lệnh cần làm kế tiếp (%d lệnh còn lại):"
8174
8175 #: wt-status.c:1341
8176 msgid " (use \"git rebase --edit-todo\" to view and edit)"
8177 msgstr " (dùng lệnh \"git rebase --edit-todo\" để xem và sửa)"
8178
8179 #: wt-status.c:1353
8180 #, c-format
8181 msgid "You are currently rebasing branch '%s' on '%s'."
8182 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
8183
8184 #: wt-status.c:1358
8185 msgid "You are currently rebasing."
8186 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc “rebase” (“cải tổ”)."
8187
8188 #: wt-status.c:1371
8189 msgid " (fix conflicts and then run \"git rebase --continue\")"
8190 msgstr ""
8191 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\")"
8192
8193 #: wt-status.c:1373
8194 msgid " (use \"git rebase --skip\" to skip this patch)"
8195 msgstr " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --skip\" để bỏ qua lần vá này)"
8196
8197 #: wt-status.c:1375
8198 msgid " (use \"git rebase --abort\" to check out the original branch)"
8199 msgstr ""
8200 " (dùng lệnh “cải tổ” \"git rebase --abort\" để check-out nhánh nguyên thủy)"
8201
8202 #: wt-status.c:1382
8203 msgid " (all conflicts fixed: run \"git rebase --continue\")"
8204 msgstr ""
8205 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --"
8206 "continue\")"
8207
8208 #: wt-status.c:1386
8209 #, c-format
8210 msgid ""
8211 "You are currently splitting a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
8212 msgstr ""
8213 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc chia tách một lần chuyển giao trong khi "
8214 "đang “rebase” nhánh “%s” trên “%s”."
8215
8216 #: wt-status.c:1391
8217 msgid "You are currently splitting a commit during a rebase."
8218 msgstr ""
8219 "Bạn hiện tại đang cắt đôi một lần chuyển giao trong khi đang thực hiện việc "
8220 "rebase."
8221
8222 #: wt-status.c:1394
8223 msgid " (Once your working directory is clean, run \"git rebase --continue\")"
8224 msgstr ""
8225 " (Một khi thư mục làm việc của bạn đã gọn gàng, chạy lệnh “cải tổ” \"git "
8226 "rebase --continue\")"
8227
8228 #: wt-status.c:1398
8229 #, c-format
8230 msgid "You are currently editing a commit while rebasing branch '%s' on '%s'."
8231 msgstr ""
8232 "Bạn hiện nay đang thực hiện việc sửa chữa một lần chuyển giao trong khi đang "
8233 "rebase nhánh “%s” trên “%s”."
8234
8235 #: wt-status.c:1403
8236 msgid "You are currently editing a commit during a rebase."
8237 msgstr "Bạn hiện đang sửa một lần chuyển giao trong khi bạn thực hiện rebase."
8238
8239 #: wt-status.c:1406
8240 msgid " (use \"git commit --amend\" to amend the current commit)"
8241 msgstr " (dùng \"git commit --amend\" để “tu bổ” lần chuyển giao hiện tại)"
8242
8243 #: wt-status.c:1408
8244 msgid ""
8245 " (use \"git rebase --continue\" once you are satisfied with your changes)"
8246 msgstr ""
8247 " (chạy lệnh “cải tổ” \"git rebase --continue\" một khi bạn cảm thấy hài "
8248 "lòng về những thay đổi của mình)"
8249
8250 #: wt-status.c:1419
8251 msgid "Cherry-pick currently in progress."
8252 msgstr "Cherry-pick hiện tại đang được thực hiện."
8253
8254 #: wt-status.c:1422
8255 #, c-format
8256 msgid "You are currently cherry-picking commit %s."
8257 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện việc cherry-pick lần chuyển giao %s."
8258
8259 #: wt-status.c:1429
8260 msgid " (fix conflicts and run \"git cherry-pick --continue\")"
8261 msgstr ""
8262 " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\")"
8263
8264 #: wt-status.c:1432
8265 msgid " (run \"git cherry-pick --continue\" to continue)"
8266 msgstr " (chạy lệnh \"git cherry-pick --continue\" để tiếp tục)"
8267
8268 #: wt-status.c:1435
8269 msgid " (all conflicts fixed: run \"git cherry-pick --continue\")"
8270 msgstr ""
8271 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git cherry-pick --"
8272 "continue\")"
8273
8274 #: wt-status.c:1437
8275 msgid " (use \"git cherry-pick --abort\" to cancel the cherry-pick operation)"
8276 msgstr " (dùng \"git cherry-pick --abort\" để hủy bỏ thao tác cherry-pick)"
8277
8278 #: wt-status.c:1447
8279 msgid "Revert currently in progress."
8280 msgstr "Hoàn nguyên hiện tại đang thực hiện."
8281
8282 #: wt-status.c:1450
8283 #, c-format
8284 msgid "You are currently reverting commit %s."
8285 msgstr "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác hoàn nguyên lần chuyển giao “%s”."
8286
8287 #: wt-status.c:1456
8288 msgid " (fix conflicts and run \"git revert --continue\")"
8289 msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git revert --continue\")"
8290
8291 #: wt-status.c:1459
8292 msgid " (run \"git revert --continue\" to continue)"
8293 msgstr " (chạy lệnh \"git revert --continue\" để tiếp tục)"
8294
8295 #: wt-status.c:1462
8296 msgid " (all conflicts fixed: run \"git revert --continue\")"
8297 msgstr ""
8298 " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git revert --continue\")"
8299
8300 #: wt-status.c:1464
8301 msgid " (use \"git revert --abort\" to cancel the revert operation)"
8302 msgstr " (dùng \"git revert --abort\" để hủy bỏ thao tác hoàn nguyên)"
8303
8304 #: wt-status.c:1474
8305 #, c-format
8306 msgid "You are currently bisecting, started from branch '%s'."
8307 msgstr ""
8308 "Bạn hiện nay đang thực hiện thao tác di chuyển nửa bước (bisect), bắt đầu từ "
8309 "nhánh “%s”."
8310
8311 #: wt-status.c:1478
8312 msgid "You are currently bisecting."
8313 msgstr "Bạn hiện tại đang thực hiện việc bisect (di chuyển nửa bước)."
8314
8315 #: wt-status.c:1481
8316 msgid " (use \"git bisect reset\" to get back to the original branch)"
8317 msgstr " (dùng \"git bisect reset\" để quay trở lại nhánh nguyên thủy)"
8318
8319 #: wt-status.c:1690
8320 msgid "On branch "
8321 msgstr "Trên nhánh "
8322
8323 #: wt-status.c:1697
8324 msgid "interactive rebase in progress; onto "
8325 msgstr "rebase ở chế độ tương tác đang được thực hiện; lên trên "
8326
8327 #: wt-status.c:1699
8328 msgid "rebase in progress; onto "
8329 msgstr "rebase đang được thực hiện: lên trên "
8330
8331 #: wt-status.c:1709
8332 msgid "Not currently on any branch."
8333 msgstr "Hiện tại chẳng ở nhánh nào cả."
8334
8335 #: wt-status.c:1726
8336 msgid "Initial commit"
8337 msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo"
8338
8339 #: wt-status.c:1727
8340 msgid "No commits yet"
8341 msgstr "Vẫn chưa chuyển giao"
8342
8343 #: wt-status.c:1741
8344 msgid "Untracked files"
8345 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi"
8346
8347 #: wt-status.c:1743
8348 msgid "Ignored files"
8349 msgstr "Những tập tin bị lờ đi"
8350
8351 #: wt-status.c:1747
8352 #, c-format
8353 msgid ""
8354 "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'\n"
8355 "may speed it up, but you have to be careful not to forget to add\n"
8356 "new files yourself (see 'git help status')."
8357 msgstr ""
8358 "Cần %.2f giây để liệt kê tất cả các tập tin chưa được theo dõi. “status -"
8359 "uno”\n"
8360 "có lẽ làm nó nhanh hơn, nhưng bạn phải cẩn thận đừng quên mình phải\n"
8361 "tự thêm các tập tin mới (xem “git help status”.."
8362
8363 #: wt-status.c:1753
8364 #, c-format
8365 msgid "Untracked files not listed%s"
8366 msgstr "Những tập tin chưa được theo dõi không được liệt kê ra %s"
8367
8368 #: wt-status.c:1755
8369 msgid " (use -u option to show untracked files)"
8370 msgstr " (dùng tùy chọn -u để hiển thị các tập tin chưa được theo dõi)"
8371
8372 #: wt-status.c:1761
8373 msgid "No changes"
8374 msgstr "Không có thay đổi nào"
8375
8376 #: wt-status.c:1766
8377 #, c-format
8378 msgid "no changes added to commit (use \"git add\" and/or \"git commit -a\")\n"
8379 msgstr ""
8380 "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao (dùng \"git add\" và/hoặc "
8381 "\"git commit -a\")\n"
8382
8383 #: wt-status.c:1769
8384 #, c-format
8385 msgid "no changes added to commit\n"
8386 msgstr "không có thay đổi nào được thêm vào để chuyển giao\n"
8387
8388 #: wt-status.c:1772
8389 #, c-format
8390 msgid ""
8391 "nothing added to commit but untracked files present (use \"git add\" to "
8392 "track)\n"
8393 msgstr ""
8394 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
8395 "theo dõi hiện diện (dùng \"git add\" để đưa vào theo dõi)\n"
8396
8397 #: wt-status.c:1775
8398 #, c-format
8399 msgid "nothing added to commit but untracked files present\n"
8400 msgstr ""
8401 "không có gì được thêm vào lần chuyển giao nhưng có những tập tin chưa được "
8402 "theo dõi hiện diện\n"
8403
8404 #: wt-status.c:1778
8405 #, c-format
8406 msgid "nothing to commit (create/copy files and use \"git add\" to track)\n"
8407 msgstr ""
8408 "không có gì để chuyển giao (tạo/sao-chép các tập tin và dùng \"git add\" để "
8409 "đưa vào theo dõi)\n"
8410
8411 #: wt-status.c:1781 wt-status.c:1786
8412 #, c-format
8413 msgid "nothing to commit\n"
8414 msgstr "không có gì để chuyển giao\n"
8415
8416 #: wt-status.c:1784
8417 #, c-format
8418 msgid "nothing to commit (use -u to show untracked files)\n"
8419 msgstr ""
8420 "không có gì để chuyển giao (dùng -u xem các tập tin chưa được theo dõi)\n"
8421
8422 #: wt-status.c:1788
8423 #, c-format
8424 msgid "nothing to commit, working tree clean\n"
8425 msgstr "không có gì để chuyển giao, thư mục làm việc sạch sẽ\n"
8426
8427 #: wt-status.c:1901
8428 msgid "No commits yet on "
8429 msgstr "Vẫn không thực hiện lệnh chuyển giao nào "
8430
8431 #: wt-status.c:1905
8432 msgid "HEAD (no branch)"
8433 msgstr "HEAD (không nhánh)"
8434
8435 #: wt-status.c:1936
8436 msgid "different"
8437 msgstr "khác"
8438
8439 #: wt-status.c:1938 wt-status.c:1946
8440 msgid "behind "
8441 msgstr "đằng sau "
8442
8443 #: wt-status.c:1941 wt-status.c:1944
8444 msgid "ahead "
8445 msgstr "phía trước "
8446
8447 #. TRANSLATORS: the action is e.g. "pull with rebase"
8448 #: wt-status.c:2466
8449 #, c-format
8450 msgid "cannot %s: You have unstaged changes."
8451 msgstr "không thể %s: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
8452
8453 #: wt-status.c:2472
8454 msgid "additionally, your index contains uncommitted changes."
8455 msgstr ""
8456 "thêm vào đó, bảng mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
8457
8458 #: wt-status.c:2474
8459 #, c-format
8460 msgid "cannot %s: Your index contains uncommitted changes."
8461 msgstr ""
8462 "không thể %s: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
8463
8464 #: builtin/add.c:25
8465 msgid "git add [<options>] [--] <pathspec>..."
8466 msgstr "git add [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>…"
8467
8468 #: builtin/add.c:84
8469 #, c-format
8470 msgid "unexpected diff status %c"
8471 msgstr "trạng thái lệnh diff không như mong đợi %c"
8472
8473 #: builtin/add.c:89 builtin/commit.c:288
8474 msgid "updating files failed"
8475 msgstr "cập nhật tập tin gặp lỗi"
8476
8477 #: builtin/add.c:99
8478 #, c-format
8479 msgid "remove '%s'\n"
8480 msgstr "gỡ bỏ “%s”\n"
8481
8482 #: builtin/add.c:174
8483 msgid "Unstaged changes after refreshing the index:"
8484 msgstr ""
8485 "Đưa ra khỏi bệ phóng các thay đổi sau khi làm tươi mới lại bảng mục lục:"
8486
8487 #: builtin/add.c:234 builtin/rev-parse.c:896
8488 msgid "Could not read the index"
8489 msgstr "Không thể đọc bảng mục lục"
8490
8491 #: builtin/add.c:245
8492 #, c-format
8493 msgid "Could not open '%s' for writing."
8494 msgstr "Không thể mở “%s” để ghi."
8495
8496 #: builtin/add.c:249
8497 msgid "Could not write patch"
8498 msgstr "Không thể ghi ra miếng vá"
8499
8500 #: builtin/add.c:252
8501 msgid "editing patch failed"
8502 msgstr "gặp lỗi khi sửa miếng vá"
8503
8504 #: builtin/add.c:255
8505 #, c-format
8506 msgid "Could not stat '%s'"
8507 msgstr "Không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
8508
8509 #: builtin/add.c:257
8510 msgid "Empty patch. Aborted."
8511 msgstr "Miếng vá trống rỗng. Nên bỏ qua."
8512
8513 #: builtin/add.c:262
8514 #, c-format
8515 msgid "Could not apply '%s'"
8516 msgstr "Không thể áp dụng miếng vá “%s”"
8517
8518 #: builtin/add.c:270
8519 msgid "The following paths are ignored by one of your .gitignore files:\n"
8520 msgstr ""
8521 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
8522 "của bạn:\n"
8523
8524 #: builtin/add.c:290 builtin/clean.c:909 builtin/fetch.c:147 builtin/mv.c:124
8525 #: builtin/prune-packed.c:56 builtin/pull.c:222 builtin/push.c:560
8526 #: builtin/remote.c:1345 builtin/rm.c:241 builtin/send-pack.c:165
8527 msgid "dry run"
8528 msgstr "chạy thử"
8529
8530 #: builtin/add.c:293
8531 msgid "interactive picking"
8532 msgstr "sửa bằng cách tương tác"
8533
8534 #: builtin/add.c:294 builtin/checkout.c:1480 builtin/reset.c:306
8535 msgid "select hunks interactively"
8536 msgstr "chọn “hunks” theo kiểu tương tác"
8537
8538 #: builtin/add.c:295
8539 msgid "edit current diff and apply"
8540 msgstr "sửa diff hiện nay và áp dụng nó"
8541
8542 #: builtin/add.c:296
8543 msgid "allow adding otherwise ignored files"
8544 msgstr "cho phép thêm các tập tin bị bỏ qua khác"
8545
8546 #: builtin/add.c:297
8547 msgid "update tracked files"
8548 msgstr "cập nhật các tập tin được theo dõi"
8549
8550 #: builtin/add.c:298
8551 msgid "renormalize EOL of tracked files (implies -u)"
8552 msgstr "thường hóa lại EOL của các tập tin được theo dõi (ý là -u)"
8553
8554 #: builtin/add.c:299
8555 msgid "record only the fact that the path will be added later"
8556 msgstr "chỉ ghi lại sự việc mà đường dẫn sẽ được thêm vào sau"
8557
8558 #: builtin/add.c:300
8559 msgid "add changes from all tracked and untracked files"
8560 msgstr ""
8561 "thêm các thay đổi từ tất cả các tập tin có cũng như không được theo dõi dấu "
8562 "vết"
8563
8564 #: builtin/add.c:303
8565 msgid "ignore paths removed in the working tree (same as --no-all)"
8566 msgstr ""
8567 "lờ đi các đường dẫn bị gỡ bỏ trong cây thư mục làm việc (giống với --no-all)"
8568
8569 #: builtin/add.c:305
8570 msgid "don't add, only refresh the index"
8571 msgstr "không thêm, chỉ làm tươi mới bảng mục lục"
8572
8573 #: builtin/add.c:306
8574 msgid "just skip files which cannot be added because of errors"
8575 msgstr "chie bỏ qua những tập tin mà nó không thể được thêm vào bởi vì gặp lỗi"
8576
8577 #: builtin/add.c:307
8578 msgid "check if - even missing - files are ignored in dry run"
8579 msgstr ""
8580 "kiểm tra xem - thậm chí thiếu - tập tin bị bỏ qua trong quá trình chạy thử"
8581
8582 #: builtin/add.c:309 builtin/update-index.c:1001
8583 msgid "override the executable bit of the listed files"
8584 msgstr "ghi đè lên bít thi hành của các tập tin được liệt kê"
8585
8586 #: builtin/add.c:311
8587 msgid "warn when adding an embedded repository"
8588 msgstr "cảnh báo khi thêm một kho nhúng"
8589
8590 #: builtin/add.c:326
8591 #, c-format
8592 msgid ""
8593 "You've added another git repository inside your current repository.\n"
8594 "Clones of the outer repository will not contain the contents of\n"
8595 "the embedded repository and will not know how to obtain it.\n"
8596 "If you meant to add a submodule, use:\n"
8597 "\n"
8598 "\tgit submodule add <url> %s\n"
8599 "\n"
8600 "If you added this path by mistake, you can remove it from the\n"
8601 "index with:\n"
8602 "\n"
8603 "\tgit rm --cached %s\n"
8604 "\n"
8605 "See \"git help submodule\" for more information."
8606 msgstr ""
8607 "Bạn vừa thêm một kho git vào bên trong kho hiện tại của bạn.\n"
8608 "Các bản sao của kho ngoài sẽ không chứa các nội dung của\n"
8609 "kho nhúng và sẽ không biết làm thế nào để lấy nó.\n"
8610 "Nếu ý bạn là thêm một mô-đun-con, hãy chạy:\n"
8611 "\n"
8612 "\tgit submodule add <url> %s\n"
8613 "\n"
8614 "Nếu bạn đã thêm miếng vá này chỉ là sai sót, bạn có thể xóa bỏ\n"
8615 "nó khỏi mục lục bằng:\n"
8616 "\n"
8617 "\tgit rm --cached %s\n"
8618 "\n"
8619 "Xem \"git help submodule\" để biết thêm chi tiết."
8620
8621 #: builtin/add.c:354
8622 #, c-format
8623 msgid "adding embedded git repository: %s"
8624 msgstr "thêm cần một kho git nhúng: %s"
8625
8626 #: builtin/add.c:372
8627 #, c-format
8628 msgid "Use -f if you really want to add them.\n"
8629 msgstr "Sử dụng tùy chọn -f nếu bạn thực sự muốn thêm chúng vào.\n"
8630
8631 #: builtin/add.c:379
8632 msgid "adding files failed"
8633 msgstr "thêm tập tin gặp lỗi"
8634
8635 #: builtin/add.c:419
8636 msgid "-A and -u are mutually incompatible"
8637 msgstr "-A và -u xung khắc nhau"
8638
8639 #: builtin/add.c:426
8640 msgid "Option --ignore-missing can only be used together with --dry-run"
8641 msgstr "Tùy chọn --ignore-missing chỉ có thể được dùng cùng với --dry-run"
8642
8643 #: builtin/add.c:430
8644 #, c-format
8645 msgid "--chmod param '%s' must be either -x or +x"
8646 msgstr "--chmod tham số “%s” phải hoặc là -x hay +x"
8647
8648 #: builtin/add.c:445
8649 #, c-format
8650 msgid "Nothing specified, nothing added.\n"
8651 msgstr "Không có gì được chỉ ra, không có gì được thêm vào.\n"
8652
8653 #: builtin/add.c:446
8654 #, c-format
8655 msgid "Maybe you wanted to say 'git add .'?\n"
8656 msgstr "Có lẽ ý bạn là “git add .” phải không?\n"
8657
8658 #: builtin/am.c:348
8659 msgid "could not parse author script"
8660 msgstr "không thể phân tích cú pháp văn lệnh tác giả"
8661
8662 #: builtin/am.c:432
8663 #, c-format
8664 msgid "'%s' was deleted by the applypatch-msg hook"
8665 msgstr "“%s” bị xóa bởi móc applypatch-msg"
8666
8667 #: builtin/am.c:474
8668 #, c-format
8669 msgid "Malformed input line: '%s'."
8670 msgstr "Dòng đầu vào dị hình: “%s”."
8671
8672 #: builtin/am.c:512
8673 #, c-format
8674 msgid "Failed to copy notes from '%s' to '%s'"
8675 msgstr "Gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” tới “%s”"
8676
8677 #: builtin/am.c:538
8678 msgid "fseek failed"
8679 msgstr "fseek gặp lỗi"
8680
8681 #: builtin/am.c:726
8682 #, c-format
8683 msgid "could not parse patch '%s'"
8684 msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
8685
8686 #: builtin/am.c:791
8687 msgid "Only one StGIT patch series can be applied at once"
8688 msgstr "Chỉ có một sê-ri miếng vá StGIT được áp dụng một lúc"
8689
8690 #: builtin/am.c:839
8691 msgid "invalid timestamp"
8692 msgstr "dấu thời gian không hợp lệ"
8693
8694 #: builtin/am.c:844 builtin/am.c:856
8695 msgid "invalid Date line"
8696 msgstr "dòng Ngày tháng không hợp lệ"
8697
8698 #: builtin/am.c:851
8699 msgid "invalid timezone offset"
8700 msgstr "độ lệch múi giờ không hợp lệ"
8701
8702 #: builtin/am.c:944
8703 msgid "Patch format detection failed."
8704 msgstr "Dò tìm định dạng miếng vá gặp lỗi."
8705
8706 #: builtin/am.c:949 builtin/clone.c:407
8707 #, c-format
8708 msgid "failed to create directory '%s'"
8709 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
8710
8711 #: builtin/am.c:954
8712 msgid "Failed to split patches."
8713 msgstr "Gặp lỗi khi chia nhỏ các miếng vá."
8714
8715 #: builtin/am.c:1084 builtin/commit.c:374
8716 msgid "unable to write index file"
8717 msgstr "không thể ghi tập tin lưu mục lục"
8718
8719 #: builtin/am.c:1098
8720 #, c-format
8721 msgid "When you have resolved this problem, run \"%s --continue\"."
8722 msgstr "Khi bạn đã phân giải xong trục trặc này, hãy chạy \"%s --continue\"."
8723
8724 #: builtin/am.c:1099
8725 #, c-format
8726 msgid "If you prefer to skip this patch, run \"%s --skip\" instead."
8727 msgstr ""
8728 "Nếu bạn muốn bỏ qua miếng vá này, hãy chạy lệnh \"%s --skip\" để thay thế."
8729
8730 #: builtin/am.c:1100
8731 #, c-format
8732 msgid "To restore the original branch and stop patching, run \"%s --abort\"."
8733 msgstr "Để phục hồi lại nhánh gốc và dừng vá, hãy chạy \"%s --abort\"."
8734
8735 #: builtin/am.c:1183
8736 msgid "Patch sent with format=flowed; space at the end of lines might be lost."
8737 msgstr ""
8738 "Miếng vá được gửi với format=flowed; khoảng trống ở cuối của các dòng có thể "
8739 "bị mất."
8740
8741 #: builtin/am.c:1211
8742 msgid "Patch is empty."
8743 msgstr "Miếng vá trống rỗng."
8744
8745 #: builtin/am.c:1277
8746 #, c-format
8747 msgid "invalid ident line: %.*s"
8748 msgstr "dòng thụt lề không hợp lệ: %.*s"
8749
8750 #: builtin/am.c:1299
8751 #, c-format
8752 msgid "unable to parse commit %s"
8753 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
8754
8755 #: builtin/am.c:1496
8756 msgid "Repository lacks necessary blobs to fall back on 3-way merge."
8757 msgstr "Kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
8758
8759 #: builtin/am.c:1498
8760 msgid "Using index info to reconstruct a base tree..."
8761 msgstr ""
8762 "Sử dụng thông tin trong bảng mục lục để cấu trúc lại một cây (tree) cơ sở…"
8763
8764 #: builtin/am.c:1517
8765 msgid ""
8766 "Did you hand edit your patch?\n"
8767 "It does not apply to blobs recorded in its index."
8768 msgstr ""
8769 "Bạn đã sửa miếng vá của mình bằng cách thủ công à?\n"
8770 "Nó không thể áp dụng các blob đã được ghi lại trong bảng mục lục của nó."
8771
8772 #: builtin/am.c:1523
8773 msgid "Falling back to patching base and 3-way merge..."
8774 msgstr "Đang trở lại để vá cơ sở và “hòa trộn 3-đường”…"
8775
8776 #: builtin/am.c:1549
8777 msgid "Failed to merge in the changes."
8778 msgstr "Gặp lỗi khi trộn vào các thay đổi."
8779
8780 #: builtin/am.c:1581
8781 msgid "applying to an empty history"
8782 msgstr "áp dụng vào một lịch sử trống rỗng"
8783
8784 #: builtin/am.c:1628 builtin/am.c:1632
8785 #, c-format
8786 msgid "cannot resume: %s does not exist."
8787 msgstr "không thể phục hồi: %s không tồn tại."
8788
8789 #: builtin/am.c:1650
8790 msgid "Commit Body is:"
8791 msgstr "Thân của lần chuyển giao là:"
8792
8793 #. TRANSLATORS: Make sure to include [y], [n], [e], [v] and [a]
8794 #. in your translation. The program will only accept English
8795 #. input at this point.
8796 #.
8797 #: builtin/am.c:1660
8798 #, c-format
8799 msgid "Apply? [y]es/[n]o/[e]dit/[v]iew patch/[a]ccept all: "
8800 msgstr ""
8801 "Áp dụng? đồng ý [y]/khô[n]g/chỉnh sửa [e]/hiển thị miếng [v]á/chấp nhận tất "
8802 "cả [a]: "
8803
8804 #: builtin/am.c:1710
8805 #, c-format
8806 msgid "Dirty index: cannot apply patches (dirty: %s)"
8807 msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể áp dụng các miếng vá (bẩn: %s)"
8808
8809 #: builtin/am.c:1750 builtin/am.c:1818
8810 #, c-format
8811 msgid "Applying: %.*s"
8812 msgstr "Áp dụng: %.*s"
8813
8814 #: builtin/am.c:1767
8815 msgid "No changes -- Patch already applied."
8816 msgstr "Không thay đổi gì cả -- Miếng vá đã được áp dụng rồi."
8817
8818 #: builtin/am.c:1773
8819 #, c-format
8820 msgid "Patch failed at %s %.*s"
8821 msgstr "Gặp lỗi khi vá tại %s %.*s"
8822
8823 #: builtin/am.c:1777
8824 msgid "Use 'git am --show-current-patch' to see the failed patch"
8825 msgstr "Dùng “git am --show-current-patch” để xem miếng vá bị lỗi"
8826
8827 #: builtin/am.c:1821
8828 msgid ""
8829 "No changes - did you forget to use 'git add'?\n"
8830 "If there is nothing left to stage, chances are that something else\n"
8831 "already introduced the same changes; you might want to skip this patch."
8832 msgstr ""
8833 "Không có thay đổi nào - bạn đã quên sử dụng lệnh “git add” à?\n"
8834 "Nếu ở đây không có gì còn lại stage, tình cờ là có một số thứ khác\n"
8835 "đã sẵn được đưa vào với cùng nội dung thay đổi; bạn có lẽ muốn bỏ qua miếng "
8836 "vá này."
8837
8838 #: builtin/am.c:1828
8839 msgid ""
8840 "You still have unmerged paths in your index.\n"
8841 "You should 'git add' each file with resolved conflicts to mark them as "
8842 "such.\n"
8843 "You might run `git rm` on a file to accept \"deleted by them\" for it."
8844 msgstr ""
8845 "Bạn vẫn có những đường dẫn chưa hòa trộn trong chỉ mục của bạn.\n"
8846 "Bạn nên “git add” từng tập tin với các xung đột đã được giải quyết để đánh "
8847 "dấu chúng là thế.\n"
8848 "Bạn có lẽ muốn chạy “git rm“ trên một tập tin để chấp nhận \"được xóa bởi họ"
8849 "\" cho nó."
8850
8851 #: builtin/am.c:1935 builtin/am.c:1939 builtin/am.c:1951 builtin/reset.c:329
8852 #: builtin/reset.c:337
8853 #, c-format
8854 msgid "Could not parse object '%s'."
8855 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”."
8856
8857 #: builtin/am.c:1987
8858 msgid "failed to clean index"
8859 msgstr "gặp lỗi khi dọn bảng mục lục"
8860
8861 #: builtin/am.c:2031
8862 msgid ""
8863 "You seem to have moved HEAD since the last 'am' failure.\n"
8864 "Not rewinding to ORIG_HEAD"
8865 msgstr ""
8866 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi kể từ lần “am” thất bại cuối cùng.\n"
8867 "Không thể chuyển tới ORIG_HEAD"
8868
8869 #: builtin/am.c:2128
8870 #, c-format
8871 msgid "Invalid value for --patch-format: %s"
8872 msgstr "Giá trị không hợp lệ cho --patch-format: %s"
8873
8874 #: builtin/am.c:2164
8875 msgid "git am [<options>] [(<mbox> | <Maildir>)...]"
8876 msgstr "git am [<các tùy chọn>] [(<mbox>|<Maildir>)…]"
8877
8878 #: builtin/am.c:2165
8879 msgid "git am [<options>] (--continue | --skip | --abort)"
8880 msgstr "git am [<các tùy chọn>] (--continue | --skip | --abort)"
8881
8882 #: builtin/am.c:2171
8883 msgid "run interactively"
8884 msgstr "chạy kiểu tương tác"
8885
8886 #: builtin/am.c:2173
8887 msgid "historical option -- no-op"
8888 msgstr "tùy chọn lịch sử -- không-toán-tử"
8889
8890 #: builtin/am.c:2175
8891 msgid "allow fall back on 3way merging if needed"
8892 msgstr "cho phép quay trở lại để hòa trộn kiểu “3way” nếu cần"
8893
8894 #: builtin/am.c:2176 builtin/init-db.c:494 builtin/prune-packed.c:58
8895 #: builtin/repack.c:296 builtin/stash.c:806
8896 msgid "be quiet"
8897 msgstr "im lặng"
8898
8899 #: builtin/am.c:2178
8900 msgid "add a Signed-off-by line to the commit message"
8901 msgstr "thêm dòng Signed-off-by cho ghi chú của lần chuyển giao"
8902
8903 #: builtin/am.c:2181
8904 msgid "recode into utf8 (default)"
8905 msgstr "chuyển mã thành utf8 (mặc định)"
8906
8907 #: builtin/am.c:2183
8908 msgid "pass -k flag to git-mailinfo"
8909 msgstr "chuyển cờ -k cho git-mailinfo"
8910
8911 #: builtin/am.c:2185
8912 msgid "pass -b flag to git-mailinfo"
8913 msgstr "chuyển cờ -b cho git-mailinfo"
8914
8915 #: builtin/am.c:2187
8916 msgid "pass -m flag to git-mailinfo"
8917 msgstr "chuyển cờ -m cho git-mailinfo"
8918
8919 #: builtin/am.c:2189
8920 msgid "pass --keep-cr flag to git-mailsplit for mbox format"
8921 msgstr "chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit với định dạng mbox"
8922
8923 #: builtin/am.c:2192
8924 msgid "do not pass --keep-cr flag to git-mailsplit independent of am.keepcr"
8925 msgstr ""
8926 "đừng chuyển cờ --keep-cr cho git-mailsplit không phụ thuộc vào am.keepcr"
8927
8928 #: builtin/am.c:2195
8929 msgid "strip everything before a scissors line"
8930 msgstr "cắt mọi thứ trước dòng scissors"
8931
8932 #: builtin/am.c:2197 builtin/am.c:2200 builtin/am.c:2203 builtin/am.c:2206
8933 #: builtin/am.c:2209 builtin/am.c:2212 builtin/am.c:2215 builtin/am.c:2218
8934 #: builtin/am.c:2224
8935 msgid "pass it through git-apply"
8936 msgstr "chuyển nó qua git-apply"
8937
8938 #: builtin/am.c:2214 builtin/commit.c:1368 builtin/fmt-merge-msg.c:671
8939 #: builtin/fmt-merge-msg.c:674 builtin/grep.c:881 builtin/merge.c:249
8940 #: builtin/pull.c:159 builtin/pull.c:218 builtin/rebase.c:1418
8941 #: builtin/repack.c:307 builtin/repack.c:311 builtin/repack.c:313
8942 #: builtin/show-branch.c:650 builtin/show-ref.c:172 builtin/tag.c:403
8943 #: parse-options.h:141 parse-options.h:162 parse-options.h:312
8944 msgid "n"
8945 msgstr "n"
8946
8947 #: builtin/am.c:2220 builtin/branch.c:661 builtin/for-each-ref.c:38
8948 #: builtin/replace.c:554 builtin/tag.c:437 builtin/verify-tag.c:38
8949 msgid "format"
8950 msgstr "định dạng"
8951
8952 #: builtin/am.c:2221
8953 msgid "format the patch(es) are in"
8954 msgstr "định dạng (các) miếng vá theo"
8955
8956 #: builtin/am.c:2227
8957 msgid "override error message when patch failure occurs"
8958 msgstr "đè lên các lời nhắn lỗi khi xảy ra lỗi vá nghiêm trọng"
8959
8960 #: builtin/am.c:2229
8961 msgid "continue applying patches after resolving a conflict"
8962 msgstr "tiếp tục áp dụng các miếng vá sau khi giải quyết xung đột"
8963
8964 #: builtin/am.c:2232
8965 msgid "synonyms for --continue"
8966 msgstr "đồng nghĩa với --continue"
8967
8968 #: builtin/am.c:2235
8969 msgid "skip the current patch"
8970 msgstr "bỏ qua miếng vá hiện hành"
8971
8972 #: builtin/am.c:2238
8973 msgid "restore the original branch and abort the patching operation."
8974 msgstr "phục hồi lại nhánh gốc và loại bỏ thao tác vá."
8975
8976 #: builtin/am.c:2241
8977 msgid "abort the patching operation but keep HEAD where it is."
8978 msgstr "bỏ qua thao tác vá nhưng vẫn giữ HEAD chỉ đến nó."
8979
8980 #: builtin/am.c:2244
8981 msgid "show the patch being applied."
8982 msgstr "hiển thị miếng vá đã được áp dụng rồi."
8983
8984 #: builtin/am.c:2248
8985 msgid "lie about committer date"
8986 msgstr "nói dối về ngày chuyển giao"
8987
8988 #: builtin/am.c:2250
8989 msgid "use current timestamp for author date"
8990 msgstr "dùng dấu thời gian hiện tại cho ngày tác giả"
8991
8992 #: builtin/am.c:2252 builtin/commit-tree.c:120 builtin/commit.c:1511
8993 #: builtin/merge.c:286 builtin/pull.c:193 builtin/rebase.c:489
8994 #: builtin/rebase.c:1459 builtin/revert.c:117 builtin/tag.c:418
8995 msgid "key-id"
8996 msgstr "mã-số-khóa"
8997
8998 #: builtin/am.c:2253 builtin/rebase.c:490 builtin/rebase.c:1460
8999 msgid "GPG-sign commits"
9000 msgstr "Các lần chuyển giao ký-GPG"
9001
9002 #: builtin/am.c:2256
9003 msgid "(internal use for git-rebase)"
9004 msgstr "(dùng nội bộ cho git-rebase)"
9005
9006 #: builtin/am.c:2274
9007 msgid ""
9008 "The -b/--binary option has been a no-op for long time, and\n"
9009 "it will be removed. Please do not use it anymore."
9010 msgstr ""
9011 "Tùy chọn -b/--binary đã không dùng từ lâu rồi, và\n"
9012 "nó sẽ được bỏ đi. Xin đừng sử dụng nó thêm nữa."
9013
9014 #: builtin/am.c:2281
9015 msgid "failed to read the index"
9016 msgstr "gặp lỗi đọc bảng mục lục"
9017
9018 #: builtin/am.c:2296
9019 #, c-format
9020 msgid "previous rebase directory %s still exists but mbox given."
9021 msgstr "thư mục rebase trước %s không sẵn có nhưng mbox lại đưa ra."
9022
9023 #: builtin/am.c:2320
9024 #, c-format
9025 msgid ""
9026 "Stray %s directory found.\n"
9027 "Use \"git am --abort\" to remove it."
9028 msgstr ""
9029 "Tìm thấy thư mục lạc %s.\n"
9030 "Dùng \"git am --abort\" để loại bỏ nó đi."
9031
9032 #: builtin/am.c:2326
9033 msgid "Resolve operation not in progress, we are not resuming."
9034 msgstr "Thao tác phân giải không được tiến hành, chúng ta không phục hồi lại."
9035
9036 #: builtin/am.c:2336
9037 msgid "interactive mode requires patches on the command line"
9038 msgstr "chế độ tương tác yêu cầu có các miếng vá trên dòng lênh"
9039
9040 #: builtin/apply.c:8
9041 msgid "git apply [<options>] [<patch>...]"
9042 msgstr "git apply [<các tùy chọn>] [<miếng-vá>…]"
9043
9044 #: builtin/archive.c:17
9045 #, c-format
9046 msgid "could not create archive file '%s'"
9047 msgstr "không thể tạo tập tin kho (lưu trữ, nén) “%s”"
9048
9049 #: builtin/archive.c:20
9050 msgid "could not redirect output"
9051 msgstr "không thể chuyển hướng kết xuất"
9052
9053 #: builtin/archive.c:37
9054 msgid "git archive: Remote with no URL"
9055 msgstr "git archive: Máy chủ không có địa chỉ URL"
9056
9057 #: builtin/archive.c:61
9058 msgid "git archive: expected ACK/NAK, got a flush packet"
9059 msgstr "git archive: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được gói flush"
9060
9061 #: builtin/archive.c:64
9062 #, c-format
9063 msgid "git archive: NACK %s"
9064 msgstr "git archive: NACK %s"
9065
9066 #: builtin/archive.c:65
9067 msgid "git archive: protocol error"
9068 msgstr "git archive: lỗi giao thức"
9069
9070 #: builtin/archive.c:69
9071 msgid "git archive: expected a flush"
9072 msgstr "git archive: cần một flush (đẩy dữ liệu lên đĩa)"
9073
9074 #: builtin/bisect--helper.c:22
9075 msgid "git bisect--helper --next-all [--no-checkout]"
9076 msgstr "git bisect--helper --next-all [--no-checkout]"
9077
9078 #: builtin/bisect--helper.c:23
9079 msgid "git bisect--helper --write-terms <bad_term> <good_term>"
9080 msgstr "git bisect--helper --write-terms <bad_term> <good_term>"
9081
9082 #: builtin/bisect--helper.c:24
9083 msgid "git bisect--helper --bisect-clean-state"
9084 msgstr "git bisect--helper --bisect-clean-state"
9085
9086 #: builtin/bisect--helper.c:25
9087 msgid "git bisect--helper --bisect-reset [<commit>]"
9088 msgstr "git bisect--helper --bisect-reset [<lần_chuyển_giao>]"
9089
9090 #: builtin/bisect--helper.c:26
9091 msgid ""
9092 "git bisect--helper --bisect-write [--no-log] <state> <revision> <good_term> "
9093 "<bad_term>"
9094 msgstr ""
9095 "git bisect--helper --bisect-write [--no-log] <state> <revision> <lúc_sai> "
9096 "<lúc_đúng>"
9097
9098 #: builtin/bisect--helper.c:27
9099 msgid ""
9100 "git bisect--helper --bisect-check-and-set-terms <command> <good_term> "
9101 "<bad_term>"
9102 msgstr ""
9103 "git bisect--helper --bisect-check-and-set-terms <command> <lúc_sai> "
9104 "<lúc_đúng>"
9105
9106 #: builtin/bisect--helper.c:28
9107 msgid "git bisect--helper --bisect-next-check <good_term> <bad_term> [<term>]"
9108 msgstr "git bisect--helper --bisect-next-check <lúc_sai> <lúc_đúng> [<term>]"
9109
9110 #: builtin/bisect--helper.c:29
9111 msgid ""
9112 "git bisect--helper --bisect-terms [--term-good | --term-old | --term-bad | --"
9113 "term-new]"
9114 msgstr ""
9115 "git bisect--helper --bisect-terms [--term-good | --term-old | --term-bad | --"
9116 "term-new]"
9117
9118 #: builtin/bisect--helper.c:30
9119 msgid ""
9120 "git bisect--helper --bisect-start [--term-{old,good}=<term> --term-{new,bad}"
9121 "=<term>][--no-checkout] [<bad> [<good>...]] [--] [<paths>...]"
9122 msgstr ""
9123 "git bisect--helper --bisect-start [--term-{old,good}=<term> --term-{new,bad}"
9124 "=<term>][--no-checkout] [<sai> [<đúng>…]] [--] [</các/đường/dẫn>…]"
9125
9126 #: builtin/bisect--helper.c:86
9127 #, c-format
9128 msgid "'%s' is not a valid term"
9129 msgstr "“%s” không phải một thời hạn hợp lệ"
9130
9131 #: builtin/bisect--helper.c:90
9132 #, c-format
9133 msgid "can't use the builtin command '%s' as a term"
9134 msgstr "không thể dùng lệnh tích hợp “%s” như là một thời kỳ"
9135
9136 #: builtin/bisect--helper.c:100
9137 #, c-format
9138 msgid "can't change the meaning of the term '%s'"
9139 msgstr "không thể thay đổi nghĩa của thời kỳ “%s”"
9140
9141 #: builtin/bisect--helper.c:111
9142 msgid "please use two different terms"
9143 msgstr "vui lòng dùng hai thời kỳ khác nhau"
9144
9145 #: builtin/bisect--helper.c:118
9146 msgid "could not open the file BISECT_TERMS"
9147 msgstr "không thể mở tập tin BISECT_TERMS"
9148
9149 #: builtin/bisect--helper.c:155
9150 #, c-format
9151 msgid "We are not bisecting.\n"
9152 msgstr "Chúng tôi đang không bisect.\n"
9153
9154 #: builtin/bisect--helper.c:163
9155 #, c-format
9156 msgid "'%s' is not a valid commit"
9157 msgstr "“%s” không phải một lần chuyển giao hợp lệ"
9158
9159 #: builtin/bisect--helper.c:174
9160 #, c-format
9161 msgid ""
9162 "could not check out original HEAD '%s'. Try 'git bisect reset <commit>'."
9163 msgstr ""
9164 "không thể lấy ra HEAD nguyên thủy của “%s”. Hãy thử “git bisect reset <lần-"
9165 "chuyển-giao>”."
9166
9167 #: builtin/bisect--helper.c:215
9168 #, c-format
9169 msgid "Bad bisect_write argument: %s"
9170 msgstr "Đối số bisect_write sai: %s"
9171
9172 #: builtin/bisect--helper.c:220
9173 #, c-format
9174 msgid "couldn't get the oid of the rev '%s'"
9175 msgstr "không thể lấy oid của điểm xét duyệt “%s”"
9176
9177 #: builtin/bisect--helper.c:232
9178 #, c-format
9179 msgid "couldn't open the file '%s'"
9180 msgstr "không thể mở tập tin “%s”"
9181
9182 #: builtin/bisect--helper.c:258
9183 #, c-format
9184 msgid "Invalid command: you're currently in a %s/%s bisect"
9185 msgstr "Lệnh không hợp lệ: bạn hiện đang ở một bisect %s/%s"
9186
9187 #: builtin/bisect--helper.c:285
9188 #, c-format
9189 msgid ""
9190 "You need to give me at least one %s and %s revision.\n"
9191 "You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that."
9192 msgstr ""
9193 "Bạn phải chỉ cho tôi ít nhất một điểm %s và một %s.\n"
9194 "Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho cái đó."
9195
9196 #: builtin/bisect--helper.c:289
9197 #, c-format
9198 msgid ""
9199 "You need to start by \"git bisect start\".\n"
9200 "You then need to give me at least one %s and %s revision.\n"
9201 "You can use \"git bisect %s\" and \"git bisect %s\" for that."
9202 msgstr ""
9203 "Bạn cần bắt đầu bằng lệnh \"git bisect start\".\n"
9204 "Bạn sau đó cần phải chỉ cho tôi ít nhất một điểm xét duyệt %s và một %s.\n"
9205 "Bạn có thể sử dụng \"git bisect %s\" và \"git bisect %s\" cho chúng."
9206
9207 #: builtin/bisect--helper.c:321
9208 #, c-format
9209 msgid "bisecting only with a %s commit"
9210 msgstr "chỉ thực hiện việc bisect với một lần chuyển giao %s"
9211
9212 #. TRANSLATORS: Make sure to include [Y] and [n] in your
9213 #. translation. The program will only accept English input
9214 #. at this point.
9215 #.
9216 #: builtin/bisect--helper.c:329
9217 msgid "Are you sure [Y/n]? "
9218 msgstr "Bạn có chắc chắn chưa [Y/n]? "
9219
9220 #: builtin/bisect--helper.c:376
9221 msgid "no terms defined"
9222 msgstr "chưa định nghĩa thời kỳ nào"
9223
9224 #: builtin/bisect--helper.c:379
9225 #, c-format
9226 msgid ""
9227 "Your current terms are %s for the old state\n"
9228 "and %s for the new state.\n"
9229 msgstr ""
9230 "Bạn hiện tại đang ở thời kỳ %s cho tình trạng cũ\n"
9231 "và %s cho tình trạng mới.\n"
9232
9233 #: builtin/bisect--helper.c:389
9234 #, c-format
9235 msgid ""
9236 "invalid argument %s for 'git bisect terms'.\n"
9237 "Supported options are: --term-good|--term-old and --term-bad|--term-new."
9238 msgstr ""
9239 "tham số không hợp lệ %s cho “git bisect terms”.\n"
9240 "Các tùy chọn hỗ trợ là: --term-good|--term-old và --term-bad|--term-new."
9241
9242 #: builtin/bisect--helper.c:475
9243 #, c-format
9244 msgid "unrecognized option: '%s'"
9245 msgstr "tùy chọn không được thừa nhận: “%s”"
9246
9247 #: builtin/bisect--helper.c:479
9248 #, c-format
9249 msgid "'%s' does not appear to be a valid revision"
9250 msgstr "“%s” không có vẻ như là một điểm xét duyệt hợp lệ"
9251
9252 #: builtin/bisect--helper.c:511
9253 msgid "bad HEAD - I need a HEAD"
9254 msgstr "sai HEAD - Tôi cần một HEAD"
9255
9256 #: builtin/bisect--helper.c:526
9257 #, c-format
9258 msgid "checking out '%s' failed. Try 'git bisect start <valid-branch>'."
9259 msgstr "lấy ra “%s” ra gặp lỗi. Hãy thử \"git bisect reset <nhánh_hợp_lệ>\"."
9260
9261 #: builtin/bisect--helper.c:547
9262 msgid "won't bisect on cg-seek'ed tree"
9263 msgstr "sẽ không di chuyển nửa bước trên cây được cg-seek"
9264
9265 #: builtin/bisect--helper.c:550
9266 msgid "bad HEAD - strange symbolic ref"
9267 msgstr "sai HEAD - tham chiếu mềm kỳ lạ"
9268
9269 #: builtin/bisect--helper.c:574
9270 #, c-format
9271 msgid "invalid ref: '%s'"
9272 msgstr "refspec không hợp lệ: “%s”"
9273
9274 #: builtin/bisect--helper.c:630
9275 msgid "perform 'git bisect next'"
9276 msgstr "thực hiện “git bisect next”"
9277
9278 #: builtin/bisect--helper.c:632
9279 msgid "write the terms to .git/BISECT_TERMS"
9280 msgstr "ghi thời kỳ vào .git/BISECT_TERMS"
9281
9282 #: builtin/bisect--helper.c:634
9283 msgid "cleanup the bisection state"
9284 msgstr "dọn dẹp tình trạng di chuyển nửa bước"
9285
9286 #: builtin/bisect--helper.c:636
9287 msgid "check for expected revs"
9288 msgstr "kiểm tra cho điểm xem xét cần dùng"
9289
9290 #: builtin/bisect--helper.c:638
9291 msgid "reset the bisection state"
9292 msgstr "đặt lại trạng di chuyển nửa bước"
9293
9294 #: builtin/bisect--helper.c:640
9295 msgid "write out the bisection state in BISECT_LOG"
9296 msgstr "ghi ra tình trạng di chuyển nửa bước trong BISECT_LOG"
9297
9298 #: builtin/bisect--helper.c:642
9299 msgid "check and set terms in a bisection state"
9300 msgstr "kiểm tra và đặt thời điểm trong di chuyển nửa bước"
9301
9302 #: builtin/bisect--helper.c:644
9303 msgid "check whether bad or good terms exist"
9304 msgstr "kiểm tra xem các thời điểm xấu/tốt có tồn tại không"
9305
9306 #: builtin/bisect--helper.c:646
9307 msgid "print out the bisect terms"
9308 msgstr "in ra các thời điểm di chuyển nửa bước"
9309
9310 #: builtin/bisect--helper.c:648
9311 msgid "start the bisect session"
9312 msgstr "bắt đầu phiên di chuyển nửa bước"
9313
9314 #: builtin/bisect--helper.c:650
9315 msgid "update BISECT_HEAD instead of checking out the current commit"
9316 msgstr ""
9317 "cập nhật BISECT_HEAD thay vì lấy ra (checking out) lần chuyển giao hiện hành"
9318
9319 #: builtin/bisect--helper.c:652
9320 msgid "no log for BISECT_WRITE"
9321 msgstr "không có nhật ký cho BISECT_WRITE"
9322
9323 #: builtin/bisect--helper.c:669
9324 msgid "--write-terms requires two arguments"
9325 msgstr "--write-terms cần hai tham số"
9326
9327 #: builtin/bisect--helper.c:673
9328 msgid "--bisect-clean-state requires no arguments"
9329 msgstr "--bisect-clean-state không nhận đối số"
9330
9331 #: builtin/bisect--helper.c:680
9332 msgid "--bisect-reset requires either no argument or a commit"
9333 msgstr ""
9334 "--bisect-reset requires không nhận đối số cũng không nhận lần chuyển giao"
9335
9336 #: builtin/bisect--helper.c:684
9337 msgid "--bisect-write requires either 4 or 5 arguments"
9338 msgstr "--bisect-write cần 4 hoặc 5 tham số"
9339
9340 #: builtin/bisect--helper.c:690
9341 msgid "--check-and-set-terms requires 3 arguments"
9342 msgstr "--check-and-set-terms cần 3 tham số"
9343
9344 #: builtin/bisect--helper.c:696
9345 msgid "--bisect-next-check requires 2 or 3 arguments"
9346 msgstr "--bisect-next-check cần 2 hoặc 3 tham số"
9347
9348 #: builtin/bisect--helper.c:702
9349 msgid "--bisect-terms requires 0 or 1 argument"
9350 msgstr "--bisect-terms cần 0 hoặc 1 tham số"
9351
9352 #: builtin/blame.c:32
9353 msgid "git blame [<options>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <file>"
9354 msgstr "git blame [<các tùy chọn>] [<rev-opts>] [<rev>] [--] <tập-tin>"
9355
9356 #: builtin/blame.c:37
9357 msgid "<rev-opts> are documented in git-rev-list(1)"
9358 msgstr "<rev-opts> được mô tả trong tài liệu git-rev-list(1)"
9359
9360 #: builtin/blame.c:410
9361 #, c-format
9362 msgid "expecting a color: %s"
9363 msgstr "cần một màu: %s"
9364
9365 #: builtin/blame.c:417
9366 msgid "must end with a color"
9367 msgstr "phải kết thúc bằng một màu"
9368
9369 #: builtin/blame.c:730
9370 #, c-format
9371 msgid "invalid color '%s' in color.blame.repeatedLines"
9372 msgstr "màu không hợp lệ “%s” trong color.blame.repeatedLines"
9373
9374 #: builtin/blame.c:748
9375 msgid "invalid value for blame.coloring"
9376 msgstr "màu không hợp lệ cho blame.coloring"
9377
9378 #: builtin/blame.c:823
9379 #, c-format
9380 msgid "cannot find revision %s to ignore"
9381 msgstr "không thể tìm thấy điểm xét duyệt %s để mà bỏ qua"
9382
9383 #: builtin/blame.c:845
9384 msgid "Show blame entries as we find them, incrementally"
9385 msgstr "Hiển thị các mục “blame” như là chúng ta thấy chúng, tăng dần"
9386
9387 #: builtin/blame.c:846
9388 msgid "Show blank SHA-1 for boundary commits (Default: off)"
9389 msgstr ""
9390 "Hiển thị SHA-1 trắng cho những lần chuyển giao biên giới (Mặc định: off)"
9391
9392 #: builtin/blame.c:847
9393 msgid "Do not treat root commits as boundaries (Default: off)"
9394 msgstr "Không coi các lần chuyển giao gốc là giới hạn (Mặc định: off)"
9395
9396 #: builtin/blame.c:848
9397 msgid "Show work cost statistics"
9398 msgstr "Hiển thị thống kê công sức làm việc"
9399
9400 #: builtin/blame.c:849
9401 msgid "Force progress reporting"
9402 msgstr "Ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
9403
9404 #: builtin/blame.c:850
9405 msgid "Show output score for blame entries"
9406 msgstr "Hiển thị kết xuất điểm số có các mục tin “blame”"
9407
9408 #: builtin/blame.c:851
9409 msgid "Show original filename (Default: auto)"
9410 msgstr "Hiển thị tên tập tin gốc (Mặc định: auto)"
9411
9412 #: builtin/blame.c:852
9413 msgid "Show original linenumber (Default: off)"
9414 msgstr "Hiển thị số dòng gốc (Mặc định: off)"
9415
9416 #: builtin/blame.c:853
9417 msgid "Show in a format designed for machine consumption"
9418 msgstr "Hiển thị ở định dạng đã thiết kế cho sự tiêu dùng bằng máy"
9419
9420 #: builtin/blame.c:854
9421 msgid "Show porcelain format with per-line commit information"
9422 msgstr "Hiển thị định dạng “porcelain” với thông tin chuyển giao mỗi dòng"
9423
9424 #: builtin/blame.c:855
9425 msgid "Use the same output mode as git-annotate (Default: off)"
9426 msgstr "Dùng cùng chế độ xuất ra với git-annotate (Mặc định: off)"
9427
9428 #: builtin/blame.c:856
9429 msgid "Show raw timestamp (Default: off)"
9430 msgstr "Hiển thị dấu vết thời gian dạng thô (Mặc định: off)"
9431
9432 #: builtin/blame.c:857
9433 msgid "Show long commit SHA1 (Default: off)"
9434 msgstr "Hiển thị SHA1 của lần chuyển giao dạng dài (Mặc định: off)"
9435
9436 #: builtin/blame.c:858
9437 msgid "Suppress author name and timestamp (Default: off)"
9438 msgstr "Không hiển thị tên tác giả và dấu vết thời gian (Mặc định: off)"
9439
9440 #: builtin/blame.c:859
9441 msgid "Show author email instead of name (Default: off)"
9442 msgstr "Hiển thị thư điện tử của tác giả thay vì tên (Mặc định: off)"
9443
9444 #: builtin/blame.c:860
9445 msgid "Ignore whitespace differences"
9446 msgstr "Bỏ qua các khác biệt do khoảng trắng gây ra"
9447
9448 #: builtin/blame.c:861 builtin/log.c:1629
9449 msgid "rev"
9450 msgstr "rev"
9451
9452 #: builtin/blame.c:861
9453 msgid "Ignore <rev> when blaming"
9454 msgstr "bỏ qua <rev> khi blame"
9455
9456 #: builtin/blame.c:862
9457 msgid "Ignore revisions from <file>"
9458 msgstr "Bỏ qua các điểm xét duyệt từ <tập tin>"
9459
9460 #: builtin/blame.c:863
9461 msgid "color redundant metadata from previous line differently"
9462 msgstr "siêu dữ liệu dư thừa màu từ dòng trước khác hẳn"
9463
9464 #: builtin/blame.c:864
9465 msgid "color lines by age"
9466 msgstr "các dòng màu theo tuổi"
9467
9468 #: builtin/blame.c:871
9469 msgid "Use an experimental heuristic to improve diffs"
9470 msgstr "Dùng một phỏng đoán thử nghiệm để tăng cường các diff"
9471
9472 #: builtin/blame.c:873
9473 msgid "Spend extra cycles to find better match"
9474 msgstr "Tiêu thụ thêm năng tài nguyên máy móc để tìm kiếm tốt hơn nữa"
9475
9476 #: builtin/blame.c:874
9477 msgid "Use revisions from <file> instead of calling git-rev-list"
9478 msgstr ""
9479 "Sử dụng điểm xét duyệt (revision) từ <tập tin> thay vì gọi “git-rev-list”"
9480
9481 #: builtin/blame.c:875
9482 msgid "Use <file>'s contents as the final image"
9483 msgstr "Sử dụng nội dung của <tập tin> như là ảnh cuối cùng"
9484
9485 #: builtin/blame.c:876 builtin/blame.c:877
9486 msgid "score"
9487 msgstr "điểm số"
9488
9489 #: builtin/blame.c:876
9490 msgid "Find line copies within and across files"
9491 msgstr "Tìm các bản sao chép dòng trong và ngang qua tập tin"
9492
9493 #: builtin/blame.c:877
9494 msgid "Find line movements within and across files"
9495 msgstr "Tìm các di chuyển dòng trong và ngang qua tập tin"
9496
9497 #: builtin/blame.c:878
9498 msgid "n,m"
9499 msgstr "n,m"
9500
9501 #: builtin/blame.c:878
9502 msgid "Process only line range n,m, counting from 1"
9503 msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m, tính từ 1"
9504
9505 #: builtin/blame.c:929
9506 msgid "--progress can't be used with --incremental or porcelain formats"
9507 msgstr ""
9508 "--progress không được dùng cùng với --incremental hay các định dạng porcelain"
9509
9510 #. TRANSLATORS: This string is used to tell us the
9511 #. maximum display width for a relative timestamp in
9512 #. "git blame" output. For C locale, "4 years, 11
9513 #. months ago", which takes 22 places, is the longest
9514 #. among various forms of relative timestamps, but
9515 #. your language may need more or fewer display
9516 #. columns.
9517 #.
9518 #: builtin/blame.c:980
9519 msgid "4 years, 11 months ago"
9520 msgstr "4 năm, 11 tháng trước"
9521
9522 #: builtin/blame.c:1087
9523 #, c-format
9524 msgid "file %s has only %lu line"
9525 msgid_plural "file %s has only %lu lines"
9526 msgstr[0] "tập tin %s chỉ có %lu dòng"
9527
9528 #: builtin/blame.c:1133
9529 msgid "Blaming lines"
9530 msgstr "Các dòng blame"
9531
9532 #: builtin/branch.c:29
9533 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--merged | --no-merged]"
9534 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--merged | --no-merged]"
9535
9536 #: builtin/branch.c:30
9537 msgid "git branch [<options>] [-l] [-f] <branch-name> [<start-point>]"
9538 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-l] [-f] <tên-nhánh> [<điểm-đầu>]"
9539
9540 #: builtin/branch.c:31
9541 msgid "git branch [<options>] [-r] (-d | -D) <branch-name>..."
9542 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r] (-d | -D) <tên-nhánh> …"
9543
9544 #: builtin/branch.c:32
9545 msgid "git branch [<options>] (-m | -M) [<old-branch>] <new-branch>"
9546 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-m | -M) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
9547
9548 #: builtin/branch.c:33
9549 msgid "git branch [<options>] (-c | -C) [<old-branch>] <new-branch>"
9550 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] (-c | -C) [<nhánh-cũ>] <nhánh-mới>"
9551
9552 #: builtin/branch.c:34
9553 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--points-at]"
9554 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--points-at]"
9555
9556 #: builtin/branch.c:35
9557 msgid "git branch [<options>] [-r | -a] [--format]"
9558 msgstr "git branch [<các tùy chọn>] [-r | -a] [--format]"
9559
9560 #: builtin/branch.c:154
9561 #, c-format
9562 msgid ""
9563 "deleting branch '%s' that has been merged to\n"
9564 " '%s', but not yet merged to HEAD."
9565 msgstr ""
9566 "đang xóa nhánh “%s” mà nó lại đã được hòa trộn vào\n"
9567 " “%s”, nhưng vẫn chưa được hòa trộn vào HEAD."
9568
9569 #: builtin/branch.c:158
9570 #, c-format
9571 msgid ""
9572 "not deleting branch '%s' that is not yet merged to\n"
9573 " '%s', even though it is merged to HEAD."
9574 msgstr ""
9575 "không xóa nhánh “%s” cái mà chưa được hòa trộn vào\n"
9576 " “%s”, cho dù là nó đã được hòa trộn vào HEAD."
9577
9578 #: builtin/branch.c:172
9579 #, c-format
9580 msgid "Couldn't look up commit object for '%s'"
9581 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho “%s”"
9582
9583 #: builtin/branch.c:176
9584 #, c-format
9585 msgid ""
9586 "The branch '%s' is not fully merged.\n"
9587 "If you are sure you want to delete it, run 'git branch -D %s'."
9588 msgstr ""
9589 "Nhánh “%s” không được trộn một cách đầy đủ.\n"
9590 "Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, thì chạy lệnh “git branch -D %s”."
9591
9592 #: builtin/branch.c:189
9593 msgid "Update of config-file failed"
9594 msgstr "Cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
9595
9596 #: builtin/branch.c:220
9597 msgid "cannot use -a with -d"
9598 msgstr "không thể dùng tùy chọn -a với -d"
9599
9600 #: builtin/branch.c:226
9601 msgid "Couldn't look up commit object for HEAD"
9602 msgstr "Không thể tìm kiếm đối tượng chuyển giao cho HEAD"
9603
9604 #: builtin/branch.c:240
9605 #, c-format
9606 msgid "Cannot delete branch '%s' checked out at '%s'"
9607 msgstr "Không thể xóa nhánh “%s” đã được lấy ra tại “%s”"
9608
9609 #: builtin/branch.c:255
9610 #, c-format
9611 msgid "remote-tracking branch '%s' not found."
9612 msgstr "không tìm thấy nhánh theo dõi máy chủ “%s”."
9613
9614 #: builtin/branch.c:256
9615 #, c-format
9616 msgid "branch '%s' not found."
9617 msgstr "không tìm thấy nhánh “%s”."
9618
9619 #: builtin/branch.c:271
9620 #, c-format
9621 msgid "Error deleting remote-tracking branch '%s'"
9622 msgstr "Gặp lỗi khi đang xóa nhánh theo dõi máy chủ “%s”"
9623
9624 #: builtin/branch.c:272
9625 #, c-format
9626 msgid "Error deleting branch '%s'"
9627 msgstr "Gặp lỗi khi xóa bỏ nhánh “%s”"
9628
9629 #: builtin/branch.c:279
9630 #, c-format
9631 msgid "Deleted remote-tracking branch %s (was %s).\n"
9632 msgstr "Đã xóa nhánh theo dõi máy chủ \"%s\" (từng là %s).\n"
9633
9634 #: builtin/branch.c:280
9635 #, c-format
9636 msgid "Deleted branch %s (was %s).\n"
9637 msgstr "Nhánh “%s” đã bị xóa (từng là %s)\n"
9638
9639 #: builtin/branch.c:429 builtin/tag.c:61
9640 msgid "unable to parse format string"
9641 msgstr "không thể phân tích chuỗi định dạng"
9642
9643 #: builtin/branch.c:460
9644 msgid "could not resolve HEAD"
9645 msgstr "không thể phân giải HEAD"
9646
9647 #: builtin/branch.c:466
9648 #, c-format
9649 msgid "HEAD (%s) points outside of refs/heads/"
9650 msgstr "HEAD (%s) chỉ bên ngoài của refs/heads/"
9651
9652 #: builtin/branch.c:481
9653 #, c-format
9654 msgid "Branch %s is being rebased at %s"
9655 msgstr "Nhánh %s đang được cải tổ lại tại %s"
9656
9657 #: builtin/branch.c:485
9658 #, c-format
9659 msgid "Branch %s is being bisected at %s"
9660 msgstr "Nhánh %s đang được di chuyển phân đôi (bisect) tại %s"
9661
9662 #: builtin/branch.c:502
9663 msgid "cannot copy the current branch while not on any."
9664 msgstr "không thể sao chép nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
9665
9666 #: builtin/branch.c:504
9667 msgid "cannot rename the current branch while not on any."
9668 msgstr "không thể đổi tên nhánh hiện hành trong khi nó chẳng ở đâu cả."
9669
9670 #: builtin/branch.c:515
9671 #, c-format
9672 msgid "Invalid branch name: '%s'"
9673 msgstr "Tên nhánh không hợp lệ: “%s”"
9674
9675 #: builtin/branch.c:542
9676 msgid "Branch rename failed"
9677 msgstr "Gặp lỗi khi đổi tên nhánh"
9678
9679 #: builtin/branch.c:544
9680 msgid "Branch copy failed"
9681 msgstr "Gặp lỗi khi sao chép nhánh"
9682
9683 #: builtin/branch.c:548
9684 #, c-format
9685 msgid "Created a copy of a misnamed branch '%s'"
9686 msgstr "Đã tạo một bản sao của nhánh khuyết danh “%s”"
9687
9688 #: builtin/branch.c:551
9689 #, c-format
9690 msgid "Renamed a misnamed branch '%s' away"
9691 msgstr "Đã đổi tên nhánh khuyết danh “%s” đi"
9692
9693 #: builtin/branch.c:557
9694 #, c-format
9695 msgid "Branch renamed to %s, but HEAD is not updated!"
9696 msgstr "Nhánh bị đổi tên thành %s, nhưng HEAD lại không được cập nhật!"
9697
9698 #: builtin/branch.c:566
9699 msgid "Branch is renamed, but update of config-file failed"
9700 msgstr "Nhánh bị đổi tên, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
9701
9702 #: builtin/branch.c:568
9703 msgid "Branch is copied, but update of config-file failed"
9704 msgstr "Nhánh đã được sao chép, nhưng cập nhật tập tin cấu hình gặp lỗi"
9705
9706 #: builtin/branch.c:584
9707 #, c-format
9708 msgid ""
9709 "Please edit the description for the branch\n"
9710 " %s\n"
9711 "Lines starting with '%c' will be stripped.\n"
9712 msgstr ""
9713 "Viết các ghi chú cho nhánh:\n"
9714 " %s\n"
9715 "Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được cắt bỏ.\n"
9716
9717 #: builtin/branch.c:618
9718 msgid "Generic options"
9719 msgstr "Tùy chọn chung"
9720
9721 #: builtin/branch.c:620
9722 msgid "show hash and subject, give twice for upstream branch"
9723 msgstr "hiển thị mã băm và chủ đề, đưa ra hai lần cho nhánh thượng nguồn"
9724
9725 #: builtin/branch.c:621
9726 msgid "suppress informational messages"
9727 msgstr "không xuất các thông tin"
9728
9729 #: builtin/branch.c:622
9730 msgid "set up tracking mode (see git-pull(1))"
9731 msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-pull(1))"
9732
9733 #: builtin/branch.c:624
9734 msgid "do not use"
9735 msgstr "không dùng"
9736
9737 #: builtin/branch.c:626 builtin/rebase.c:485
9738 msgid "upstream"
9739 msgstr "thượng nguồn"
9740
9741 #: builtin/branch.c:626
9742 msgid "change the upstream info"
9743 msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
9744
9745 #: builtin/branch.c:627
9746 msgid "Unset the upstream info"
9747 msgstr "Bỏ đặt thông tin thượng nguồn"
9748
9749 #: builtin/branch.c:628
9750 msgid "use colored output"
9751 msgstr "tô màu kết xuất"
9752
9753 #: builtin/branch.c:629
9754 msgid "act on remote-tracking branches"
9755 msgstr "thao tác trên nhánh “remote-tracking”"
9756
9757 #: builtin/branch.c:631 builtin/branch.c:633
9758 msgid "print only branches that contain the commit"
9759 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
9760
9761 #: builtin/branch.c:632 builtin/branch.c:634
9762 msgid "print only branches that don't contain the commit"
9763 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không chứa lần chuyển giao"
9764
9765 #: builtin/branch.c:637
9766 msgid "Specific git-branch actions:"
9767 msgstr "Hành động git-branch:"
9768
9769 #: builtin/branch.c:638
9770 msgid "list both remote-tracking and local branches"
9771 msgstr "liệt kê cả nhánh “remote-tracking” và nội bộ"
9772
9773 #: builtin/branch.c:640
9774 msgid "delete fully merged branch"
9775 msgstr "xóa một toàn bộ nhánh đã hòa trộn"
9776
9777 #: builtin/branch.c:641
9778 msgid "delete branch (even if not merged)"
9779 msgstr "xóa nhánh (cho dù là chưa được hòa trộn)"
9780
9781 #: builtin/branch.c:642
9782 msgid "move/rename a branch and its reflog"
9783 msgstr "di chuyển hay đổi tên một nhánh và reflog của nó"
9784
9785 #: builtin/branch.c:643
9786 msgid "move/rename a branch, even if target exists"
9787 msgstr "di chuyển hoặc đổi tên một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
9788
9789 #: builtin/branch.c:644
9790 msgid "copy a branch and its reflog"
9791 msgstr "sao chép một nhánh và reflog của nó"
9792
9793 #: builtin/branch.c:645
9794 msgid "copy a branch, even if target exists"
9795 msgstr "sao chép một nhánh ngay cả khi đích đã có sẵn"
9796
9797 #: builtin/branch.c:646
9798 msgid "list branch names"
9799 msgstr "liệt kê các tên nhánh"
9800
9801 #: builtin/branch.c:647
9802 msgid "show current branch name"
9803 msgstr "hiển thị nhánh hiện hành"
9804
9805 #: builtin/branch.c:648
9806 msgid "create the branch's reflog"
9807 msgstr "tạo reflog của nhánh"
9808
9809 #: builtin/branch.c:650
9810 msgid "edit the description for the branch"
9811 msgstr "sửa mô tả cho nhánh"
9812
9813 #: builtin/branch.c:651
9814 msgid "force creation, move/rename, deletion"
9815 msgstr "buộc tạo, di chuyển/đổi tên, xóa"
9816
9817 #: builtin/branch.c:652
9818 msgid "print only branches that are merged"
9819 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó được hòa trộn"
9820
9821 #: builtin/branch.c:653
9822 msgid "print only branches that are not merged"
9823 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó không được hòa trộn"
9824
9825 #: builtin/branch.c:654
9826 msgid "list branches in columns"
9827 msgstr "liệt kê các nhánh trong các cột"
9828
9829 #: builtin/branch.c:657 builtin/for-each-ref.c:42 builtin/notes.c:415
9830 #: builtin/notes.c:418 builtin/notes.c:581 builtin/notes.c:584
9831 #: builtin/tag.c:433
9832 msgid "object"
9833 msgstr "đối tượng"
9834
9835 #: builtin/branch.c:658
9836 msgid "print only branches of the object"
9837 msgstr "chỉ hiển thị các nhánh của đối tượng"
9838
9839 #: builtin/branch.c:660 builtin/for-each-ref.c:48 builtin/tag.c:440
9840 msgid "sorting and filtering are case insensitive"
9841 msgstr "sắp xếp và lọc là phân biệt HOA thường"
9842
9843 #: builtin/branch.c:661 builtin/for-each-ref.c:38 builtin/tag.c:438
9844 #: builtin/verify-tag.c:38
9845 msgid "format to use for the output"
9846 msgstr "định dạng sẽ dùng cho đầu ra"
9847
9848 #: builtin/branch.c:684 builtin/clone.c:761
9849 msgid "HEAD not found below refs/heads!"
9850 msgstr "Không tìm thấy HEAD ở dưới refs/heads!"
9851
9852 #: builtin/branch.c:708
9853 msgid "--column and --verbose are incompatible"
9854 msgstr "tùy chọn --column và --verbose xung khắc nhau"
9855
9856 #: builtin/branch.c:723 builtin/branch.c:777 builtin/branch.c:786
9857 msgid "branch name required"
9858 msgstr "cần chỉ ra tên nhánh"
9859
9860 #: builtin/branch.c:753
9861 msgid "Cannot give description to detached HEAD"
9862 msgstr "Không thể đưa ra mô tả HEAD đã tách rời"
9863
9864 #: builtin/branch.c:758
9865 msgid "cannot edit description of more than one branch"
9866 msgstr "không thể sửa mô tả cho nhiều hơn một nhánh"
9867
9868 #: builtin/branch.c:765
9869 #, c-format
9870 msgid "No commit on branch '%s' yet."
9871 msgstr "Vẫn chưa chuyển giao trên nhánh “%s”."
9872
9873 #: builtin/branch.c:768
9874 #, c-format
9875 msgid "No branch named '%s'."
9876 msgstr "Không có nhánh nào có tên “%s”."
9877
9878 #: builtin/branch.c:783
9879 msgid "too many branches for a copy operation"
9880 msgstr "quá nhiều nhánh dành cho thao tác sao chép"
9881
9882 #: builtin/branch.c:792
9883 msgid "too many arguments for a rename operation"
9884 msgstr "quá nhiều tham số cho thao tác đổi tên"
9885
9886 #: builtin/branch.c:797
9887 msgid "too many arguments to set new upstream"
9888 msgstr "quá nhiều tham số để đặt thượng nguồn mới"
9889
9890 #: builtin/branch.c:801
9891 #, c-format
9892 msgid ""
9893 "could not set upstream of HEAD to %s when it does not point to any branch."
9894 msgstr ""
9895 "không thể đặt thượng nguồn của HEAD thành %s khi mà nó chẳng chỉ đến nhánh "
9896 "nào cả."
9897
9898 #: builtin/branch.c:804 builtin/branch.c:827
9899 #, c-format
9900 msgid "no such branch '%s'"
9901 msgstr "không có nhánh nào như thế “%s”"
9902
9903 #: builtin/branch.c:808
9904 #, c-format
9905 msgid "branch '%s' does not exist"
9906 msgstr "chưa có nhánh “%s”"
9907
9908 #: builtin/branch.c:821
9909 msgid "too many arguments to unset upstream"
9910 msgstr "quá nhiều tham số để bỏ đặt thượng nguồn"
9911
9912 #: builtin/branch.c:825
9913 msgid "could not unset upstream of HEAD when it does not point to any branch."
9914 msgstr "không thể bỏ đặt thượng nguồn của HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả."
9915
9916 #: builtin/branch.c:831
9917 #, c-format
9918 msgid "Branch '%s' has no upstream information"
9919 msgstr "Nhánh “%s” không có thông tin thượng nguồn"
9920
9921 #: builtin/branch.c:841
9922 msgid ""
9923 "The -a, and -r, options to 'git branch' do not take a branch name.\n"
9924 "Did you mean to use: -a|-r --list <pattern>?"
9925 msgstr ""
9926 "Hai tùy chọn -a và -r áp dụng cho lệnh “git branch” không nhận một tên "
9927 "nhánh.\n"
9928 "Có phải ý bạn là dùng: -a|-r --list <mẫu>?"
9929
9930 #: builtin/branch.c:845
9931 msgid ""
9932 "the '--set-upstream' option is no longer supported. Please use '--track' or "
9933 "'--set-upstream-to' instead."
9934 msgstr ""
9935 "tùy chọn --set-upstream đã không còn được hỗ trợ nữa. Vui lòng dùng “--"
9936 "track” hoặc “--set-upstream-to” để thay thế."
9937
9938 #: builtin/bundle.c:45
9939 #, c-format
9940 msgid "%s is okay\n"
9941 msgstr "“%s” tốt\n"
9942
9943 #: builtin/bundle.c:58
9944 msgid "Need a repository to create a bundle."
9945 msgstr "Cần một kho chứa để có thể tạo một bundle."
9946
9947 #: builtin/bundle.c:62
9948 msgid "Need a repository to unbundle."
9949 msgstr "Cần một kho chứa để có thể giải nén một bundle."
9950
9951 #: builtin/cat-file.c:594
9952 msgid ""
9953 "git cat-file (-t [--allow-unknown-type] | -s [--allow-unknown-type] | -e | -"
9954 "p | <type> | --textconv | --filters) [--path=<path>] <object>"
9955 msgstr ""
9956 "git cat-file (-t [--allow-unknown-type] | -s [--allow-unknown-type] | -e | -"
9957 "p | <kiểu> | --textconv) | --filters) [--path=<đường/dẫn>] <đối_tượng>"
9958
9959 #: builtin/cat-file.c:595
9960 msgid ""
9961 "git cat-file (--batch | --batch-check) [--follow-symlinks] [--textconv | --"
9962 "filters]"
9963 msgstr ""
9964 "git cat-file (--batch | --batch-check) [--follow-symlinks] [--textconv | --"
9965 "filters]"
9966
9967 #: builtin/cat-file.c:616
9968 msgid "only one batch option may be specified"
9969 msgstr "chỉ một tùy chọn batch được chỉ ra"
9970
9971 #: builtin/cat-file.c:634
9972 msgid "<type> can be one of: blob, tree, commit, tag"
9973 msgstr "<kiểu> là một trong số: blob, tree, commit hoặc tag"
9974
9975 #: builtin/cat-file.c:635
9976 msgid "show object type"
9977 msgstr "hiển thị kiểu đối tượng"
9978
9979 #: builtin/cat-file.c:636
9980 msgid "show object size"
9981 msgstr "hiển thị kích thước đối tượng"
9982
9983 #: builtin/cat-file.c:638
9984 msgid "exit with zero when there's no error"
9985 msgstr "thoát với 0 khi không có lỗi"
9986
9987 #: builtin/cat-file.c:639
9988 msgid "pretty-print object's content"
9989 msgstr "in nội dung đối tượng dạng dễ đọc"
9990
9991 #: builtin/cat-file.c:641
9992 msgid "for blob objects, run textconv on object's content"
9993 msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh textconv trên nội dung của đối tượng"
9994
9995 #: builtin/cat-file.c:643
9996 msgid "for blob objects, run filters on object's content"
9997 msgstr "với đối tượng blob, chạy lệnh filters trên nội dung của đối tượng"
9998
9999 #: builtin/cat-file.c:644 git-submodule.sh:936
10000 msgid "blob"
10001 msgstr "blob"
10002
10003 #: builtin/cat-file.c:645
10004 msgid "use a specific path for --textconv/--filters"
10005 msgstr "dùng một đường dẫn rõ ràng cho --textconv/--filters"
10006
10007 #: builtin/cat-file.c:647
10008 msgid "allow -s and -t to work with broken/corrupt objects"
10009 msgstr "cho phép -s và -t để làm việc với các đối tượng sai/hỏng"
10010
10011 #: builtin/cat-file.c:648
10012 msgid "buffer --batch output"
10013 msgstr "đệm kết xuất --batch"
10014
10015 #: builtin/cat-file.c:650
10016 msgid "show info and content of objects fed from the standard input"
10017 msgstr ""
10018 "hiển thị thông tin và nội dung của các đối tượng lấy từ đầu vào tiêu chuẩn"
10019
10020 #: builtin/cat-file.c:654
10021 msgid "show info about objects fed from the standard input"
10022 msgstr "hiển thị các thông tin về đối tượng fed từ đầu vào tiêu chuẩn"
10023
10024 #: builtin/cat-file.c:658
10025 msgid "follow in-tree symlinks (used with --batch or --batch-check)"
10026 msgstr "theo liên kết mềm trong-cây (được dùng với --batch hay --batch-check)"
10027
10028 #: builtin/cat-file.c:660
10029 msgid "show all objects with --batch or --batch-check"
10030 msgstr "hiển thị mọi đối tượng với --batch hay --batch-check"
10031
10032 #: builtin/cat-file.c:662
10033 msgid "do not order --batch-all-objects output"
10034 msgstr "đừng sắp xếp đầu ra --batch-all-objects"
10035
10036 #: builtin/check-attr.c:13
10037 msgid "git check-attr [-a | --all | <attr>...] [--] <pathname>..."
10038 msgstr "git check-attr [-a | --all | <attr>…] [--] tên-đường-dẫn…"
10039
10040 #: builtin/check-attr.c:14
10041 msgid "git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | <attr>...]"
10042 msgstr "git check-attr --stdin [-z] [-a | --all | <attr>…]"
10043
10044 #: builtin/check-attr.c:21
10045 msgid "report all attributes set on file"
10046 msgstr "báo cáo tất cả các thuộc tính đặt trên tập tin"
10047
10048 #: builtin/check-attr.c:22
10049 msgid "use .gitattributes only from the index"
10050 msgstr "chỉ dùng .gitattributes từ bảng mục lục"
10051
10052 #: builtin/check-attr.c:23 builtin/check-ignore.c:25 builtin/hash-object.c:102
10053 msgid "read file names from stdin"
10054 msgstr "đọc tên tập tin từ đầu vào tiêu chuẩn"
10055
10056 #: builtin/check-attr.c:25 builtin/check-ignore.c:27
10057 msgid "terminate input and output records by a NUL character"
10058 msgstr "chấm dứt các bản ghi vào và ra bằng ký tự NULL"
10059
10060 #: builtin/check-ignore.c:21 builtin/checkout.c:1433 builtin/gc.c:538
10061 #: builtin/worktree.c:507
10062 msgid "suppress progress reporting"
10063 msgstr "chặn các báo cáo tiến trình hoạt động"
10064
10065 #: builtin/check-ignore.c:29
10066 msgid "show non-matching input paths"
10067 msgstr "hiển thị những đường dẫn đầu vào không khớp với mẫu"
10068
10069 #: builtin/check-ignore.c:31
10070 msgid "ignore index when checking"
10071 msgstr "bỏ qua mục lục khi kiểm tra"
10072
10073 #: builtin/check-ignore.c:160
10074 msgid "cannot specify pathnames with --stdin"
10075 msgstr "không thể chỉ định các tên đường dẫn với --stdin"
10076
10077 #: builtin/check-ignore.c:163
10078 msgid "-z only makes sense with --stdin"
10079 msgstr "-z chỉ hợp lý với --stdin"
10080
10081 #: builtin/check-ignore.c:165
10082 msgid "no path specified"
10083 msgstr "chưa chỉ ra đường dẫn"
10084
10085 #: builtin/check-ignore.c:169
10086 msgid "--quiet is only valid with a single pathname"
10087 msgstr "--quiet chỉ hợp lệ với tên đường dẫn đơn"
10088
10089 #: builtin/check-ignore.c:171
10090 msgid "cannot have both --quiet and --verbose"
10091 msgstr "không thể dùng cả hai tùy chọn --quiet và --verbose"
10092
10093 #: builtin/check-ignore.c:174
10094 msgid "--non-matching is only valid with --verbose"
10095 msgstr "tùy-chọn --non-matching chỉ hợp lệ khi dùng với --verbose"
10096
10097 #: builtin/check-mailmap.c:9
10098 msgid "git check-mailmap [<options>] <contact>..."
10099 msgstr "git check-mailmap [<các tùy chọn>] <danh-bạ>…"
10100
10101 #: builtin/check-mailmap.c:14
10102 msgid "also read contacts from stdin"
10103 msgstr "đồng thời đọc các danh bạ từ đầu vào tiêu chuẩn"
10104
10105 #: builtin/check-mailmap.c:25
10106 #, c-format
10107 msgid "unable to parse contact: %s"
10108 msgstr "không thể phân tích danh bạ: “%s”"
10109
10110 #: builtin/check-mailmap.c:48
10111 msgid "no contacts specified"
10112 msgstr "chưa chỉ ra danh bạ"
10113
10114 #: builtin/checkout-index.c:131
10115 msgid "git checkout-index [<options>] [--] [<file>...]"
10116 msgstr "git checkout-index [<các tùy chọn>] [--] [<tập-tin>…]"
10117
10118 #: builtin/checkout-index.c:148
10119 msgid "stage should be between 1 and 3 or all"
10120 msgstr "stage nên giữa 1 và 3 hay all"
10121
10122 #: builtin/checkout-index.c:164
10123 msgid "check out all files in the index"
10124 msgstr "lấy ra toàn bộ các tập tin trong bảng mục lục"
10125
10126 #: builtin/checkout-index.c:165
10127 msgid "force overwrite of existing files"
10128 msgstr "ép buộc ghi đè lên tập tin đã sẵn có từ trước"
10129
10130 #: builtin/checkout-index.c:167
10131 msgid "no warning for existing files and files not in index"
10132 msgstr ""
10133 "không cảnh báo cho những tập tin tồn tại và không có trong bảng mục lục"
10134
10135 #: builtin/checkout-index.c:169
10136 msgid "don't checkout new files"
10137 msgstr "không checkout các tập tin mới"
10138
10139 #: builtin/checkout-index.c:171
10140 msgid "update stat information in the index file"
10141 msgstr "cập nhật thông tin thống kê trong tập tin lưu bảng mục lục mới"
10142
10143 #: builtin/checkout-index.c:175
10144 msgid "read list of paths from the standard input"
10145 msgstr "đọc danh sách đường dẫn từ đầu vào tiêu chuẩn"
10146
10147 #: builtin/checkout-index.c:177
10148 msgid "write the content to temporary files"
10149 msgstr "ghi nội dung vào tập tin tạm"
10150
10151 #: builtin/checkout-index.c:178 builtin/column.c:31
10152 #: builtin/submodule--helper.c:1373 builtin/submodule--helper.c:1376
10153 #: builtin/submodule--helper.c:1384 builtin/submodule--helper.c:1857
10154 #: builtin/worktree.c:680
10155 msgid "string"
10156 msgstr "chuỗi"
10157
10158 #: builtin/checkout-index.c:179
10159 msgid "when creating files, prepend <string>"
10160 msgstr "khi tạo các tập tin, nối thêm <chuỗi>"
10161
10162 #: builtin/checkout-index.c:181
10163 msgid "copy out the files from named stage"
10164 msgstr "sao chép ra các tập tin từ bệ phóng có tên"
10165
10166 #: builtin/checkout.c:31
10167 msgid "git checkout [<options>] <branch>"
10168 msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] <nhánh>"
10169
10170 #: builtin/checkout.c:32
10171 msgid "git checkout [<options>] [<branch>] -- <file>..."
10172 msgstr "git checkout [<các tùy chọn>] [<nhánh>] -- <tập-tin>…"
10173
10174 #: builtin/checkout.c:37
10175 msgid "git switch [<options>] [<branch>]"
10176 msgstr "git switch [<các tùy chọn>] [<nhánh>]"
10177
10178 #: builtin/checkout.c:42
10179 msgid "git restore [<options>] [--source=<branch>] <file>..."
10180 msgstr "git restore [<các tùy chọn>] [--source=<nhánh>] <tập tin>..."
10181
10182 #: builtin/checkout.c:172 builtin/checkout.c:211
10183 #, c-format
10184 msgid "path '%s' does not have our version"
10185 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng ta"
10186
10187 #: builtin/checkout.c:174 builtin/checkout.c:213
10188 #, c-format
10189 msgid "path '%s' does not have their version"
10190 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản của chúng"
10191
10192 #: builtin/checkout.c:190
10193 #, c-format
10194 msgid "path '%s' does not have all necessary versions"
10195 msgstr "đường dẫn “%s” không có tất cả các phiên bản cần thiết"
10196
10197 #: builtin/checkout.c:240
10198 #, c-format
10199 msgid "path '%s' does not have necessary versions"
10200 msgstr "đường dẫn “%s” không có các phiên bản cần thiết"
10201
10202 #: builtin/checkout.c:258
10203 #, c-format
10204 msgid "path '%s': cannot merge"
10205 msgstr "đường dẫn “%s”: không thể hòa trộn"
10206
10207 #: builtin/checkout.c:274
10208 #, c-format
10209 msgid "Unable to add merge result for '%s'"
10210 msgstr "Không thể thêm kết quả hòa trộn cho “%s”"
10211
10212 #: builtin/checkout.c:374
10213 #, c-format
10214 msgid "Recreated %d merge conflict"
10215 msgid_plural "Recreated %d merge conflicts"
10216 msgstr[0] "Đã tạo lại %d xung đột hòa trộn"
10217
10218 #: builtin/checkout.c:379
10219 #, c-format
10220 msgid "Updated %d path from %s"
10221 msgid_plural "Updated %d paths from %s"
10222 msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ %s"
10223
10224 #: builtin/checkout.c:386
10225 #, c-format
10226 msgid "Updated %d path from the index"
10227 msgid_plural "Updated %d paths from the index"
10228 msgstr[0] "Đã cập nhật đường dẫn %d từ mục lục"
10229
10230 #: builtin/checkout.c:409 builtin/checkout.c:412 builtin/checkout.c:415
10231 #: builtin/checkout.c:419
10232 #, c-format
10233 msgid "'%s' cannot be used with updating paths"
10234 msgstr "không được dùng “%s” với các đường dẫn cập nhật"
10235
10236 #: builtin/checkout.c:422 builtin/checkout.c:425
10237 #, c-format
10238 msgid "'%s' cannot be used with %s"
10239 msgstr "không được dùng “%s” với %s"
10240
10241 #: builtin/checkout.c:429
10242 #, c-format
10243 msgid "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time."
10244 msgstr ""
10245 "Không thể cập nhật các đường dẫn và chuyển đến nhánh “%s” cùng một lúc."
10246
10247 #: builtin/checkout.c:433
10248 #, c-format
10249 msgid "neither '%s' or '%s' is specified"
10250 msgstr "không chỉ định '%s' không '%s'"
10251
10252 #: builtin/checkout.c:437
10253 #, c-format
10254 msgid "'%s' must be used when '%s' is not specified"
10255 msgstr "phải có “%s” khi không chỉ định “%s”"
10256
10257 #: builtin/checkout.c:442 builtin/checkout.c:447
10258 #, c-format
10259 msgid "'%s' or '%s' cannot be used with %s"
10260 msgstr "'%s' hay '%s' không thể được sử dụng với %s"
10261
10262 #: builtin/checkout.c:506 builtin/checkout.c:513
10263 #, c-format
10264 msgid "path '%s' is unmerged"
10265 msgstr "đường dẫn “%s” không được hòa trộn"
10266
10267 #: builtin/checkout.c:679
10268 msgid "you need to resolve your current index first"
10269 msgstr "bạn cần phải giải quyết bảng mục lục hiện tại của bạn trước đã"
10270
10271 #: builtin/checkout.c:729
10272 #, c-format
10273 msgid ""
10274 "cannot continue with staged changes in the following files:\n"
10275 "%s"
10276 msgstr ""
10277 "không thể tiếp tục với các thay đổi đã được đưa lên bệ phóng trong các dòng "
10278 "sau:\n"
10279 "%s"
10280
10281 #: builtin/checkout.c:736
10282 #, c-format
10283 msgid "staged changes in the following files may be lost: %s"
10284 msgstr ""
10285 "các thay đổi đã đưa lên bệ phóng trong các tập tin sau đây có thể bị mất: %s"
10286
10287 #: builtin/checkout.c:833
10288 #, c-format
10289 msgid "Can not do reflog for '%s': %s\n"
10290 msgstr "Không thể thực hiện reflog cho “%s”: %s\n"
10291
10292 #: builtin/checkout.c:875
10293 msgid "HEAD is now at"
10294 msgstr "HEAD hiện giờ tại"
10295
10296 #: builtin/checkout.c:879 builtin/clone.c:714
10297 msgid "unable to update HEAD"
10298 msgstr "không thể cập nhật HEAD"
10299
10300 #: builtin/checkout.c:883
10301 #, c-format
10302 msgid "Reset branch '%s'\n"
10303 msgstr "Đặt lại nhánh “%s”\n"
10304
10305 #: builtin/checkout.c:886
10306 #, c-format
10307 msgid "Already on '%s'\n"
10308 msgstr "Đã sẵn sàng trên “%s”\n"
10309
10310 #: builtin/checkout.c:890
10311 #, c-format
10312 msgid "Switched to and reset branch '%s'\n"
10313 msgstr "Đã chuyển tới và đặt lại nhánh “%s”\n"
10314
10315 #: builtin/checkout.c:892 builtin/checkout.c:1289
10316 #, c-format
10317 msgid "Switched to a new branch '%s'\n"
10318 msgstr "Đã chuyển đến nhánh mới “%s”\n"
10319
10320 #: builtin/checkout.c:894
10321 #, c-format
10322 msgid "Switched to branch '%s'\n"
10323 msgstr "Đã chuyển đến nhánh “%s”\n"
10324
10325 #: builtin/checkout.c:945
10326 #, c-format
10327 msgid " ... and %d more.\n"
10328 msgstr " … và nhiều hơn %d.\n"
10329
10330 #: builtin/checkout.c:951
10331 #, c-format
10332 msgid ""
10333 "Warning: you are leaving %d commit behind, not connected to\n"
10334 "any of your branches:\n"
10335 "\n"
10336 "%s\n"
10337 msgid_plural ""
10338 "Warning: you are leaving %d commits behind, not connected to\n"
10339 "any of your branches:\n"
10340 "\n"
10341 "%s\n"
10342 msgstr[0] ""
10343 "Cảnh báo: bạn đã rời bỏ %d lần chuyển giao lại đằng sau, không được kết nối "
10344 "đến\n"
10345 "bất kỳ nhánh nào của bạn:\n"
10346 "\n"
10347 "%s\n"
10348
10349 #: builtin/checkout.c:970
10350 #, c-format
10351 msgid ""
10352 "If you want to keep it by creating a new branch, this may be a good time\n"
10353 "to do so with:\n"
10354 "\n"
10355 " git branch <new-branch-name> %s\n"
10356 "\n"
10357 msgid_plural ""
10358 "If you want to keep them by creating a new branch, this may be a good time\n"
10359 "to do so with:\n"
10360 "\n"
10361 " git branch <new-branch-name> %s\n"
10362 "\n"
10363 msgstr[0] ""
10364 "Nếu bạn muốn giữ (chúng) nó bằng cách tạo ra một nhánh mới, đây có lẽ là\n"
10365 "một thời điểm thích hợp để làm thế bằng lệnh:\n"
10366 "\n"
10367 " git branch <tên_nhánh_mới> %s\n"
10368 "\n"
10369
10370 #: builtin/checkout.c:1005
10371 msgid "internal error in revision walk"
10372 msgstr "lỗi nội bộ trong khi di chuyển qua các điểm xét duyệt"
10373
10374 #: builtin/checkout.c:1009
10375 msgid "Previous HEAD position was"
10376 msgstr "Vị trí trước kia của HEAD là"
10377
10378 #: builtin/checkout.c:1049 builtin/checkout.c:1284
10379 msgid "You are on a branch yet to be born"
10380 msgstr "Bạn tại nhánh mà nó chưa hề được sinh ra"
10381
10382 #: builtin/checkout.c:1176
10383 msgid "only one reference expected"
10384 msgstr "chỉ cần một tham chiếu"
10385
10386 #: builtin/checkout.c:1193
10387 #, c-format
10388 msgid "only one reference expected, %d given."
10389 msgstr "chỉ cần một tham chiếu, nhưng lại đưa ra %d."
10390
10391 #: builtin/checkout.c:1230
10392 #, c-format
10393 msgid ""
10394 "'%s' could be both a local file and a tracking branch.\n"
10395 "Please use -- (and optionally --no-guess) to disambiguate"
10396 msgstr ""
10397 "“%s” không thể là cả tập tin nội bộ và một nhánh theo dõi.\n"
10398 "Vui long dùng -- (và tùy chọn thêm --no-guess) để tránh lẫn lộn"
10399
10400 #: builtin/checkout.c:1243 builtin/worktree.c:291 builtin/worktree.c:456
10401 #, c-format
10402 msgid "invalid reference: %s"
10403 msgstr "tham chiếu không hợp lệ: %s"
10404
10405 #: builtin/checkout.c:1256 builtin/checkout.c:1618
10406 #, c-format
10407 msgid "reference is not a tree: %s"
10408 msgstr "tham chiếu không phải là một cây:%s"
10409
10410 #: builtin/checkout.c:1303
10411 #, c-format
10412 msgid "a branch is expected, got tag '%s'"
10413 msgstr "cần một nhánh, nhưng lại nhận được thẻ “%s”"
10414
10415 #: builtin/checkout.c:1305
10416 #, c-format
10417 msgid "a branch is expected, got remote branch '%s'"
10418 msgstr "cần một nhánh, nhưng lại nhận được nhánh máy phục vụ “%s”"
10419
10420 #: builtin/checkout.c:1306 builtin/checkout.c:1314
10421 #, c-format
10422 msgid "a branch is expected, got '%s'"
10423 msgstr "cần một nhánh, nhưng lại nhận được “%s”"
10424
10425 #: builtin/checkout.c:1309
10426 #, c-format
10427 msgid "a branch is expected, got commit '%s'"
10428 msgstr "cần một nhánh, nhưng lại nhận được “%s”"
10429
10430 #: builtin/checkout.c:1325
10431 msgid ""
10432 "cannot switch branch while merging\n"
10433 "Consider \"git merge --quit\" or \"git worktree add\"."
10434 msgstr ""
10435 "không thể chuyển nhánh trong khi đang hòa trộn\n"
10436 "Cân nhắc dung \"git merge --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
10437
10438 #: builtin/checkout.c:1329
10439 msgid ""
10440 "cannot switch branch in the middle of an am session\n"
10441 "Consider \"git am --quit\" or \"git worktree add\"."
10442 msgstr ""
10443 "không thể chuyển nhanh ở giữa một phiên am\n"
10444 "Cân nhắc dùng \"git am --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
10445
10446 #: builtin/checkout.c:1333
10447 msgid ""
10448 "cannot switch branch while rebasing\n"
10449 "Consider \"git rebase --quit\" or \"git worktree add\"."
10450 msgstr ""
10451 "không thể chuyển nhánh trong khi cải tổ\n"
10452 "Cân nhắc dùng \"git rebase --quit\" hay \"git worktree add\"."
10453
10454 #: builtin/checkout.c:1337
10455 msgid ""
10456 "cannot switch branch while cherry-picking\n"
10457 "Consider \"git cherry-pick --quit\" or \"git worktree add\"."
10458 msgstr ""
10459 "không thể chuyển nhánh trong khi cherry-picking\n"
10460 "Cân nhắc dùng \"git cherry-pick --quit\" hay \"git worktree add\"."
10461
10462 #: builtin/checkout.c:1341
10463 msgid ""
10464 "cannot switch branch while reverting\n"
10465 "Consider \"git revert --quit\" or \"git worktree add\"."
10466 msgstr ""
10467 "không thể chuyển nhánh trong khi hoàn nguyên\n"
10468 "Cân nhắc dùng \"git revert --quit\" hoặc \"git worktree add\"."
10469
10470 #: builtin/checkout.c:1345
10471 msgid "you are switching branch while bisecting"
10472 msgstr ""
10473 "bạn hiện tại đang thực hiện việc chuyển nhánh trong khi đang di chuyển nửa "
10474 "bước"
10475
10476 #: builtin/checkout.c:1352
10477 msgid "paths cannot be used with switching branches"
10478 msgstr "các đường dẫn không thể dùng cùng với các nhánh chuyển"
10479
10480 #: builtin/checkout.c:1355 builtin/checkout.c:1359 builtin/checkout.c:1363
10481 #, c-format
10482 msgid "'%s' cannot be used with switching branches"
10483 msgstr "“%s” không thể được sử dụng với các nhánh chuyển"
10484
10485 #: builtin/checkout.c:1367 builtin/checkout.c:1370 builtin/checkout.c:1373
10486 #: builtin/checkout.c:1378 builtin/checkout.c:1383
10487 #, c-format
10488 msgid "'%s' cannot be used with '%s'"
10489 msgstr "“%s” không thể được dùng với “%s”"
10490
10491 #: builtin/checkout.c:1380
10492 #, c-format
10493 msgid "'%s' cannot take <start-point>"
10494 msgstr "“%s” không thể nhận <điểm-đầu>"
10495
10496 #: builtin/checkout.c:1388
10497 #, c-format
10498 msgid "Cannot switch branch to a non-commit '%s'"
10499 msgstr "Không thể chuyển nhánh đến một thứ không phải là lần chuyển giao “%s”"
10500
10501 #: builtin/checkout.c:1395
10502 msgid "missing branch or commit argument"
10503 msgstr "thiếu tham số là nhánh hoặc lần chuyển giao"
10504
10505 #: builtin/checkout.c:1437 builtin/clone.c:91 builtin/fetch.c:151
10506 #: builtin/merge.c:285 builtin/pull.c:137 builtin/push.c:575
10507 #: builtin/send-pack.c:174
10508 msgid "force progress reporting"
10509 msgstr "ép buộc báo cáo tiến triển công việc"
10510
10511 #: builtin/checkout.c:1438
10512 msgid "perform a 3-way merge with the new branch"
10513 msgstr "thực hiện hòa trộn kiểu 3-way với nhánh mới"
10514
10515 #: builtin/checkout.c:1439 builtin/log.c:1617 parse-options.h:318
10516 msgid "style"
10517 msgstr "kiểu"
10518
10519 #: builtin/checkout.c:1440
10520 msgid "conflict style (merge or diff3)"
10521 msgstr "xung đột kiểu (hòa trộn hoặc diff3)"
10522
10523 #: builtin/checkout.c:1452 builtin/worktree.c:504
10524 msgid "detach HEAD at named commit"
10525 msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao theo tên"
10526
10527 #: builtin/checkout.c:1453
10528 msgid "set upstream info for new branch"
10529 msgstr "đặt thông tin thượng nguồn cho nhánh mới"
10530
10531 #: builtin/checkout.c:1455
10532 msgid "force checkout (throw away local modifications)"
10533 msgstr "ép buộc lấy ra (bỏ đi những thay đổi nội bộ)"
10534
10535 #: builtin/checkout.c:1457
10536 msgid "new-branch"
10537 msgstr "nhánh-mới"
10538
10539 #: builtin/checkout.c:1457
10540 msgid "new unparented branch"
10541 msgstr "nhánh không cha mới"
10542
10543 #: builtin/checkout.c:1459 builtin/merge.c:288
10544 msgid "update ignored files (default)"
10545 msgstr "cập nhật các tập tin bị bỏ qua (mặc định)"
10546
10547 #: builtin/checkout.c:1462
10548 msgid "do not check if another worktree is holding the given ref"
10549 msgstr "không kiểm tra nếu cây làm việc khác đang giữ tham chiếu đã cho"
10550
10551 #: builtin/checkout.c:1475
10552 msgid "checkout our version for unmerged files"
10553 msgstr ""
10554 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng ta cho các tập tin chưa được hòa trộn"
10555
10556 #: builtin/checkout.c:1478
10557 msgid "checkout their version for unmerged files"
10558 msgstr ""
10559 "lấy ra (checkout) phiên bản của chúng họ cho các tập tin chưa được hòa trộn"
10560
10561 #: builtin/checkout.c:1482
10562 msgid "do not limit pathspecs to sparse entries only"
10563 msgstr "không giới hạn đặc tả đường dẫn thành chỉ các mục thưa thớt"
10564
10565 #: builtin/checkout.c:1533
10566 msgid "-b, -B and --orphan are mutually exclusive"
10567 msgstr "Các tùy chọn -b, -B và --orphan loại từ lẫn nhau"
10568
10569 #: builtin/checkout.c:1536
10570 msgid "-p and --overlay are mutually exclusive"
10571 msgstr "-p và --overlay loại từ lẫn nhau"
10572
10573 #: builtin/checkout.c:1573
10574 msgid "--track needs a branch name"
10575 msgstr "--track cần tên một nhánh"
10576
10577 #: builtin/checkout.c:1578
10578 msgid "missing branch name; try -b"
10579 msgstr "thiếu tên nhánh; hãy thử -b"
10580
10581 #: builtin/checkout.c:1611
10582 #, c-format
10583 msgid "could not resolve %s"
10584 msgstr "không thể phân giải “%s”"
10585
10586 #: builtin/checkout.c:1623
10587 msgid "you must specify path(s) to restore"
10588 msgstr "bạn phải chỉ định các thư mục muốn hồi phục"
10589
10590 #: builtin/checkout.c:1631
10591 msgid "invalid path specification"
10592 msgstr "đường dẫn đã cho không hợp lệ"
10593
10594 #: builtin/checkout.c:1638
10595 #, c-format
10596 msgid "'%s' is not a commit and a branch '%s' cannot be created from it"
10597 msgstr ""
10598 "“%s” không phải là một lần chuyển giao và một nhánh'%s” không thể được tạo "
10599 "từ đó"
10600
10601 #: builtin/checkout.c:1642
10602 #, c-format
10603 msgid "git checkout: --detach does not take a path argument '%s'"
10604 msgstr "git checkout: --detach không nhận một đối số đường dẫn “%s”"
10605
10606 #: builtin/checkout.c:1646
10607 msgid ""
10608 "git checkout: --ours/--theirs, --force and --merge are incompatible when\n"
10609 "checking out of the index."
10610 msgstr ""
10611 "git checkout: --ours/--theirs, --force và --merge là xung khắc với nhau khi\n"
10612 "checkout bảng mục lục (index)."
10613
10614 #: builtin/checkout.c:1666
10615 #, c-format
10616 msgid ""
10617 "'%s' matched more than one remote tracking branch.\n"
10618 "We found %d remotes with a reference that matched. So we fell back\n"
10619 "on trying to resolve the argument as a path, but failed there too!\n"
10620 "\n"
10621 "If you meant to check out a remote tracking branch on, e.g. 'origin',\n"
10622 "you can do so by fully qualifying the name with the --track option:\n"
10623 "\n"
10624 " git checkout --track origin/<name>\n"
10625 "\n"
10626 "If you'd like to always have checkouts of an ambiguous <name> prefer\n"
10627 "one remote, e.g. the 'origin' remote, consider setting\n"
10628 "checkout.defaultRemote=origin in your config."
10629 msgstr ""
10630 "“%s” khớp hơn một nhánh máy chủ được theo dõi.\n"
10631 "Chúng tôi tìm thấy %d máy chủ với một tham chiếu khớp. Do đó chúng tôi cố "
10632 "để\n"
10633 "phân giải tham số như là một đường dẫn, nhưng cũng gặp lỗi!\n"
10634 "\n"
10635 "Nếu ý bạn là lấy ra nhánh máy chủ được theo dõi, ví dụ “origin”,\n"
10636 "bạn có thể làm như vậy bằng cách chỉ định đầy đủ tên với tùy chọn --track:\n"
10637 "\n"
10638 " git checkout --track origin/<tên>\n"
10639 "\n"
10640 "Nếu bạn muốn luôn lấy ra từ một <tên> một náy chủ ưa thích\n"
10641 "chưa rõ ràng, ví dụ máy chủ “origin”, cân nhắc cài đặt\n"
10642 "checkout.defaultRemote=origin trong cấu hình của bạn."
10643
10644 #: builtin/checkout.c:1691 builtin/checkout.c:1693 builtin/checkout.c:1733
10645 #: builtin/checkout.c:1735 builtin/clone.c:121 builtin/remote.c:169
10646 #: builtin/remote.c:171 builtin/worktree.c:500 builtin/worktree.c:502
10647 msgid "branch"
10648 msgstr "nhánh"
10649
10650 #: builtin/checkout.c:1692
10651 msgid "create and checkout a new branch"
10652 msgstr "tạo và checkout một nhánh mới"
10653
10654 #: builtin/checkout.c:1694
10655 msgid "create/reset and checkout a branch"
10656 msgstr "tạo/đặt_lại và checkout một nhánh"
10657
10658 #: builtin/checkout.c:1695
10659 msgid "create reflog for new branch"
10660 msgstr "tạo reflog cho nhánh mới"
10661
10662 #: builtin/checkout.c:1697
10663 msgid "second guess 'git checkout <no-such-branch>' (default)"
10664 msgstr "đoán thứ hai 'git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>' (mặc định)"
10665
10666 #: builtin/checkout.c:1698
10667 msgid "use overlay mode (default)"
10668 msgstr "dùng chế độ che phủ (mặc định)"
10669
10670 #: builtin/checkout.c:1734
10671 msgid "create and switch to a new branch"
10672 msgstr "tạo và chuyển đến một nhánh mới"
10673
10674 #: builtin/checkout.c:1736
10675 msgid "create/reset and switch to a branch"
10676 msgstr "tạo/đặt_lại và chuyển đến một nhánh"
10677
10678 #: builtin/checkout.c:1738
10679 msgid "second guess 'git switch <no-such-branch>'"
10680 msgstr "gợi ý thứ hai \"git checkout <không-nhánh-nào-như-vậy>\""
10681
10682 #: builtin/checkout.c:1740
10683 msgid "throw away local modifications"
10684 msgstr "vứt bỏ các sửa đổi địa phương"
10685
10686 #: builtin/checkout.c:1772
10687 msgid "which tree-ish to checkout from"
10688 msgstr "lấy ra từ tree-ish nào"
10689
10690 #: builtin/checkout.c:1774
10691 msgid "restore the index"
10692 msgstr "phục hồi bảng mục lục"
10693
10694 #: builtin/checkout.c:1776
10695 msgid "restore the working tree (default)"
10696 msgstr "phục hồi cây làm việc (mặc định)"
10697
10698 #: builtin/checkout.c:1778
10699 msgid "ignore unmerged entries"
10700 msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s"
10701
10702 #: builtin/checkout.c:1779
10703 msgid "use overlay mode"
10704 msgstr "dùng chế độ che phủ"
10705
10706 #: builtin/clean.c:28
10707 msgid ""
10708 "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <pattern>] [-x | -X] [--] <paths>..."
10709 msgstr ""
10710 "git clean [-d] [-f] [-i] [-n] [-q] [-e <mẫu>] [-x | -X] [--] </các/đường/"
10711 "dẫn>…"
10712
10713 #: builtin/clean.c:32
10714 #, c-format
10715 msgid "Removing %s\n"
10716 msgstr "Đang gỡ bỏ %s\n"
10717
10718 #: builtin/clean.c:33
10719 #, c-format
10720 msgid "Would remove %s\n"
10721 msgstr "Có thể gỡ bỏ %s\n"
10722
10723 #: builtin/clean.c:34
10724 #, c-format
10725 msgid "Skipping repository %s\n"
10726 msgstr "Đang bỏ qua kho chứa %s\n"
10727
10728 #: builtin/clean.c:35
10729 #, c-format
10730 msgid "Would skip repository %s\n"
10731 msgstr "Nên bỏ qua kho chứa %s\n"
10732
10733 #: builtin/clean.c:36
10734 #, c-format
10735 msgid "failed to remove %s"
10736 msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ %s"
10737
10738 #: builtin/clean.c:37
10739 #, c-format
10740 msgid "could not lstat %s\n"
10741 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê đầy đủ của %s\n"
10742
10743 #: builtin/clean.c:300 git-add--interactive.perl:593
10744 #, c-format
10745 msgid ""
10746 "Prompt help:\n"
10747 "1 - select a numbered item\n"
10748 "foo - select item based on unique prefix\n"
10749 " - (empty) select nothing\n"
10750 msgstr ""
10751 "Trợ giúp về nhắc:\n"
10752 "1 - chọn một mục được đánh số\n"
10753 "foo - chọn mục trên cơ sở tiền tố duy nhất\n"
10754 " - (để trống) không chọn gì cả\n"
10755
10756 #: builtin/clean.c:304 git-add--interactive.perl:602
10757 #, c-format
10758 msgid ""
10759 "Prompt help:\n"
10760 "1 - select a single item\n"
10761 "3-5 - select a range of items\n"
10762 "2-3,6-9 - select multiple ranges\n"
10763 "foo - select item based on unique prefix\n"
10764 "-... - unselect specified items\n"
10765 "* - choose all items\n"
10766 " - (empty) finish selecting\n"
10767 msgstr ""
10768 "Trợ giúp về nhắc:\n"
10769 "1 - chọn một mục đơn\n"
10770 "3-5 - chọn một vùng\n"
10771 "2-3,6-9 - chọn nhiều vùng\n"
10772 "foo - chọn mục dựa trên tiền tố duy nhất\n"
10773 "-… - không chọn các mục đã chỉ ra\n"
10774 "* - chọn tất\n"
10775 " - (để trống) kết thúc việc chọn\n"
10776
10777 #: builtin/clean.c:520 git-add--interactive.perl:568
10778 #: git-add--interactive.perl:573
10779 #, c-format, perl-format
10780 msgid "Huh (%s)?\n"
10781 msgstr "Hả (%s)?\n"
10782
10783 #: builtin/clean.c:662
10784 #, c-format
10785 msgid "Input ignore patterns>> "
10786 msgstr "Mẫu để lọc các tập tin đầu vào cần lờ đi>> "
10787
10788 #: builtin/clean.c:699
10789 #, c-format
10790 msgid "WARNING: Cannot find items matched by: %s"
10791 msgstr "CẢNH BÁO: Không tìm thấy các mục được khớp bởi: %s"
10792
10793 #: builtin/clean.c:720
10794 msgid "Select items to delete"
10795 msgstr "Chọn mục muốn xóa"
10796
10797 #. TRANSLATORS: Make sure to keep [y/N] as is
10798 #: builtin/clean.c:761
10799 #, c-format
10800 msgid "Remove %s [y/N]? "
10801 msgstr "Xóa bỏ “%s” [y/N]? "
10802
10803 #: builtin/clean.c:786 git-add--interactive.perl:1763
10804 #, c-format
10805 msgid "Bye.\n"
10806 msgstr "Tạm biệt.\n"
10807
10808 #: builtin/clean.c:794
10809 msgid ""
10810 "clean - start cleaning\n"
10811 "filter by pattern - exclude items from deletion\n"
10812 "select by numbers - select items to be deleted by numbers\n"
10813 "ask each - confirm each deletion (like \"rm -i\")\n"
10814 "quit - stop cleaning\n"
10815 "help - this screen\n"
10816 "? - help for prompt selection"
10817 msgstr ""
10818 "clean - bắt đầu dọn dẹp\n"
10819 "filter by pattern - loại trừ các mục khỏi việc xóa\n"
10820 "select by numbers - chọn các mục cần xóa bằng số\n"
10821 "ask each - xác nhận trước mỗi lần xóa (giống như \"rm -i\")\n"
10822 "quit - dừng việc dọn dẹp lại\n"
10823 "help - hiển thị chính trợ giúp này\n"
10824 "? - trợ giúp dành cho chọn bằng cách nhắc"
10825
10826 #: builtin/clean.c:821 git-add--interactive.perl:1849
10827 msgid "*** Commands ***"
10828 msgstr "*** Lệnh ***"
10829
10830 #: builtin/clean.c:822 git-add--interactive.perl:1846
10831 msgid "What now"
10832 msgstr "Giờ thì sao"
10833
10834 #: builtin/clean.c:830
10835 msgid "Would remove the following item:"
10836 msgid_plural "Would remove the following items:"
10837 msgstr[0] "Có muốn gỡ bỏ (các) mục sau đây không:"
10838
10839 #: builtin/clean.c:846
10840 msgid "No more files to clean, exiting."
10841 msgstr "Không còn tập-tin nào để dọn dẹp, đang thoát ra."
10842
10843 #: builtin/clean.c:908
10844 msgid "do not print names of files removed"
10845 msgstr "không hiển thị tên của các tập tin đã gỡ bỏ"
10846
10847 #: builtin/clean.c:910
10848 msgid "force"
10849 msgstr "ép buộc"
10850
10851 #: builtin/clean.c:911
10852 msgid "interactive cleaning"
10853 msgstr "dọn bằng kiểu tương tác"
10854
10855 #: builtin/clean.c:913
10856 msgid "remove whole directories"
10857 msgstr "gỡ bỏ toàn bộ thư mục"
10858
10859 #: builtin/clean.c:914 builtin/describe.c:546 builtin/describe.c:548
10860 #: builtin/grep.c:899 builtin/log.c:176 builtin/log.c:178
10861 #: builtin/ls-files.c:557 builtin/name-rev.c:413 builtin/name-rev.c:415
10862 #: builtin/show-ref.c:179
10863 msgid "pattern"
10864 msgstr "mẫu"
10865
10866 #: builtin/clean.c:915
10867 msgid "add <pattern> to ignore rules"
10868 msgstr "thêm <mẫu> vào trong qui tắc bỏ qua"
10869
10870 #: builtin/clean.c:916
10871 msgid "remove ignored files, too"
10872 msgstr "đồng thời gỡ bỏ cả các tập tin bị bỏ qua"
10873
10874 #: builtin/clean.c:918
10875 msgid "remove only ignored files"
10876 msgstr "chỉ gỡ bỏ những tập tin bị bỏ qua"
10877
10878 #: builtin/clean.c:936
10879 msgid "-x and -X cannot be used together"
10880 msgstr "-x và -X không thể dùng cùng nhau"
10881
10882 #: builtin/clean.c:940
10883 msgid ""
10884 "clean.requireForce set to true and neither -i, -n, nor -f given; refusing to "
10885 "clean"
10886 msgstr ""
10887 "clean.requireForce được đặt thành true và không đưa ra tùy chọn -i, -n mà "
10888 "cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
10889
10890 #: builtin/clean.c:943
10891 msgid ""
10892 "clean.requireForce defaults to true and neither -i, -n, nor -f given; "
10893 "refusing to clean"
10894 msgstr ""
10895 "clean.requireForce mặc định được đặt là true và không đưa ra tùy chọn -i, -n "
10896 "mà cũng không -f; từ chối lệnh dọn dẹp (clean)"
10897
10898 #: builtin/clone.c:46
10899 msgid "git clone [<options>] [--] <repo> [<dir>]"
10900 msgstr "git clone [<các tùy chọn>] [--] <kho> [<t.mục>]"
10901
10902 #: builtin/clone.c:93
10903 msgid "don't create a checkout"
10904 msgstr "không tạo một checkout"
10905
10906 #: builtin/clone.c:94 builtin/clone.c:96 builtin/init-db.c:489
10907 msgid "create a bare repository"
10908 msgstr "tạo kho thuần"
10909
10910 #: builtin/clone.c:98
10911 msgid "create a mirror repository (implies bare)"
10912 msgstr "tạo kho bản sao (ý là kho thuần)"
10913
10914 #: builtin/clone.c:100
10915 msgid "to clone from a local repository"
10916 msgstr "để nhân bản từ kho nội bộ"
10917
10918 #: builtin/clone.c:102
10919 msgid "don't use local hardlinks, always copy"
10920 msgstr "không sử dụng liên kết cứng nội bộ, luôn sao chép"
10921
10922 #: builtin/clone.c:104
10923 msgid "setup as shared repository"
10924 msgstr "cài đặt đây là kho chia sẻ"
10925
10926 #: builtin/clone.c:107
10927 msgid "pathspec"
10928 msgstr "đặc-tả-đường-dẫn"
10929
10930 #: builtin/clone.c:107
10931 msgid "initialize submodules in the clone"
10932 msgstr "khởi tạo mô-đun-con trong bản sao"
10933
10934 #: builtin/clone.c:110
10935 msgid "number of submodules cloned in parallel"
10936 msgstr "số lượng mô-đun-con được nhân bản đồng thời"
10937
10938 #: builtin/clone.c:111 builtin/init-db.c:486
10939 msgid "template-directory"
10940 msgstr "thư-mục-mẫu"
10941
10942 #: builtin/clone.c:112 builtin/init-db.c:487
10943 msgid "directory from which templates will be used"
10944 msgstr "thư mục mà tại đó các mẫu sẽ được dùng"
10945
10946 #: builtin/clone.c:114 builtin/clone.c:116 builtin/submodule--helper.c:1380
10947 #: builtin/submodule--helper.c:1860
10948 msgid "reference repository"
10949 msgstr "kho tham chiếu"
10950
10951 #: builtin/clone.c:118 builtin/submodule--helper.c:1382
10952 #: builtin/submodule--helper.c:1862
10953 msgid "use --reference only while cloning"
10954 msgstr "chỉ dùng --reference khi nhân bản"
10955
10956 #: builtin/clone.c:119 builtin/column.c:27 builtin/merge-file.c:46
10957 #: builtin/pack-objects.c:3314 builtin/repack.c:319
10958 msgid "name"
10959 msgstr "tên"
10960
10961 #: builtin/clone.c:120
10962 msgid "use <name> instead of 'origin' to track upstream"
10963 msgstr "dùng <tên> thay cho “origin” để theo dõi thượng nguồn"
10964
10965 #: builtin/clone.c:122
10966 msgid "checkout <branch> instead of the remote's HEAD"
10967 msgstr "lấy ra <nhánh> thay cho HEAD của máy chủ"
10968
10969 #: builtin/clone.c:124
10970 msgid "path to git-upload-pack on the remote"
10971 msgstr "đường dẫn đến git-upload-pack trên máy chủ"
10972
10973 #: builtin/clone.c:125 builtin/fetch.c:152 builtin/grep.c:838
10974 #: builtin/pull.c:226
10975 msgid "depth"
10976 msgstr "độ-sâu"
10977
10978 #: builtin/clone.c:126
10979 msgid "create a shallow clone of that depth"
10980 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ cho mức sâu đã cho"
10981
10982 #: builtin/clone.c:127 builtin/fetch.c:154 builtin/pack-objects.c:3303
10983 msgid "time"
10984 msgstr "thời-gian"
10985
10986 #: builtin/clone.c:128
10987 msgid "create a shallow clone since a specific time"
10988 msgstr "tạo bản sao không đầy đủ từ thời điểm đã cho"
10989
10990 #: builtin/clone.c:129 builtin/fetch.c:156 builtin/fetch.c:179
10991 #: builtin/rebase.c:1395
10992 msgid "revision"
10993 msgstr "điểm xét duyệt"
10994
10995 #: builtin/clone.c:130 builtin/fetch.c:157
10996 msgid "deepen history of shallow clone, excluding rev"
10997 msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao shallow, bằng điểm xét duyệt loại trừ"
10998
10999 #: builtin/clone.c:132
11000 msgid "clone only one branch, HEAD or --branch"
11001 msgstr "chỉ nhân bản một nhánh, HEAD hoặc --branch"
11002
11003 #: builtin/clone.c:134
11004 msgid "don't clone any tags, and make later fetches not to follow them"
11005 msgstr ""
11006 "đứng có nhân bản bất kỳ nhánh nào, và làm cho những lần lấy về sau không "
11007 "theo chúng nữa"
11008
11009 #: builtin/clone.c:136
11010 msgid "any cloned submodules will be shallow"
11011 msgstr "mọi mô-đun-con nhân bản sẽ là shallow (nông)"
11012
11013 #: builtin/clone.c:137 builtin/init-db.c:495
11014 msgid "gitdir"
11015 msgstr "gitdir"
11016
11017 #: builtin/clone.c:138 builtin/init-db.c:496
11018 msgid "separate git dir from working tree"
11019 msgstr "không dùng chung thư mục dành riêng cho git và thư mục làm việc"
11020
11021 #: builtin/clone.c:139
11022 msgid "key=value"
11023 msgstr "khóa=giá_trị"
11024
11025 #: builtin/clone.c:140
11026 msgid "set config inside the new repository"
11027 msgstr "đặt cấu hình bên trong một kho chứa mới"
11028
11029 #: builtin/clone.c:142 builtin/fetch.c:174 builtin/ls-remote.c:76
11030 #: builtin/push.c:585 builtin/send-pack.c:172
11031 msgid "server-specific"
11032 msgstr "đặc-tả-máy-phục-vụ"
11033
11034 #: builtin/clone.c:142 builtin/fetch.c:174 builtin/ls-remote.c:76
11035 #: builtin/push.c:585 builtin/send-pack.c:173
11036 msgid "option to transmit"
11037 msgstr "tùy chọn để chuyển giao"
11038
11039 #: builtin/clone.c:143 builtin/fetch.c:175 builtin/pull.c:239
11040 #: builtin/push.c:586
11041 msgid "use IPv4 addresses only"
11042 msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv4"
11043
11044 #: builtin/clone.c:145 builtin/fetch.c:177 builtin/pull.c:242
11045 #: builtin/push.c:588
11046 msgid "use IPv6 addresses only"
11047 msgstr "chỉ dùng địa chỉ IPv6"
11048
11049 #: builtin/clone.c:149
11050 msgid "any cloned submodules will use their remote-tracking branch"
11051 msgstr "mọi mô-đun-con nhân bản sẽ dung nhánh theo dõi máy chủ của chúng"
11052
11053 #: builtin/clone.c:285
11054 msgid ""
11055 "No directory name could be guessed.\n"
11056 "Please specify a directory on the command line"
11057 msgstr ""
11058 "Không đoán được thư mục tên là gì.\n"
11059 "Vui lòng chỉ định tên một thư mục trên dòng lệnh"
11060
11061 #: builtin/clone.c:338
11062 #, c-format
11063 msgid "info: Could not add alternate for '%s': %s\n"
11064 msgstr "thông tin: không thể thêm thay thế cho “%s”: %s\n"
11065
11066 #: builtin/clone.c:411
11067 #, c-format
11068 msgid "%s exists and is not a directory"
11069 msgstr "%s có tồn tại nhưng lại không phải là một thư mục"
11070
11071 #: builtin/clone.c:428
11072 #, c-format
11073 msgid "failed to start iterator over '%s'"
11074 msgstr "gặp lỗi khi bắt đầu lặp qua “%s”"
11075
11076 #: builtin/clone.c:453
11077 #, c-format
11078 msgid "failed to unlink '%s'"
11079 msgstr "gặp lỗi khi bỏ liên kết (unlink) “%s”"
11080
11081 #: builtin/clone.c:458
11082 #, c-format
11083 msgid "failed to create link '%s'"
11084 msgstr "gặp lỗi khi tạo được liên kết mềm %s"
11085
11086 #: builtin/clone.c:462
11087 #, c-format
11088 msgid "failed to copy file to '%s'"
11089 msgstr "gặp lỗi khi sao chép tập tin và “%s”"
11090
11091 #: builtin/clone.c:467
11092 #, c-format
11093 msgid "failed to iterate over '%s'"
11094 msgstr "gặp lỗi khi lặp qua “%s”"
11095
11096 #: builtin/clone.c:492
11097 #, c-format
11098 msgid "done.\n"
11099 msgstr "hoàn tất.\n"
11100
11101 #: builtin/clone.c:506
11102 msgid ""
11103 "Clone succeeded, but checkout failed.\n"
11104 "You can inspect what was checked out with 'git status'\n"
11105 "and retry with 'git restore --source=HEAD :/'\n"
11106 msgstr ""
11107 "Việc nhân bản thành công, nhưng checkout gặp lỗi.\n"
11108 "Bạn kiểm tra kỹ xem cái gì được lấy ra bằng lệnh “git status”\n"
11109 "và thử lấy ra với lệnh 'git restore --source=HEAD :/'\n"
11110
11111 #: builtin/clone.c:583
11112 #, c-format
11113 msgid "Could not find remote branch %s to clone."
11114 msgstr "Không tìm thấy nhánh máy chủ %s để nhân bản (clone)."
11115
11116 #: builtin/clone.c:702
11117 #, c-format
11118 msgid "unable to update %s"
11119 msgstr "không thể cập nhật %s"
11120
11121 #: builtin/clone.c:752
11122 msgid "remote HEAD refers to nonexistent ref, unable to checkout.\n"
11123 msgstr "refers HEAD máy chủ chỉ đến ref không tồn tại, không thể lấy ra.\n"
11124
11125 #: builtin/clone.c:783
11126 msgid "unable to checkout working tree"
11127 msgstr "không thể lấy ra (checkout) cây làm việc"
11128
11129 #: builtin/clone.c:833
11130 msgid "unable to write parameters to config file"
11131 msgstr "không thể ghi các tham số vào tập tin cấu hình"
11132
11133 #: builtin/clone.c:896
11134 msgid "cannot repack to clean up"
11135 msgstr "không thể đóng gói để dọn dẹp"
11136
11137 #: builtin/clone.c:898
11138 msgid "cannot unlink temporary alternates file"
11139 msgstr "không thể bỏ liên kết tập tin thay thế tạm thời"
11140
11141 #: builtin/clone.c:938 builtin/receive-pack.c:1950
11142 msgid "Too many arguments."
11143 msgstr "Có quá nhiều đối số."
11144
11145 #: builtin/clone.c:942
11146 msgid "You must specify a repository to clone."
11147 msgstr "Bạn phải chỉ định một kho để mà nhân bản (clone)."
11148
11149 #: builtin/clone.c:955
11150 #, c-format
11151 msgid "--bare and --origin %s options are incompatible."
11152 msgstr "tùy chọn --bare và --origin %s xung khắc nhau."
11153
11154 #: builtin/clone.c:958
11155 msgid "--bare and --separate-git-dir are incompatible."
11156 msgstr "tùy chọn --bare và --separate-git-dir xung khắc nhau."
11157
11158 #: builtin/clone.c:971
11159 #, c-format
11160 msgid "repository '%s' does not exist"
11161 msgstr "kho chứa “%s” chưa tồn tại"
11162
11163 #: builtin/clone.c:977 builtin/fetch.c:1660
11164 #, c-format
11165 msgid "depth %s is not a positive number"
11166 msgstr "độ sâu %s không phải là một số nguyên dương"
11167
11168 #: builtin/clone.c:987
11169 #, c-format
11170 msgid "destination path '%s' already exists and is not an empty directory."
11171 msgstr "đường dẫn đích “%s” đã có từ trước và không phải là một thư mục rỗng."
11172
11173 #: builtin/clone.c:997
11174 #, c-format
11175 msgid "working tree '%s' already exists."
11176 msgstr "cây làm việc “%s” đã sẵn tồn tại rồi."
11177
11178 #: builtin/clone.c:1012 builtin/clone.c:1033 builtin/difftool.c:264
11179 #: builtin/worktree.c:303 builtin/worktree.c:335
11180 #, c-format
11181 msgid "could not create leading directories of '%s'"
11182 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
11183
11184 #: builtin/clone.c:1017
11185 #, c-format
11186 msgid "could not create work tree dir '%s'"
11187 msgstr "không thể tạo cây thư mục làm việc dir “%s”"
11188
11189 #: builtin/clone.c:1037
11190 #, c-format
11191 msgid "Cloning into bare repository '%s'...\n"
11192 msgstr "Đang nhân bản thành kho chứa bare “%s”…\n"
11193
11194 #: builtin/clone.c:1039
11195 #, c-format
11196 msgid "Cloning into '%s'...\n"
11197 msgstr "Đang nhân bản thành “%s”…\n"
11198
11199 #: builtin/clone.c:1063
11200 msgid ""
11201 "clone --recursive is not compatible with both --reference and --reference-if-"
11202 "able"
11203 msgstr ""
11204 "nhân bản --recursive không tương thích với cả hai --reference và --reference-"
11205 "if-able"
11206
11207 #: builtin/clone.c:1124
11208 msgid "--depth is ignored in local clones; use file:// instead."
11209 msgstr "--depth bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
11210
11211 #: builtin/clone.c:1126
11212 msgid "--shallow-since is ignored in local clones; use file:// instead."
11213 msgstr ""
11214 "--shallow-since bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay "
11215 "thế."
11216
11217 #: builtin/clone.c:1128
11218 msgid "--shallow-exclude is ignored in local clones; use file:// instead."
11219 msgstr ""
11220 "--shallow-exclude bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay "
11221 "thế."
11222
11223 #: builtin/clone.c:1130
11224 msgid "--filter is ignored in local clones; use file:// instead."
11225 msgstr ""
11226 "--filter bị lờ đi khi nhân bản nội bộ; hãy sử dụng file:// để thay thế."
11227
11228 #: builtin/clone.c:1133
11229 msgid "source repository is shallow, ignoring --local"
11230 msgstr "kho nguồn là nông, nên bỏ qua --local"
11231
11232 #: builtin/clone.c:1138
11233 msgid "--local is ignored"
11234 msgstr "--local bị lờ đi"
11235
11236 #: builtin/clone.c:1215 builtin/clone.c:1223
11237 #, c-format
11238 msgid "Remote branch %s not found in upstream %s"
11239 msgstr "Nhánh máy chủ %s không tìm thấy trong thượng nguồn %s"
11240
11241 #: builtin/clone.c:1226
11242 msgid "You appear to have cloned an empty repository."
11243 msgstr "Bạn hình như là đã nhân bản một kho trống rỗng."
11244
11245 #: builtin/column.c:10
11246 msgid "git column [<options>]"
11247 msgstr "git column [<các tùy chọn>]"
11248
11249 #: builtin/column.c:27
11250 msgid "lookup config vars"
11251 msgstr "tìm kiếm biến cấu hình"
11252
11253 #: builtin/column.c:28 builtin/column.c:29
11254 msgid "layout to use"
11255 msgstr "bố cục để dùng"
11256
11257 #: builtin/column.c:30
11258 msgid "Maximum width"
11259 msgstr "Độ rộng tối đa"
11260
11261 #: builtin/column.c:31
11262 msgid "Padding space on left border"
11263 msgstr "Chèn thêm khoảng trống vào bên trái"
11264
11265 #: builtin/column.c:32
11266 msgid "Padding space on right border"
11267 msgstr "Chèn thêm khoảng trắng vào bên phải"
11268
11269 #: builtin/column.c:33
11270 msgid "Padding space between columns"
11271 msgstr "Chèn thêm khoảng trắng giữa các cột"
11272
11273 #: builtin/column.c:51
11274 msgid "--command must be the first argument"
11275 msgstr "--command phải là đối số đầu tiên"
11276
11277 #: builtin/commit-tree.c:18
11278 msgid ""
11279 "git commit-tree [(-p <parent>)...] [-S[<keyid>]] [(-m <message>)...] [(-F "
11280 "<file>)...] <tree>"
11281 msgstr ""
11282 "git commit-tree [(-p <cha>)…] [-S[<keyid>]] [(-m <ghi chú>)…] [(-F <tập tin>)"
11283 "…] <cây>"
11284
11285 #: builtin/commit-tree.c:31
11286 #, c-format
11287 msgid "duplicate parent %s ignored"
11288 msgstr "cha mẹ bị trùng lặp %s đã bị bỏ qua"
11289
11290 #: builtin/commit-tree.c:56 builtin/commit-tree.c:136 builtin/log.c:525
11291 #, c-format
11292 msgid "not a valid object name %s"
11293 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ “%s”"
11294
11295 #: builtin/commit-tree.c:93
11296 #, c-format
11297 msgid "git commit-tree: failed to open '%s'"
11298 msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi mở “%s”"
11299
11300 #: builtin/commit-tree.c:96
11301 #, c-format
11302 msgid "git commit-tree: failed to read '%s'"
11303 msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc “%s”"
11304
11305 #: builtin/commit-tree.c:98
11306 #, c-format
11307 msgid "git commit-tree: failed to close '%s'"
11308 msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đóng “%s”"
11309
11310 #: builtin/commit-tree.c:111
11311 msgid "parent"
11312 msgstr "cha-mẹ"
11313
11314 #: builtin/commit-tree.c:112
11315 msgid "id of a parent commit object"
11316 msgstr "mã số của đối tượng chuyển giao cha mẹ"
11317
11318 #: builtin/commit-tree.c:114 builtin/commit.c:1500 builtin/merge.c:270
11319 #: builtin/notes.c:409 builtin/notes.c:575 builtin/stash.c:1460
11320 #: builtin/tag.c:412
11321 msgid "message"
11322 msgstr "chú thích"
11323
11324 #: builtin/commit-tree.c:115 builtin/commit.c:1500
11325 msgid "commit message"
11326 msgstr "chú thích của lần chuyển giao"
11327
11328 #: builtin/commit-tree.c:118
11329 msgid "read commit log message from file"
11330 msgstr "đọc chú thích nhật ký lần chuyển giao từ tập tin"
11331
11332 #: builtin/commit-tree.c:121 builtin/commit.c:1512 builtin/merge.c:287
11333 #: builtin/pull.c:194 builtin/revert.c:118
11334 msgid "GPG sign commit"
11335 msgstr "Ký lần chuyển giao dùng GPG"
11336
11337 #: builtin/commit-tree.c:133
11338 msgid "must give exactly one tree"
11339 msgstr "phải đưa ra chính xác một cây"
11340
11341 #: builtin/commit-tree.c:140
11342 msgid "git commit-tree: failed to read"
11343 msgstr "git commit-tree: gặp lỗi khi đọc"
11344
11345 #: builtin/commit.c:41
11346 msgid "git commit [<options>] [--] <pathspec>..."
11347 msgstr "git commit [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>…"
11348
11349 #: builtin/commit.c:46
11350 msgid "git status [<options>] [--] <pathspec>..."
11351 msgstr "git status [<các tùy chọn>] [--] <pathspec>…"
11352
11353 #: builtin/commit.c:51
11354 msgid ""
11355 "You asked to amend the most recent commit, but doing so would make\n"
11356 "it empty. You can repeat your command with --allow-empty, or you can\n"
11357 "remove the commit entirely with \"git reset HEAD^\".\n"
11358 msgstr ""
11359 "Bạn đã yêu cầu amend (“tu bổ”) phần lớn các lần chuyển giao gần đây, nhưng "
11360 "làm như thế\n"
11361 "có thể làm cho nó trở nên trống rỗng. Bạn có thể lặp lại lệnh của mình bằng "
11362 "--allow-empty,\n"
11363 "hoặc là bạn gỡ bỏ các lần chuyển giao một cách hoàn toàn bằng lệnh:\n"
11364 "\"git reset HEAD^\".\n"
11365
11366 #: builtin/commit.c:56
11367 msgid ""
11368 "The previous cherry-pick is now empty, possibly due to conflict resolution.\n"
11369 "If you wish to commit it anyway, use:\n"
11370 "\n"
11371 " git commit --allow-empty\n"
11372 "\n"
11373 msgstr ""
11374 "Lần cherry-pick trước hiện nay trống rỗng, có lẽ là bởi vì sự phân giải xung "
11375 "đột.\n"
11376 "Nếu bạn vẫn muốn chuyển giao nó cho dù thế nào đi nữa, hãy dùng:\n"
11377 "\n"
11378 " git commit --allow-empty\n"
11379 "\n"
11380
11381 #: builtin/commit.c:63
11382 msgid "Otherwise, please use 'git cherry-pick --skip'\n"
11383 msgstr "Nếu không được thì dùng lệnh \"git cherry-pick --skip\"\n"
11384
11385 #: builtin/commit.c:66
11386 msgid ""
11387 "and then use:\n"
11388 "\n"
11389 " git cherry-pick --continue\n"
11390 "\n"
11391 "to resume cherry-picking the remaining commits.\n"
11392 "If you wish to skip this commit, use:\n"
11393 "\n"
11394 " git cherry-pick --skip\n"
11395 "\n"
11396 msgstr ""
11397 "và sau đó dùng:\n"
11398 "\n"
11399 " git cherry-pick --continue\n"
11400 "\n"
11401 "để lại tiếp tục cherry-picking các lần chuyển giao còn lại.\n"
11402 "Nếu bạn muốn bỏ qua lần chuyển giao này thì dùng:\n"
11403 "\n"
11404 " git cherry-pick --skip\n"
11405 "\n"
11406
11407 #: builtin/commit.c:315
11408 msgid "failed to unpack HEAD tree object"
11409 msgstr "gặp lỗi khi tháo dỡ HEAD đối tượng cây"
11410
11411 #: builtin/commit.c:356
11412 msgid "unable to create temporary index"
11413 msgstr "không thể tạo bảng mục lục tạm thời"
11414
11415 #: builtin/commit.c:362
11416 msgid "interactive add failed"
11417 msgstr "gặp lỗi khi thêm bằng cách tương"
11418
11419 #: builtin/commit.c:376
11420 msgid "unable to update temporary index"
11421 msgstr "không thể cập nhật bảng mục lục tạm thời"
11422
11423 #: builtin/commit.c:378
11424 msgid "Failed to update main cache tree"
11425 msgstr "Gặp lỗi khi cập nhật cây bộ nhớ đệm"
11426
11427 #: builtin/commit.c:403 builtin/commit.c:426 builtin/commit.c:472
11428 msgid "unable to write new_index file"
11429 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới (new_index)"
11430
11431 #: builtin/commit.c:455
11432 msgid "cannot do a partial commit during a merge."
11433 msgstr ""
11434 "không thể thực hiện việc chuyển giao cục bộ trong khi đang được hòa trộn."
11435
11436 #: builtin/commit.c:457
11437 msgid "cannot do a partial commit during a cherry-pick."
11438 msgstr ""
11439 "không thể thực hiện việc chuyển giao bộ phận trong khi đang cherry-pick."
11440
11441 #: builtin/commit.c:465
11442 msgid "cannot read the index"
11443 msgstr "không đọc được bảng mục lục"
11444
11445 #: builtin/commit.c:484
11446 msgid "unable to write temporary index file"
11447 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục tạm thời"
11448
11449 #: builtin/commit.c:582
11450 #, c-format
11451 msgid "commit '%s' lacks author header"
11452 msgstr "lần chuyển giao “%s” thiếu phần tác giả ở đầu"
11453
11454 #: builtin/commit.c:584
11455 #, c-format
11456 msgid "commit '%s' has malformed author line"
11457 msgstr "lần chuyển giao “%s” có phần tác giả ở đầu dị dạng"
11458
11459 #: builtin/commit.c:603
11460 msgid "malformed --author parameter"
11461 msgstr "đối số cho --author bị dị hình"
11462
11463 #: builtin/commit.c:656
11464 msgid ""
11465 "unable to select a comment character that is not used\n"
11466 "in the current commit message"
11467 msgstr ""
11468 "không thể chọn một ký tự ghi chú cái mà không được dùng\n"
11469 "trong phần ghi chú hiện tại"
11470
11471 #: builtin/commit.c:694 builtin/commit.c:727 builtin/commit.c:1072
11472 #, c-format
11473 msgid "could not lookup commit %s"
11474 msgstr "không thể tìm kiếm commit (lần chuyển giao) %s"
11475
11476 #: builtin/commit.c:706 builtin/shortlog.c:319
11477 #, c-format
11478 msgid "(reading log message from standard input)\n"
11479 msgstr "(đang đọc thông điệp nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn)\n"
11480
11481 #: builtin/commit.c:708
11482 msgid "could not read log from standard input"
11483 msgstr "không thể đọc nhật ký từ đầu vào tiêu chuẩn"
11484
11485 #: builtin/commit.c:712
11486 #, c-format
11487 msgid "could not read log file '%s'"
11488 msgstr "không đọc được tệp nhật ký “%s”"
11489
11490 #: builtin/commit.c:743 builtin/commit.c:759
11491 msgid "could not read SQUASH_MSG"
11492 msgstr "không thể đọc SQUASH_MSG"
11493
11494 #: builtin/commit.c:750
11495 msgid "could not read MERGE_MSG"
11496 msgstr "không thể đọc MERGE_MSG"
11497
11498 #: builtin/commit.c:810
11499 msgid "could not write commit template"
11500 msgstr "không thể ghi mẫu chuyển giao"
11501
11502 #: builtin/commit.c:829
11503 #, c-format
11504 msgid ""
11505 "\n"
11506 "It looks like you may be committing a merge.\n"
11507 "If this is not correct, please remove the file\n"
11508 "\t%s\n"
11509 "and try again.\n"
11510 msgstr ""
11511 "\n"
11512 "Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần hòa trộn.\n"
11513 "Nếu không phải vậy, xin hãy gỡ bỏ tập tin\n"
11514 "\t%s\n"
11515 "và thử lại.\n"
11516
11517 #: builtin/commit.c:834
11518 #, c-format
11519 msgid ""
11520 "\n"
11521 "It looks like you may be committing a cherry-pick.\n"
11522 "If this is not correct, please remove the file\n"
11523 "\t%s\n"
11524 "and try again.\n"
11525 msgstr ""
11526 "\n"
11527 "Nó trông giống với việc bạn đang chuyển giao một lần cherry-pick.\n"
11528 "Nếu không phải vậy, xin hãy gỡ bỏ tập tin\n"
11529 "\t%s\n"
11530 "và thử lại.\n"
11531
11532 #: builtin/commit.c:847
11533 #, c-format
11534 msgid ""
11535 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
11536 "with '%c' will be ignored, and an empty message aborts the commit.\n"
11537 msgstr ""
11538 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
11539 "được\n"
11540 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần "
11541 "chuyển giao.\n"
11542
11543 #: builtin/commit.c:855
11544 #, c-format
11545 msgid ""
11546 "Please enter the commit message for your changes. Lines starting\n"
11547 "with '%c' will be kept; you may remove them yourself if you want to.\n"
11548 "An empty message aborts the commit.\n"
11549 msgstr ""
11550 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích các thay đổi của bạn. Những dòng "
11551 "được\n"
11552 "bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua; bạn có thể xóa chúng đi nếu muốn thế.\n"
11553 "Phần chú thích này nếu trống rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
11554
11555 #: builtin/commit.c:872
11556 #, c-format
11557 msgid "%sAuthor: %.*s <%.*s>"
11558 msgstr "%sTác giả: %.*s <%.*s>"
11559
11560 #: builtin/commit.c:880
11561 #, c-format
11562 msgid "%sDate: %s"
11563 msgstr "%sNgày tháng: %s"
11564
11565 #: builtin/commit.c:887
11566 #, c-format
11567 msgid "%sCommitter: %.*s <%.*s>"
11568 msgstr "%sNgười chuyển giao: %.*s <%.*s>"
11569
11570 #: builtin/commit.c:905
11571 msgid "Cannot read index"
11572 msgstr "Không đọc được bảng mục lục"
11573
11574 #: builtin/commit.c:972
11575 msgid "Error building trees"
11576 msgstr "Gặp lỗi khi xây dựng cây"
11577
11578 #: builtin/commit.c:986 builtin/tag.c:275
11579 #, c-format
11580 msgid "Please supply the message using either -m or -F option.\n"
11581 msgstr "Xin hãy cung cấp lời chú giải hoặc là dùng tùy chọn -m hoặc là -F.\n"
11582
11583 #: builtin/commit.c:1030
11584 #, c-format
11585 msgid "--author '%s' is not 'Name <email>' and matches no existing author"
11586 msgstr ""
11587 "--author “%s” không phải là “Họ và tên <thư điện tửl>” và không khớp bất kỳ "
11588 "tác giả nào sẵn có"
11589
11590 #: builtin/commit.c:1044
11591 #, c-format
11592 msgid "Invalid ignored mode '%s'"
11593 msgstr "Chế độ bỏ qua không hợp lệ “%s”"
11594
11595 #: builtin/commit.c:1062 builtin/commit.c:1304
11596 #, c-format
11597 msgid "Invalid untracked files mode '%s'"
11598 msgstr "Chế độ cho các tập tin chưa được theo dõi không hợp lệ “%s”"
11599
11600 #: builtin/commit.c:1102
11601 msgid "--long and -z are incompatible"
11602 msgstr "hai tùy chọn -long và -z không tương thích với nhau"
11603
11604 #: builtin/commit.c:1146
11605 msgid "Using both --reset-author and --author does not make sense"
11606 msgstr "Sử dụng cả hai tùy chọn --reset-author và --author không hợp lý"
11607
11608 #: builtin/commit.c:1155
11609 msgid "You have nothing to amend."
11610 msgstr "Không có gì để mà “tu bổ” cả."
11611
11612 #: builtin/commit.c:1158
11613 msgid "You are in the middle of a merge -- cannot amend."
11614 msgstr ""
11615 "Bạn đang ở giữa của quá trình hòa trộn -- không thể thực hiện việc “tu bổ”."
11616
11617 #: builtin/commit.c:1160
11618 msgid "You are in the middle of a cherry-pick -- cannot amend."
11619 msgstr ""
11620 "Bạn đang ở giữa của quá trình cherry-pick -- không thể thực hiện việc “tu "
11621 "bổ”."
11622
11623 #: builtin/commit.c:1163
11624 msgid "Options --squash and --fixup cannot be used together"
11625 msgstr "Các tùy chọn --squash và --fixup không thể sử dụng cùng với nhau"
11626
11627 #: builtin/commit.c:1173
11628 msgid "Only one of -c/-C/-F/--fixup can be used."
11629 msgstr "Chỉ được dùng một trong số tùy chọn trong số -c/-C/-F/--fixup."
11630
11631 #: builtin/commit.c:1175
11632 msgid "Option -m cannot be combined with -c/-C/-F."
11633 msgstr "Tùy chọn -m không thể được tổ hợp cùng với -c/-C/-F."
11634
11635 #: builtin/commit.c:1183
11636 msgid "--reset-author can be used only with -C, -c or --amend."
11637 msgstr ""
11638 "--reset-author chỉ có thể được sử dụng với tùy chọn -C, -c hay --amend."
11639
11640 #: builtin/commit.c:1200
11641 msgid "Only one of --include/--only/--all/--interactive/--patch can be used."
11642 msgstr ""
11643 "Chỉ một trong các tùy chọn --include/--only/--all/--interactive/--patch được "
11644 "sử dụng."
11645
11646 #: builtin/commit.c:1202
11647 msgid "No paths with --include/--only does not make sense."
11648 msgstr "Không đường dẫn với các tùy chọn --include/--only không hợp lý."
11649
11650 #: builtin/commit.c:1208
11651 #, c-format
11652 msgid "paths '%s ...' with -a does not make sense"
11653 msgstr "các đường dẫn “%s …” với tùy chọn -a không hợp lý"
11654
11655 #: builtin/commit.c:1339 builtin/commit.c:1523
11656 msgid "show status concisely"
11657 msgstr "hiển thị trạng thái ở dạng súc tích"
11658
11659 #: builtin/commit.c:1341 builtin/commit.c:1525
11660 msgid "show branch information"
11661 msgstr "hiển thị thông tin nhánh"
11662
11663 #: builtin/commit.c:1343
11664 msgid "show stash information"
11665 msgstr "hiển thị thông tin về tạm cất"
11666
11667 #: builtin/commit.c:1345 builtin/commit.c:1527
11668 msgid "compute full ahead/behind values"
11669 msgstr "tính đầy đủ giá trị trước/sau"
11670
11671 #: builtin/commit.c:1347
11672 msgid "version"
11673 msgstr "phiên bản"
11674
11675 #: builtin/commit.c:1347 builtin/commit.c:1529 builtin/push.c:561
11676 #: builtin/worktree.c:651
11677 msgid "machine-readable output"
11678 msgstr "kết xuất dạng máy-có-thể-đọc"
11679
11680 #: builtin/commit.c:1350 builtin/commit.c:1531
11681 msgid "show status in long format (default)"
11682 msgstr "hiển thị trạng thái ở định dạng dài (mặc định)"
11683
11684 #: builtin/commit.c:1353 builtin/commit.c:1534
11685 msgid "terminate entries with NUL"
11686 msgstr "chấm dứt các mục bằng NUL"
11687
11688 #: builtin/commit.c:1355 builtin/commit.c:1359 builtin/commit.c:1537
11689 #: builtin/fast-export.c:1125 builtin/fast-export.c:1128
11690 #: builtin/fast-export.c:1131 builtin/rebase.c:1471 parse-options.h:332
11691 msgid "mode"
11692 msgstr "chế độ"
11693
11694 #: builtin/commit.c:1356 builtin/commit.c:1537
11695 msgid "show untracked files, optional modes: all, normal, no. (Default: all)"
11696 msgstr ""
11697 "hiển thị các tập tin chưa được theo dõi dấu vết, các chế độ tùy chọn: all, "
11698 "normal, no. (Mặc định: all)"
11699
11700 #: builtin/commit.c:1360
11701 msgid ""
11702 "show ignored files, optional modes: traditional, matching, no. (Default: "
11703 "traditional)"
11704 msgstr ""
11705 "hiển thị các tập tin bị bỏ qua, các chế độ tùy chọn: traditional, matching, "
11706 "no. (Mặc định: traditional)"
11707
11708 #: builtin/commit.c:1362 parse-options.h:179
11709 msgid "when"
11710 msgstr "khi"
11711
11712 #: builtin/commit.c:1363
11713 msgid ""
11714 "ignore changes to submodules, optional when: all, dirty, untracked. "
11715 "(Default: all)"
11716 msgstr ""
11717 "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con, tùy chọn khi: all, dirty, untracked. "
11718 "(Mặc định: all)"
11719
11720 #: builtin/commit.c:1365
11721 msgid "list untracked files in columns"
11722 msgstr "hiển thị danh sách các tập-tin chưa được theo dõi trong các cột"
11723
11724 #: builtin/commit.c:1366
11725 msgid "do not detect renames"
11726 msgstr "không dò tìm các tên thay đổi"
11727
11728 #: builtin/commit.c:1368
11729 msgid "detect renames, optionally set similarity index"
11730 msgstr "dò các tên thay đổi, tùy ý đặt mục lục tương tự"
11731
11732 #: builtin/commit.c:1388
11733 msgid "Unsupported combination of ignored and untracked-files arguments"
11734 msgstr ""
11735 "Không hỗ trỡ tổ hợp các tham số các tập tin bị bỏ qua và không được theo dõi"
11736
11737 #: builtin/commit.c:1493
11738 msgid "suppress summary after successful commit"
11739 msgstr "không hiển thị tổng kết sau khi chuyển giao thành công"
11740
11741 #: builtin/commit.c:1494
11742 msgid "show diff in commit message template"
11743 msgstr "hiển thị sự khác biệt trong mẫu tin nhắn chuyển giao"
11744
11745 #: builtin/commit.c:1496
11746 msgid "Commit message options"
11747 msgstr "Các tùy chọn ghi chú commit"
11748
11749 #: builtin/commit.c:1497 builtin/merge.c:274 builtin/tag.c:414
11750 msgid "read message from file"
11751 msgstr "đọc chú thích từ tập tin"
11752
11753 #: builtin/commit.c:1498
11754 msgid "author"
11755 msgstr "tác giả"
11756
11757 #: builtin/commit.c:1498
11758 msgid "override author for commit"
11759 msgstr "ghi đè tác giả cho commit"
11760
11761 #: builtin/commit.c:1499 builtin/gc.c:539
11762 msgid "date"
11763 msgstr "ngày tháng"
11764
11765 #: builtin/commit.c:1499
11766 msgid "override date for commit"
11767 msgstr "ghi đè ngày tháng cho lần chuyển giao"
11768
11769 #: builtin/commit.c:1501 builtin/commit.c:1502 builtin/commit.c:1503
11770 #: builtin/commit.c:1504 parse-options.h:324 ref-filter.h:92
11771 msgid "commit"
11772 msgstr "lần_chuyển_giao"
11773
11774 #: builtin/commit.c:1501
11775 msgid "reuse and edit message from specified commit"
11776 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho nhưng có cho sửa chữa"
11777
11778 #: builtin/commit.c:1502
11779 msgid "reuse message from specified commit"
11780 msgstr "dùng lại các ghi chú từ lần chuyển giao đã cho"
11781
11782 #: builtin/commit.c:1503
11783 msgid "use autosquash formatted message to fixup specified commit"
11784 msgstr ""
11785 "dùng ghi chú có định dạng autosquash để sửa chữa lần chuyển giao đã chỉ ra"
11786
11787 #: builtin/commit.c:1504
11788 msgid "use autosquash formatted message to squash specified commit"
11789 msgstr ""
11790 "dùng lời nhắn có định dạng tự động nén để nén lại các lần chuyển giao đã chỉ "
11791 "ra"
11792
11793 #: builtin/commit.c:1505
11794 msgid "the commit is authored by me now (used with -C/-c/--amend)"
11795 msgstr ""
11796 "lần chuyển giao nhận tôi là tác giả (được dùng với tùy chọn -C/-c/--amend)"
11797
11798 #: builtin/commit.c:1506 builtin/log.c:1564 builtin/merge.c:289
11799 #: builtin/pull.c:163 builtin/revert.c:110
11800 msgid "add Signed-off-by:"
11801 msgstr "(nên dùng) thêm dòng Signed-off-by:"
11802
11803 #: builtin/commit.c:1507
11804 msgid "use specified template file"
11805 msgstr "sử dụng tập tin mẫu đã cho"
11806
11807 #: builtin/commit.c:1508
11808 msgid "force edit of commit"
11809 msgstr "ép buộc sửa lần commit"
11810
11811 #: builtin/commit.c:1510
11812 msgid "include status in commit message template"
11813 msgstr "bao gồm các trạng thái trong mẫu ghi chú chuyển giao"
11814
11815 #: builtin/commit.c:1515
11816 msgid "Commit contents options"
11817 msgstr "Các tùy nội dung ghi chú commit"
11818
11819 #: builtin/commit.c:1516
11820 msgid "commit all changed files"
11821 msgstr "chuyển giao tất cả các tập tin có thay đổi"
11822
11823 #: builtin/commit.c:1517
11824 msgid "add specified files to index for commit"
11825 msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục để chuyển giao"
11826
11827 #: builtin/commit.c:1518
11828 msgid "interactively add files"
11829 msgstr "thêm các tập-tin bằng tương tác"
11830
11831 #: builtin/commit.c:1519
11832 msgid "interactively add changes"
11833 msgstr "thêm các thay đổi bằng tương tác"
11834
11835 #: builtin/commit.c:1520
11836 msgid "commit only specified files"
11837 msgstr "chỉ chuyển giao các tập tin đã chỉ ra"
11838
11839 #: builtin/commit.c:1521
11840 msgid "bypass pre-commit and commit-msg hooks"
11841 msgstr "vòng qua móc (hook) pre-commit và commit-msg"
11842
11843 #: builtin/commit.c:1522
11844 msgid "show what would be committed"
11845 msgstr "hiển thị xem cái gì có thể được chuyển giao"
11846
11847 #: builtin/commit.c:1535
11848 msgid "amend previous commit"
11849 msgstr "“tu bổ” (amend) lần commit trước"
11850
11851 #: builtin/commit.c:1536
11852 msgid "bypass post-rewrite hook"
11853 msgstr "vòng qua móc (hook) post-rewrite"
11854
11855 #: builtin/commit.c:1541
11856 msgid "ok to record an empty change"
11857 msgstr "ok để ghi lại một thay đổi trống rỗng"
11858
11859 #: builtin/commit.c:1543
11860 msgid "ok to record a change with an empty message"
11861 msgstr "ok để ghi các thay đổi với lời nhắn trống rỗng"
11862
11863 #: builtin/commit.c:1616
11864 #, c-format
11865 msgid "Corrupt MERGE_HEAD file (%s)"
11866 msgstr "Tập tin MERGE_HEAD sai hỏng (%s)"
11867
11868 #: builtin/commit.c:1623
11869 msgid "could not read MERGE_MODE"
11870 msgstr "không thể đọc MERGE_MODE"
11871
11872 #: builtin/commit.c:1642
11873 #, c-format
11874 msgid "could not read commit message: %s"
11875 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của lần chuyển giao: %s"
11876
11877 #: builtin/commit.c:1649
11878 #, c-format
11879 msgid "Aborting commit due to empty commit message.\n"
11880 msgstr "Bãi bỏ việc chuyển giao bởi vì phần chú thích của nó trống rỗng.\n"
11881
11882 #: builtin/commit.c:1654
11883 #, c-format
11884 msgid "Aborting commit; you did not edit the message.\n"
11885 msgstr ""
11886 "Đang bỏ qua việc chuyển giao; bạn đã không biên soạn phần chú thích "
11887 "(message).\n"
11888
11889 #: builtin/commit.c:1688
11890 msgid ""
11891 "repository has been updated, but unable to write\n"
11892 "new_index file. Check that disk is not full and quota is\n"
11893 "not exceeded, and then \"git restore --staged :/\" to recover."
11894 msgstr ""
11895 "kho chứa đã được cập nhật, nhưng không thể ghi vào\n"
11896 "tập tin new_index (bảng mục lục mới). Hãy kiểm tra xem đĩa\n"
11897 "có bị đầy quá hay quota (hạn nghạch đĩa cứng) bị vượt quá,\n"
11898 "và sau đó \"git restore --staged :/\" để khắc phục."
11899
11900 #: builtin/commit-graph.c:11
11901 msgid "git commit-graph [--object-dir <objdir>]"
11902 msgstr "git commit-graph [--object-dir <objdir>]"
11903
11904 #: builtin/commit-graph.c:12 builtin/commit-graph.c:24
11905 msgid "git commit-graph read [--object-dir <objdir>]"
11906 msgstr "git commit-graph read [--object-dir <objdir>]"
11907
11908 #: builtin/commit-graph.c:13 builtin/commit-graph.c:19
11909 msgid "git commit-graph verify [--object-dir <objdir>] [--shallow]"
11910 msgstr ""
11911 "git commit-graph verify [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--shallow]"
11912
11913 #: builtin/commit-graph.c:14 builtin/commit-graph.c:29
11914 msgid ""
11915 "git commit-graph write [--object-dir <objdir>] [--append|--split] [--"
11916 "reachable|--stdin-packs|--stdin-commits] <split options>"
11917 msgstr ""
11918 "git commit-graph write [--object-dir </thư/mục/đối/tượng>] [--append|--"
11919 "split] [--reachable|--stdin-packs|--stdin-commits] <các tùy chọn chia tách>"
11920
11921 #: builtin/commit-graph.c:54 builtin/commit-graph.c:100
11922 #: builtin/commit-graph.c:161 builtin/commit-graph.c:237 builtin/fetch.c:163
11923 #: builtin/log.c:1584
11924 msgid "dir"
11925 msgstr "tmục"
11926
11927 #: builtin/commit-graph.c:55 builtin/commit-graph.c:101
11928 #: builtin/commit-graph.c:162 builtin/commit-graph.c:238
11929 msgid "The object directory to store the graph"
11930 msgstr "Thư mục đối tượng để lưu đồ thị"
11931
11932 #: builtin/commit-graph.c:57
11933 msgid "if the commit-graph is split, only verify the tip file"
11934 msgstr ""
11935 "nếu đồ-thị-các-lần-chuyển-giao bị chia cắt, thì chỉ thẩm tra tập tin đỉnh"
11936
11937 #: builtin/commit-graph.c:73 builtin/commit-graph.c:116
11938 #, c-format
11939 msgid "Could not open commit-graph '%s'"
11940 msgstr "Không thể mở đồ thị chuyển giao “%s”"
11941
11942 #: builtin/commit-graph.c:164
11943 msgid "start walk at all refs"
11944 msgstr "bắt đầu di chuyển tại mọi tham chiếu"
11945
11946 #: builtin/commit-graph.c:166
11947 msgid "scan pack-indexes listed by stdin for commits"
11948 msgstr ""
11949 "quét dó các mục lục gói được liệt kê bởi đầu vào tiêu chuẩn cho các lần "
11950 "chuyển giao"
11951
11952 #: builtin/commit-graph.c:168
11953 msgid "start walk at commits listed by stdin"
11954 msgstr ""
11955 "bắt đầu di chuyển tại các lần chuyển giao được liệt kê bởi đầu vào tiêu chuẩn"
11956
11957 #: builtin/commit-graph.c:170
11958 msgid "include all commits already in the commit-graph file"
11959 msgstr ""
11960 "bao gồm mọi lần chuyển giao đã sẵn có trongười tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-"
11961 "giao"
11962
11963 #: builtin/commit-graph.c:172
11964 msgid "allow writing an incremental commit-graph file"
11965 msgstr "cho phép ghi một tập tin đồ họa các lần chuyển giao lớn lên"
11966
11967 #: builtin/commit-graph.c:174 builtin/commit-graph.c:178
11968 msgid "maximum number of commits in a non-base split commit-graph"
11969 msgstr ""
11970 "số lượng tối đa của các lần chuyển giao trong một đồ-thị-các-lần-chuyển-giao "
11971 "chia cắt không-cơ-sở"
11972
11973 #: builtin/commit-graph.c:176
11974 msgid "maximum ratio between two levels of a split commit-graph"
11975 msgstr "tỷ lệ tối đa giữa hai mức của một đồ-thị-các-lần-chuyển-giao chia cắt"
11976
11977 #: builtin/commit-graph.c:191
11978 msgid "use at most one of --reachable, --stdin-commits, or --stdin-packs"
11979 msgstr ""
11980 "không thể sử dụng hơn một --reachable, --stdin-commits, hay --stdin-packs"
11981
11982 #: builtin/config.c:11
11983 msgid "git config [<options>]"
11984 msgstr "git config [<các tùy chọn>]"
11985
11986 #: builtin/config.c:103 builtin/env--helper.c:23
11987 #, c-format
11988 msgid "unrecognized --type argument, %s"
11989 msgstr "đối số không được thừa nhận --type, %s"
11990
11991 #: builtin/config.c:115
11992 msgid "only one type at a time"
11993 msgstr "chỉ một kiểu một lần"
11994
11995 #: builtin/config.c:124
11996 msgid "Config file location"
11997 msgstr "Vị trí tập tin cấu hình"
11998
11999 #: builtin/config.c:125
12000 msgid "use global config file"
12001 msgstr "dùng tập tin cấu hình toàn cục"
12002
12003 #: builtin/config.c:126
12004 msgid "use system config file"
12005 msgstr "sử dụng tập tin cấu hình hệ thống"
12006
12007 #: builtin/config.c:127
12008 msgid "use repository config file"
12009 msgstr "dùng tập tin cấu hình của kho"
12010
12011 #: builtin/config.c:128
12012 msgid "use per-worktree config file"
12013 msgstr "dùng tập tin cấu hình per-worktree"
12014
12015 #: builtin/config.c:129
12016 msgid "use given config file"
12017 msgstr "sử dụng tập tin cấu hình đã cho"
12018
12019 #: builtin/config.c:130
12020 msgid "blob-id"
12021 msgstr "blob-id"
12022
12023 #: builtin/config.c:130
12024 msgid "read config from given blob object"
12025 msgstr "đọc cấu hình từ đối tượng blob đã cho"
12026
12027 #: builtin/config.c:131
12028 msgid "Action"
12029 msgstr "Hành động"
12030
12031 #: builtin/config.c:132
12032 msgid "get value: name [value-regex]"
12033 msgstr "lấy giá-trị: tên [value-regex]"
12034
12035 #: builtin/config.c:133
12036 msgid "get all values: key [value-regex]"
12037 msgstr "lấy tất cả giá-trị: khóa [value-regex]"
12038
12039 #: builtin/config.c:134
12040 msgid "get values for regexp: name-regex [value-regex]"
12041 msgstr "lấy giá trị cho regexp: name-regex [value-regex]"
12042
12043 #: builtin/config.c:135
12044 msgid "get value specific for the URL: section[.var] URL"
12045 msgstr "lấy đặc tả giá trị cho URL: phần[.biến] URL"
12046
12047 #: builtin/config.c:136
12048 msgid "replace all matching variables: name value [value_regex]"
12049 msgstr "thay thế tất cả các biến khớp mẫu: tên giá-trị [value_regex]"
12050
12051 #: builtin/config.c:137
12052 msgid "add a new variable: name value"
12053 msgstr "thêm biến mới: tên giá-trị"
12054
12055 #: builtin/config.c:138
12056 msgid "remove a variable: name [value-regex]"
12057 msgstr "gỡ bỏ biến: tên [value-regex]"
12058
12059 #: builtin/config.c:139
12060 msgid "remove all matches: name [value-regex]"
12061 msgstr "gỡ bỏ mọi cái khớp: tên [value-regex]"
12062
12063 #: builtin/config.c:140
12064 msgid "rename section: old-name new-name"
12065 msgstr "đổi tên phần: tên-cũ tên-mới"
12066
12067 #: builtin/config.c:141
12068 msgid "remove a section: name"
12069 msgstr "gỡ bỏ phần: tên"
12070
12071 #: builtin/config.c:142
12072 msgid "list all"
12073 msgstr "liệt kê tất"
12074
12075 #: builtin/config.c:143
12076 msgid "open an editor"
12077 msgstr "mở một trình biên soạn"
12078
12079 #: builtin/config.c:144
12080 msgid "find the color configured: slot [default]"
12081 msgstr "tìm cấu hình màu sắc: slot [mặc định]"
12082
12083 #: builtin/config.c:145
12084 msgid "find the color setting: slot [stdout-is-tty]"
12085 msgstr "tìm các cài đặt về màu sắc: slot [stdout-là-tty]"
12086
12087 #: builtin/config.c:146
12088 msgid "Type"
12089 msgstr "Kiểu"
12090
12091 #: builtin/config.c:147 builtin/env--helper.c:38
12092 msgid "value is given this type"
12093 msgstr "giá trị được đưa kiểu này"
12094
12095 #: builtin/config.c:148
12096 msgid "value is \"true\" or \"false\""
12097 msgstr "giá trị là \"true\" hoặc \"false\""
12098
12099 #: builtin/config.c:149
12100 msgid "value is decimal number"
12101 msgstr "giá trị ở dạng số thập phân"
12102
12103 #: builtin/config.c:150
12104 msgid "value is --bool or --int"
12105 msgstr "giá trị là --bool hoặc --int"
12106
12107 #: builtin/config.c:151
12108 msgid "value is a path (file or directory name)"
12109 msgstr "giá trị là đường dẫn (tên tập tin hay thư mục)"
12110
12111 #: builtin/config.c:152
12112 msgid "value is an expiry date"
12113 msgstr "giá trị là một ngày hết hạn"
12114
12115 #: builtin/config.c:153
12116 msgid "Other"
12117 msgstr "Khác"
12118
12119 #: builtin/config.c:154
12120 msgid "terminate values with NUL byte"
12121 msgstr "chấm dứt giá trị với byte NUL"
12122
12123 #: builtin/config.c:155
12124 msgid "show variable names only"
12125 msgstr "chỉ hiển thị các tên biến"
12126
12127 #: builtin/config.c:156
12128 msgid "respect include directives on lookup"
12129 msgstr "tôn trọng kể cà các hướng trong tìm kiếm"
12130
12131 #: builtin/config.c:157
12132 msgid "show origin of config (file, standard input, blob, command line)"
12133 msgstr ""
12134 "hiển thị nguyên gốc của cấu hình (tập tin, đầu vào tiêu chuẩn, blob, dòng "
12135 "lệnh)"
12136
12137 #: builtin/config.c:158 builtin/env--helper.c:40
12138 msgid "value"
12139 msgstr "giá trị"
12140
12141 #: builtin/config.c:158
12142 msgid "with --get, use default value when missing entry"
12143 msgstr "với --get, dùng giá trị mặc định khi thiếu mục tin"
12144
12145 #: builtin/config.c:172
12146 #, c-format
12147 msgid "wrong number of arguments, should be %d"
12148 msgstr "sai số lượng tham số, phải là %d"
12149
12150 #: builtin/config.c:174
12151 #, c-format
12152 msgid "wrong number of arguments, should be from %d to %d"
12153 msgstr "sai số lượng tham số, phải từ %d đến %d"
12154
12155 #: builtin/config.c:308
12156 #, c-format
12157 msgid "invalid key pattern: %s"
12158 msgstr "mẫu khóa không hợp lệ: %s"
12159
12160 #: builtin/config.c:344
12161 #, c-format
12162 msgid "failed to format default config value: %s"
12163 msgstr "gặp lỗi khi định dạng giá trị cấu hình mặc định: %s"
12164
12165 #: builtin/config.c:401
12166 #, c-format
12167 msgid "cannot parse color '%s'"
12168 msgstr "không thể phân tích màu “%s”"
12169
12170 #: builtin/config.c:443
12171 msgid "unable to parse default color value"
12172 msgstr "không thể phân tích giá trị màu mặc định"
12173
12174 #: builtin/config.c:496 builtin/config.c:742
12175 msgid "not in a git directory"
12176 msgstr "không trong thư mục git"
12177
12178 #: builtin/config.c:499
12179 msgid "writing to stdin is not supported"
12180 msgstr "việc ghi ra đầu ra tiêu chuẩn là không được hỗ trợ"
12181
12182 #: builtin/config.c:502
12183 msgid "writing config blobs is not supported"
12184 msgstr "không hỗ trợ ghi cấu hình các blob"
12185
12186 #: builtin/config.c:587
12187 #, c-format
12188 msgid ""
12189 "# This is Git's per-user configuration file.\n"
12190 "[user]\n"
12191 "# Please adapt and uncomment the following lines:\n"
12192 "#\tname = %s\n"
12193 "#\temail = %s\n"
12194 msgstr ""
12195 "# Đây là tập tin cấu hình cho từng người dùng Git.\n"
12196 "[user]\n"
12197 "# Vui lòng sửa lại cho thích hợp và bỏ dấu ghi chú các dòng sau:\n"
12198 "#\tname = %s\n"
12199 "#\temail = %s\n"
12200
12201 #: builtin/config.c:611
12202 msgid "only one config file at a time"
12203 msgstr "chỉ một tập tin cấu hình một lần"
12204
12205 #: builtin/config.c:616
12206 msgid "--local can only be used inside a git repository"
12207 msgstr "--local chỉ có thể được dùng bên trong một kho git"
12208
12209 #: builtin/config.c:619
12210 msgid "--blob can only be used inside a git repository"
12211 msgstr "--blob chỉ có thể được dùng bên trong một kho git"
12212
12213 #: builtin/config.c:638
12214 msgid "$HOME not set"
12215 msgstr "Chưa đặt biến môi trường HOME"
12216
12217 #: builtin/config.c:658
12218 msgid ""
12219 "--worktree cannot be used with multiple working trees unless the config\n"
12220 "extension worktreeConfig is enabled. Please read \"CONFIGURATION FILE\"\n"
12221 "section in \"git help worktree\" for details"
12222 msgstr ""
12223 "--worktree không thể dùng với nhiều cây làm việc trừ khi cấu hình mở rộng\n"
12224 "worktreeConfig được bật. Vui lòng đọc phần \"CONFIGURATION FILE\"\n"
12225 "trong \"git help worktree\" để biết thêm chi tiết"
12226
12227 #: builtin/config.c:688
12228 msgid "--get-color and variable type are incoherent"
12229 msgstr "--get-color và kiểu biến là không mạch lạc"
12230
12231 #: builtin/config.c:693
12232 msgid "only one action at a time"
12233 msgstr "chỉ một thao tác mỗi lần"
12234
12235 #: builtin/config.c:706
12236 msgid "--name-only is only applicable to --list or --get-regexp"
12237 msgstr "--name-only chỉ được áp dụng cho --list hoặc --get-regexp"
12238
12239 #: builtin/config.c:712
12240 msgid ""
12241 "--show-origin is only applicable to --get, --get-all, --get-regexp, and --"
12242 "list"
12243 msgstr ""
12244 "--show-origin chỉ được áp dụng cho --get, --get-all, --get-regexp, hoặc --"
12245 "list"
12246
12247 #: builtin/config.c:718
12248 msgid "--default is only applicable to --get"
12249 msgstr "--default chỉ được áp dụng cho --get"
12250
12251 #: builtin/config.c:731
12252 #, c-format
12253 msgid "unable to read config file '%s'"
12254 msgstr "không thể đọc tập tin cấu hình “%s”"
12255
12256 #: builtin/config.c:734
12257 msgid "error processing config file(s)"
12258 msgstr "gặp lỗi khi xử lý các tập tin cấu hình"
12259
12260 #: builtin/config.c:744
12261 msgid "editing stdin is not supported"
12262 msgstr "sửa chữa đầu ra tiêu chuẩn là không được hỗ trợ"
12263
12264 #: builtin/config.c:746
12265 msgid "editing blobs is not supported"
12266 msgstr "việc sửa chữa các blob là không được hỗ trợ"
12267
12268 #: builtin/config.c:760
12269 #, c-format
12270 msgid "cannot create configuration file %s"
12271 msgstr "không thể tạo tập tin cấu hình “%s”"
12272
12273 #: builtin/config.c:773
12274 #, c-format
12275 msgid ""
12276 "cannot overwrite multiple values with a single value\n"
12277 " Use a regexp, --add or --replace-all to change %s."
12278 msgstr ""
12279 "không thể ghi đè nhiều giá trị với một giá trị đơn\n"
12280 " Dùng một biểu thức chính quy, --add hay --replace-all để thay đổi %s."
12281
12282 #: builtin/config.c:847 builtin/config.c:858
12283 #, c-format
12284 msgid "no such section: %s"
12285 msgstr "không có đoạn: %s"
12286
12287 #: builtin/count-objects.c:90
12288 msgid "git count-objects [-v] [-H | --human-readable]"
12289 msgstr "git count-objects [-v] [-H | --human-readable]"
12290
12291 #: builtin/count-objects.c:100
12292 msgid "print sizes in human readable format"
12293 msgstr "hiển thị kích cỡ theo định dạng dành cho người đọc"
12294
12295 #: builtin/describe.c:27
12296 msgid "git describe [<options>] [<commit-ish>...]"
12297 msgstr "git describe [<các tùy chọn>] <commit-ish>*"
12298
12299 #: builtin/describe.c:28
12300 msgid "git describe [<options>] --dirty"
12301 msgstr "git describe [<các tùy chọn>] --dirty"
12302
12303 #: builtin/describe.c:63
12304 msgid "head"
12305 msgstr "phía trước"
12306
12307 #: builtin/describe.c:63
12308 msgid "lightweight"
12309 msgstr "hạng nhẹ"
12310
12311 #: builtin/describe.c:63
12312 msgid "annotated"
12313 msgstr "có diễn giải"
12314
12315 #: builtin/describe.c:273
12316 #, c-format
12317 msgid "annotated tag %s not available"
12318 msgstr "thẻ đã được ghi chú %s không sẵn để dùng"
12319
12320 #: builtin/describe.c:277
12321 #, c-format
12322 msgid "annotated tag %s has no embedded name"
12323 msgstr "thẻ được chú giải %s không có tên nhúng"
12324
12325 #: builtin/describe.c:279
12326 #, c-format
12327 msgid "tag '%s' is really '%s' here"
12328 msgstr "thẻ “%s” đã thực sự ở đây “%s” rồi"
12329
12330 #: builtin/describe.c:323
12331 #, c-format
12332 msgid "no tag exactly matches '%s'"
12333 msgstr "không có thẻ nào khớp chính xác với “%s”"
12334
12335 #: builtin/describe.c:325
12336 #, c-format
12337 msgid "No exact match on refs or tags, searching to describe\n"
12338 msgstr "Không có tham chiếu hay thẻ khớp đúng, đang tìm kiếm mô tả\n"
12339
12340 #: builtin/describe.c:379
12341 #, c-format
12342 msgid "finished search at %s\n"
12343 msgstr "việc tìm kiếm đã kết thúc tại %s\n"
12344
12345 #: builtin/describe.c:405
12346 #, c-format
12347 msgid ""
12348 "No annotated tags can describe '%s'.\n"
12349 "However, there were unannotated tags: try --tags."
12350 msgstr ""
12351 "Không có thẻ được chú giải nào được mô tả là “%s”.\n"
12352 "Tuy nhiên, ở đây có những thẻ không được chú giải: hãy thử --tags."
12353
12354 #: builtin/describe.c:409
12355 #, c-format
12356 msgid ""
12357 "No tags can describe '%s'.\n"
12358 "Try --always, or create some tags."
12359 msgstr ""
12360 "Không có thẻ có thể mô tả “%s”.\n"
12361 "Hãy thử --always, hoặc tạo một số thẻ."
12362
12363 #: builtin/describe.c:439
12364 #, c-format
12365 msgid "traversed %lu commits\n"
12366 msgstr "đã xuyên %lu qua lần chuyển giao\n"
12367
12368 #: builtin/describe.c:442
12369 #, c-format
12370 msgid ""
12371 "more than %i tags found; listed %i most recent\n"
12372 "gave up search at %s\n"
12373 msgstr ""
12374 "tìm thấy nhiều hơn %i thẻ; đã liệt kê %i cái gần\n"
12375 "đây nhất bỏ đi tìm kiếm tại %s\n"
12376
12377 #: builtin/describe.c:510
12378 #, c-format
12379 msgid "describe %s\n"
12380 msgstr "mô tả %s\n"
12381
12382 #: builtin/describe.c:513
12383 #, c-format
12384 msgid "Not a valid object name %s"
12385 msgstr "Không phải tên đối tượng %s hợp lệ"
12386
12387 #: builtin/describe.c:521
12388 #, c-format
12389 msgid "%s is neither a commit nor blob"
12390 msgstr "%s không phải là một lần commit cũng không phải blob"
12391
12392 #: builtin/describe.c:535
12393 msgid "find the tag that comes after the commit"
12394 msgstr "tìm các thẻ mà nó đến trước lần chuyển giao"
12395
12396 #: builtin/describe.c:536
12397 msgid "debug search strategy on stderr"
12398 msgstr "chiến lược tìm kiếm gỡ lỗi trên đầu ra lỗi chuẩn stderr"
12399
12400 #: builtin/describe.c:537
12401 msgid "use any ref"
12402 msgstr "dùng ref bất kỳ"
12403
12404 #: builtin/describe.c:538
12405 msgid "use any tag, even unannotated"
12406 msgstr "dùng thẻ bất kỳ, cả khi “unannotated”"
12407
12408 #: builtin/describe.c:539
12409 msgid "always use long format"
12410 msgstr "luôn dùng định dạng dài"
12411
12412 #: builtin/describe.c:540
12413 msgid "only follow first parent"
12414 msgstr "chỉ theo cha mẹ đầu tiên"
12415
12416 #: builtin/describe.c:543
12417 msgid "only output exact matches"
12418 msgstr "chỉ xuất những gì khớp chính xác"
12419
12420 #: builtin/describe.c:545
12421 msgid "consider <n> most recent tags (default: 10)"
12422 msgstr "coi như <n> thẻ gần đây nhất (mặc định: 10)"
12423
12424 #: builtin/describe.c:547
12425 msgid "only consider tags matching <pattern>"
12426 msgstr "chỉ cân nhắc đến những thẻ khớp với <mẫu>"
12427
12428 #: builtin/describe.c:549
12429 msgid "do not consider tags matching <pattern>"
12430 msgstr "không coi rằng các thẻ khớp với <mẫu>"
12431
12432 #: builtin/describe.c:551 builtin/name-rev.c:422
12433 msgid "show abbreviated commit object as fallback"
12434 msgstr "hiển thị đối tượng chuyển giao vắn tắt như là fallback"
12435
12436 #: builtin/describe.c:552 builtin/describe.c:555
12437 msgid "mark"
12438 msgstr "dấu"
12439
12440 #: builtin/describe.c:553
12441 msgid "append <mark> on dirty working tree (default: \"-dirty\")"
12442 msgstr "thêm <dấu> trên cây thư mục làm việc bẩn (mặc định \"-dirty\")"
12443
12444 #: builtin/describe.c:556
12445 msgid "append <mark> on broken working tree (default: \"-broken\")"
12446 msgstr "thêm <dấu> trên cây thư mục làm việc bị hỏng (mặc định \"-broken\")"
12447
12448 #: builtin/describe.c:574
12449 msgid "--long is incompatible with --abbrev=0"
12450 msgstr "--long là xung khắc với tùy chọn --abbrev=0"
12451
12452 #: builtin/describe.c:603
12453 msgid "No names found, cannot describe anything."
12454 msgstr "Không tìm thấy các tên, không thể mô tả gì cả."
12455
12456 #: builtin/describe.c:654
12457 msgid "--dirty is incompatible with commit-ishes"
12458 msgstr "--dirty là xung khắc với các tùy chọn commit-ish"
12459
12460 #: builtin/describe.c:656
12461 msgid "--broken is incompatible with commit-ishes"
12462 msgstr "--broken là xung khắc với commit-ishes"
12463
12464 #: builtin/diff.c:84
12465 #, c-format
12466 msgid "'%s': not a regular file or symlink"
12467 msgstr "“%s”: không phải tập tin bình thường hay liên kết mềm"
12468
12469 #: builtin/diff.c:235
12470 #, c-format
12471 msgid "invalid option: %s"
12472 msgstr "tùy chọn không hợp lệ: %s"
12473
12474 #: builtin/diff.c:350
12475 msgid "Not a git repository"
12476 msgstr "Không phải là kho git"
12477
12478 #: builtin/diff.c:394
12479 #, c-format
12480 msgid "invalid object '%s' given."
12481 msgstr "đối tượng đã cho “%s” không hợp lệ."
12482
12483 #: builtin/diff.c:403
12484 #, c-format
12485 msgid "more than two blobs given: '%s'"
12486 msgstr "đã cho nhiều hơn hai đối tượng blob: “%s”"
12487
12488 #: builtin/diff.c:408
12489 #, c-format
12490 msgid "unhandled object '%s' given."
12491 msgstr "đã cho đối tượng không thể nắm giữ “%s”."
12492
12493 #: builtin/difftool.c:30
12494 msgid "git difftool [<options>] [<commit> [<commit>]] [--] [<path>...]"
12495 msgstr ""
12496 "git difftool [<các tùy chọn>] [<lần_chuyển_giao> [<lần_chuyển_giao>]] [--] </"
12497 "đường/dẫn>…]"
12498
12499 #: builtin/difftool.c:253
12500 #, c-format
12501 msgid "failed: %d"
12502 msgstr "gặp lỗi: %d"
12503
12504 #: builtin/difftool.c:295
12505 #, c-format
12506 msgid "could not read symlink %s"
12507 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
12508
12509 #: builtin/difftool.c:297
12510 #, c-format
12511 msgid "could not read symlink file %s"
12512 msgstr "không đọc được tập tin liên kết mềm %s"
12513
12514 #: builtin/difftool.c:305
12515 #, c-format
12516 msgid "could not read object %s for symlink %s"
12517 msgstr "không thể đọc đối tượng %s cho liên kết mềm %s"
12518
12519 #: builtin/difftool.c:406
12520 msgid ""
12521 "combined diff formats('-c' and '--cc') are not supported in\n"
12522 "directory diff mode('-d' and '--dir-diff')."
12523 msgstr ""
12524 "các định dạng diff tổ hợp(“-c” và “--cc”) chưa được hỗ trợ trong\n"
12525 "chế độ diff thư mục(“-d” và “--dir-diff”)."
12526
12527 #: builtin/difftool.c:626
12528 #, c-format
12529 msgid "both files modified: '%s' and '%s'."
12530 msgstr "cả hai tập tin đã bị sửa: “%s” và “%s”."
12531
12532 #: builtin/difftool.c:628
12533 msgid "working tree file has been left."
12534 msgstr "cây làm việc ở bên trái."
12535
12536 #: builtin/difftool.c:639
12537 #, c-format
12538 msgid "temporary files exist in '%s'."
12539 msgstr "các tập tin tạm đã sẵn có trong “%s”."
12540
12541 #: builtin/difftool.c:640
12542 msgid "you may want to cleanup or recover these."
12543 msgstr "bạn có lẽ muốn dọn dẹp hay phục hồi ở đây."
12544
12545 #: builtin/difftool.c:689
12546 msgid "use `diff.guitool` instead of `diff.tool`"
12547 msgstr "dùng “diff.guitool“ thay vì dùng “diff.tool“"
12548
12549 #: builtin/difftool.c:691
12550 msgid "perform a full-directory diff"
12551 msgstr "thực hiện một diff toàn thư mục"
12552
12553 #: builtin/difftool.c:693
12554 msgid "do not prompt before launching a diff tool"
12555 msgstr "đừng nhắc khi khởi chạy công cụ diff"
12556
12557 #: builtin/difftool.c:698
12558 msgid "use symlinks in dir-diff mode"
12559 msgstr "dùng liên kết mềm trong diff-thư-mục"
12560
12561 #: builtin/difftool.c:699
12562 msgid "tool"
12563 msgstr "công cụ"
12564
12565 #: builtin/difftool.c:700
12566 msgid "use the specified diff tool"
12567 msgstr "dùng công cụ diff đã cho"
12568
12569 #: builtin/difftool.c:702
12570 msgid "print a list of diff tools that may be used with `--tool`"
12571 msgstr "in ra danh sách các công cụ dif cái mà có thẻ dùng với “--tool“"
12572
12573 #: builtin/difftool.c:705
12574 msgid ""
12575 "make 'git-difftool' exit when an invoked diff tool returns a non - zero exit "
12576 "code"
12577 msgstr ""
12578 "làm cho “git-difftool” thoát khi gọi công cụ diff trả về mã không phải số "
12579 "không"
12580
12581 #: builtin/difftool.c:708
12582 msgid "specify a custom command for viewing diffs"
12583 msgstr "chỉ định một lệnh tùy ý để xem diff"
12584
12585 #: builtin/difftool.c:709
12586 msgid "passed to `diff`"
12587 msgstr "chuyển cho “diff”"
12588
12589 #: builtin/difftool.c:724
12590 msgid "difftool requires worktree or --no-index"
12591 msgstr "difftool cần cây làm việc hoặc --no-index"
12592
12593 #: builtin/difftool.c:731
12594 msgid "--dir-diff is incompatible with --no-index"
12595 msgstr "--dir-diff xung khắc với --no-index"
12596
12597 #: builtin/difftool.c:734
12598 msgid "--gui, --tool and --extcmd are mutually exclusive"
12599 msgstr "--gui, --tool và --extcmd loại từ lẫn nhau"
12600
12601 #: builtin/difftool.c:742
12602 msgid "no <tool> given for --tool=<tool>"
12603 msgstr "chưa đưa ra <công_cụ> cho --tool=<công_cụ>"
12604
12605 #: builtin/difftool.c:749
12606 msgid "no <cmd> given for --extcmd=<cmd>"
12607 msgstr "chưa đưa ra <lệnh> cho --extcmd=<lệnh>"
12608
12609 #: builtin/env--helper.c:6
12610 msgid "git env--helper --type=[bool|ulong] <options> <env-var>"
12611 msgstr "git env--helper --type=[bool|ulong] <các tùy chọn> <env-var>"
12612
12613 #: builtin/env--helper.c:37 builtin/hash-object.c:98
12614 msgid "type"
12615 msgstr "kiểu"
12616
12617 #: builtin/env--helper.c:41
12618 msgid "default for git_env_*(...) to fall back on"
12619 msgstr "mặc định cho git_env_*(...) để quay về"
12620
12621 #: builtin/env--helper.c:43
12622 msgid "be quiet only use git_env_*() value as exit code"
12623 msgstr "im lặng chỉ khi dung giá trị git_env_*() làm mã thoát"
12624
12625 #: builtin/env--helper.c:62
12626 #, c-format
12627 msgid "option `--default' expects a boolean value with `--type=bool`, not `%s`"
12628 msgstr ""
12629 "tùy chọn `--default' cần một giá trị logic với `--type=bool`, không phải `%s`"
12630
12631 #: builtin/env--helper.c:77
12632 #, c-format
12633 msgid ""
12634 "option `--default' expects an unsigned long value with `--type=ulong`, not `"
12635 "%s`"
12636 msgstr ""
12637 "tùy chọn `--default' cần một giá trị số nguyên dài không dấu với `--"
12638 "type=ulong`, không phải `%s`"
12639
12640 #: builtin/fast-export.c:29
12641 msgid "git fast-export [rev-list-opts]"
12642 msgstr "git fast-export [rev-list-opts]"
12643
12644 #: builtin/fast-export.c:1124
12645 msgid "show progress after <n> objects"
12646 msgstr "hiển thị tiến triển sau <n> đối tượng"
12647
12648 #: builtin/fast-export.c:1126
12649 msgid "select handling of signed tags"
12650 msgstr "chọn điều khiển của thẻ đã ký"
12651
12652 #: builtin/fast-export.c:1129
12653 msgid "select handling of tags that tag filtered objects"
12654 msgstr "chọn sự xử lý của các thẻ, cái mà đánh thẻ các đối tượng được lọc ra"
12655
12656 #: builtin/fast-export.c:1132
12657 msgid "select handling of commit messages in an alternate encoding"
12658 msgstr ""
12659 "chọn bộ xử lý cho các ghi chú của lần chuyển giao theo một bộ mã thay thế"
12660
12661 #: builtin/fast-export.c:1135
12662 msgid "Dump marks to this file"
12663 msgstr "Đổ các đánh dấu này vào tập-tin"
12664
12665 #: builtin/fast-export.c:1137
12666 msgid "Import marks from this file"
12667 msgstr "Nhập vào đánh dấu từ tập tin này"
12668
12669 #: builtin/fast-export.c:1139
12670 msgid "Fake a tagger when tags lack one"
12671 msgstr "Làm giả một cái thẻ khi thẻ bị thiếu một cái"
12672
12673 #: builtin/fast-export.c:1141
12674 msgid "Output full tree for each commit"
12675 msgstr "Xuất ra toàn bộ cây cho mỗi lần chuyển giao"
12676
12677 #: builtin/fast-export.c:1143
12678 msgid "Use the done feature to terminate the stream"
12679 msgstr "Sử dụng tính năng done để chấm dứt luồng dữ liệu"
12680
12681 #: builtin/fast-export.c:1144
12682 msgid "Skip output of blob data"
12683 msgstr "Bỏ qua kết xuất của dữ liệu blob"
12684
12685 #: builtin/fast-export.c:1145 builtin/log.c:1632
12686 msgid "refspec"
12687 msgstr "refspec"
12688
12689 #: builtin/fast-export.c:1146
12690 msgid "Apply refspec to exported refs"
12691 msgstr "Áp dụng refspec cho refs đã xuất"
12692
12693 #: builtin/fast-export.c:1147
12694 msgid "anonymize output"
12695 msgstr "kết xuất anonymize"
12696
12697 #: builtin/fast-export.c:1149
12698 msgid "Reference parents which are not in fast-export stream by object id"
12699 msgstr ""
12700 "Các cha mẹ tham chiếu cái mà k trong luồng dữ liệu fast-export bởi mã id đối "
12701 "tượng"
12702
12703 #: builtin/fast-export.c:1151
12704 msgid "Show original object ids of blobs/commits"
12705 msgstr "Hiển thị các mã id nguyên gốc của blobs/commits"
12706
12707 #: builtin/fetch.c:30
12708 msgid "git fetch [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
12709 msgstr "git fetch [<các tùy chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>…]]"
12710
12711 #: builtin/fetch.c:31
12712 msgid "git fetch [<options>] <group>"
12713 msgstr "git fetch [<các tùy chọn>] [<nhóm>"
12714
12715 #: builtin/fetch.c:32
12716 msgid "git fetch --multiple [<options>] [(<repository> | <group>)...]"
12717 msgstr "git fetch --multiple [<các tùy chọn>] [(<kho> | <nhóm>)…]"
12718
12719 #: builtin/fetch.c:33
12720 msgid "git fetch --all [<options>]"
12721 msgstr "git fetch --all [<các tùy chọn>]"
12722
12723 #: builtin/fetch.c:125 builtin/pull.c:203
12724 msgid "fetch from all remotes"
12725 msgstr "lấy về từ tất cả các máy chủ"
12726
12727 #: builtin/fetch.c:127 builtin/pull.c:206
12728 msgid "append to .git/FETCH_HEAD instead of overwriting"
12729 msgstr "nối thêm vào .git/FETCH_HEAD thay vì ghi đè lên nó"
12730
12731 #: builtin/fetch.c:129 builtin/pull.c:209
12732 msgid "path to upload pack on remote end"
12733 msgstr "đường dẫn đến gói tải lên trên máy chủ cuối"
12734
12735 #: builtin/fetch.c:130
12736 msgid "force overwrite of local reference"
12737 msgstr "ép buộc ghi đè lên tham chiếu nội bộ"
12738
12739 #: builtin/fetch.c:132
12740 msgid "fetch from multiple remotes"
12741 msgstr "lấy từ nhiều máy chủ cùng lúc"
12742
12743 #: builtin/fetch.c:134 builtin/pull.c:213
12744 msgid "fetch all tags and associated objects"
12745 msgstr "lấy tất cả các thẻ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
12746
12747 #: builtin/fetch.c:136
12748 msgid "do not fetch all tags (--no-tags)"
12749 msgstr "không lấy tất cả các thẻ (--no-tags)"
12750
12751 #: builtin/fetch.c:138
12752 msgid "number of submodules fetched in parallel"
12753 msgstr "số lượng mô-đun-con được lấy đồng thời"
12754
12755 #: builtin/fetch.c:140 builtin/pull.c:216
12756 msgid "prune remote-tracking branches no longer on remote"
12757 msgstr ""
12758 "cắt cụt (prune) các nhánh “remote-tracking” không còn tồn tại trên máy chủ "
12759 "nữa"
12760
12761 #: builtin/fetch.c:142
12762 msgid "prune local tags no longer on remote and clobber changed tags"
12763 msgstr "cắt xém các thẻ nội bộ không còn ở máy chủ và xóa các thẻ đã thay đổi"
12764
12765 #: builtin/fetch.c:143 builtin/fetch.c:166 builtin/pull.c:140
12766 msgid "on-demand"
12767 msgstr "khi-cần"
12768
12769 #: builtin/fetch.c:144
12770 msgid "control recursive fetching of submodules"
12771 msgstr "điều khiển việc lấy về đệ quy trong các mô-đun-con"
12772
12773 #: builtin/fetch.c:148 builtin/pull.c:224
12774 msgid "keep downloaded pack"
12775 msgstr "giữ lại gói đã tải về"
12776
12777 #: builtin/fetch.c:150
12778 msgid "allow updating of HEAD ref"
12779 msgstr "cho phép cập nhật th.chiếu HEAD"
12780
12781 #: builtin/fetch.c:153 builtin/fetch.c:159 builtin/pull.c:227
12782 msgid "deepen history of shallow clone"
12783 msgstr "làm sâu hơn lịch sử của bản sao"
12784
12785 #: builtin/fetch.c:155
12786 msgid "deepen history of shallow repository based on time"
12787 msgstr "làm sâu hơn lịch sử của kho bản sao shallow dựa trên thời gian"
12788
12789 #: builtin/fetch.c:161 builtin/pull.c:230
12790 msgid "convert to a complete repository"
12791 msgstr "chuyển đổi hoàn toàn sang kho git"
12792
12793 #: builtin/fetch.c:164
12794 msgid "prepend this to submodule path output"
12795 msgstr "soạn sẵn cái này cho kết xuất đường dẫn mô-đun-con"
12796
12797 #: builtin/fetch.c:167
12798 msgid ""
12799 "default for recursive fetching of submodules (lower priority than config "
12800 "files)"
12801 msgstr ""
12802 "mặc định cho việc lấy đệ quy các mô-đun-con (có mức ưu tiên thấp hơn các tập "
12803 "tin cấu hình config)"
12804
12805 #: builtin/fetch.c:171 builtin/pull.c:233
12806 msgid "accept refs that update .git/shallow"
12807 msgstr "chấp nhận tham chiếu cập nhật .git/shallow"
12808
12809 #: builtin/fetch.c:172 builtin/pull.c:235
12810 msgid "refmap"
12811 msgstr "refmap"
12812
12813 #: builtin/fetch.c:173 builtin/pull.c:236
12814 msgid "specify fetch refmap"
12815 msgstr "chỉ ra refmap cần lấy về"
12816
12817 #: builtin/fetch.c:180
12818 msgid "report that we have only objects reachable from this object"
12819 msgstr ""
12820 "báo cáo rằng chúng ta chỉ có các đối tượng tiếp cận được từ đối tượng này"
12821
12822 #: builtin/fetch.c:183
12823 msgid "run 'gc --auto' after fetching"
12824 msgstr "chạy 'gc --auto' sau khi lấy về"
12825
12826 #: builtin/fetch.c:185 builtin/pull.c:245
12827 msgid "check for forced-updates on all updated branches"
12828 msgstr "kiểm cho các-cập-nhật-bắt-buộc trên mọi nhánh đã cập nhật"
12829
12830 #: builtin/fetch.c:491
12831 msgid "Couldn't find remote ref HEAD"
12832 msgstr "Không thể tìm thấy máy chủ cho tham chiếu HEAD"
12833
12834 #: builtin/fetch.c:630
12835 #, c-format
12836 msgid "configuration fetch.output contains invalid value %s"
12837 msgstr "phần cấu hình fetch.output có chứa giá-trị không hợp lệ %s"
12838
12839 #: builtin/fetch.c:728
12840 #, c-format
12841 msgid "object %s not found"
12842 msgstr "không tìm thấy đối tượng %s"
12843
12844 #: builtin/fetch.c:732
12845 msgid "[up to date]"
12846 msgstr "[đã cập nhật]"
12847
12848 #: builtin/fetch.c:745 builtin/fetch.c:761 builtin/fetch.c:833
12849 msgid "[rejected]"
12850 msgstr "[Bị từ chối]"
12851
12852 #: builtin/fetch.c:746
12853 msgid "can't fetch in current branch"
12854 msgstr "không thể fetch (lấy) về nhánh hiện hành"
12855
12856 #: builtin/fetch.c:756
12857 msgid "[tag update]"
12858 msgstr "[cập nhật thẻ]"
12859
12860 #: builtin/fetch.c:757 builtin/fetch.c:794 builtin/fetch.c:816
12861 #: builtin/fetch.c:828
12862 msgid "unable to update local ref"
12863 msgstr "không thể cập nhật tham chiếu nội bộ"
12864
12865 #: builtin/fetch.c:761
12866 msgid "would clobber existing tag"
12867 msgstr "nên xóa chồng các thẻ có sẵn"
12868
12869 #: builtin/fetch.c:783
12870 msgid "[new tag]"
12871 msgstr "[thẻ mới]"
12872
12873 #: builtin/fetch.c:786
12874 msgid "[new branch]"
12875 msgstr "[nhánh mới]"
12876
12877 #: builtin/fetch.c:789
12878 msgid "[new ref]"
12879 msgstr "[ref (tham chiếu) mới]"
12880
12881 #: builtin/fetch.c:828
12882 msgid "forced update"
12883 msgstr "cưỡng bức cập nhật"
12884
12885 #: builtin/fetch.c:833
12886 msgid "non-fast-forward"
12887 msgstr "không-phải-chuyển-tiếp-nhanh"
12888
12889 #: builtin/fetch.c:854
12890 msgid ""
12891 "Fetch normally indicates which branches had a forced update,\n"
12892 "but that check has been disabled. To re-enable, use '--show-forced-updates'\n"
12893 "flag or run 'git config fetch.showForcedUpdates true'."
12894 msgstr ""
12895 "Việc lấy về thường chỉ ra các nhánh buộc phải cập nhật,\n"
12896 "nhưng lựa chọn bị tắt. Để kích hoạt lại, sử dụng cờ\n"
12897 "'--show-forced-updates' hoặc chạy 'git config fetch.showForcedUpdates true'."
12898
12899 #: builtin/fetch.c:858
12900 #, c-format
12901 msgid ""
12902 "It took %.2f seconds to check forced updates. You can use\n"
12903 "'--no-show-forced-updates' or run 'git config fetch.showForcedUpdates "
12904 "false'\n"
12905 " to avoid this check.\n"
12906 msgstr ""
12907 "Việc này cần %.2f giây để kiểm tra các cập nhật ép buộc. Bạn có thể dùng\n"
12908 "'--no-show-forced-updates' hoặc chạy 'git config fetch.showForcedUpdates "
12909 "false'\n"
12910 "để tránh kiểm tra này.\n"
12911
12912 #: builtin/fetch.c:888
12913 #, c-format
12914 msgid "%s did not send all necessary objects\n"
12915 msgstr "%s đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết\n"
12916
12917 #: builtin/fetch.c:909
12918 #, c-format
12919 msgid "reject %s because shallow roots are not allowed to be updated"
12920 msgstr "từ chối %s bởi vì các gốc nông thì không được phép cập nhật"
12921
12922 #: builtin/fetch.c:1000 builtin/fetch.c:1131
12923 #, c-format
12924 msgid "From %.*s\n"
12925 msgstr "Từ %.*s\n"
12926
12927 #: builtin/fetch.c:1011
12928 #, c-format
12929 msgid ""
12930 "some local refs could not be updated; try running\n"
12931 " 'git remote prune %s' to remove any old, conflicting branches"
12932 msgstr ""
12933 "một số tham chiếu nội bộ không thể được cập nhật; hãy thử chạy\n"
12934 " “git remote prune %s” để bỏ đi những nhánh cũ, hay bị xung đột"
12935
12936 #: builtin/fetch.c:1101
12937 #, c-format
12938 msgid " (%s will become dangling)"
12939 msgstr " (%s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý))"
12940
12941 #: builtin/fetch.c:1102
12942 #, c-format
12943 msgid " (%s has become dangling)"
12944 msgstr " (%s đã trở thành không đầu (không được quản lý))"
12945
12946 #: builtin/fetch.c:1134
12947 msgid "[deleted]"
12948 msgstr "[đã xóa]"
12949
12950 #: builtin/fetch.c:1135 builtin/remote.c:1036
12951 msgid "(none)"
12952 msgstr "(không)"
12953
12954 #: builtin/fetch.c:1158
12955 #, c-format
12956 msgid "Refusing to fetch into current branch %s of non-bare repository"
12957 msgstr ""
12958 "Từ chối việc lấy vào trong nhánh hiện tại %s của một kho chứa không phải kho "
12959 "trần (bare)"
12960
12961 #: builtin/fetch.c:1177
12962 #, c-format
12963 msgid "Option \"%s\" value \"%s\" is not valid for %s"
12964 msgstr "Tùy chọn \"%s\" có giá trị \"%s\" là không hợp lệ cho %s"
12965
12966 #: builtin/fetch.c:1180
12967 #, c-format
12968 msgid "Option \"%s\" is ignored for %s\n"
12969 msgstr "Tùy chọn \"%s\" bị bỏ qua với %s\n"
12970
12971 #: builtin/fetch.c:1484
12972 #, c-format
12973 msgid "Fetching %s\n"
12974 msgstr "Đang lấy “%s” về\n"
12975
12976 #: builtin/fetch.c:1486 builtin/remote.c:100
12977 #, c-format
12978 msgid "Could not fetch %s"
12979 msgstr "Không thể lấy“%s” về"
12980
12981 #: builtin/fetch.c:1532
12982 msgid ""
12983 "--filter can only be used with the remote configured in extensions."
12984 "partialClone"
12985 msgstr ""
12986 "--filter chỉ có thể được dùng với máy chủ được cấu hình bằng extensions."
12987 "partialClone"
12988
12989 #: builtin/fetch.c:1556
12990 msgid ""
12991 "No remote repository specified. Please, specify either a URL or a\n"
12992 "remote name from which new revisions should be fetched."
12993 msgstr ""
12994 "Chưa chỉ ra kho chứa máy chủ. Xin hãy chỉ định hoặc là URL hoặc\n"
12995 "tên máy chủ từ cái mà những điểm xét duyệt mới có thể được fetch (lấy về)."
12996
12997 #: builtin/fetch.c:1593
12998 msgid "You need to specify a tag name."
12999 msgstr "Bạn phải định rõ tên thẻ."
13000
13001 #: builtin/fetch.c:1644
13002 msgid "Negative depth in --deepen is not supported"
13003 msgstr "Mức sâu là số âm trong --deepen là không được hỗ trợ"
13004
13005 #: builtin/fetch.c:1646
13006 msgid "--deepen and --depth are mutually exclusive"
13007 msgstr "Các tùy chọn--deepen và --depth loại từ lẫn nhau"
13008
13009 #: builtin/fetch.c:1651
13010 msgid "--depth and --unshallow cannot be used together"
13011 msgstr "tùy chọn --depth và --unshallow không thể sử dụng cùng với nhau"
13012
13013 #: builtin/fetch.c:1653
13014 msgid "--unshallow on a complete repository does not make sense"
13015 msgstr "--unshallow trên kho hoàn chỉnh là không hợp lý"
13016
13017 #: builtin/fetch.c:1669
13018 msgid "fetch --all does not take a repository argument"
13019 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không lấy đối số kho chứa"
13020
13021 #: builtin/fetch.c:1671
13022 msgid "fetch --all does not make sense with refspecs"
13023 msgstr "lệnh lấy về \"fetch --all\" không hợp lý với refspecs"
13024
13025 #: builtin/fetch.c:1680
13026 #, c-format
13027 msgid "No such remote or remote group: %s"
13028 msgstr "Không có nhóm máy chủ hay máy chủ như thế: %s"
13029
13030 #: builtin/fetch.c:1687
13031 msgid "Fetching a group and specifying refspecs does not make sense"
13032 msgstr "Việc lấy về cả một nhóm và chỉ định refspecs không hợp lý"
13033
13034 #: builtin/fetch.c:1703
13035 msgid ""
13036 "--filter can only be used with the remote configured in extensions."
13037 "partialclone"
13038 msgstr ""
13039 "--filter chỉ có thể được dùng với máy chủ được cấu hình bằng extensions."
13040 "partialclone"
13041
13042 #: builtin/fmt-merge-msg.c:18
13043 msgid ""
13044 "git fmt-merge-msg [-m <message>] [--log[=<n>] | --no-log] [--file <file>]"
13045 msgstr ""
13046 "git fmt-merge-msg [-m <chú_thích>] [--log[=<n>] | --no-log] [--file <tập-"
13047 "tin>]"
13048
13049 #: builtin/fmt-merge-msg.c:672
13050 msgid "populate log with at most <n> entries from shortlog"
13051 msgstr "gắn nhật ký với ít nhất <n> mục từ lệnh “shortlog”"
13052
13053 #: builtin/fmt-merge-msg.c:675
13054 msgid "alias for --log (deprecated)"
13055 msgstr "bí danh cho --log (không được dùng)"
13056
13057 #: builtin/fmt-merge-msg.c:678
13058 msgid "text"
13059 msgstr "văn bản"
13060
13061 #: builtin/fmt-merge-msg.c:679
13062 msgid "use <text> as start of message"
13063 msgstr "dùng <văn bản thường> để bắt đầu ghi chú"
13064
13065 #: builtin/fmt-merge-msg.c:680
13066 msgid "file to read from"
13067 msgstr "tập tin để đọc dữ liệu từ đó"
13068
13069 #: builtin/for-each-ref.c:10
13070 msgid "git for-each-ref [<options>] [<pattern>]"
13071 msgstr "git for-each-ref [<các tùy chọn>] [<mẫu>]"
13072
13073 #: builtin/for-each-ref.c:11
13074 msgid "git for-each-ref [--points-at <object>]"
13075 msgstr "git for-each-ref [--points-at <đối tượng>]"
13076
13077 #: builtin/for-each-ref.c:12
13078 msgid "git for-each-ref [(--merged | --no-merged) [<commit>]]"
13079 msgstr "git for-each-ref [(--merged | --no-merged) [<lần-chuyển-giao>]]"
13080
13081 #: builtin/for-each-ref.c:13
13082 msgid "git for-each-ref [--contains [<commit>]] [--no-contains [<commit>]]"
13083 msgstr ""
13084 "git for-each-ref [--contains [<lần-chuyển-giao>]] [--no-contains [<lần-"
13085 "chuyển-giao>]]"
13086
13087 #: builtin/for-each-ref.c:28
13088 msgid "quote placeholders suitably for shells"
13089 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho hệ vỏ (shell)"
13090
13091 #: builtin/for-each-ref.c:30
13092 msgid "quote placeholders suitably for perl"
13093 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho perl"
13094
13095 #: builtin/for-each-ref.c:32
13096 msgid "quote placeholders suitably for python"
13097 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho python"
13098
13099 #: builtin/for-each-ref.c:34
13100 msgid "quote placeholders suitably for Tcl"
13101 msgstr "trích dẫn để phù hợp cho Tcl"
13102
13103 #: builtin/for-each-ref.c:37
13104 msgid "show only <n> matched refs"
13105 msgstr "hiển thị chỉ <n> tham chiếu khớp"
13106
13107 #: builtin/for-each-ref.c:39 builtin/tag.c:439
13108 msgid "respect format colors"
13109 msgstr "các màu định dạng lưu tâm"
13110
13111 #: builtin/for-each-ref.c:42
13112 msgid "print only refs which points at the given object"
13113 msgstr "chỉ hiển thị các tham chiếu mà nó chỉ đến đối tượng đã cho"
13114
13115 #: builtin/for-each-ref.c:44
13116 msgid "print only refs that are merged"
13117 msgstr "chỉ hiển thị những tham chiếu mà nó được hòa trộn"
13118
13119 #: builtin/for-each-ref.c:45
13120 msgid "print only refs that are not merged"
13121 msgstr "chỉ hiển thị những tham chiếu mà nó không được hòa trộn"
13122
13123 #: builtin/for-each-ref.c:46
13124 msgid "print only refs which contain the commit"
13125 msgstr "chỉ hiển thị những tham chiếu mà nó chứa lần chuyển giao"
13126
13127 #: builtin/for-each-ref.c:47
13128 msgid "print only refs which don't contain the commit"
13129 msgstr "chỉ hiển thị những tham chiếu mà nó không chứa lần chuyển giao"
13130
13131 #: builtin/fsck.c:88 builtin/fsck.c:160 builtin/fsck.c:161
13132 msgid "unknown"
13133 msgstr "không hiểu"
13134
13135 #. TRANSLATORS: e.g. error in tree 01bfda: <more explanation>
13136 #: builtin/fsck.c:120 builtin/fsck.c:136
13137 #, c-format
13138 msgid "error in %s %s: %s"
13139 msgstr "lỗi trong %s %s: %s"
13140
13141 #. TRANSLATORS: e.g. warning in tree 01bfda: <more explanation>
13142 #: builtin/fsck.c:131
13143 #, c-format
13144 msgid "warning in %s %s: %s"
13145 msgstr "có cảnh báo trong %s %s: %s"
13146
13147 #: builtin/fsck.c:157 builtin/fsck.c:159
13148 #, c-format
13149 msgid "broken link from %7s %s"
13150 msgstr "liên kết gãy từ %7s %s"
13151
13152 #: builtin/fsck.c:168
13153 msgid "wrong object type in link"
13154 msgstr "kiểu đối tượng sai trong liên kết"
13155
13156 #: builtin/fsck.c:184
13157 #, c-format
13158 msgid ""
13159 "broken link from %7s %s\n"
13160 " to %7s %s"
13161 msgstr ""
13162 "liên kết gãy từ %7s %s \n"
13163 " tới %7s %s"
13164
13165 #: builtin/fsck.c:295
13166 #, c-format
13167 msgid "missing %s %s"
13168 msgstr "thiếu %s %s"
13169
13170 #: builtin/fsck.c:321
13171 #, c-format
13172 msgid "unreachable %s %s"
13173 msgstr "không tiếp cận được %s %s"
13174
13175 #: builtin/fsck.c:340
13176 #, c-format
13177 msgid "dangling %s %s"
13178 msgstr "dangling %s %s"
13179
13180 #: builtin/fsck.c:349
13181 msgid "could not create lost-found"
13182 msgstr "không thể tạo lost-found"
13183
13184 #: builtin/fsck.c:360
13185 #, c-format
13186 msgid "could not finish '%s'"
13187 msgstr "không thể hoàn thành “%s”"
13188
13189 #: builtin/fsck.c:377
13190 #, c-format
13191 msgid "Checking %s"
13192 msgstr "Đang kiểm tra %s"
13193
13194 #: builtin/fsck.c:415
13195 #, c-format
13196 msgid "Checking connectivity (%d objects)"
13197 msgstr "Đang kiểm tra kết nối (%d đối tượng)"
13198
13199 #: builtin/fsck.c:434
13200 #, c-format
13201 msgid "Checking %s %s"
13202 msgstr "Đang kiểm tra %s %s"
13203
13204 #: builtin/fsck.c:438
13205 msgid "broken links"
13206 msgstr "các liên kết bị gẫy"
13207
13208 #: builtin/fsck.c:447
13209 #, c-format
13210 msgid "root %s"
13211 msgstr "gốc %s"
13212
13213 #: builtin/fsck.c:455
13214 #, c-format
13215 msgid "tagged %s %s (%s) in %s"
13216 msgstr "đã đánh thẻ %s %s (%s) trong %s"
13217
13218 #: builtin/fsck.c:484
13219 #, c-format
13220 msgid "%s: object corrupt or missing"
13221 msgstr "%s: đối tượng thiếu hay hỏng"
13222
13223 #: builtin/fsck.c:509
13224 #, c-format
13225 msgid "%s: invalid reflog entry %s"
13226 msgstr "%s: mục reflog không hợp lệ %s"
13227
13228 #: builtin/fsck.c:523
13229 #, c-format
13230 msgid "Checking reflog %s->%s"
13231 msgstr "Đang kiểm tra việc đổi tên của “%s” thành “%s”"
13232
13233 #: builtin/fsck.c:557
13234 #, c-format
13235 msgid "%s: invalid sha1 pointer %s"
13236 msgstr "%s: con trỏ sha1 không hợp lệ %s"
13237
13238 #: builtin/fsck.c:564
13239 #, c-format
13240 msgid "%s: not a commit"
13241 msgstr "%s: không phải là một lần chuyển giao"
13242
13243 #: builtin/fsck.c:619
13244 msgid "notice: No default references"
13245 msgstr "cảnh báo: Không có các tham chiếu mặc định"
13246
13247 #: builtin/fsck.c:634
13248 #, c-format
13249 msgid "%s: object corrupt or missing: %s"
13250 msgstr "%s: thiếu đối tượng hoặc hỏng: %s"
13251
13252 #: builtin/fsck.c:647
13253 #, c-format
13254 msgid "%s: object could not be parsed: %s"
13255 msgstr "%s: không thể phân tích cú đối tượng: %s"
13256
13257 #: builtin/fsck.c:667
13258 #, c-format
13259 msgid "bad sha1 file: %s"
13260 msgstr "tập tin sha1 sai: %s"
13261
13262 #: builtin/fsck.c:682
13263 msgid "Checking object directory"
13264 msgstr "Đang kiểm tra thư mục đối tượng"
13265
13266 #: builtin/fsck.c:685
13267 msgid "Checking object directories"
13268 msgstr "Đang kiểm tra các thư mục đối tượng"
13269
13270 #: builtin/fsck.c:700
13271 #, c-format
13272 msgid "Checking %s link"
13273 msgstr "Đang lấy liên kết %s"
13274
13275 #: builtin/fsck.c:705 builtin/index-pack.c:842
13276 #, c-format
13277 msgid "invalid %s"
13278 msgstr "%s không hợp lệ"
13279
13280 #: builtin/fsck.c:712
13281 #, c-format
13282 msgid "%s points to something strange (%s)"
13283 msgstr "%s chỉ đến thứ gì đó xa lạ (%s)"
13284
13285 #: builtin/fsck.c:718
13286 #, c-format
13287 msgid "%s: detached HEAD points at nothing"
13288 msgstr "%s: HEAD đã tách rời không chỉ vào đâu cả"
13289
13290 #: builtin/fsck.c:722
13291 #, c-format
13292 msgid "notice: %s points to an unborn branch (%s)"
13293 msgstr "chú ý: %s chỉ đến một nhánh chưa sinh (%s)"
13294
13295 #: builtin/fsck.c:734
13296 msgid "Checking cache tree"
13297 msgstr "Đang kiểm tra cây nhớ tạm"
13298
13299 #: builtin/fsck.c:739
13300 #, c-format
13301 msgid "%s: invalid sha1 pointer in cache-tree"
13302 msgstr "%s: con trỏ sha1 không hợp lệ trong cache-tree"
13303
13304 #: builtin/fsck.c:750
13305 msgid "non-tree in cache-tree"
13306 msgstr "non-tree trong cache-tree"
13307
13308 #: builtin/fsck.c:781
13309 msgid "git fsck [<options>] [<object>...]"
13310 msgstr "git fsck [<các tùy chọn>] [<đối-tượng>…]"
13311
13312 #: builtin/fsck.c:787
13313 msgid "show unreachable objects"
13314 msgstr "hiển thị các đối tượng không thể đọc được"
13315
13316 #: builtin/fsck.c:788
13317 msgid "show dangling objects"
13318 msgstr "hiển thị các đối tượng không được quản lý"
13319
13320 #: builtin/fsck.c:789
13321 msgid "report tags"
13322 msgstr "báo cáo các thẻ"
13323
13324 #: builtin/fsck.c:790
13325 msgid "report root nodes"
13326 msgstr "báo cáo node gốc"
13327
13328 #: builtin/fsck.c:791
13329 msgid "make index objects head nodes"
13330 msgstr "tạo “index objects head nodes”"
13331
13332 #: builtin/fsck.c:792
13333 msgid "make reflogs head nodes (default)"
13334 msgstr "tạo “reflogs head nodes” (mặc định)"
13335
13336 #: builtin/fsck.c:793
13337 msgid "also consider packs and alternate objects"
13338 msgstr "cũng cân nhắc đến các đối tượng gói và thay thế"
13339
13340 #: builtin/fsck.c:794
13341 msgid "check only connectivity"
13342 msgstr "chỉ kiểm tra kết nối"
13343
13344 #: builtin/fsck.c:795
13345 msgid "enable more strict checking"
13346 msgstr "cho phép kiểm tra hạn chế hơn"
13347
13348 #: builtin/fsck.c:797
13349 msgid "write dangling objects in .git/lost-found"
13350 msgstr "ghi các đối tượng không được quản lý trong .git/lost-found"
13351
13352 #: builtin/fsck.c:798 builtin/prune.c:132
13353 msgid "show progress"
13354 msgstr "hiển thị quá trình"
13355
13356 #: builtin/fsck.c:799
13357 msgid "show verbose names for reachable objects"
13358 msgstr "hiển thị tên chi tiết cho các đối tượng đọc được"
13359
13360 #: builtin/fsck.c:859 builtin/index-pack.c:225
13361 msgid "Checking objects"
13362 msgstr "Đang kiểm tra các đối tượng"
13363
13364 #: builtin/fsck.c:887
13365 #, c-format
13366 msgid "%s: object missing"
13367 msgstr "%s: thiếu đối tượng"
13368
13369 #: builtin/fsck.c:899
13370 #, c-format
13371 msgid "invalid parameter: expected sha1, got '%s'"
13372 msgstr "tham số không hợp lệ: cần sha1, nhưng lại nhận được “%s”"
13373
13374 #: builtin/gc.c:34
13375 msgid "git gc [<options>]"
13376 msgstr "git gc [<các tùy chọn>]"
13377
13378 #: builtin/gc.c:90
13379 #, c-format
13380 msgid "Failed to fstat %s: %s"
13381 msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin thống kê về tập tin %s: %s"
13382
13383 #: builtin/gc.c:126
13384 #, c-format
13385 msgid "failed to parse '%s' value '%s'"
13386 msgstr "gặp lỗi khi phân tích “%s” giá trị “%s”"
13387
13388 #: builtin/gc.c:476 builtin/init-db.c:55
13389 #, c-format
13390 msgid "cannot stat '%s'"
13391 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
13392
13393 #: builtin/gc.c:485 builtin/notes.c:240 builtin/tag.c:529
13394 #, c-format
13395 msgid "cannot read '%s'"
13396 msgstr "không thể đọc “%s”"
13397
13398 #: builtin/gc.c:492
13399 #, c-format
13400 msgid ""
13401 "The last gc run reported the following. Please correct the root cause\n"
13402 "and remove %s.\n"
13403 "Automatic cleanup will not be performed until the file is removed.\n"
13404 "\n"
13405 "%s"
13406 msgstr ""
13407 "Lần chạy gc cuối đã báo cáo các vấn đề sau đây. Vui lòng sửa nguyên nhân\n"
13408 "tận gốc và xóa bỏ %s.\n"
13409 "Việc tự động dọn dẹp sẽ không thực thi cho đến khi tập tin được xóa bỏ.\n"
13410 "\n"
13411 "%s"
13412
13413 #: builtin/gc.c:540
13414 msgid "prune unreferenced objects"
13415 msgstr "xóa bỏ các đối tượng không được tham chiếu"
13416
13417 #: builtin/gc.c:542
13418 msgid "be more thorough (increased runtime)"
13419 msgstr "cẩn thận hơn nữa (tăng thời gian chạy)"
13420
13421 #: builtin/gc.c:543
13422 msgid "enable auto-gc mode"
13423 msgstr "bật chế độ auto-gc"
13424
13425 #: builtin/gc.c:546
13426 msgid "force running gc even if there may be another gc running"
13427 msgstr "buộc gc chạy ngay cả khi có tiến trình gc khác đang chạy"
13428
13429 #: builtin/gc.c:549
13430 msgid "repack all other packs except the largest pack"
13431 msgstr "đóng gói lại tất cả các gói khác ngoại trừ gói lớn nhất"
13432
13433 #: builtin/gc.c:566
13434 #, c-format
13435 msgid "failed to parse gc.logexpiry value %s"
13436 msgstr "gặp lỗi khi phân tích giá trị gc.logexpiry %s"
13437
13438 #: builtin/gc.c:577
13439 #, c-format
13440 msgid "failed to parse prune expiry value %s"
13441 msgstr "gặp lỗi khi phân tích giá trị prune %s"
13442
13443 #: builtin/gc.c:597
13444 #, c-format
13445 msgid "Auto packing the repository in background for optimum performance.\n"
13446 msgstr ""
13447 "Tự động đóng gói kho chứa trên nền hệ thống để tối ưu hóa hiệu suất làm "
13448 "việc.\n"
13449
13450 #: builtin/gc.c:599
13451 #, c-format
13452 msgid "Auto packing the repository for optimum performance.\n"
13453 msgstr "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
13454
13455 #: builtin/gc.c:600
13456 #, c-format
13457 msgid "See \"git help gc\" for manual housekeeping.\n"
13458 msgstr "Xem \"git help gc\" để có hướng dẫn cụ thể về cách dọn dẹp kho git.\n"
13459
13460 #: builtin/gc.c:640
13461 #, c-format
13462 msgid ""
13463 "gc is already running on machine '%s' pid %<PRIuMAX> (use --force if not)"
13464 msgstr ""
13465 "gc đang được thực hiện trên máy “%s” pid %<PRIuMAX> (dùng --force nếu không "
13466 "phải thế)"
13467
13468 #: builtin/gc.c:695
13469 msgid ""
13470 "There are too many unreachable loose objects; run 'git prune' to remove them."
13471 msgstr ""
13472 "Có quá nhiều đối tượng tự do không được dùng đến; hãy chạy lệnh “git prune” "
13473 "để xóa bỏ chúng đi."
13474
13475 #: builtin/grep.c:29
13476 msgid "git grep [<options>] [-e] <pattern> [<rev>...] [[--] <path>...]"
13477 msgstr "git grep [<các tùy chọn>] [-e] <mẫu> [<rev>…] [[--] </đường/dẫn>…]"
13478
13479 #: builtin/grep.c:225
13480 #, c-format
13481 msgid "grep: failed to create thread: %s"
13482 msgstr "grep: gặp lỗi tạo tuyến (thread): %s"
13483
13484 #: builtin/grep.c:279
13485 #, c-format
13486 msgid "invalid number of threads specified (%d) for %s"
13487 msgstr "số tuyến đã cho không hợp lệ (%d) cho %s"
13488
13489 #. TRANSLATORS: %s is the configuration
13490 #. variable for tweaking threads, currently
13491 #. grep.threads
13492 #.
13493 #: builtin/grep.c:287 builtin/index-pack.c:1534 builtin/index-pack.c:1727
13494 #: builtin/pack-objects.c:2728
13495 #, c-format
13496 msgid "no threads support, ignoring %s"
13497 msgstr "không hỗ trợ đa tuyến, bỏ qua %s"
13498
13499 #: builtin/grep.c:467 builtin/grep.c:591 builtin/grep.c:633
13500 #, c-format
13501 msgid "unable to read tree (%s)"
13502 msgstr "không thể đọc cây (%s)"
13503
13504 #: builtin/grep.c:648
13505 #, c-format
13506 msgid "unable to grep from object of type %s"
13507 msgstr "không thể thực hiện lệnh grep (lọc tìm) từ đối tượng thuộc kiểu %s"
13508
13509 #: builtin/grep.c:714
13510 #, c-format
13511 msgid "switch `%c' expects a numerical value"
13512 msgstr "chuyển đến “%c” cần một giá trị bằng số"
13513
13514 #: builtin/grep.c:813
13515 msgid "search in index instead of in the work tree"
13516 msgstr "tìm trong bảng mục lục thay vì trong cây làm việc"
13517
13518 #: builtin/grep.c:815
13519 msgid "find in contents not managed by git"
13520 msgstr "tìm trong nội dung không được quản lý bởi git"
13521
13522 #: builtin/grep.c:817
13523 msgid "search in both tracked and untracked files"
13524 msgstr "tìm kiếm các tập tin được và chưa được theo dõi dấu vết"
13525
13526 #: builtin/grep.c:819
13527 msgid "ignore files specified via '.gitignore'"
13528 msgstr "các tập tin bị bỏ qua được chỉ định thông qua “.gitignore”"
13529
13530 #: builtin/grep.c:821
13531 msgid "recursively search in each submodule"
13532 msgstr "tìm kiếm đệ quy trong từng mô-đun-con"
13533
13534 #: builtin/grep.c:824
13535 msgid "show non-matching lines"
13536 msgstr "hiển thị những dòng không khớp với mẫu"
13537
13538 #: builtin/grep.c:826
13539 msgid "case insensitive matching"
13540 msgstr "phân biệt HOA/thường"
13541
13542 #: builtin/grep.c:828
13543 msgid "match patterns only at word boundaries"
13544 msgstr "chỉ khớp mẫu tại đường ranh giới từ"
13545
13546 #: builtin/grep.c:830
13547 msgid "process binary files as text"
13548 msgstr "xử lý tập tin nhị phân như là dạng văn bản thường"
13549
13550 #: builtin/grep.c:832
13551 msgid "don't match patterns in binary files"
13552 msgstr "không khớp mẫu trong các tập tin nhị phân"
13553
13554 #: builtin/grep.c:835
13555 msgid "process binary files with textconv filters"
13556 msgstr "xử lý tập tin nhị phân với các bộ lọc “textconv”"
13557
13558 #: builtin/grep.c:837
13559 msgid "search in subdirectories (default)"
13560 msgstr "tìm kiếm trong thư mục con (mặc định)"
13561
13562 #: builtin/grep.c:839
13563 msgid "descend at most <depth> levels"
13564 msgstr "hạ xuống ít nhất là mức <sâu>"
13565
13566 #: builtin/grep.c:843
13567 msgid "use extended POSIX regular expressions"
13568 msgstr "dùng biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
13569
13570 #: builtin/grep.c:846
13571 msgid "use basic POSIX regular expressions (default)"
13572 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy kiểu POSIX (mặc định)"
13573
13574 #: builtin/grep.c:849
13575 msgid "interpret patterns as fixed strings"
13576 msgstr "diễn dịch các mẫu như là chuỗi cố định"
13577
13578 #: builtin/grep.c:852
13579 msgid "use Perl-compatible regular expressions"
13580 msgstr "sử dụng biểu thức chính quy tương thích Perl"
13581
13582 #: builtin/grep.c:855
13583 msgid "show line numbers"
13584 msgstr "hiển thị số của dòng"
13585
13586 #: builtin/grep.c:856
13587 msgid "show column number of first match"
13588 msgstr "hiển thị số cột của khớp với mẫu đầu tiên"
13589
13590 #: builtin/grep.c:857
13591 msgid "don't show filenames"
13592 msgstr "không hiển thị tên tập tin"
13593
13594 #: builtin/grep.c:858
13595 msgid "show filenames"
13596 msgstr "hiển thị các tên tập tin"
13597
13598 #: builtin/grep.c:860
13599 msgid "show filenames relative to top directory"
13600 msgstr "hiển thị tên tập tin tương đối với thư mục đỉnh (top)"
13601
13602 #: builtin/grep.c:862
13603 msgid "show only filenames instead of matching lines"
13604 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin thay vì những dòng khớp với mẫu"
13605
13606 #: builtin/grep.c:864
13607 msgid "synonym for --files-with-matches"
13608 msgstr "đồng nghĩa với --files-with-matches"
13609
13610 #: builtin/grep.c:867
13611 msgid "show only the names of files without match"
13612 msgstr "chỉ hiển thị tên cho những tập tin không khớp với mẫu"
13613
13614 #: builtin/grep.c:869
13615 msgid "print NUL after filenames"
13616 msgstr "thêm NUL vào sau tên tập tin"
13617
13618 #: builtin/grep.c:872
13619 msgid "show only matching parts of a line"
13620 msgstr "chỉ hiển thị những phần khớp với mẫu của một dòng"
13621
13622 #: builtin/grep.c:874
13623 msgid "show the number of matches instead of matching lines"
13624 msgstr "hiển thị số lượng khớp thay vì những dòng khớp với mẫu"
13625
13626 #: builtin/grep.c:875
13627 msgid "highlight matches"
13628 msgstr "tô sáng phần khớp mẫu"
13629
13630 #: builtin/grep.c:877
13631 msgid "print empty line between matches from different files"
13632 msgstr "hiển thị dòng trống giữa các lần khớp từ các tập tin khác biệt"
13633
13634 #: builtin/grep.c:879
13635 msgid "show filename only once above matches from same file"
13636 msgstr ""
13637 "hiển thị tên tập tin một lần phía trên các lần khớp từ cùng một tập tin"
13638
13639 #: builtin/grep.c:882
13640 msgid "show <n> context lines before and after matches"
13641 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung phía trước và sau các lần khớp"
13642
13643 #: builtin/grep.c:885
13644 msgid "show <n> context lines before matches"
13645 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung trước khớp"
13646
13647 #: builtin/grep.c:887
13648 msgid "show <n> context lines after matches"
13649 msgstr "hiển thị <n> dòng nội dung sau khớp"
13650
13651 #: builtin/grep.c:889
13652 msgid "use <n> worker threads"
13653 msgstr "dùng <n> tuyến trình làm việc"
13654
13655 #: builtin/grep.c:890
13656 msgid "shortcut for -C NUM"
13657 msgstr "dạng viết tắt của -C SỐ"
13658
13659 #: builtin/grep.c:893
13660 msgid "show a line with the function name before matches"
13661 msgstr "hiển thị dòng vói tên hàm trước các lần khớp"
13662
13663 #: builtin/grep.c:895
13664 msgid "show the surrounding function"
13665 msgstr "hiển thị hàm bao quanh"
13666
13667 #: builtin/grep.c:898
13668 msgid "read patterns from file"
13669 msgstr "đọc mẫu từ tập-tin"
13670
13671 #: builtin/grep.c:900
13672 msgid "match <pattern>"
13673 msgstr "match <mẫu>"
13674
13675 #: builtin/grep.c:902
13676 msgid "combine patterns specified with -e"
13677 msgstr "tổ hợp mẫu được chỉ ra với tùy chọn -e"
13678
13679 #: builtin/grep.c:914
13680 msgid "indicate hit with exit status without output"
13681 msgstr "đưa ra gợi ý với trạng thái thoát mà không có kết xuất"
13682
13683 #: builtin/grep.c:916
13684 msgid "show only matches from files that match all patterns"
13685 msgstr "chỉ hiển thị những cái khớp từ tập tin mà nó khớp toàn bộ các mẫu"
13686
13687 #: builtin/grep.c:918
13688 msgid "show parse tree for grep expression"
13689 msgstr "hiển thị cây phân tích cú pháp cho biểu thức “grep” (tìm kiếm)"
13690
13691 #: builtin/grep.c:922
13692 msgid "pager"
13693 msgstr "dàn trang"
13694
13695 #: builtin/grep.c:922
13696 msgid "show matching files in the pager"
13697 msgstr "hiển thị các tập tin khớp trong trang giấy"
13698
13699 #: builtin/grep.c:926
13700 msgid "allow calling of grep(1) (ignored by this build)"
13701 msgstr "cho phép gọi grep(1) (bị bỏ qua bởi lần dịch này)"
13702
13703 #: builtin/grep.c:990
13704 msgid "no pattern given"
13705 msgstr "chưa chỉ ra mẫu"
13706
13707 #: builtin/grep.c:1026
13708 msgid "--no-index or --untracked cannot be used with revs"
13709 msgstr "--no-index hay --untracked không được sử dụng cùng với revs"
13710
13711 #: builtin/grep.c:1034
13712 #, c-format
13713 msgid "unable to resolve revision: %s"
13714 msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt: %s"
13715
13716 #: builtin/grep.c:1065
13717 msgid "invalid option combination, ignoring --threads"
13718 msgstr "tổ hợp tùy chọn không hợp lệ, bỏ qua --threads"
13719
13720 #: builtin/grep.c:1068 builtin/pack-objects.c:3416
13721 msgid "no threads support, ignoring --threads"
13722 msgstr "không hỗ trợ đa tuyến, bỏ qua --threads"
13723
13724 #: builtin/grep.c:1071 builtin/index-pack.c:1531 builtin/pack-objects.c:2725
13725 #, c-format
13726 msgid "invalid number of threads specified (%d)"
13727 msgstr "số tuyến chỉ ra không hợp lệ (%d)"
13728
13729 #: builtin/grep.c:1094
13730 msgid "--open-files-in-pager only works on the worktree"
13731 msgstr "--open-files-in-pager chỉ làm việc trên cây-làm-việc"
13732
13733 #: builtin/grep.c:1117
13734 msgid "option not supported with --recurse-submodules"
13735 msgstr "tùy chọn không được hỗ trợ với --recurse-submodules"
13736
13737 #: builtin/grep.c:1123
13738 msgid "--cached or --untracked cannot be used with --no-index"
13739 msgstr "--cached hay --untracked không được sử dụng với --no-index"
13740
13741 #: builtin/grep.c:1129
13742 msgid "--[no-]exclude-standard cannot be used for tracked contents"
13743 msgstr "--[no-]exclude-standard không thể sử dụng cho nội dung lưu dấu vết"
13744
13745 #: builtin/grep.c:1137
13746 msgid "both --cached and trees are given"
13747 msgstr "cả hai --cached và các cây phải được chỉ ra"
13748
13749 #: builtin/hash-object.c:85
13750 msgid ""
13751 "git hash-object [-t <type>] [-w] [--path=<file> | --no-filters] [--stdin] "
13752 "[--] <file>..."
13753 msgstr ""
13754 "git hash-object [-t <kiểu>] [-w] [--path=<tập-tin> | --no-filters] [--stdin] "
13755 "[--] <tập-tin>…"
13756
13757 #: builtin/hash-object.c:86
13758 msgid "git hash-object --stdin-paths"
13759 msgstr "git hash-object --stdin-paths"
13760
13761 #: builtin/hash-object.c:98
13762 msgid "object type"
13763 msgstr "kiểu đối tượng"
13764
13765 #: builtin/hash-object.c:99
13766 msgid "write the object into the object database"
13767 msgstr "ghi đối tượng vào dữ liệu đối tượng"
13768
13769 #: builtin/hash-object.c:101
13770 msgid "read the object from stdin"
13771 msgstr "đọc đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn stdin"
13772
13773 #: builtin/hash-object.c:103
13774 msgid "store file as is without filters"
13775 msgstr "lưu các tập tin mà nó không có các bộ lọc"
13776
13777 #: builtin/hash-object.c:104
13778 msgid ""
13779 "just hash any random garbage to create corrupt objects for debugging Git"
13780 msgstr "chỉ cần băm rác ngẫu nhiên để tạo một đối tượng hỏng để mà gỡ lỗi Git"
13781
13782 #: builtin/hash-object.c:105
13783 msgid "process file as it were from this path"
13784 msgstr "xử lý tập tin như là nó đang ở thư mục này"
13785
13786 #: builtin/help.c:46
13787 msgid "print all available commands"
13788 msgstr "hiển thị danh sách các câu lệnh người dùng có thể sử dụng"
13789
13790 #: builtin/help.c:47
13791 msgid "exclude guides"
13792 msgstr "hướng dẫn loại trừ"
13793
13794 #: builtin/help.c:48
13795 msgid "print list of useful guides"
13796 msgstr "hiển thị danh sách các hướng dẫn hữu dụng"
13797
13798 #: builtin/help.c:49
13799 msgid "print all configuration variable names"
13800 msgstr "in ra tất cả các tên biến cấu hình"
13801
13802 #: builtin/help.c:51
13803 msgid "show man page"
13804 msgstr "hiển thị trang man"
13805
13806 #: builtin/help.c:52
13807 msgid "show manual in web browser"
13808 msgstr "hiển thị hướng dẫn sử dụng trong trình duyệt web"
13809
13810 #: builtin/help.c:54
13811 msgid "show info page"
13812 msgstr "hiện trang info"
13813
13814 #: builtin/help.c:56
13815 msgid "print command description"
13816 msgstr "hiển thị mô tả lệnh"
13817
13818 #: builtin/help.c:61
13819 msgid "git help [--all] [--guides] [--man | --web | --info] [<command>]"
13820 msgstr "git help [--all] [--guides] [--man | --web | --info] [<lệnh>]"
13821
13822 #: builtin/help.c:77
13823 #, c-format
13824 msgid "unrecognized help format '%s'"
13825 msgstr "không nhận ra định dạng trợ giúp “%s”"
13826
13827 #: builtin/help.c:104
13828 msgid "Failed to start emacsclient."
13829 msgstr "Gặp lỗi khi khởi chạy emacsclient."
13830
13831 #: builtin/help.c:117
13832 msgid "Failed to parse emacsclient version."
13833 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích phiên bản emacsclient."
13834
13835 #: builtin/help.c:125
13836 #, c-format
13837 msgid "emacsclient version '%d' too old (< 22)."
13838 msgstr "phiên bản của emacsclient “%d” quá cũ (< 22)."
13839
13840 #: builtin/help.c:143 builtin/help.c:165 builtin/help.c:175 builtin/help.c:183
13841 #, c-format
13842 msgid "failed to exec '%s'"
13843 msgstr "gặp lỗi khi thực thi “%s”"
13844
13845 #: builtin/help.c:221
13846 #, c-format
13847 msgid ""
13848 "'%s': path for unsupported man viewer.\n"
13849 "Please consider using 'man.<tool>.cmd' instead."
13850 msgstr ""
13851 "“%s”: đường dẫn không hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
13852 "Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.cmd” để thay thế."
13853
13854 #: builtin/help.c:233
13855 #, c-format
13856 msgid ""
13857 "'%s': cmd for supported man viewer.\n"
13858 "Please consider using 'man.<tool>.path' instead."
13859 msgstr ""
13860 "“%s”: cmd (lệnh) hỗ trợ bộ trình chiếu man.\n"
13861 "Hãy cân nhắc đến việc sử dụng “man.<tool>.path” để thay thế."
13862
13863 #: builtin/help.c:350
13864 #, c-format
13865 msgid "'%s': unknown man viewer."
13866 msgstr "“%s”: không rõ chương trình xem man."
13867
13868 #: builtin/help.c:367
13869 msgid "no man viewer handled the request"
13870 msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng manpage tiếp hợp với yêu cầu"
13871
13872 #: builtin/help.c:375
13873 msgid "no info viewer handled the request"
13874 msgstr "không có trình xem trợ giúp dạng info tiếp hợp với yêu cầu"
13875
13876 #: builtin/help.c:434 builtin/help.c:445 git.c:336
13877 #, c-format
13878 msgid "'%s' is aliased to '%s'"
13879 msgstr "“%s” được đặt bí danh thành “%s”"
13880
13881 #: builtin/help.c:448 git.c:365
13882 #, c-format
13883 msgid "bad alias.%s string: %s"
13884 msgstr "chuỗi alias.%s sai: %s"
13885
13886 #: builtin/help.c:477 builtin/help.c:507
13887 #, c-format
13888 msgid "usage: %s%s"
13889 msgstr "cách dùng: %s%s"
13890
13891 #: builtin/help.c:491
13892 msgid "'git help config' for more information"
13893 msgstr "Chạy lệnh “git help config” để có thêm thông tin"
13894
13895 #: builtin/index-pack.c:185
13896 #, c-format
13897 msgid "object type mismatch at %s"
13898 msgstr "kiểu đối tượng không khớp tại %s"
13899
13900 #: builtin/index-pack.c:205
13901 #, c-format
13902 msgid "did not receive expected object %s"
13903 msgstr "không thể lấy về đối tượng cần %s"
13904
13905 #: builtin/index-pack.c:208
13906 #, c-format
13907 msgid "object %s: expected type %s, found %s"
13908 msgstr "đối tượng %s: cần kiểu %s nhưng lại nhận được %s"
13909
13910 #: builtin/index-pack.c:258
13911 #, c-format
13912 msgid "cannot fill %d byte"
13913 msgid_plural "cannot fill %d bytes"
13914 msgstr[0] "không thể điền thêm vào %d byte"
13915
13916 #: builtin/index-pack.c:268
13917 msgid "early EOF"
13918 msgstr "gặp kết thúc tập tin EOF quá sớm"
13919
13920 #: builtin/index-pack.c:269
13921 msgid "read error on input"
13922 msgstr "lỗi đọc ở đầu vào"
13923
13924 #: builtin/index-pack.c:281
13925 msgid "used more bytes than were available"
13926 msgstr "sử dụng nhiều hơn số lượng byte mà nó sẵn có"
13927
13928 #: builtin/index-pack.c:288 builtin/pack-objects.c:604
13929 msgid "pack too large for current definition of off_t"
13930 msgstr "gói quá lớn so với định nghĩa hiện tại của kiểu off_t"
13931
13932 #: builtin/index-pack.c:291 builtin/unpack-objects.c:94
13933 msgid "pack exceeds maximum allowed size"
13934 msgstr "gói đã vượt quá cỡ tối đa được phép"
13935
13936 #: builtin/index-pack.c:312
13937 #, c-format
13938 msgid "cannot open packfile '%s'"
13939 msgstr "không thể mở packfile “%s”"
13940
13941 #: builtin/index-pack.c:326
13942 msgid "pack signature mismatch"
13943 msgstr "chữ ký cho gói không khớp"
13944
13945 #: builtin/index-pack.c:328
13946 #, c-format
13947 msgid "pack version %<PRIu32> unsupported"
13948 msgstr "không hỗ trợ phiên bản gói %<PRIu32>"
13949
13950 #: builtin/index-pack.c:346
13951 #, c-format
13952 msgid "pack has bad object at offset %<PRIuMAX>: %s"
13953 msgstr "gói có đối tượng sai tại khoảng bù %<PRIuMAX>: %s"
13954
13955 #: builtin/index-pack.c:466
13956 #, c-format
13957 msgid "inflate returned %d"
13958 msgstr "xả nén trả về %d"
13959
13960 #: builtin/index-pack.c:515
13961 msgid "offset value overflow for delta base object"
13962 msgstr "tràn giá trị khoảng bù cho đối tượng delta cơ sở"
13963
13964 #: builtin/index-pack.c:523
13965 msgid "delta base offset is out of bound"
13966 msgstr "khoảng bù cơ sở cho delta nằm ngoài phạm vi"
13967
13968 #: builtin/index-pack.c:531
13969 #, c-format
13970 msgid "unknown object type %d"
13971 msgstr "không hiểu kiểu đối tượng %d"
13972
13973 #: builtin/index-pack.c:562
13974 msgid "cannot pread pack file"
13975 msgstr "không thể chạy hàm pread cho tập tin gói"
13976
13977 #: builtin/index-pack.c:564
13978 #, c-format
13979 msgid "premature end of pack file, %<PRIuMAX> byte missing"
13980 msgid_plural "premature end of pack file, %<PRIuMAX> bytes missing"
13981 msgstr[0] "tập tin gói bị kết thúc sớm, thiếu %<PRIuMAX> byte"
13982
13983 #: builtin/index-pack.c:590
13984 msgid "serious inflate inconsistency"
13985 msgstr "sự mâu thuẫn xả nén nghiêm trọng"
13986
13987 #: builtin/index-pack.c:735 builtin/index-pack.c:741 builtin/index-pack.c:764
13988 #: builtin/index-pack.c:803 builtin/index-pack.c:812
13989 #, c-format
13990 msgid "SHA1 COLLISION FOUND WITH %s !"
13991 msgstr "SỰ VA CHẠM SHA1 ĐÃ XẢY RA VỚI %s!"
13992
13993 #: builtin/index-pack.c:738 builtin/pack-objects.c:157
13994 #: builtin/pack-objects.c:217 builtin/pack-objects.c:311
13995 #, c-format
13996 msgid "unable to read %s"
13997 msgstr "không thể đọc %s"
13998
13999 #: builtin/index-pack.c:801
14000 #, c-format
14001 msgid "cannot read existing object info %s"
14002 msgstr "không thể đọc thông tin đối tượng sẵn có %s"
14003
14004 #: builtin/index-pack.c:809
14005 #, c-format
14006 msgid "cannot read existing object %s"
14007 msgstr "không thể đọc đối tượng đã tồn tại %s"
14008
14009 #: builtin/index-pack.c:823
14010 #, c-format
14011 msgid "invalid blob object %s"
14012 msgstr "đối tượng blob không hợp lệ %s"
14013
14014 #: builtin/index-pack.c:826 builtin/index-pack.c:845
14015 msgid "fsck error in packed object"
14016 msgstr "lỗi fsck trong đối tượng đóng gói"
14017
14018 #: builtin/index-pack.c:847
14019 #, c-format
14020 msgid "Not all child objects of %s are reachable"
14021 msgstr "Không phải tất cả các đối tượng con của %s là có thể với tới được"
14022
14023 #: builtin/index-pack.c:919 builtin/index-pack.c:950
14024 msgid "failed to apply delta"
14025 msgstr "gặp lỗi khi áp dụng delta"
14026
14027 #: builtin/index-pack.c:1118
14028 msgid "Receiving objects"
14029 msgstr "Đang nhận về các đối tượng"
14030
14031 #: builtin/index-pack.c:1118
14032 msgid "Indexing objects"
14033 msgstr "Các đối tượng bảng mục lục"
14034
14035 #: builtin/index-pack.c:1152
14036 msgid "pack is corrupted (SHA1 mismatch)"
14037 msgstr "gói bị sai hỏng (SHA1 không khớp)"
14038
14039 #: builtin/index-pack.c:1157
14040 msgid "cannot fstat packfile"
14041 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê packfile"
14042
14043 #: builtin/index-pack.c:1160
14044 msgid "pack has junk at the end"
14045 msgstr "pack có phần thừa ở cuối"
14046
14047 #: builtin/index-pack.c:1172
14048 msgid "confusion beyond insanity in parse_pack_objects()"
14049 msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ khi chạy hàm parse_pack_objects()"
14050
14051 #: builtin/index-pack.c:1195
14052 msgid "Resolving deltas"
14053 msgstr "Đang phân giải các delta"
14054
14055 #: builtin/index-pack.c:1205 builtin/pack-objects.c:2497
14056 #, c-format
14057 msgid "unable to create thread: %s"
14058 msgstr "không thể tạo tuyến: %s"
14059
14060 #: builtin/index-pack.c:1246
14061 msgid "confusion beyond insanity"
14062 msgstr "lộn xộn hơn cả điên rồ"
14063
14064 #: builtin/index-pack.c:1252
14065 #, c-format
14066 msgid "completed with %d local object"
14067 msgid_plural "completed with %d local objects"
14068 msgstr[0] "đầy đủ với %d đối tượng nội bộ"
14069
14070 #: builtin/index-pack.c:1264
14071 #, c-format
14072 msgid "Unexpected tail checksum for %s (disk corruption?)"
14073 msgstr "Gặp tổng kiểm tra tail không cần cho %s (đĩa hỏng?)"
14074
14075 #: builtin/index-pack.c:1268
14076 #, c-format
14077 msgid "pack has %d unresolved delta"
14078 msgid_plural "pack has %d unresolved deltas"
14079 msgstr[0] "gói có %d delta chưa được giải quyết"
14080
14081 #: builtin/index-pack.c:1292
14082 #, c-format
14083 msgid "unable to deflate appended object (%d)"
14084 msgstr "không thể xả nén đối tượng nối thêm (%d)"
14085
14086 #: builtin/index-pack.c:1388
14087 #, c-format
14088 msgid "local object %s is corrupt"
14089 msgstr "đối tượng nội bộ %s bị hỏng"
14090
14091 #: builtin/index-pack.c:1402
14092 #, c-format
14093 msgid "packfile name '%s' does not end with '.pack'"
14094 msgstr "tên tập tin tập tin gói “%s” không được kết thúc bằng đuôi “.pack”"
14095
14096 #: builtin/index-pack.c:1427
14097 #, c-format
14098 msgid "cannot write %s file '%s'"
14099 msgstr "không thể ghi %s tập tin “%s”"
14100
14101 #: builtin/index-pack.c:1435
14102 #, c-format
14103 msgid "cannot close written %s file '%s'"
14104 msgstr "không thể đóng tập tin được ghi %s “%s”"
14105
14106 #: builtin/index-pack.c:1459
14107 msgid "error while closing pack file"
14108 msgstr "gặp lỗi trong khi đóng tập tin gói"
14109
14110 #: builtin/index-pack.c:1473
14111 msgid "cannot store pack file"
14112 msgstr "không thể lưu tập tin gói"
14113
14114 #: builtin/index-pack.c:1481
14115 msgid "cannot store index file"
14116 msgstr "không thể lưu trữ tập tin ghi mục lục"
14117
14118 #: builtin/index-pack.c:1525 builtin/pack-objects.c:2736
14119 #, c-format
14120 msgid "bad pack.indexversion=%<PRIu32>"
14121 msgstr "sai pack.indexversion=%<PRIu32>"
14122
14123 #: builtin/index-pack.c:1593
14124 #, c-format
14125 msgid "Cannot open existing pack file '%s'"
14126 msgstr "Không thể mở tập tin gói đã sẵn có “%s”"
14127
14128 #: builtin/index-pack.c:1595
14129 #, c-format
14130 msgid "Cannot open existing pack idx file for '%s'"
14131 msgstr "Không thể mở tập tin idx của gói cho “%s”"
14132
14133 #: builtin/index-pack.c:1643
14134 #, c-format
14135 msgid "non delta: %d object"
14136 msgid_plural "non delta: %d objects"
14137 msgstr[0] "không delta: %d đối tượng"
14138
14139 #: builtin/index-pack.c:1650
14140 #, c-format
14141 msgid "chain length = %d: %lu object"
14142 msgid_plural "chain length = %d: %lu objects"
14143 msgstr[0] "chiều dài xích = %d: %lu đối tượng"
14144
14145 #: builtin/index-pack.c:1689
14146 msgid "Cannot come back to cwd"
14147 msgstr "Không thể quay lại cwd"
14148
14149 #: builtin/index-pack.c:1738 builtin/index-pack.c:1741
14150 #: builtin/index-pack.c:1757 builtin/index-pack.c:1761
14151 #, c-format
14152 msgid "bad %s"
14153 msgstr "%s sai"
14154
14155 #: builtin/index-pack.c:1777
14156 msgid "--fix-thin cannot be used without --stdin"
14157 msgstr "--fix-thin không thể được dùng mà không có --stdin"
14158
14159 #: builtin/index-pack.c:1779
14160 msgid "--stdin requires a git repository"
14161 msgstr "--stdin cần một kho git"
14162
14163 #: builtin/index-pack.c:1785
14164 msgid "--verify with no packfile name given"
14165 msgstr "dùng tùy chọn --verify mà không đưa ra tên packfile"
14166
14167 #: builtin/index-pack.c:1833 builtin/unpack-objects.c:580
14168 msgid "fsck error in pack objects"
14169 msgstr "lỗi fsck trong các đối tượng gói"
14170
14171 #: builtin/init-db.c:61
14172 #, c-format
14173 msgid "cannot stat template '%s'"
14174 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về mẫu “%s”"
14175
14176 #: builtin/init-db.c:66
14177 #, c-format
14178 msgid "cannot opendir '%s'"
14179 msgstr "không thể opendir() “%s”"
14180
14181 #: builtin/init-db.c:78
14182 #, c-format
14183 msgid "cannot readlink '%s'"
14184 msgstr "không thể readlink “%s”"
14185
14186 #: builtin/init-db.c:80
14187 #, c-format
14188 msgid "cannot symlink '%s' '%s'"
14189 msgstr "không thể tạo liên kết mềm (symlink) “%s” “%s”"
14190
14191 #: builtin/init-db.c:86
14192 #, c-format
14193 msgid "cannot copy '%s' to '%s'"
14194 msgstr "không thể sao chép “%s” sang “%s”"
14195
14196 #: builtin/init-db.c:90
14197 #, c-format
14198 msgid "ignoring template %s"
14199 msgstr "đang lờ đi mẫu “%s”"
14200
14201 #: builtin/init-db.c:121
14202 #, c-format
14203 msgid "templates not found in %s"
14204 msgstr "các mẫu không được tìm thấy trong %s"
14205
14206 #: builtin/init-db.c:136
14207 #, c-format
14208 msgid "not copying templates from '%s': %s"
14209 msgstr "không sao chép các mẫu từ “%s”: %s"
14210
14211 #: builtin/init-db.c:334
14212 #, c-format
14213 msgid "unable to handle file type %d"
14214 msgstr "không thể xử lý (handle) tập tin kiểu %d"
14215
14216 #: builtin/init-db.c:337
14217 #, c-format
14218 msgid "unable to move %s to %s"
14219 msgstr "không di chuyển được %s vào %s"
14220
14221 #: builtin/init-db.c:354 builtin/init-db.c:357
14222 #, c-format
14223 msgid "%s already exists"
14224 msgstr "%s đã có từ trước rồi"
14225
14226 #: builtin/init-db.c:413
14227 #, c-format
14228 msgid "Reinitialized existing shared Git repository in %s%s\n"
14229 msgstr "Đã khởi tạo lại kho Git chia sẻ sẵn có trong %s%s\n"
14230
14231 #: builtin/init-db.c:414
14232 #, c-format
14233 msgid "Reinitialized existing Git repository in %s%s\n"
14234 msgstr "Đã khởi tạo lại kho Git sẵn có trong %s%s\n"
14235
14236 #: builtin/init-db.c:418
14237 #, c-format
14238 msgid "Initialized empty shared Git repository in %s%s\n"
14239 msgstr "Đã khởi tạo lại kho Git chia sẻ trống rỗng sẵn có trong %s%s\n"
14240
14241 #: builtin/init-db.c:419
14242 #, c-format
14243 msgid "Initialized empty Git repository in %s%s\n"
14244 msgstr "Đã khởi tạo lại kho Git trống rỗng sẵn có trong %s%s\n"
14245
14246 #: builtin/init-db.c:468
14247 msgid ""
14248 "git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<template-directory>] [--"
14249 "shared[=<permissions>]] [<directory>]"
14250 msgstr ""
14251 "git init [-q | --quiet] [--bare] [--template=<thư-mục-tạm>] [--shared[=<các-"
14252 "quyền>]] [thư-mục]"
14253
14254 #: builtin/init-db.c:491
14255 msgid "permissions"
14256 msgstr "các quyền"
14257
14258 #: builtin/init-db.c:492
14259 msgid "specify that the git repository is to be shared amongst several users"
14260 msgstr "chỉ ra cái mà kho git được chia sẻ giữa nhiều người dùng"
14261
14262 #: builtin/init-db.c:529 builtin/init-db.c:534
14263 #, c-format
14264 msgid "cannot mkdir %s"
14265 msgstr "không thể mkdir (tạo thư mục): %s"
14266
14267 #: builtin/init-db.c:538
14268 #, c-format
14269 msgid "cannot chdir to %s"
14270 msgstr "không thể chdir (chuyển đổi thư mục) sang %s"
14271
14272 #: builtin/init-db.c:559
14273 #, c-format
14274 msgid ""
14275 "%s (or --work-tree=<directory>) not allowed without specifying %s (or --git-"
14276 "dir=<directory>)"
14277 msgstr ""
14278 "%s (hoặc --work-tree=<thư-mục>) không cho phép không chỉ định %s (hoặc --git-"
14279 "dir=<thư-mục>)"
14280
14281 #: builtin/init-db.c:587
14282 #, c-format
14283 msgid "Cannot access work tree '%s'"
14284 msgstr "Không thể truy cập cây (tree) làm việc “%s”"
14285
14286 #: builtin/interpret-trailers.c:16
14287 msgid ""
14288 "git interpret-trailers [--in-place] [--trim-empty] [(--trailer "
14289 "<token>[(=|:)<value>])...] [<file>...]"
14290 msgstr ""
14291 "git interpret-trailers [--in-place] [--trim-empty] [(--trailer "
14292 "<thẻ>[(=|:)<giá-trị>])…] [<tập-tin>…]"
14293
14294 #: builtin/interpret-trailers.c:95
14295 msgid "edit files in place"
14296 msgstr "sửa các tập tin tại chỗ"
14297
14298 #: builtin/interpret-trailers.c:96
14299 msgid "trim empty trailers"
14300 msgstr "bộ dò vết cắt bỏ phần trống rỗng"
14301
14302 #: builtin/interpret-trailers.c:99
14303 msgid "where to place the new trailer"
14304 msgstr "đặt phần đuôi mới ở đâu"
14305
14306 #: builtin/interpret-trailers.c:101
14307 msgid "action if trailer already exists"
14308 msgstr "thao tác khi đã có phần đuôi"
14309
14310 #: builtin/interpret-trailers.c:103
14311 msgid "action if trailer is missing"
14312 msgstr "thao tác khi thiếu phần đuôi"
14313
14314 #: builtin/interpret-trailers.c:105
14315 msgid "output only the trailers"
14316 msgstr "chỉ xuất phần đuôi"
14317
14318 #: builtin/interpret-trailers.c:106
14319 msgid "do not apply config rules"
14320 msgstr "đừng áp dụng các quy tắc cấu hình"
14321
14322 #: builtin/interpret-trailers.c:107
14323 msgid "join whitespace-continued values"
14324 msgstr "nối các giá trị khoảng-trắng-liên-tiếp"
14325
14326 #: builtin/interpret-trailers.c:108
14327 msgid "set parsing options"
14328 msgstr "đặt các tùy chọn phân tích cú pháp"
14329
14330 #: builtin/interpret-trailers.c:110
14331 msgid "do not treat --- specially"
14332 msgstr "không coi --- là đặc biệt"
14333
14334 #: builtin/interpret-trailers.c:111
14335 msgid "trailer"
14336 msgstr "bộ dò vết"
14337
14338 #: builtin/interpret-trailers.c:112
14339 msgid "trailer(s) to add"
14340 msgstr "bộ dò vết cần thêm"
14341
14342 #: builtin/interpret-trailers.c:123
14343 msgid "--trailer with --only-input does not make sense"
14344 msgstr "--trailer cùng với --only-input không hợp lý"
14345
14346 #: builtin/interpret-trailers.c:133
14347 msgid "no input file given for in-place editing"
14348 msgstr "không đưa ra tập tin đầu vào để sửa tại-chỗ"
14349
14350 #: builtin/log.c:55
14351 msgid "git log [<options>] [<revision-range>] [[--] <path>...]"
14352 msgstr "git log [<các tùy chọn>] [<vùng-xem-xét>] [[--] </đường/dẫn>…]"
14353
14354 #: builtin/log.c:56
14355 msgid "git show [<options>] <object>..."
14356 msgstr "git show [<các tùy chọn>] <đối-tượng>…"
14357
14358 #: builtin/log.c:109
14359 #, c-format
14360 msgid "invalid --decorate option: %s"
14361 msgstr "tùy chọn--decorate không hợp lệ: %s"
14362
14363 #: builtin/log.c:173
14364 msgid "show source"
14365 msgstr "hiển thị mã nguồn"
14366
14367 #: builtin/log.c:174
14368 msgid "Use mail map file"
14369 msgstr "Sử dụng tập tin ánh xạ thư"
14370
14371 #: builtin/log.c:176
14372 msgid "only decorate refs that match <pattern>"
14373 msgstr "chỉ tô sáng các tham chiếu khớp với <mẫu>"
14374
14375 #: builtin/log.c:178
14376 msgid "do not decorate refs that match <pattern>"
14377 msgstr "không tô sáng các tham chiếu khớp với <mẫu>"
14378
14379 #: builtin/log.c:179
14380 msgid "decorate options"
14381 msgstr "các tùy chọn trang trí"
14382
14383 #: builtin/log.c:182
14384 msgid "Process line range n,m in file, counting from 1"
14385 msgstr "Xử lý chỉ dòng vùng n,m trong tập tin, tính từ 1"
14386
14387 #: builtin/log.c:280
14388 #, c-format
14389 msgid "Final output: %d %s\n"
14390 msgstr "Kết xuất cuối cùng: %d %s\n"
14391
14392 #: builtin/log.c:534
14393 #, c-format
14394 msgid "git show %s: bad file"
14395 msgstr "git show %s: sai tập tin"
14396
14397 #: builtin/log.c:549 builtin/log.c:643
14398 #, c-format
14399 msgid "could not read object %s"
14400 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
14401
14402 #: builtin/log.c:668
14403 #, c-format
14404 msgid "unknown type: %d"
14405 msgstr "không nhận ra kiểu: %d"
14406
14407 #: builtin/log.c:791
14408 msgid "format.headers without value"
14409 msgstr "format.headers không có giá trị cụ thể"
14410
14411 #: builtin/log.c:908
14412 msgid "name of output directory is too long"
14413 msgstr "tên của thư mục kết xuất quá dài"
14414
14415 #: builtin/log.c:924
14416 #, c-format
14417 msgid "cannot open patch file %s"
14418 msgstr "không thể mở tập tin miếng vá: %s"
14419
14420 #: builtin/log.c:941
14421 msgid "need exactly one range"
14422 msgstr "cần chính xác một vùng"
14423
14424 #: builtin/log.c:951
14425 msgid "not a range"
14426 msgstr "không phải là một vùng"
14427
14428 #: builtin/log.c:1074
14429 msgid "cover letter needs email format"
14430 msgstr "“cover letter” cần cho định dạng thư"
14431
14432 #: builtin/log.c:1080
14433 msgid "failed to create cover-letter file"
14434 msgstr "gặp lỗi khi tạo các tập tin cover-letter"
14435
14436 #: builtin/log.c:1159
14437 #, c-format
14438 msgid "insane in-reply-to: %s"
14439 msgstr "in-reply-to điên rồ: %s"
14440
14441 #: builtin/log.c:1186
14442 msgid "git format-patch [<options>] [<since> | <revision-range>]"
14443 msgstr "git format-patch [<các tùy chọn>] [<kể-từ> | <vùng-xem-xét>]"
14444
14445 #: builtin/log.c:1244
14446 msgid "two output directories?"
14447 msgstr "hai thư mục kết xuất?"
14448
14449 #: builtin/log.c:1355 builtin/log.c:2099 builtin/log.c:2101 builtin/log.c:2113
14450 #, c-format
14451 msgid "unknown commit %s"
14452 msgstr "không hiểu lần chuyển giao %s"
14453
14454 #: builtin/log.c:1365 builtin/replace.c:58 builtin/replace.c:207
14455 #: builtin/replace.c:210
14456 #, c-format
14457 msgid "failed to resolve '%s' as a valid ref"
14458 msgstr "gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu hợp lệ"
14459
14460 #: builtin/log.c:1370
14461 msgid "could not find exact merge base"
14462 msgstr "không tìm thấy nền hòa trộn chính xác"
14463
14464 #: builtin/log.c:1374
14465 msgid ""
14466 "failed to get upstream, if you want to record base commit automatically,\n"
14467 "please use git branch --set-upstream-to to track a remote branch.\n"
14468 "Or you could specify base commit by --base=<base-commit-id> manually"
14469 msgstr ""
14470 "gặp lỗi khi lấy thượng nguồn, nếu bạn muốn ghi lại lần chuyển giao nền một\n"
14471 "cách tự động, vui lòng dùng \"git branch --set-upstream-to\" để theo dõi\n"
14472 "nhánh máy chủ. Hoặc là bạn có thể chỉ định lần chuyển giao nền bằng\n"
14473 "\"--base=<base-commit-id>\" một cách thủ công"
14474
14475 #: builtin/log.c:1394
14476 msgid "failed to find exact merge base"
14477 msgstr "gặp lỗi khi tìm nền hòa trộn chính xác"
14478
14479 #: builtin/log.c:1405
14480 msgid "base commit should be the ancestor of revision list"
14481 msgstr "lần chuyển giao nền không là tổ tiên của danh sách điểm xét duyệt"
14482
14483 #: builtin/log.c:1409
14484 msgid "base commit shouldn't be in revision list"
14485 msgstr "lần chuyển giao nền không được trong danh sách điểm xét duyệt"
14486
14487 #: builtin/log.c:1462
14488 msgid "cannot get patch id"
14489 msgstr "không thể lấy mã miếng vá"
14490
14491 #: builtin/log.c:1514
14492 msgid "failed to infer range-diff ranges"
14493 msgstr "gặp lỗi khi suy luận range-diff (vùng khác biệt)"
14494
14495 #: builtin/log.c:1559
14496 msgid "use [PATCH n/m] even with a single patch"
14497 msgstr "dùng [PATCH n/m] ngay cả với miếng vá đơn"
14498
14499 #: builtin/log.c:1562
14500 msgid "use [PATCH] even with multiple patches"
14501 msgstr "dùng [VÁ] ngay cả với các miếng vá phức tạp"
14502
14503 #: builtin/log.c:1566
14504 msgid "print patches to standard out"
14505 msgstr "hiển thị miếng vá ra đầu ra chuẩn"
14506
14507 #: builtin/log.c:1568
14508 msgid "generate a cover letter"
14509 msgstr "tạo bì thư"
14510
14511 #: builtin/log.c:1570
14512 msgid "use simple number sequence for output file names"
14513 msgstr "sử dụng chỗi dãy số dạng đơn giản cho tên tập-tin xuất ra"
14514
14515 #: builtin/log.c:1571
14516 msgid "sfx"
14517 msgstr "sfx"
14518
14519 #: builtin/log.c:1572
14520 msgid "use <sfx> instead of '.patch'"
14521 msgstr "sử dụng <sfx> thay cho “.patch”"
14522
14523 #: builtin/log.c:1574
14524 msgid "start numbering patches at <n> instead of 1"
14525 msgstr "bắt đầu đánh số miếng vá từ <n> thay vì 1"
14526
14527 #: builtin/log.c:1576
14528 msgid "mark the series as Nth re-roll"
14529 msgstr "đánh dấu chuỗi nối tiếp dạng thứ-N re-roll"
14530
14531 #: builtin/log.c:1578
14532 msgid "Use [RFC PATCH] instead of [PATCH]"
14533 msgstr "Dùng [RFC VÁ] thay cho [VÁ]"
14534
14535 #: builtin/log.c:1581
14536 msgid "Use [<prefix>] instead of [PATCH]"
14537 msgstr "Dùng [<tiền-tố>] thay cho [VÁ]"
14538
14539 #: builtin/log.c:1584
14540 msgid "store resulting files in <dir>"
14541 msgstr "lưu các tập tin kết quả trong <t.mục>"
14542
14543 #: builtin/log.c:1587
14544 msgid "don't strip/add [PATCH]"
14545 msgstr "không strip/add [VÁ]"
14546
14547 #: builtin/log.c:1590
14548 msgid "don't output binary diffs"
14549 msgstr "không kết xuất diff (những khác biệt) nhị phân"
14550
14551 #: builtin/log.c:1592
14552 msgid "output all-zero hash in From header"
14553 msgstr "xuất mọi mã băm all-zero trong phần đầu From"
14554
14555 #: builtin/log.c:1594
14556 msgid "don't include a patch matching a commit upstream"
14557 msgstr "không bao gồm miếng vá khớp với một lần chuyển giao thượng nguồn"
14558
14559 #: builtin/log.c:1596
14560 msgid "show patch format instead of default (patch + stat)"
14561 msgstr "hiển thị định dạng miếng vá thay vì mặc định (miếng vá + thống kê)"
14562
14563 #: builtin/log.c:1598
14564 msgid "Messaging"
14565 msgstr "Lời nhắn"
14566
14567 #: builtin/log.c:1599
14568 msgid "header"
14569 msgstr "đầu đề thư"
14570
14571 #: builtin/log.c:1600
14572 msgid "add email header"
14573 msgstr "thêm đầu đề thư"
14574
14575 #: builtin/log.c:1601 builtin/log.c:1603
14576 msgid "email"
14577 msgstr "thư điện tử"
14578
14579 #: builtin/log.c:1601
14580 msgid "add To: header"
14581 msgstr "thêm To: đầu đề thư"
14582
14583 #: builtin/log.c:1603
14584 msgid "add Cc: header"
14585 msgstr "thêm Cc: đầu đề thư"
14586
14587 #: builtin/log.c:1605
14588 msgid "ident"
14589 msgstr "thụt lề"
14590
14591 #: builtin/log.c:1606
14592 msgid "set From address to <ident> (or committer ident if absent)"
14593 msgstr ""
14594 "đặt “Địa chỉ gửi” thành <thụ lề> (hoặc thụt lề người commit nếu bỏ quên)"
14595
14596 #: builtin/log.c:1608
14597 msgid "message-id"
14598 msgstr "message-id"
14599
14600 #: builtin/log.c:1609
14601 msgid "make first mail a reply to <message-id>"
14602 msgstr "dùng thư đầu tiên để trả lời <message-id>"
14603
14604 #: builtin/log.c:1610 builtin/log.c:1613
14605 msgid "boundary"
14606 msgstr "ranh giới"
14607
14608 #: builtin/log.c:1611
14609 msgid "attach the patch"
14610 msgstr "đính kèm miếng vá"
14611
14612 #: builtin/log.c:1614
14613 msgid "inline the patch"
14614 msgstr "dùng miếng vá làm nội dung"
14615
14616 #: builtin/log.c:1618
14617 msgid "enable message threading, styles: shallow, deep"
14618 msgstr "cho phép luồng lời nhắn, kiểu: “shallow”, “deep”"
14619
14620 #: builtin/log.c:1620
14621 msgid "signature"
14622 msgstr "chữ ký"
14623
14624 #: builtin/log.c:1621
14625 msgid "add a signature"
14626 msgstr "thêm chữ ký"
14627
14628 #: builtin/log.c:1622
14629 msgid "base-commit"
14630 msgstr "lần_chuyển_giao_nền"
14631
14632 #: builtin/log.c:1623
14633 msgid "add prerequisite tree info to the patch series"
14634 msgstr "add trước hết đòi hỏi thông tin cây tới sê-ri miếng vá"
14635
14636 #: builtin/log.c:1625
14637 msgid "add a signature from a file"
14638 msgstr "thêm chữ ký từ một tập tin"
14639
14640 #: builtin/log.c:1626
14641 msgid "don't print the patch filenames"
14642 msgstr "không hiển thị các tên tập tin của miếng vá"
14643
14644 #: builtin/log.c:1628
14645 msgid "show progress while generating patches"
14646 msgstr "hiển thị bộ đo tiến triển trong khi tạo các miếng vá"
14647
14648 #: builtin/log.c:1630
14649 msgid "show changes against <rev> in cover letter or single patch"
14650 msgstr ""
14651 "hiển thị các thay đổi dựa trên <rev> trong các chữ bao bọc hoặc miếng vá đơn"
14652
14653 #: builtin/log.c:1633
14654 msgid "show changes against <refspec> in cover letter or single patch"
14655 msgstr ""
14656 "hiển thị các thay đổi dựa trên <refspec> trong các chữ bao bọc hoặc miếng vá "
14657 "đơn"
14658
14659 #: builtin/log.c:1635
14660 msgid "percentage by which creation is weighted"
14661 msgstr "tỷ lệ phần trăm theo cái tạo là weighted"
14662
14663 #: builtin/log.c:1710
14664 #, c-format
14665 msgid "invalid ident line: %s"
14666 msgstr "dòng thụt lề không hợp lệ: %s"
14667
14668 #: builtin/log.c:1725
14669 msgid "-n and -k are mutually exclusive"
14670 msgstr "-n và -k loại từ lẫn nhau"
14671
14672 #: builtin/log.c:1727
14673 msgid "--subject-prefix/--rfc and -k are mutually exclusive"
14674 msgstr "--subject-prefix/--rfc và -k xung khắc nhau"
14675
14676 #: builtin/log.c:1735
14677 msgid "--name-only does not make sense"
14678 msgstr "--name-only không hợp lý"
14679
14680 #: builtin/log.c:1737
14681 msgid "--name-status does not make sense"
14682 msgstr "--name-status không hợp lý"
14683
14684 #: builtin/log.c:1739
14685 msgid "--check does not make sense"
14686 msgstr "--check không hợp lý"
14687
14688 #: builtin/log.c:1771
14689 msgid "standard output, or directory, which one?"
14690 msgstr "đầu ra chuẩn, hay thư mục, chọn cái nào?"
14691
14692 #: builtin/log.c:1860
14693 msgid "--interdiff requires --cover-letter or single patch"
14694 msgstr "--interdiff cần --cover-letter hoặc vá đơn"
14695
14696 #: builtin/log.c:1864
14697 msgid "Interdiff:"
14698 msgstr "Interdiff:"
14699
14700 #: builtin/log.c:1865
14701 #, c-format
14702 msgid "Interdiff against v%d:"
14703 msgstr "Interdiff dựa trên v%d:"
14704
14705 #: builtin/log.c:1871
14706 msgid "--creation-factor requires --range-diff"
14707 msgstr "--creation-factor yêu cầu --range-diff"
14708
14709 #: builtin/log.c:1875
14710 msgid "--range-diff requires --cover-letter or single patch"
14711 msgstr "--range-diff yêu cầu --cover-letter hoặc miếng vá đơn"
14712
14713 #: builtin/log.c:1883
14714 msgid "Range-diff:"
14715 msgstr "Range-diff:"
14716
14717 #: builtin/log.c:1884
14718 #, c-format
14719 msgid "Range-diff against v%d:"
14720 msgstr "Range-diff dựa trên v%d:"
14721
14722 #: builtin/log.c:1895
14723 #, c-format
14724 msgid "unable to read signature file '%s'"
14725 msgstr "không thể đọc tập tin chữ ký “%s”"
14726
14727 #: builtin/log.c:1931
14728 msgid "Generating patches"
14729 msgstr "Đang tạo các miếng vá"
14730
14731 #: builtin/log.c:1975
14732 msgid "failed to create output files"
14733 msgstr "gặp lỗi khi tạo các tập tin kết xuất"
14734
14735 #: builtin/log.c:2034
14736 msgid "git cherry [-v] [<upstream> [<head> [<limit>]]]"
14737 msgstr "git cherry [-v] [<thượng-nguồn> [<đầu> [<giới-hạn>]]]"
14738
14739 #: builtin/log.c:2088
14740 #, c-format
14741 msgid ""
14742 "Could not find a tracked remote branch, please specify <upstream> manually.\n"
14743 msgstr ""
14744 "Không tìm thấy nhánh mạng được theo dõi, hãy chỉ định <thượng-nguồn> một "
14745 "cách thủ công.\n"
14746
14747 #: builtin/ls-files.c:470
14748 msgid "git ls-files [<options>] [<file>...]"
14749 msgstr "git ls-files [<các tùy chọn>] [<tập-tin>…]"
14750
14751 #: builtin/ls-files.c:526
14752 msgid "identify the file status with tags"
14753 msgstr "nhận dạng các trạng thái tập tin với thẻ"
14754
14755 #: builtin/ls-files.c:528
14756 msgid "use lowercase letters for 'assume unchanged' files"
14757 msgstr ""
14758 "dùng chữ cái viết thường cho các tập tin “assume unchanged” (giả định không "
14759 "thay đổi)"
14760
14761 #: builtin/ls-files.c:530
14762 msgid "use lowercase letters for 'fsmonitor clean' files"
14763 msgstr "dùng chữ cái viết thường cho các tập tin “fsmonitor clean”"
14764
14765 #: builtin/ls-files.c:532
14766 msgid "show cached files in the output (default)"
14767 msgstr "hiển thị các tập tin được nhớ tạm vào đầu ra (mặc định)"
14768
14769 #: builtin/ls-files.c:534
14770 msgid "show deleted files in the output"
14771 msgstr "hiển thị các tập tin đã xóa trong kết xuất"
14772
14773 #: builtin/ls-files.c:536
14774 msgid "show modified files in the output"
14775 msgstr "hiển thị các tập tin đã bị sửa đổi ra kết xuất"
14776
14777 #: builtin/ls-files.c:538
14778 msgid "show other files in the output"
14779 msgstr "hiển thị các tập tin khác trong kết xuất"
14780
14781 #: builtin/ls-files.c:540
14782 msgid "show ignored files in the output"
14783 msgstr "hiển thị các tập tin bị bỏ qua trong kết xuất"
14784
14785 #: builtin/ls-files.c:543
14786 msgid "show staged contents' object name in the output"
14787 msgstr "hiển thị tên đối tượng của nội dung được đặt lên bệ phóng ra kết xuất"
14788
14789 #: builtin/ls-files.c:545
14790 msgid "show files on the filesystem that need to be removed"
14791 msgstr "hiển thị các tập tin trên hệ thống tập tin mà nó cần được gỡ bỏ"
14792
14793 #: builtin/ls-files.c:547
14794 msgid "show 'other' directories' names only"
14795 msgstr "chỉ hiển thị tên của các thư mục “khác”"
14796
14797 #: builtin/ls-files.c:549
14798 msgid "show line endings of files"
14799 msgstr "hiển thị kết thúc dòng của các tập tin"
14800
14801 #: builtin/ls-files.c:551
14802 msgid "don't show empty directories"
14803 msgstr "không hiển thị thư mục rỗng"
14804
14805 #: builtin/ls-files.c:554
14806 msgid "show unmerged files in the output"
14807 msgstr "hiển thị các tập tin chưa hòa trộn trong kết xuất"
14808
14809 #: builtin/ls-files.c:556
14810 msgid "show resolve-undo information"
14811 msgstr "hiển thị thông tin resolve-undo"
14812
14813 #: builtin/ls-files.c:558
14814 msgid "skip files matching pattern"
14815 msgstr "bỏ qua những tập tin khớp với một mẫu"
14816
14817 #: builtin/ls-files.c:561
14818 msgid "exclude patterns are read from <file>"
14819 msgstr "mẫu loại trừ được đọc từ <tập tin>"
14820
14821 #: builtin/ls-files.c:564
14822 msgid "read additional per-directory exclude patterns in <file>"
14823 msgstr "đọc thêm các mẫu ngoại trừ mỗi thư mục trong <tập tin>"
14824
14825 #: builtin/ls-files.c:566
14826 msgid "add the standard git exclusions"
14827 msgstr "thêm loại trừ tiêu chuẩn kiểu git"
14828
14829 #: builtin/ls-files.c:570
14830 msgid "make the output relative to the project top directory"
14831 msgstr "làm cho kết xuất liên quan đến thư mục ở mức cao nhất (gốc) của dự án"
14832
14833 #: builtin/ls-files.c:573
14834 msgid "recurse through submodules"
14835 msgstr "đệ quy xuyên qua mô-đun con"
14836
14837 #: builtin/ls-files.c:575
14838 msgid "if any <file> is not in the index, treat this as an error"
14839 msgstr "nếu <tập tin> bất kỳ không ở trong bảng mục lục, xử lý nó như một lỗi"
14840
14841 #: builtin/ls-files.c:576
14842 msgid "tree-ish"
14843 msgstr "tree-ish"
14844
14845 #: builtin/ls-files.c:577
14846 msgid "pretend that paths removed since <tree-ish> are still present"
14847 msgstr ""
14848 "giả định rằng các đường dẫn đã bị gỡ bỏ kể từ <tree-ish> nay vẫn hiện diện"
14849
14850 #: builtin/ls-files.c:579
14851 msgid "show debugging data"
14852 msgstr "hiển thị dữ liệu gỡ lỗi"
14853
14854 #: builtin/ls-remote.c:9
14855 msgid ""
14856 "git ls-remote [--heads] [--tags] [--refs] [--upload-pack=<exec>]\n"
14857 " [-q | --quiet] [--exit-code] [--get-url]\n"
14858 " [--symref] [<repository> [<refs>...]]"
14859 msgstr ""
14860 "git ls-remote [--heads] [--tags] [--refs] [--upload-pack=<exec>]\n"
14861 " [-q | --quiet] [--exit-code] [--get-url]\n"
14862 " [--symref] [<kho> [<các tham chiếu>…]]"
14863
14864 #: builtin/ls-remote.c:59
14865 msgid "do not print remote URL"
14866 msgstr "không hiển thị URL máy chủ"
14867
14868 #: builtin/ls-remote.c:60 builtin/ls-remote.c:62 builtin/rebase.c:1464
14869 msgid "exec"
14870 msgstr "thực thi"
14871
14872 #: builtin/ls-remote.c:61 builtin/ls-remote.c:63
14873 msgid "path of git-upload-pack on the remote host"
14874 msgstr "đường dẫn của git-upload-pack trên máy chủ"
14875
14876 #: builtin/ls-remote.c:65
14877 msgid "limit to tags"
14878 msgstr "giới hạn tới các thẻ"
14879
14880 #: builtin/ls-remote.c:66
14881 msgid "limit to heads"
14882 msgstr "giới hạn cho các đầu"
14883
14884 #: builtin/ls-remote.c:67
14885 msgid "do not show peeled tags"
14886 msgstr "không hiển thị thẻ bị peel (gọt bỏ)"
14887
14888 #: builtin/ls-remote.c:69
14889 msgid "take url.<base>.insteadOf into account"
14890 msgstr "lấy url.<base>.insteadOf vào trong tài khoản"
14891
14892 #: builtin/ls-remote.c:72
14893 msgid "exit with exit code 2 if no matching refs are found"
14894 msgstr "thoát với mã là 2 nếu không tìm thấy tham chiếu nào khớp"
14895
14896 #: builtin/ls-remote.c:75
14897 msgid "show underlying ref in addition to the object pointed by it"
14898 msgstr "hiển thị tham chiếu nằm dưới để thêm vào đối tượng được chỉ bởi nó"
14899
14900 #: builtin/ls-tree.c:30
14901 msgid "git ls-tree [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
14902 msgstr "git ls-tree [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>…]"
14903
14904 #: builtin/ls-tree.c:128
14905 msgid "only show trees"
14906 msgstr "chỉ hiển thị các tree"
14907
14908 #: builtin/ls-tree.c:130
14909 msgid "recurse into subtrees"
14910 msgstr "đệ quy vào các thư mục con"
14911
14912 #: builtin/ls-tree.c:132
14913 msgid "show trees when recursing"
14914 msgstr "hiển thị cây khi đệ quy"
14915
14916 #: builtin/ls-tree.c:135
14917 msgid "terminate entries with NUL byte"
14918 msgstr "chấm dứt mục tin với byte NUL"
14919
14920 #: builtin/ls-tree.c:136
14921 msgid "include object size"
14922 msgstr "gồm cả kích thước đối tượng"
14923
14924 #: builtin/ls-tree.c:138 builtin/ls-tree.c:140
14925 msgid "list only filenames"
14926 msgstr "chỉ liệt kê tên tập tin"
14927
14928 #: builtin/ls-tree.c:143
14929 msgid "use full path names"
14930 msgstr "dùng tên đường dẫn đầy đủ"
14931
14932 #: builtin/ls-tree.c:145
14933 msgid "list entire tree; not just current directory (implies --full-name)"
14934 msgstr "liệt kê cây mục tin; không chỉ thư mục hiện hành (ngụ ý --full-name)"
14935
14936 #: builtin/mailsplit.c:241
14937 #, c-format
14938 msgid "empty mbox: '%s'"
14939 msgstr "mbox trống rỗng: “%s”"
14940
14941 #: builtin/merge.c:55
14942 msgid "git merge [<options>] [<commit>...]"
14943 msgstr "git merge [<các tùy chọn>] [<commit>…]"
14944
14945 #: builtin/merge.c:56
14946 msgid "git merge --abort"
14947 msgstr "git merge --abort"
14948
14949 #: builtin/merge.c:57
14950 msgid "git merge --continue"
14951 msgstr "git merge --continue"
14952
14953 #: builtin/merge.c:118
14954 msgid "switch `m' requires a value"
14955 msgstr "switch “m” yêu cầu một giá trị"
14956
14957 #: builtin/merge.c:141
14958 #, c-format
14959 msgid "option `%s' requires a value"
14960 msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu một giá trị"
14961
14962 #: builtin/merge.c:187
14963 #, c-format
14964 msgid "Could not find merge strategy '%s'.\n"
14965 msgstr "Không tìm thấy chiến lược hòa trộn “%s”.\n"
14966
14967 #: builtin/merge.c:188
14968 #, c-format
14969 msgid "Available strategies are:"
14970 msgstr "Các chiến lược sẵn sàng là:"
14971
14972 #: builtin/merge.c:193
14973 #, c-format
14974 msgid "Available custom strategies are:"
14975 msgstr "Các chiến lược tùy chỉnh sẵn sàng là:"
14976
14977 #: builtin/merge.c:244 builtin/pull.c:151
14978 msgid "do not show a diffstat at the end of the merge"
14979 msgstr "không hiển thị thống kê khác biệt tại cuối của lần hòa trộn"
14980
14981 #: builtin/merge.c:247 builtin/pull.c:154
14982 msgid "show a diffstat at the end of the merge"
14983 msgstr "hiển thị thống kê khác biệt tại cuối của hòa trộn"
14984
14985 #: builtin/merge.c:248 builtin/pull.c:157
14986 msgid "(synonym to --stat)"
14987 msgstr "(đồng nghĩa với --stat)"
14988
14989 #: builtin/merge.c:250 builtin/pull.c:160
14990 msgid "add (at most <n>) entries from shortlog to merge commit message"
14991 msgstr "thêm (ít nhất <n>) mục từ shortlog cho ghi chú chuyển giao hòa trộn"
14992
14993 #: builtin/merge.c:253 builtin/pull.c:166
14994 msgid "create a single commit instead of doing a merge"
14995 msgstr "tạo một lần chuyển giao đưon thay vì thực hiện việc hòa trộn"
14996
14997 #: builtin/merge.c:255 builtin/pull.c:169
14998 msgid "perform a commit if the merge succeeds (default)"
14999 msgstr "thực hiện chuyển giao nếu hòa trộn thành công (mặc định)"
15000
15001 #: builtin/merge.c:257 builtin/pull.c:172
15002 msgid "edit message before committing"
15003 msgstr "sửa chú thích trước khi chuyển giao"
15004
15005 #: builtin/merge.c:259
15006 msgid "allow fast-forward (default)"
15007 msgstr "cho phép chuyển-tiếp-nhanh (mặc định)"
15008
15009 #: builtin/merge.c:261 builtin/pull.c:179
15010 msgid "abort if fast-forward is not possible"
15011 msgstr "bỏ qua nếu chuyển-tiếp-nhanh không thể được"
15012
15013 #: builtin/merge.c:265 builtin/pull.c:182
15014 msgid "verify that the named commit has a valid GPG signature"
15015 msgstr "thẩm tra xem lần chuyển giao có tên đó có chữ ký GPG hợp lệ hay không"
15016
15017 #: builtin/merge.c:266 builtin/notes.c:787 builtin/pull.c:186
15018 #: builtin/rebase.c:492 builtin/rebase.c:1477 builtin/revert.c:114
15019 msgid "strategy"
15020 msgstr "chiến lược"
15021
15022 #: builtin/merge.c:267 builtin/pull.c:187
15023 msgid "merge strategy to use"
15024 msgstr "chiến lược hòa trộn sẽ dùng"
15025
15026 #: builtin/merge.c:268 builtin/pull.c:190
15027 msgid "option=value"
15028 msgstr "tùy_chọn=giá_trị"
15029
15030 #: builtin/merge.c:269 builtin/pull.c:191
15031 msgid "option for selected merge strategy"
15032 msgstr "tùy chọn cho chiến lược hòa trộn đã chọn"
15033
15034 #: builtin/merge.c:271
15035 msgid "merge commit message (for a non-fast-forward merge)"
15036 msgstr ""
15037 "hòa trộn ghi chú của lần chuyển giao (dành cho hòa trộn không-chuyển-tiếp-"
15038 "nhanh)"
15039
15040 #: builtin/merge.c:278
15041 msgid "abort the current in-progress merge"
15042 msgstr "bãi bỏ quá trình hòa trộn hiện tại đang thực hiện"
15043
15044 #: builtin/merge.c:280
15045 msgid "--abort but leave index and working tree alone"
15046 msgstr "--abort nhưng để lại bảng mục lục và cây làm việc"
15047
15048 #: builtin/merge.c:282
15049 msgid "continue the current in-progress merge"
15050 msgstr "tiếp tục quá trình hòa trộn hiện tại đang thực hiện"
15051
15052 #: builtin/merge.c:284 builtin/pull.c:198
15053 msgid "allow merging unrelated histories"
15054 msgstr "cho phép hòa trộn lịch sử không liên quan"
15055
15056 #: builtin/merge.c:290
15057 msgid "verify commit-msg hook"
15058 msgstr "thẩm tra móc (hook) commit-msg"
15059
15060 #: builtin/merge.c:307
15061 msgid "could not run stash."
15062 msgstr "không thể chạy stash."
15063
15064 #: builtin/merge.c:312
15065 msgid "stash failed"
15066 msgstr "lệnh tạm cất gặp lỗi"
15067
15068 #: builtin/merge.c:317
15069 #, c-format
15070 msgid "not a valid object: %s"
15071 msgstr "không phải là một đối tượng hợp lệ: %s"
15072
15073 #: builtin/merge.c:339 builtin/merge.c:356
15074 msgid "read-tree failed"
15075 msgstr "read-tree gặp lỗi"
15076
15077 #: builtin/merge.c:386
15078 msgid " (nothing to squash)"
15079 msgstr " (không có gì để squash)"
15080
15081 #: builtin/merge.c:397
15082 #, c-format
15083 msgid "Squash commit -- not updating HEAD\n"
15084 msgstr "Squash commit -- không cập nhật HEAD\n"
15085
15086 #: builtin/merge.c:447
15087 #, c-format
15088 msgid "No merge message -- not updating HEAD\n"
15089 msgstr "Không có lời chú thích hòa trộn -- nên không cập nhật HEAD\n"
15090
15091 #: builtin/merge.c:498
15092 #, c-format
15093 msgid "'%s' does not point to a commit"
15094 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
15095
15096 #: builtin/merge.c:585
15097 #, c-format
15098 msgid "Bad branch.%s.mergeoptions string: %s"
15099 msgstr "Chuỗi branch.%s.mergeoptions sai: %s"
15100
15101 #: builtin/merge.c:708
15102 msgid "Not handling anything other than two heads merge."
15103 msgstr "Không cầm nắm gì ngoài hai head hòa trộn."
15104
15105 #: builtin/merge.c:722
15106 #, c-format
15107 msgid "Unknown option for merge-recursive: -X%s"
15108 msgstr "Không hiểu tùy chọn cho merge-recursive: -X%s"
15109
15110 #: builtin/merge.c:737
15111 #, c-format
15112 msgid "unable to write %s"
15113 msgstr "không thể ghi %s"
15114
15115 #: builtin/merge.c:789
15116 #, c-format
15117 msgid "Could not read from '%s'"
15118 msgstr "Không thể đọc từ “%s”"
15119
15120 #: builtin/merge.c:798
15121 #, c-format
15122 msgid "Not committing merge; use 'git commit' to complete the merge.\n"
15123 msgstr ""
15124 "Vẫn chưa hòa trộn các lần chuyển giao; sử dụng lệnh “git commit” để hoàn tất "
15125 "việc hòa trộn.\n"
15126
15127 #: builtin/merge.c:804
15128 msgid ""
15129 "Please enter a commit message to explain why this merge is necessary,\n"
15130 "especially if it merges an updated upstream into a topic branch.\n"
15131 "\n"
15132 msgstr ""
15133 "Hãy nhập vào các thông tin để giải thích tại sao sự hòa trộn này là cần "
15134 "thiết,\n"
15135 "đặc biệt là khi nó hòa trộn thượng nguồn đã cập nhật vào trong một nhánh "
15136 "topic.\n"
15137 "\n"
15138
15139 #: builtin/merge.c:809
15140 msgid "An empty message aborts the commit.\n"
15141 msgstr "Nếu phần chú thích rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
15142
15143 #: builtin/merge.c:812
15144 #, c-format
15145 msgid ""
15146 "Lines starting with '%c' will be ignored, and an empty message aborts\n"
15147 "the commit.\n"
15148 msgstr ""
15149 "Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua, và nếu phần chú\n"
15150 "thích rỗng sẽ hủy bỏ lần chuyển giao.\n"
15151
15152 #: builtin/merge.c:853
15153 msgid "Empty commit message."
15154 msgstr "Chú thích của lần commit (chuyển giao) bị trống rỗng."
15155
15156 #: builtin/merge.c:872
15157 #, c-format
15158 msgid "Wonderful.\n"
15159 msgstr "Tuyệt vời.\n"
15160
15161 #: builtin/merge.c:933
15162 #, c-format
15163 msgid "Automatic merge failed; fix conflicts and then commit the result.\n"
15164 msgstr ""
15165 "Việc tự động hòa trộn gặp lỗi; hãy sửa các xung đột sau đó chuyển giao kết "
15166 "quả.\n"
15167
15168 #: builtin/merge.c:972
15169 msgid "No current branch."
15170 msgstr "Không phải nhánh hiện hành."
15171
15172 #: builtin/merge.c:974
15173 msgid "No remote for the current branch."
15174 msgstr "Không có máy chủ cho nhánh hiện hành."
15175
15176 #: builtin/merge.c:976
15177 msgid "No default upstream defined for the current branch."
15178 msgstr "Không có thượng nguồn mặc định được định nghĩa cho nhánh hiện hành."
15179
15180 #: builtin/merge.c:981
15181 #, c-format
15182 msgid "No remote-tracking branch for %s from %s"
15183 msgstr "Không nhánh mạng theo dõi cho %s từ %s"
15184
15185 #: builtin/merge.c:1038
15186 #, c-format
15187 msgid "Bad value '%s' in environment '%s'"
15188 msgstr "Giá trị sai “%s” trong biến môi trường “%s”"
15189
15190 #: builtin/merge.c:1141
15191 #, c-format
15192 msgid "not something we can merge in %s: %s"
15193 msgstr "không phải là một thứ gì đó mà chúng tôi có thể hòa trộn trong %s: %s"
15194
15195 #: builtin/merge.c:1175
15196 msgid "not something we can merge"
15197 msgstr "không phải là thứ gì đó mà chúng tôi có thể hòa trộn"
15198
15199 #: builtin/merge.c:1278
15200 msgid "--abort expects no arguments"
15201 msgstr "--abort không nhận các đối số"
15202
15203 #: builtin/merge.c:1282
15204 msgid "There is no merge to abort (MERGE_HEAD missing)."
15205 msgstr ""
15206 "Ở đây không có lần hòa trộn nào được hủy bỏ giữa chừng cả (thiếu MERGE_HEAD)."
15207
15208 #: builtin/merge.c:1291
15209 msgid "--quit expects no arguments"
15210 msgstr "--quit không nhận các đối số"
15211
15212 #: builtin/merge.c:1304
15213 msgid "--continue expects no arguments"
15214 msgstr "--continue không nhận đối số"
15215
15216 #: builtin/merge.c:1308
15217 msgid "There is no merge in progress (MERGE_HEAD missing)."
15218 msgstr "Ở đây không có lần hòa trộn nào đang được xử lý cả (thiếu MERGE_HEAD)."
15219
15220 #: builtin/merge.c:1324
15221 msgid ""
15222 "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists).\n"
15223 "Please, commit your changes before you merge."
15224 msgstr ""
15225 "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại).\n"
15226 "Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
15227
15228 #: builtin/merge.c:1331
15229 msgid ""
15230 "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists).\n"
15231 "Please, commit your changes before you merge."
15232 msgstr ""
15233 "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại).\n"
15234 "Hãy chuyển giao các thay đổi trước khi bạn có thể hòa trộn."
15235
15236 #: builtin/merge.c:1334
15237 msgid "You have not concluded your cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD exists)."
15238 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc cherry-pick (CHERRY_PICK_HEAD vẫn tồn tại)."
15239
15240 #: builtin/merge.c:1348
15241 msgid "You cannot combine --squash with --no-ff."
15242 msgstr "Bạn không thể kết hợp --squash với --no-ff."
15243
15244 #: builtin/merge.c:1350
15245 msgid "You cannot combine --squash with --commit."
15246 msgstr "Bạn không thể kết hợp --squash với --commit."
15247
15248 #: builtin/merge.c:1366
15249 msgid "No commit specified and merge.defaultToUpstream not set."
15250 msgstr "Không chỉ ra lần chuyển giao và merge.defaultToUpstream chưa được đặt."
15251
15252 #: builtin/merge.c:1383
15253 msgid "Squash commit into empty head not supported yet"
15254 msgstr "Squash commit vào một head trống rỗng vẫn chưa được hỗ trợ"
15255
15256 #: builtin/merge.c:1385
15257 msgid "Non-fast-forward commit does not make sense into an empty head"
15258 msgstr ""
15259 "Chuyển giao không-chuyển-tiếp-nhanh không hợp lý ở trong một head trống rỗng"
15260
15261 #: builtin/merge.c:1390
15262 #, c-format
15263 msgid "%s - not something we can merge"
15264 msgstr "%s - không phải là thứ gì đó mà chúng tôi có thể hòa trộn"
15265
15266 #: builtin/merge.c:1392
15267 msgid "Can merge only exactly one commit into empty head"
15268 msgstr ""
15269 "Không thể hòa trộn một cách đúng đắn một lần chuyển giao vào một head rỗng"
15270
15271 #: builtin/merge.c:1471
15272 msgid "refusing to merge unrelated histories"
15273 msgstr "từ chối hòa trộn lịch sử không liên quan"
15274
15275 #: builtin/merge.c:1480
15276 msgid "Already up to date."
15277 msgstr "Đã cập nhật rồi."
15278
15279 #: builtin/merge.c:1490
15280 #, c-format
15281 msgid "Updating %s..%s\n"
15282 msgstr "Đang cập nhật %s..%s\n"
15283
15284 #: builtin/merge.c:1532
15285 #, c-format
15286 msgid "Trying really trivial in-index merge...\n"
15287 msgstr "Đang thử hòa trộn kiểu “trivial in-index”…\n"
15288
15289 #: builtin/merge.c:1539
15290 #, c-format
15291 msgid "Nope.\n"
15292 msgstr "Không.\n"
15293
15294 #: builtin/merge.c:1564
15295 msgid "Already up to date. Yeeah!"
15296 msgstr "Đã cập nhật rồi. Yeeah!"
15297
15298 #: builtin/merge.c:1570
15299 msgid "Not possible to fast-forward, aborting."
15300 msgstr "Thực hiện lệnh chuyển-tiếp-nhanh là không thể được, đang bỏ qua."
15301
15302 #: builtin/merge.c:1593 builtin/merge.c:1658
15303 #, c-format
15304 msgid "Rewinding the tree to pristine...\n"
15305 msgstr "Đang tua lại cây thành thời xa xưa…\n"
15306
15307 #: builtin/merge.c:1597
15308 #, c-format
15309 msgid "Trying merge strategy %s...\n"
15310 msgstr "Đang thử chiến lược hòa trộn %s…\n"
15311
15312 #: builtin/merge.c:1649
15313 #, c-format
15314 msgid "No merge strategy handled the merge.\n"
15315 msgstr "Không có chiến lược hòa trộn nào được nắm giữ (handle) sự hòa trộn.\n"
15316
15317 #: builtin/merge.c:1651
15318 #, c-format
15319 msgid "Merge with strategy %s failed.\n"
15320 msgstr "Hòa trộn với chiến lược %s gặp lỗi.\n"
15321
15322 #: builtin/merge.c:1660
15323 #, c-format
15324 msgid "Using the %s to prepare resolving by hand.\n"
15325 msgstr "Sử dụng %s để chuẩn bị giải quyết bằng tay.\n"
15326
15327 #: builtin/merge.c:1672
15328 #, c-format
15329 msgid "Automatic merge went well; stopped before committing as requested\n"
15330 msgstr ""
15331 "Hòa trộn tự động đã trở nên tốt; bị dừng trước khi việc chuyển giao được yêu "
15332 "cầu\n"
15333
15334 #: builtin/merge-base.c:32
15335 msgid "git merge-base [-a | --all] <commit> <commit>..."
15336 msgstr "git merge-base [-a | --all] <lần_chuyển_giao> <lần_chuyển_giao>…"
15337
15338 #: builtin/merge-base.c:33
15339 msgid "git merge-base [-a | --all] --octopus <commit>..."
15340 msgstr "git merge-base [-a | --all] --octopus <lần_chuyển_giao>…"
15341
15342 #: builtin/merge-base.c:34
15343 msgid "git merge-base --independent <commit>..."
15344 msgstr "git merge-base --independent <lần_chuyển_giao>…"
15345
15346 #: builtin/merge-base.c:35
15347 msgid "git merge-base --is-ancestor <commit> <commit>"
15348 msgstr "git merge-base --is-ancestor <commit> <lần_chuyển_giao>"
15349
15350 #: builtin/merge-base.c:36
15351 msgid "git merge-base --fork-point <ref> [<commit>]"
15352 msgstr "git merge-base --fork-point <tham-chiếu> [<lần_chuyển_giao>]"
15353
15354 #: builtin/merge-base.c:153
15355 msgid "output all common ancestors"
15356 msgstr "xuất ra tất cả các ông bà, tổ tiên chung"
15357
15358 #: builtin/merge-base.c:155
15359 msgid "find ancestors for a single n-way merge"
15360 msgstr "tìm tổ tiên của hòa trộn n-way đơn"
15361
15362 #: builtin/merge-base.c:157
15363 msgid "list revs not reachable from others"
15364 msgstr "liệt kê các “rev” mà nó không thể đọc được từ cái khác"
15365
15366 #: builtin/merge-base.c:159
15367 msgid "is the first one ancestor of the other?"
15368 msgstr "là cha mẹ đầu tiên của cái khác?"
15369
15370 #: builtin/merge-base.c:161
15371 msgid "find where <commit> forked from reflog of <ref>"
15372 msgstr "tìm xem <commit> được rẽ nhánh ở đâu từ reflog của <th.chiếu>"
15373
15374 #: builtin/merge-file.c:9
15375 msgid ""
15376 "git merge-file [<options>] [-L <name1> [-L <orig> [-L <name2>]]] <file1> "
15377 "<orig-file> <file2>"
15378 msgstr ""
15379 "git merge-file [<các tùy chọn>] [-L <tên1> [-L <gốc> [-L <tên2>]]] <tập-"
15380 "tin1> <tập-tin-gốc> <tập-tin2>"
15381
15382 #: builtin/merge-file.c:35
15383 msgid "send results to standard output"
15384 msgstr "gửi kết quả vào đầu ra tiêu chuẩn"
15385
15386 #: builtin/merge-file.c:36
15387 msgid "use a diff3 based merge"
15388 msgstr "dùng kiểu hòa dựa trên diff3"
15389
15390 #: builtin/merge-file.c:37
15391 msgid "for conflicts, use our version"
15392 msgstr "để tránh xung đột, sử dụng phiên bản của chúng ta"
15393
15394 #: builtin/merge-file.c:39
15395 msgid "for conflicts, use their version"
15396 msgstr "để tránh xung đột, sử dụng phiên bản của họ"
15397
15398 #: builtin/merge-file.c:41
15399 msgid "for conflicts, use a union version"
15400 msgstr "để tránh xung đột, sử dụng phiên bản kết hợp"
15401
15402 #: builtin/merge-file.c:44
15403 msgid "for conflicts, use this marker size"
15404 msgstr "để tránh xung đột, hãy sử dụng kích thước bộ tạo này"
15405
15406 #: builtin/merge-file.c:45
15407 msgid "do not warn about conflicts"
15408 msgstr "không cảnh báo về các xung đột xảy ra"
15409
15410 #: builtin/merge-file.c:47
15411 msgid "set labels for file1/orig-file/file2"
15412 msgstr "đặt nhãn cho tập-tin-1/tập-tin-gốc/tập-tin-2"
15413
15414 #: builtin/merge-recursive.c:46
15415 #, c-format
15416 msgid "unknown option %s"
15417 msgstr "không hiểu tùy chọn %s"
15418
15419 #: builtin/merge-recursive.c:52
15420 #, c-format
15421 msgid "could not parse object '%s'"
15422 msgstr "không thể phân tích đối tượng “%s”"
15423
15424 #: builtin/merge-recursive.c:56
15425 #, c-format
15426 msgid "cannot handle more than %d base. Ignoring %s."
15427 msgid_plural "cannot handle more than %d bases. Ignoring %s."
15428 msgstr[0] "không thể xử lý nhiều hơn %d nền. Bỏ qua %s."
15429
15430 #: builtin/merge-recursive.c:64
15431 msgid "not handling anything other than two heads merge."
15432 msgstr "không xử lý gì ngoài hai head hòa trộn."
15433
15434 #: builtin/merge-recursive.c:70 builtin/merge-recursive.c:72
15435 #, c-format
15436 msgid "could not resolve ref '%s'"
15437 msgstr "không thể phân giải tham chiếu %s"
15438
15439 #: builtin/merge-recursive.c:78
15440 #, c-format
15441 msgid "Merging %s with %s\n"
15442 msgstr "Đang hòa trộn %s với %s\n"
15443
15444 #: builtin/mktree.c:66
15445 msgid "git mktree [-z] [--missing] [--batch]"
15446 msgstr "git mktree [-z] [--missing] [--batch]"
15447
15448 #: builtin/mktree.c:154
15449 msgid "input is NUL terminated"
15450 msgstr "đầu vào được chấm dứt bởi NUL"
15451
15452 #: builtin/mktree.c:155 builtin/write-tree.c:26
15453 msgid "allow missing objects"
15454 msgstr "cho phép thiếu đối tượng"
15455
15456 #: builtin/mktree.c:156
15457 msgid "allow creation of more than one tree"
15458 msgstr "cho phép tạo nhiều hơn một cây"
15459
15460 #: builtin/multi-pack-index.c:9
15461 msgid ""
15462 "git multi-pack-index [--object-dir=<dir>] (write|verify|expire|repack --"
15463 "batch-size=<size>)"
15464 msgstr ""
15465 "git multi-pack-index [--object-dir=<thư/mục>] (write|verify|expire|repack --"
15466 "batch-size=<cỡ>)"
15467
15468 #: builtin/multi-pack-index.c:23
15469 msgid "object directory containing set of packfile and pack-index pairs"
15470 msgstr "thư mục đối tượng có chứa một bộ các tập tin gói và cặp pack-index"
15471
15472 #: builtin/multi-pack-index.c:25
15473 msgid ""
15474 "during repack, collect pack-files of smaller size into a batch that is "
15475 "larger than this size"
15476 msgstr ""
15477 "trong suốt quá trình đóng gói lại, gom các tập tin gói có kích cỡ nhỏ hơn "
15478 "vào một bó cái mà lớn hơn kích thước này"
15479
15480 #: builtin/multi-pack-index.c:43 builtin/prune-packed.c:67
15481 msgid "too many arguments"
15482 msgstr "có quá nhiều đối số"
15483
15484 #: builtin/multi-pack-index.c:52
15485 msgid "--batch-size option is only for 'repack' subcommand"
15486 msgstr "tùy chọn --batch-size chỉ cho lệnh con 'repack'"
15487
15488 #: builtin/multi-pack-index.c:61
15489 #, c-format
15490 msgid "unrecognized subcommand: %s"
15491 msgstr "không hiểu câu lệnh con: %s"
15492
15493 #: builtin/mv.c:18
15494 msgid "git mv [<options>] <source>... <destination>"
15495 msgstr "git mv [<các tùy chọn>] <nguồn>… <đích>"
15496
15497 #: builtin/mv.c:83
15498 #, c-format
15499 msgid "Directory %s is in index and no submodule?"
15500 msgstr "Thư mục “%s” có ở trong chỉ mục mà không có mô-đun con?"
15501
15502 #: builtin/mv.c:85
15503 msgid "Please stage your changes to .gitmodules or stash them to proceed"
15504 msgstr ""
15505 "Hãy đưa các thay đổi của bạn vào .gitmodules hay tạm cất chúng đi để xử lý"
15506
15507 #: builtin/mv.c:103
15508 #, c-format
15509 msgid "%.*s is in index"
15510 msgstr "%.*s trong bảng mục lục"
15511
15512 #: builtin/mv.c:125
15513 msgid "force move/rename even if target exists"
15514 msgstr "ép buộc di chuyển hay đổi tên thậm chí cả khi đích đã tồn tại"
15515
15516 #: builtin/mv.c:127
15517 msgid "skip move/rename errors"
15518 msgstr "bỏ qua các lỗi liên quan đến di chuyển, đổi tên"
15519
15520 #: builtin/mv.c:169
15521 #, c-format
15522 msgid "destination '%s' is not a directory"
15523 msgstr "có đích “%s” nhưng đây không phải là một thư mục"
15524
15525 #: builtin/mv.c:180
15526 #, c-format
15527 msgid "Checking rename of '%s' to '%s'\n"
15528 msgstr "Đang kiểm tra việc đổi tên của “%s” thành “%s”\n"
15529
15530 #: builtin/mv.c:184
15531 msgid "bad source"
15532 msgstr "nguồn sai"
15533
15534 #: builtin/mv.c:187
15535 msgid "can not move directory into itself"
15536 msgstr "không thể di chuyển một thư mục vào trong chính nó được"
15537
15538 #: builtin/mv.c:190
15539 msgid "cannot move directory over file"
15540 msgstr "không di chuyển được thư mục thông qua tập tin"
15541
15542 #: builtin/mv.c:199
15543 msgid "source directory is empty"
15544 msgstr "thư mục nguồn là trống rỗng"
15545
15546 #: builtin/mv.c:224
15547 msgid "not under version control"
15548 msgstr "không nằm dưới sự quản lý mã nguồn"
15549
15550 #: builtin/mv.c:227
15551 msgid "destination exists"
15552 msgstr "đích đã tồn tại sẵn rồi"
15553
15554 #: builtin/mv.c:235
15555 #, c-format
15556 msgid "overwriting '%s'"
15557 msgstr "đang ghi đè lên “%s”"
15558
15559 #: builtin/mv.c:238
15560 msgid "Cannot overwrite"
15561 msgstr "Không thể ghi đè"
15562
15563 #: builtin/mv.c:241
15564 msgid "multiple sources for the same target"
15565 msgstr "nhiều nguồn cho cùng một đích"
15566
15567 #: builtin/mv.c:243
15568 msgid "destination directory does not exist"
15569 msgstr "thư mục đích không tồn tại"
15570
15571 #: builtin/mv.c:250
15572 #, c-format
15573 msgid "%s, source=%s, destination=%s"
15574 msgstr "%s, nguồn=%s, đích=%s"
15575
15576 #: builtin/mv.c:271
15577 #, c-format
15578 msgid "Renaming %s to %s\n"
15579 msgstr "Đổi tên %s thành %s\n"
15580
15581 #: builtin/mv.c:277 builtin/remote.c:717 builtin/repack.c:510
15582 #, c-format
15583 msgid "renaming '%s' failed"
15584 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên “%s”"
15585
15586 #: builtin/name-rev.c:352
15587 msgid "git name-rev [<options>] <commit>..."
15588 msgstr "git name-rev [<các tùy chọn>] <commit>…"
15589
15590 #: builtin/name-rev.c:353
15591 msgid "git name-rev [<options>] --all"
15592 msgstr "git name-rev [<các tùy chọn>] --all"
15593
15594 #: builtin/name-rev.c:354
15595 msgid "git name-rev [<options>] --stdin"
15596 msgstr "git name-rev [<các tùy chọn>] --stdin"
15597
15598 #: builtin/name-rev.c:411
15599 msgid "print only names (no SHA-1)"
15600 msgstr "chỉ hiển thị tên (không SHA-1)"
15601
15602 #: builtin/name-rev.c:412
15603 msgid "only use tags to name the commits"
15604 msgstr "chỉ dùng các thẻ để đặt tên cho các lần chuyển giao"
15605
15606 #: builtin/name-rev.c:414
15607 msgid "only use refs matching <pattern>"
15608 msgstr "chỉ sử dụng các tham chiếu khớp với <mẫu>"
15609
15610 #: builtin/name-rev.c:416
15611 msgid "ignore refs matching <pattern>"
15612 msgstr "bỏ qua các tham chiếu khớp với <mẫu>"
15613
15614 #: builtin/name-rev.c:418
15615 msgid "list all commits reachable from all refs"
15616 msgstr ""
15617 "liệt kê tất cả các lần chuyển giao có thể đọc được từ tất cả các tham chiếu"
15618
15619 #: builtin/name-rev.c:419
15620 msgid "read from stdin"
15621 msgstr "đọc từ đầu vào tiêu chuẩn"
15622
15623 #: builtin/name-rev.c:420
15624 msgid "allow to print `undefined` names (default)"
15625 msgstr "cho phép in các tên “chưa định nghĩa” (mặc định)"
15626
15627 #: builtin/name-rev.c:426
15628 msgid "dereference tags in the input (internal use)"
15629 msgstr "bãi bỏ tham chiếu các thẻ trong đầu vào (dùng nội bộ)"
15630
15631 #: builtin/notes.c:28
15632 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] [list [<object>]]"
15633 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] [list [<đối-tượng>]]"
15634
15635 #: builtin/notes.c:29
15636 msgid ""
15637 "git notes [--ref <notes-ref>] add [-f] [--allow-empty] [-m <msg> | -F <file> "
15638 "| (-c | -C) <object>] [<object>]"
15639 msgstr ""
15640 "git notes [--ref <notes-ref>] add [-f] [--allow-empty] [-m <lời-nhắn> | -F "
15641 "<tập-tin> | (-c | -C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
15642
15643 #: builtin/notes.c:30
15644 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] copy [-f] <from-object> <to-object>"
15645 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] copy [-f] <từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>"
15646
15647 #: builtin/notes.c:31
15648 msgid ""
15649 "git notes [--ref <notes-ref>] append [--allow-empty] [-m <msg> | -F <file> | "
15650 "(-c | -C) <object>] [<object>]"
15651 msgstr ""
15652 "git notes [--ref <notes-ref>] append [--allow-empty] [-m <lời-nhắn> | -F "
15653 "<tập-tin> | (-c | -C) <đối-tượng>] [<đối-tượng>]"
15654
15655 #: builtin/notes.c:32
15656 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] edit [--allow-empty] [<object>]"
15657 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] edit [--allow-empty] [<đối-tượng>]"
15658
15659 #: builtin/notes.c:33
15660 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] show [<object>]"
15661 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] show [<đối-tượng>]"
15662
15663 #: builtin/notes.c:34
15664 msgid ""
15665 "git notes [--ref <notes-ref>] merge [-v | -q] [-s <strategy>] <notes-ref>"
15666 msgstr ""
15667 "git notes [--ref <notes-ref>] merge [-v | -q] [-s <chiến-lược> ] <notes-ref>"
15668
15669 #: builtin/notes.c:35
15670 msgid "git notes merge --commit [-v | -q]"
15671 msgstr "git notes merge --commit [-v | -q]"
15672
15673 #: builtin/notes.c:36
15674 msgid "git notes merge --abort [-v | -q]"
15675 msgstr "git notes merge --abort [-v | -q]"
15676
15677 #: builtin/notes.c:37
15678 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] remove [<object>...]"
15679 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] remove [<đối-tượng>…]"
15680
15681 #: builtin/notes.c:38
15682 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] prune [-n] [-v]"
15683 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] prune [-n] [-v]"
15684
15685 #: builtin/notes.c:39
15686 msgid "git notes [--ref <notes-ref>] get-ref"
15687 msgstr "git notes [--ref <notes-ref>] get-ref"
15688
15689 #: builtin/notes.c:44
15690 msgid "git notes [list [<object>]]"
15691 msgstr "git notes [list [<đối tượng>]]"
15692
15693 #: builtin/notes.c:49
15694 msgid "git notes add [<options>] [<object>]"
15695 msgstr "git notes add [<các tùy chọn>] [<đối-tượng>]"
15696
15697 #: builtin/notes.c:54
15698 msgid "git notes copy [<options>] <from-object> <to-object>"
15699 msgstr "git notes copy [<các tùy chọn>] <từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>"
15700
15701 #: builtin/notes.c:55
15702 msgid "git notes copy --stdin [<from-object> <to-object>]..."
15703 msgstr "git notes copy --stdin [<từ-đối-tượng> <đến-đối-tượng>]…"
15704
15705 #: builtin/notes.c:60
15706 msgid "git notes append [<options>] [<object>]"
15707 msgstr "git notes append [<các tùy chọn>] [<đối-tượng>]"
15708
15709 #: builtin/notes.c:65
15710 msgid "git notes edit [<object>]"
15711 msgstr "git notes edit [<đối tượng>]"
15712
15713 #: builtin/notes.c:70
15714 msgid "git notes show [<object>]"
15715 msgstr "git notes show [<đối tượng>]"
15716
15717 #: builtin/notes.c:75
15718 msgid "git notes merge [<options>] <notes-ref>"
15719 msgstr "git notes merge [<các tùy chọn>] <notes-ref>"
15720
15721 #: builtin/notes.c:76
15722 msgid "git notes merge --commit [<options>]"
15723 msgstr "git notes merge --commit [<các tùy chọn>]"
15724
15725 #: builtin/notes.c:77
15726 msgid "git notes merge --abort [<options>]"
15727 msgstr "git notes merge --abort [<các tùy chọn>]"
15728
15729 #: builtin/notes.c:82
15730 msgid "git notes remove [<object>]"
15731 msgstr "git notes remove [<đối tượng>]"
15732
15733 #: builtin/notes.c:87
15734 msgid "git notes prune [<options>]"
15735 msgstr "git notes prune [<các tùy chọn>]"
15736
15737 #: builtin/notes.c:92
15738 msgid "git notes get-ref"
15739 msgstr "git notes get-ref"
15740
15741 #: builtin/notes.c:97
15742 msgid "Write/edit the notes for the following object:"
15743 msgstr "Ghi hay sửa ghi chú cho đối tượng sau đây:"
15744
15745 #: builtin/notes.c:150
15746 #, c-format
15747 msgid "unable to start 'show' for object '%s'"
15748 msgstr "không thể khởi chạy “show” cho đối tượng “%s”"
15749
15750 #: builtin/notes.c:154
15751 msgid "could not read 'show' output"
15752 msgstr "không thể đọc kết xuất “show”"
15753
15754 #: builtin/notes.c:162
15755 #, c-format
15756 msgid "failed to finish 'show' for object '%s'"
15757 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “show” cho đối tượng “%s”"
15758
15759 #: builtin/notes.c:197
15760 msgid "please supply the note contents using either -m or -F option"
15761 msgstr ""
15762 "xin hãy áp dụng nội dung của ghi chú sử dụng hoặc là tùy chọn -m hoặc là -F"
15763
15764 #: builtin/notes.c:206
15765 msgid "unable to write note object"
15766 msgstr "không thể ghi đối tượng ghi chú (note)"
15767
15768 #: builtin/notes.c:208
15769 #, c-format
15770 msgid "the note contents have been left in %s"
15771 msgstr "nội dung ghi chú còn lại %s"
15772
15773 #: builtin/notes.c:242 builtin/tag.c:532
15774 #, c-format
15775 msgid "could not open or read '%s'"
15776 msgstr "không thể mở hay đọc “%s”"
15777
15778 #: builtin/notes.c:263 builtin/notes.c:313 builtin/notes.c:315
15779 #: builtin/notes.c:383 builtin/notes.c:438 builtin/notes.c:526
15780 #: builtin/notes.c:531 builtin/notes.c:610 builtin/notes.c:672
15781 #, c-format
15782 msgid "failed to resolve '%s' as a valid ref."
15783 msgstr "gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu hợp lệ."
15784
15785 #: builtin/notes.c:265
15786 #, c-format
15787 msgid "failed to read object '%s'."
15788 msgstr "gặp lỗi khi đọc đối tượng “%s”."
15789
15790 #: builtin/notes.c:268
15791 #, c-format
15792 msgid "cannot read note data from non-blob object '%s'."
15793 msgstr "không thể đọc dữ liệu ghi chú từ đối tượng không-blob “%s”."
15794
15795 #: builtin/notes.c:309
15796 #, c-format
15797 msgid "malformed input line: '%s'."
15798 msgstr "dòng đầu vào dị hình: “%s”."
15799
15800 #: builtin/notes.c:324
15801 #, c-format
15802 msgid "failed to copy notes from '%s' to '%s'"
15803 msgstr "gặp lỗi khi sao chép ghi chú (note) từ “%s” sang “%s”"
15804
15805 #. TRANSLATORS: the first %s will be replaced by a git
15806 #. notes command: 'add', 'merge', 'remove', etc.
15807 #.
15808 #: builtin/notes.c:356
15809 #, c-format
15810 msgid "refusing to %s notes in %s (outside of refs/notes/)"
15811 msgstr "từ chối %s ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
15812
15813 #: builtin/notes.c:376 builtin/notes.c:431 builtin/notes.c:509
15814 #: builtin/notes.c:521 builtin/notes.c:598 builtin/notes.c:665
15815 #: builtin/notes.c:815 builtin/notes.c:963 builtin/notes.c:985
15816 msgid "too many parameters"
15817 msgstr "quá nhiều đối số"
15818
15819 #: builtin/notes.c:389 builtin/notes.c:678
15820 #, c-format
15821 msgid "no note found for object %s."
15822 msgstr "không tìm thấy ghi chú cho đối tượng %s."
15823
15824 #: builtin/notes.c:410 builtin/notes.c:576
15825 msgid "note contents as a string"
15826 msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một chuỗi"
15827
15828 #: builtin/notes.c:413 builtin/notes.c:579
15829 msgid "note contents in a file"
15830 msgstr "nội dung ghi chú (note) nằm trong một tập tin"
15831
15832 #: builtin/notes.c:416 builtin/notes.c:582
15833 msgid "reuse and edit specified note object"
15834 msgstr "dùng lại nhưng có sửa chữa đối tượng note đã chỉ ra"
15835
15836 #: builtin/notes.c:419 builtin/notes.c:585
15837 msgid "reuse specified note object"
15838 msgstr "dùng lại đối tượng ghi chú (note) đã chỉ ra"
15839
15840 #: builtin/notes.c:422 builtin/notes.c:588
15841 msgid "allow storing empty note"
15842 msgstr "cho lưu trữ ghi chú trống rỗng"
15843
15844 #: builtin/notes.c:423 builtin/notes.c:496
15845 msgid "replace existing notes"
15846 msgstr "thay thế ghi chú trước"
15847
15848 #: builtin/notes.c:448
15849 #, c-format
15850 msgid ""
15851 "Cannot add notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
15852 "existing notes"
15853 msgstr ""
15854 "Không thể thêm các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối tượng "
15855 "%s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
15856
15857 #: builtin/notes.c:463 builtin/notes.c:544
15858 #, c-format
15859 msgid "Overwriting existing notes for object %s\n"
15860 msgstr "Đang ghi đè lên ghi chú cũ cho đối tượng %s\n"
15861
15862 #: builtin/notes.c:475 builtin/notes.c:637 builtin/notes.c:902
15863 #, c-format
15864 msgid "Removing note for object %s\n"
15865 msgstr "Đang gỡ bỏ ghi chú (note) cho đối tượng %s\n"
15866
15867 #: builtin/notes.c:497
15868 msgid "read objects from stdin"
15869 msgstr "đọc các đối tượng từ đầu vào tiêu chuẩn"
15870
15871 #: builtin/notes.c:499
15872 msgid "load rewriting config for <command> (implies --stdin)"
15873 msgstr "tải cấu hình chép lại cho <lệnh> (ngầm định là --stdin)"
15874
15875 #: builtin/notes.c:517
15876 msgid "too few parameters"
15877 msgstr "quá ít đối số"
15878
15879 #: builtin/notes.c:538
15880 #, c-format
15881 msgid ""
15882 "Cannot copy notes. Found existing notes for object %s. Use '-f' to overwrite "
15883 "existing notes"
15884 msgstr ""
15885 "Không thể sao chép các ghi chú. Đã tìm thấy các ghi chú đã có sẵn cho đối "
15886 "tượng %s. Sử dụng tùy chọn “-f” để ghi đè lên các ghi chú cũ"
15887
15888 #: builtin/notes.c:550
15889 #, c-format
15890 msgid "missing notes on source object %s. Cannot copy."
15891 msgstr "thiếu ghi chú trên đối tượng nguồn %s. Không thể sao chép."
15892
15893 #: builtin/notes.c:603
15894 #, c-format
15895 msgid ""
15896 "The -m/-F/-c/-C options have been deprecated for the 'edit' subcommand.\n"
15897 "Please use 'git notes add -f -m/-F/-c/-C' instead.\n"
15898 msgstr ""
15899 "Các tùy chọn -m/-F/-c/-C đã cổ không còn dùng nữa cho lệnh con “edit”.\n"
15900 "Xin hãy sử dụng lệnh sau để thay thế: “git notes add -f -m/-F/-c/-C”.\n"
15901
15902 #: builtin/notes.c:698
15903 msgid "failed to delete ref NOTES_MERGE_PARTIAL"
15904 msgstr "gặp lỗi khi xóa tham chiếu NOTES_MERGE_PARTIAL"
15905
15906 #: builtin/notes.c:700
15907 msgid "failed to delete ref NOTES_MERGE_REF"
15908 msgstr "gặp lỗi khi xóa tham chiếu NOTES_MERGE_REF"
15909
15910 #: builtin/notes.c:702
15911 msgid "failed to remove 'git notes merge' worktree"
15912 msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ cây làm việc “git notes merge”"
15913
15914 #: builtin/notes.c:722
15915 msgid "failed to read ref NOTES_MERGE_PARTIAL"
15916 msgstr "gặp lỗi khi đọc tham chiếu NOTES_MERGE_PARTIAL"
15917
15918 #: builtin/notes.c:724
15919 msgid "could not find commit from NOTES_MERGE_PARTIAL."
15920 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao từ NOTES_MERGE_PARTIAL."
15921
15922 #: builtin/notes.c:726
15923 msgid "could not parse commit from NOTES_MERGE_PARTIAL."
15924 msgstr "không thể phân tích cú pháp lần chuyển giao từ NOTES_MERGE_PARTIAL."
15925
15926 #: builtin/notes.c:739
15927 msgid "failed to resolve NOTES_MERGE_REF"
15928 msgstr "gặp lỗi khi phân giải NOTES_MERGE_REF"
15929
15930 #: builtin/notes.c:742
15931 msgid "failed to finalize notes merge"
15932 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành hòa trộn ghi chú"
15933
15934 #: builtin/notes.c:768
15935 #, c-format
15936 msgid "unknown notes merge strategy %s"
15937 msgstr "không hiểu chiến lược hòa trộn ghi chú %s"
15938
15939 #: builtin/notes.c:784
15940 msgid "General options"
15941 msgstr "Tùy chọn chung"
15942
15943 #: builtin/notes.c:786
15944 msgid "Merge options"
15945 msgstr "Tùy chọn về hòa trộn"
15946
15947 #: builtin/notes.c:788
15948 msgid ""
15949 "resolve notes conflicts using the given strategy (manual/ours/theirs/union/"
15950 "cat_sort_uniq)"
15951 msgstr ""
15952 "phân giải các xung đột “notes” sử dụng chiến lược đã đưa ra (manual/ours/"
15953 "theirs/union/cat_sort_uniq)"
15954
15955 #: builtin/notes.c:790
15956 msgid "Committing unmerged notes"
15957 msgstr "Chuyển giao các note chưa được hòa trộn"
15958
15959 #: builtin/notes.c:792
15960 msgid "finalize notes merge by committing unmerged notes"
15961 msgstr ""
15962 "các note cuối cùng được hòa trộn bởi các note chưa hòa trộn của lần chuyển "
15963 "giao"
15964
15965 #: builtin/notes.c:794
15966 msgid "Aborting notes merge resolution"
15967 msgstr "Hủy bỏ phân giải ghi chú (note) hòa trộn"
15968
15969 #: builtin/notes.c:796
15970 msgid "abort notes merge"
15971 msgstr "bỏ qua hòa trộn các ghi chú (note)"
15972
15973 #: builtin/notes.c:807
15974 msgid "cannot mix --commit, --abort or -s/--strategy"
15975 msgstr "không thể trộn lẫn --commit, --abort hay -s/--strategy"
15976
15977 #: builtin/notes.c:812
15978 msgid "must specify a notes ref to merge"
15979 msgstr "bạn phải chỉ định tham chiếu ghi chú để hòa trộn"
15980
15981 #: builtin/notes.c:836
15982 #, c-format
15983 msgid "unknown -s/--strategy: %s"
15984 msgstr "không hiểu -s/--strategy: %s"
15985
15986 #: builtin/notes.c:873
15987 #, c-format
15988 msgid "a notes merge into %s is already in-progress at %s"
15989 msgstr "một ghi chú hòa trộn vào %s đã sẵn trong quá trình xử lý tại %s"
15990
15991 #: builtin/notes.c:876
15992 #, c-format
15993 msgid "failed to store link to current notes ref (%s)"
15994 msgstr "gặp lỗi khi lưu liên kết đến tham chiếu ghi chú hiện tại (%s)"
15995
15996 #: builtin/notes.c:878
15997 #, c-format
15998 msgid ""
15999 "Automatic notes merge failed. Fix conflicts in %s and commit the result with "
16000 "'git notes merge --commit', or abort the merge with 'git notes merge --"
16001 "abort'.\n"
16002 msgstr ""
16003 "Gặp lỗi khi hòa trộn các ghi chú tự động. Sửa các xung đột này trong %s và "
16004 "chuyển giao kết quả bằng “git notes merge --commit”, hoặc bãi bỏ việc hòa "
16005 "trộn bằng “git notes merge --abort”.\n"
16006
16007 #: builtin/notes.c:897 builtin/tag.c:545
16008 #, c-format
16009 msgid "Failed to resolve '%s' as a valid ref."
16010 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một tham chiếu hợp lệ."
16011
16012 #: builtin/notes.c:900
16013 #, c-format
16014 msgid "Object %s has no note\n"
16015 msgstr "Đối tượng %s không có ghi chú (note)\n"
16016
16017 #: builtin/notes.c:912
16018 msgid "attempt to remove non-existent note is not an error"
16019 msgstr "cố gắng gỡ bỏ một note chưa từng tồn tại không phải là một lỗi"
16020
16021 #: builtin/notes.c:915
16022 msgid "read object names from the standard input"
16023 msgstr "đọc tên đối tượng từ thiết bị nhập chuẩn"
16024
16025 #: builtin/notes.c:954 builtin/prune.c:130 builtin/worktree.c:165
16026 msgid "do not remove, show only"
16027 msgstr "không gỡ bỏ, chỉ hiển thị"
16028
16029 #: builtin/notes.c:955
16030 msgid "report pruned notes"
16031 msgstr "báo cáo các đối tượng đã prune"
16032
16033 #: builtin/notes.c:998
16034 msgid "notes-ref"
16035 msgstr "notes-ref"
16036
16037 #: builtin/notes.c:999
16038 msgid "use notes from <notes-ref>"
16039 msgstr "dùng “notes” từ <notes-ref>"
16040
16041 #: builtin/notes.c:1034 builtin/stash.c:1598
16042 #, c-format
16043 msgid "unknown subcommand: %s"
16044 msgstr "không hiểu câu lệnh con: %s"
16045
16046 #: builtin/pack-objects.c:52
16047 msgid ""
16048 "git pack-objects --stdout [<options>...] [< <ref-list> | < <object-list>]"
16049 msgstr ""
16050 "git pack-objects --stdout [các tùy chọn…] [< <danh-sách-tham-chiếu> | < "
16051 "<danh-sách-đối-tượng>]"
16052
16053 #: builtin/pack-objects.c:53
16054 msgid ""
16055 "git pack-objects [<options>...] <base-name> [< <ref-list> | < <object-list>]"
16056 msgstr ""
16057 "git pack-objects [các tùy chọn…] <base-name> [< <danh-sách-ref> | < <danh-"
16058 "sách-đối-tượng>]"
16059
16060 #: builtin/pack-objects.c:428
16061 #, c-format
16062 msgid "bad packed object CRC for %s"
16063 msgstr "CRC của đối tượng gói sai với %s"
16064
16065 #: builtin/pack-objects.c:439
16066 #, c-format
16067 msgid "corrupt packed object for %s"
16068 msgstr "đối tượng đã đóng gói sai hỏng cho %s"
16069
16070 #: builtin/pack-objects.c:570
16071 #, c-format
16072 msgid "recursive delta detected for object %s"
16073 msgstr "dò thấy delta đệ quy cho đối tượng %s"
16074
16075 #: builtin/pack-objects.c:781
16076 #, c-format
16077 msgid "ordered %u objects, expected %<PRIu32>"
16078 msgstr "đã sắp xếp %u đối tượng, cần %<PRIu32>"
16079
16080 #: builtin/pack-objects.c:794
16081 #, c-format
16082 msgid "packfile is invalid: %s"
16083 msgstr "tập tin gói không hợp lệ: %s"
16084
16085 #: builtin/pack-objects.c:798
16086 #, c-format
16087 msgid "unable to open packfile for reuse: %s"
16088 msgstr "không thể mở tập tin gói để dùng lại: %s"
16089
16090 #: builtin/pack-objects.c:802
16091 msgid "unable to seek in reused packfile"
16092 msgstr "không thể di chuyển vị trí đọc trong tập tin gói dùng lại"
16093
16094 #: builtin/pack-objects.c:813
16095 msgid "unable to read from reused packfile"
16096 msgstr "không thể đọc từ tập tin gói dùng lại"
16097
16098 #: builtin/pack-objects.c:841
16099 msgid "disabling bitmap writing, packs are split due to pack.packSizeLimit"
16100 msgstr "tắt ghi bitmap, các gói bị chia nhỏ bởi vì pack.packSizeLimit"
16101
16102 #: builtin/pack-objects.c:854
16103 msgid "Writing objects"
16104 msgstr "Đang ghi lại các đối tượng"
16105
16106 #: builtin/pack-objects.c:917 builtin/update-index.c:89
16107 #, c-format
16108 msgid "failed to stat %s"
16109 msgstr "gặp lỗi khi lấy thông tin thống kê về %s"
16110
16111 #: builtin/pack-objects.c:970
16112 #, c-format
16113 msgid "wrote %<PRIu32> objects while expecting %<PRIu32>"
16114 msgstr "đã ghi %<PRIu32> đối tượng trong khi cần %<PRIu32>"
16115
16116 #: builtin/pack-objects.c:1166
16117 msgid "disabling bitmap writing, as some objects are not being packed"
16118 msgstr "tắt ghi bitmap, như vậy một số đối tượng sẽ không được đóng gói"
16119
16120 #: builtin/pack-objects.c:1597
16121 #, c-format
16122 msgid "delta base offset overflow in pack for %s"
16123 msgstr "khoảng bù cơ sở cho delta bị tràn trong gói cho %s"
16124
16125 #: builtin/pack-objects.c:1606
16126 #, c-format
16127 msgid "delta base offset out of bound for %s"
16128 msgstr "khoảng bù cơ sở cho delta nằm ngoài phạm cho %s"
16129
16130 #: builtin/pack-objects.c:1875
16131 msgid "Counting objects"
16132 msgstr "Đang đếm các đối tượng"
16133
16134 #: builtin/pack-objects.c:2005
16135 #, c-format
16136 msgid "unable to get size of %s"
16137 msgstr "không thể lấy kích cỡ của %s"
16138
16139 #: builtin/pack-objects.c:2020
16140 #, c-format
16141 msgid "unable to parse object header of %s"
16142 msgstr "không thể phân tích phần đầu đối tượng của “%s”"
16143
16144 #: builtin/pack-objects.c:2090 builtin/pack-objects.c:2106
16145 #: builtin/pack-objects.c:2116
16146 #, c-format
16147 msgid "object %s cannot be read"
16148 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
16149
16150 #: builtin/pack-objects.c:2093 builtin/pack-objects.c:2120
16151 #, c-format
16152 msgid "object %s inconsistent object length (%<PRIuMAX> vs %<PRIuMAX>)"
16153 msgstr ""
16154 "đối tượng %s không nhất quán về chiều dài đối tượng (%<PRIuMAX> so với "
16155 "%<PRIuMAX>)"
16156
16157 #: builtin/pack-objects.c:2130
16158 msgid "suboptimal pack - out of memory"
16159 msgstr "suboptimal pack - hết bộ nhớ"
16160
16161 #: builtin/pack-objects.c:2456
16162 #, c-format
16163 msgid "Delta compression using up to %d threads"
16164 msgstr "Nén delta dùng tới %d tuyến trình"
16165
16166 #: builtin/pack-objects.c:2588
16167 #, c-format
16168 msgid "unable to pack objects reachable from tag %s"
16169 msgstr "không thể đóng gói các đối tượng tiếp cận được từ thẻ “%s”"
16170
16171 #: builtin/pack-objects.c:2675
16172 msgid "Compressing objects"
16173 msgstr "Đang nén các đối tượng"
16174
16175 #: builtin/pack-objects.c:2681
16176 msgid "inconsistency with delta count"
16177 msgstr "mâu thuẫn với số lượng delta"
16178
16179 #: builtin/pack-objects.c:2762
16180 #, c-format
16181 msgid ""
16182 "expected edge object ID, got garbage:\n"
16183 " %s"
16184 msgstr ""
16185 "cần ID đối tượng cạnh, nhận được rác:\n"
16186 " %s"
16187
16188 #: builtin/pack-objects.c:2768
16189 #, c-format
16190 msgid ""
16191 "expected object ID, got garbage:\n"
16192 " %s"
16193 msgstr ""
16194 "cần ID đối tượng, nhận được rác:\n"
16195 " %s"
16196
16197 #: builtin/pack-objects.c:2866
16198 msgid "invalid value for --missing"
16199 msgstr "giá trị cho --missing không hợp lệ"
16200
16201 #: builtin/pack-objects.c:2925 builtin/pack-objects.c:3033
16202 msgid "cannot open pack index"
16203 msgstr "không thể mở mục lục của gói"
16204
16205 #: builtin/pack-objects.c:2956
16206 #, c-format
16207 msgid "loose object at %s could not be examined"
16208 msgstr "đối tượng mất tại %s không thể đã kiểm tra"
16209
16210 #: builtin/pack-objects.c:3041
16211 msgid "unable to force loose object"
16212 msgstr "không thể buộc mất đối tượng"
16213
16214 #: builtin/pack-objects.c:3133
16215 #, c-format
16216 msgid "not a rev '%s'"
16217 msgstr "không phải một rev “%s”"
16218
16219 #: builtin/pack-objects.c:3136
16220 #, c-format
16221 msgid "bad revision '%s'"
16222 msgstr "điểm xem xét sai “%s”"
16223
16224 #: builtin/pack-objects.c:3161
16225 msgid "unable to add recent objects"
16226 msgstr "không thể thêm các đối tượng mới dùng"
16227
16228 #: builtin/pack-objects.c:3214
16229 #, c-format
16230 msgid "unsupported index version %s"
16231 msgstr "phiên bản mục lục không được hỗ trợ %s"
16232
16233 #: builtin/pack-objects.c:3218
16234 #, c-format
16235 msgid "bad index version '%s'"
16236 msgstr "phiên bản mục lục sai “%s”"
16237
16238 #: builtin/pack-objects.c:3248
16239 msgid "do not show progress meter"
16240 msgstr "không hiển thị bộ đo tiến trình"
16241
16242 #: builtin/pack-objects.c:3250
16243 msgid "show progress meter"
16244 msgstr "hiển thị bộ đo tiến trình"
16245
16246 #: builtin/pack-objects.c:3252
16247 msgid "show progress meter during object writing phase"
16248 msgstr "hiển thị bộ đo tiến triển trong suốt pha ghi đối tượng"
16249
16250 #: builtin/pack-objects.c:3255
16251 msgid "similar to --all-progress when progress meter is shown"
16252 msgstr "tương tự --all-progress khi bộ đo tiến trình được xuất hiện"
16253
16254 #: builtin/pack-objects.c:3256
16255 msgid "<version>[,<offset>]"
16256 msgstr "<phiên bản>[,offset]"
16257
16258 #: builtin/pack-objects.c:3257
16259 msgid "write the pack index file in the specified idx format version"
16260 msgstr "ghi tập tin bảng mục lục gói (pack) ở phiên bản định dạng idx đã cho"
16261
16262 #: builtin/pack-objects.c:3260
16263 msgid "maximum size of each output pack file"
16264 msgstr "kcíh thước tối đa cho tập tin gói được tạo"
16265
16266 #: builtin/pack-objects.c:3262
16267 msgid "ignore borrowed objects from alternate object store"
16268 msgstr "bỏ qua các đối tượng vay mượn từ kho đối tượng thay thế"
16269
16270 #: builtin/pack-objects.c:3264
16271 msgid "ignore packed objects"
16272 msgstr "bỏ qua các đối tượng đóng gói"
16273
16274 #: builtin/pack-objects.c:3266
16275 msgid "limit pack window by objects"
16276 msgstr "giới hạn cửa sổ đóng gói theo đối tượng"
16277
16278 #: builtin/pack-objects.c:3268
16279 msgid "limit pack window by memory in addition to object limit"
16280 msgstr "giới hạn cửa sổ đóng gói theo bộ nhớ cộng thêm với giới hạn đối tượng"
16281
16282 #: builtin/pack-objects.c:3270
16283 msgid "maximum length of delta chain allowed in the resulting pack"
16284 msgstr "độ dài tối đa của chuỗi móc xích “delta” được phép trong gói kết quả"
16285
16286 #: builtin/pack-objects.c:3272
16287 msgid "reuse existing deltas"
16288 msgstr "dùng lại các delta sẵn có"
16289
16290 #: builtin/pack-objects.c:3274
16291 msgid "reuse existing objects"
16292 msgstr "dùng lại các đối tượng sẵn có"
16293
16294 #: builtin/pack-objects.c:3276
16295 msgid "use OFS_DELTA objects"
16296 msgstr "dùng các đối tượng OFS_DELTA"
16297
16298 #: builtin/pack-objects.c:3278
16299 msgid "use threads when searching for best delta matches"
16300 msgstr "sử dụng các tuyến trình khi tìm kiếm cho các mẫu khớp delta tốt nhất"
16301
16302 #: builtin/pack-objects.c:3280
16303 msgid "do not create an empty pack output"
16304 msgstr "không thể tạo kết xuất gói trống rỗng"
16305
16306 #: builtin/pack-objects.c:3282
16307 msgid "read revision arguments from standard input"
16308 msgstr "đọc tham số “revision” từ thiết bị nhập chuẩn"
16309
16310 #: builtin/pack-objects.c:3284
16311 msgid "limit the objects to those that are not yet packed"
16312 msgstr "giới hạn các đối tượng thành những cái mà chúng vẫn chưa được đóng gói"
16313
16314 #: builtin/pack-objects.c:3287
16315 msgid "include objects reachable from any reference"
16316 msgstr "bao gồm các đối tượng có thể đọc được từ bất kỳ tham chiếu nào"
16317
16318 #: builtin/pack-objects.c:3290
16319 msgid "include objects referred by reflog entries"
16320 msgstr "bao gồm các đối tượng được tham chiếu bởi các mục reflog"
16321
16322 #: builtin/pack-objects.c:3293
16323 msgid "include objects referred to by the index"
16324 msgstr "bao gồm các đối tượng được tham chiếu bởi mục lục"
16325
16326 #: builtin/pack-objects.c:3296
16327 msgid "output pack to stdout"
16328 msgstr "xuất gói ra đầu ra tiêu chuẩn"
16329
16330 #: builtin/pack-objects.c:3298
16331 msgid "include tag objects that refer to objects to be packed"
16332 msgstr "bao gồm các đối tượng tham chiếu đến các đối tượng được đóng gói"
16333
16334 #: builtin/pack-objects.c:3300
16335 msgid "keep unreachable objects"
16336 msgstr "giữ lại các đối tượng không thể đọc được"
16337
16338 #: builtin/pack-objects.c:3302
16339 msgid "pack loose unreachable objects"
16340 msgstr "pack mất các đối tượng không thể đọc được"
16341
16342 #: builtin/pack-objects.c:3304
16343 msgid "unpack unreachable objects newer than <time>"
16344 msgstr ""
16345 "xả nén (gỡ khỏi gói) các đối tượng không thể đọc được mới hơn <thời-gian>"
16346
16347 #: builtin/pack-objects.c:3307
16348 msgid "use the sparse reachability algorithm"
16349 msgstr "dung thuật toán “sparse reachability”"
16350
16351 #: builtin/pack-objects.c:3309
16352 msgid "create thin packs"
16353 msgstr "tạo gói nhẹ"
16354
16355 #: builtin/pack-objects.c:3311
16356 msgid "create packs suitable for shallow fetches"
16357 msgstr "tạo gói để phù hợp cho lấy về nông (shallow)"
16358
16359 #: builtin/pack-objects.c:3313
16360 msgid "ignore packs that have companion .keep file"
16361 msgstr "bỏ qua các gói mà nó có tập tin .keep đi kèm"
16362
16363 #: builtin/pack-objects.c:3315
16364 msgid "ignore this pack"
16365 msgstr "bỏ qua gói này"
16366
16367 #: builtin/pack-objects.c:3317
16368 msgid "pack compression level"
16369 msgstr "mức nén gói"
16370
16371 #: builtin/pack-objects.c:3319
16372 msgid "do not hide commits by grafts"
16373 msgstr "không ẩn các lần chuyển giao bởi “grafts”"
16374
16375 #: builtin/pack-objects.c:3321
16376 msgid "use a bitmap index if available to speed up counting objects"
16377 msgstr "dùng mục lục ánh xạ nếu có thể được để nâng cao tốc độ đếm đối tượng"
16378
16379 #: builtin/pack-objects.c:3323
16380 msgid "write a bitmap index together with the pack index"
16381 msgstr "ghi một mục lục ánh xạ cùng với mục lục gói"
16382
16383 #: builtin/pack-objects.c:3327
16384 msgid "write a bitmap index if possible"
16385 msgstr "ghi mục lục ánh xạ nếu được"
16386
16387 #: builtin/pack-objects.c:3331
16388 msgid "handling for missing objects"
16389 msgstr "xử lý cho thiếu đối tượng"
16390
16391 #: builtin/pack-objects.c:3334
16392 msgid "do not pack objects in promisor packfiles"
16393 msgstr "không thể đóng gói các đối tượng trong các tập tin gói hứa hẹn"
16394
16395 #: builtin/pack-objects.c:3336
16396 msgid "respect islands during delta compression"
16397 msgstr "tôn trọng island trong suốt quá trình nén “delta”"
16398
16399 #: builtin/pack-objects.c:3361
16400 #, c-format
16401 msgid "delta chain depth %d is too deep, forcing %d"
16402 msgstr "mức sau xích delta %d là quá sâu, buộc dùng %d"
16403
16404 #: builtin/pack-objects.c:3366
16405 #, c-format
16406 msgid "pack.deltaCacheLimit is too high, forcing %d"
16407 msgstr "pack.deltaCacheLimit là quá cao, ép dùng %d"
16408
16409 #: builtin/pack-objects.c:3420
16410 msgid "--max-pack-size cannot be used to build a pack for transfer"
16411 msgstr ""
16412 "--max-pack-size không thể được sử dụng để xây dựng một gói để vận chuyển"
16413
16414 #: builtin/pack-objects.c:3422
16415 msgid "minimum pack size limit is 1 MiB"
16416 msgstr "giới hạn kích thước tối thiểu của gói là 1 MiB"
16417
16418 #: builtin/pack-objects.c:3427
16419 msgid "--thin cannot be used to build an indexable pack"
16420 msgstr "--thin không thể được dùng để xây dựng gói đánh mục lục được"
16421
16422 #: builtin/pack-objects.c:3430
16423 msgid "--keep-unreachable and --unpack-unreachable are incompatible"
16424 msgstr "--keep-unreachable và --unpack-unreachable xung khắc nhau"
16425
16426 #: builtin/pack-objects.c:3436
16427 msgid "cannot use --filter without --stdout"
16428 msgstr "không thể dùng tùy chọn --filter mà không có --stdout"
16429
16430 #: builtin/pack-objects.c:3497
16431 msgid "Enumerating objects"
16432 msgstr "Đánh số các đối tượng"
16433
16434 #: builtin/pack-objects.c:3527
16435 #, c-format
16436 msgid "Total %<PRIu32> (delta %<PRIu32>), reused %<PRIu32> (delta %<PRIu32>)"
16437 msgstr "Tổng %<PRIu32> (delta %<PRIu32>), dùng lại %<PRIu32> (delta %<PRIu32>)"
16438
16439 #: builtin/pack-refs.c:8
16440 msgid "git pack-refs [<options>]"
16441 msgstr "git pack-refs [<các tùy chọn>]"
16442
16443 #: builtin/pack-refs.c:16
16444 msgid "pack everything"
16445 msgstr "đóng gói mọi thứ"
16446
16447 #: builtin/pack-refs.c:17
16448 msgid "prune loose refs (default)"
16449 msgstr "prune (cắt cụt) những tham chiếu bị mất (mặc định)"
16450
16451 #: builtin/prune-packed.c:9
16452 msgid "git prune-packed [-n | --dry-run] [-q | --quiet]"
16453 msgstr "git prune-packed [-n | --dry-run] [-q | --quiet]"
16454
16455 #: builtin/prune-packed.c:42
16456 msgid "Removing duplicate objects"
16457 msgstr "Đang gỡ các đối tượng trùng lặp"
16458
16459 #: builtin/prune.c:12
16460 msgid "git prune [-n] [-v] [--progress] [--expire <time>] [--] [<head>...]"
16461 msgstr "git prune [-n] [-v] [--progress] [--expire <thời-gian>] [--] [<head>…]"
16462
16463 #: builtin/prune.c:131
16464 msgid "report pruned objects"
16465 msgstr "báo cáo các đối tượng đã prune"
16466
16467 #: builtin/prune.c:134
16468 msgid "expire objects older than <time>"
16469 msgstr "các đối tượng hết hạn cũ hơn khoảng <thời gian>"
16470
16471 #: builtin/prune.c:136
16472 msgid "limit traversal to objects outside promisor packfiles"
16473 msgstr "giới hạn giao đến các đối tượng nằm ngoài các tập tin gói hứa hẹn"
16474
16475 #: builtin/prune.c:150
16476 msgid "cannot prune in a precious-objects repo"
16477 msgstr "không thể tỉa bớt trong một kho đối_tượng_vĩ_đại"
16478
16479 #: builtin/pull.c:66 builtin/pull.c:68
16480 #, c-format
16481 msgid "Invalid value for %s: %s"
16482 msgstr "Giá trị không hợp lệ %s: %s"
16483
16484 #: builtin/pull.c:88
16485 msgid "git pull [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
16486 msgstr "git pull [<các tùy chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>…]]"
16487
16488 #: builtin/pull.c:141
16489 msgid "control for recursive fetching of submodules"
16490 msgstr "điều khiển việc lấy về đệ quy của các mô-đun-con"
16491
16492 #: builtin/pull.c:145
16493 msgid "Options related to merging"
16494 msgstr "Các tùy chọn liên quan đến hòa trộn"
16495
16496 #: builtin/pull.c:148
16497 msgid "incorporate changes by rebasing rather than merging"
16498 msgstr "các thay đổi hợp nhất bằng cải tổ thay vì hòa trộn"
16499
16500 #: builtin/pull.c:176 builtin/rebase.c:447 builtin/revert.c:126
16501 msgid "allow fast-forward"
16502 msgstr "cho phép chuyển-tiếp-nhanh"
16503
16504 #: builtin/pull.c:185
16505 msgid "automatically stash/stash pop before and after rebase"
16506 msgstr "tự động stash/stash pop tước và sau tu bổ (rebase)"
16507
16508 #: builtin/pull.c:201
16509 msgid "Options related to fetching"
16510 msgstr "Các tùy chọn liên quan đến lệnh lấy về"
16511
16512 #: builtin/pull.c:211
16513 msgid "force overwrite of local branch"
16514 msgstr "ép buộc ghi đè lên nhánh nội bộ"
16515
16516 #: builtin/pull.c:219
16517 msgid "number of submodules pulled in parallel"
16518 msgstr "số lượng mô-đun-con được đẩy lên đồng thời"
16519
16520 #: builtin/pull.c:316
16521 #, c-format
16522 msgid "Invalid value for pull.ff: %s"
16523 msgstr "Giá trị không hợp lệ cho pull.ff: %s"
16524
16525 #: builtin/pull.c:433
16526 msgid ""
16527 "There is no candidate for rebasing against among the refs that you just "
16528 "fetched."
16529 msgstr ""
16530 "Ở đây không có ứng cử nào để cải tổ lại trong số các tham chiếu mà bạn vừa "
16531 "lấy về."
16532
16533 #: builtin/pull.c:435
16534 msgid ""
16535 "There are no candidates for merging among the refs that you just fetched."
16536 msgstr ""
16537 "Ở đây không có ứng cử nào để hòa trộn trong số các tham chiếu mà bạn vừa lấy "
16538 "về."
16539
16540 #: builtin/pull.c:436
16541 msgid ""
16542 "Generally this means that you provided a wildcard refspec which had no\n"
16543 "matches on the remote end."
16544 msgstr ""
16545 "Đại thể điều này có nghĩa là bạn đã cung cấp đặc tả đường dẫn dạng dùng ký "
16546 "tự\n"
16547 "đại diện mà nó lại không khớp trên điểm cuối máy phục vụ."
16548
16549 #: builtin/pull.c:439
16550 #, c-format
16551 msgid ""
16552 "You asked to pull from the remote '%s', but did not specify\n"
16553 "a branch. Because this is not the default configured remote\n"
16554 "for your current branch, you must specify a branch on the command line."
16555 msgstr ""
16556 "Bạn yêu cầu pull từ máy dịch vụ “%s”, nhưng lại chưa chỉ định\n"
16557 "nhánh nào. Bởi vì đây không phải là máy dịch vụ được cấu hình\n"
16558 "theo mặc định cho nhánh hiện tại của bạn, bạn phải chỉ định\n"
16559 "một nhánh trên dòng lệnh."
16560
16561 #: builtin/pull.c:444 builtin/rebase.c:1326 git-parse-remote.sh:73
16562 msgid "You are not currently on a branch."
16563 msgstr "Hiện tại bạn chẳng ở nhánh nào cả."
16564
16565 #: builtin/pull.c:446 builtin/pull.c:461 git-parse-remote.sh:79
16566 msgid "Please specify which branch you want to rebase against."
16567 msgstr "Vui lòng chỉ định nhánh nào bạn muốn cải tổ lại."
16568
16569 #: builtin/pull.c:448 builtin/pull.c:463 git-parse-remote.sh:82
16570 msgid "Please specify which branch you want to merge with."
16571 msgstr "Vui lòng chỉ định nhánh nào bạn muốn hòa trộn vào."
16572
16573 #: builtin/pull.c:449 builtin/pull.c:464
16574 msgid "See git-pull(1) for details."
16575 msgstr "Xem git-pull(1) để biết thêm chi tiết."
16576
16577 #: builtin/pull.c:451 builtin/pull.c:457 builtin/pull.c:466
16578 #: builtin/rebase.c:1332 git-parse-remote.sh:64
16579 msgid "<remote>"
16580 msgstr "<máy chủ>"
16581
16582 #: builtin/pull.c:451 builtin/pull.c:466 builtin/pull.c:471
16583 #: git-parse-remote.sh:65
16584 msgid "<branch>"
16585 msgstr "<nhánh>"
16586
16587 #: builtin/pull.c:459 builtin/rebase.c:1324 git-parse-remote.sh:75
16588 msgid "There is no tracking information for the current branch."
16589 msgstr "Ở đây không có thông tin theo dõi cho nhánh hiện hành."
16590
16591 #: builtin/pull.c:468 git-parse-remote.sh:95
16592 msgid ""
16593 "If you wish to set tracking information for this branch you can do so with:"
16594 msgstr ""
16595 "Nếu bạn muốn theo dõi thông tin cho nhánh này bạn có thể thực hiện bằng lệnh:"
16596
16597 #: builtin/pull.c:473
16598 #, c-format
16599 msgid ""
16600 "Your configuration specifies to merge with the ref '%s'\n"
16601 "from the remote, but no such ref was fetched."
16602 msgstr ""
16603 "Các đặc tả cấu hình của bạn để hòa trộn với tham chiếu “%s”\n"
16604 "từ máy dịch vụ, nhưng không có nhánh nào như thế được lấy về."
16605
16606 #: builtin/pull.c:581
16607 #, c-format
16608 msgid "unable to access commit %s"
16609 msgstr "không thể truy cập lần chuyển giao “%s”"
16610
16611 #: builtin/pull.c:861
16612 msgid "ignoring --verify-signatures for rebase"
16613 msgstr "bỏ qua --verify-signatures khi rebase"
16614
16615 #: builtin/pull.c:916
16616 msgid "--[no-]autostash option is only valid with --rebase."
16617 msgstr "tùy chọn --[no-]autostash chỉ hợp lệ khi dùng với --rebase."
16618
16619 #: builtin/pull.c:924
16620 msgid "Updating an unborn branch with changes added to the index."
16621 msgstr ""
16622 "Đang cập nhật một nhánh chưa được sinh ra với các thay đổi được thêm vào "
16623 "bảng mục lục."
16624
16625 #: builtin/pull.c:928
16626 msgid "pull with rebase"
16627 msgstr "pull với rebase"
16628
16629 #: builtin/pull.c:929
16630 msgid "please commit or stash them."
16631 msgstr "xin hãy chuyển giao hoặc tạm cất (stash) chúng."
16632
16633 #: builtin/pull.c:954
16634 #, c-format
16635 msgid ""
16636 "fetch updated the current branch head.\n"
16637 "fast-forwarding your working tree from\n"
16638 "commit %s."
16639 msgstr ""
16640 "fetch đã cập nhật head nhánh hiện tại.\n"
16641 "đang chuyển-tiếp-nhanh cây làm việc của bạn từ\n"
16642 "lần chuyển giaot %s."
16643
16644 #: builtin/pull.c:960
16645 #, c-format
16646 msgid ""
16647 "Cannot fast-forward your working tree.\n"
16648 "After making sure that you saved anything precious from\n"
16649 "$ git diff %s\n"
16650 "output, run\n"
16651 "$ git reset --hard\n"
16652 "to recover."
16653 msgstr ""
16654 "Không thể chuyển tiếp nhanh cây làm việc của bạn.\n"
16655 "Sau khi chắc chắn rằng mình đã ghi lại mọi thứ\n"
16656 "quý báu từ kết xuất của lệnh\n"
16657 "$ git diff %s\n"
16658 "chạy\n"
16659 "$ git reset --hard\n"
16660 "để khôi phục lại."
16661
16662 #: builtin/pull.c:975
16663 msgid "Cannot merge multiple branches into empty head."
16664 msgstr "Không thể hòa trộn nhiều nhánh vào trong một head trống rỗng."
16665
16666 #: builtin/pull.c:979
16667 msgid "Cannot rebase onto multiple branches."
16668 msgstr "Không thể thực hiện lệnh rebase (cải tổ) trên nhiều nhánh."
16669
16670 #: builtin/pull.c:986
16671 msgid "cannot rebase with locally recorded submodule modifications"
16672 msgstr ""
16673 "không thể cải tổ với các thay đổi mô-đun-con được ghi lại một cách cục bộ"
16674
16675 #: builtin/push.c:19
16676 msgid "git push [<options>] [<repository> [<refspec>...]]"
16677 msgstr "git push [<các tùy chọn>] [<kho-chứa> [<refspec>…]]"
16678
16679 #: builtin/push.c:111
16680 msgid "tag shorthand without <tag>"
16681 msgstr "dùng tốc ký thẻ không có <thẻ>"
16682
16683 #: builtin/push.c:121
16684 msgid "--delete only accepts plain target ref names"
16685 msgstr "--delete chỉ chấp nhận các tên tham chiếu dạng thường"
16686
16687 #: builtin/push.c:167
16688 msgid ""
16689 "\n"
16690 "To choose either option permanently, see push.default in 'git help config'."
16691 msgstr ""
16692 "\n"
16693 "Để chọn mỗi tùy chọn một cách cố định, xem push.default trong “git help "
16694 "config”."
16695
16696 #: builtin/push.c:170
16697 #, c-format
16698 msgid ""
16699 "The upstream branch of your current branch does not match\n"
16700 "the name of your current branch. To push to the upstream branch\n"
16701 "on the remote, use\n"
16702 "\n"
16703 " git push %s HEAD:%s\n"
16704 "\n"
16705 "To push to the branch of the same name on the remote, use\n"
16706 "\n"
16707 " git push %s HEAD\n"
16708 "%s"
16709 msgstr ""
16710 "Nhánh thượng nguồn của nhánh hiện tại của bạn không khớp\n"
16711 "với tên của nhánh hiện tại của bạn. Để đẩy lên đến nhánh\n"
16712 "thượng nguồn trên máy chủ, sử dụng\n"
16713 "\n"
16714 " git push %s HEAD:%s\n"
16715 "\n"
16716 "Để đẩy tới nhánh cùng tên trên máy chủ, sử dụng\n"
16717 "\n"
16718 " git push %s HEAD\n"
16719 "%s"
16720
16721 #: builtin/push.c:185
16722 #, c-format
16723 msgid ""
16724 "You are not currently on a branch.\n"
16725 "To push the history leading to the current (detached HEAD)\n"
16726 "state now, use\n"
16727 "\n"
16728 " git push %s HEAD:<name-of-remote-branch>\n"
16729 msgstr ""
16730 "Bạn hiện nay không ở một nhánh.\n"
16731 "Để đẩy lịch sử lên trên trạng thái hiện hành (HEAD đã bị tách rời)\n"
16732 "ngay bây giờ, sử dụng\n"
16733 "\n"
16734 " git push %s HEAD:<tên-của-nhánh-máy-chủ>\n"
16735
16736 #: builtin/push.c:199
16737 #, c-format
16738 msgid ""
16739 "The current branch %s has no upstream branch.\n"
16740 "To push the current branch and set the remote as upstream, use\n"
16741 "\n"
16742 " git push --set-upstream %s %s\n"
16743 msgstr ""
16744 "Nhánh hiện tại %s không có nhánh thượng nguồn nào.\n"
16745 "Để push (đẩy lên) nhánh hiện tại và đặt máy chủ này làm thượng nguồn "
16746 "(upstream), sử dụng\n"
16747 "\n"
16748 " git push --set-upstream %s %s\n"
16749
16750 #: builtin/push.c:207
16751 #, c-format
16752 msgid "The current branch %s has multiple upstream branches, refusing to push."
16753 msgstr "Nhánh hiện tại %s có nhiều nhánh thượng nguồn, từ chối push."
16754
16755 #: builtin/push.c:210
16756 #, c-format
16757 msgid ""
16758 "You are pushing to remote '%s', which is not the upstream of\n"
16759 "your current branch '%s', without telling me what to push\n"
16760 "to update which remote branch."
16761 msgstr ""
16762 "Bạn đang push (đẩy lên) máy chủ “%s”, mà nó không phải là thượng nguồn "
16763 "(upstream) của\n"
16764 "nhánh hiện tại “%s” của bạn, mà không báo cho tôi biết là cái gì được push\n"
16765 "để cập nhật nhánh máy chủ nào."
16766
16767 #: builtin/push.c:269
16768 msgid ""
16769 "You didn't specify any refspecs to push, and push.default is \"nothing\"."
16770 msgstr ""
16771 "Bạn đã không chỉ ra một refspecs nào để đẩy lên, và push.default là \"không "
16772 "là gì cả\"."
16773
16774 #: builtin/push.c:276
16775 msgid ""
16776 "Updates were rejected because the tip of your current branch is behind\n"
16777 "its remote counterpart. Integrate the remote changes (e.g.\n"
16778 "'git pull ...') before pushing again.\n"
16779 "See the 'Note about fast-forwards' in 'git push --help' for details."
16780 msgstr ""
16781 "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh hiện tại của bạn nằm đằng\n"
16782 "sau bộ phận tương ứng của máy chủ. Hòa trộn với các thay đổi từ máy chủ\n"
16783 "(v.d. \"git pull …\") trước khi đẩy lên lần nữa.\n"
16784 "Xem “Note about fast-forwards” trong “git push --help” để có thông tin chi "
16785 "tiết."
16786
16787 #: builtin/push.c:282
16788 msgid ""
16789 "Updates were rejected because a pushed branch tip is behind its remote\n"
16790 "counterpart. Check out this branch and integrate the remote changes\n"
16791 "(e.g. 'git pull ...') before pushing again.\n"
16792 "See the 'Note about fast-forwards' in 'git push --help' for details."
16793 msgstr ""
16794 "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh đã đẩy lên nằm đằng sau "
16795 "bộ\n"
16796 "phận tương ứng của máy chủ. Checkou nhánh này và hòa trộn với các thay đổi\n"
16797 "từ máy chủ (v.d. “git pull …”) trước khi lại push lần nữa.\n"
16798 "Xem “Note about fast-forwards” trong “git push --help” để có thông tin chi "
16799 "tiết."
16800
16801 #: builtin/push.c:288
16802 msgid ""
16803 "Updates were rejected because the remote contains work that you do\n"
16804 "not have locally. This is usually caused by another repository pushing\n"
16805 "to the same ref. You may want to first integrate the remote changes\n"
16806 "(e.g., 'git pull ...') before pushing again.\n"
16807 "See the 'Note about fast-forwards' in 'git push --help' for details."
16808 msgstr ""
16809 "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì máy chủ có chứa công việc mà bạn không\n"
16810 "có ở máy nội bộ của mình. Lỗi này thường có nguyên nhân bởi kho khác đẩy\n"
16811 "dữ liệu lên cùng một tham chiếu. Bạn có lẽ muốn hòa trộn với các thay đổi\n"
16812 "từ máy chủ (v.d. “git pull…”) trước khi lại push lần nữa.\n"
16813 "Xem “Note about fast-forwards” trong “git push --help” để có thông tin chi "
16814 "tiết."
16815
16816 #: builtin/push.c:295
16817 msgid "Updates were rejected because the tag already exists in the remote."
16818 msgstr "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì thẻ đã sẵn có từ trước trên máy chủ."
16819
16820 #: builtin/push.c:298
16821 msgid ""
16822 "You cannot update a remote ref that points at a non-commit object,\n"
16823 "or update a remote ref to make it point at a non-commit object,\n"
16824 "without using the '--force' option.\n"
16825 msgstr ""
16826 "Không thể cập nhật một tham chiếu trên máy chủ mà nó chỉ đến đối tượng "
16827 "không\n"
16828 "phải là lần chuyển giao, hoặc cập nhật một tham chiếu máy chủ để nó chỉ đến "
16829 "đối tượng\n"
16830 "không phải chuyển giao, mà không sử dụng tùy chọn “--force”.\n"
16831
16832 #: builtin/push.c:359
16833 #, c-format
16834 msgid "Pushing to %s\n"
16835 msgstr "Đang đẩy lên %s\n"
16836
16837 #: builtin/push.c:364
16838 #, c-format
16839 msgid "failed to push some refs to '%s'"
16840 msgstr "gặp lỗi khi đẩy tới một số tham chiếu đến “%s”"
16841
16842 #: builtin/push.c:398
16843 #, c-format
16844 msgid "bad repository '%s'"
16845 msgstr "repository (kho) sai “%s”"
16846
16847 #: builtin/push.c:399
16848 msgid ""
16849 "No configured push destination.\n"
16850 "Either specify the URL from the command-line or configure a remote "
16851 "repository using\n"
16852 "\n"
16853 " git remote add <name> <url>\n"
16854 "\n"
16855 "and then push using the remote name\n"
16856 "\n"
16857 " git push <name>\n"
16858 msgstr ""
16859 "Chưa cấu hình đích để đẩy lên.\n"
16860 "Hoặc là chỉ ra URL từ dòng lệnh hoặc là cấu hình một kho máy chủ sử dụng\n"
16861 "\n"
16862 " git remote add <tên> <url>\n"
16863 "\n"
16864 "và sau đó đẩy lên sử dụng tên máy chủ\n"
16865 "\n"
16866 " git push <tên>\n"
16867
16868 #: builtin/push.c:554
16869 msgid "repository"
16870 msgstr "kho"
16871
16872 #: builtin/push.c:555 builtin/send-pack.c:164
16873 msgid "push all refs"
16874 msgstr "đẩy tất cả các tham chiếu"
16875
16876 #: builtin/push.c:556 builtin/send-pack.c:166
16877 msgid "mirror all refs"
16878 msgstr "mirror tất cả các tham chiếu"
16879
16880 #: builtin/push.c:558
16881 msgid "delete refs"
16882 msgstr "xóa các tham chiếu"
16883
16884 #: builtin/push.c:559
16885 msgid "push tags (can't be used with --all or --mirror)"
16886 msgstr "đẩy các thẻ (không dùng cùng với --all hay --mirror)"
16887
16888 #: builtin/push.c:562 builtin/send-pack.c:167
16889 msgid "force updates"
16890 msgstr "ép buộc cập nhật"
16891
16892 #: builtin/push.c:564 builtin/send-pack.c:181
16893 msgid "<refname>:<expect>"
16894 msgstr "<tên-tham-chiếu>:<cần>"
16895
16896 #: builtin/push.c:565 builtin/send-pack.c:182
16897 msgid "require old value of ref to be at this value"
16898 msgstr "yêu cầu giá-trị cũ của tham chiếu thì là giá-trị này"
16899
16900 #: builtin/push.c:568
16901 msgid "control recursive pushing of submodules"
16902 msgstr "điều khiển việc đẩy lên (push) đệ qui của mô-đun-con"
16903
16904 #: builtin/push.c:570 builtin/send-pack.c:175
16905 msgid "use thin pack"
16906 msgstr "tạo gói nhẹ"
16907
16908 #: builtin/push.c:571 builtin/push.c:572 builtin/send-pack.c:161
16909 #: builtin/send-pack.c:162
16910 msgid "receive pack program"
16911 msgstr "chương trình nhận gói"
16912
16913 #: builtin/push.c:573
16914 msgid "set upstream for git pull/status"
16915 msgstr "đặt thượng nguồn cho git pull/status"
16916
16917 #: builtin/push.c:576
16918 msgid "prune locally removed refs"
16919 msgstr "xén tỉa những tham chiếu bị gỡ bỏ"
16920
16921 #: builtin/push.c:578
16922 msgid "bypass pre-push hook"
16923 msgstr "vòng qua móc tiền-đẩy (pre-push)"
16924
16925 #: builtin/push.c:579
16926 msgid "push missing but relevant tags"
16927 msgstr "push phần bị thiếu nhưng các thẻ lại thích hợp"
16928
16929 #: builtin/push.c:582 builtin/send-pack.c:169
16930 msgid "GPG sign the push"
16931 msgstr "ký lần đẩy dùng GPG"
16932
16933 #: builtin/push.c:584 builtin/send-pack.c:176
16934 msgid "request atomic transaction on remote side"
16935 msgstr "yêu cầu giao dịch hạt nhân bên phía máy chủ"
16936
16937 #: builtin/push.c:602
16938 msgid "--delete is incompatible with --all, --mirror and --tags"
16939 msgstr "--delete là xung khắc với các tùy chọn --all, --mirror và --tags"
16940
16941 #: builtin/push.c:604
16942 msgid "--delete doesn't make sense without any refs"
16943 msgstr "--delete không hợp lý nếu không có bất kỳ tham chiếu nào"
16944
16945 #: builtin/push.c:607
16946 msgid "--all and --tags are incompatible"
16947 msgstr "--all và --tags xung khắc nhau"
16948
16949 #: builtin/push.c:609
16950 msgid "--all can't be combined with refspecs"
16951 msgstr "--all không thể được tổ hợp cùng với đặc tả đường dẫn"
16952
16953 #: builtin/push.c:613
16954 msgid "--mirror and --tags are incompatible"
16955 msgstr "--mirror và --tags xung khắc nhau"
16956
16957 #: builtin/push.c:615
16958 msgid "--mirror can't be combined with refspecs"
16959 msgstr "--mirror không thể được tổ hợp cùng với đặc tả đường dẫn"
16960
16961 #: builtin/push.c:618
16962 msgid "--all and --mirror are incompatible"
16963 msgstr "--all và --mirror xung khắc nhau"
16964
16965 #: builtin/push.c:637
16966 msgid "push options must not have new line characters"
16967 msgstr "các tùy chọn push phải không có ký tự dòng mới"
16968
16969 #: builtin/range-diff.c:8
16970 msgid "git range-diff [<options>] <old-base>..<old-tip> <new-base>..<new-tip>"
16971 msgstr ""
16972 "git range-diff [<các tùy chọn>] <old-base>..<old-tip> <new-base>..<new-tip>"
16973
16974 #: builtin/range-diff.c:9
16975 msgid "git range-diff [<options>] <old-tip>...<new-tip>"
16976 msgstr "git range-diff [<các tùy chọn>] <old-tip>…<new-tip>"
16977
16978 #: builtin/range-diff.c:10
16979 msgid "git range-diff [<options>] <base> <old-tip> <new-tip>"
16980 msgstr "git range-diff [<các tùy chọn>] <base> <old-tip> <new-tip>"
16981
16982 #: builtin/range-diff.c:21
16983 msgid "Percentage by which creation is weighted"
16984 msgstr "Tỷ lệ phần trăm cái tạo là weighted"
16985
16986 #: builtin/range-diff.c:23
16987 msgid "use simple diff colors"
16988 msgstr "dùng màu diff đơn giản"
16989
16990 #: builtin/range-diff.c:46 builtin/range-diff.c:50
16991 #, c-format
16992 msgid "no .. in range: '%s'"
16993 msgstr "không có .. trong vùng: “%s”"
16994
16995 #: builtin/range-diff.c:60
16996 msgid "single arg format must be symmetric range"
16997 msgstr "định dạng đối số đơn phải là một vùng đối xứng"
16998
16999 #: builtin/range-diff.c:75
17000 msgid "need two commit ranges"
17001 msgstr "cần hai vùng lần chuyển giao"
17002
17003 #: builtin/read-tree.c:41
17004 msgid ""
17005 "git read-tree [(-m [--trivial] [--aggressive] | --reset | --prefix=<prefix>) "
17006 "[-u [--exclude-per-directory=<gitignore>] | -i]] [--no-sparse-checkout] [--"
17007 "index-output=<file>] (--empty | <tree-ish1> [<tree-ish2> [<tree-ish3>]])"
17008 msgstr ""
17009 "git read-tree [(-m [--trivial] [--aggressive] | --reset | --prefix=<tiền-"
17010 "tố>) [-u [--exclude-per-directory=<gitignore>] | -i]] [--no-sparse-checkout] "
17011 "[--index-output=<tập-tin>] (--empty | <tree-ish1> [<tree-ish2> [<tree-"
17012 "ish3>]])"
17013
17014 #: builtin/read-tree.c:124
17015 msgid "write resulting index to <file>"
17016 msgstr "ghi mục lục kết quả vào <tập-tin>"
17017
17018 #: builtin/read-tree.c:127
17019 msgid "only empty the index"
17020 msgstr "chỉ với bảng mục lục trống rỗng"
17021
17022 #: builtin/read-tree.c:129
17023 msgid "Merging"
17024 msgstr "Hòa trộn"
17025
17026 #: builtin/read-tree.c:131
17027 msgid "perform a merge in addition to a read"
17028 msgstr "thực hiện một hòa trộn thêm vào việc đọc"
17029
17030 #: builtin/read-tree.c:133
17031 msgid "3-way merge if no file level merging required"
17032 msgstr ""
17033 "hòa trộn kiểu “3-way” nếu không có tập tin mức hòa trộn nào được yêu cầu"
17034
17035 #: builtin/read-tree.c:135
17036 msgid "3-way merge in presence of adds and removes"
17037 msgstr "hòa trộn 3-way trong sự hiện diện của “adds” và “removes”"
17038
17039 #: builtin/read-tree.c:137
17040 msgid "same as -m, but discard unmerged entries"
17041 msgstr "giống với -m, nhưng bỏ qua các mục chưa được hòa trộn"
17042
17043 #: builtin/read-tree.c:138
17044 msgid "<subdirectory>/"
17045 msgstr "<thư-mục-con>/"
17046
17047 #: builtin/read-tree.c:139
17048 msgid "read the tree into the index under <subdirectory>/"
17049 msgstr "đọc cây vào trong bảng mục lục dưới <thư_mục_con>/"
17050
17051 #: builtin/read-tree.c:142
17052 msgid "update working tree with merge result"
17053 msgstr "cập nhật cây làm việc với kết quả hòa trộn"
17054
17055 #: builtin/read-tree.c:144
17056 msgid "gitignore"
17057 msgstr "gitignore"
17058
17059 #: builtin/read-tree.c:145
17060 msgid "allow explicitly ignored files to be overwritten"
17061 msgstr "cho phép các tập tin rõ ràng bị lờ đi được ghi đè"
17062
17063 #: builtin/read-tree.c:148
17064 msgid "don't check the working tree after merging"
17065 msgstr "không kiểm tra cây làm việc sau hòa trộn"
17066
17067 #: builtin/read-tree.c:149
17068 msgid "don't update the index or the work tree"
17069 msgstr "không cập nhật bảng mục lục hay cây làm việc"
17070
17071 #: builtin/read-tree.c:151
17072 msgid "skip applying sparse checkout filter"
17073 msgstr "bỏ qua áp dụng bộ lọc lấy ra (checkout) thưa thớt"
17074
17075 #: builtin/read-tree.c:153
17076 msgid "debug unpack-trees"
17077 msgstr "gỡ lỗi “unpack-trees”"
17078
17079 #: builtin/read-tree.c:157
17080 msgid "suppress feedback messages"
17081 msgstr "không xuất các thông tin phản hồi"
17082
17083 #: builtin/rebase.c:32
17084 msgid ""
17085 "git rebase [-i] [options] [--exec <cmd>] [--onto <newbase>] [<upstream>] "
17086 "[<branch>]"
17087 msgstr ""
17088 "git rebase [-i] [các tùy chọn] [--exec <lệnh>] [--onto <newbase>] "
17089 "[<upstream>] [<nhánh>]"
17090
17091 #: builtin/rebase.c:34
17092 msgid ""
17093 "git rebase [-i] [options] [--exec <cmd>] [--onto <newbase>] --root [<branch>]"
17094 msgstr ""
17095 "git rebase [-i] [các tùy chọn] [--exec <lệnh>] [--onto <newbase>] --root "
17096 "[<nhánh>]"
17097
17098 #: builtin/rebase.c:36
17099 msgid "git rebase --continue | --abort | --skip | --edit-todo"
17100 msgstr "git rebase --continue | --abort | --skip | --edit-todo"
17101
17102 #: builtin/rebase.c:158 builtin/rebase.c:182 builtin/rebase.c:209
17103 #, c-format
17104 msgid "unusable todo list: '%s'"
17105 msgstr "danh sách cần làm không dùng được: “%s”"
17106
17107 #: builtin/rebase.c:167 builtin/rebase.c:193 builtin/rebase.c:217
17108 #, c-format
17109 msgid "could not write '%s'."
17110 msgstr "không thể ghi “%s”."
17111
17112 #: builtin/rebase.c:252
17113 msgid "no HEAD?"
17114 msgstr "không HEAD?"
17115
17116 #: builtin/rebase.c:279
17117 #, c-format
17118 msgid "could not create temporary %s"
17119 msgstr "không thể tạo %s tạm thời"
17120
17121 #: builtin/rebase.c:285
17122 msgid "could not mark as interactive"
17123 msgstr "không thể đánh dấu là tương tác"
17124
17125 #: builtin/rebase.c:343
17126 msgid "could not generate todo list"
17127 msgstr "không thể tạo danh sách cần làm"
17128
17129 #: builtin/rebase.c:382
17130 msgid "a base commit must be provided with --upstream or --onto"
17131 msgstr "lần chuyển giao cơ sỏ phải được chỉ định với --upstream hoặc --onto"
17132
17133 #: builtin/rebase.c:437
17134 msgid "git rebase--interactive [<options>]"
17135 msgstr "git rebase--interactive [<các tùy chọn>]"
17136
17137 #: builtin/rebase.c:449
17138 msgid "keep empty commits"
17139 msgstr "giữ lại các lần chuyển giao rỗng"
17140
17141 #: builtin/rebase.c:451 builtin/revert.c:128
17142 msgid "allow commits with empty messages"
17143 msgstr "chấp nhận chuyển giao mà không ghi chú gì"
17144
17145 #: builtin/rebase.c:452
17146 msgid "rebase merge commits"
17147 msgstr "cải tổ các lần chuyển giao hòa trộn"
17148
17149 #: builtin/rebase.c:454
17150 msgid "keep original branch points of cousins"
17151 msgstr "giữ các điểm nhánh nguyên bản của các anh em họ"
17152
17153 #: builtin/rebase.c:456
17154 msgid "move commits that begin with squash!/fixup!"
17155 msgstr "di chuyển các lần chuyển giao bắt đầu bằng squash!/fixup!"
17156
17157 #: builtin/rebase.c:457
17158 msgid "sign commits"
17159 msgstr "ký các lần chuyển giao"
17160
17161 #: builtin/rebase.c:459 builtin/rebase.c:1403
17162 msgid "display a diffstat of what changed upstream"
17163 msgstr "hiển thị một diffstat của những thay đổi thượng nguồn"
17164
17165 #: builtin/rebase.c:461
17166 msgid "continue rebase"
17167 msgstr "tiếp tục cải tổ"
17168
17169 #: builtin/rebase.c:463
17170 msgid "skip commit"
17171 msgstr "bỏ qua lần chuyển giao"
17172
17173 #: builtin/rebase.c:464
17174 msgid "edit the todo list"
17175 msgstr "sửa danh sách cần làm"
17176
17177 #: builtin/rebase.c:466
17178 msgid "show the current patch"
17179 msgstr "hiển thị miếng vá hiện hành"
17180
17181 #: builtin/rebase.c:469
17182 msgid "shorten commit ids in the todo list"
17183 msgstr "rút ngắn mã chuyển giao trong danh sách cần làm"
17184
17185 #: builtin/rebase.c:471
17186 msgid "expand commit ids in the todo list"
17187 msgstr "khai triển mã chuyển giao trong danh sách cần làm"
17188
17189 #: builtin/rebase.c:473
17190 msgid "check the todo list"
17191 msgstr "kiểm tra danh sách cần làm"
17192
17193 #: builtin/rebase.c:475
17194 msgid "rearrange fixup/squash lines"
17195 msgstr "sắp xếp lại các dòng fixup/squash"
17196
17197 #: builtin/rebase.c:477
17198 msgid "insert exec commands in todo list"
17199 msgstr "chèn các lệnh thực thi trong danh sách cần làm"
17200
17201 #: builtin/rebase.c:478
17202 msgid "onto"
17203 msgstr "lên trên"
17204
17205 #: builtin/rebase.c:481
17206 msgid "restrict-revision"
17207 msgstr "điểm-xét-duyệt-hạn-chế"
17208
17209 #: builtin/rebase.c:481
17210 msgid "restrict revision"
17211 msgstr "điểm xét duyệt hạn chế"
17212
17213 #: builtin/rebase.c:483
17214 msgid "squash-onto"
17215 msgstr "squash-lên-trên"
17216
17217 #: builtin/rebase.c:484
17218 msgid "squash onto"
17219 msgstr "squash lên trên"
17220
17221 #: builtin/rebase.c:486
17222 msgid "the upstream commit"
17223 msgstr "lần chuyển giao thượng nguồn"
17224
17225 #: builtin/rebase.c:488
17226 msgid "head-name"
17227 msgstr "tên-đầu"
17228
17229 #: builtin/rebase.c:488
17230 msgid "head name"
17231 msgstr "tên đầu"
17232
17233 #: builtin/rebase.c:493
17234 msgid "rebase strategy"
17235 msgstr "chiến lược cải tổ"
17236
17237 #: builtin/rebase.c:494
17238 msgid "strategy-opts"
17239 msgstr "tùy-chọn-chiến-lược"
17240
17241 #: builtin/rebase.c:495
17242 msgid "strategy options"
17243 msgstr "các tùy chọn chiến lược"
17244
17245 #: builtin/rebase.c:496
17246 msgid "switch-to"
17247 msgstr "chuyển-đến"
17248
17249 #: builtin/rebase.c:497
17250 msgid "the branch or commit to checkout"
17251 msgstr "nhánh hay lần chuyển giao lần lấy ra"
17252
17253 #: builtin/rebase.c:498
17254 msgid "onto-name"
17255 msgstr "onto-name"
17256
17257 #: builtin/rebase.c:498
17258 msgid "onto name"
17259 msgstr "tên lên trên"
17260
17261 #: builtin/rebase.c:499
17262 msgid "cmd"
17263 msgstr "lệnh"
17264
17265 #: builtin/rebase.c:499
17266 msgid "the command to run"
17267 msgstr "lệnh muốn chạy"
17268
17269 #: builtin/rebase.c:502 builtin/rebase.c:1486
17270 msgid "automatically re-schedule any `exec` that fails"
17271 msgstr "lập lịch lại một cách tự động bất kỳ “exec“ bị lỗi"
17272
17273 #: builtin/rebase.c:518
17274 msgid "--[no-]rebase-cousins has no effect without --rebase-merges"
17275 msgstr "--[no-]rebase-cousins không có tác dụng khi không có --rebase-merges"
17276
17277 #: builtin/rebase.c:534
17278 #, c-format
17279 msgid "%s requires an interactive rebase"
17280 msgstr "%s cần một cải tổ kiểu tương tác"
17281
17282 #: builtin/rebase.c:586
17283 #, c-format
17284 msgid "could not get 'onto': '%s'"
17285 msgstr "không thể đặt lấy “onto”: “%s”"
17286
17287 #: builtin/rebase.c:601
17288 #, c-format
17289 msgid "invalid orig-head: '%s'"
17290 msgstr "orig-head không hợp lệ: “%s”"
17291
17292 #: builtin/rebase.c:626
17293 #, c-format
17294 msgid "ignoring invalid allow_rerere_autoupdate: '%s'"
17295 msgstr "đang bỏ qua allow_rerere_autoupdate không hợp lệ: “%s”"
17296
17297 #: builtin/rebase.c:702
17298 #, c-format
17299 msgid "Could not read '%s'"
17300 msgstr "Không thể đọc “%s”"
17301
17302 #: builtin/rebase.c:720
17303 #, c-format
17304 msgid "Cannot store %s"
17305 msgstr "Không thể lưu “%s”"
17306
17307 #: builtin/rebase.c:827
17308 msgid "could not determine HEAD revision"
17309 msgstr "không thể dò tìm điểm xét duyệt HEAD"
17310
17311 #: builtin/rebase.c:950 git-rebase--preserve-merges.sh:81
17312 msgid ""
17313 "Resolve all conflicts manually, mark them as resolved with\n"
17314 "\"git add/rm <conflicted_files>\", then run \"git rebase --continue\".\n"
17315 "You can instead skip this commit: run \"git rebase --skip\".\n"
17316 "To abort and get back to the state before \"git rebase\", run \"git rebase --"
17317 "abort\"."
17318 msgstr ""
17319 "Giải quyết vấn đề này thủ công, hãy đanh dấu chúng đã được giải quyết bằng\n"
17320 "hãy chạy lệnh \"git add/rm <các_tập_tin_xung_đột>\", sau đó chạy \"git "
17321 "rebase --continue\".\n"
17322 "Bạn có thể bỏ qua miếng vá, chạy \"git rebase --skip\".\n"
17323 "Để bãi bỏ và quay trở lại trạng thái trước \"git rebase\", chạy \"git rebase "
17324 "--abort\"."
17325
17326 #: builtin/rebase.c:1031
17327 #, c-format
17328 msgid ""
17329 "\n"
17330 "git encountered an error while preparing the patches to replay\n"
17331 "these revisions:\n"
17332 "\n"
17333 " %s\n"
17334 "\n"
17335 "As a result, git cannot rebase them."
17336 msgstr ""
17337 "\n"
17338 "git chạm trán một lỗi trong khi đang chuẩn bị các miếng vá để diễn lại\n"
17339 "những điểm xét duyệt này:\n"
17340 "\n"
17341 " %s\n"
17342 "\n"
17343 "Kết quả là git không thể cải tổ lại chúng."
17344
17345 #: builtin/rebase.c:1318
17346 #, c-format
17347 msgid ""
17348 "%s\n"
17349 "Please specify which branch you want to rebase against.\n"
17350 "See git-rebase(1) for details.\n"
17351 "\n"
17352 " git rebase '<branch>'\n"
17353 "\n"
17354 msgstr ""
17355 "%s\n"
17356 "Vui lòng chỉ định nhánh nào bạn muốn cải tổ dựa vào.\n"
17357 "Xem git-rebase(1) để biết thêm chi tiết.\n"
17358 "\n"
17359 " git rebase “<nhánh>”\n"
17360 "\n"
17361
17362 #: builtin/rebase.c:1334
17363 #, c-format
17364 msgid ""
17365 "If you wish to set tracking information for this branch you can do so with:\n"
17366 "\n"
17367 " git branch --set-upstream-to=%s/<branch> %s\n"
17368 "\n"
17369 msgstr ""
17370 "Nếu bạn muốn theo dõi thông tin cho nhánh này bạn có thể thực hiện bằng "
17371 "lệnh:\n"
17372 "\n"
17373 " git branch --set-upstream-to=%s/<nhánh> %s\n"
17374 "\n"
17375
17376 #: builtin/rebase.c:1364
17377 msgid "exec commands cannot contain newlines"
17378 msgstr "các lệnh thực thi không thể chứa các ký tự dòng mới"
17379
17380 #: builtin/rebase.c:1368
17381 msgid "empty exec command"
17382 msgstr "lệnh thực thi trống rỗng"
17383
17384 #: builtin/rebase.c:1396
17385 msgid "rebase onto given branch instead of upstream"
17386 msgstr "cải tổ vào nhánh đã cho thay cho thượng nguồn"
17387
17388 #: builtin/rebase.c:1398
17389 msgid "allow pre-rebase hook to run"
17390 msgstr "cho phép móc (hook) pre-rebase được chạy"
17391
17392 #: builtin/rebase.c:1400
17393 msgid "be quiet. implies --no-stat"
17394 msgstr "hãy im lặng. ý là --no-stat"
17395
17396 #: builtin/rebase.c:1406
17397 msgid "do not show diffstat of what changed upstream"
17398 msgstr "đừng hiển thị diffstat của những thay đổi thượng nguồn"
17399
17400 #: builtin/rebase.c:1409
17401 msgid "add a Signed-off-by: line to each commit"
17402 msgstr "thêm dòng Signed-off-by: cho từng lần chuyển giao"
17403
17404 #: builtin/rebase.c:1411 builtin/rebase.c:1415 builtin/rebase.c:1417
17405 msgid "passed to 'git am'"
17406 msgstr "chuyển cho “git am”"
17407
17408 #: builtin/rebase.c:1419 builtin/rebase.c:1421
17409 msgid "passed to 'git apply'"
17410 msgstr "chuyển cho “git apply”"
17411
17412 #: builtin/rebase.c:1423 builtin/rebase.c:1426
17413 msgid "cherry-pick all commits, even if unchanged"
17414 msgstr ""
17415 "cherry-pick tất cả các lần chuyển giao, ngay cả khi không có thay đổi gì"
17416
17417 #: builtin/rebase.c:1428
17418 msgid "continue"
17419 msgstr "tiếp tục"
17420
17421 #: builtin/rebase.c:1431
17422 msgid "skip current patch and continue"
17423 msgstr "bỏ qua miếng vá hiện hành và tiếp tục"
17424
17425 #: builtin/rebase.c:1433
17426 msgid "abort and check out the original branch"
17427 msgstr "bãi bỏ và lấy ra nhánh nguyên thủy"
17428
17429 #: builtin/rebase.c:1436
17430 msgid "abort but keep HEAD where it is"
17431 msgstr "bãi bỏ nhưng vẫn vẫn giữ HEAD chỉ đến nó"
17432
17433 #: builtin/rebase.c:1437
17434 msgid "edit the todo list during an interactive rebase"
17435 msgstr "sửa danh sách cần làm trong quá trình “rebase” (cải tổ) tương tác"
17436
17437 #: builtin/rebase.c:1440
17438 msgid "show the patch file being applied or merged"
17439 msgstr "hiển thị miếng vá đã được áp dụng hay hòa trộn"
17440
17441 #: builtin/rebase.c:1443
17442 msgid "use merging strategies to rebase"
17443 msgstr "dùng chiến lược hòa trộn để cải tổ"
17444
17445 #: builtin/rebase.c:1447
17446 msgid "let the user edit the list of commits to rebase"
17447 msgstr "để người dùng sửa danh sách các lần chuyển giao muốn cải tổ"
17448
17449 #: builtin/rebase.c:1451
17450 msgid "(DEPRECATED) try to recreate merges instead of ignoring them"
17451 msgstr "(ĐÃ LẠC HẬU) hay thử tạo lại các hòa trộn thay vì bỏ qua chúng"
17452
17453 #: builtin/rebase.c:1455
17454 msgid "preserve empty commits during rebase"
17455 msgstr "ngăn cấm các lần chuyển giao trống rỗng trong suốt quá trình cải tổ"
17456
17457 #: builtin/rebase.c:1457
17458 msgid "move commits that begin with squash!/fixup! under -i"
17459 msgstr "di chuyển các lần chuyển giao mà bắt đầu bằng squash!/fixup! dưới -i"
17460
17461 #: builtin/rebase.c:1463
17462 msgid "automatically stash/stash pop before and after"
17463 msgstr "tự động stash/stash pop trước và sau"
17464
17465 #: builtin/rebase.c:1465
17466 msgid "add exec lines after each commit of the editable list"
17467 msgstr "thêm các dòng thực thi sau từng lần chuyển giao của danh sách sửa được"
17468
17469 #: builtin/rebase.c:1469
17470 msgid "allow rebasing commits with empty messages"
17471 msgstr "chấp nhận cải tổ các chuyển giao mà không ghi chú gì"
17472
17473 #: builtin/rebase.c:1472
17474 msgid "try to rebase merges instead of skipping them"
17475 msgstr "cố thử cải tổ các hòa trộn thay vì bỏ qua chúng"
17476
17477 #: builtin/rebase.c:1475
17478 msgid "use 'merge-base --fork-point' to refine upstream"
17479 msgstr "dùng “merge-base --fork-point” để định nghĩa lại thượng nguồn"
17480
17481 #: builtin/rebase.c:1477
17482 msgid "use the given merge strategy"
17483 msgstr "dùng chiến lược hòa trộn đã cho"
17484
17485 #: builtin/rebase.c:1479 builtin/revert.c:115
17486 msgid "option"
17487 msgstr "tùy chọn"
17488
17489 #: builtin/rebase.c:1480
17490 msgid "pass the argument through to the merge strategy"
17491 msgstr "chuyển thao số đến chiến lược hòa trộn"
17492
17493 #: builtin/rebase.c:1483
17494 msgid "rebase all reachable commits up to the root(s)"
17495 msgstr "cải tổ tất các các lần chuyển giao cho đến root"
17496
17497 #: builtin/rebase.c:1500
17498 msgid ""
17499 "the rebase.useBuiltin support has been removed!\n"
17500 "See its entry in 'git help config' for details."
17501 msgstr ""
17502 "việc hỗ trợ rebase.useBuiltin đã bị xóa!\n"
17503 "Xem mục tin của nó trong “ git help config” để biết chi tiết."
17504
17505 #: builtin/rebase.c:1506
17506 msgid "It looks like 'git am' is in progress. Cannot rebase."
17507 msgstr ""
17508 "Hình như đang trong quá trình thực hiện lệnh “git-am”. Không thể rebase."
17509
17510 #: builtin/rebase.c:1547
17511 msgid ""
17512 "git rebase --preserve-merges is deprecated. Use --rebase-merges instead."
17513 msgstr ""
17514 "git rebase --preserve-merges đã lạc hậu. Hãy dùng --rebase-merges để thay "
17515 "thế."
17516
17517 #: builtin/rebase.c:1551
17518 msgid "No rebase in progress?"
17519 msgstr "Không có tiến trình rebase nào phải không?"
17520
17521 #: builtin/rebase.c:1555
17522 msgid "The --edit-todo action can only be used during interactive rebase."
17523 msgstr ""
17524 "Hành động “--edit-todo” chỉ có thể dùng trong quá trình “rebase” (sửa lịch "
17525 "sử) tương tác."
17526
17527 #: builtin/rebase.c:1578
17528 msgid "Cannot read HEAD"
17529 msgstr "Không thể đọc HEAD"
17530
17531 #: builtin/rebase.c:1590
17532 msgid ""
17533 "You must edit all merge conflicts and then\n"
17534 "mark them as resolved using git add"
17535 msgstr ""
17536 "Bạn phải sửa tất cả các lần hòa trộn xung đột và sau\n"
17537 "đó đánh dấu chúng là cần xử lý sử dụng lệnh git add"
17538
17539 #: builtin/rebase.c:1609
17540 msgid "could not discard worktree changes"
17541 msgstr "không thể loại bỏ các thay đổi cây-làm-việc"
17542
17543 #: builtin/rebase.c:1628
17544 #, c-format
17545 msgid "could not move back to %s"
17546 msgstr "không thể quay trở lại %s"
17547
17548 #: builtin/rebase.c:1673
17549 #, c-format
17550 msgid ""
17551 "It seems that there is already a %s directory, and\n"
17552 "I wonder if you are in the middle of another rebase. If that is the\n"
17553 "case, please try\n"
17554 "\t%s\n"
17555 "If that is not the case, please\n"
17556 "\t%s\n"
17557 "and run me again. I am stopping in case you still have something\n"
17558 "valuable there.\n"
17559 msgstr ""
17560 "Hình như là ở đây sẵn có một thư mục %s, và\n"
17561 "Tôi tự hỏi có phải bạn đang ở giữa một lệnh rebase khác. Nếu đúng là\n"
17562 "như vậy, xin hãy thử\n"
17563 "\t%s\n"
17564 "Nếu không phải thế, hãy thử\n"
17565 "\t%s\n"
17566 "và chạy TÔI lần nữa. TÔI dừng lại trong trường hợp bạn vẫn\n"
17567 "có một số thứ quý giá ở đây.\n"
17568
17569 #: builtin/rebase.c:1694
17570 msgid "switch `C' expects a numerical value"
17571 msgstr "tùy chọn “%c” cần một giá trị bằng số"
17572
17573 #: builtin/rebase.c:1735
17574 #, c-format
17575 msgid "Unknown mode: %s"
17576 msgstr "Không hiểu chế độ: %s"
17577
17578 #: builtin/rebase.c:1757
17579 msgid "--strategy requires --merge or --interactive"
17580 msgstr "--strategy cần --merge hay --interactive"
17581
17582 #: builtin/rebase.c:1797
17583 msgid "--reschedule-failed-exec requires --exec or --interactive"
17584 msgstr "--reschedule-failed-exec cần --exec hay --interactive"
17585
17586 #: builtin/rebase.c:1809
17587 msgid "cannot combine am options with either interactive or merge options"
17588 msgstr ""
17589 "không thể tổ hợp các tùy chọn am với các tùy chọn tương tác hay hòa trộn"
17590
17591 #: builtin/rebase.c:1828
17592 msgid "cannot combine '--preserve-merges' with '--rebase-merges'"
17593 msgstr "không thể kết hợp “--preserve-merges” với “--rebase-merges”"
17594
17595 #: builtin/rebase.c:1832
17596 msgid ""
17597 "error: cannot combine '--preserve-merges' with '--reschedule-failed-exec'"
17598 msgstr "không thể kết hợp “--preserve-merges” với “--reschedule-failed-exec”"
17599
17600 #: builtin/rebase.c:1838
17601 msgid "cannot combine '--rebase-merges' with '--strategy-option'"
17602 msgstr "không thể kết hợp “--rebase-merges” với “--strategy-option”"
17603
17604 #: builtin/rebase.c:1841
17605 msgid "cannot combine '--rebase-merges' with '--strategy'"
17606 msgstr "không thể kết hợp “--rebase-merges” với “--strategy”"
17607
17608 #: builtin/rebase.c:1865
17609 #, c-format
17610 msgid "invalid upstream '%s'"
17611 msgstr "thượng nguồn không hợp lệ “%s”"
17612
17613 #: builtin/rebase.c:1871
17614 msgid "Could not create new root commit"
17615 msgstr "Không thể tạo lần chuyển giao gốc mới"
17616
17617 #: builtin/rebase.c:1889
17618 #, c-format
17619 msgid "'%s': need exactly one merge base"
17620 msgstr "“%s”: cần chính xác một cơ sở hòa trộn"
17621
17622 #: builtin/rebase.c:1896
17623 #, c-format
17624 msgid "Does not point to a valid commit '%s'"
17625 msgstr "Không chỉ đến một lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
17626
17627 #: builtin/rebase.c:1921
17628 #, c-format
17629 msgid "fatal: no such branch/commit '%s'"
17630 msgstr "nghiêm trọng: không có nhánh/lần chuyển giao “%s” như thế"
17631
17632 #: builtin/rebase.c:1929 builtin/submodule--helper.c:38
17633 #: builtin/submodule--helper.c:1934
17634 #, c-format
17635 msgid "No such ref: %s"
17636 msgstr "Không có tham chiếu nào như thế: %s"
17637
17638 #: builtin/rebase.c:1940
17639 msgid "Could not resolve HEAD to a revision"
17640 msgstr "Không thể phân giải lần chuyển giao HEAD đến một điểm xét duyệt"
17641
17642 #: builtin/rebase.c:1981
17643 msgid "Cannot autostash"
17644 msgstr "Không thể autostash"
17645
17646 #: builtin/rebase.c:1984
17647 #, c-format
17648 msgid "Unexpected stash response: '%s'"
17649 msgstr "Gặp đáp ứng stash không cần: “%s”"
17650
17651 #: builtin/rebase.c:1990
17652 #, c-format
17653 msgid "Could not create directory for '%s'"
17654 msgstr "Không thể tạo thư mục cho “%s”"
17655
17656 #: builtin/rebase.c:1993
17657 #, c-format
17658 msgid "Created autostash: %s\n"
17659 msgstr "Đã tạo autostash: %s\n"
17660
17661 #: builtin/rebase.c:1996
17662 msgid "could not reset --hard"
17663 msgstr "không thể reset --hard"
17664
17665 #: builtin/rebase.c:1997 builtin/reset.c:114
17666 #, c-format
17667 msgid "HEAD is now at %s"
17668 msgstr "HEAD hiện giờ tại %s"
17669
17670 #: builtin/rebase.c:2013
17671 msgid "Please commit or stash them."
17672 msgstr "Xin hãy chuyển giao hoặc tạm cất (stash) chúng."
17673
17674 #: builtin/rebase.c:2040
17675 #, c-format
17676 msgid "could not parse '%s'"
17677 msgstr "không thể phân tích cú pháp “%s”"
17678
17679 #: builtin/rebase.c:2053
17680 #, c-format
17681 msgid "could not switch to %s"
17682 msgstr "không thể chuyển đến %s"
17683
17684 #: builtin/rebase.c:2064
17685 msgid "HEAD is up to date."
17686 msgstr "HEAD đã cập nhật."
17687
17688 #: builtin/rebase.c:2066
17689 #, c-format
17690 msgid "Current branch %s is up to date.\n"
17691 msgstr "Nhánh hiện tại %s đã được cập nhật rồi.\n"
17692
17693 #: builtin/rebase.c:2074
17694 msgid "HEAD is up to date, rebase forced."
17695 msgstr "HEAD hiện đã được cập nhật rồi, bị ép buộc rebase."
17696
17697 #: builtin/rebase.c:2076
17698 #, c-format
17699 msgid "Current branch %s is up to date, rebase forced.\n"
17700 msgstr "Nhánh hiện tại %s đã được cập nhật rồi, lệnh rebase ép buộc.\n"
17701
17702 #: builtin/rebase.c:2084
17703 msgid "The pre-rebase hook refused to rebase."
17704 msgstr "Móc (hook) pre-rebase từ chối rebase."
17705
17706 #: builtin/rebase.c:2091
17707 #, c-format
17708 msgid "Changes to %s:\n"
17709 msgstr "Thay đổi thành %s:\n"
17710
17711 #: builtin/rebase.c:2094
17712 #, c-format
17713 msgid "Changes from %s to %s:\n"
17714 msgstr "Thay đổi từ %s thành %s:\n"
17715
17716 #: builtin/rebase.c:2119
17717 #, c-format
17718 msgid "First, rewinding head to replay your work on top of it...\n"
17719 msgstr ""
17720 "Trước tiên, di chuyển head để xem lại các công việc trên đỉnh của nó…\n"
17721
17722 #: builtin/rebase.c:2128
17723 msgid "Could not detach HEAD"
17724 msgstr "Không thể tách rời HEAD"
17725
17726 #: builtin/rebase.c:2137
17727 #, c-format
17728 msgid "Fast-forwarded %s to %s.\n"
17729 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh %s đến %s.\n"
17730
17731 #: builtin/receive-pack.c:32
17732 msgid "git receive-pack <git-dir>"
17733 msgstr "git receive-pack <thư-mục-git>"
17734
17735 #: builtin/receive-pack.c:832
17736 msgid ""
17737 "By default, updating the current branch in a non-bare repository\n"
17738 "is denied, because it will make the index and work tree inconsistent\n"
17739 "with what you pushed, and will require 'git reset --hard' to match\n"
17740 "the work tree to HEAD.\n"
17741 "\n"
17742 "You can set the 'receive.denyCurrentBranch' configuration variable\n"
17743 "to 'ignore' or 'warn' in the remote repository to allow pushing into\n"
17744 "its current branch; however, this is not recommended unless you\n"
17745 "arranged to update its work tree to match what you pushed in some\n"
17746 "other way.\n"
17747 "\n"
17748 "To squelch this message and still keep the default behaviour, set\n"
17749 "'receive.denyCurrentBranch' configuration variable to 'refuse'."
17750 msgstr ""
17751 "Theo mặc định, việc cập nhật nhánh hiện tại trong một kho không-thuần\n"
17752 "bị từ chối, bởi vì nó sẽ làm cho chỉ mục và cây làm việc mâu thuẫn với\n"
17753 "cái mà bạn đẩy lên, và sẽ yêu cầu lệnh “git reset --hard” để mà làm\n"
17754 "cho cây làm việc khớp với HEAD.\n"
17755 "\n"
17756 "Bạn có thể đặt biến cấu hình “receive.denyCurrentBranch” thành\n"
17757 "“ignore” hay “warn” trong kho máy chủ để cho phép đẩy lên nhánh\n"
17758 "hiện tại của nó; tuy nhiên, không nên làm như thế trừ phi bạn\n"
17759 "sắp đặt để cập nhật cây làm việc của nó tương ứng với cái mà bạn đẩy\n"
17760 "lên theo cách nào đó.\n"
17761 "\n"
17762 "Để chấm dứt lời nhắn này và vẫn giữ cách ứng xử mặc định, hãy đặt\n"
17763 "biến cấu hình “receive.denyCurrentBranch” thành “refuse”."
17764
17765 #: builtin/receive-pack.c:852
17766 msgid ""
17767 "By default, deleting the current branch is denied, because the next\n"
17768 "'git clone' won't result in any file checked out, causing confusion.\n"
17769 "\n"
17770 "You can set 'receive.denyDeleteCurrent' configuration variable to\n"
17771 "'warn' or 'ignore' in the remote repository to allow deleting the\n"
17772 "current branch, with or without a warning message.\n"
17773 "\n"
17774 "To squelch this message, you can set it to 'refuse'."
17775 msgstr ""
17776 "Theo mặc định, việc cập xóa nhánh hiện tại bị từ chối, bởi vì\n"
17777 "lệnh “git clone” tiếp theo sẽ không có tác dụng trong việc lấy\n"
17778 "ra bất kỳ tập tin nào, dẫn đến hỗn loạn\n"
17779 "\n"
17780 "Bạn có thể đặt biến cấu hình “receive.denyDeleteCurrent” thành\n"
17781 "“warn” hay “ignore” trong kho máy chủ để cho phép đẩy xóa nhánh\n"
17782 "hiện tại của nó có hoặc không cảnh báo.\n"
17783 "\n"
17784 "Để chấm dứt lời nhắn này, bạn hãy đặt nó thành “refuse”."
17785
17786 #: builtin/receive-pack.c:1938
17787 msgid "quiet"
17788 msgstr "im lặng"
17789
17790 #: builtin/receive-pack.c:1952
17791 msgid "You must specify a directory."
17792 msgstr "Bạn phải chỉ định thư mục."
17793
17794 #: builtin/reflog.c:17
17795 msgid ""
17796 "git reflog expire [--expire=<time>] [--expire-unreachable=<time>] [--"
17797 "rewrite] [--updateref] [--stale-fix] [--dry-run | -n] [--verbose] [--all] "
17798 "<refs>..."
17799 msgstr ""
17800 "git reflog expire [--expire=<time>] [--expire-unreachable=<time>] [--"
17801 "rewrite] [--updateref] [--stale-fix] [--dry-run | -n] [--verbose] [--all] "
17802 "<các tham chiếu>…"
17803
17804 #: builtin/reflog.c:22
17805 msgid ""
17806 "git reflog delete [--rewrite] [--updateref] [--dry-run | -n] [--verbose] "
17807 "<refs>..."
17808 msgstr ""
17809 "git reflog delete [--rewrite] [--updateref] [--dry-run | -n] [--verbose] "
17810 "<các tham chiếu>…"
17811
17812 #: builtin/reflog.c:25
17813 msgid "git reflog exists <ref>"
17814 msgstr "git reflog exists <tham_chiếu>"
17815
17816 #: builtin/reflog.c:567 builtin/reflog.c:572
17817 #, c-format
17818 msgid "'%s' is not a valid timestamp"
17819 msgstr "“%s” không phải là dấu thời gian hợp lệ"
17820
17821 #: builtin/reflog.c:605
17822 #, c-format
17823 msgid "Marking reachable objects..."
17824 msgstr "Đánh dấu các đối tượng tiếp cận được…"
17825
17826 #: builtin/reflog.c:643
17827 #, c-format
17828 msgid "%s points nowhere!"
17829 msgstr "%s chẳng chỉ đến đâu cả!"
17830
17831 #: builtin/reflog.c:695
17832 msgid "no reflog specified to delete"
17833 msgstr "chưa chỉ ra reflog để xóa"
17834
17835 #: builtin/reflog.c:704
17836 #, c-format
17837 msgid "not a reflog: %s"
17838 msgstr "không phải một reflog: %s"
17839
17840 #: builtin/reflog.c:709
17841 #, c-format
17842 msgid "no reflog for '%s'"
17843 msgstr "không reflog cho “%s”"
17844
17845 #: builtin/reflog.c:755
17846 #, c-format
17847 msgid "invalid ref format: %s"
17848 msgstr "định dạng tham chiếu không hợp lệ: %s"
17849
17850 #: builtin/reflog.c:764
17851 msgid "git reflog [ show | expire | delete | exists ]"
17852 msgstr "git reflog [ show | expire | delete | exists ]"
17853
17854 #: builtin/remote.c:16
17855 msgid "git remote [-v | --verbose]"
17856 msgstr "git remote [-v | --verbose]"
17857
17858 #: builtin/remote.c:17
17859 msgid ""
17860 "git remote add [-t <branch>] [-m <master>] [-f] [--tags | --no-tags] [--"
17861 "mirror=<fetch|push>] <name> <url>"
17862 msgstr ""
17863 "git remote add [-t <nhánh>] [-m <master>] [-f] [--tags|--no-tags] [--"
17864 "mirror=<fetch|push>] <tên> <url>"
17865
17866 #: builtin/remote.c:18 builtin/remote.c:38
17867 msgid "git remote rename <old> <new>"
17868 msgstr "git remote rename <tên-cũ> <tên-mới>"
17869
17870 #: builtin/remote.c:19 builtin/remote.c:43
17871 msgid "git remote remove <name>"
17872 msgstr "git remote remove <tên>"
17873
17874 #: builtin/remote.c:20 builtin/remote.c:48
17875 msgid "git remote set-head <name> (-a | --auto | -d | --delete | <branch>)"
17876 msgstr "git remote set-head <tên> (-a | --auto | -d | --delete | <nhánh>)"
17877
17878 #: builtin/remote.c:21
17879 msgid "git remote [-v | --verbose] show [-n] <name>"
17880 msgstr "git remote [-v | --verbose] show [-n] <tên>"
17881
17882 #: builtin/remote.c:22
17883 msgid "git remote prune [-n | --dry-run] <name>"
17884 msgstr "git remote prune [-n | --dry-run] <tên>"
17885
17886 #: builtin/remote.c:23
17887 msgid ""
17888 "git remote [-v | --verbose] update [-p | --prune] [(<group> | <remote>)...]"
17889 msgstr ""
17890 "git remote [-v | --verbose] update [-p | --prune] [(<nhóm> | <máy-chủ>)…]"
17891
17892 #: builtin/remote.c:24
17893 msgid "git remote set-branches [--add] <name> <branch>..."
17894 msgstr "git remote set-branches [--add] <tên> <nhánh>…"
17895
17896 #: builtin/remote.c:25 builtin/remote.c:74
17897 msgid "git remote get-url [--push] [--all] <name>"
17898 msgstr "git remote set-url [--push] [--all] <tên>"
17899
17900 #: builtin/remote.c:26 builtin/remote.c:79
17901 msgid "git remote set-url [--push] <name> <newurl> [<oldurl>]"
17902 msgstr "git remote set-url [--push] <tên> <url-mới> [<url-cũ>]"
17903
17904 #: builtin/remote.c:27 builtin/remote.c:80
17905 msgid "git remote set-url --add <name> <newurl>"
17906 msgstr "git remote set-url --add <tên> <url-mới>"
17907
17908 #: builtin/remote.c:28 builtin/remote.c:81
17909 msgid "git remote set-url --delete <name> <url>"
17910 msgstr "git remote set-url --delete <tên> <url>"
17911
17912 #: builtin/remote.c:33
17913 msgid "git remote add [<options>] <name> <url>"
17914 msgstr "git remote add [<các tùy chọn>] <tên> <url>"
17915
17916 #: builtin/remote.c:53
17917 msgid "git remote set-branches <name> <branch>..."
17918 msgstr "git remote set-branches <tên> <nhánh>…"
17919
17920 #: builtin/remote.c:54
17921 msgid "git remote set-branches --add <name> <branch>..."
17922 msgstr "git remote set-branches --add <tên> <nhánh>…"
17923
17924 #: builtin/remote.c:59
17925 msgid "git remote show [<options>] <name>"
17926 msgstr "git remote show [<các tùy chọn>] <tên>"
17927
17928 #: builtin/remote.c:64
17929 msgid "git remote prune [<options>] <name>"
17930 msgstr "git remote prune [<các tùy chọn>] <tên>"
17931
17932 #: builtin/remote.c:69
17933 msgid "git remote update [<options>] [<group> | <remote>]..."
17934 msgstr "git remote update [<các tùy chọn>] [<nhóm> | <máy-chủ>]…"
17935
17936 #: builtin/remote.c:98
17937 #, c-format
17938 msgid "Updating %s"
17939 msgstr "Đang cập nhật %s"
17940
17941 #: builtin/remote.c:130
17942 msgid ""
17943 "--mirror is dangerous and deprecated; please\n"
17944 "\t use --mirror=fetch or --mirror=push instead"
17945 msgstr ""
17946 "--mirror nguy hiểm và không dùng nữa; xin hãy\n"
17947 "\t sử dụng tùy chọn --mirror=fetch hoặc --mirror=push để thay thế"
17948
17949 #: builtin/remote.c:147
17950 #, c-format
17951 msgid "unknown mirror argument: %s"
17952 msgstr "không hiểu tham số máy bản sao (mirror): %s"
17953
17954 #: builtin/remote.c:163
17955 msgid "fetch the remote branches"
17956 msgstr "lấy về các nhánh từ máy chủ"
17957
17958 #: builtin/remote.c:165
17959 msgid "import all tags and associated objects when fetching"
17960 msgstr "nhập vào tất cả các đối tượng thẻ và thành phần liên quan khi lấy về"
17961
17962 #: builtin/remote.c:168
17963 msgid "or do not fetch any tag at all (--no-tags)"
17964 msgstr "hoặc không lấy về bất kỳ thẻ nào (--no-tags)"
17965
17966 #: builtin/remote.c:170
17967 msgid "branch(es) to track"
17968 msgstr "các nhánh để theo dõi"
17969
17970 #: builtin/remote.c:171
17971 msgid "master branch"
17972 msgstr "nhánh master"
17973
17974 #: builtin/remote.c:173
17975 msgid "set up remote as a mirror to push to or fetch from"
17976 msgstr "đặt máy chủ (remote) như là một máy bản sao để push hay fetch từ đó"
17977
17978 #: builtin/remote.c:185
17979 msgid "specifying a master branch makes no sense with --mirror"
17980 msgstr "đang chỉ định một nhánh master không hợp lý với tùy chọn --mirror"
17981
17982 #: builtin/remote.c:187
17983 msgid "specifying branches to track makes sense only with fetch mirrors"
17984 msgstr "chỉ định những nhánh để theo dõi chỉ hợp lý với các “fetch mirror”"
17985
17986 #: builtin/remote.c:194 builtin/remote.c:636
17987 #, c-format
17988 msgid "remote %s already exists."
17989 msgstr "máy chủ %s đã tồn tại rồi."
17990
17991 #: builtin/remote.c:198 builtin/remote.c:640
17992 #, c-format
17993 msgid "'%s' is not a valid remote name"
17994 msgstr "“%s” không phải tên máy chủ hợp lệ"
17995
17996 #: builtin/remote.c:238
17997 #, c-format
17998 msgid "Could not setup master '%s'"
17999 msgstr "Không thể cài đặt nhánh master “%s”"
18000
18001 #: builtin/remote.c:344
18002 #, c-format
18003 msgid "Could not get fetch map for refspec %s"
18004 msgstr "Không thể lấy ánh xạ (map) fetch cho đặc tả tham chiếu %s"
18005
18006 #: builtin/remote.c:443 builtin/remote.c:451
18007 msgid "(matching)"
18008 msgstr "(khớp)"
18009
18010 #: builtin/remote.c:455
18011 msgid "(delete)"
18012 msgstr "(xóa)"
18013
18014 #: builtin/remote.c:629 builtin/remote.c:765 builtin/remote.c:864
18015 #, c-format
18016 msgid "No such remote: '%s'"
18017 msgstr "Không có máy chủ nào như vậy: “%s”"
18018
18019 #: builtin/remote.c:646
18020 #, c-format
18021 msgid "Could not rename config section '%s' to '%s'"
18022 msgstr "Không thể đổi tên phần của cấu hình từ “%s” thành “%s”"
18023
18024 #: builtin/remote.c:666
18025 #, c-format
18026 msgid ""
18027 "Not updating non-default fetch refspec\n"
18028 "\t%s\n"
18029 "\tPlease update the configuration manually if necessary."
18030 msgstr ""
18031 "Không cập nhật “non-default fetch respec”\n"
18032 "\t%s\n"
18033 "\tXin hãy cập nhật phần cấu hình một cách thủ công nếu thấy cần thiết."
18034
18035 #: builtin/remote.c:702
18036 #, c-format
18037 msgid "deleting '%s' failed"
18038 msgstr "gặp lỗi khi xóa “%s”"
18039
18040 #: builtin/remote.c:736
18041 #, c-format
18042 msgid "creating '%s' failed"
18043 msgstr "gặp lỗi khi tạo “%s”"
18044
18045 #: builtin/remote.c:802
18046 msgid ""
18047 "Note: A branch outside the refs/remotes/ hierarchy was not removed;\n"
18048 "to delete it, use:"
18049 msgid_plural ""
18050 "Note: Some branches outside the refs/remotes/ hierarchy were not removed;\n"
18051 "to delete them, use:"
18052 msgstr[0] ""
18053 "Chú ý: Một số nhánh nằm ngoài hệ thống refs/remotes/ đã không được gỡ bỏ "
18054 "đi;\n"
18055 "để xóa đi, sử dụng:"
18056
18057 #: builtin/remote.c:816
18058 #, c-format
18059 msgid "Could not remove config section '%s'"
18060 msgstr "Không thể gỡ bỏ phần cấu hình “%s”"
18061
18062 #: builtin/remote.c:917
18063 #, c-format
18064 msgid " new (next fetch will store in remotes/%s)"
18065 msgstr " mới (lần lấy về tiếp theo sẽ lưu trong remotes/%s)"
18066
18067 #: builtin/remote.c:920
18068 msgid " tracked"
18069 msgstr " được theo dõi"
18070
18071 #: builtin/remote.c:922
18072 msgid " stale (use 'git remote prune' to remove)"
18073 msgstr " cũ rích (dùng “git remote prune” để gỡ bỏ)"
18074
18075 #: builtin/remote.c:924
18076 msgid " ???"
18077 msgstr " ???"
18078
18079 #: builtin/remote.c:965
18080 #, c-format
18081 msgid "invalid branch.%s.merge; cannot rebase onto > 1 branch"
18082 msgstr "branch.%s.merge không hợp lệ; không thể cải tổ về phía > 1 nhánh"
18083
18084 #: builtin/remote.c:974
18085 #, c-format
18086 msgid "rebases interactively onto remote %s"
18087 msgstr "thực hiện rebase một cách tương tác trên máy chủ %s"
18088
18089 #: builtin/remote.c:976
18090 #, c-format
18091 msgid "rebases interactively (with merges) onto remote %s"
18092 msgstr ""
18093 "thực hiện cải tổ (với các hòa trộn) một cách tương tác lên trên máy chủ %s"
18094
18095 #: builtin/remote.c:979
18096 #, c-format
18097 msgid "rebases onto remote %s"
18098 msgstr "thực hiện rebase trên máy chủ %s"
18099
18100 #: builtin/remote.c:983
18101 #, c-format
18102 msgid " merges with remote %s"
18103 msgstr " hòa trộn với máy chủ %s"
18104
18105 #: builtin/remote.c:986
18106 #, c-format
18107 msgid "merges with remote %s"
18108 msgstr "hòa trộn với máy chủ %s"
18109
18110 #: builtin/remote.c:989
18111 #, c-format
18112 msgid "%-*s and with remote %s\n"
18113 msgstr "%-*s và với máy chủ %s\n"
18114
18115 #: builtin/remote.c:1032
18116 msgid "create"
18117 msgstr "tạo"
18118
18119 #: builtin/remote.c:1035
18120 msgid "delete"
18121 msgstr "xóa"
18122
18123 #: builtin/remote.c:1039
18124 msgid "up to date"
18125 msgstr "đã cập nhật"
18126
18127 #: builtin/remote.c:1042
18128 msgid "fast-forwardable"
18129 msgstr "có-thể-chuyển-tiếp-nhanh"
18130
18131 #: builtin/remote.c:1045
18132 msgid "local out of date"
18133 msgstr "dữ liệu nội bộ đã cũ"
18134
18135 #: builtin/remote.c:1052
18136 #, c-format
18137 msgid " %-*s forces to %-*s (%s)"
18138 msgstr " %-*s ép buộc thành %-*s (%s)"
18139
18140 #: builtin/remote.c:1055
18141 #, c-format
18142 msgid " %-*s pushes to %-*s (%s)"
18143 msgstr " %-*s đẩy lên thành %-*s (%s)"
18144
18145 #: builtin/remote.c:1059
18146 #, c-format
18147 msgid " %-*s forces to %s"
18148 msgstr " %-*s ép buộc thành %s"
18149
18150 #: builtin/remote.c:1062
18151 #, c-format
18152 msgid " %-*s pushes to %s"
18153 msgstr " %-*s đẩy lên thành %s"
18154
18155 #: builtin/remote.c:1130
18156 msgid "do not query remotes"
18157 msgstr "không truy vấn các máy chủ"
18158
18159 #: builtin/remote.c:1157
18160 #, c-format
18161 msgid "* remote %s"
18162 msgstr "* máy chủ %s"
18163
18164 #: builtin/remote.c:1158
18165 #, c-format
18166 msgid " Fetch URL: %s"
18167 msgstr " URL để lấy về: %s"
18168
18169 #: builtin/remote.c:1159 builtin/remote.c:1175 builtin/remote.c:1314
18170 msgid "(no URL)"
18171 msgstr "(không có URL)"
18172
18173 #. TRANSLATORS: the colon ':' should align
18174 #. with the one in " Fetch URL: %s"
18175 #. translation.
18176 #.
18177 #: builtin/remote.c:1173 builtin/remote.c:1175
18178 #, c-format
18179 msgid " Push URL: %s"
18180 msgstr " URL để đẩy lên: %s"
18181
18182 #: builtin/remote.c:1177 builtin/remote.c:1179 builtin/remote.c:1181
18183 #, c-format
18184 msgid " HEAD branch: %s"
18185 msgstr " Nhánh HEAD: %s"
18186
18187 #: builtin/remote.c:1177
18188 msgid "(not queried)"
18189 msgstr "(không yêu cầu)"
18190
18191 #: builtin/remote.c:1179
18192 msgid "(unknown)"
18193 msgstr "(không hiểu)"
18194
18195 #: builtin/remote.c:1183
18196 #, c-format
18197 msgid ""
18198 " HEAD branch (remote HEAD is ambiguous, may be one of the following):\n"
18199 msgstr " nhánh HEAD (HEAD máy chủ chưa rõ ràng, có lẽ là một trong số sau):\n"
18200
18201 #: builtin/remote.c:1195
18202 #, c-format
18203 msgid " Remote branch:%s"
18204 msgid_plural " Remote branches:%s"
18205 msgstr[0] " Những nhánh trên máy chủ:%s"
18206
18207 #: builtin/remote.c:1198 builtin/remote.c:1224
18208 msgid " (status not queried)"
18209 msgstr " (trạng thái không được yêu cầu)"
18210
18211 #: builtin/remote.c:1207
18212 msgid " Local branch configured for 'git pull':"
18213 msgid_plural " Local branches configured for 'git pull':"
18214 msgstr[0] " Những nhánh nội bộ đã được cấu hình cho lệnh “git pull”:"
18215
18216 #: builtin/remote.c:1215
18217 msgid " Local refs will be mirrored by 'git push'"
18218 msgstr " refs nội bộ sẽ được phản chiếu bởi lệnh “git push”"
18219
18220 #: builtin/remote.c:1221
18221 #, c-format
18222 msgid " Local ref configured for 'git push'%s:"
18223 msgid_plural " Local refs configured for 'git push'%s:"
18224 msgstr[0] " Những tham chiếu nội bộ được cấu hình cho lệnh “git push”%s:"
18225
18226 #: builtin/remote.c:1242
18227 msgid "set refs/remotes/<name>/HEAD according to remote"
18228 msgstr "đặt refs/remotes/<tên>/HEAD cho phù hợp với máy chủ"
18229
18230 #: builtin/remote.c:1244
18231 msgid "delete refs/remotes/<name>/HEAD"
18232 msgstr "xóa refs/remotes/<tên>/HEAD"
18233
18234 #: builtin/remote.c:1259
18235 msgid "Cannot determine remote HEAD"
18236 msgstr "Không thể xác định được HEAD máy chủ"
18237
18238 #: builtin/remote.c:1261
18239 msgid "Multiple remote HEAD branches. Please choose one explicitly with:"
18240 msgstr "Nhiều nhánh HEAD máy chủ. Hãy chọn rõ ràng một:"
18241
18242 #: builtin/remote.c:1271
18243 #, c-format
18244 msgid "Could not delete %s"
18245 msgstr "Không thể xóa bỏ %s"
18246
18247 #: builtin/remote.c:1279
18248 #, c-format
18249 msgid "Not a valid ref: %s"
18250 msgstr "Không phải là tham chiếu hợp lệ: %s"
18251
18252 #: builtin/remote.c:1281
18253 #, c-format
18254 msgid "Could not setup %s"
18255 msgstr "Không thể cài đặt %s"
18256
18257 #: builtin/remote.c:1299
18258 #, c-format
18259 msgid " %s will become dangling!"
18260 msgstr " %s sẽ trở thành không đầu (không được quản lý)!"
18261
18262 #: builtin/remote.c:1300
18263 #, c-format
18264 msgid " %s has become dangling!"
18265 msgstr " %s đã trở thành không đầu (không được quản lý)!"
18266
18267 #: builtin/remote.c:1310
18268 #, c-format
18269 msgid "Pruning %s"
18270 msgstr "Đang xén bớt %s"
18271
18272 #: builtin/remote.c:1311
18273 #, c-format
18274 msgid "URL: %s"
18275 msgstr "URL: %s"
18276
18277 #: builtin/remote.c:1327
18278 #, c-format
18279 msgid " * [would prune] %s"
18280 msgstr " * [nên xén bớt] %s"
18281
18282 #: builtin/remote.c:1330
18283 #, c-format
18284 msgid " * [pruned] %s"
18285 msgstr " * [đã bị xén] %s"
18286
18287 #: builtin/remote.c:1375
18288 msgid "prune remotes after fetching"
18289 msgstr "cắt máy chủ sau khi lấy về"
18290
18291 #: builtin/remote.c:1438 builtin/remote.c:1492 builtin/remote.c:1560
18292 #, c-format
18293 msgid "No such remote '%s'"
18294 msgstr "Không có máy chủ nào có tên “%s”"
18295
18296 #: builtin/remote.c:1454
18297 msgid "add branch"
18298 msgstr "thêm nhánh"
18299
18300 #: builtin/remote.c:1461
18301 msgid "no remote specified"
18302 msgstr "chưa chỉ ra máy chủ nào"
18303
18304 #: builtin/remote.c:1478
18305 msgid "query push URLs rather than fetch URLs"
18306 msgstr "truy vấn đẩy URL thay vì lấy"
18307
18308 #: builtin/remote.c:1480
18309 msgid "return all URLs"
18310 msgstr "trả về mọi URL"
18311
18312 #: builtin/remote.c:1508
18313 #, c-format
18314 msgid "no URLs configured for remote '%s'"
18315 msgstr "không có URL nào được cấu hình cho nhánh “%s”"
18316
18317 #: builtin/remote.c:1534
18318 msgid "manipulate push URLs"
18319 msgstr "đẩy các “URL” bằng tay"
18320
18321 #: builtin/remote.c:1536
18322 msgid "add URL"
18323 msgstr "thêm URL"
18324
18325 #: builtin/remote.c:1538
18326 msgid "delete URLs"
18327 msgstr "xóa URLs"
18328
18329 #: builtin/remote.c:1545
18330 msgid "--add --delete doesn't make sense"
18331 msgstr "--add --delete không hợp lý"
18332
18333 #: builtin/remote.c:1584
18334 #, c-format
18335 msgid "Invalid old URL pattern: %s"
18336 msgstr "Kiểu mẫu URL cũ không hợp lệ: %s"
18337
18338 #: builtin/remote.c:1592
18339 #, c-format
18340 msgid "No such URL found: %s"
18341 msgstr "Không tìm thấy URL như vậy: %s"
18342
18343 #: builtin/remote.c:1594
18344 msgid "Will not delete all non-push URLs"
18345 msgstr "Sẽ không xóa những địa chỉ URL không-push"
18346
18347 #: builtin/remote.c:1610
18348 msgid "be verbose; must be placed before a subcommand"
18349 msgstr "chi tiết; phải được đặt trước một lệnh-con"
18350
18351 #: builtin/remote.c:1641
18352 #, c-format
18353 msgid "Unknown subcommand: %s"
18354 msgstr "Không hiểu câu lệnh con: %s"
18355
18356 #: builtin/repack.c:22
18357 msgid "git repack [<options>]"
18358 msgstr "git repack [<các tùy chọn>]"
18359
18360 #: builtin/repack.c:27
18361 msgid ""
18362 "Incremental repacks are incompatible with bitmap indexes. Use\n"
18363 "--no-write-bitmap-index or disable the pack.writebitmaps configuration."
18364 msgstr ""
18365 "Gia tăng repack là không tương thích với chỉ mục bitmap. Dùng\n"
18366 "--no-write-bitmap-index hay tắt cấu hình pack.writebitmaps."
18367
18368 #: builtin/repack.c:190
18369 msgid "could not start pack-objects to repack promisor objects"
18370 msgstr ""
18371 "không thể lấy thông tin thống kê pack-objects để mà đóng gói lại các đối "
18372 "tượng hứa hẹn"
18373
18374 #: builtin/repack.c:229 builtin/repack.c:408
18375 msgid "repack: Expecting full hex object ID lines only from pack-objects."
18376 msgstr ""
18377 "repack: Đang chỉ cần các dòng ID đối tượng dạng thập lục phân đầy dủ từ pack-"
18378 "objects."
18379
18380 #: builtin/repack.c:246
18381 msgid "could not finish pack-objects to repack promisor objects"
18382 msgstr "không thể hoàn tất pack-objects để đóng gói các đối tượng hứa hẹn"
18383
18384 #: builtin/repack.c:284
18385 msgid "pack everything in a single pack"
18386 msgstr "đóng gói mọi thứ trong một gói đơn"
18387
18388 #: builtin/repack.c:286
18389 msgid "same as -a, and turn unreachable objects loose"
18390 msgstr "giống với -a, và chỉnh sửa các đối tượng không đọc được thiếu sót"
18391
18392 #: builtin/repack.c:289
18393 msgid "remove redundant packs, and run git-prune-packed"
18394 msgstr "xóa bỏ các gói dư thừa, và chạy git-prune-packed"
18395
18396 #: builtin/repack.c:291
18397 msgid "pass --no-reuse-delta to git-pack-objects"
18398 msgstr "chuyển --no-reuse-delta cho git-pack-objects"
18399
18400 #: builtin/repack.c:293
18401 msgid "pass --no-reuse-object to git-pack-objects"
18402 msgstr "chuyển --no-reuse-object cho git-pack-objects"
18403
18404 #: builtin/repack.c:295
18405 msgid "do not run git-update-server-info"
18406 msgstr "không chạy git-update-server-info"
18407
18408 #: builtin/repack.c:298
18409 msgid "pass --local to git-pack-objects"
18410 msgstr "chuyển --local cho git-pack-objects"
18411
18412 #: builtin/repack.c:300
18413 msgid "write bitmap index"
18414 msgstr "ghi mục lục ánh xạ"
18415
18416 #: builtin/repack.c:302
18417 msgid "pass --delta-islands to git-pack-objects"
18418 msgstr "chuyển --delta-islands cho git-pack-objects"
18419
18420 #: builtin/repack.c:303
18421 msgid "approxidate"
18422 msgstr "ngày ước tính"
18423
18424 #: builtin/repack.c:304
18425 msgid "with -A, do not loosen objects older than this"
18426 msgstr "với -A, các đối tượng cũ hơn khoảng thời gian này thì không bị mất"
18427
18428 #: builtin/repack.c:306
18429 msgid "with -a, repack unreachable objects"
18430 msgstr "với -a, đóng gói lại các đối tượng không thể đọc được"
18431
18432 #: builtin/repack.c:308
18433 msgid "size of the window used for delta compression"
18434 msgstr "kích thước cửa sổ được dùng cho nén “delta”"
18435
18436 #: builtin/repack.c:309 builtin/repack.c:315
18437 msgid "bytes"
18438 msgstr "byte"
18439
18440 #: builtin/repack.c:310
18441 msgid "same as the above, but limit memory size instead of entries count"
18442 msgstr "giống như trên, nhưng giới hạn kích thước bộ nhớ hay vì số lượng"
18443
18444 #: builtin/repack.c:312
18445 msgid "limits the maximum delta depth"
18446 msgstr "giới hạn độ sâu tối đa của “delta”"
18447
18448 #: builtin/repack.c:314
18449 msgid "limits the maximum number of threads"
18450 msgstr "giới hạn số lượng tối đa tuyến trình"
18451
18452 #: builtin/repack.c:316
18453 msgid "maximum size of each packfile"
18454 msgstr "kích thước tối đa cho từng tập tin gói"
18455
18456 #: builtin/repack.c:318
18457 msgid "repack objects in packs marked with .keep"
18458 msgstr "đóng gói lại các đối tượng trong các gói đã đánh dấu bằng .keep"
18459
18460 #: builtin/repack.c:320
18461 msgid "do not repack this pack"
18462 msgstr "đừng đóng gói lại gói này"
18463
18464 #: builtin/repack.c:330
18465 msgid "cannot delete packs in a precious-objects repo"
18466 msgstr "không thể xóa các gói trong một kho đối_tượng_vĩ_đại"
18467
18468 #: builtin/repack.c:334
18469 msgid "--keep-unreachable and -A are incompatible"
18470 msgstr "--keep-unreachable và -A xung khắc nhau"
18471
18472 #: builtin/repack.c:417
18473 msgid "Nothing new to pack."
18474 msgstr "Không có gì mới để mà đóng gói."
18475
18476 #: builtin/repack.c:478
18477 #, c-format
18478 msgid ""
18479 "WARNING: Some packs in use have been renamed by\n"
18480 "WARNING: prefixing old- to their name, in order to\n"
18481 "WARNING: replace them with the new version of the\n"
18482 "WARNING: file. But the operation failed, and the\n"
18483 "WARNING: attempt to rename them back to their\n"
18484 "WARNING: original names also failed.\n"
18485 "WARNING: Please rename them in %s manually:\n"
18486 msgstr ""
18487 "CẢNH BÁO: Một số gói đang dùng vừa được đổi tên bằng cách\n"
18488 "CẢNH BÁO: đánh tiền tố old- vào tên của chúng, mục đích là\n"
18489 "CẢNH BÁO: thay chúng bằng phiên bản mới của tập\n"
18490 "CẢNH BÁO: tin. Nhưng thao tác lại gặp lỗi, và nỗ\n"
18491 "CẢNH BÁO: lực để đổi ngược lại tên chúng cho đúng với tên\n"
18492 "CẢNH BÁO: nguyên gốc của nó cũng gặp lỗi.\n"
18493 "CẢNH BÁO: Vui lòng đổi tên chúng trong %s bằng tay:\n"
18494
18495 #: builtin/repack.c:526
18496 #, c-format
18497 msgid "failed to remove '%s'"
18498 msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ “%s”"
18499
18500 #: builtin/replace.c:22
18501 msgid "git replace [-f] <object> <replacement>"
18502 msgstr "git replace [-f] <đối-tượng> <thay-thế>"
18503
18504 #: builtin/replace.c:23
18505 msgid "git replace [-f] --edit <object>"
18506 msgstr "git replace [-f] --edit <đối tượng>"
18507
18508 #: builtin/replace.c:24
18509 msgid "git replace [-f] --graft <commit> [<parent>...]"
18510 msgstr "git replace [-f] --graft <lần_chuyển_giao> [<cha_mẹ>…]"
18511
18512 #: builtin/replace.c:25
18513 msgid "git replace [-f] --convert-graft-file"
18514 msgstr "git replace [-f] --convert-graft-file"
18515
18516 #: builtin/replace.c:26
18517 msgid "git replace -d <object>..."
18518 msgstr "git replace -d <đối tượng>…"
18519
18520 #: builtin/replace.c:27
18521 msgid "git replace [--format=<format>] [-l [<pattern>]]"
18522 msgstr "git replace [--format=<định_dạng>] [-l [<mẫu>]]"
18523
18524 #: builtin/replace.c:90
18525 #, c-format
18526 msgid ""
18527 "invalid replace format '%s'\n"
18528 "valid formats are 'short', 'medium' and 'long'"
18529 msgstr ""
18530 "định dạng thay thế không hợp lệ “%s”\n"
18531 "định dạng hợp lệ là “short”, “medium” và “long”"
18532
18533 #: builtin/replace.c:125
18534 #, c-format
18535 msgid "replace ref '%s' not found"
18536 msgstr "không tìm thấy tham chiếu thay thế “%s”"
18537
18538 #: builtin/replace.c:141
18539 #, c-format
18540 msgid "Deleted replace ref '%s'"
18541 msgstr "Đã xóa tham chiếu thay thế “%s”"
18542
18543 #: builtin/replace.c:153
18544 #, c-format
18545 msgid "'%s' is not a valid ref name"
18546 msgstr "“%s” không phải tên tham chiếu hợp lệ"
18547
18548 #: builtin/replace.c:158
18549 #, c-format
18550 msgid "replace ref '%s' already exists"
18551 msgstr "tham chiếu thay thế “%s” đã tồn tại rồi"
18552
18553 #: builtin/replace.c:178
18554 #, c-format
18555 msgid ""
18556 "Objects must be of the same type.\n"
18557 "'%s' points to a replaced object of type '%s'\n"
18558 "while '%s' points to a replacement object of type '%s'."
18559 msgstr ""
18560 "Các đối tượng phải cùng kiểu.\n"
18561 "“%s” chỉ đến đối tượng thay thế của kiểu “%s”\n"
18562 "trong khi “%s” chỉ đến đối tượng tham chiếu của kiểu “%s”."
18563
18564 #: builtin/replace.c:229
18565 #, c-format
18566 msgid "unable to open %s for writing"
18567 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
18568
18569 #: builtin/replace.c:242
18570 msgid "cat-file reported failure"
18571 msgstr "cat-file đã báo cáo gặp lỗi nghiêm trọng"
18572
18573 #: builtin/replace.c:258
18574 #, c-format
18575 msgid "unable to open %s for reading"
18576 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
18577
18578 #: builtin/replace.c:272
18579 msgid "unable to spawn mktree"
18580 msgstr "không thể sinh tiến trình con mktree"
18581
18582 #: builtin/replace.c:276
18583 msgid "unable to read from mktree"
18584 msgstr "không thể đọc từ mktree"
18585
18586 #: builtin/replace.c:285
18587 msgid "mktree reported failure"
18588 msgstr "mktree đã báo cáo gặp lỗi nghiêm trọng"
18589
18590 #: builtin/replace.c:289
18591 msgid "mktree did not return an object name"
18592 msgstr "mktree đã không trả về một tên đối tượng"
18593
18594 #: builtin/replace.c:298
18595 #, c-format
18596 msgid "unable to fstat %s"
18597 msgstr "không thể fstat %s"
18598
18599 #: builtin/replace.c:303
18600 msgid "unable to write object to database"
18601 msgstr "không thể ghi đối tượng vào cơ sở dữ liệu"
18602
18603 #: builtin/replace.c:322 builtin/replace.c:377 builtin/replace.c:422
18604 #: builtin/replace.c:452
18605 #, c-format
18606 msgid "not a valid object name: '%s'"
18607 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
18608
18609 #: builtin/replace.c:326
18610 #, c-format
18611 msgid "unable to get object type for %s"
18612 msgstr "không thể lấy kiểu đối tượng cho %s"
18613
18614 #: builtin/replace.c:342
18615 msgid "editing object file failed"
18616 msgstr "việc sửa tập tin đối tượng gặp lỗi"
18617
18618 #: builtin/replace.c:351
18619 #, c-format
18620 msgid "new object is the same as the old one: '%s'"
18621 msgstr "đối tượng mới là giống với cái cũ: “%s”"
18622
18623 #: builtin/replace.c:383
18624 #, c-format
18625 msgid "could not parse %s as a commit"
18626 msgstr "không thể phân tích %s như là một lần chuyển giao"
18627
18628 #: builtin/replace.c:414
18629 #, c-format
18630 msgid "bad mergetag in commit '%s'"
18631 msgstr "thẻ hòa trộn sai trong lần chuyển giao “%s”"
18632
18633 #: builtin/replace.c:416
18634 #, c-format
18635 msgid "malformed mergetag in commit '%s'"
18636 msgstr "thẻ hòa trộn không đúng dạng ở lần chuyển giao “%s”"
18637
18638 #: builtin/replace.c:428
18639 #, c-format
18640 msgid ""
18641 "original commit '%s' contains mergetag '%s' that is discarded; use --edit "
18642 "instead of --graft"
18643 msgstr ""
18644 "lần chuyển giao gốc “%s” có chứa thẻ hòa trộn “%s” cái mà bị loại bỏ; dùng "
18645 "tùy chọn --edit thay cho --graft"
18646
18647 #: builtin/replace.c:467
18648 #, c-format
18649 msgid "the original commit '%s' has a gpg signature"
18650 msgstr "lần chuyển giao gốc “%s” có chữ ký GPG"
18651
18652 #: builtin/replace.c:468
18653 msgid "the signature will be removed in the replacement commit!"
18654 msgstr "chữ ký sẽ được bỏ đi trong lần chuyển giao thay thế!"
18655
18656 #: builtin/replace.c:478
18657 #, c-format
18658 msgid "could not write replacement commit for: '%s'"
18659 msgstr "không thể ghi lần chuyển giao thay thế cho: “%s”"
18660
18661 #: builtin/replace.c:486
18662 #, c-format
18663 msgid "graft for '%s' unnecessary"
18664 msgstr "graft cho “%s” không cần thiết"
18665
18666 #: builtin/replace.c:490
18667 #, c-format
18668 msgid "new commit is the same as the old one: '%s'"
18669 msgstr "lần chuyển giao mới là giống với cái cũ: “%s”"
18670
18671 #: builtin/replace.c:525
18672 #, c-format
18673 msgid ""
18674 "could not convert the following graft(s):\n"
18675 "%s"
18676 msgstr ""
18677 "không thể chuyển đổi các graft sau đây:\n"
18678 "%s"
18679
18680 #: builtin/replace.c:546
18681 msgid "list replace refs"
18682 msgstr "liệt kê các refs thay thế"
18683
18684 #: builtin/replace.c:547
18685 msgid "delete replace refs"
18686 msgstr "xóa tham chiếu thay thế"
18687
18688 #: builtin/replace.c:548
18689 msgid "edit existing object"
18690 msgstr "sửa đối tượng sẵn có"
18691
18692 #: builtin/replace.c:549
18693 msgid "change a commit's parents"
18694 msgstr "thay đổi cha mẹ của lần chuyển giao"
18695
18696 #: builtin/replace.c:550
18697 msgid "convert existing graft file"
18698 msgstr "chuyển đổi các tập tin graft sẵn có"
18699
18700 #: builtin/replace.c:551
18701 msgid "replace the ref if it exists"
18702 msgstr "thay thế tham chiếu nếu nó đã sẵn có"
18703
18704 #: builtin/replace.c:553
18705 msgid "do not pretty-print contents for --edit"
18706 msgstr "đừng in đẹp các nội dung cho --edit"
18707
18708 #: builtin/replace.c:554
18709 msgid "use this format"
18710 msgstr "dùng định dạng này"
18711
18712 #: builtin/replace.c:567
18713 msgid "--format cannot be used when not listing"
18714 msgstr "--format không thể được dùng khi không liệt kê gì"
18715
18716 #: builtin/replace.c:575
18717 msgid "-f only makes sense when writing a replacement"
18718 msgstr "-f chỉ hợp lý khi ghi một cái thay thế"
18719
18720 #: builtin/replace.c:579
18721 msgid "--raw only makes sense with --edit"
18722 msgstr "--raw chỉ hợp lý với --edit"
18723
18724 #: builtin/replace.c:585
18725 msgid "-d needs at least one argument"
18726 msgstr "-d cần ít nhất một tham số"
18727
18728 #: builtin/replace.c:591
18729 msgid "bad number of arguments"
18730 msgstr "số đối số không đúng"
18731
18732 #: builtin/replace.c:597
18733 msgid "-e needs exactly one argument"
18734 msgstr "-e cần chính các là một đối số"
18735
18736 #: builtin/replace.c:603
18737 msgid "-g needs at least one argument"
18738 msgstr "-q cần ít nhất một tham số"
18739
18740 #: builtin/replace.c:609
18741 msgid "--convert-graft-file takes no argument"
18742 msgstr "--convert-graft-file không nhận đối số"
18743
18744 #: builtin/replace.c:615
18745 msgid "only one pattern can be given with -l"
18746 msgstr "chỉ một mẫu được chỉ ra với tùy chọn -l"
18747
18748 #: builtin/rerere.c:13
18749 msgid "git rerere [clear | forget <path>... | status | remaining | diff | gc]"
18750 msgstr ""
18751 "git rerere [clear | forget <đường dẫn>… | status | remaining | diff | gc]"
18752
18753 #: builtin/rerere.c:60
18754 msgid "register clean resolutions in index"
18755 msgstr "sổ ghi dọn sạch các phân giải trong bản mục lục"
18756
18757 #: builtin/rerere.c:79
18758 msgid "'git rerere forget' without paths is deprecated"
18759 msgstr "“git rerere forget” mà không có các đường dẫn là đã lạc hậu"
18760
18761 #: builtin/rerere.c:113
18762 #, c-format
18763 msgid "unable to generate diff for '%s'"
18764 msgstr "không thể tạo khác biệt cho “%s”"
18765
18766 #: builtin/reset.c:32
18767 msgid ""
18768 "git reset [--mixed | --soft | --hard | --merge | --keep] [-q] [<commit>]"
18769 msgstr ""
18770 "git reset [--mixed | --soft | --hard | --merge | --keep] [-q] [<commit>]"
18771
18772 #: builtin/reset.c:33
18773 msgid "git reset [-q] [<tree-ish>] [--] <paths>..."
18774 msgstr "git reset [-q] [<tree-ish>] [--] </các/đường/dẫn>…"
18775
18776 #: builtin/reset.c:34
18777 msgid "git reset --patch [<tree-ish>] [--] [<paths>...]"
18778 msgstr "git reset --patch [<tree-ish>] [--] [</các/đường/dẫn>…]"
18779
18780 #: builtin/reset.c:40
18781 msgid "mixed"
18782 msgstr "pha trộn"
18783
18784 #: builtin/reset.c:40
18785 msgid "soft"
18786 msgstr "mềm"
18787
18788 #: builtin/reset.c:40
18789 msgid "hard"
18790 msgstr "cứng"
18791
18792 #: builtin/reset.c:40
18793 msgid "merge"
18794 msgstr "hòa trộn"
18795
18796 #: builtin/reset.c:40
18797 msgid "keep"
18798 msgstr "giữ lại"
18799
18800 #: builtin/reset.c:81
18801 msgid "You do not have a valid HEAD."
18802 msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ."
18803
18804 #: builtin/reset.c:83
18805 msgid "Failed to find tree of HEAD."
18806 msgstr "Gặp lỗi khi tìm cây của HEAD."
18807
18808 #: builtin/reset.c:89
18809 #, c-format
18810 msgid "Failed to find tree of %s."
18811 msgstr "Gặp lỗi khi tìm cây của %s."
18812
18813 #: builtin/reset.c:193
18814 #, c-format
18815 msgid "Cannot do a %s reset in the middle of a merge."
18816 msgstr "Không thể thực hiện một %s reset ở giữa của quá trình hòa trộn."
18817
18818 #: builtin/reset.c:293 builtin/stash.c:514 builtin/stash.c:589
18819 #: builtin/stash.c:613
18820 msgid "be quiet, only report errors"
18821 msgstr "làm việc ở chế độ im lặng, chỉ hiển thị khi có lỗi"
18822
18823 #: builtin/reset.c:295
18824 msgid "reset HEAD and index"
18825 msgstr "đặt lại (reset) HEAD và bảng mục lục"
18826
18827 #: builtin/reset.c:296
18828 msgid "reset only HEAD"
18829 msgstr "chỉ đặt lại (reset) HEAD"
18830
18831 #: builtin/reset.c:298 builtin/reset.c:300
18832 msgid "reset HEAD, index and working tree"
18833 msgstr "đặt lại HEAD, bảng mục lục và cây làm việc"
18834
18835 #: builtin/reset.c:302
18836 msgid "reset HEAD but keep local changes"
18837 msgstr "đặt lại HEAD nhưng giữ lại các thay đổi nội bộ"
18838
18839 #: builtin/reset.c:308
18840 msgid "record only the fact that removed paths will be added later"
18841 msgstr "chỉ ghi lại những đường dẫn thực sự sẽ được thêm vào sau này"
18842
18843 #: builtin/reset.c:326
18844 #, c-format
18845 msgid "Failed to resolve '%s' as a valid revision."
18846 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là điểm xét duyệt hợp lệ."
18847
18848 #: builtin/reset.c:334
18849 #, c-format
18850 msgid "Failed to resolve '%s' as a valid tree."
18851 msgstr "Gặp lỗi khi phân giải “%s” như là một cây (tree) hợp lệ."
18852
18853 #: builtin/reset.c:343
18854 msgid "--patch is incompatible with --{hard,mixed,soft}"
18855 msgstr "--patch xung khắc với --{hard,mixed,soft}"
18856
18857 #: builtin/reset.c:353
18858 msgid "--mixed with paths is deprecated; use 'git reset -- <paths>' instead."
18859 msgstr ""
18860 "--mixed với các đường dẫn không còn dùng nữa; hãy thay thế bằng lệnh “git "
18861 "reset -- </các/đường/dẫn>”."
18862
18863 #: builtin/reset.c:355
18864 #, c-format
18865 msgid "Cannot do %s reset with paths."
18866 msgstr "Không thể thực hiện lệnh %s reset với các đường dẫn."
18867
18868 #: builtin/reset.c:370
18869 #, c-format
18870 msgid "%s reset is not allowed in a bare repository"
18871 msgstr "%s reset không được phép trên kho thuần"
18872
18873 #: builtin/reset.c:374
18874 msgid "-N can only be used with --mixed"
18875 msgstr "-N chỉ được dùng khi có --mixed"
18876
18877 #: builtin/reset.c:395
18878 msgid "Unstaged changes after reset:"
18879 msgstr "Những thay đổi được đưa ra khỏi bệ phóng sau khi reset:"
18880
18881 #: builtin/reset.c:398
18882 #, c-format
18883 msgid ""
18884 "\n"
18885 "It took %.2f seconds to enumerate unstaged changes after reset. You can\n"
18886 "use '--quiet' to avoid this. Set the config setting reset.quiet to true\n"
18887 "to make this the default.\n"
18888 msgstr ""
18889 "\n"
18890 "Cần %.2f giây để kiểm đếm các thay đổi chưa đưa lên bệ phóng sau khi đặt "
18891 "lại.\n"
18892 "Bạn có thể sử dụng để tránh việc này. Đặt reset.quiet thành true trong\n"
18893 "cài đặt config nếu bạn muốn thực hiện nó như là mặc định.\n"
18894
18895 #: builtin/reset.c:408
18896 #, c-format
18897 msgid "Could not reset index file to revision '%s'."
18898 msgstr "Không thể đặt lại (reset) bảng mục lục thành điểm xét duyệt “%s”."
18899
18900 #: builtin/reset.c:412
18901 msgid "Could not write new index file."
18902 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới."
18903
18904 #: builtin/rev-list.c:412
18905 msgid "cannot combine --exclude-promisor-objects and --missing"
18906 msgstr "không thể tổ hợp --exclude-promisor-objects và --missing"
18907
18908 #: builtin/rev-list.c:473
18909 msgid "object filtering requires --objects"
18910 msgstr "lọc đối tượng yêu cầu --objects"
18911
18912 #: builtin/rev-list.c:476
18913 #, c-format
18914 msgid "invalid sparse value '%s'"
18915 msgstr "giá trị sparse không hợp lệ “%s”"
18916
18917 #: builtin/rev-list.c:527
18918 msgid "rev-list does not support display of notes"
18919 msgstr "rev-list không hỗ trợ hiển thị các ghi chú"
18920
18921 #: builtin/rev-list.c:530
18922 msgid "cannot combine --use-bitmap-index with object filtering"
18923 msgstr "không thể tổ hợp --use-bitmap-index với lọc đối tượng"
18924
18925 #: builtin/rev-parse.c:408
18926 msgid "git rev-parse --parseopt [<options>] -- [<args>...]"
18927 msgstr "git rev-parse --parseopt [<các tùy chọn>] -- [<các tham số>…]"
18928
18929 #: builtin/rev-parse.c:413
18930 msgid "keep the `--` passed as an arg"
18931 msgstr "giữ lại “--” chuyển sang làm tham số"
18932
18933 #: builtin/rev-parse.c:415
18934 msgid "stop parsing after the first non-option argument"
18935 msgstr "dừng phân tích sau đối số đầu tiên không có tùy chọn"
18936
18937 #: builtin/rev-parse.c:418
18938 msgid "output in stuck long form"
18939 msgstr "kết xuất trong định dạng gậy dài"
18940
18941 #: builtin/rev-parse.c:551
18942 msgid ""
18943 "git rev-parse --parseopt [<options>] -- [<args>...]\n"
18944 " or: git rev-parse --sq-quote [<arg>...]\n"
18945 " or: git rev-parse [<options>] [<arg>...]\n"
18946 "\n"
18947 "Run \"git rev-parse --parseopt -h\" for more information on the first usage."
18948 msgstr ""
18949 "git rev-parse --parseopt [<các tùy chọn>] -- [<các đối số>…]\n"
18950 " hoặc: git rev-parse --sq-quote [<đ.số>…]\n"
18951 " hoặc: git rev-parse [<các tùy chọn>] [<đ.số>…]\n"
18952 "\n"
18953 "Chạy lệnh \"git rev-parse --parseopt -h\" để có thêm thông tin về cách dùng."
18954
18955 #: builtin/revert.c:24
18956 msgid "git revert [<options>] <commit-ish>..."
18957 msgstr "git revert [<các tùy chọn>] <commit-ish>…"
18958
18959 #: builtin/revert.c:25
18960 msgid "git revert <subcommand>"
18961 msgstr "git revert <lệnh-con>"
18962
18963 #: builtin/revert.c:30
18964 msgid "git cherry-pick [<options>] <commit-ish>..."
18965 msgstr "git cherry-pick [<các tùy chọn>] <commit-ish>…"
18966
18967 #: builtin/revert.c:31
18968 msgid "git cherry-pick <subcommand>"
18969 msgstr "git cherry-pick <lệnh-con>"
18970
18971 #: builtin/revert.c:72
18972 #, c-format
18973 msgid "option `%s' expects a number greater than zero"
18974 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số lớn hơn không"
18975
18976 #: builtin/revert.c:92
18977 #, c-format
18978 msgid "%s: %s cannot be used with %s"
18979 msgstr "%s: %s không thể được sử dụng với %s"
18980
18981 #: builtin/revert.c:102
18982 msgid "end revert or cherry-pick sequence"
18983 msgstr "kết thúc cherry-pick hay hoàn nguyên liên tiếp nhau"
18984
18985 #: builtin/revert.c:103
18986 msgid "resume revert or cherry-pick sequence"
18987 msgstr "phục hồi lại cherry-pick hay hoàn nguyên liên tiếp nhau"
18988
18989 #: builtin/revert.c:104
18990 msgid "cancel revert or cherry-pick sequence"
18991 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên liên tiếp nhau"
18992
18993 #: builtin/revert.c:105
18994 msgid "skip current commit and continue"
18995 msgstr "bỏ qua lần chuyển giao hiện tại và tiếp tục"
18996
18997 #: builtin/revert.c:107
18998 msgid "don't automatically commit"
18999 msgstr "đừng chuyển giao một cách tự động"
19000
19001 #: builtin/revert.c:108
19002 msgid "edit the commit message"
19003 msgstr "sửa lại chú thích cho lần chuyển giao"
19004
19005 #: builtin/revert.c:111
19006 msgid "parent-number"
19007 msgstr "số-cha-mẹ"
19008
19009 #: builtin/revert.c:112
19010 msgid "select mainline parent"
19011 msgstr "chọn cha mẹ luồng chính"
19012
19013 #: builtin/revert.c:114
19014 msgid "merge strategy"
19015 msgstr "chiến lược hòa trộn"
19016
19017 #: builtin/revert.c:116
19018 msgid "option for merge strategy"
19019 msgstr "tùy chọn cho chiến lược hòa trộn"
19020
19021 #: builtin/revert.c:125
19022 msgid "append commit name"
19023 msgstr "nối thêm tên lần chuyển giao"
19024
19025 #: builtin/revert.c:127
19026 msgid "preserve initially empty commits"
19027 msgstr "cấm khởi tạo lần chuyển giao trống rỗng"
19028
19029 #: builtin/revert.c:129
19030 msgid "keep redundant, empty commits"
19031 msgstr "giữ lại các lần chuyển giao dư thừa, rỗng"
19032
19033 #: builtin/revert.c:232
19034 msgid "revert failed"
19035 msgstr "hoàn nguyên gặp lỗi"
19036
19037 #: builtin/revert.c:245
19038 msgid "cherry-pick failed"
19039 msgstr "cherry-pick gặp lỗi"
19040
19041 #: builtin/rm.c:19
19042 msgid "git rm [<options>] [--] <file>..."
19043 msgstr "git rm [<các tùy chọn>] [--] <tập-tin>…"
19044
19045 #: builtin/rm.c:207
19046 msgid ""
19047 "the following file has staged content different from both the\n"
19048 "file and the HEAD:"
19049 msgid_plural ""
19050 "the following files have staged content different from both the\n"
19051 "file and the HEAD:"
19052 msgstr[0] ""
19053 "các tập tin sau đây có khác biệt nội dung đã đưa lên bệ phóng\n"
19054 "từ cả tập tin và cả HEAD:"
19055
19056 #: builtin/rm.c:212
19057 msgid ""
19058 "\n"
19059 "(use -f to force removal)"
19060 msgstr ""
19061 "\n"
19062 "(dùng -f để buộc gỡ bỏ)"
19063
19064 #: builtin/rm.c:216
19065 msgid "the following file has changes staged in the index:"
19066 msgid_plural "the following files have changes staged in the index:"
19067 msgstr[0] "các tập tin sau đây có thay đổi trạng thái trong bảng mục lục:"
19068
19069 #: builtin/rm.c:220 builtin/rm.c:229
19070 msgid ""
19071 "\n"
19072 "(use --cached to keep the file, or -f to force removal)"
19073 msgstr ""
19074 "\n"
19075 "(dùng tùy chọn --cached để giữ tập tin, hoặc -f để ép buộc gỡ bỏ)"
19076
19077 #: builtin/rm.c:226
19078 msgid "the following file has local modifications:"
19079 msgid_plural "the following files have local modifications:"
19080 msgstr[0] "những tập tin sau đây có những thay đổi nội bộ:"
19081
19082 #: builtin/rm.c:242
19083 msgid "do not list removed files"
19084 msgstr "không liệt kê các tập tin đã gỡ bỏ"
19085
19086 #: builtin/rm.c:243
19087 msgid "only remove from the index"
19088 msgstr "chỉ gỡ bỏ từ mục lục"
19089
19090 #: builtin/rm.c:244
19091 msgid "override the up-to-date check"
19092 msgstr "ghi đè lên kiểm tra cập nhật"
19093
19094 #: builtin/rm.c:245
19095 msgid "allow recursive removal"
19096 msgstr "cho phép gỡ bỏ đệ qui"
19097
19098 #: builtin/rm.c:247
19099 msgid "exit with a zero status even if nothing matched"
19100 msgstr "thoát ra với trạng thái khác không thậm chí nếu không có gì khớp"
19101
19102 #: builtin/rm.c:289
19103 msgid "please stage your changes to .gitmodules or stash them to proceed"
19104 msgstr ""
19105 "hãy đưa các thay đổi của bạn vào .gitmodules hay tạm cất chúng đi để xử lý"
19106
19107 #: builtin/rm.c:307
19108 #, c-format
19109 msgid "not removing '%s' recursively without -r"
19110 msgstr "không thể gỡ bỏ “%s” một cách đệ qui mà không có tùy chọn -r"
19111
19112 #: builtin/rm.c:346
19113 #, c-format
19114 msgid "git rm: unable to remove %s"
19115 msgstr "git rm: không thể gỡ bỏ %s"
19116
19117 #: builtin/send-pack.c:20
19118 msgid ""
19119 "git send-pack [--all | --mirror] [--dry-run] [--force] [--receive-pack=<git-"
19120 "receive-pack>] [--verbose] [--thin] [--atomic] [<host>:]<directory> "
19121 "[<ref>...]\n"
19122 " --all and explicit <ref> specification are mutually exclusive."
19123 msgstr ""
19124 "git send-pack [--all | --mirror] [--dry-run] [--force] [--receive-pack=<git-"
19125 "receive-pack>] [--verbose] [--thin] [--atomic] [<máy>:]<thư/mục> [<các-tham-"
19126 "chiếu>…]\n"
19127 " --all và đặc tả <ref> rõ ràng là loại trừ lẫn nhau."
19128
19129 #: builtin/send-pack.c:163
19130 msgid "remote name"
19131 msgstr "tên máy dịch vụ"
19132
19133 #: builtin/send-pack.c:177
19134 msgid "use stateless RPC protocol"
19135 msgstr "dùng giao thức RPC không ổn định"
19136
19137 #: builtin/send-pack.c:178
19138 msgid "read refs from stdin"
19139 msgstr "đọc tham chiếu từ đầu vào tiêu chuẩn"
19140
19141 #: builtin/send-pack.c:179
19142 msgid "print status from remote helper"
19143 msgstr "in các trạng thái từ phần hướng dẫn trên máy dịch vụ"
19144
19145 #: builtin/shortlog.c:14
19146 msgid "git shortlog [<options>] [<revision-range>] [[--] <path>...]"
19147 msgstr "git shortlog [<các tùy chọn>] [<vùng-xét-duyệt>] [[--] [<đường/dẫn>…]]"
19148
19149 #: builtin/shortlog.c:15
19150 msgid "git log --pretty=short | git shortlog [<options>]"
19151 msgstr "git log --pretty=short | git shortlog [<các tùy chọn>]"
19152
19153 #: builtin/shortlog.c:264
19154 msgid "Group by committer rather than author"
19155 msgstr "Nhóm theo người chuyển giao thay vì tác giả"
19156
19157 #: builtin/shortlog.c:266
19158 msgid "sort output according to the number of commits per author"
19159 msgstr "sắp xếp kết xuất tuân theo số lượng chuyển giao trên mỗi tác giả"
19160
19161 #: builtin/shortlog.c:268
19162 msgid "Suppress commit descriptions, only provides commit count"
19163 msgstr "Chặn mọi mô tả lần chuyển giao, chỉ đưa ra số lượng lần chuyển giao"
19164
19165 #: builtin/shortlog.c:270
19166 msgid "Show the email address of each author"
19167 msgstr "Hiển thị thư điện tử cho từng tác giả"
19168
19169 #: builtin/shortlog.c:271
19170 msgid "<w>[,<i1>[,<i2>]]"
19171 msgstr "<w>[,<i1>[,<i2>]]"
19172
19173 #: builtin/shortlog.c:272
19174 msgid "Linewrap output"
19175 msgstr "Ngắt dòng khi quá dài"
19176
19177 #: builtin/shortlog.c:301
19178 msgid "too many arguments given outside repository"
19179 msgstr "quá nhiều tham số đưa ra ngoài kho chứa"
19180
19181 #: builtin/show-branch.c:13
19182 msgid ""
19183 "git show-branch [-a | --all] [-r | --remotes] [--topo-order | --date-order]\n"
19184 "\t\t[--current] [--color[=<when>] | --no-color] [--sparse]\n"
19185 "\t\t[--more=<n> | --list | --independent | --merge-base]\n"
19186 "\t\t[--no-name | --sha1-name] [--topics] [(<rev> | <glob>)...]"
19187 msgstr ""
19188 "git show-branch [-a | --all] [-r | --remotes] [--topo-order | --date-order]\n"
19189 "\t\t[--current] [--color[=<khi>] | --no-color] [--sparse]\n"
19190 "\t\t[--more=<n> | --list | --independent | --merge-base]\n"
19191 "\t\t[--no-name | --sha1-name] [--topics] [(<rev> | <glob>)…]"
19192
19193 #: builtin/show-branch.c:17
19194 msgid "git show-branch (-g | --reflog)[=<n>[,<base>]] [--list] [<ref>]"
19195 msgstr "git show-branch (-g | --reflog)[=<n>[,<nền>]] [--list] [<ref>]"
19196
19197 #: builtin/show-branch.c:395
19198 #, c-format
19199 msgid "ignoring %s; cannot handle more than %d ref"
19200 msgid_plural "ignoring %s; cannot handle more than %d refs"
19201 msgstr[0] "đang bỏ qua %s; không thể xử lý nhiều hơn %d tham chiếu"
19202
19203 #: builtin/show-branch.c:548
19204 #, c-format
19205 msgid "no matching refs with %s"
19206 msgstr "không tham chiếu nào khớp với %s"
19207
19208 #: builtin/show-branch.c:645
19209 msgid "show remote-tracking and local branches"
19210 msgstr "hiển thị các nhánh remote-tracking và nội bộ"
19211
19212 #: builtin/show-branch.c:647
19213 msgid "show remote-tracking branches"
19214 msgstr "hiển thị các nhánh remote-tracking"
19215
19216 #: builtin/show-branch.c:649
19217 msgid "color '*!+-' corresponding to the branch"
19218 msgstr "màu “*!+-” tương ứng với nhánh"
19219
19220 #: builtin/show-branch.c:651
19221 msgid "show <n> more commits after the common ancestor"
19222 msgstr "hiển thị thêm <n> lần chuyển giao sau cha mẹ chung"
19223
19224 #: builtin/show-branch.c:653
19225 msgid "synonym to more=-1"
19226 msgstr "đồng nghĩa với more=-1"
19227
19228 #: builtin/show-branch.c:654
19229 msgid "suppress naming strings"
19230 msgstr "chặn các chuỗi đặt tên"
19231
19232 #: builtin/show-branch.c:656
19233 msgid "include the current branch"
19234 msgstr "bao gồm nhánh hiện hành"
19235
19236 #: builtin/show-branch.c:658
19237 msgid "name commits with their object names"
19238 msgstr "đặt tên các lần chuyển giao bằng các tên của đối tượng của chúng"
19239
19240 #: builtin/show-branch.c:660
19241 msgid "show possible merge bases"
19242 msgstr "hiển thị mọi cơ sở có thể dùng để hòa trộn"
19243
19244 #: builtin/show-branch.c:662
19245 msgid "show refs unreachable from any other ref"
19246 msgstr "hiển thị các tham chiếu không thể được đọc bởi bất kỳ tham chiếu khác"
19247
19248 #: builtin/show-branch.c:664
19249 msgid "show commits in topological order"
19250 msgstr "hiển thị các lần chuyển giao theo thứ tự tôpô"
19251
19252 #: builtin/show-branch.c:667
19253 msgid "show only commits not on the first branch"
19254 msgstr "chỉ hiển thị các lần chuyển giao không nằm trên nhánh đầu tiên"
19255
19256 #: builtin/show-branch.c:669
19257 msgid "show merges reachable from only one tip"
19258 msgstr "hiển thị các lần hòa trộn có thể đọc được chỉ từ một đầu mút"
19259
19260 #: builtin/show-branch.c:671
19261 msgid "topologically sort, maintaining date order where possible"
19262 msgstr "sắp xếp hình thái học, bảo trì thứ tự ngày nếu có thể"
19263
19264 #: builtin/show-branch.c:674
19265 msgid "<n>[,<base>]"
19266 msgstr "<n>[,<cơ_sở>]"
19267
19268 #: builtin/show-branch.c:675
19269 msgid "show <n> most recent ref-log entries starting at base"
19270 msgstr "hiển thị <n> các mục “ref-log” gần nhất kể từ nền (base)"
19271
19272 #: builtin/show-branch.c:711
19273 msgid ""
19274 "--reflog is incompatible with --all, --remotes, --independent or --merge-base"
19275 msgstr ""
19276 "--reflog là không tương thích với các tùy chọn --all, --remotes, --"
19277 "independent hay --merge-base"
19278
19279 #: builtin/show-branch.c:735
19280 msgid "no branches given, and HEAD is not valid"
19281 msgstr "chưa đưa ra nhánh, và HEAD không hợp lệ"
19282
19283 #: builtin/show-branch.c:738
19284 msgid "--reflog option needs one branch name"
19285 msgstr "--reflog cần tên một nhánh"
19286
19287 #: builtin/show-branch.c:741
19288 #, c-format
19289 msgid "only %d entry can be shown at one time."
19290 msgid_plural "only %d entries can be shown at one time."
19291 msgstr[0] "chỉ có thể hiển thị cùng lúc %d hạng mục."
19292
19293 #: builtin/show-branch.c:745
19294 #, c-format
19295 msgid "no such ref %s"
19296 msgstr "không có tham chiếu nào như thế %s"
19297
19298 #: builtin/show-branch.c:831
19299 #, c-format
19300 msgid "cannot handle more than %d rev."
19301 msgid_plural "cannot handle more than %d revs."
19302 msgstr[0] "không thể xử lý nhiều hơn %d điểm xét duyệt."
19303
19304 #: builtin/show-branch.c:835
19305 #, c-format
19306 msgid "'%s' is not a valid ref."
19307 msgstr "“%s” không phải tham chiếu hợp lệ."
19308
19309 #: builtin/show-branch.c:838
19310 #, c-format
19311 msgid "cannot find commit %s (%s)"
19312 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s (%s)"
19313
19314 #: builtin/show-ref.c:12
19315 msgid ""
19316 "git show-ref [-q | --quiet] [--verify] [--head] [-d | --dereference] [-s | --"
19317 "hash[=<n>]] [--abbrev[=<n>]] [--tags] [--heads] [--] [<pattern>...]"
19318 msgstr ""
19319 "git show-ref [-q | --quiet] [--verify] [--head] [-d | --dereference] [-s | --"
19320 "hash[=<n>]] [--abbrev[=<n>]] [--tags] [--heads] [--] [<mẫu>…]"
19321
19322 #: builtin/show-ref.c:13
19323 msgid "git show-ref --exclude-existing[=<pattern>]"
19324 msgstr "git show-ref --exclude-existing[=<mẫu>]"
19325
19326 #: builtin/show-ref.c:162
19327 msgid "only show tags (can be combined with heads)"
19328 msgstr "chỉ hiển thị thẻ (có thể tổ hợp cùng với đầu)"
19329
19330 #: builtin/show-ref.c:163
19331 msgid "only show heads (can be combined with tags)"
19332 msgstr "chỉ hiển thị đầu (có thể tổ hợp cùng với thẻ)"
19333
19334 #: builtin/show-ref.c:164
19335 msgid "stricter reference checking, requires exact ref path"
19336 msgstr ""
19337 "việc kiểm tra tham chiếu chính xác, đòi hỏi chính xác đường dẫn tham chiếu"
19338
19339 #: builtin/show-ref.c:167 builtin/show-ref.c:169
19340 msgid "show the HEAD reference, even if it would be filtered out"
19341 msgstr "hiển thị tham chiếu HEAD, ngay cả khi nó đã được lọc ra"
19342
19343 #: builtin/show-ref.c:171
19344 msgid "dereference tags into object IDs"
19345 msgstr "bãi bỏ tham chiếu các thẻ thành ra các ID đối tượng"
19346
19347 #: builtin/show-ref.c:173
19348 msgid "only show SHA1 hash using <n> digits"
19349 msgstr "chỉ hiển thị mã băm SHA1 sử dụng <n> chữ số"
19350
19351 #: builtin/show-ref.c:177
19352 msgid "do not print results to stdout (useful with --verify)"
19353 msgstr ""
19354 "không hiển thị kết quả ra đầu ra chuẩn (stdout) (chỉ hữu dụng với --verify)"
19355
19356 #: builtin/show-ref.c:179
19357 msgid "show refs from stdin that aren't in local repository"
19358 msgstr ""
19359 "hiển thị các tham chiếu từ đầu vào tiêu chuẩn (stdin) cái mà không ở kho nội "
19360 "bộ"
19361
19362 #: builtin/stash.c:22 builtin/stash.c:37
19363 msgid "git stash list [<options>]"
19364 msgstr "git stash list [<các tùy chọn>]"
19365
19366 #: builtin/stash.c:23 builtin/stash.c:42
19367 msgid "git stash show [<options>] [<stash>]"
19368 msgstr "git stash show [<các tùy chọn>] <stash>"
19369
19370 #: builtin/stash.c:24 builtin/stash.c:47
19371 msgid "git stash drop [-q|--quiet] [<stash>]"
19372 msgstr "git stash drop [-q|--quiet] [<stash>]"
19373
19374 #: builtin/stash.c:25
19375 msgid "git stash ( pop | apply ) [--index] [-q|--quiet] [<stash>]"
19376 msgstr "git stash ( pop | apply ) [--index] [-q|--quiet] [<stash>]"
19377
19378 #: builtin/stash.c:26 builtin/stash.c:62
19379 msgid "git stash branch <branchname> [<stash>]"
19380 msgstr "git stash branch <tên-nhánh> [<stash>]"
19381
19382 #: builtin/stash.c:27 builtin/stash.c:67
19383 msgid "git stash clear"
19384 msgstr "git stash clear"
19385
19386 #: builtin/stash.c:28 builtin/stash.c:77
19387 msgid ""
19388 "git stash [push [-p|--patch] [-k|--[no-]keep-index] [-q|--quiet]\n"
19389 " [-u|--include-untracked] [-a|--all] [-m|--message <message>]\n"
19390 " [--] [<pathspec>...]]"
19391 msgstr ""
19392 "git stash [push [-p|--patch] [-k|--[no-]keep-index] [-q|--quiet]\n"
19393 " [-u|--include-untracked] [-a|--all] [-m|--message <lời nhắn>]\n"
19394 " [--] [<đặc/tả/đường/dẫn>…]]"
19395
19396 #: builtin/stash.c:31 builtin/stash.c:84
19397 msgid ""
19398 "git stash save [-p|--patch] [-k|--[no-]keep-index] [-q|--quiet]\n"
19399 " [-u|--include-untracked] [-a|--all] [<message>]"
19400 msgstr ""
19401 "git stash save [-p|--patch] [-k|--[no-]keep-index] [-q|--quiet]\n"
19402 " [-u|--include-untracked] [-a|--all] [<ghi chú>]"
19403
19404 #: builtin/stash.c:52
19405 msgid "git stash pop [--index] [-q|--quiet] [<stash>]"
19406 msgstr "git stash pop [--index] [-q|--quiet] [<stash>]"
19407
19408 #: builtin/stash.c:57
19409 msgid "git stash apply [--index] [-q|--quiet] [<stash>]"
19410 msgstr "git stash apply [--index] [-q|--quiet] [<stash>]"
19411
19412 #: builtin/stash.c:72
19413 msgid "git stash store [-m|--message <message>] [-q|--quiet] <commit>"
19414 msgstr "git stash store [-m|--message <ghi chú>] [-q|--quiet] <commit>"
19415
19416 #: builtin/stash.c:127
19417 #, c-format
19418 msgid "'%s' is not a stash-like commit"
19419 msgstr "“%s” không phải là lần chuyển giao kiểu-stash (cất đi)"
19420
19421 #: builtin/stash.c:147
19422 #, c-format
19423 msgid "Too many revisions specified:%s"
19424 msgstr "Chỉ ra quá nhiều điểm xét duyệt: %s"
19425
19426 #: builtin/stash.c:161 git-legacy-stash.sh:548
19427 msgid "No stash entries found."
19428 msgstr "Không tìm thấy các mục tạm cất (stash) nào."
19429
19430 #: builtin/stash.c:175
19431 #, c-format
19432 msgid "%s is not a valid reference"
19433 msgstr "“%s” không phải một tham chiếu hợp lệ"
19434
19435 #: builtin/stash.c:224 git-legacy-stash.sh:75
19436 msgid "git stash clear with parameters is unimplemented"
19437 msgstr ""
19438 "git stash clear với các tham số là chưa được thực hiện (không nhận đối số)"
19439
19440 #: builtin/stash.c:403
19441 msgid "cannot apply a stash in the middle of a merge"
19442 msgstr "không thể áp dụng một stash ở giữa của quá trình hòa trộn"
19443
19444 #: builtin/stash.c:414
19445 #, c-format
19446 msgid "could not generate diff %s^!."
19447 msgstr "không thể tạo diff %s^!."
19448
19449 #: builtin/stash.c:421
19450 msgid "conflicts in index.Try without --index."
19451 msgstr "xung đột trong bảng mục lục. Hãy thử mà không dùng tùy chọn --index."
19452
19453 #: builtin/stash.c:427
19454 msgid "could not save index tree"
19455 msgstr "không thể ghi lại cây chỉ mục"
19456
19457 #: builtin/stash.c:434
19458 msgid "could not restore untracked files from stash"
19459 msgstr "không thể phục hồi các tập tin chưa theo dõi từ mục cất đi (stash)"
19460
19461 #: builtin/stash.c:448
19462 #, c-format
19463 msgid "Merging %s with %s"
19464 msgstr "Đang hòa trộn %s với %s"
19465
19466 #: builtin/stash.c:458 git-legacy-stash.sh:680
19467 msgid "Index was not unstashed."
19468 msgstr "Bảng mục lục đã không được bỏ stash."
19469
19470 #: builtin/stash.c:516 builtin/stash.c:615
19471 msgid "attempt to recreate the index"
19472 msgstr "gặp lỗi đọc bảng mục lục"
19473
19474 #: builtin/stash.c:549
19475 #, c-format
19476 msgid "Dropped %s (%s)"
19477 msgstr "Đã xóa %s (%s)"
19478
19479 #: builtin/stash.c:552
19480 #, c-format
19481 msgid "%s: Could not drop stash entry"
19482 msgstr "%s: Không thể xóa bỏ mục stash"
19483
19484 #: builtin/stash.c:577
19485 #, c-format
19486 msgid "'%s' is not a stash reference"
19487 msgstr "”%s” không phải tham chiếu đến stash"
19488
19489 #: builtin/stash.c:627 git-legacy-stash.sh:694
19490 msgid "The stash entry is kept in case you need it again."
19491 msgstr "Các mục tạm cất (stash) được giữ trong trường hợp bạn lại cần nó."
19492
19493 #: builtin/stash.c:650 git-legacy-stash.sh:712
19494 msgid "No branch name specified"
19495 msgstr "Chưa chỉ ra tên của nhánh"
19496
19497 #: builtin/stash.c:790 builtin/stash.c:827
19498 #, c-format
19499 msgid "Cannot update %s with %s"
19500 msgstr "Không thể cập nhật %s với %s"
19501
19502 #: builtin/stash.c:808 builtin/stash.c:1461 builtin/stash.c:1497
19503 msgid "stash message"
19504 msgstr "phần chú thích cho stash"
19505
19506 #: builtin/stash.c:818
19507 msgid "\"git stash store\" requires one <commit> argument"
19508 msgstr "\"git stash store\" cần một đối số <lần chuyển giao>"
19509
19510 #: builtin/stash.c:1040 git-legacy-stash.sh:217
19511 msgid "No changes selected"
19512 msgstr "Chưa có thay đổi nào được chọn"
19513
19514 #: builtin/stash.c:1136 git-legacy-stash.sh:150
19515 msgid "You do not have the initial commit yet"
19516 msgstr "Bạn chưa còn có lần chuyển giao khởi tạo"
19517
19518 #: builtin/stash.c:1163 git-legacy-stash.sh:165
19519 msgid "Cannot save the current index state"
19520 msgstr "Không thể ghi lại trạng thái bảng mục lục hiện hành"
19521
19522 #: builtin/stash.c:1172 git-legacy-stash.sh:180
19523 msgid "Cannot save the untracked files"
19524 msgstr "Không thể ghi lại các tập tin chưa theo dõi"
19525
19526 #: builtin/stash.c:1183 builtin/stash.c:1192 git-legacy-stash.sh:200
19527 #: git-legacy-stash.sh:213
19528 msgid "Cannot save the current worktree state"
19529 msgstr "Không thể ghi lại trạng thái cây-làm-việc hiện hành"
19530
19531 #: builtin/stash.c:1220 git-legacy-stash.sh:233
19532 msgid "Cannot record working tree state"
19533 msgstr "Không thể ghi lại trạng thái cây làm việc hiện hành"
19534
19535 #: builtin/stash.c:1269 git-legacy-stash.sh:337
19536 msgid "Can't use --patch and --include-untracked or --all at the same time"
19537 msgstr "Không thể dùng --patch và --include-untracked hay --all cùng một lúc"
19538
19539 #: builtin/stash.c:1285
19540 msgid "Did you forget to 'git add'?"
19541 msgstr "Có lẽ bạn đã quên “git add ” phải không?"
19542
19543 #: builtin/stash.c:1300 git-legacy-stash.sh:345
19544 msgid "No local changes to save"
19545 msgstr "Không có thay đổi nội bộ nào được ghi lại"
19546
19547 #: builtin/stash.c:1307 git-legacy-stash.sh:350
19548 msgid "Cannot initialize stash"
19549 msgstr "Không thể khởi tạo stash"
19550
19551 #: builtin/stash.c:1322 git-legacy-stash.sh:354
19552 msgid "Cannot save the current status"
19553 msgstr "Không thể ghi lại trạng thái hiện hành"
19554
19555 #: builtin/stash.c:1327
19556 #, c-format
19557 msgid "Saved working directory and index state %s"
19558 msgstr "Đã ghi lại thư mục làm việc và trạng thái mục lục %s"
19559
19560 #: builtin/stash.c:1417 git-legacy-stash.sh:384
19561 msgid "Cannot remove worktree changes"
19562 msgstr "Không thể gỡ bỏ các thay đổi cây-làm-việc"
19563
19564 #: builtin/stash.c:1452 builtin/stash.c:1488
19565 msgid "keep index"
19566 msgstr "giữ nguyên bảng mục lục"
19567
19568 #: builtin/stash.c:1454 builtin/stash.c:1490
19569 msgid "stash in patch mode"
19570 msgstr "cất đi ở chế độ miếng vá"
19571
19572 #: builtin/stash.c:1455 builtin/stash.c:1491
19573 msgid "quiet mode"
19574 msgstr "chế độ im lặng"
19575
19576 #: builtin/stash.c:1457 builtin/stash.c:1493
19577 msgid "include untracked files in stash"
19578 msgstr "bao gồm các tập tin không được theo dõi trong stash"
19579
19580 #: builtin/stash.c:1459 builtin/stash.c:1495
19581 msgid "include ignore files"
19582 msgstr "bao gồm các tập tin bị bỏ qua"
19583
19584 #: builtin/stash.c:1555
19585 #, c-format
19586 msgid "could not exec %s"
19587 msgstr "không thể thực thi %s"
19588
19589 #: builtin/stripspace.c:18
19590 msgid "git stripspace [-s | --strip-comments]"
19591 msgstr "git stripspace [-s | --strip-comments]"
19592
19593 #: builtin/stripspace.c:19
19594 msgid "git stripspace [-c | --comment-lines]"
19595 msgstr "git stripspace [-c | --comment-lines]"
19596
19597 #: builtin/stripspace.c:37
19598 msgid "skip and remove all lines starting with comment character"
19599 msgstr "giữ và xóa bỏ mọi dòng bắt đầu bằng ký tự ghi chú"
19600
19601 #: builtin/stripspace.c:40
19602 msgid "prepend comment character and space to each line"
19603 msgstr "treo trước ký tự ghi chú và ký tự khoảng trắng cho từng dòng"
19604
19605 #: builtin/submodule--helper.c:45 builtin/submodule--helper.c:1943
19606 #, c-format
19607 msgid "Expecting a full ref name, got %s"
19608 msgstr "Cần tên tham chiếu dạng đầy đủ, nhưng lại nhận được %s"
19609
19610 #: builtin/submodule--helper.c:62
19611 msgid "submodule--helper print-default-remote takes no arguments"
19612 msgstr "submodule--helper print-default-remote takes không nhận tham số"
19613
19614 #: builtin/submodule--helper.c:100
19615 #, c-format
19616 msgid "cannot strip one component off url '%s'"
19617 msgstr "không thể cắt bỏ một thành phần ra khỏi “%s” url"
19618
19619 #: builtin/submodule--helper.c:408 builtin/submodule--helper.c:1368
19620 msgid "alternative anchor for relative paths"
19621 msgstr "điểm neo thay thế cho các đường dẫn tương đối"
19622
19623 #: builtin/submodule--helper.c:413
19624 msgid "git submodule--helper list [--prefix=<path>] [<path>...]"
19625 msgstr "git submodule--helper list [--prefix=</đường/dẫn>] [</đường/dẫn>…]"
19626
19627 #: builtin/submodule--helper.c:470 builtin/submodule--helper.c:628
19628 #: builtin/submodule--helper.c:651
19629 #, c-format
19630 msgid "No url found for submodule path '%s' in .gitmodules"
19631 msgstr "Không tìm thấy url cho đường dẫn mô-đun-con “%s” trong .gitmodules"
19632
19633 #: builtin/submodule--helper.c:522
19634 #, c-format
19635 msgid "Entering '%s'\n"
19636 msgstr "Đang vào “%s”\n"
19637
19638 #: builtin/submodule--helper.c:525
19639 #, c-format
19640 msgid ""
19641 "run_command returned non-zero status for %s\n"
19642 "."
19643 msgstr ""
19644 "run_command trả về trạng thái khác không cho %s\n"
19645 "."
19646
19647 #: builtin/submodule--helper.c:547
19648 #, c-format
19649 msgid ""
19650 "run_command returned non-zero status while recursing in the nested "
19651 "submodules of %s\n"
19652 "."
19653 msgstr ""
19654 "run_command trả về trạng thái khác không trong khi đệ quy trong các mô-đun-"
19655 "con lồng nhau của %s\n"
19656 "."
19657
19658 #: builtin/submodule--helper.c:563
19659 msgid "Suppress output of entering each submodule command"
19660 msgstr "Chặn kết xuất của từng lệnh mô-đun-con"
19661
19662 #: builtin/submodule--helper.c:565 builtin/submodule--helper.c:1050
19663 msgid "Recurse into nested submodules"
19664 msgstr "Đệ quy vào trong các mô-đun-con lồng nhau"
19665
19666 #: builtin/submodule--helper.c:570
19667 msgid "git submodule--helper foreach [--quiet] [--recursive] [--] <command>"
19668 msgstr "git submodule--helper foreach [--quiet] [--recursive] [--] <lệnh>"
19669
19670 #: builtin/submodule--helper.c:597
19671 #, c-format
19672 msgid ""
19673 "could not look up configuration '%s'. Assuming this repository is its own "
19674 "authoritative upstream."
19675 msgstr ""
19676 "không thể tìm thấy cấu hình “%s”. Coi rằng đây là kho thượng nguồn có quyền "
19677 "sở hữu chính nó."
19678
19679 #: builtin/submodule--helper.c:665
19680 #, c-format
19681 msgid "Failed to register url for submodule path '%s'"
19682 msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký url cho đường dẫn mô-đun-con “%s”"
19683
19684 #: builtin/submodule--helper.c:669
19685 #, c-format
19686 msgid "Submodule '%s' (%s) registered for path '%s'\n"
19687 msgstr "Mô-đun-con “%s” (%s) được đăng ký cho đường dẫn “%s”\n"
19688
19689 #: builtin/submodule--helper.c:679
19690 #, c-format
19691 msgid "warning: command update mode suggested for submodule '%s'\n"
19692 msgstr "cảnh báo: chế độ lệnh cập nhật được gợi ý cho mô-đun-con “%s”\n"
19693
19694 #: builtin/submodule--helper.c:686
19695 #, c-format
19696 msgid "Failed to register update mode for submodule path '%s'"
19697 msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký chế độ cập nhật cho đường dẫn mô-đun-con “%s”"
19698
19699 #: builtin/submodule--helper.c:708
19700 msgid "Suppress output for initializing a submodule"
19701 msgstr "Chặn kết xuất cho khởi tạo một mô-đun-con"
19702
19703 #: builtin/submodule--helper.c:713
19704 msgid "git submodule--helper init [<options>] [<path>]"
19705 msgstr "git submodule--helper init [<các tùy chọn>] [</đường/dẫn>]"
19706
19707 #: builtin/submodule--helper.c:785 builtin/submodule--helper.c:911
19708 #, c-format
19709 msgid "no submodule mapping found in .gitmodules for path '%s'"
19710 msgstr ""
19711 "không tìm thấy ánh xạ (mapping) mô-đun-con trong .gitmodules cho đường dẫn "
19712 "“%s”"
19713
19714 #: builtin/submodule--helper.c:824
19715 #, c-format
19716 msgid "could not resolve HEAD ref inside the submodule '%s'"
19717 msgstr "không thể phân giải tham chiếu HEAD bên trong mô-đun-con “%s”"
19718
19719 #: builtin/submodule--helper.c:851 builtin/submodule--helper.c:1020
19720 #, c-format
19721 msgid "failed to recurse into submodule '%s'"
19722 msgstr "gặp lỗi khi đệ quy vào trong mô-đun-con “%s”"
19723
19724 #: builtin/submodule--helper.c:875 builtin/submodule--helper.c:1186
19725 msgid "Suppress submodule status output"
19726 msgstr "Chặn két xuất tình trạng mô-đun-con"
19727
19728 #: builtin/submodule--helper.c:876
19729 msgid ""
19730 "Use commit stored in the index instead of the one stored in the submodule "
19731 "HEAD"
19732 msgstr ""
19733 "Dùng lần chuyển giao lưu trong mục lục thay cho cái được lưu trong HEAD mô-"
19734 "đun-con"
19735
19736 #: builtin/submodule--helper.c:877
19737 msgid "recurse into nested submodules"
19738 msgstr "đệ quy vào trong mô-đun-con lồng nhau"
19739
19740 #: builtin/submodule--helper.c:882
19741 msgid "git submodule status [--quiet] [--cached] [--recursive] [<path>...]"
19742 msgstr ""
19743 "git submodule status [--quiet] [--cached] [--recursive] [</đường/dẫn>…]"
19744
19745 #: builtin/submodule--helper.c:906
19746 msgid "git submodule--helper name <path>"
19747 msgstr "git submodule--helper name </đường/dẫn>"
19748
19749 #: builtin/submodule--helper.c:970
19750 #, c-format
19751 msgid "Synchronizing submodule url for '%s'\n"
19752 msgstr "Url mô-đun-con đồng bộ hóa cho “%s”\n"
19753
19754 #: builtin/submodule--helper.c:976
19755 #, c-format
19756 msgid "failed to register url for submodule path '%s'"
19757 msgstr "gặp lỗi khi đăng ký url cho đường dẫn mô-đun-con “%s”"
19758
19759 #: builtin/submodule--helper.c:990
19760 #, c-format
19761 msgid "failed to get the default remote for submodule '%s'"
19762 msgstr "gặp lỗi khi lấy máy chủ mặc định cho mô-đun-con “%s”"
19763
19764 #: builtin/submodule--helper.c:1001
19765 #, c-format
19766 msgid "failed to update remote for submodule '%s'"
19767 msgstr "gặp lỗi khi cập nhật cho mô-đun-con “%s”"
19768
19769 #: builtin/submodule--helper.c:1048
19770 msgid "Suppress output of synchronizing submodule url"
19771 msgstr "Chặn kết xuất cho đồng bộ url mô-đun-con"
19772
19773 #: builtin/submodule--helper.c:1055
19774 msgid "git submodule--helper sync [--quiet] [--recursive] [<path>]"
19775 msgstr "git submodule--helper sync [--quiet] [--recursive] [</đường/dẫn>]"
19776
19777 #: builtin/submodule--helper.c:1109
19778 #, c-format
19779 msgid ""
19780 "Submodule work tree '%s' contains a .git directory (use 'rm -rf' if you "
19781 "really want to remove it including all of its history)"
19782 msgstr ""
19783 "Cây làm việc mô-đun-con “%s” có chứa thư mục .git (dùng “rm -rf” nếu bạn "
19784 "thực sự muốn gỡ bỏ nó cùng với toàn bộ lịch sử của chúng)"
19785
19786 #: builtin/submodule--helper.c:1121
19787 #, c-format
19788 msgid ""
19789 "Submodule work tree '%s' contains local modifications; use '-f' to discard "
19790 "them"
19791 msgstr ""
19792 "Cây làm việc mô-đun-con “%s” chứa các thay đổi nội bộ; hãy dùng “-f” để loại "
19793 "bỏ chúng đi"
19794
19795 #: builtin/submodule--helper.c:1129
19796 #, c-format
19797 msgid "Cleared directory '%s'\n"
19798 msgstr "Đã xóa thư mục “%s”\n"
19799
19800 #: builtin/submodule--helper.c:1131
19801 #, c-format
19802 msgid "Could not remove submodule work tree '%s'\n"
19803 msgstr "Không thể gỡ bỏ cây làm việc mô-đun-con “%s”\n"
19804
19805 #: builtin/submodule--helper.c:1142
19806 #, c-format
19807 msgid "could not create empty submodule directory %s"
19808 msgstr "không thể tạo thư mục mô-đun-con rỗng “%s”"
19809
19810 #: builtin/submodule--helper.c:1158
19811 #, c-format
19812 msgid "Submodule '%s' (%s) unregistered for path '%s'\n"
19813 msgstr "Mô-đun-con “%s” (%s) được đăng ký cho đường dẫn “%s”\n"
19814
19815 #: builtin/submodule--helper.c:1187
19816 msgid "Remove submodule working trees even if they contain local changes"
19817 msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc của mô-đun-con ngay cả khi nó có thay đổi nội bộ"
19818
19819 #: builtin/submodule--helper.c:1188
19820 msgid "Unregister all submodules"
19821 msgstr "Bỏ đăng ký tất cả các trong mô-đun-con"
19822
19823 #: builtin/submodule--helper.c:1193
19824 msgid ""
19825 "git submodule deinit [--quiet] [-f | --force] [--all | [--] [<path>...]]"
19826 msgstr ""
19827 "git submodule deinit [--quiet] [-f | --force] [--all | [--] [</đường/dẫn>…]]"
19828
19829 #: builtin/submodule--helper.c:1207
19830 msgid "Use '--all' if you really want to deinitialize all submodules"
19831 msgstr "Dùng “--all” nếu bạn thực sự muốn hủy khởi tạo mọi mô-đun-con"
19832
19833 #: builtin/submodule--helper.c:1302 builtin/submodule--helper.c:1305
19834 #, c-format
19835 msgid "submodule '%s' cannot add alternate: %s"
19836 msgstr "mô-đun-con “%s” không thể thêm thay thế: %s"
19837
19838 #: builtin/submodule--helper.c:1341
19839 #, c-format
19840 msgid "Value '%s' for submodule.alternateErrorStrategy is not recognized"
19841 msgstr "Giá trị “%s” cho submodule.alternateErrorStrategy không được thừa nhận"
19842
19843 #: builtin/submodule--helper.c:1348
19844 #, c-format
19845 msgid "Value '%s' for submodule.alternateLocation is not recognized"
19846 msgstr "Giá trị “%s” cho submodule.alternateLocation không được thừa nhận"
19847
19848 #: builtin/submodule--helper.c:1371
19849 msgid "where the new submodule will be cloned to"
19850 msgstr "nhân bản mô-đun-con mới vào chỗ nào"
19851
19852 #: builtin/submodule--helper.c:1374
19853 msgid "name of the new submodule"
19854 msgstr "tên của mô-đun-con mới"
19855
19856 #: builtin/submodule--helper.c:1377
19857 msgid "url where to clone the submodule from"
19858 msgstr "url nơi mà nhân bản mô-đun-con từ đó"
19859
19860 #: builtin/submodule--helper.c:1385
19861 msgid "depth for shallow clones"
19862 msgstr "chiều sâu lịch sử khi tạo bản sao"
19863
19864 #: builtin/submodule--helper.c:1388 builtin/submodule--helper.c:1872
19865 msgid "force cloning progress"
19866 msgstr "ép buộc tiến trình nhân bản"
19867
19868 #: builtin/submodule--helper.c:1393
19869 msgid ""
19870 "git submodule--helper clone [--prefix=<path>] [--quiet] [--reference "
19871 "<repository>] [--name <name>] [--depth <depth>] --url <url> --path <path>"
19872 msgstr ""
19873 "git submodule--helper clone [--prefix=</đường/dẫn>] [--quiet] [--reference "
19874 "<kho>] [--name <tên>] [--depth <sâu>] [--url <url>] [</đường/dẫn>…]"
19875
19876 #: builtin/submodule--helper.c:1424
19877 #, c-format
19878 msgid "clone of '%s' into submodule path '%s' failed"
19879 msgstr "việc sao “%s” vào đường dẫn mô-đun-con “%s” gặp lỗi"
19880
19881 #: builtin/submodule--helper.c:1438
19882 #, c-format
19883 msgid "could not get submodule directory for '%s'"
19884 msgstr "không thể lấy thư mục mô-đun-con cho “%s”"
19885
19886 #: builtin/submodule--helper.c:1474
19887 #, c-format
19888 msgid "Invalid update mode '%s' for submodule path '%s'"
19889 msgstr "Chế độ cập nhật “%s” không hợp lệ cho đường dẫn mô-đun-con “%s”"
19890
19891 #: builtin/submodule--helper.c:1478
19892 #, c-format
19893 msgid "Invalid update mode '%s' configured for submodule path '%s'"
19894 msgstr ""
19895 "Chế độ cập nhật “%s” không hợp lệ được cấu hình cho đường dẫn mô-đun-con “%s”"
19896
19897 #: builtin/submodule--helper.c:1571
19898 #, c-format
19899 msgid "Submodule path '%s' not initialized"
19900 msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “%s” chưa được khởi tạo"
19901
19902 #: builtin/submodule--helper.c:1575
19903 msgid "Maybe you want to use 'update --init'?"
19904 msgstr "Có lẽ bạn là bạn muốn dùng \"update --init\" phải không?"
19905
19906 #: builtin/submodule--helper.c:1605
19907 #, c-format
19908 msgid "Skipping unmerged submodule %s"
19909 msgstr "Bỏ qua các mô-đun-con chưa được hòa trộn %s"
19910
19911 #: builtin/submodule--helper.c:1634
19912 #, c-format
19913 msgid "Skipping submodule '%s'"
19914 msgstr "Bỏ qua mô-đun-con “%s”"
19915
19916 #: builtin/submodule--helper.c:1778
19917 #, c-format
19918 msgid "Failed to clone '%s'. Retry scheduled"
19919 msgstr "Gặp lỗi khi nhân bản “%s”. Thử lại lịch trình"
19920
19921 #: builtin/submodule--helper.c:1789
19922 #, c-format
19923 msgid "Failed to clone '%s' a second time, aborting"
19924 msgstr "Gặp lỗi khi nhân bản “%s” lần thứ hai nên bãi bỏ"
19925
19926 #: builtin/submodule--helper.c:1851 builtin/submodule--helper.c:2093
19927 msgid "path into the working tree"
19928 msgstr "đường dẫn đến cây làm việc"
19929
19930 #: builtin/submodule--helper.c:1854
19931 msgid "path into the working tree, across nested submodule boundaries"
19932 msgstr "đường dẫn đến cây làm việc, chéo biên giới mô-đun-con lồng nhau"
19933
19934 #: builtin/submodule--helper.c:1858
19935 msgid "rebase, merge, checkout or none"
19936 msgstr "rebase, merge, checkout hoặc không làm gì cả"
19937
19938 #: builtin/submodule--helper.c:1864
19939 msgid "Create a shallow clone truncated to the specified number of revisions"
19940 msgstr ""
19941 "Tạo một bản sao nông được cắt ngắn thành số lượng điểm xét duyệt đã cho"
19942
19943 #: builtin/submodule--helper.c:1867
19944 msgid "parallel jobs"
19945 msgstr "công việc đồng thời"
19946
19947 #: builtin/submodule--helper.c:1869
19948 msgid "whether the initial clone should follow the shallow recommendation"
19949 msgstr "nhân bản lần đầu có nên theo khuyến nghị là nông hay không"
19950
19951 #: builtin/submodule--helper.c:1870
19952 msgid "don't print cloning progress"
19953 msgstr "đừng in tiến trình nhân bản"
19954
19955 #: builtin/submodule--helper.c:1877
19956 msgid "git submodule--helper update_clone [--prefix=<path>] [<path>...]"
19957 msgstr ""
19958 "git submodule--helper update_clone [--prefix=</đường/dẫn>] [</đường/dẫn>…]"
19959
19960 #: builtin/submodule--helper.c:1890
19961 msgid "bad value for update parameter"
19962 msgstr "giá trị cho tham số cập nhật bị sai"
19963
19964 #: builtin/submodule--helper.c:1938
19965 #, c-format
19966 msgid ""
19967 "Submodule (%s) branch configured to inherit branch from superproject, but "
19968 "the superproject is not on any branch"
19969 msgstr ""
19970 "Nhánh mô-đun-con (%s) được cấu hình kế thừa nhánh từ siêu dự án, nhưng siêu "
19971 "dự án lại không trên bất kỳ nhánh nào"
19972
19973 #: builtin/submodule--helper.c:2061
19974 #, c-format
19975 msgid "could not get a repository handle for submodule '%s'"
19976 msgstr "không thể lấy thẻ quản kho cho mô-đun-con “%s”"
19977
19978 #: builtin/submodule--helper.c:2094
19979 msgid "recurse into submodules"
19980 msgstr "đệ quy vào trong mô-đun-con"
19981
19982 #: builtin/submodule--helper.c:2100
19983 msgid "git submodule--helper absorb-git-dirs [<options>] [<path>...]"
19984 msgstr "git submodule--helper absorb-git-dirs [<các tùy chọn>] [</đường/dẫn>…]"
19985
19986 #: builtin/submodule--helper.c:2156
19987 msgid "check if it is safe to write to the .gitmodules file"
19988 msgstr "chọn nếu nó là an toàn để ghi vào tập tin .gitmodules"
19989
19990 #: builtin/submodule--helper.c:2159
19991 msgid "unset the config in the .gitmodules file"
19992 msgstr "bỏ đặt cấu hình trong tập tin .gitmodules"
19993
19994 #: builtin/submodule--helper.c:2164
19995 msgid "git submodule--helper config <name> [<value>]"
19996 msgstr "git submodule--helper config <tên> [<giá trị>]"
19997
19998 #: builtin/submodule--helper.c:2165
19999 msgid "git submodule--helper config --unset <name>"
20000 msgstr "git submodule--helper config --unset <tên>"
20001
20002 #: builtin/submodule--helper.c:2166
20003 msgid "git submodule--helper config --check-writeable"
20004 msgstr "git submodule--helper config --check-writeable"
20005
20006 #: builtin/submodule--helper.c:2185 git-submodule.sh:171
20007 #, sh-format
20008 msgid "please make sure that the .gitmodules file is in the working tree"
20009 msgstr "hãy đảm bảo rằng tập tin .gitmodules có trong cây làm việc"
20010
20011 #: builtin/submodule--helper.c:2235 git.c:434 git.c:684
20012 #, c-format
20013 msgid "%s doesn't support --super-prefix"
20014 msgstr "%s không hỗ trợ --super-prefix"
20015
20016 #: builtin/submodule--helper.c:2241
20017 #, c-format
20018 msgid "'%s' is not a valid submodule--helper subcommand"
20019 msgstr "“%s” không phải là lệnh con submodule--helper hợp lệ"
20020
20021 #: builtin/symbolic-ref.c:8
20022 msgid "git symbolic-ref [<options>] <name> [<ref>]"
20023 msgstr "git symbolic-ref [<các tùy chọn>] <tên> [<t.chiếu>]"
20024
20025 #: builtin/symbolic-ref.c:9
20026 msgid "git symbolic-ref -d [-q] <name>"
20027 msgstr "git symbolic-ref -d [-q] <tên>"
20028
20029 #: builtin/symbolic-ref.c:40
20030 msgid "suppress error message for non-symbolic (detached) refs"
20031 msgstr "chặn các thông tin lỗi cho các tham chiếu “không-mềm” (bị tách ra)"
20032
20033 #: builtin/symbolic-ref.c:41
20034 msgid "delete symbolic ref"
20035 msgstr "xóa tham chiếu mềm"
20036
20037 #: builtin/symbolic-ref.c:42
20038 msgid "shorten ref output"
20039 msgstr "làm ngắn kết xuất ref (tham chiếu)"
20040
20041 #: builtin/symbolic-ref.c:43 builtin/update-ref.c:363
20042 msgid "reason"
20043 msgstr "lý do"
20044
20045 #: builtin/symbolic-ref.c:43 builtin/update-ref.c:363
20046 msgid "reason of the update"
20047 msgstr "lý do cập nhật"
20048
20049 #: builtin/tag.c:25
20050 msgid ""
20051 "git tag [-a | -s | -u <key-id>] [-f] [-m <msg> | -F <file>]\n"
20052 "\t\t<tagname> [<head>]"
20053 msgstr ""
20054 "git tag [-a | -s | -u <key-id>] [-f] [-m <msg> | -F <tập-tin>]\n"
20055 "\t\t<tên-thẻ> [<head>]"
20056
20057 #: builtin/tag.c:27
20058 msgid "git tag -d <tagname>..."
20059 msgstr "git tag -d <tên-thẻ>…"
20060
20061 #: builtin/tag.c:28
20062 msgid ""
20063 "git tag -l [-n[<num>]] [--contains <commit>] [--no-contains <commit>] [--"
20064 "points-at <object>]\n"
20065 "\t\t[--format=<format>] [--[no-]merged [<commit>]] [<pattern>...]"
20066 msgstr ""
20067 "git tag -l [-n[<số>]] [--contains <lần_chuyển_giao>] [--no-contains "
20068 "<lần_chuyển_giao>] [--points-at <đối-tượng>]\n"
20069 "\t\t[--format=<định_dạng>] [--[no-]merged [<lần_chuyển_giao>]] [<mẫu>…]"
20070
20071 #: builtin/tag.c:30
20072 msgid "git tag -v [--format=<format>] <tagname>..."
20073 msgstr "git tag -v [--format=<định_dạng>] <tên-thẻ>…"
20074
20075 #: builtin/tag.c:89
20076 #, c-format
20077 msgid "tag '%s' not found."
20078 msgstr "không tìm thấy tìm thấy thẻ “%s”."
20079
20080 #: builtin/tag.c:105
20081 #, c-format
20082 msgid "Deleted tag '%s' (was %s)\n"
20083 msgstr "Thẻ đã bị xóa “%s” (từng là %s)\n"
20084
20085 #: builtin/tag.c:135
20086 #, c-format
20087 msgid ""
20088 "\n"
20089 "Write a message for tag:\n"
20090 " %s\n"
20091 "Lines starting with '%c' will be ignored.\n"
20092 msgstr ""
20093 "\n"
20094 "Viết các ghi chú cho thẻ:\n"
20095 " %s\n"
20096 "Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được bỏ qua.\n"
20097
20098 #: builtin/tag.c:139
20099 #, c-format
20100 msgid ""
20101 "\n"
20102 "Write a message for tag:\n"
20103 " %s\n"
20104 "Lines starting with '%c' will be kept; you may remove them yourself if you "
20105 "want to.\n"
20106 msgstr ""
20107 "\n"
20108 "Viết các ghi chú cho thẻ:\n"
20109 " %s\n"
20110 "Những dòng được bắt đầu bằng “%c” sẽ được giữ lại; bạn có thể xóa chúng đi "
20111 "nếu muốn.\n"
20112
20113 #: builtin/tag.c:198
20114 msgid "unable to sign the tag"
20115 msgstr "không thể ký thẻ"
20116
20117 #: builtin/tag.c:200
20118 msgid "unable to write tag file"
20119 msgstr "không thể ghi vào tập tin lưu thẻ"
20120
20121 #: builtin/tag.c:216
20122 #, c-format
20123 msgid ""
20124 "You have created a nested tag. The object referred to by your new tag is\n"
20125 "already a tag. If you meant to tag the object that it points to, use:\n"
20126 "\n"
20127 "\tgit tag -f %s %s^{}"
20128 msgstr ""
20129 "Bạn đã tạo một thẻ lồng nhau. Đối tượng được chỉ đến thẻ mới của bạn là\n"
20130 "đã là một thẻ. Nếu ý bạn là gắn thẻ đối tượng mà nó trỏ đến, sử dụng:\n"
20131 "\n"
20132 "\tgit tag -f %s %s^{}"
20133
20134 #: builtin/tag.c:232
20135 msgid "bad object type."
20136 msgstr "kiểu đối tượng sai."
20137
20138 #: builtin/tag.c:284
20139 msgid "no tag message?"
20140 msgstr "không có chú thích gì cho cho thẻ à?"
20141
20142 #: builtin/tag.c:291
20143 #, c-format
20144 msgid "The tag message has been left in %s\n"
20145 msgstr "Nội dung ghi chú còn lại %s\n"
20146
20147 #: builtin/tag.c:402
20148 msgid "list tag names"
20149 msgstr "chỉ liệt kê tên các thẻ"
20150
20151 #: builtin/tag.c:404
20152 msgid "print <n> lines of each tag message"
20153 msgstr "hiển thị <n> dòng cho mỗi ghi chú"
20154
20155 #: builtin/tag.c:406
20156 msgid "delete tags"
20157 msgstr "xóa thẻ"
20158
20159 #: builtin/tag.c:407
20160 msgid "verify tags"
20161 msgstr "thẩm tra thẻ"
20162
20163 #: builtin/tag.c:409
20164 msgid "Tag creation options"
20165 msgstr "Tùy chọn tạo thẻ"
20166
20167 #: builtin/tag.c:411
20168 msgid "annotated tag, needs a message"
20169 msgstr "để chú giải cho thẻ, cần một lời ghi chú"
20170
20171 #: builtin/tag.c:413
20172 msgid "tag message"
20173 msgstr "phần chú thích cho thẻ"
20174
20175 #: builtin/tag.c:415
20176 msgid "force edit of tag message"
20177 msgstr "ép buộc sửa thẻ lần commit"
20178
20179 #: builtin/tag.c:416
20180 msgid "annotated and GPG-signed tag"
20181 msgstr "thẻ chú giải và ký kiểu GPG"
20182
20183 #: builtin/tag.c:419
20184 msgid "use another key to sign the tag"
20185 msgstr "dùng kháo khác để ký thẻ"
20186
20187 #: builtin/tag.c:420
20188 msgid "replace the tag if exists"
20189 msgstr "thay thế nếu thẻ đó đã có trước"
20190
20191 #: builtin/tag.c:421 builtin/update-ref.c:369
20192 msgid "create a reflog"
20193 msgstr "tạo một reflog"
20194
20195 #: builtin/tag.c:423
20196 msgid "Tag listing options"
20197 msgstr "Các tùy chọn liệt kê thẻ"
20198
20199 #: builtin/tag.c:424
20200 msgid "show tag list in columns"
20201 msgstr "hiển thị danh sách thẻ trong các cột"
20202
20203 #: builtin/tag.c:425 builtin/tag.c:427
20204 msgid "print only tags that contain the commit"
20205 msgstr "chỉ hiển thị những nhánh mà nó chứa lần chuyển giao"
20206
20207 #: builtin/tag.c:426 builtin/tag.c:428
20208 msgid "print only tags that don't contain the commit"
20209 msgstr "chỉ hiển thị những thẻ mà nó không chứa lần chuyển giao"
20210
20211 #: builtin/tag.c:429
20212 msgid "print only tags that are merged"
20213 msgstr "chỉ hiển thị những thẻ mà nó được hòa trộn"
20214
20215 #: builtin/tag.c:430
20216 msgid "print only tags that are not merged"
20217 msgstr "chỉ hiển thị những thẻ mà nó không được hòa trộn"
20218
20219 #: builtin/tag.c:434
20220 msgid "print only tags of the object"
20221 msgstr "chỉ hiển thị các thẻ của đối tượng"
20222
20223 #: builtin/tag.c:482
20224 msgid "--column and -n are incompatible"
20225 msgstr "--column và -n xung khắc nhau"
20226
20227 #: builtin/tag.c:504
20228 msgid "-n option is only allowed in list mode"
20229 msgstr "tùy chọn -n chỉ cho phép dùng trong chế độ liệt kê"
20230
20231 #: builtin/tag.c:506
20232 msgid "--contains option is only allowed in list mode"
20233 msgstr "tùy chọn --contains chỉ cho phép dùng trong chế độ liệt kê"
20234
20235 #: builtin/tag.c:508
20236 msgid "--no-contains option is only allowed in list mode"
20237 msgstr "tùy chọn --no-contains chỉ cho phép dùng trong chế độ liệt kê"
20238
20239 #: builtin/tag.c:510
20240 msgid "--points-at option is only allowed in list mode"
20241 msgstr "tùy chọn --points-at chỉ cho phép dùng trong chế độ liệt kê"
20242
20243 #: builtin/tag.c:512
20244 msgid "--merged and --no-merged options are only allowed in list mode"
20245 msgstr ""
20246 "tùy chọn --merged và --no-merged chỉ cho phép dùng trong chế độ liệt kê"
20247
20248 #: builtin/tag.c:523
20249 msgid "only one -F or -m option is allowed."
20250 msgstr "chỉ có một tùy chọn -F hoặc -m là được phép."
20251
20252 #: builtin/tag.c:542
20253 msgid "too many params"
20254 msgstr "quá nhiều đối số"
20255
20256 #: builtin/tag.c:548
20257 #, c-format
20258 msgid "'%s' is not a valid tag name."
20259 msgstr "“%s” không phải thẻ hợp lệ."
20260
20261 #: builtin/tag.c:553
20262 #, c-format
20263 msgid "tag '%s' already exists"
20264 msgstr "thẻ “%s” đã tồn tại rồi"
20265
20266 #: builtin/tag.c:584
20267 #, c-format
20268 msgid "Updated tag '%s' (was %s)\n"
20269 msgstr "Đã cập nhật thẻ “%s” (trước là %s)\n"
20270
20271 #: builtin/unpack-objects.c:500
20272 msgid "Unpacking objects"
20273 msgstr "Đang giải nén các đối tượng"
20274
20275 #: builtin/update-index.c:83
20276 #, c-format
20277 msgid "failed to create directory %s"
20278 msgstr "tạo thư mục \"%s\" gặp lỗi"
20279
20280 #: builtin/update-index.c:99
20281 #, c-format
20282 msgid "failed to create file %s"
20283 msgstr "gặp lỗi khi tạo tập tin %s"
20284
20285 #: builtin/update-index.c:107
20286 #, c-format
20287 msgid "failed to delete file %s"
20288 msgstr "gặp lỗi khi xóa tập tin %s"
20289
20290 #: builtin/update-index.c:114 builtin/update-index.c:220
20291 #, c-format
20292 msgid "failed to delete directory %s"
20293 msgstr "gặp lỗi khi xóa thư mục %s"
20294
20295 #: builtin/update-index.c:139
20296 #, c-format
20297 msgid "Testing mtime in '%s' "
20298 msgstr "Đang kiểm thử mtime trong “%s” "
20299
20300 #: builtin/update-index.c:153
20301 msgid "directory stat info does not change after adding a new file"
20302 msgstr "thông tin thống kê thư mục không thay đổi sau khi thêm tập tin mới"
20303
20304 #: builtin/update-index.c:166
20305 msgid "directory stat info does not change after adding a new directory"
20306 msgstr "thông tin thống kê thư mục không thay đổi sau khi thêm thư mục mới"
20307
20308 #: builtin/update-index.c:179
20309 msgid "directory stat info changes after updating a file"
20310 msgstr "thông tin thống kê thư mục thay đổi sau khi cập nhật tập tin"
20311
20312 #: builtin/update-index.c:190
20313 msgid "directory stat info changes after adding a file inside subdirectory"
20314 msgstr ""
20315 "thông tin thống kê thư mục thay đổi sau khi thêm tập tin mới vào trong thư "
20316 "mục con"
20317
20318 #: builtin/update-index.c:201
20319 msgid "directory stat info does not change after deleting a file"
20320 msgstr "thông tin thống kê thư mục không thay đổi sau khi xóa tập tin"
20321
20322 #: builtin/update-index.c:214
20323 msgid "directory stat info does not change after deleting a directory"
20324 msgstr "thông tin thống kê thư mục không thay đổi sau khi xóa thư mục"
20325
20326 #: builtin/update-index.c:221
20327 msgid " OK"
20328 msgstr " Đồng ý"
20329
20330 #: builtin/update-index.c:589
20331 msgid "git update-index [<options>] [--] [<file>...]"
20332 msgstr "git update-index [<các tùy chọn>] [--] [<tập-tin>…]"
20333
20334 #: builtin/update-index.c:971
20335 msgid "continue refresh even when index needs update"
20336 msgstr "tiếp tục làm mới ngay cả khi bảng mục lục cần được cập nhật"
20337
20338 #: builtin/update-index.c:974
20339 msgid "refresh: ignore submodules"
20340 msgstr "refresh: lờ đi mô-đun-con"
20341
20342 #: builtin/update-index.c:977
20343 msgid "do not ignore new files"
20344 msgstr "không bỏ qua các tập tin mới tạo"
20345
20346 #: builtin/update-index.c:979
20347 msgid "let files replace directories and vice-versa"
20348 msgstr "để các tập tin thay thế các thư mục và “vice-versa”"
20349
20350 #: builtin/update-index.c:981
20351 msgid "notice files missing from worktree"
20352 msgstr "thông báo các tập-tin thiếu trong thư-mục làm việc"
20353
20354 #: builtin/update-index.c:983
20355 msgid "refresh even if index contains unmerged entries"
20356 msgstr ""
20357 "làm tươi mới thậm chí khi bảng mục lục chứa các mục tin chưa được hòa trộn"
20358
20359 #: builtin/update-index.c:986
20360 msgid "refresh stat information"
20361 msgstr "lấy lại thông tin thống kê"
20362
20363 #: builtin/update-index.c:990
20364 msgid "like --refresh, but ignore assume-unchanged setting"
20365 msgstr "giống --refresh, nhưng bỏ qua các cài đặt “assume-unchanged”"
20366
20367 #: builtin/update-index.c:994
20368 msgid "<mode>,<object>,<path>"
20369 msgstr "<chế_độ>,<đối_tượng>,<đường_dẫn>"
20370
20371 #: builtin/update-index.c:995
20372 msgid "add the specified entry to the index"
20373 msgstr "thêm các tập tin đã chỉ ra vào bảng mục lục"
20374
20375 #: builtin/update-index.c:1005
20376 msgid "mark files as \"not changing\""
20377 msgstr "đánh dấu các tập tin là \"không thay đổi\""
20378
20379 #: builtin/update-index.c:1008
20380 msgid "clear assumed-unchanged bit"
20381 msgstr "xóa bít assumed-unchanged (giả định là không thay đổi)"
20382
20383 #: builtin/update-index.c:1011
20384 msgid "mark files as \"index-only\""
20385 msgstr "đánh dấu các tập tin là “chỉ-đọc”"
20386
20387 #: builtin/update-index.c:1014
20388 msgid "clear skip-worktree bit"
20389 msgstr "xóa bít skip-worktree"
20390
20391 #: builtin/update-index.c:1017
20392 msgid "add to index only; do not add content to object database"
20393 msgstr ""
20394 "chỉ thêm vào bảng mục lục; không thêm nội dung vào cơ sở dữ liệu đối tượng"
20395
20396 #: builtin/update-index.c:1019
20397 msgid "remove named paths even if present in worktree"
20398 msgstr ""
20399 "gỡ bỏ các đường dẫn được đặt tên thậm chí cả khi nó hiện diện trong thư mục "
20400 "làm việc"
20401
20402 #: builtin/update-index.c:1021
20403 msgid "with --stdin: input lines are terminated by null bytes"
20404 msgstr "với tùy chọn --stdin: các dòng đầu vào được chấm dứt bởi ký tự null"
20405
20406 #: builtin/update-index.c:1023
20407 msgid "read list of paths to be updated from standard input"
20408 msgstr "đọc danh sách đường dẫn cần cập nhật từ đầu vào tiêu chuẩn"
20409
20410 #: builtin/update-index.c:1027
20411 msgid "add entries from standard input to the index"
20412 msgstr "không thể đọc các mục từ đầu vào tiêu chuẩn vào bảng mục lục"
20413
20414 #: builtin/update-index.c:1031
20415 msgid "repopulate stages #2 and #3 for the listed paths"
20416 msgstr "phục hồi các trạng thái #2 và #3 cho các đường dẫn được liệt kê"
20417
20418 #: builtin/update-index.c:1035
20419 msgid "only update entries that differ from HEAD"
20420 msgstr "chỉ cập nhật các mục tin mà nó khác biệt so với HEAD"
20421
20422 #: builtin/update-index.c:1039
20423 msgid "ignore files missing from worktree"
20424 msgstr "bỏ qua các tập-tin thiếu trong thư-mục làm việc"
20425
20426 #: builtin/update-index.c:1042
20427 msgid "report actions to standard output"
20428 msgstr "báo cáo các thao tác ra thiết bị xuất chuẩn"
20429
20430 #: builtin/update-index.c:1044
20431 msgid "(for porcelains) forget saved unresolved conflicts"
20432 msgstr "(cho “porcelains”) quên các xung đột chưa được giải quyết đã ghi"
20433
20434 #: builtin/update-index.c:1048
20435 msgid "write index in this format"
20436 msgstr "ghi mục lục ở định dạng này"
20437
20438 #: builtin/update-index.c:1050
20439 msgid "enable or disable split index"
20440 msgstr "bật/tắt chia cắt bảng mục lục"
20441
20442 #: builtin/update-index.c:1052
20443 msgid "enable/disable untracked cache"
20444 msgstr "bật/tắt bộ đệm không theo vết"
20445
20446 #: builtin/update-index.c:1054
20447 msgid "test if the filesystem supports untracked cache"
20448 msgstr "kiểm tra xem hệ thống tập tin có hỗ trợ đệm không theo dõi hay không"
20449
20450 #: builtin/update-index.c:1056
20451 msgid "enable untracked cache without testing the filesystem"
20452 msgstr "bật bộ đệm không theo vết mà không kiểm tra hệ thống tập tin"
20453
20454 #: builtin/update-index.c:1058
20455 msgid "write out the index even if is not flagged as changed"
20456 msgstr "ghi ra mục lục ngay cả khi không được đánh cờ là có thay đổi"
20457
20458 #: builtin/update-index.c:1060
20459 msgid "enable or disable file system monitor"
20460 msgstr "bật/tắt theo dõi hệ thống tập tin"
20461
20462 #: builtin/update-index.c:1062
20463 msgid "mark files as fsmonitor valid"
20464 msgstr "đánh dấu các tập tin là hợp lệ fsmonitor"
20465
20466 #: builtin/update-index.c:1065
20467 msgid "clear fsmonitor valid bit"
20468 msgstr "xóa bít hợp lệ fsmonitor"
20469
20470 #: builtin/update-index.c:1168
20471 msgid ""
20472 "core.splitIndex is set to false; remove or change it, if you really want to "
20473 "enable split index"
20474 msgstr ""
20475 "core.splitIndex được đặt là sai; xóa bỏ hay thay đổi nó, nếu bạn thực sự "
20476 "muốn bật chia tách mục lục"
20477
20478 #: builtin/update-index.c:1177
20479 msgid ""
20480 "core.splitIndex is set to true; remove or change it, if you really want to "
20481 "disable split index"
20482 msgstr ""
20483 "core.splitIndex được đặt là đúng; xóa bỏ hay thay đổi nó, nếu bạn thực sự "
20484 "muốn tắt chia tách mục lục"
20485
20486 #: builtin/update-index.c:1188
20487 msgid ""
20488 "core.untrackedCache is set to true; remove or change it, if you really want "
20489 "to disable the untracked cache"
20490 msgstr ""
20491 "core.untrackedCache được đặt là đúng; xóa bỏ hay thay đổi nó, nếu bạn thực "
20492 "sự muốn tắt bộ đệm chưa theo dõi"
20493
20494 #: builtin/update-index.c:1192
20495 msgid "Untracked cache disabled"
20496 msgstr "Nhớ đệm không theo vết bị tắt"
20497
20498 #: builtin/update-index.c:1200
20499 msgid ""
20500 "core.untrackedCache is set to false; remove or change it, if you really want "
20501 "to enable the untracked cache"
20502 msgstr ""
20503 "core.untrackedCache được đặt là sai; xóa bỏ hay thay đổi nó, nếu bạn thực sự "
20504 "muốn bật bộ đệm chưa theo dõi"
20505
20506 #: builtin/update-index.c:1204
20507 #, c-format
20508 msgid "Untracked cache enabled for '%s'"
20509 msgstr "Nhớ đệm không theo vết được bật cho “%s”"
20510
20511 #: builtin/update-index.c:1212
20512 msgid "core.fsmonitor is unset; set it if you really want to enable fsmonitor"
20513 msgstr ""
20514 "core.fsmonitor chưa được đặt; đặt nó nếu bạn thực sự muốn bật theo dõi hệ "
20515 "thống tập tin"
20516
20517 #: builtin/update-index.c:1216
20518 msgid "fsmonitor enabled"
20519 msgstr "fsmonitor được bật"
20520
20521 #: builtin/update-index.c:1219
20522 msgid ""
20523 "core.fsmonitor is set; remove it if you really want to disable fsmonitor"
20524 msgstr ""
20525 "core.fsmonitor đã được đặt; bỏ đặt nó nếu bạn thực sự muốn bật theo dõi hệ "
20526 "thống tập tin"
20527
20528 #: builtin/update-index.c:1223
20529 msgid "fsmonitor disabled"
20530 msgstr "fsmonitor bị tắt"
20531
20532 #: builtin/update-ref.c:10
20533 msgid "git update-ref [<options>] -d <refname> [<old-val>]"
20534 msgstr "git update-ref [<các tùy chọn>] -d <refname> [<biến-cũ>]"
20535
20536 #: builtin/update-ref.c:11
20537 msgid "git update-ref [<options>] <refname> <new-val> [<old-val>]"
20538 msgstr "git update-ref [<các tùy chọn>] <refname> <biến-mới> [<biến-cũ>]"
20539
20540 #: builtin/update-ref.c:12
20541 msgid "git update-ref [<options>] --stdin [-z]"
20542 msgstr "git update-ref [<các tùy chọn>] --stdin [-z]"
20543
20544 #: builtin/update-ref.c:364
20545 msgid "delete the reference"
20546 msgstr "xóa tham chiếu"
20547
20548 #: builtin/update-ref.c:366
20549 msgid "update <refname> not the one it points to"
20550 msgstr "cập nhật <tên-tham-chiếu> không phải cái nó chỉ tới"
20551
20552 #: builtin/update-ref.c:367
20553 msgid "stdin has NUL-terminated arguments"
20554 msgstr "đầu vào tiêu chuẩn có các đối số được chấm dứt bởi NUL"
20555
20556 #: builtin/update-ref.c:368
20557 msgid "read updates from stdin"
20558 msgstr "đọc cập nhật từ đầu vào tiêu chuẩn"
20559
20560 #: builtin/update-server-info.c:7
20561 msgid "git update-server-info [--force]"
20562 msgstr "git update-server-info [--force]"
20563
20564 #: builtin/update-server-info.c:15
20565 msgid "update the info files from scratch"
20566 msgstr "cập nhật các tập tin thông tin từ điểm xuất phát"
20567
20568 #: builtin/upload-pack.c:11
20569 msgid "git upload-pack [<options>] <dir>"
20570 msgstr "git upload-pack [<các tùy chọn>] </đường/dẫn>"
20571
20572 #: builtin/upload-pack.c:23 t/helper/test-serve-v2.c:17
20573 msgid "quit after a single request/response exchange"
20574 msgstr "thoát sau khi một trao đổi yêu cầu hay trả lời đơn"
20575
20576 #: builtin/upload-pack.c:25
20577 msgid "exit immediately after initial ref advertisement"
20578 msgstr "thoát ngay sau khi khởi tạo quảng cáo tham chiếu"
20579
20580 #: builtin/upload-pack.c:27
20581 msgid "do not try <directory>/.git/ if <directory> is no Git directory"
20582 msgstr "đừng thử <thư_mục>/.git/ nếu <thư_mục> không phải là thư mục Git"
20583
20584 #: builtin/upload-pack.c:29
20585 msgid "interrupt transfer after <n> seconds of inactivity"
20586 msgstr "ngắt truyền thông sau <n> giây không hoạt động"
20587
20588 #: builtin/verify-commit.c:19
20589 msgid "git verify-commit [-v | --verbose] <commit>..."
20590 msgstr "git verify-commit [-v | --verbose] <lần_chuyển_giao>…"
20591
20592 #: builtin/verify-commit.c:68
20593 msgid "print commit contents"
20594 msgstr "hiển thị nội dung của lần chuyển giao"
20595
20596 #: builtin/verify-commit.c:69 builtin/verify-tag.c:37
20597 msgid "print raw gpg status output"
20598 msgstr "in kết xuất trạng thái gpg dạng thô"
20599
20600 #: builtin/verify-pack.c:55
20601 msgid "git verify-pack [-v | --verbose] [-s | --stat-only] <pack>..."
20602 msgstr "git verify-pack [-v | --verbose] [-s | --stat-only] <gói>…"
20603
20604 #: builtin/verify-pack.c:65
20605 msgid "verbose"
20606 msgstr "chi tiết"
20607
20608 #: builtin/verify-pack.c:67
20609 msgid "show statistics only"
20610 msgstr "chỉ hiển thị thống kê"
20611
20612 #: builtin/verify-tag.c:18
20613 msgid "git verify-tag [-v | --verbose] [--format=<format>] <tag>..."
20614 msgstr "git verify-tag [-v | --verbose] [--format=<định_dạng>] <thẻ>…"
20615
20616 #: builtin/verify-tag.c:36
20617 msgid "print tag contents"
20618 msgstr "hiển thị nội dung của thẻ"
20619
20620 #: builtin/worktree.c:18
20621 msgid "git worktree add [<options>] <path> [<commit-ish>]"
20622 msgstr "git worktree add [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> [<commit-ish>]"
20623
20624 #: builtin/worktree.c:19
20625 msgid "git worktree list [<options>]"
20626 msgstr "git worktree list [<các tùy chọn>]"
20627
20628 #: builtin/worktree.c:20
20629 msgid "git worktree lock [<options>] <path>"
20630 msgstr "git worktree lock [<các tùy chọn>] </đường/dẫn>"
20631
20632 #: builtin/worktree.c:21
20633 msgid "git worktree move <worktree> <new-path>"
20634 msgstr "git worktree move <worktree> </đường/dẫn/mới>"
20635
20636 #: builtin/worktree.c:22
20637 msgid "git worktree prune [<options>]"
20638 msgstr "git worktree prune [<các tùy chọn>]"
20639
20640 #: builtin/worktree.c:23
20641 msgid "git worktree remove [<options>] <worktree>"
20642 msgstr "git worktree remove [<các tùy chọn>] <worktree>"
20643
20644 #: builtin/worktree.c:24
20645 msgid "git worktree unlock <path>"
20646 msgstr "git worktree unlock </đường/dẫn>"
20647
20648 #: builtin/worktree.c:61 builtin/worktree.c:899
20649 #, c-format
20650 msgid "failed to delete '%s'"
20651 msgstr "gặp lỗi khi xóa “%s”"
20652
20653 #: builtin/worktree.c:80
20654 #, c-format
20655 msgid "Removing worktrees/%s: not a valid directory"
20656 msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc/%s: không phải là thư mục hợp lệ"
20657
20658 #: builtin/worktree.c:86
20659 #, c-format
20660 msgid "Removing worktrees/%s: gitdir file does not exist"
20661 msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc/%s: không có tập tin gitdir"
20662
20663 #: builtin/worktree.c:91 builtin/worktree.c:100
20664 #, c-format
20665 msgid "Removing worktrees/%s: unable to read gitdir file (%s)"
20666 msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc/%s: không thể đọc tập tin gitdir (%s)"
20667
20668 #: builtin/worktree.c:110
20669 #, c-format
20670 msgid ""
20671 "Removing worktrees/%s: short read (expected %<PRIuMAX> bytes, read "
20672 "%<PRIuMAX>)"
20673 msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc/%s: đọc ngắn (cần %<PRIuMAX> byte, đọc %<PRIuMAX>)"
20674
20675 #: builtin/worktree.c:118
20676 #, c-format
20677 msgid "Removing worktrees/%s: invalid gitdir file"
20678 msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc/%s: tập tin gitdir không hợp lệ"
20679
20680 #: builtin/worktree.c:127
20681 #, c-format
20682 msgid "Removing worktrees/%s: gitdir file points to non-existent location"
20683 msgstr "Gỡ bỏ cây làm việc/%s: tập tin gitdir chỉ đến vị trí không tồn tại"
20684
20685 #: builtin/worktree.c:166
20686 msgid "report pruned working trees"
20687 msgstr "báo cáo các cây làm việc đã prune"
20688
20689 #: builtin/worktree.c:168
20690 msgid "expire working trees older than <time>"
20691 msgstr "các cây làm việc hết hạn cũ hơn khoảng <thời gian>"
20692
20693 #: builtin/worktree.c:235
20694 #, c-format
20695 msgid "'%s' already exists"
20696 msgstr "“%s” đã có từ trước rồi"
20697
20698 #: builtin/worktree.c:252
20699 #, c-format
20700 msgid "unable to re-add worktree '%s'"
20701 msgstr "không thể thêm-lại cây “%s”"
20702
20703 #: builtin/worktree.c:257
20704 #, c-format
20705 msgid ""
20706 "'%s' is a missing but locked worktree;\n"
20707 "use 'add -f -f' to override, or 'unlock' and 'prune' or 'remove' to clear"
20708 msgstr ""
20709 "“%s” bị mất nhưng cây làm việc bị khóa;\n"
20710 "dùng “add -f -f” để ghi đè, hoặc “unlock” và “prune” hay “remove” để xóa"
20711
20712 #: builtin/worktree.c:259
20713 #, c-format
20714 msgid ""
20715 "'%s' is a missing but already registered worktree;\n"
20716 "use 'add -f' to override, or 'prune' or 'remove' to clear"
20717 msgstr ""
20718 "“%s” bị mất nhưng cây làm việc đã được đăng ký;\n"
20719 "dùng “add -f” để ghi đè, hoặc “prune” hay “remove” để xóa"
20720
20721 #: builtin/worktree.c:309
20722 #, c-format
20723 msgid "could not create directory of '%s'"
20724 msgstr "không thể tạo thư mục của “%s”"
20725
20726 #: builtin/worktree.c:440 builtin/worktree.c:446
20727 #, c-format
20728 msgid "Preparing worktree (new branch '%s')"
20729 msgstr "Đang chuẩn bị cây làm việc (nhánh mới “%s”)"
20730
20731 #: builtin/worktree.c:442
20732 #, c-format
20733 msgid "Preparing worktree (resetting branch '%s'; was at %s)"
20734 msgstr "Đang chuẩn bị cây làm việc (đang cài đặt nhánh “%s”, trước đây tại %s)"
20735
20736 #: builtin/worktree.c:451
20737 #, c-format
20738 msgid "Preparing worktree (checking out '%s')"
20739 msgstr "Đang chuẩn bị cây làm việc (đang lấy ra “%s”)"
20740
20741 #: builtin/worktree.c:457
20742 #, c-format
20743 msgid "Preparing worktree (detached HEAD %s)"
20744 msgstr "Đang chuẩn bị cây làm việc (HEAD đã tách rời “%s”)"
20745
20746 #: builtin/worktree.c:498
20747 msgid "checkout <branch> even if already checked out in other worktree"
20748 msgstr "lấy ra <nhánh> ngay cả khi nó đã được lấy ra ở cây làm việc khác"
20749
20750 #: builtin/worktree.c:501
20751 msgid "create a new branch"
20752 msgstr "tạo nhánh mới"
20753
20754 #: builtin/worktree.c:503
20755 msgid "create or reset a branch"
20756 msgstr "tạo hay đặt lại một nhánh"
20757
20758 #: builtin/worktree.c:505
20759 msgid "populate the new working tree"
20760 msgstr "di chuyển cây làm việc mới"
20761
20762 #: builtin/worktree.c:506
20763 msgid "keep the new working tree locked"
20764 msgstr "giữ cây làm việc mới bị khóa"
20765
20766 #: builtin/worktree.c:509
20767 msgid "set up tracking mode (see git-branch(1))"
20768 msgstr "cài đặt chế độ theo dõi (xem git-branch(1))"
20769
20770 #: builtin/worktree.c:512
20771 msgid "try to match the new branch name with a remote-tracking branch"
20772 msgstr "có khớp tên tên nhánh mới với một nhánh theo dõi máy chủ"
20773
20774 #: builtin/worktree.c:520
20775 msgid "-b, -B, and --detach are mutually exclusive"
20776 msgstr "Các tùy chọn -b, -B, và --detach loại từ lẫn nhau"
20777
20778 #: builtin/worktree.c:581
20779 msgid "--[no-]track can only be used if a new branch is created"
20780 msgstr "--[no-]track chỉ có thể được dùng nếu một nhánh mới được tạo"
20781
20782 #: builtin/worktree.c:681
20783 msgid "reason for locking"
20784 msgstr "lý do khóa"
20785
20786 #: builtin/worktree.c:693 builtin/worktree.c:726 builtin/worktree.c:800
20787 #: builtin/worktree.c:927
20788 #, c-format
20789 msgid "'%s' is not a working tree"
20790 msgstr "%s không phải là cây làm việc"
20791
20792 #: builtin/worktree.c:695 builtin/worktree.c:728
20793 msgid "The main working tree cannot be locked or unlocked"
20794 msgstr "Cây thư mục làm việc chính không thể khóa hay bỏ khóa được"
20795
20796 #: builtin/worktree.c:700
20797 #, c-format
20798 msgid "'%s' is already locked, reason: %s"
20799 msgstr "“%s” đã được khóa rồi, lý do: %s"
20800
20801 #: builtin/worktree.c:702
20802 #, c-format
20803 msgid "'%s' is already locked"
20804 msgstr "“%s” đã được khóa rồi"
20805
20806 #: builtin/worktree.c:730
20807 #, c-format
20808 msgid "'%s' is not locked"
20809 msgstr "“%s” chưa bị khóa"
20810
20811 #: builtin/worktree.c:771
20812 msgid "working trees containing submodules cannot be moved or removed"
20813 msgstr "cây làm việc có chứa mô-đun-con không thể di chuyển hay xóa bỏ"
20814
20815 #: builtin/worktree.c:779
20816 msgid "force move even if worktree is dirty or locked"
20817 msgstr "ép buộc ngay cả khi cây làm việc đang bẩn hay bị khóa"
20818
20819 #: builtin/worktree.c:802 builtin/worktree.c:929
20820 #, c-format
20821 msgid "'%s' is a main working tree"
20822 msgstr "“%s” là cây làm việc chính"
20823
20824 #: builtin/worktree.c:807
20825 #, c-format
20826 msgid "could not figure out destination name from '%s'"
20827 msgstr "không thể phác họa ra tên đích đến “%s”"
20828
20829 #: builtin/worktree.c:813
20830 #, c-format
20831 msgid "target '%s' already exists"
20832 msgstr "đích “%s” đã tồn tại rồi"
20833
20834 #: builtin/worktree.c:821
20835 #, c-format
20836 msgid ""
20837 "cannot move a locked working tree, lock reason: %s\n"
20838 "use 'move -f -f' to override or unlock first"
20839 msgstr ""
20840 "không thể di chuyển một cây-làm-việc bị khóa, khóa vì: %s\n"
20841 "dùng “move -f -f” để ghi đè hoặc mở khóa trước đã"
20842
20843 #: builtin/worktree.c:823
20844 msgid ""
20845 "cannot move a locked working tree;\n"
20846 "use 'move -f -f' to override or unlock first"
20847 msgstr ""
20848 "không thể di chuyển một cây-làm-việc bị khóa;\n"
20849 "dùng “move -f -f” để ghi đè hoặc mở khóa trước đã"
20850
20851 #: builtin/worktree.c:826
20852 #, c-format
20853 msgid "validation failed, cannot move working tree: %s"
20854 msgstr "thẩm tra gặp lỗi, không thể di chuyển một cây-làm-việc: %s"
20855
20856 #: builtin/worktree.c:831
20857 #, c-format
20858 msgid "failed to move '%s' to '%s'"
20859 msgstr "gặp lỗi khi chuyển “%s” sang “%s”"
20860
20861 #: builtin/worktree.c:879
20862 #, c-format
20863 msgid "failed to run 'git status' on '%s'"
20864 msgstr "gặp lỗi khi chạy “git status” vào “%s”"
20865
20866 #: builtin/worktree.c:883
20867 #, c-format
20868 msgid "'%s' is dirty, use --force to delete it"
20869 msgstr "“%s” đang bẩn, hãy dùng --force để xóa nó"
20870
20871 #: builtin/worktree.c:888
20872 #, c-format
20873 msgid "failed to run 'git status' on '%s', code %d"
20874 msgstr "gặp lỗi khi chạy “git status” trong “%s”, mã %d"
20875
20876 #: builtin/worktree.c:911
20877 msgid "force removal even if worktree is dirty or locked"
20878 msgstr "ép buộc di chuyển thậm chí cả khi cây làm việc đang bẩn hay bị khóa"
20879
20880 #: builtin/worktree.c:934
20881 #, c-format
20882 msgid ""
20883 "cannot remove a locked working tree, lock reason: %s\n"
20884 "use 'remove -f -f' to override or unlock first"
20885 msgstr ""
20886 "không thể xóa bỏ một cây-làm-việc bị khóa, khóa vì: %s\n"
20887 "dùng “remove -f -f” để ghi đè hoặc mở khóa trước đã"
20888
20889 #: builtin/worktree.c:936
20890 msgid ""
20891 "cannot remove a locked working tree;\n"
20892 "use 'remove -f -f' to override or unlock first"
20893 msgstr ""
20894 "không thể xóa bỏ một cây-làm-việc bị khóa;\n"
20895 "dùng “remove -f -f” để ghi đè hoặc mở khóa trước đã"
20896
20897 #: builtin/worktree.c:939
20898 #, c-format
20899 msgid "validation failed, cannot remove working tree: %s"
20900 msgstr "thẩm tra gặp lỗi, không thể gỡ bỏ một cây-làm-việc: %s"
20901
20902 #: builtin/write-tree.c:15
20903 msgid "git write-tree [--missing-ok] [--prefix=<prefix>/]"
20904 msgstr "git write-tree [--missing-ok] [--prefix=<tiền-tố>/]"
20905
20906 #: builtin/write-tree.c:28
20907 msgid "<prefix>/"
20908 msgstr "<tiền tố>/"
20909
20910 #: builtin/write-tree.c:29
20911 msgid "write tree object for a subdirectory <prefix>"
20912 msgstr "ghi đối tượng cây (tree) cho <tiền tố> thư mục con"
20913
20914 #: builtin/write-tree.c:31
20915 msgid "only useful for debugging"
20916 msgstr "chỉ hữu ích khi cần gỡ lỗi"
20917
20918 #: credential-cache--daemon.c:223
20919 #, c-format
20920 msgid ""
20921 "The permissions on your socket directory are too loose; other\n"
20922 "users may be able to read your cached credentials. Consider running:\n"
20923 "\n"
20924 "\tchmod 0700 %s"
20925 msgstr ""
20926 "Quyền hạn trên thư mục gói mạng của bạn không chính xác; người dùng\n"
20927 "khác có lẽ có thể đọc được chứng thư được lưu đệm của bạn. Cân nhắc chạy:\n"
20928 "\n"
20929 "\tchmod 0700 %s"
20930
20931 #: credential-cache--daemon.c:272
20932 msgid "print debugging messages to stderr"
20933 msgstr "in thông tin gỡ lỗi ra đầu ra lỗi tiêu chuẩn"
20934
20935 #: t/helper/test-reach.c:152
20936 #, c-format
20937 msgid "commit %s is not marked reachable"
20938 msgstr "lần chuyển giao %s chưa được đánh dấu là tiếp cận được"
20939
20940 #: t/helper/test-reach.c:162
20941 msgid "too many commits marked reachable"
20942 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao được đánh dấu là tiếp cận được"
20943
20944 #: t/helper/test-serve-v2.c:7
20945 msgid "test-tool serve-v2 [<options>]"
20946 msgstr "test-tool serve-v2 [<các tùy chọn>]"
20947
20948 #: t/helper/test-serve-v2.c:19
20949 msgid "exit immediately after advertising capabilities"
20950 msgstr "thoát ngay sau khi khởi tạo quảng cáo capabilities"
20951
20952 #: git.c:27
20953 msgid ""
20954 "git [--version] [--help] [-C <path>] [-c <name>=<value>]\n"
20955 " [--exec-path[=<path>]] [--html-path] [--man-path] [--info-path]\n"
20956 " [-p | --paginate | -P | --no-pager] [--no-replace-objects] [--"
20957 "bare]\n"
20958 " [--git-dir=<path>] [--work-tree=<path>] [--namespace=<name>]\n"
20959 " <command> [<args>]"
20960 msgstr ""
20961 "git [--version] [--help] [-C </đường/dẫn/>] [-c <tên>=<giá trị>]\n"
20962 " [--exec-path[=</đường/dẫn/>]] [--html-path] [--man-path] [--info-"
20963 "path]\n"
20964 " [-p | --paginate | -P --no-pager] [--no-replace-objects] [--"
20965 "bare]\n"
20966 " [--git-dir=</đường/dẫn/>] [--work-tree=</đường/dẫn/>] [--"
20967 "namespace=<tên>]\n"
20968 " <lệnh> [<các tham số>]"
20969
20970 #: git.c:34
20971 msgid ""
20972 "'git help -a' and 'git help -g' list available subcommands and some\n"
20973 "concept guides. See 'git help <command>' or 'git help <concept>'\n"
20974 "to read about a specific subcommand or concept.\n"
20975 "See 'git help git' for an overview of the system."
20976 msgstr ""
20977 "“git help -a” và “git help -g” liệt kê các câu lệnh con sẵn có và một số\n"
20978 "hướng dẫn về khái niệm. Xem “git help <lệnh>” hay “git help <khái-niệm>”\n"
20979 "để xem các đặc tả cho lệnh hay khái niệm cụ thể.\n"
20980 "Xem 'git help git' để biết tổng quan của hệ thống."
20981
20982 #: git.c:186
20983 #, c-format
20984 msgid "no directory given for --git-dir\n"
20985 msgstr "chưa chỉ ra thư mục cho --git-dir\n"
20986
20987 #: git.c:200
20988 #, c-format
20989 msgid "no namespace given for --namespace\n"
20990 msgstr "chưa đưa ra không gian làm việc cho --namespace\n"
20991
20992 #: git.c:214
20993 #, c-format
20994 msgid "no directory given for --work-tree\n"
20995 msgstr "chưa đưa ra cây làm việc cho --work-tree\n"
20996
20997 #: git.c:228
20998 #, c-format
20999 msgid "no prefix given for --super-prefix\n"
21000 msgstr "chưa đưa ra tiền tố cho --super-prefix\n"
21001
21002 #: git.c:250
21003 #, c-format
21004 msgid "-c expects a configuration string\n"
21005 msgstr "-c cần một chuỗi cấu hình\n"
21006
21007 #: git.c:288
21008 #, c-format
21009 msgid "no directory given for -C\n"
21010 msgstr "chưa đưa ra thư mục cho -C\n"
21011
21012 #: git.c:314
21013 #, c-format
21014 msgid "unknown option: %s\n"
21015 msgstr "không hiểu tùy chọn: %s\n"
21016
21017 #: git.c:360
21018 #, c-format
21019 msgid "while expanding alias '%s': '%s'"
21020 msgstr "trong khi triển khai bí danh “%s”: “%s”"
21021
21022 #: git.c:369
21023 #, c-format
21024 msgid ""
21025 "alias '%s' changes environment variables.\n"
21026 "You can use '!git' in the alias to do this"
21027 msgstr ""
21028 "bí danh “%s” thay đổi biến môi trường.\n"
21029 "Bạn có thể sử dụng “!git” trong đặt bí danh để làm việc này"
21030
21031 #: git.c:377
21032 #, c-format
21033 msgid "empty alias for %s"
21034 msgstr "làm trống bí danh cho %s"
21035
21036 #: git.c:380
21037 #, c-format
21038 msgid "recursive alias: %s"
21039 msgstr "đệ quy các bí danh: %s"
21040
21041 #: git.c:460
21042 msgid "write failure on standard output"
21043 msgstr "lỗi ghi nghiêm trong trên đầu ra tiêu chuẩn"
21044
21045 #: git.c:462
21046 msgid "unknown write failure on standard output"
21047 msgstr "lỗi nghiêm trọng chưa biết khi ghi ra đầu ra tiêu chuẩn"
21048
21049 #: git.c:464
21050 msgid "close failed on standard output"
21051 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu ra tiêu chuẩn"
21052
21053 #: git.c:793
21054 #, c-format
21055 msgid "alias loop detected: expansion of '%s' does not terminate:%s"
21056 msgstr ""
21057 "dò tìm thấy các bí danh quẩn tròn: biểu thức của “%s” không có điểm kết:%s"
21058
21059 #: git.c:843
21060 #, c-format
21061 msgid "cannot handle %s as a builtin"
21062 msgstr "không thể xử lý %s như là một phần bổ sung"
21063
21064 #: git.c:856
21065 #, c-format
21066 msgid ""
21067 "usage: %s\n"
21068 "\n"
21069 msgstr ""
21070 "cách dùng: %s\n"
21071 "\n"
21072
21073 #: git.c:876
21074 #, c-format
21075 msgid "expansion of alias '%s' failed; '%s' is not a git command\n"
21076 msgstr "gặp lỗi khi khai triển bí danh “%s”; “%s” không phải là lệnh git\n"
21077
21078 #: git.c:888
21079 #, c-format
21080 msgid "failed to run command '%s': %s\n"
21081 msgstr "gặp lỗi khi chạy lệnh “%s”: %s\n"
21082
21083 #: http.c:378
21084 #, c-format
21085 msgid "negative value for http.postbuffer; defaulting to %d"
21086 msgstr "giá trị âm cho http.postbuffer; đặt thành mặc định là %d"
21087
21088 #: http.c:399
21089 msgid "Delegation control is not supported with cURL < 7.22.0"
21090 msgstr "Điều khiển giao quyền không được hỗ trợ với cURL < 7.22.0"
21091
21092 #: http.c:408
21093 msgid "Public key pinning not supported with cURL < 7.44.0"
21094 msgstr "Chốt khóa công không được hỗ trợ với cURL < 7.44.0"
21095
21096 #: http.c:876
21097 msgid "CURLSSLOPT_NO_REVOKE not supported with cURL < 7.44.0"
21098 msgstr "CURLSSLOPT_NO_REVOKE không được hỗ trợ với cURL < 7.44.0"
21099
21100 #: http.c:949
21101 msgid "Protocol restrictions not supported with cURL < 7.19.4"
21102 msgstr "Các hạn chế giao thức không được hỗ trợ với cURL < 7.19.4"
21103
21104 #: http.c:1085
21105 #, c-format
21106 msgid "Unsupported SSL backend '%s'. Supported SSL backends:"
21107 msgstr ""
21108 "Không hỗ trợ ứng dụng SSL chạy phía sau “%s”. Hỗ trợ ứng dụng SSL chạy phía "
21109 "sau:"
21110
21111 #: http.c:1092
21112 #, c-format
21113 msgid "Could not set SSL backend to '%s': cURL was built without SSL backends"
21114 msgstr ""
21115 "Không thể đặt ứng dụng chạy SSL phía sau “%s”: cURL được biên dịch không có "
21116 "sự hỗ trợ ứng dụng chạy phía sau SSL"
21117
21118 #: http.c:1096
21119 #, c-format
21120 msgid "Could not set SSL backend to '%s': already set"
21121 msgstr "Không thể đặt ứng dụng chạy sau SSL cho “%s”: đã đặt rồi"
21122
21123 #: http.c:1965
21124 #, c-format
21125 msgid ""
21126 "unable to update url base from redirection:\n"
21127 " asked for: %s\n"
21128 " redirect: %s"
21129 msgstr ""
21130 "không thể cập nhật dựa trên cơ sở url từ chuyển hướng:\n"
21131 " hỏi cho: %s\n"
21132 " chuyển hướng: %s"
21133
21134 #: remote-curl.c:157
21135 #, c-format
21136 msgid "invalid quoting in push-option value: '%s'"
21137 msgstr "sai trích dẫn trong giá trị push-option :“%s”"
21138
21139 #: remote-curl.c:254
21140 #, c-format
21141 msgid "%sinfo/refs not valid: is this a git repository?"
21142 msgstr "%sinfo/refs không hợp lệ: đây có phải là một kho git?"
21143
21144 #: remote-curl.c:355
21145 msgid "invalid server response; expected service, got flush packet"
21146 msgstr ""
21147 "đáp ứng từ máy phục vụ không hợp lệ; cần dịch vụ, nhưng lại nhận được gói "
21148 "flush"
21149
21150 #: remote-curl.c:386
21151 #, c-format
21152 msgid "invalid server response; got '%s'"
21153 msgstr "trả về của máy phục vụ không hợp lệ; nhận được %s"
21154
21155 #: remote-curl.c:446
21156 #, c-format
21157 msgid "repository '%s' not found"
21158 msgstr "không tìm thấy kho “%s”"
21159
21160 #: remote-curl.c:450
21161 #, c-format
21162 msgid "Authentication failed for '%s'"
21163 msgstr "Xác thực gặp lỗi cho “%s”"
21164
21165 #: remote-curl.c:454
21166 #, c-format
21167 msgid "unable to access '%s': %s"
21168 msgstr "không thể truy cập “%s”: %s"
21169
21170 #: remote-curl.c:460
21171 #, c-format
21172 msgid "redirecting to %s"
21173 msgstr "chuyển hướng đến %s"
21174
21175 #: remote-curl.c:584
21176 msgid "shouldn't have EOF when not gentle on EOF"
21177 msgstr "không nên có EOF khi không gentle trên EOF"
21178
21179 #: remote-curl.c:664
21180 msgid "unable to rewind rpc post data - try increasing http.postBuffer"
21181 msgstr "không thể tua lại dữ liệu post rpc - thử tăng http.postBuffer"
21182
21183 #: remote-curl.c:724
21184 #, c-format
21185 msgid "RPC failed; %s"
21186 msgstr "RPC gặp lỗi; %s"
21187
21188 #: remote-curl.c:764
21189 msgid "cannot handle pushes this big"
21190 msgstr "không thể xử lý đẩy cái lớn này"
21191
21192 #: remote-curl.c:879
21193 #, c-format
21194 msgid "cannot deflate request; zlib deflate error %d"
21195 msgstr "không thể giải nén yêu cầu; có lỗi khi giải nén của zlib %d"
21196
21197 #: remote-curl.c:883
21198 #, c-format
21199 msgid "cannot deflate request; zlib end error %d"
21200 msgstr "không thể giải nén yêu cầu; có lỗi ở cuối %d"
21201
21202 #: remote-curl.c:1014
21203 msgid "dumb http transport does not support shallow capabilities"
21204 msgstr "đổ vận chuyển http không hỗ trợ khả năng nông"
21205
21206 #: remote-curl.c:1028
21207 msgid "fetch failed."
21208 msgstr "lấy về gặp lỗi."
21209
21210 #: remote-curl.c:1076
21211 msgid "cannot fetch by sha1 over smart http"
21212 msgstr "không thể lấy về bằng sha1 thông qua smart http"
21213
21214 #: remote-curl.c:1120 remote-curl.c:1126
21215 #, c-format
21216 msgid "protocol error: expected sha/ref, got '%s'"
21217 msgstr "lỗi giao thức: cần sha/ref, nhưng lại nhận được “%s”"
21218
21219 #: remote-curl.c:1138 remote-curl.c:1252
21220 #, c-format
21221 msgid "http transport does not support %s"
21222 msgstr "vận chuyển http không hỗ trợ %s"
21223
21224 #: remote-curl.c:1174
21225 msgid "git-http-push failed"
21226 msgstr "git-http-push gặp lỗi"
21227
21228 #: remote-curl.c:1360
21229 msgid "remote-curl: usage: git remote-curl <remote> [<url>]"
21230 msgstr "remote-curl: usage: git remote-curl <máy chủ> [<url>]"
21231
21232 #: remote-curl.c:1392
21233 msgid "remote-curl: error reading command stream from git"
21234 msgstr "remote-curl: gặp lỗi khi đọc luồng dữ liệu lệnh từ git"
21235
21236 #: remote-curl.c:1399
21237 msgid "remote-curl: fetch attempted without a local repo"
21238 msgstr "remote-curl: đã cố gắng fetch mà không có kho nội bộ"
21239
21240 #: remote-curl.c:1439
21241 #, c-format
21242 msgid "remote-curl: unknown command '%s' from git"
21243 msgstr "remote-curl: không hiểu lệnh “%s” từ git"
21244
21245 #: list-objects-filter-options.h:61
21246 msgid "args"
21247 msgstr "các_tham_số"
21248
21249 #: list-objects-filter-options.h:62
21250 msgid "object filtering"
21251 msgstr "lọc đối tượng"
21252
21253 #: parse-options.h:170
21254 msgid "expiry-date"
21255 msgstr "ngày hết hạn"
21256
21257 #: parse-options.h:184
21258 msgid "no-op (backward compatibility)"
21259 msgstr "no-op (tương thích ngược)"
21260
21261 #: parse-options.h:305
21262 msgid "be more verbose"
21263 msgstr "chi tiết hơn nữa"
21264
21265 #: parse-options.h:307
21266 msgid "be more quiet"
21267 msgstr "im lặng hơn nữa"
21268
21269 #: parse-options.h:313
21270 msgid "use <n> digits to display SHA-1s"
21271 msgstr "sử dụng <n> chữ số để hiển thị SHA-1s"
21272
21273 #: parse-options.h:332
21274 msgid "how to strip spaces and #comments from message"
21275 msgstr "làm thế nào để cắt bỏ khoảng trắng và #ghichú từ mẩu tin nhắn"
21276
21277 #: ref-filter.h:101
21278 msgid "key"
21279 msgstr "khóa"
21280
21281 #: ref-filter.h:101
21282 msgid "field name to sort on"
21283 msgstr "tên trường cần sắp xếp"
21284
21285 #: rerere.h:44
21286 msgid "update the index with reused conflict resolution if possible"
21287 msgstr "cập nhật bảng mục lục với phân giải xung đột dùng lại nếu được"
21288
21289 #: wt-status.h:67
21290 msgid "HEAD detached at "
21291 msgstr "HEAD được tách rời tại "
21292
21293 #: wt-status.h:68
21294 msgid "HEAD detached from "
21295 msgstr "HEAD được tách rời từ "
21296
21297 #: command-list.h:50
21298 msgid "Add file contents to the index"
21299 msgstr "Thêm nội dung tập tin vào bảng mục lục"
21300
21301 #: command-list.h:51
21302 msgid "Apply a series of patches from a mailbox"
21303 msgstr "Áp dụng một chuỗi các miếng và từ một mailbox"
21304
21305 #: command-list.h:52
21306 msgid "Annotate file lines with commit information"
21307 msgstr "Các dòng diễn giải tập tin với thông tin chuyển giao"
21308
21309 #: command-list.h:53
21310 msgid "Apply a patch to files and/or to the index"
21311 msgstr ""
21312 "Áp dụng một miếng vá cho các tập tin đã chỉ ra và/hoặc vào bảng mục lục"
21313
21314 #: command-list.h:54
21315 msgid "Import a GNU Arch repository into Git"
21316 msgstr "Nhập một kho GNU Arch vào một kho Git"
21317
21318 #: command-list.h:55
21319 msgid "Create an archive of files from a named tree"
21320 msgstr "Tạo một kho nén các tập tin từ cây làm việc có tên"
21321
21322 #: command-list.h:56
21323 msgid "Use binary search to find the commit that introduced a bug"
21324 msgstr "Tìm kiếm dạng nhị phân để tìm ra lần chuyển giao nào đưa ra lỗi"
21325
21326 #: command-list.h:57
21327 msgid "Show what revision and author last modified each line of a file"
21328 msgstr ""
21329 "Hiển thị số hiệu phiên bản và tác giả sửa đổi cuối cho từng dòng của một tập "
21330 "tin"
21331
21332 #: command-list.h:58
21333 msgid "List, create, or delete branches"
21334 msgstr "Liệt kê, tạo hay là xóa các nhánh"
21335
21336 #: command-list.h:59
21337 msgid "Move objects and refs by archive"
21338 msgstr "Di chuyển các đối tượng và tham chiếu theo kho lưu"
21339
21340 #: command-list.h:60
21341 msgid "Provide content or type and size information for repository objects"
21342 msgstr "Cung cấp nội dung hoặc thông tin về kiểu và cỡ cho các đối tượng kho"
21343
21344 #: command-list.h:61
21345 msgid "Display gitattributes information"
21346 msgstr "Hiển thị thông tin gitattributes"
21347
21348 #: command-list.h:62
21349 msgid "Debug gitignore / exclude files"
21350 msgstr "Gỡ lỗi các tập tin gitignore / exclude"
21351
21352 #: command-list.h:63
21353 msgid "Show canonical names and email addresses of contacts"
21354 msgstr "Hiển thị tên và địa chỉ thư điện tử của các liên hệ dạng chuẩn hóa"
21355
21356 #: command-list.h:64
21357 msgid "Switch branches or restore working tree files"
21358 msgstr "Chuyển các nhánh hoặc phục hồi lại các tập tin cây làm việc"
21359
21360 #: command-list.h:65
21361 msgid "Copy files from the index to the working tree"
21362 msgstr "Sao chép các tập tin từ mục lục ra cây làm việc"
21363
21364 #: command-list.h:66
21365 msgid "Ensures that a reference name is well formed"
21366 msgstr "Đảm bảo rằng một tên tham chiếu ở dạng thức tốt"
21367
21368 #: command-list.h:67
21369 msgid "Find commits yet to be applied to upstream"
21370 msgstr "Tìm những lần chuyển giao còn chưa được áp dụng lên thượng nguồn"
21371
21372 #: command-list.h:68
21373 msgid "Apply the changes introduced by some existing commits"
21374 msgstr "Áp dụng các thay đổi được đưa ra bởi một số lần chuyển giao sẵn có"
21375
21376 #: command-list.h:69
21377 msgid "Graphical alternative to git-commit"
21378 msgstr "Tương tác đồ họa với git-commit"
21379
21380 #: command-list.h:70
21381 msgid "Remove untracked files from the working tree"
21382 msgstr "Gỡ bỏ các tập tin không được theo dõi từ cây làm việc"
21383
21384 #: command-list.h:71
21385 msgid "Clone a repository into a new directory"
21386 msgstr "Nhân bản một kho chứa đến một thư mục mới"
21387
21388 #: command-list.h:72
21389 msgid "Display data in columns"
21390 msgstr "Hiển thị dữ liệu dạng các cột"
21391
21392 #: command-list.h:73
21393 msgid "Record changes to the repository"
21394 msgstr "Ghi các thay đổi vào kho chứa"
21395
21396 #: command-list.h:74
21397 msgid "Write and verify Git commit-graph files"
21398 msgstr "Ghi và thẩm tra các tập tin đồ họa các lần chuyển giao Git"
21399
21400 #: command-list.h:75
21401 msgid "Create a new commit object"
21402 msgstr "Tạo một đối tượng chuyển giao"
21403
21404 #: command-list.h:76
21405 msgid "Get and set repository or global options"
21406 msgstr "Lấy và đặt kho hoặc các tùy chọn toàn cục"
21407
21408 #: command-list.h:77
21409 msgid "Count unpacked number of objects and their disk consumption"
21410 msgstr ""
21411 "Đếm số lượng đối tượng chưa được đóng gói và mức tiêu dùng đĩa của chúng"
21412
21413 #: command-list.h:78
21414 msgid "Retrieve and store user credentials"
21415 msgstr "Nhận và lưu chứng nhận của người dùng"
21416
21417 #: command-list.h:79
21418 msgid "Helper to temporarily store passwords in memory"
21419 msgstr "Bộ hỗ trợ để lưu mật khẩu tạm thời trong bộ nhớ"
21420
21421 #: command-list.h:80
21422 msgid "Helper to store credentials on disk"
21423 msgstr "Bộ hỗ trợ để lưu chứng nhận vào đĩa"
21424
21425 #: command-list.h:81
21426 msgid "Export a single commit to a CVS checkout"
21427 msgstr "Xuất một lần chuyển giao thành một lần lấy ra CVS"
21428
21429 #: command-list.h:82
21430 msgid "Salvage your data out of another SCM people love to hate"
21431 msgstr "Xem xét giá trị dữ liệu của bạn khỏi người khác yêu SCM để ghét"
21432
21433 #: command-list.h:83
21434 msgid "A CVS server emulator for Git"
21435 msgstr "Một bộ mô phỏng máy dịch vụ CVS cho Git"
21436
21437 #: command-list.h:84
21438 msgid "A really simple server for Git repositories"
21439 msgstr "Một máy phục vụ thực sự đơn giản dành cho kho Git"
21440
21441 #: command-list.h:85
21442 msgid "Give an object a human readable name based on an available ref"
21443 msgstr ""
21444 "Đưa ra một đối tượng dựa trên một tên ở dạng con người đọc được trên một "
21445 "tham chiếu sẵn có"
21446
21447 #: command-list.h:86
21448 msgid "Show changes between commits, commit and working tree, etc"
21449 msgstr ""
21450 "Hiển thị các thay đổi giữa những lần chuyển giao, giữa một lần chuyển giao "
21451 "và cây làm việc, v.v.."
21452
21453 #: command-list.h:87
21454 msgid "Compares files in the working tree and the index"
21455 msgstr "So sánh các tập tin trong cây làm việc và bảng mục lục"
21456
21457 #: command-list.h:88
21458 msgid "Compare a tree to the working tree or index"
21459 msgstr "So sánh các cây trong cây làm việc hoặc bảng mục lục"
21460
21461 #: command-list.h:89
21462 msgid "Compares the content and mode of blobs found via two tree objects"
21463 msgstr ""
21464 "So sánh nội dung và chế độ của các blob tìm thấy thông qua hai đối tượng cây"
21465
21466 #: command-list.h:90
21467 msgid "Show changes using common diff tools"
21468 msgstr "Hiển thị các thay đổi sử dụng các công cụ diff chung"
21469
21470 #: command-list.h:91
21471 msgid "Git data exporter"
21472 msgstr "Bộ xuất dữ liệu Git"
21473
21474 #: command-list.h:92
21475 msgid "Backend for fast Git data importers"
21476 msgstr "Ứng dụng chạy phía sau cho bộ nhập nhanh dữ liệu Git"
21477
21478 #: command-list.h:93
21479 msgid "Download objects and refs from another repository"
21480 msgstr "Tải về các đối tượng và tham chiếu từ kho chứa khác"
21481
21482 #: command-list.h:94
21483 msgid "Receive missing objects from another repository"
21484 msgstr "Tải về các đối tượng còn thiếu từ kho chứa khác"
21485
21486 #: command-list.h:95
21487 msgid "Rewrite branches"
21488 msgstr "Những nhánh ghi lại"
21489
21490 #: command-list.h:96
21491 msgid "Produce a merge commit message"
21492 msgstr "Sản sinh một ghi chú lần chuyển giao hòa trộn"
21493
21494 #: command-list.h:97
21495 msgid "Output information on each ref"
21496 msgstr "Xuất thông tin cho từng tham chiếu"
21497
21498 #: command-list.h:98
21499 msgid "Prepare patches for e-mail submission"
21500 msgstr "Chuẩn bị các miếng vá để gửi qua thư điện tử"
21501
21502 #: command-list.h:99
21503 msgid "Verifies the connectivity and validity of the objects in the database"
21504 msgstr ""
21505 "Thẩm tra lại tính kết nối và tính hiệu lực cảu các đối tượng trong cơ sở dữ "
21506 "liệu"
21507
21508 #: command-list.h:100
21509 msgid "Cleanup unnecessary files and optimize the local repository"
21510 msgstr "Dọn dẹp các tập tin không cần thiết và tối ưu kho nội bộ"
21511
21512 #: command-list.h:101
21513 msgid "Extract commit ID from an archive created using git-archive"
21514 msgstr ""
21515 "Rút trích mã số lần chuyển giao từ một kho nén đã được tạo bởi git-archive"
21516
21517 #: command-list.h:102
21518 msgid "Print lines matching a pattern"
21519 msgstr "In ra những dòng khớp với một mẫu"
21520
21521 #: command-list.h:103
21522 msgid "A portable graphical interface to Git"
21523 msgstr "Một giao diện đồ họa khả chuyển cho Git"
21524
21525 #: command-list.h:104
21526 msgid "Compute object ID and optionally creates a blob from a file"
21527 msgstr "Tính toán ID đối tượng và tùy chọn là tạo một blob từ một tập tin"
21528
21529 #: command-list.h:105
21530 msgid "Display help information about Git"
21531 msgstr "Hiển thị thông tin trợ giúp về Git"
21532
21533 #: command-list.h:106
21534 msgid "Server side implementation of Git over HTTP"
21535 msgstr "Thi hành phía máy chủ của Git qua HTTP"
21536
21537 #: command-list.h:107
21538 msgid "Download from a remote Git repository via HTTP"
21539 msgstr "Tải về từ một kho chứa Git trên mạng thông qua HTTP"
21540
21541 #: command-list.h:108
21542 msgid "Push objects over HTTP/DAV to another repository"
21543 msgstr "Đẩy các đối tượng lên thông qua HTTP/DAV đến kho chứa khác"
21544
21545 #: command-list.h:109
21546 msgid "Send a collection of patches from stdin to an IMAP folder"
21547 msgstr ""
21548 "Gửi một bộ sưu tập các miếng vá từ đầu vào tiêu chuẩn đến một thư mục IMAP"
21549
21550 #: command-list.h:110
21551 msgid "Build pack index file for an existing packed archive"
21552 msgstr "Xây dựng tập tin mục lục gói cho một kho nén đã đóng gói sẵn có"
21553
21554 #: command-list.h:111
21555 msgid "Create an empty Git repository or reinitialize an existing one"
21556 msgstr "Tạo một kho git mới hay khởi tạo lại một kho đã tồn tại từ trước"
21557
21558 #: command-list.h:112
21559 msgid "Instantly browse your working repository in gitweb"
21560 msgstr "Duyệt ngay kho làm việc của bạn trong gitweb"
21561
21562 #: command-list.h:113
21563 msgid "Add or parse structured information in commit messages"
21564 msgstr "Thêm hay phân tích thông tin cấu trúc trong ghi chú lần chuyển giao"
21565
21566 #: command-list.h:114
21567 msgid "The Git repository browser"
21568 msgstr "Bộ duyện kho Git"
21569
21570 #: command-list.h:115
21571 msgid "Show commit logs"
21572 msgstr "Hiển thị nhật ký các lần chuyển giao"
21573
21574 #: command-list.h:116
21575 msgid "Show information about files in the index and the working tree"
21576 msgstr "Hiển thị thông tin về các tập tin trong bảng mục lục và cây làm việc"
21577
21578 #: command-list.h:117
21579 msgid "List references in a remote repository"
21580 msgstr "Liệt kê các tham chiếu trong một kho chứa trên mạng"
21581
21582 #: command-list.h:118
21583 msgid "List the contents of a tree object"
21584 msgstr "Liệt kê nội dung của đối tượng cây"
21585
21586 #: command-list.h:119
21587 msgid "Extracts patch and authorship from a single e-mail message"
21588 msgstr "Trích xuất miếng và và nguồn tác giả từ một thư điện tử đơn"
21589
21590 #: command-list.h:120
21591 msgid "Simple UNIX mbox splitter program"
21592 msgstr "Chương trình phân tách UNIX mbox đơn giản"
21593
21594 #: command-list.h:121
21595 msgid "Join two or more development histories together"
21596 msgstr "Hợp nhất hai hay nhiều hơn lịch sử của các nhà phát triển"
21597
21598 #: command-list.h:122
21599 msgid "Find as good common ancestors as possible for a merge"
21600 msgstr "Tìm các tổ tiên chung tốt có thể được cho hòa trộn"
21601
21602 #: command-list.h:123
21603 msgid "Run a three-way file merge"
21604 msgstr "Chạy một hòa trộn tập tin “3-đường”"
21605
21606 #: command-list.h:124
21607 msgid "Run a merge for files needing merging"
21608 msgstr "Chạy một hòa trộn cho các tập tin cần hòa trộn"
21609
21610 #: command-list.h:125
21611 msgid "The standard helper program to use with git-merge-index"
21612 msgstr "Một chương trình hỗ trợ tiêu chuẩn dùng với git-merge-index"
21613
21614 #: command-list.h:126
21615 msgid "Run merge conflict resolution tools to resolve merge conflicts"
21616 msgstr ""
21617 "Chạy công cụ phân giải xung đột hòa trộn để mà giải quyết các xung đột hòa "
21618 "trộn"
21619
21620 #: command-list.h:127
21621 msgid "Show three-way merge without touching index"
21622 msgstr "Hiển thị hòa trộn ba-đường mà không đụng chạm đến mục lục"
21623
21624 #: command-list.h:128
21625 msgid "Write and verify multi-pack-indexes"
21626 msgstr "Ghi và thẩm tra các multi-pack-indexes"
21627
21628 #: command-list.h:129
21629 msgid "Creates a tag object"
21630 msgstr "Tạo một đối tượng thẻ"
21631
21632 #: command-list.h:130
21633 msgid "Build a tree-object from ls-tree formatted text"
21634 msgstr "Xây dựng một tree-object từ văn bản định dạng ls-tree"
21635
21636 #: command-list.h:131
21637 msgid "Move or rename a file, a directory, or a symlink"
21638 msgstr "Di chuyển hay đổi tên một tập tin, thư mục hoặc liên kết mềm"
21639
21640 #: command-list.h:132
21641 msgid "Find symbolic names for given revs"
21642 msgstr "Tìm các tên liên kết mềm cho điểm xét đã cho"
21643
21644 #: command-list.h:133
21645 msgid "Add or inspect object notes"
21646 msgstr "Thêm hoặc điều tra đối tượng ghi chú"
21647
21648 #: command-list.h:134
21649 msgid "Import from and submit to Perforce repositories"
21650 msgstr "Nhập vào từ và gửi đến các kho cần thiết"
21651
21652 #: command-list.h:135
21653 msgid "Create a packed archive of objects"
21654 msgstr "Tạo một kho lưu được đóng gói cho các đối"
21655
21656 #: command-list.h:136
21657 msgid "Find redundant pack files"
21658 msgstr "Tìm các tập tin gói dư thừa"
21659
21660 #: command-list.h:137
21661 msgid "Pack heads and tags for efficient repository access"
21662 msgstr "Đóng gói các phần đầu và thẻ để truy cập kho hiệu quả hơn"
21663
21664 #: command-list.h:138
21665 msgid "Routines to help parsing remote repository access parameters"
21666 msgstr "Các thủ tục để giúp phân tích các tham số truy cập kho chứa trên mạng"
21667
21668 #: command-list.h:139
21669 msgid "Compute unique ID for a patch"
21670 msgstr "Tính toán ID duy nhất cho một miếng vá"
21671
21672 #: command-list.h:140
21673 msgid "Prune all unreachable objects from the object database"
21674 msgstr ""
21675 "Xén bớt tất các các đối tượng không tiếp cận được từ cơ sở dữ liệu đối tượng"
21676
21677 #: command-list.h:141
21678 msgid "Remove extra objects that are already in pack files"
21679 msgstr "Xóa bỏ các đối tượng mở rộng cái mà đã sẵn có trong các tập tin gói"
21680
21681 #: command-list.h:142
21682 msgid "Fetch from and integrate with another repository or a local branch"
21683 msgstr "Lấy về và hợp nhất với kho khác hay một nhánh nội bộ"
21684
21685 #: command-list.h:143
21686 msgid "Update remote refs along with associated objects"
21687 msgstr "Cập nhật th.chiếu máy chủ cùng với các đối tượng liên quan đến nó"
21688
21689 #: command-list.h:144
21690 msgid "Applies a quilt patchset onto the current branch"
21691 msgstr "Ấp dụng một bộ miếng vá quilt vào trong nhánh hiện hành"
21692
21693 #: command-list.h:145
21694 msgid "Compare two commit ranges (e.g. two versions of a branch)"
21695 msgstr "So sánh hai vùng chuyển giao (vd: hai phiên bản của một nhánh)"
21696
21697 #: command-list.h:146
21698 msgid "Reads tree information into the index"
21699 msgstr "Đọc thông tin cây vào trong mục lục"
21700
21701 #: command-list.h:147
21702 msgid "Reapply commits on top of another base tip"
21703 msgstr "Thu hoạch các lần chuyển giao trên đỉnh của đầu mút cơ sở khác"
21704
21705 #: command-list.h:148
21706 msgid "Receive what is pushed into the repository"
21707 msgstr "Nhận cái mà được đẩy vào trong kho"
21708
21709 #: command-list.h:149
21710 msgid "Manage reflog information"
21711 msgstr "Quản lý thông tin reflog"
21712
21713 #: command-list.h:150
21714 msgid "Manage set of tracked repositories"
21715 msgstr "Quản lý tập hợp các kho chứa đã được theo dõi"
21716
21717 #: command-list.h:151
21718 msgid "Pack unpacked objects in a repository"
21719 msgstr "Đóng gói các đối tượng chưa đóng gói ở một kho chứa"
21720
21721 #: command-list.h:152
21722 msgid "Create, list, delete refs to replace objects"
21723 msgstr "Tạo, liệt kê, xóa các tham chiếu để thay thế các đối tượng"
21724
21725 #: command-list.h:153
21726 msgid "Generates a summary of pending changes"
21727 msgstr "Tạo ra một tóm tắt các thay đổi còn treo"
21728
21729 #: command-list.h:154
21730 msgid "Reuse recorded resolution of conflicted merges"
21731 msgstr "Dùng lại các giải pháp đã ghi lại của các hòa trộn bị xung đột"
21732
21733 #: command-list.h:155
21734 msgid "Reset current HEAD to the specified state"
21735 msgstr "Đặt lại HEAD hiện hành thành trạng thái đã cho"
21736
21737 #: command-list.h:156
21738 msgid "Restore working tree files"
21739 msgstr "Hoàn nguyên các tập tin cây làm việc"
21740
21741 #: command-list.h:157
21742 msgid "Revert some existing commits"
21743 msgstr "Hoàn lại một số lần chuyển giao sẵn có"
21744
21745 #: command-list.h:158
21746 msgid "Lists commit objects in reverse chronological order"
21747 msgstr "Liệt kê các đối tượng chuyển giao theo thứ tự tôpô đảo ngược"
21748
21749 #: command-list.h:159
21750 msgid "Pick out and massage parameters"
21751 msgstr "Cậy ra và xử lý các tham số"
21752
21753 #: command-list.h:160
21754 msgid "Remove files from the working tree and from the index"
21755 msgstr "Gỡ bỏ các tập tin từ cây làm việc và từ bảng mục lục"
21756
21757 #: command-list.h:161
21758 msgid "Send a collection of patches as emails"
21759 msgstr "Gửi một tập hợp của các miếng vá ở dạng thư điện tử"
21760
21761 #: command-list.h:162
21762 msgid "Push objects over Git protocol to another repository"
21763 msgstr "Đẩy các đối tượng lên thông qua giao thức Git đến kho chứa khác"
21764
21765 #: command-list.h:163
21766 msgid "Restricted login shell for Git-only SSH access"
21767 msgstr "Hệ vỏ đăng nhập có hạn chế cho truy cập SSH chỉ-Git"
21768
21769 #: command-list.h:164
21770 msgid "Summarize 'git log' output"
21771 msgstr "Kết xuất “git log” dạng tóm tắt"
21772
21773 #: command-list.h:165
21774 msgid "Show various types of objects"
21775 msgstr "Hiển thị các kiểu khác nhau của các đối tượng"
21776
21777 #: command-list.h:166
21778 msgid "Show branches and their commits"
21779 msgstr "Hiển thị những nhánh và các lần chuyển giao của chúng"
21780
21781 #: command-list.h:167
21782 msgid "Show packed archive index"
21783 msgstr "Hiển thị các muc lục kho nén đã đóng gói"
21784
21785 #: command-list.h:168
21786 msgid "List references in a local repository"
21787 msgstr "Liệt kê các tham chiếu trong một kho nội bộ"
21788
21789 #: command-list.h:169
21790 msgid "Git's i18n setup code for shell scripts"
21791 msgstr "Nã cài đặt quốc tế hóa của Git cho văn lệnh hệ vỏ"
21792
21793 #: command-list.h:170
21794 msgid "Common Git shell script setup code"
21795 msgstr "Mã cài đặt văn lệnh hệ vỏ Git chung"
21796
21797 #: command-list.h:171
21798 msgid "Stash the changes in a dirty working directory away"
21799 msgstr "Tạm cất đi các thay đổi trong một thư mục làm việc bẩn"
21800
21801 #: command-list.h:172
21802 msgid "Add file contents to the staging area"
21803 msgstr "Thêm nội dung tập tin vào vùng bệ phóng"
21804
21805 #: command-list.h:173
21806 msgid "Show the working tree status"
21807 msgstr "Hiển thị trạng thái cây làm việc"
21808
21809 #: command-list.h:174
21810 msgid "Remove unnecessary whitespace"
21811 msgstr "Xóa bỏ các khoảng trắng không cần thiết"
21812
21813 #: command-list.h:175
21814 msgid "Initialize, update or inspect submodules"
21815 msgstr "Khởi tạo, cập nhật hay điều tra các mô-đun-con"
21816
21817 #: command-list.h:176
21818 msgid "Bidirectional operation between a Subversion repository and Git"
21819 msgstr "Thao tác hai hướng giữ hai kho Subversion và Git"
21820
21821 #: command-list.h:177
21822 msgid "Switch branches"
21823 msgstr "Các nhánh chuyển"
21824
21825 #: command-list.h:178
21826 msgid "Read, modify and delete symbolic refs"
21827 msgstr "Đọc, sửa và xóa tham chiếu mềm"
21828
21829 #: command-list.h:179
21830 msgid "Create, list, delete or verify a tag object signed with GPG"
21831 msgstr "Tạo, liệt kê, xóa hay xác thực một đối tượng thẻ được ký bằng GPG"
21832
21833 #: command-list.h:180
21834 msgid "Creates a temporary file with a blob's contents"
21835 msgstr "Tạo một tập tin tạm với nội dung của blob"
21836
21837 #: command-list.h:181
21838 msgid "Unpack objects from a packed archive"
21839 msgstr "Gỡ các đối tượng khỏi một kho lưu đã đóng gói"
21840
21841 #: command-list.h:182
21842 msgid "Register file contents in the working tree to the index"
21843 msgstr "Đăng ký nội dung tập tin từ cây làm việc đến bảng mục lục"
21844
21845 #: command-list.h:183
21846 msgid "Update the object name stored in a ref safely"
21847 msgstr "Cập nhật tên đối tượng được lưu trong một tham chiếu một cách an toàn"
21848
21849 #: command-list.h:184
21850 msgid "Update auxiliary info file to help dumb servers"
21851 msgstr "Cập nhật tập tin thông tin phụ trợ để giúp đỡ các dịch vụ dumb"
21852
21853 #: command-list.h:185
21854 msgid "Send archive back to git-archive"
21855 msgstr "Gửi trở lại kho lưu đến git-archive"
21856
21857 #: command-list.h:186
21858 msgid "Send objects packed back to git-fetch-pack"
21859 msgstr "Gửi trở lại các đối tượng đã đóng gói cho git-fetch-pack"
21860
21861 #: command-list.h:187
21862 msgid "Show a Git logical variable"
21863 msgstr "Hiển thị một biến Git luận lý"
21864
21865 #: command-list.h:188
21866 msgid "Check the GPG signature of commits"
21867 msgstr "Kiểm tra ký lần chuyển giao dùng GPG"
21868
21869 #: command-list.h:189
21870 msgid "Validate packed Git archive files"
21871 msgstr "Kiểm tra lại các tập tin kho (lưu trữ, nén) Git đã được đóng gói"
21872
21873 #: command-list.h:190
21874 msgid "Check the GPG signature of tags"
21875 msgstr "Kiểm tra chữ ký GPG của các thẻ"
21876
21877 #: command-list.h:191
21878 msgid "Git web interface (web frontend to Git repositories)"
21879 msgstr "Giao diện Git trên nền web (ứng dụng web chạy trên kho Git)"
21880
21881 #: command-list.h:192
21882 msgid "Show logs with difference each commit introduces"
21883 msgstr "Hiển thị các nhật ký với từng lần chuyển giao khác nhau đưa ra"
21884
21885 #: command-list.h:193
21886 msgid "Manage multiple working trees"
21887 msgstr "Quản lý nhiều cây làm việc"
21888
21889 #: command-list.h:194
21890 msgid "Create a tree object from the current index"
21891 msgstr "Tạo một đối tượng cây từ đầu vào tiêu chuẩn stdin hiện tại"
21892
21893 #: command-list.h:195
21894 msgid "Defining attributes per path"
21895 msgstr "Định nghĩa các thuộc tính cho mỗi đường dẫn"
21896
21897 #: command-list.h:196
21898 msgid "Git command-line interface and conventions"
21899 msgstr "Giao diện dòng lệnh Git và quy ước"
21900
21901 #: command-list.h:197
21902 msgid "A Git core tutorial for developers"
21903 msgstr "Hướng dẫn Git cơ bản cho nhà phát triển"
21904
21905 #: command-list.h:198
21906 msgid "Git for CVS users"
21907 msgstr "Git dành cho những người dùng CVS"
21908
21909 #: command-list.h:199
21910 msgid "Tweaking diff output"
21911 msgstr "Chỉnh kết xuất diff"
21912
21913 #: command-list.h:200
21914 msgid "A useful minimum set of commands for Everyday Git"
21915 msgstr "Một tập hợp lệnh hữu dụng tối thiểu để dùng Git hàng ngày"
21916
21917 #: command-list.h:201
21918 msgid "A Git Glossary"
21919 msgstr "Thuật ngữ chuyên môn Git"
21920
21921 #: command-list.h:202
21922 msgid "Hooks used by Git"
21923 msgstr "Các móc được sử dụng bởi Git"
21924
21925 #: command-list.h:203
21926 msgid "Specifies intentionally untracked files to ignore"
21927 msgstr "Chỉ định các tập tin không cần theo dõi"
21928
21929 #: command-list.h:204
21930 msgid "Defining submodule properties"
21931 msgstr "Định nghĩa thuộc tính mô-đun-con"
21932
21933 #: command-list.h:205
21934 msgid "Git namespaces"
21935 msgstr "Không gian tên Git"
21936
21937 #: command-list.h:206
21938 msgid "Git Repository Layout"
21939 msgstr "Bố cục kho Git"
21940
21941 #: command-list.h:207
21942 msgid "Specifying revisions and ranges for Git"
21943 msgstr "Chỉ định điểm xét duyệt và vùng cho Git"
21944
21945 #: command-list.h:208
21946 msgid "A tutorial introduction to Git: part two"
21947 msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git: phần hai"
21948
21949 #: command-list.h:209
21950 msgid "A tutorial introduction to Git"
21951 msgstr "Hướng dẫn cách dùng Git"
21952
21953 #: command-list.h:210
21954 msgid "An overview of recommended workflows with Git"
21955 msgstr "Tổng quan về luồng công việc khuyến nghị nên dùng với Git"
21956
21957 #: git-bisect.sh:54
21958 msgid "You need to start by \"git bisect start\""
21959 msgstr "Bạn cần khởi đầu bằng \"git bisect start\""
21960
21961 #. TRANSLATORS: Make sure to include [Y] and [n] in your
21962 #. translation. The program will only accept English input
21963 #. at this point.
21964 #: git-bisect.sh:60
21965 msgid "Do you want me to do it for you [Y/n]? "
21966 msgstr "Bạn có muốn tôi thực hiện điều này cho bạn không [Y/n]? "
21967
21968 #: git-bisect.sh:101
21969 #, sh-format
21970 msgid "Bad rev input: $arg"
21971 msgstr "Đầu vào rev sai: $arg"
21972
21973 #: git-bisect.sh:121
21974 #, sh-format
21975 msgid "Bad rev input: $bisected_head"
21976 msgstr "Đầu vào rev sai: $bisected_head"
21977
21978 #: git-bisect.sh:130
21979 #, sh-format
21980 msgid "Bad rev input: $rev"
21981 msgstr "Đầu vào rev sai: $rev"
21982
21983 #: git-bisect.sh:139
21984 #, sh-format
21985 msgid "'git bisect $TERM_BAD' can take only one argument."
21986 msgstr "“git bisect $TERM_BAD” có thể lấy chỉ một đối số."
21987
21988 #: git-bisect.sh:209
21989 msgid "No logfile given"
21990 msgstr "Chưa chỉ ra tập tin ghi nhật ký"
21991
21992 #: git-bisect.sh:210
21993 #, sh-format
21994 msgid "cannot read $file for replaying"
21995 msgstr "không thể đọc $file để thao diễn lại"
21996
21997 #: git-bisect.sh:232
21998 msgid "?? what are you talking about?"
21999 msgstr "?? bạn đang nói gì thế?"
22000
22001 #: git-bisect.sh:241
22002 msgid "bisect run failed: no command provided."
22003 msgstr "bisect chạy gặp lỗi: không đưa ra lệnh."
22004
22005 #: git-bisect.sh:246
22006 #, sh-format
22007 msgid "running $command"
22008 msgstr "đang chạy lệnh $command"
22009
22010 #: git-bisect.sh:253
22011 #, sh-format
22012 msgid ""
22013 "bisect run failed:\n"
22014 "exit code $res from '$command' is < 0 or >= 128"
22015 msgstr ""
22016 "chạy bisect gặp lỗi:\n"
22017 "mã trả về $res từ lệnh “$command” là < 0 hoặc >= 128"
22018
22019 #: git-bisect.sh:279
22020 msgid "bisect run cannot continue any more"
22021 msgstr "bisect không thể tiếp tục thêm được nữa"
22022
22023 #: git-bisect.sh:285
22024 #, sh-format
22025 msgid ""
22026 "bisect run failed:\n"
22027 "'bisect_state $state' exited with error code $res"
22028 msgstr ""
22029 "chạy bisect gặp lỗi:\n"
22030 "”bisect_state $state” đã thoát ra với mã lỗi $res"
22031
22032 #: git-bisect.sh:292
22033 msgid "bisect run success"
22034 msgstr "bisect chạy thành công"
22035
22036 #: git-bisect.sh:300
22037 msgid "We are not bisecting."
22038 msgstr "Chúng tôi không bisect."
22039
22040 #: git-merge-octopus.sh:46
22041 msgid ""
22042 "Error: Your local changes to the following files would be overwritten by "
22043 "merge"
22044 msgstr ""
22045 "Lỗi: Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi "
22046 "lệnh hòa trộn"
22047
22048 #: git-merge-octopus.sh:61
22049 msgid "Automated merge did not work."
22050 msgstr "Hòa trộn một cách tự động không làm việc."
22051
22052 #: git-merge-octopus.sh:62
22053 msgid "Should not be doing an octopus."
22054 msgstr "Không thể thực hiện một octopus."
22055
22056 #: git-merge-octopus.sh:73
22057 #, sh-format
22058 msgid "Unable to find common commit with $pretty_name"
22059 msgstr "Không thể tìm thấy lần chuyển giao chung với $pretty_name"
22060
22061 #: git-merge-octopus.sh:77
22062 #, sh-format
22063 msgid "Already up to date with $pretty_name"
22064 msgstr "Đã cập nhật với $pretty_name rồi"
22065
22066 #: git-merge-octopus.sh:89
22067 #, sh-format
22068 msgid "Fast-forwarding to: $pretty_name"
22069 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh đến: $pretty_name"
22070
22071 #: git-merge-octopus.sh:97
22072 #, sh-format
22073 msgid "Trying simple merge with $pretty_name"
22074 msgstr "Đang thử hòa trộn đơn giản với $pretty_name"
22075
22076 #: git-merge-octopus.sh:102
22077 msgid "Simple merge did not work, trying automatic merge."
22078 msgstr "Hòa trộn đơn giản không làm việc, thử hòa trộn tự động."
22079
22080 #: git-legacy-stash.sh:220
22081 msgid "Cannot remove temporary index (can't happen)"
22082 msgstr "Không thể gỡ bỏ bảng mục lục tạm thời (không thể xảy ra)"
22083
22084 #: git-legacy-stash.sh:271
22085 #, sh-format
22086 msgid "Cannot update $ref_stash with $w_commit"
22087 msgstr "Không thể cập nhật $ref_stash với $w_commit"
22088
22089 #: git-legacy-stash.sh:323
22090 #, sh-format
22091 msgid "error: unknown option for 'stash push': $option"
22092 msgstr "lỗi: không hiểu tùy chọn cho “stash push”: $option"
22093
22094 #: git-legacy-stash.sh:355
22095 #, sh-format
22096 msgid "Saved working directory and index state $stash_msg"
22097 msgstr "Đã ghi lại thư mục làm việc và trạng thái mục lục $stash_msg"
22098
22099 #: git-legacy-stash.sh:535
22100 #, sh-format
22101 msgid "unknown option: $opt"
22102 msgstr "không hiểu tùy chọn: $opt"
22103
22104 #: git-legacy-stash.sh:555
22105 #, sh-format
22106 msgid "Too many revisions specified: $REV"
22107 msgstr "Chỉ ra quá nhiều điểm xét duyệt: $REV"
22108
22109 #: git-legacy-stash.sh:570
22110 #, sh-format
22111 msgid "$reference is not a valid reference"
22112 msgstr "$reference không phải là tham chiếu hợp lệ"
22113
22114 #: git-legacy-stash.sh:598
22115 #, sh-format
22116 msgid "'$args' is not a stash-like commit"
22117 msgstr "“$args” không phải là lần chuyển giao kiểu-stash (cất đi)"
22118
22119 #: git-legacy-stash.sh:609
22120 #, sh-format
22121 msgid "'$args' is not a stash reference"
22122 msgstr "”$args” không phải tham chiếu đến stash"
22123
22124 #: git-legacy-stash.sh:617
22125 msgid "unable to refresh index"
22126 msgstr "không thể làm tươi mới bảng mục lục"
22127
22128 #: git-legacy-stash.sh:621
22129 msgid "Cannot apply a stash in the middle of a merge"
22130 msgstr "Không thể áp dụng một stash ở giữa của quá trình hòa trộn"
22131
22132 #: git-legacy-stash.sh:629
22133 msgid "Conflicts in index. Try without --index."
22134 msgstr "Xung đột trong bảng mục lục. Hãy thử mà không dùng tùy chọn --index."
22135
22136 #: git-legacy-stash.sh:631
22137 msgid "Could not save index tree"
22138 msgstr "Không thể ghi lại cây chỉ mục"
22139
22140 #: git-legacy-stash.sh:640
22141 msgid "Could not restore untracked files from stash entry"
22142 msgstr "Không thể phục hồi các tập tin chưa theo dõi từ mục cất đi (stash)"
22143
22144 #: git-legacy-stash.sh:665
22145 msgid "Cannot unstage modified files"
22146 msgstr "Không thể bỏ ra khỏi bệ phóng các tập tin đã được sửa chữa"
22147
22148 #: git-legacy-stash.sh:703
22149 #, sh-format
22150 msgid "Dropped ${REV} ($s)"
22151 msgstr "Đã xóa ${REV} ($s)"
22152
22153 #: git-legacy-stash.sh:704
22154 #, sh-format
22155 msgid "${REV}: Could not drop stash entry"
22156 msgstr "${REV}: Không thể xóa bỏ mục stash"
22157
22158 #: git-legacy-stash.sh:791
22159 msgid "(To restore them type \"git stash apply\")"
22160 msgstr "(Để phục hồi lại chúng hãy gõ \"git stash apply\")"
22161
22162 #: git-submodule.sh:200
22163 msgid "Relative path can only be used from the toplevel of the working tree"
22164 msgstr ""
22165 "Đường dẫn tương đối chỉ có thể dùng từ thư mục ở mức cao nhất của cây làm "
22166 "việc"
22167
22168 #: git-submodule.sh:210
22169 #, sh-format
22170 msgid "repo URL: '$repo' must be absolute or begin with ./|../"
22171 msgstr ""
22172 "repo URL: “$repo” phải là đường dẫn tuyệt đối hoặc là bắt đầu bằng ./|../"
22173
22174 #: git-submodule.sh:229
22175 #, sh-format
22176 msgid "'$sm_path' already exists in the index"
22177 msgstr "”$sm_path” thực sự đã tồn tại ở bảng mục lục rồi"
22178
22179 #: git-submodule.sh:232
22180 #, sh-format
22181 msgid "'$sm_path' already exists in the index and is not a submodule"
22182 msgstr ""
22183 "”$sm_path” thực sự đã tồn tại ở bảng mục lục rồi và không phải là một mô-đun-"
22184 "con"
22185
22186 #: git-submodule.sh:239
22187 #, sh-format
22188 msgid "'$sm_path' does not have a commit checked out"
22189 msgstr "“$sm_path” không có lần chuyển giao nào được lấy ra"
22190
22191 #: git-submodule.sh:245
22192 #, sh-format
22193 msgid ""
22194 "The following path is ignored by one of your .gitignore files:\n"
22195 "$sm_path\n"
22196 "Use -f if you really want to add it."
22197 msgstr ""
22198 "Các đường dẫn theo sau đây sẽ bị lờ đi bởi một trong các tập tin .gitignore "
22199 "của bạn:\n"
22200 "$sm_path\n"
22201 "Sử dụng -f nếu bạn thực sự muốn thêm nó vào."
22202
22203 #: git-submodule.sh:268
22204 #, sh-format
22205 msgid "Adding existing repo at '$sm_path' to the index"
22206 msgstr "Đang thêm repo có sẵn tại “$sm_path” vào bảng mục lục"
22207
22208 #: git-submodule.sh:270
22209 #, sh-format
22210 msgid "'$sm_path' already exists and is not a valid git repo"
22211 msgstr "”$sm_path” đã tồn tại từ trước và không phải là một kho git hợp lệ"
22212
22213 #: git-submodule.sh:278
22214 #, sh-format
22215 msgid "A git directory for '$sm_name' is found locally with remote(s):"
22216 msgstr ""
22217 "Thư mục git cho “$sm_name” được tìm thấy một cách cục bộ với các máy chủ:"
22218
22219 #: git-submodule.sh:280
22220 #, sh-format
22221 msgid ""
22222 "If you want to reuse this local git directory instead of cloning again from\n"
22223 " $realrepo\n"
22224 "use the '--force' option. If the local git directory is not the correct "
22225 "repo\n"
22226 "or you are unsure what this means choose another name with the '--name' "
22227 "option."
22228 msgstr ""
22229 "Nếu bạn muốn sử dụng lại thư mục nội bộ này thay vì nhân bản lại lần nữa từ\n"
22230 " $realrepo\n"
22231 "dùng tùy chọn “--force”. Nếu thư mục git nội bộ không phải là một kho đúng\n"
22232 "hoặc là bạn không chắc chắn điều đó nghĩa là gì thì chọn tên khác với tùy "
22233 "chọn “--name”."
22234
22235 #: git-submodule.sh:286
22236 #, sh-format
22237 msgid "Reactivating local git directory for submodule '$sm_name'."
22238 msgstr ""
22239 "Phục hồi sự hoạt động của thư mục git nội bộ cho mô-đun-con “$sm_name”."
22240
22241 #: git-submodule.sh:298
22242 #, sh-format
22243 msgid "Unable to checkout submodule '$sm_path'"
22244 msgstr "Không thể lấy ra mô-đun-con “$sm_path”"
22245
22246 #: git-submodule.sh:303
22247 #, sh-format
22248 msgid "Failed to add submodule '$sm_path'"
22249 msgstr "Gặp lỗi khi thêm mô-đun-con “$sm_path”"
22250
22251 #: git-submodule.sh:312
22252 #, sh-format
22253 msgid "Failed to register submodule '$sm_path'"
22254 msgstr "Gặp lỗi khi đăng ký với hệ thống mô-đun-con “$sm_path”"
22255
22256 #: git-submodule.sh:573
22257 #, sh-format
22258 msgid "Unable to find current revision in submodule path '$displaypath'"
22259 msgstr ""
22260 "Không tìm thấy điểm xét duyệt hiện hành trong đường dẫn mô-đun-con "
22261 "“$displaypath”"
22262
22263 #: git-submodule.sh:583
22264 #, sh-format
22265 msgid "Unable to fetch in submodule path '$sm_path'"
22266 msgstr "Không thể lấy về trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
22267
22268 #: git-submodule.sh:588
22269 #, sh-format
22270 msgid ""
22271 "Unable to find current ${remote_name}/${branch} revision in submodule path "
22272 "'$sm_path'"
22273 msgstr ""
22274 "Không thể tìm thấy điểm xét duyệt hiện hành ${remote_name}/${branch} trong "
22275 "đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
22276
22277 #: git-submodule.sh:606
22278 #, sh-format
22279 msgid ""
22280 "Unable to fetch in submodule path '$displaypath'; trying to directly fetch "
22281 "$sha1:"
22282 msgstr ""
22283 "Không thể lấy về trong đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”; thử lấy về trực "
22284 "tiếp $sha1:"
22285
22286 #: git-submodule.sh:612
22287 #, sh-format
22288 msgid ""
22289 "Fetched in submodule path '$displaypath', but it did not contain $sha1. "
22290 "Direct fetching of that commit failed."
22291 msgstr ""
22292 "Đã lấy về từ đường dẫn mô-đun con “$displaypath”, nhưng nó không chứa $sha1. "
22293 "Lấy về theo định hướng của lần chuyển giao đó gặp lỗi."
22294
22295 #: git-submodule.sh:619
22296 #, sh-format
22297 msgid "Unable to checkout '$sha1' in submodule path '$displaypath'"
22298 msgstr "Không thể lấy ra “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”"
22299
22300 #: git-submodule.sh:620
22301 #, sh-format
22302 msgid "Submodule path '$displaypath': checked out '$sha1'"
22303 msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”: đã checkout “$sha1”"
22304
22305 #: git-submodule.sh:624
22306 #, sh-format
22307 msgid "Unable to rebase '$sha1' in submodule path '$displaypath'"
22308 msgstr "Không thể cải tổ “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”"
22309
22310 #: git-submodule.sh:625
22311 #, sh-format
22312 msgid "Submodule path '$displaypath': rebased into '$sha1'"
22313 msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”: được rebase vào trong “$sha1”"
22314
22315 #: git-submodule.sh:630
22316 #, sh-format
22317 msgid "Unable to merge '$sha1' in submodule path '$displaypath'"
22318 msgstr ""
22319 "Không thể hòa trộn (merge) “$sha1” trong đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”"
22320
22321 #: git-submodule.sh:631
22322 #, sh-format
22323 msgid "Submodule path '$displaypath': merged in '$sha1'"
22324 msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”: được hòa trộn vào “$sha1”"
22325
22326 #: git-submodule.sh:636
22327 #, sh-format
22328 msgid "Execution of '$command $sha1' failed in submodule path '$displaypath'"
22329 msgstr ""
22330 "Thực hiện không thành công lệnh “$command $sha1” trong đường dẫn mô-đun-con "
22331 "“$displaypath”"
22332
22333 #: git-submodule.sh:637
22334 #, sh-format
22335 msgid "Submodule path '$displaypath': '$command $sha1'"
22336 msgstr "Đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”: “$command $sha1”"
22337
22338 #: git-submodule.sh:668
22339 #, sh-format
22340 msgid "Failed to recurse into submodule path '$displaypath'"
22341 msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con “$displaypath”"
22342
22343 #: git-submodule.sh:830
22344 msgid "The --cached option cannot be used with the --files option"
22345 msgstr "Tùy chọn --cached không thể dùng cùng với tùy chọn --files"
22346
22347 #: git-submodule.sh:882
22348 #, sh-format
22349 msgid "unexpected mode $mod_dst"
22350 msgstr "chế độ không như mong chờ $mod_dst"
22351
22352 #: git-submodule.sh:902
22353 #, sh-format
22354 msgid " Warn: $display_name doesn't contain commit $sha1_src"
22355 msgstr " Cảnh báo: $display_name không chứa lần chuyển giao $sha1_src"
22356
22357 #: git-submodule.sh:905
22358 #, sh-format
22359 msgid " Warn: $display_name doesn't contain commit $sha1_dst"
22360 msgstr " Cảnh báo: $display_name không chứa lần chuyển giao $sha1_dst"
22361
22362 #: git-submodule.sh:908
22363 #, sh-format
22364 msgid " Warn: $display_name doesn't contain commits $sha1_src and $sha1_dst"
22365 msgstr ""
22366 " Cảnh báo: $display_name không chứa những lần chuyển giao $sha1_src và "
22367 "$sha1_dst"
22368
22369 #: git-parse-remote.sh:89
22370 #, sh-format
22371 msgid "See git-${cmd}(1) for details."
22372 msgstr "Xem git-${cmd}(1) để biết thêm chi tiết."
22373
22374 #: git-rebase--preserve-merges.sh:109
22375 msgid "Applied autostash."
22376 msgstr "Đã áp dụng autostash."
22377
22378 #: git-rebase--preserve-merges.sh:112
22379 #, sh-format
22380 msgid "Cannot store $stash_sha1"
22381 msgstr "Không thể lưu $stash_sha1"
22382
22383 #: git-rebase--preserve-merges.sh:191
22384 #, sh-format
22385 msgid "Rebasing ($new_count/$total)"
22386 msgstr "Đang rebase ($new_count/$total)"
22387
22388 #: git-rebase--preserve-merges.sh:207
22389 msgid ""
22390 "\n"
22391 "Commands:\n"
22392 "p, pick <commit> = use commit\n"
22393 "r, reword <commit> = use commit, but edit the commit message\n"
22394 "e, edit <commit> = use commit, but stop for amending\n"
22395 "s, squash <commit> = use commit, but meld into previous commit\n"
22396 "f, fixup <commit> = like \"squash\", but discard this commit's log message\n"
22397 "x, exec <commit> = run command (the rest of the line) using shell\n"
22398 "d, drop <commit> = remove commit\n"
22399 "l, label <label> = label current HEAD with a name\n"
22400 "t, reset <label> = reset HEAD to a label\n"
22401 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <label> [# <oneline>]\n"
22402 ". create a merge commit using the original merge commit's\n"
22403 ". message (or the oneline, if no original merge commit was\n"
22404 ". specified). Use -c <commit> to reword the commit message.\n"
22405 "\n"
22406 "These lines can be re-ordered; they are executed from top to bottom.\n"
22407 msgstr ""
22408 "\n"
22409 "Các lệnh:\n"
22410 "p, pick <commit> = dùng lần chuyển giao\n"
22411 "r, reword <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng sửa lại phần chú thích\n"
22412 "e, edit <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng dừng lại để tu bổ (amend)\n"
22413 "s, squash <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng meld vào lần chuyển giao kế "
22414 "trước\n"
22415 "f, fixup <commit> = giống như \"squash\", nhưng loại bỏ chú thích của lần "
22416 "chuyển giao này\n"
22417 "x, exec <commit> = chạy lệnh (phần còn lại của dòng) dùng hệ vỏ\n"
22418 "d, drop <commit> = xóa lần chuyển giao\n"
22419 "l, label <label> = đánh nhãn HEAD hiện tại bằng một tên\n"
22420 "t, reset <label> = đặt lại HEAD thành một nhãn\n"
22421 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <nhãn> [# <một_dòng>]\n"
22422 ". tạo một lần chuyển giao hòa trộn sử dụng chú thích của lần chuyển\n"
22423 ". giao hòa trộn gốc (hoặc một_dòng, nếu không chỉ định lần chuyển giao "
22424 "hòa\n"
22425 ". trộn gốc). Dùng -c <commit> để reword chú thích của lần chuyển "
22426 "giao.\n"
22427 "\n"
22428 "Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
22429 "đáy.\n"
22430
22431 #: git-rebase--preserve-merges.sh:270
22432 #, sh-format
22433 msgid ""
22434 "You can amend the commit now, with\n"
22435 "\n"
22436 "\tgit commit --amend $gpg_sign_opt_quoted\n"
22437 "\n"
22438 "Once you are satisfied with your changes, run\n"
22439 "\n"
22440 "\tgit rebase --continue"
22441 msgstr ""
22442 "Bạn có thể tu bổ lần chuyển giao ngay bây giờ bằng:\n"
22443 "\n"
22444 "\tgit commit --amend $gpg_sign_opt_quoted\n"
22445 "\n"
22446 "Một khi đã hài lòng với những thay đổi của mình, thì chạy:\n"
22447 "\n"
22448 "\tgit rebase --continue"
22449
22450 #: git-rebase--preserve-merges.sh:295
22451 #, sh-format
22452 msgid "$sha1: not a commit that can be picked"
22453 msgstr "$sha1: không phải là lần chuyển giao mà có thể lấy ra được"
22454
22455 #: git-rebase--preserve-merges.sh:334
22456 #, sh-format
22457 msgid "Invalid commit name: $sha1"
22458 msgstr "Tên lần chuyển giao không hợp lệ: $sha1"
22459
22460 #: git-rebase--preserve-merges.sh:364
22461 msgid "Cannot write current commit's replacement sha1"
22462 msgstr "Không thể ghi lại sha1 thay thế của lần chuyển giao"
22463
22464 #: git-rebase--preserve-merges.sh:415
22465 #, sh-format
22466 msgid "Fast-forward to $sha1"
22467 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh đến $sha1"
22468
22469 #: git-rebase--preserve-merges.sh:417
22470 #, sh-format
22471 msgid "Cannot fast-forward to $sha1"
22472 msgstr "Không thể chuyển-tiếp-nhanh đến $sha1"
22473
22474 #: git-rebase--preserve-merges.sh:426
22475 #, sh-format
22476 msgid "Cannot move HEAD to $first_parent"
22477 msgstr "Không thể di chuyển HEAD đến $first_parent"
22478
22479 #: git-rebase--preserve-merges.sh:431
22480 #, sh-format
22481 msgid "Refusing to squash a merge: $sha1"
22482 msgstr "Từ chối squash lần hòa trộn: $sha1"
22483
22484 #: git-rebase--preserve-merges.sh:449
22485 #, sh-format
22486 msgid "Error redoing merge $sha1"
22487 msgstr "Gặp lỗi khi hoàn lại bước hòa trộn $sha1"
22488
22489 #: git-rebase--preserve-merges.sh:458
22490 #, sh-format
22491 msgid "Could not pick $sha1"
22492 msgstr "Không thể lấy ra $sha1"
22493
22494 #: git-rebase--preserve-merges.sh:467
22495 #, sh-format
22496 msgid "This is the commit message #${n}:"
22497 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #${n}:"
22498
22499 #: git-rebase--preserve-merges.sh:472
22500 #, sh-format
22501 msgid "The commit message #${n} will be skipped:"
22502 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #${n} sẽ bị bỏ qua:"
22503
22504 #: git-rebase--preserve-merges.sh:483
22505 #, sh-format
22506 msgid "This is a combination of $count commit."
22507 msgid_plural "This is a combination of $count commits."
22508 msgstr[0] "Đây là tổ hợp của $count lần chuyển giao."
22509
22510 #: git-rebase--preserve-merges.sh:492
22511 #, sh-format
22512 msgid "Cannot write $fixup_msg"
22513 msgstr "Không thể $fixup_msg"
22514
22515 #: git-rebase--preserve-merges.sh:495
22516 msgid "This is a combination of 2 commits."
22517 msgstr "Đây là tổ hợp của 2 lần chuyển giao."
22518
22519 #: git-rebase--preserve-merges.sh:536 git-rebase--preserve-merges.sh:579
22520 #: git-rebase--preserve-merges.sh:582
22521 #, sh-format
22522 msgid "Could not apply $sha1... $rest"
22523 msgstr "Không thể áp dụng $sha1… $rest"
22524
22525 #: git-rebase--preserve-merges.sh:611
22526 #, sh-format
22527 msgid ""
22528 "Could not amend commit after successfully picking $sha1... $rest\n"
22529 "This is most likely due to an empty commit message, or the pre-commit hook\n"
22530 "failed. If the pre-commit hook failed, you may need to resolve the issue "
22531 "before\n"
22532 "you are able to reword the commit."
22533 msgstr ""
22534 "Không thể tu bổ lần chuyển giao sau khi lấy ra $sha1… $rest thành công\n"
22535 "Việc này có thể là do một ghi chú cho lần chuyển giao là trống rỗng, hoặc "
22536 "móc pre-commit\n"
22537 "gặp lỗi. Nếu là móc pre-commit bị lỗi, Bạn có lẽ cần giải quyết trục trặc "
22538 "này\n"
22539 "trước khi bạn có thể làm việc lại với lần chuyển giao."
22540
22541 #: git-rebase--preserve-merges.sh:626
22542 #, sh-format
22543 msgid "Stopped at $sha1_abbrev... $rest"
22544 msgstr "Bị dừng tại $sha1_abbrev… $rest"
22545
22546 #: git-rebase--preserve-merges.sh:641
22547 #, sh-format
22548 msgid "Cannot '$squash_style' without a previous commit"
22549 msgstr "Không “$squash_style” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
22550
22551 #: git-rebase--preserve-merges.sh:683
22552 #, sh-format
22553 msgid "Executing: $rest"
22554 msgstr "Thực thi: $rest"
22555
22556 #: git-rebase--preserve-merges.sh:691
22557 #, sh-format
22558 msgid "Execution failed: $rest"
22559 msgstr "Thực thi gặp lỗi: $rest"
22560
22561 #: git-rebase--preserve-merges.sh:693
22562 msgid "and made changes to the index and/or the working tree"
22563 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc"
22564
22565 #: git-rebase--preserve-merges.sh:695
22566 msgid ""
22567 "You can fix the problem, and then run\n"
22568 "\n"
22569 "\tgit rebase --continue"
22570 msgstr ""
22571 "Bạn có thể sửa các trục trặc, và sau đó chạy lệnh “cải tổ”:\n"
22572 "\n"
22573 "\tgit rebase --continue"
22574
22575 #. TRANSLATORS: after these lines is a command to be issued by the user
22576 #: git-rebase--preserve-merges.sh:708
22577 #, sh-format
22578 msgid ""
22579 "Execution succeeded: $rest\n"
22580 "but left changes to the index and/or the working tree\n"
22581 "Commit or stash your changes, and then run\n"
22582 "\n"
22583 "\tgit rebase --continue"
22584 msgstr ""
22585 "Thực thi thành công: $rest\n"
22586 "nhưng còn các thay đổi trong mục lục và/hoặc cây làm việc\n"
22587 "Chuyển giao hay tạm cất các thay đổi này đi, rồi chạy\n"
22588 "\n"
22589 "\tgit rebase --continue"
22590
22591 #: git-rebase--preserve-merges.sh:719
22592 #, sh-format
22593 msgid "Unknown command: $command $sha1 $rest"
22594 msgstr "Lệnh chưa biết: $command $sha1 $rest"
22595
22596 #: git-rebase--preserve-merges.sh:720
22597 msgid "Please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
22598 msgstr "Vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
22599
22600 #: git-rebase--preserve-merges.sh:755
22601 #, sh-format
22602 msgid "Successfully rebased and updated $head_name."
22603 msgstr "Cài tổ và cập nhật $head_name một cách thành công."
22604
22605 #: git-rebase--preserve-merges.sh:812
22606 msgid "Could not remove CHERRY_PICK_HEAD"
22607 msgstr "Không thể xóa bỏ CHERRY_PICK_HEAD"
22608
22609 #: git-rebase--preserve-merges.sh:817
22610 #, sh-format
22611 msgid ""
22612 "You have staged changes in your working tree.\n"
22613 "If these changes are meant to be\n"
22614 "squashed into the previous commit, run:\n"
22615 "\n"
22616 " git commit --amend $gpg_sign_opt_quoted\n"
22617 "\n"
22618 "If they are meant to go into a new commit, run:\n"
22619 "\n"
22620 " git commit $gpg_sign_opt_quoted\n"
22621 "\n"
22622 "In both cases, once you're done, continue with:\n"
22623 "\n"
22624 " git rebase --continue\n"
22625 msgstr ""
22626 "Bạn có các thay đổi so với trong bệ phóng trong\n"
22627 "thư mục làm việc của bạn. Nếu các thay đổi này là muốn\n"
22628 "squash vào lần chuyển giao kế trước, chạy:\n"
22629 "\n"
22630 " git commit --amend $gpg_sign_opt_quoted\n"
22631 "\n"
22632 "Nếu chúng có ý là đi đến lần chuyển giao mới, thì chạy:\n"
22633 "\n"
22634 " git commit $gpg_sign_opt_quoted\n"
22635 "\n"
22636 "Trong cả hai trường hợp, một khi bạn làm xong, tiếp tục bằng:\n"
22637 "\n"
22638 " git rebase --continue\n"
22639
22640 #: git-rebase--preserve-merges.sh:834
22641 msgid "Error trying to find the author identity to amend commit"
22642 msgstr "Lỗi khi cố tìm định danh của tác giả để tu bổ lần chuyển giao"
22643
22644 #: git-rebase--preserve-merges.sh:839
22645 msgid ""
22646 "You have uncommitted changes in your working tree. Please commit them\n"
22647 "first and then run 'git rebase --continue' again."
22648 msgstr ""
22649 "Bạn có các thay đổi chưa chuyển giao trong thư mục làm việc.\n"
22650 "Vui lòng chuyển giao chúng và sau đó chạy lệnh “git rebase --continue” lần "
22651 "nữa."
22652
22653 #: git-rebase--preserve-merges.sh:844 git-rebase--preserve-merges.sh:848
22654 msgid "Could not commit staged changes."
22655 msgstr "Không thể chuyển giao các thay đổi đã đưa lên bệ phóng."
22656
22657 #: git-rebase--preserve-merges.sh:879 git-rebase--preserve-merges.sh:965
22658 msgid "Could not execute editor"
22659 msgstr "Không thể thực thi trình biên soạn"
22660
22661 #: git-rebase--preserve-merges.sh:900
22662 #, sh-format
22663 msgid "Could not checkout $switch_to"
22664 msgstr "Không thể checkout $switch_to"
22665
22666 #: git-rebase--preserve-merges.sh:907
22667 msgid "No HEAD?"
22668 msgstr "Không HEAD?"
22669
22670 #: git-rebase--preserve-merges.sh:908
22671 #, sh-format
22672 msgid "Could not create temporary $state_dir"
22673 msgstr "Không thể tạo thư mục tạm thời $state_dir"
22674
22675 #: git-rebase--preserve-merges.sh:911
22676 msgid "Could not mark as interactive"
22677 msgstr "Không thể đánh dấu là tương tác"
22678
22679 #: git-rebase--preserve-merges.sh:943
22680 #, sh-format
22681 msgid "Rebase $shortrevisions onto $shortonto ($todocount command)"
22682 msgid_plural "Rebase $shortrevisions onto $shortonto ($todocount commands)"
22683 msgstr[0] "Cải tổ $shortrevisions vào $shortonto (các lệnh $todocount)"
22684
22685 #: git-rebase--preserve-merges.sh:997 git-rebase--preserve-merges.sh:1002
22686 msgid "Could not init rewritten commits"
22687 msgstr "Không thể khởi tạo các lần chuyển giao ghi lại"
22688
22689 #: git-sh-setup.sh:89 git-sh-setup.sh:94
22690 #, sh-format
22691 msgid "usage: $dashless $USAGE"
22692 msgstr "cách dùng: $dashless $USAGE"
22693
22694 #: git-sh-setup.sh:191
22695 #, sh-format
22696 msgid "Cannot chdir to $cdup, the toplevel of the working tree"
22697 msgstr ""
22698 "Không thể chuyển thư mục (chdir) sang $cdup, thư mục ở mức cao nhất của cây "
22699 "làm việc"
22700
22701 #: git-sh-setup.sh:200 git-sh-setup.sh:207
22702 #, sh-format
22703 msgid "fatal: $program_name cannot be used without a working tree."
22704 msgstr ""
22705 "lỗi nghiêm trọng: $program_name không thể được dùng ngoaoif thư mục làm việc."
22706
22707 #: git-sh-setup.sh:221
22708 msgid "Cannot rebase: You have unstaged changes."
22709 msgstr "Không thể cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
22710
22711 #: git-sh-setup.sh:224
22712 msgid "Cannot rewrite branches: You have unstaged changes."
22713 msgstr ""
22714 "Không thể ghi lại các nhánh: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
22715
22716 #: git-sh-setup.sh:227
22717 msgid "Cannot pull with rebase: You have unstaged changes."
22718 msgstr ""
22719 "Không thể pull với cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
22720
22721 #: git-sh-setup.sh:230
22722 #, sh-format
22723 msgid "Cannot $action: You have unstaged changes."
22724 msgstr "Không thể $action: Bạn có các thay đổi chưa được đưa lên bệ phóng."
22725
22726 #: git-sh-setup.sh:243
22727 msgid "Cannot rebase: Your index contains uncommitted changes."
22728 msgstr ""
22729 "Không thể cải tổ: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
22730
22731 #: git-sh-setup.sh:246
22732 msgid "Cannot pull with rebase: Your index contains uncommitted changes."
22733 msgstr "Không thể pull với cải tổ: Bạn có các thay đổi chưa được chuyển giao."
22734
22735 #: git-sh-setup.sh:249
22736 #, sh-format
22737 msgid "Cannot $action: Your index contains uncommitted changes."
22738 msgstr ""
22739 "Không thể $action: Mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển "
22740 "giao."
22741
22742 #: git-sh-setup.sh:253
22743 msgid "Additionally, your index contains uncommitted changes."
22744 msgstr ""
22745 "Thêm vào đó, bảng mục lục của bạn có chứa các thay đổi chưa được chuyển giao."
22746
22747 #: git-sh-setup.sh:373
22748 msgid "You need to run this command from the toplevel of the working tree."
22749 msgstr "Bạn cần chạy lệnh này từ thư mục ở mức cao nhất của cây làm việc."
22750
22751 #: git-sh-setup.sh:378
22752 msgid "Unable to determine absolute path of git directory"
22753 msgstr "Không thể dò tìm đường dẫn tuyệt đối của thư mục git"
22754
22755 #. TRANSLATORS: you can adjust this to align "git add -i" status menu
22756 #: git-add--interactive.perl:210
22757 #, perl-format
22758 msgid "%12s %12s %s"
22759 msgstr "%12s %12s %s"
22760
22761 #: git-add--interactive.perl:211
22762 msgid "staged"
22763 msgstr "đã đưa lên bệ phóng"
22764
22765 #: git-add--interactive.perl:211
22766 msgid "unstaged"
22767 msgstr "chưa đưa lên bệ phóng"
22768
22769 #: git-add--interactive.perl:267 git-add--interactive.perl:292
22770 msgid "binary"
22771 msgstr "nhị phân"
22772
22773 #: git-add--interactive.perl:276 git-add--interactive.perl:330
22774 msgid "nothing"
22775 msgstr "không có gì"
22776
22777 #: git-add--interactive.perl:312 git-add--interactive.perl:327
22778 msgid "unchanged"
22779 msgstr "không thay đổi"
22780
22781 #: git-add--interactive.perl:623
22782 #, perl-format
22783 msgid "added %d path\n"
22784 msgid_plural "added %d paths\n"
22785 msgstr[0] "đã thêm %d đường dẫn\n"
22786
22787 #: git-add--interactive.perl:626
22788 #, perl-format
22789 msgid "updated %d path\n"
22790 msgid_plural "updated %d paths\n"
22791 msgstr[0] "đã cập nhật %d đường dẫn\n"
22792
22793 #: git-add--interactive.perl:629
22794 #, perl-format
22795 msgid "reverted %d path\n"
22796 msgid_plural "reverted %d paths\n"
22797 msgstr[0] "đã hoàn nguyên %d đường dẫn\n"
22798
22799 #: git-add--interactive.perl:632
22800 #, perl-format
22801 msgid "touched %d path\n"
22802 msgid_plural "touched %d paths\n"
22803 msgstr[0] "%d đường dẫn đã touch (chạm)\n"
22804
22805 #: git-add--interactive.perl:641
22806 msgid "Update"
22807 msgstr "Cập nhật"
22808
22809 #: git-add--interactive.perl:653
22810 msgid "Revert"
22811 msgstr "Hoàn nguyên"
22812
22813 #: git-add--interactive.perl:676
22814 #, perl-format
22815 msgid "note: %s is untracked now.\n"
22816 msgstr "chú ý: %s giờ đã bỏ theo dõi.\n"
22817
22818 #: git-add--interactive.perl:687
22819 msgid "Add untracked"
22820 msgstr "Thêm các cái chưa được theo dõi"
22821
22822 #: git-add--interactive.perl:693
22823 msgid "No untracked files.\n"
22824 msgstr "Không có tập tin nào chưa được theo dõi.\n"
22825
22826 #: git-add--interactive.perl:1051
22827 msgid ""
22828 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be\n"
22829 "marked for staging."
22830 msgstr ""
22831 "Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức\n"
22832 "được đánh dấu để chuyển lên bệ phóng."
22833
22834 #: git-add--interactive.perl:1054
22835 msgid ""
22836 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be\n"
22837 "marked for stashing."
22838 msgstr ""
22839 "Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức\n"
22840 "được đánh dấu để tạm cất."
22841
22842 #: git-add--interactive.perl:1057
22843 msgid ""
22844 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be\n"
22845 "marked for unstaging."
22846 msgstr ""
22847 "Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức\n"
22848 "được đánh dấu để bỏ chuyển lên bệ phóng."
22849
22850 #: git-add--interactive.perl:1060 git-add--interactive.perl:1069
22851 #: git-add--interactive.perl:1075
22852 msgid ""
22853 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be\n"
22854 "marked for applying."
22855 msgstr ""
22856 "Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức\n"
22857 "được đánh dấu để áp dụng."
22858
22859 #: git-add--interactive.perl:1063 git-add--interactive.perl:1066
22860 #: git-add--interactive.perl:1072
22861 msgid ""
22862 "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be\n"
22863 "marked for discarding."
22864 msgstr ""
22865 "Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, khúc đã sửa sẽ ngay lập tức\n"
22866 "được đánh dấu để loại bỏ."
22867
22868 #: git-add--interactive.perl:1109
22869 #, perl-format
22870 msgid "failed to open hunk edit file for writing: %s"
22871 msgstr "gặp lỗi khi tập tin sửa khúc để ghi: %s"
22872
22873 #: git-add--interactive.perl:1110
22874 msgid "Manual hunk edit mode -- see bottom for a quick guide.\n"
22875 msgstr "Chế độ sửa khúc bằng tay -- xem ở đáy để có hướng dẫn sử dụng nhanh.\n"
22876
22877 #: git-add--interactive.perl:1116
22878 #, perl-format
22879 msgid ""
22880 "---\n"
22881 "To remove '%s' lines, make them ' ' lines (context).\n"
22882 "To remove '%s' lines, delete them.\n"
22883 "Lines starting with %s will be removed.\n"
22884 msgstr ""
22885 "---\n"
22886 "Để gỡ bỏ các dòng “%s”, làm chúng thành những dòng “ “ (nội dung).\n"
22887 "Để xóa bỏ dòng “%s”, xóa chúng đi.\n"
22888 "Những dòng bắt đầu bằng %s sẽ bị loại bỏ.\n"
22889
22890 #. TRANSLATORS: 'it' refers to the patch mentioned in the previous messages.
22891 #: git-add--interactive.perl:1124
22892 msgid ""
22893 "If it does not apply cleanly, you will be given an opportunity to\n"
22894 "edit again. If all lines of the hunk are removed, then the edit is\n"
22895 "aborted and the hunk is left unchanged.\n"
22896 msgstr ""
22897 "Nếu miếng vá không được áp dụng sạch sẽ, bạn sẽ có một cơ hội\n"
22898 "để sửa lần nữa. Nếu mọi dòng của khúc bị xóa bỏ, thế thì những\n"
22899 "sửa dổi sẽ bị loại bỏ, và khúc vẫn giữ nguyên.\n"
22900
22901 #: git-add--interactive.perl:1138
22902 #, perl-format
22903 msgid "failed to open hunk edit file for reading: %s"
22904 msgstr "gặp lỗi khi mở tập tin khúc để đọc: %s"
22905
22906 #. TRANSLATORS: do not translate [y/n]
22907 #. The program will only accept that input
22908 #. at this point.
22909 #. Consider translating (saying "no" discards!) as
22910 #. (saying "n" for "no" discards!) if the translation
22911 #. of the word "no" does not start with n.
22912 #: git-add--interactive.perl:1237
22913 msgid ""
22914 "Your edited hunk does not apply. Edit again (saying \"no\" discards!) [y/n]? "
22915 msgstr ""
22916 "Hunk đã sửa của bạn không được áp dụng. Sửa lại lần nữa (nói \"n\" để loại "
22917 "bỏ!) [y/n]? "
22918
22919 #: git-add--interactive.perl:1246
22920 msgid ""
22921 "y - stage this hunk\n"
22922 "n - do not stage this hunk\n"
22923 "q - quit; do not stage this hunk or any of the remaining ones\n"
22924 "a - stage this hunk and all later hunks in the file\n"
22925 "d - do not stage this hunk or any of the later hunks in the file"
22926 msgstr ""
22927 "y - đưa lên bệ phóng khúc này\n"
22928 "n - đừng đưa lên bệ phóng khúc này\n"
22929 "q - thoát; đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
22930 "a - đưa lên bệ phóng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
22931 "d - đừng đưa lên bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập "
22932 "tin"
22933
22934 #: git-add--interactive.perl:1252
22935 msgid ""
22936 "y - stash this hunk\n"
22937 "n - do not stash this hunk\n"
22938 "q - quit; do not stash this hunk or any of the remaining ones\n"
22939 "a - stash this hunk and all later hunks in the file\n"
22940 "d - do not stash this hunk or any of the later hunks in the file"
22941 msgstr ""
22942 "y - tạm cất khúc này\n"
22943 "n - đừng tạm cất khúc này\n"
22944 "q - thoát; đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
22945 "a - tạm cất khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
22946 "d - đừng tạm cất khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong tập tin"
22947
22948 #: git-add--interactive.perl:1258
22949 msgid ""
22950 "y - unstage this hunk\n"
22951 "n - do not unstage this hunk\n"
22952 "q - quit; do not unstage this hunk or any of the remaining ones\n"
22953 "a - unstage this hunk and all later hunks in the file\n"
22954 "d - do not unstage this hunk or any of the later hunks in the file"
22955 msgstr ""
22956 "y - đưa ra khỏi bệ phóng khúc này\n"
22957 "n - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này\n"
22958 "q - thoát; đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn "
22959 "lại\n"
22960 "a - đưa ra khỏi bệ phóng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
22961 "d - đừng đưa ra khỏi bệ phóng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại trong "
22962 "tập tin"
22963
22964 #: git-add--interactive.perl:1264
22965 msgid ""
22966 "y - apply this hunk to index\n"
22967 "n - do not apply this hunk to index\n"
22968 "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
22969 "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
22970 "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file"
22971 msgstr ""
22972 "y - áp dụng khúc này vào mục lục\n"
22973 "n - đừng áp dụng khúc này vào mục lục\n"
22974 "q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
22975 "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
22976 "d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin"
22977
22978 #: git-add--interactive.perl:1270 git-add--interactive.perl:1288
22979 msgid ""
22980 "y - discard this hunk from worktree\n"
22981 "n - do not discard this hunk from worktree\n"
22982 "q - quit; do not discard this hunk or any of the remaining ones\n"
22983 "a - discard this hunk and all later hunks in the file\n"
22984 "d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file"
22985 msgstr ""
22986 "y - loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc\n"
22987 "n - đừng loại bỏ khúc khỏi cây làm việc\n"
22988 "q - thoát; đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
22989 "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
22990 "d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin"
22991
22992 #: git-add--interactive.perl:1276
22993 msgid ""
22994 "y - discard this hunk from index and worktree\n"
22995 "n - do not discard this hunk from index and worktree\n"
22996 "q - quit; do not discard this hunk or any of the remaining ones\n"
22997 "a - discard this hunk and all later hunks in the file\n"
22998 "d - do not discard this hunk or any of the later hunks in the file"
22999 msgstr ""
23000 "y - loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc\n"
23001 "n - đừng loại bỏ khúc khỏi mục lục và cây làm việc\n"
23002 "q - thoát; đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
23003 "a - loại bỏ khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
23004 "d - đừng loại bỏ khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin"
23005
23006 #: git-add--interactive.perl:1282
23007 msgid ""
23008 "y - apply this hunk to index and worktree\n"
23009 "n - do not apply this hunk to index and worktree\n"
23010 "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
23011 "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
23012 "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file"
23013 msgstr ""
23014 "y - áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc\n"
23015 "n - đừng áp dụng khúc vào mục lục và cây làm việc\n"
23016 "q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
23017 "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
23018 "d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin"
23019
23020 #: git-add--interactive.perl:1294
23021 msgid ""
23022 "y - apply this hunk to worktree\n"
23023 "n - do not apply this hunk to worktree\n"
23024 "q - quit; do not apply this hunk or any of the remaining ones\n"
23025 "a - apply this hunk and all later hunks in the file\n"
23026 "d - do not apply this hunk or any of the later hunks in the file"
23027 msgstr ""
23028 "y - áp dụng khúc này vào cây làm việc\n"
23029 "n - đừng áp dụng khúc vào cây làm việc\n"
23030 "q - thoát; đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào còn lại\n"
23031 "a - áp dụng khúc này và tất cả các khúc sau này trong tập tin\n"
23032 "d - đừng áp dụng khúc này cũng như bất kỳ cái nào sau này trong tập tin"
23033
23034 #: git-add--interactive.perl:1309
23035 msgid ""
23036 "g - select a hunk to go to\n"
23037 "/ - search for a hunk matching the given regex\n"
23038 "j - leave this hunk undecided, see next undecided hunk\n"
23039 "J - leave this hunk undecided, see next hunk\n"
23040 "k - leave this hunk undecided, see previous undecided hunk\n"
23041 "K - leave this hunk undecided, see previous hunk\n"
23042 "s - split the current hunk into smaller hunks\n"
23043 "e - manually edit the current hunk\n"
23044 "? - print help\n"
23045 msgstr ""
23046 "g - chọn một khúc muốn tới\n"
23047 "/ - tìm một khúc khớp với biểu thức chính quy đưa ra\n"
23048 "j - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc chưa quyết định kế\n"
23049 "J - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc kế\n"
23050 "k - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc chưa quyết định kế trước\n"
23051 "K - để lại khúc này là chưa quyết định, xem khúc kế trước\n"
23052 "s - chia khúc hiện tại thành các khúc nhỏ hơn\n"
23053 "e - sửa bằng tay khúc hiện hành\n"
23054 "? - in trợ giúp\n"
23055
23056 #: git-add--interactive.perl:1340
23057 msgid "The selected hunks do not apply to the index!\n"
23058 msgstr "Các khúc đã chọn không được áp dụng vào bảng mục lục!\n"
23059
23060 #: git-add--interactive.perl:1341
23061 msgid "Apply them to the worktree anyway? "
23062 msgstr "Vẫn áp dụng chúng cho cây làm việc? "
23063
23064 #: git-add--interactive.perl:1344
23065 msgid "Nothing was applied.\n"
23066 msgstr "Đã không áp dụng gì cả.\n"
23067
23068 #: git-add--interactive.perl:1355
23069 #, perl-format
23070 msgid "ignoring unmerged: %s\n"
23071 msgstr "bỏ qua những thứ chưa hòa trộn: %s\n"
23072
23073 #: git-add--interactive.perl:1364
23074 msgid "Only binary files changed.\n"
23075 msgstr "Chỉ có các tập tin nhị phân là thay đổi.\n"
23076
23077 #: git-add--interactive.perl:1366
23078 msgid "No changes.\n"
23079 msgstr "Không có thay đổi nào.\n"
23080
23081 #: git-add--interactive.perl:1374
23082 msgid "Patch update"
23083 msgstr "Cập nhật miếng vá"
23084
23085 #: git-add--interactive.perl:1426
23086 #, perl-format
23087 msgid "Stage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
23088 msgstr "Thay đổi chế độ bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
23089
23090 #: git-add--interactive.perl:1427
23091 #, perl-format
23092 msgid "Stage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
23093 msgstr "Xóa khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
23094
23095 #: git-add--interactive.perl:1428
23096 #, perl-format
23097 msgid "Stage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
23098 msgstr "Đưa lên bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
23099
23100 #: git-add--interactive.perl:1431
23101 #, perl-format
23102 msgid "Stash mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
23103 msgstr "Thay đổi chế độ tạm cất đi [y,n,q,a,d%s,?]? "
23104
23105 #: git-add--interactive.perl:1432
23106 #, perl-format
23107 msgid "Stash deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
23108 msgstr "Xóa tạm cất [y,n,q,a,d%s,?]? "
23109
23110 #: git-add--interactive.perl:1433
23111 #, perl-format
23112 msgid "Stash this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
23113 msgstr "Tạm cất khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
23114
23115 #: git-add--interactive.perl:1436
23116 #, perl-format
23117 msgid "Unstage mode change [y,n,q,a,d%s,?]? "
23118 msgstr "Thay đổi chế độ bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
23119
23120 #: git-add--interactive.perl:1437
23121 #, perl-format
23122 msgid "Unstage deletion [y,n,q,a,d%s,?]? "
23123 msgstr "Xóa bỏ việc bỏ ra khỏi bệ phóng [y,n,q,a,d%s,?]? "
23124
23125 #: git-add--interactive.perl:1438
23126 #, perl-format
23127 msgid "Unstage this hunk [y,n,q,a,d%s,?]? "
23128 msgstr "Bỏ ra khỏi bệ phóng khúc này [y,n,q,a,d%s,?]? "
23129
23130 #: git-add--interactive.perl:1441
23131 #, perl-format
23132 msgid "Apply mode change to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
23133 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
23134
23135 #: git-add--interactive.perl:1442
23136 #, perl-format
23137 msgid "Apply deletion to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
23138 msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
23139
23140 #: git-add--interactive.perl:1443
23141 #, perl-format
23142 msgid "Apply this hunk to index [y,n,q,a,d%s,?]? "
23143 msgstr "Áo dụng khúc này vào mục lục [y,n,q,a,d%s,?]? "
23144
23145 #: git-add--interactive.perl:1446 git-add--interactive.perl:1461
23146 #, perl-format
23147 msgid "Discard mode change from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23148 msgstr "Loại bỏ các thay đổi chế độ từ cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23149
23150 #: git-add--interactive.perl:1447 git-add--interactive.perl:1462
23151 #, perl-format
23152 msgid "Discard deletion from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23153 msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23154
23155 #: git-add--interactive.perl:1448 git-add--interactive.perl:1463
23156 #, perl-format
23157 msgid "Discard this hunk from worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23158 msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23159
23160 #: git-add--interactive.perl:1451
23161 #, perl-format
23162 msgid "Discard mode change from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23163 msgstr "Loại bỏ thay đổi chế độ từ mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23164
23165 #: git-add--interactive.perl:1452
23166 #, perl-format
23167 msgid "Discard deletion from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23168 msgstr "Loại bỏ việc xóa khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23169
23170 #: git-add--interactive.perl:1453
23171 #, perl-format
23172 msgid "Discard this hunk from index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23173 msgstr "Loại bỏ khúc này khỏi mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23174
23175 #: git-add--interactive.perl:1456
23176 #, perl-format
23177 msgid "Apply mode change to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23178 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23179
23180 #: git-add--interactive.perl:1457
23181 #, perl-format
23182 msgid "Apply deletion to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23183 msgstr "Áp dụng việc xóa vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23184
23185 #: git-add--interactive.perl:1458
23186 #, perl-format
23187 msgid "Apply this hunk to index and worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23188 msgstr "Áp dụng khúc này vào mục lục và cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23189
23190 #: git-add--interactive.perl:1466
23191 #, perl-format
23192 msgid "Apply mode change to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23193 msgstr "Áp dụng thay đổi chế độ cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23194
23195 #: git-add--interactive.perl:1467
23196 #, perl-format
23197 msgid "Apply deletion to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23198 msgstr "Áp dụng việc xóa cho cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23199
23200 #: git-add--interactive.perl:1468
23201 #, perl-format
23202 msgid "Apply this hunk to worktree [y,n,q,a,d%s,?]? "
23203 msgstr "Áp dụng khúc này vào cây làm việc [y,n,q,a,d%s,?]? "
23204
23205 #: git-add--interactive.perl:1568
23206 msgid "No other hunks to goto\n"
23207 msgstr "Không còn khúc nào để mà nhảy đến\n"
23208
23209 #: git-add--interactive.perl:1575
23210 msgid "go to which hunk (<ret> to see more)? "
23211 msgstr "nhảy đến khúc nào (<ret> để xem thêm)? "
23212
23213 #: git-add--interactive.perl:1577
23214 msgid "go to which hunk? "
23215 msgstr "nhảy đến khúc nào? "
23216
23217 #: git-add--interactive.perl:1586
23218 #, perl-format
23219 msgid "Invalid number: '%s'\n"
23220 msgstr "Số không hợp lệ: “%s”\n"
23221
23222 #: git-add--interactive.perl:1591
23223 #, perl-format
23224 msgid "Sorry, only %d hunk available.\n"
23225 msgid_plural "Sorry, only %d hunks available.\n"
23226 msgstr[0] "Rất tiếc, chỉ có sẵn %d khúc.\n"
23227
23228 #: git-add--interactive.perl:1617
23229 msgid "No other hunks to search\n"
23230 msgstr "Không còn khúc nào để mà tìm kiếm\n"
23231
23232 #: git-add--interactive.perl:1621
23233 msgid "search for regex? "
23234 msgstr "tìm kiếm cho biểu thức chính quy? "
23235
23236 #: git-add--interactive.perl:1634
23237 #, perl-format
23238 msgid "Malformed search regexp %s: %s\n"
23239 msgstr "Định dạng tìm kiếm của biểu thức chính quy không đúng %s: %s\n"
23240
23241 #: git-add--interactive.perl:1644
23242 msgid "No hunk matches the given pattern\n"
23243 msgstr "Không thấy khúc nào khớp mẫu đã cho\n"
23244
23245 #: git-add--interactive.perl:1656 git-add--interactive.perl:1678
23246 msgid "No previous hunk\n"
23247 msgstr "Không có khúc kế trước\n"
23248
23249 #: git-add--interactive.perl:1665 git-add--interactive.perl:1684
23250 msgid "No next hunk\n"
23251 msgstr "Không có khúc kế tiếp\n"
23252
23253 #: git-add--interactive.perl:1690
23254 msgid "Sorry, cannot split this hunk\n"
23255 msgstr "Rất tiếc, không thể chia nhỏ khúc này\n"
23256
23257 #: git-add--interactive.perl:1696
23258 #, perl-format
23259 msgid "Split into %d hunk.\n"
23260 msgid_plural "Split into %d hunks.\n"
23261 msgstr[0] "Chi nhỏ thành %d khúc.\n"
23262
23263 #: git-add--interactive.perl:1706
23264 msgid "Sorry, cannot edit this hunk\n"
23265 msgstr "Rất tiếc, không thể sửa khúc này\n"
23266
23267 #: git-add--interactive.perl:1752
23268 msgid "Review diff"
23269 msgstr "Xem xét lại diff"
23270
23271 #. TRANSLATORS: please do not translate the command names
23272 #. 'status', 'update', 'revert', etc.
23273 #: git-add--interactive.perl:1771
23274 msgid ""
23275 "status - show paths with changes\n"
23276 "update - add working tree state to the staged set of changes\n"
23277 "revert - revert staged set of changes back to the HEAD version\n"
23278 "patch - pick hunks and update selectively\n"
23279 "diff - view diff between HEAD and index\n"
23280 "add untracked - add contents of untracked files to the staged set of "
23281 "changes\n"
23282 msgstr ""
23283 "status - hiển thị các đường dẫn với các thay đổi\n"
23284 "update - đặt trạng thái cây làm việc thành tập hợp các thay đổi đã "
23285 "đặt lên bệ phóng\n"
23286 "revert - hoàn nguyên tập hợp các thay đổi đã đặt lên bệ phóng trở lại "
23287 "phiên bản HEAD\n"
23288 "patch - cậy các khúc và cập nhật có lựa chọn\n"
23289 "diff\t - xem khác biệt giữa HEAD và mục lục\n"
23290 "add untracked - thêm nội dung các các tập tin chưa theo dõi và tập hợp các "
23291 "thay đổi đã đặt lên bệ phóng\n"
23292
23293 #: git-add--interactive.perl:1788 git-add--interactive.perl:1793
23294 #: git-add--interactive.perl:1796 git-add--interactive.perl:1803
23295 #: git-add--interactive.perl:1806 git-add--interactive.perl:1813
23296 #: git-add--interactive.perl:1817 git-add--interactive.perl:1823
23297 msgid "missing --"
23298 msgstr "thiếu --"
23299
23300 #: git-add--interactive.perl:1819
23301 #, perl-format
23302 msgid "unknown --patch mode: %s"
23303 msgstr "không hiểu chế độ --patch: %s"
23304
23305 #: git-add--interactive.perl:1825 git-add--interactive.perl:1831
23306 #, perl-format
23307 msgid "invalid argument %s, expecting --"
23308 msgstr "đối số không hợp lệ %s, cần --"
23309
23310 #: git-send-email.perl:138
23311 msgid "local zone differs from GMT by a non-minute interval\n"
23312 msgstr "múi giờ nội bộ khác biệt với GMT bởi khoảng thời gian không-phút\n"
23313
23314 #: git-send-email.perl:145 git-send-email.perl:151
23315 msgid "local time offset greater than or equal to 24 hours\n"
23316 msgstr "khoảng bù thời gian nội bộ lớn hơn hoặc bằng 24 giờ\n"
23317
23318 #: git-send-email.perl:223 git-send-email.perl:229
23319 msgid "the editor exited uncleanly, aborting everything"
23320 msgstr "trình soạn thảo thoát không sạch sẽ, bãi bỏ mọi thứ"
23321
23322 #: git-send-email.perl:310
23323 #, perl-format
23324 msgid ""
23325 "'%s' contains an intermediate version of the email you were composing.\n"
23326 msgstr "“%s” có chưa một phiên bản trung gian của thư bạn đã soạn.\n"
23327
23328 #: git-send-email.perl:315
23329 #, perl-format
23330 msgid "'%s.final' contains the composed email.\n"
23331 msgstr "“%s.final” chứa thư điện tử đã soạn thảo.\n"
23332
23333 #: git-send-email.perl:408
23334 msgid "--dump-aliases incompatible with other options\n"
23335 msgstr "--dump-aliases xung khắc với các tùy chọn khác\n"
23336
23337 #: git-send-email.perl:481 git-send-email.perl:683
23338 msgid "Cannot run git format-patch from outside a repository\n"
23339 msgstr "Không thể chạy git format-patch ở ngoài một kho chứa\n"
23340
23341 #: git-send-email.perl:484
23342 msgid ""
23343 "`batch-size` and `relogin` must be specified together (via command-line or "
23344 "configuration option)\n"
23345 msgstr ""
23346 "“batch-size” và “relogin” phải được chỉ định cùng với nhau (thông qua dòng "
23347 "lệnh hoặc tùy chọn cấu hình)\n"
23348
23349 #: git-send-email.perl:497
23350 #, perl-format
23351 msgid "Unknown --suppress-cc field: '%s'\n"
23352 msgstr "Không hiểu trường --suppress-cc: “%s”\n"
23353
23354 #: git-send-email.perl:528
23355 #, perl-format
23356 msgid "Unknown --confirm setting: '%s'\n"
23357 msgstr "Không hiểu cài đặt --confirm: “%s”\n"
23358
23359 #: git-send-email.perl:556
23360 #, perl-format
23361 msgid "warning: sendmail alias with quotes is not supported: %s\n"
23362 msgstr "cảnh báo: bí danh sendmail với dấu trích dẫn không được hỗ trợ: %s\n"
23363
23364 #: git-send-email.perl:558
23365 #, perl-format
23366 msgid "warning: `:include:` not supported: %s\n"
23367 msgstr "cảnh báo: “:include:“ không được hỗ trợ: %s\n"
23368
23369 #: git-send-email.perl:560
23370 #, perl-format
23371 msgid "warning: `/file` or `|pipe` redirection not supported: %s\n"
23372 msgstr "cảnh báo: chuyển hướng “/file“ hay “|pipe“ không được hỗ trợ: %s\n"
23373
23374 #: git-send-email.perl:565
23375 #, perl-format
23376 msgid "warning: sendmail line is not recognized: %s\n"
23377 msgstr "cảnh báo: dòng sendmail không nhận ra được: %s\n"
23378
23379 #: git-send-email.perl:649
23380 #, perl-format
23381 msgid ""
23382 "File '%s' exists but it could also be the range of commits\n"
23383 "to produce patches for. Please disambiguate by...\n"
23384 "\n"
23385 " * Saying \"./%s\" if you mean a file; or\n"
23386 " * Giving --format-patch option if you mean a range.\n"
23387 msgstr ""
23388 "Tập tin “%s” đã có sẵn nhưng nó có lẽ cũng là chuẩn bị của\n"
23389 "các miếng vá tạo lần chuyển giao. Vui lòng làm rõ ý bằng…\n"
23390 "\n"
23391 " * Nói \"./%s\" nếu ý bạn là một tập tin; hoặc\n"
23392 " * Đưa ra tùy chọn --format-patch nếu ý bạn là chuẩn bị.\n"
23393
23394 #: git-send-email.perl:670
23395 #, perl-format
23396 msgid "Failed to opendir %s: %s"
23397 msgstr "Gặp lỗi khi mở thư mục “%s”: %s"
23398
23399 #: git-send-email.perl:694
23400 #, perl-format
23401 msgid ""
23402 "fatal: %s: %s\n"
23403 "warning: no patches were sent\n"
23404 msgstr ""
23405 "nghiêm trọng: %s: %s\n"
23406 "cảnh báo: không có miếng vá nào được gửi đi\n"
23407
23408 #: git-send-email.perl:705
23409 msgid ""
23410 "\n"
23411 "No patch files specified!\n"
23412 "\n"
23413 msgstr ""
23414 "\n"
23415 "Chưa chỉ định các tập tin miếng vá!\n"
23416 "\n"
23417
23418 #: git-send-email.perl:718
23419 #, perl-format
23420 msgid "No subject line in %s?"
23421 msgstr "Không có dòng chủ đề trong %s?"
23422
23423 #: git-send-email.perl:728
23424 #, perl-format
23425 msgid "Failed to open for writing %s: %s"
23426 msgstr "Gặp lỗi khi mở “%s” để ghi: %s"
23427
23428 #: git-send-email.perl:739
23429 msgid ""
23430 "Lines beginning in \"GIT:\" will be removed.\n"
23431 "Consider including an overall diffstat or table of contents\n"
23432 "for the patch you are writing.\n"
23433 "\n"
23434 "Clear the body content if you don't wish to send a summary.\n"
23435 msgstr ""
23436 "Các dòng bắt đầu bằng \"GIT:\" sẽ bị xóa bỏ.\n"
23437 "Cân nhắc bao gồm một thống kê diff toàn thể hay bảng nội dung\n"
23438 "cho miếng vá mà bạn đang viết.\n"
23439 "\n"
23440 "Xóa nội dung phần thân nếu bạn không muốn gửi tóm tắt.\n"
23441
23442 #: git-send-email.perl:763
23443 #, perl-format
23444 msgid "Failed to open %s: %s"
23445 msgstr "Gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
23446
23447 #: git-send-email.perl:780
23448 #, perl-format
23449 msgid "Failed to open %s.final: %s"
23450 msgstr "Gặp lỗi khi mở %s.final: %s"
23451
23452 #: git-send-email.perl:823
23453 msgid "Summary email is empty, skipping it\n"
23454 msgstr "Thư tổng thể là trống rỗng, nên bỏ qua nó\n"
23455
23456 #. TRANSLATORS: please keep [y/N] as is.
23457 #: git-send-email.perl:858
23458 #, perl-format
23459 msgid "Are you sure you want to use <%s> [y/N]? "
23460 msgstr "Bạn có chắc muốn dùng <%s> [y/N]? "
23461
23462 #: git-send-email.perl:913
23463 msgid ""
23464 "The following files are 8bit, but do not declare a Content-Transfer-"
23465 "Encoding.\n"
23466 msgstr ""
23467 "Các trường sau đây là 8bit, nhưng không khai báo một Content-Transfer-"
23468 "Encoding.\n"
23469
23470 #: git-send-email.perl:918
23471 msgid "Which 8bit encoding should I declare [UTF-8]? "
23472 msgstr "Bảng mã 8bit nào tôi nên khai báo [UTF-8]? "
23473
23474 #: git-send-email.perl:926
23475 #, perl-format
23476 msgid ""
23477 "Refusing to send because the patch\n"
23478 "\t%s\n"
23479 "has the template subject '*** SUBJECT HERE ***'. Pass --force if you really "
23480 "want to send.\n"
23481 msgstr ""
23482 "Từ chối gửi bởi vì miếng vá\n"
23483 "\t%s\n"
23484 "có chủ đề ở dạng mẫu “*** SUBJECT HERE ***”. Dùng --force nếu bạn thực sự "
23485 "muốn gửi.\n"
23486
23487 #: git-send-email.perl:945
23488 msgid "To whom should the emails be sent (if anyone)?"
23489 msgstr "Tới người mà thư được gửi (nếu có)?"
23490
23491 #: git-send-email.perl:963
23492 #, perl-format
23493 msgid "fatal: alias '%s' expands to itself\n"
23494 msgstr "nghiêm trọng: bí danh “%s” được khai triển thành chính nó\n"
23495
23496 #: git-send-email.perl:975
23497 msgid "Message-ID to be used as In-Reply-To for the first email (if any)? "
23498 msgstr "Message-ID được dùng như là In-Reply-To cho thư đầu tiên (nếu có)? "
23499
23500 #: git-send-email.perl:1033 git-send-email.perl:1041
23501 #, perl-format
23502 msgid "error: unable to extract a valid address from: %s\n"
23503 msgstr "lỗi: không thể rút trích một địa chỉ hợp lệ từ: %s\n"
23504
23505 #. TRANSLATORS: Make sure to include [q] [d] [e] in your
23506 #. translation. The program will only accept English input
23507 #. at this point.
23508 #: git-send-email.perl:1045
23509 msgid "What to do with this address? ([q]uit|[d]rop|[e]dit): "
23510 msgstr "Làm gì với địa chỉ này? (thoát[q]|xóa[d]|sửa[e]): "
23511
23512 #: git-send-email.perl:1362
23513 #, perl-format
23514 msgid "CA path \"%s\" does not exist"
23515 msgstr "Đường dẫn CA “%s” không tồn tại"
23516
23517 #: git-send-email.perl:1445
23518 msgid ""
23519 " The Cc list above has been expanded by additional\n"
23520 " addresses found in the patch commit message. By default\n"
23521 " send-email prompts before sending whenever this occurs.\n"
23522 " This behavior is controlled by the sendemail.confirm\n"
23523 " configuration setting.\n"
23524 "\n"
23525 " For additional information, run 'git send-email --help'.\n"
23526 " To retain the current behavior, but squelch this message,\n"
23527 " run 'git config --global sendemail.confirm auto'.\n"
23528 "\n"
23529 msgstr ""
23530 " Danh sách Cc ở trên được diễn giải bằng các địa chỉ phụ\n"
23531 " thêm tìm thấy trong lời ghi chú lần chuyển giao của miếng vá.\n"
23532 " Theo mặc định send-email sẽ nhắc trước khi gửi bất cứ khi\n"
23533 " nào điều này xảy ra. Cách hành xử này được điều khiển bởi cài\n"
23534 " đặt cấu hình sendemail.confirm.\n"
23535 "\n"
23536 " Để biết thêm chi tiết, hãy chạy lệnh “git send-email --help”.\n"
23537 " Để giữ lại cách hành xử hiện nay, làm hết lời nhắn này,\n"
23538 " chạy “git config --global sendemail.confirm auto”.\n"
23539 "\n"
23540
23541 #. TRANSLATORS: Make sure to include [y] [n] [e] [q] [a] in your
23542 #. translation. The program will only accept English input
23543 #. at this point.
23544 #: git-send-email.perl:1460
23545 msgid "Send this email? ([y]es|[n]o|[e]dit|[q]uit|[a]ll): "
23546 msgstr "Gửi thư này chứ? ([y]có|[n]không|[e]sửa|[q]thoát|[a]tất): "
23547
23548 #: git-send-email.perl:1463
23549 msgid "Send this email reply required"
23550 msgstr "Gửi thư này trả lời yêu cầu"
23551
23552 #: git-send-email.perl:1491
23553 msgid "The required SMTP server is not properly defined."
23554 msgstr "Máy phục vụ SMTP chưa được định nghĩa một cách thích hợp."
23555
23556 #: git-send-email.perl:1538
23557 #, perl-format
23558 msgid "Server does not support STARTTLS! %s"
23559 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ STARTTLS! %s"
23560
23561 #: git-send-email.perl:1543 git-send-email.perl:1547
23562 #, perl-format
23563 msgid "STARTTLS failed! %s"
23564 msgstr "STARTTLS gặp lỗi! %s"
23565
23566 #: git-send-email.perl:1556
23567 msgid "Unable to initialize SMTP properly. Check config and use --smtp-debug."
23568 msgstr ""
23569 "Không thể khởi tạo SMTP một cách đúng đắn. Kiểm tra cấu hình và dùng --smtp-"
23570 "debug."
23571
23572 #: git-send-email.perl:1574
23573 #, perl-format
23574 msgid "Failed to send %s\n"
23575 msgstr "Gặp lỗi khi gửi %s\n"
23576
23577 #: git-send-email.perl:1577
23578 #, perl-format
23579 msgid "Dry-Sent %s\n"
23580 msgstr "Thử gửi %s\n"
23581
23582 #: git-send-email.perl:1577
23583 #, perl-format
23584 msgid "Sent %s\n"
23585 msgstr "Gửi %s\n"
23586
23587 #: git-send-email.perl:1579
23588 msgid "Dry-OK. Log says:\n"
23589 msgstr "Dry-OK. Nhật ký nói rằng:\n"
23590
23591 #: git-send-email.perl:1579
23592 msgid "OK. Log says:\n"
23593 msgstr "OK. Nhật ký nói rằng:\n"
23594
23595 #: git-send-email.perl:1591
23596 msgid "Result: "
23597 msgstr "Kết quả: "
23598
23599 #: git-send-email.perl:1594
23600 msgid "Result: OK\n"
23601 msgstr "Kết quả: Tốt\n"
23602
23603 #: git-send-email.perl:1612
23604 #, perl-format
23605 msgid "can't open file %s"
23606 msgstr "không thể mở tập tin “%s”"
23607
23608 #: git-send-email.perl:1659 git-send-email.perl:1679
23609 #, perl-format
23610 msgid "(mbox) Adding cc: %s from line '%s'\n"
23611 msgstr "(mbox) Thêm cc: %s từ dòng “%s”\n"
23612
23613 #: git-send-email.perl:1665
23614 #, perl-format
23615 msgid "(mbox) Adding to: %s from line '%s'\n"
23616 msgstr "(mbox) Đang thêm to: %s từ dòng “%s”\n"
23617
23618 #: git-send-email.perl:1718
23619 #, perl-format
23620 msgid "(non-mbox) Adding cc: %s from line '%s'\n"
23621 msgstr "(non-mbox) Thêm cc: %s từ dòng “%s”\n"
23622
23623 #: git-send-email.perl:1753
23624 #, perl-format
23625 msgid "(body) Adding cc: %s from line '%s'\n"
23626 msgstr "(body) Thêm cc: %s từ dòng “%s”\n"
23627
23628 #: git-send-email.perl:1864
23629 #, perl-format
23630 msgid "(%s) Could not execute '%s'"
23631 msgstr "(%s) Không thể thực thi “%s”"
23632
23633 #: git-send-email.perl:1871
23634 #, perl-format
23635 msgid "(%s) Adding %s: %s from: '%s'\n"
23636 msgstr "(%s) Đang thêm %s: %s từ: “%s”\n"
23637
23638 #: git-send-email.perl:1875
23639 #, perl-format
23640 msgid "(%s) failed to close pipe to '%s'"
23641 msgstr "(%s) gặp lỗi khi đóng đường ống đến “%s”"
23642
23643 #: git-send-email.perl:1905
23644 msgid "cannot send message as 7bit"
23645 msgstr "không thể lấy gửi thư dạng 7 bít"
23646
23647 #: git-send-email.perl:1913
23648 msgid "invalid transfer encoding"
23649 msgstr "bảng mã truyền không hợp lệ"
23650
23651 #: git-send-email.perl:1954 git-send-email.perl:2006 git-send-email.perl:2016
23652 #, perl-format
23653 msgid "unable to open %s: %s\n"
23654 msgstr "không thể mở %s: %s\n"
23655
23656 #: git-send-email.perl:1957
23657 #, perl-format
23658 msgid "%s: patch contains a line longer than 998 characters"
23659 msgstr "%s: miếng vá có chứa dòng dài hơn 998 ký tự"
23660
23661 #: git-send-email.perl:1974
23662 #, perl-format
23663 msgid "Skipping %s with backup suffix '%s'.\n"
23664 msgstr "Bỏ qua %s với hậu tố sao lưu dự phòng “%s”.\n"
23665
23666 #. TRANSLATORS: please keep "[y|N]" as is.
23667 #: git-send-email.perl:1978
23668 #, perl-format
23669 msgid "Do you really want to send %s? [y|N]: "
23670 msgstr "Bạn có thực sự muốn gửi %s? [y|N](có/KHÔNG): "
23671
23672 #~ msgid ""
23673 #~ "Fetch normally indicates which branches had a forced update, but that "
23674 #~ "check has been disabled."
23675 #~ msgstr ""
23676 #~ "Lấy về bình thường cho biết các các nhánh nào buộc phải cập nhật, nhưng "
23677 #~ "việc kiểm tra đã bị vô hiệu hóa."
23678
23679 #~ msgid ""
23680 #~ "or run 'git config fetch.showForcedUpdates false' to avoid this check.\n"
23681 #~ msgstr ""
23682 #~ "hoặc chạy 'git config fetch.showForcedUpdates false' để tránh kiểm tra "
23683 #~ "này.\n"
23684
23685 #~ msgid ""
23686 #~ "log.mailmap is not set; its implicit value will change in an\n"
23687 #~ "upcoming release. To squelch this message and preserve current\n"
23688 #~ "behaviour, set the log.mailmap configuration value to false.\n"
23689 #~ "\n"
23690 #~ "To squelch this message and adopt the new behaviour now, set the\n"
23691 #~ "log.mailmap configuration value to true.\n"
23692 #~ "\n"
23693 #~ "See 'git help config' and search for 'log.mailmap' for further "
23694 #~ "information."
23695 #~ msgstr ""
23696 #~ "log.mailmap không được đặt; giá trị ngầm của nó sẽ thay đổi trong một\n"
23697 #~ "phát hành sắp tới. Để chấm dứt thông báo này và duy trì hành xử\n"
23698 #~ "hiện tại, đặt giá trị cấu hình log.mailmap thành false.\n"
23699 #~ "\n"
23700 #~ "Để làm chấm dứt thông báo này và áp cách hành xử mới, hãy đặt\n"
23701 #~ "giá trị cấu hình log.mailmap true.\n"
23702 #~ "\n"
23703 #~ "Xem 'git help config ' và tìm kiếm ' log.mailmap ' để biết thêm thông tin."
23704
23705 #~ msgid "Server supports multi_ack_detailed"
23706 #~ msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
23707
23708 #~ msgid "Server supports no-done"
23709 #~ msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
23710
23711 #~ msgid "Server supports multi_ack"
23712 #~ msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
23713
23714 #~ msgid "Server supports side-band-64k"
23715 #~ msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
23716
23717 #~ msgid "Server supports side-band"
23718 #~ msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
23719
23720 #~ msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
23721 #~ msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
23722
23723 #~ msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
23724 #~ msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
23725
23726 #~ msgid "Server supports ofs-delta"
23727 #~ msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
23728
23729 #~ msgid "(HEAD detached at %s)"
23730 #~ msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
23731
23732 #~ msgid "(HEAD detached from %s)"
23733 #~ msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
23734
23735 #~ msgid "Checking out files"
23736 #~ msgstr "Đang lấy ra các tập tin"
23737
23738 #~ msgid "cannot be interactive without stdin connected to a terminal."
23739 #~ msgstr ""
23740 #~ "không thể được tương tác mà không có stdin kết nối với một thiết bị cuối."
23741
23742 #~ msgid "failed to open '%s'"
23743 #~ msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”"
23744
23745 #~ msgid "failed to stat %s\n"
23746 #~ msgstr "gặp lỗi khi lấy thông tin thống kê về %s\n"
23747
23748 #~ msgid ""
23749 #~ "If you wish to skip this commit, use:\n"
23750 #~ "\n"
23751 #~ " git reset\n"
23752 #~ "\n"
23753 #~ "Then \"git cherry-pick --continue\" will resume cherry-picking\n"
23754 #~ "the remaining commits.\n"
23755 #~ msgstr ""
23756 #~ "Nếu bạn muốn bỏ qua lần chuyển giao này thì dùng:\n"
23757 #~ "\n"
23758 #~ " git reset\n"
23759 #~ "\n"
23760 #~ "Thế thì \"git cherry-pick --continue\" sẽ phục hồi lại việc cherry-pick\n"
23761 #~ "những lần chuyển giao còn lại.\n"
23762
23763 #~ msgid "unrecognized verb: %s"
23764 #~ msgstr "verb không được thừa nhận: %s"
23765
23766 #~ msgid "hash version %X does not match version %X"
23767 #~ msgstr "phiên bản băm “%X” không có phiên bản khớp %X"
23768
23769 #~ msgid "option '%s' requires a value"
23770 #~ msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu một giá trị"
23771
23772 #~ msgid "could not transform the todo list"
23773 #~ msgstr "không thể chuyển dạng danh sách cần làm"
23774
23775 #~ msgid "default"
23776 #~ msgstr "mặc định"
23777
23778 #~ msgid "Could not create directory '%s'"
23779 #~ msgstr "Không thể tạo thư mục “%s”"
23780
23781 #~ msgid "allow rerere to update index with resolved conflict"
23782 #~ msgstr ""
23783 #~ "cho phép rerere cập nhật bảng mục lục với các xung đột đã được giải quyết"
23784
23785 #~ msgid "could not open %s"
23786 #~ msgstr "không thể mở %s"
23787
23788 #~ msgid "Could not move back to $head_name"
23789 #~ msgstr "Không thể quay trở lại $head_name"
23790
23791 #~ msgid ""
23792 #~ "It seems that there is already a $state_dir_base directory, and\n"
23793 #~ "I wonder if you are in the middle of another rebase. If that is the\n"
23794 #~ "case, please try\n"
23795 #~ "\t$cmd_live_rebase\n"
23796 #~ "If that is not the case, please\n"
23797 #~ "\t$cmd_clear_stale_rebase\n"
23798 #~ "and run me again. I am stopping in case you still have something\n"
23799 #~ "valuable there."
23800 #~ msgstr ""
23801 #~ "Hình như là ở đây sẵn có một thư mục $state_dir_base, và\n"
23802 #~ "Tôi tự hỏi có phải bạn đang ở giữa một lệnh rebase khác. Nếu đúng là\n"
23803 #~ "như vậy, xin hãy thử\n"
23804 #~ "\t$cmd_live_rebase\n"
23805 #~ "Nếu không phải thế, hãy thử\n"
23806 #~ "\t$cmd_clear_stale_rebase\n"
23807 #~ "và chạy TÔI lần nữa. TÔI dừng lại trong trường hợp bạn vẫn\n"
23808 #~ "có một số thứ quý giá ở đây."
23809
23810 #~ msgid ""
23811 #~ "fatal: cannot combine am options with either interactive or merge options"
23812 #~ msgstr ""
23813 #~ "lỗi nghiêm trọng: không thể tổ hợp các tùy chọn am với các tùy chọn tương "
23814 #~ "tác hay hòa trộn"
23815
23816 #~ msgid "fatal: cannot combine '--signoff' with '--preserve-merges'"
23817 #~ msgstr ""
23818 #~ "lỗi nghiêm trọng: không thể kết hợp “--signoff” với “--preserve-merges”"
23819
23820 #~ msgid "fatal: cannot combine '--preserve-merges' with '--rebase-merges'"
23821 #~ msgstr ""
23822 #~ "lỗi nghiêm trọng: không thể kết hợp “--preserve-merges” với “--rebase-"
23823 #~ "merges”"
23824
23825 #~ msgid "fatal: cannot combine '--rebase-merges' with '--strategy-option'"
23826 #~ msgstr ""
23827 #~ "lỗi nghiêm trọng: không thể kết hợp “--rebase-merges” với “--strategy-"
23828 #~ "option”"
23829
23830 #~ msgid "fatal: cannot combine '--rebase-merges' with '--strategy'"
23831 #~ msgstr ""
23832 #~ "lỗi nghiêm trọng: không thể kết hợp “--rebase-merges” với “--strategy”"
23833
23834 #~ msgid "invalid upstream '$upstream_name'"
23835 #~ msgstr "thượng nguồn không hợp lệ “$upstream_name”"
23836
23837 #~ msgid "$onto_name: there are more than one merge bases"
23838 #~ msgstr "$onto_name: ở đây có nhiều hơn một nền móng hòa trộn"
23839
23840 #~ msgid "$onto_name: there is no merge base"
23841 #~ msgstr "$onto_name: ở đây không có nền móng hòa trộn nào"
23842
23843 #~ msgid "Does not point to a valid commit: $onto_name"
23844 #~ msgstr "Không chỉ đến một lần chuyển giao không hợp lệ: $onto_name"
23845
23846 #~ msgid "fatal: no such branch/commit '$branch_name'"
23847 #~ msgstr "nghiêm trọng: không có nhánh như thế: “$branch_name”"
23848
23849 #~ msgid "Created autostash: $stash_abbrev"
23850 #~ msgstr "Đã tạo autostash: $stash_abbrev"
23851
23852 #~ msgid "Current branch $branch_name is up to date."
23853 #~ msgstr "Nhánh hiện tại $branch_name đã được cập nhật rồi."
23854
23855 #~ msgid "Current branch $branch_name is up to date, rebase forced."
23856 #~ msgstr ""
23857 #~ "Nhánh hiện tại $branch_name đã được cập nhật rồi, lệnh rebase ép buộc."
23858
23859 #~ msgid "Changes to $onto:"
23860 #~ msgstr "Thay đổi thành $onto:"
23861
23862 #~ msgid "Changes from $mb to $onto:"
23863 #~ msgstr "Thay đổi từ $mb thành $onto:"
23864
23865 #~ msgid "Fast-forwarded $branch_name to $onto_name."
23866 #~ msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh $branch_name thành $onto_name."
23867
23868 #~ msgid "First, rewinding head to replay your work on top of it..."
23869 #~ msgstr ""
23870 #~ "Trước tiên, di chuyển head để xem lại các công việc trên đỉnh của nó…"
23871
23872 #~ msgid "ignoring unknown color-moved-ws mode '%s'"
23873 #~ msgstr "bỏ qua chế độ color-moved-ws chưa biết “%s”"
23874
23875 #~ msgid "only 'tree:0' is supported"
23876 #~ msgstr "chỉ “tree:0” là được hỗ trợ"
23877
23878 #~ msgid "Renaming %s to %s and %s to %s instead"
23879 #~ msgstr "Đang đổi tên %s thành %s thay vì %s thành %s"
23880
23881 #~ msgid "Adding merged %s"
23882 #~ msgstr "Thêm hòa trộn %s"
23883
23884 #~ msgid "Internal error"
23885 #~ msgstr "Lỗi nội bộ"
23886
23887 #~ msgid "mainline was specified but commit %s is not a merge."
23888 #~ msgstr ""
23889 #~ "luồng chính đã được chỉ ra nhưng lần chuyển giao %s không phải là một lần "
23890 #~ "hòa trộn."
23891
23892 #~ msgid "unable to write sha1 filename %s"
23893 #~ msgstr "không thể ghi vào tên tập tin sha1 %s"
23894
23895 #~ msgid "cannot read sha1_file for %s"
23896 #~ msgstr "không thể đọc sha1_file cho %s"
23897
23898 #~ msgid ""
23899 #~ "error: cannot combine interactive options (--interactive, --exec, --"
23900 #~ "rebase-merges, --preserve-merges, --keep-empty, --root + --onto) with am "
23901 #~ "options (%s)"
23902 #~ msgstr ""
23903 #~ "lỗi: không thể tổ hợp các tùy chọn tương tác (--interactive, --exec, --"
23904 #~ "rebase-merges, --preserve-merges, --keep-empty, --root + --onto) với các "
23905 #~ "tùy chọn am (%s)"
23906
23907 #~ msgid ""
23908 #~ "error: cannot combine merge options (--merge, --strategy, --strategy-"
23909 #~ "option) with am options (%s)"
23910 #~ msgstr ""
23911 #~ "lỗi: không thể kết hợp các tùy chọn hòa trộn (--merge, --strategy, --"
23912 #~ "strategy-option) với một tùy chọn am (%s)"
23913
23914 #~ msgid "unrecognised option: '$arg'"
23915 #~ msgstr "không công nhận tùy chọn: “$arg”"
23916
23917 #~ msgid "'$invalid' is not a valid commit"
23918 #~ msgstr "”$invalid” không phải là lần chuyển giao hợp lệ"
23919
23920 #~ msgid "could not parse '%s' (looking for '%s')"
23921 #~ msgstr "không thể phân tích “%s” (đang tìm kiếm cho “%s”)"
23922
23923 #~ msgid "deprecated synonym for --create-reflog"
23924 #~ msgstr "đồng nghĩa đã lạc hậu cho --create-reflog"
23925
23926 #~ msgid "Can't stat %s"
23927 #~ msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
23928
23929 #~ msgid "abort rebase"
23930 #~ msgstr "bãi bỏ việc cải tổ"
23931
23932 #~ msgid "make rebase script"
23933 #~ msgstr "tạo văn lệnh rebase"
23934
23935 #~ msgid "No such remote: %s"
23936 #~ msgstr "Không có máy chủ nào như thế: %s"
23937
23938 #~ msgid "cannot move a locked working tree"
23939 #~ msgstr "không thể di chuyển một cây-làm-việc bị khóa"
23940
23941 #~ msgid "cannot remove a locked working tree"
23942 #~ msgstr "không thể gỡ bỏ một cây-làm-việc bị khóa"
23943
23944 #~ msgid ""
23945 #~ "\n"
23946 #~ "\tHowever, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
23947 #~ "\n"
23948 #~ "\t"
23949 #~ msgstr ""
23950 #~ "\n"
23951 #~ "\tTuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
23952 #~ "\n"
23953 #~ "\t"
23954
23955 #~ msgid "could not parse '%s' (looking for '%s'"
23956 #~ msgstr "không thể phân tích “%s” (tìm kiếm cho “%s”"
23957
23958 #~ msgid "push|fetch"
23959 #~ msgstr "push|fetch"
23960
23961 #~ msgid "Dirty index: cannot merge (dirty: %s)"
23962 #~ msgstr "Bảng mục lục bẩn: không thể hòa trộn (bẩn: %s)"
23963
23964 #~ msgid "(+/-)x"
23965 #~ msgstr "(+/-)x"
23966
23967 #~ msgid "<command>"
23968 #~ msgstr "<lệnh>"
23969
23970 #~ msgid "w[,i1[,i2]]"
23971 #~ msgstr "w[,i1[,i2]]"
23972
23973 #~ msgid "Entering '$displaypath'"
23974 #~ msgstr "Đang vào “$displaypath”"
23975
23976 #~ msgid "Stopping at '$displaypath'; script returned non-zero status."
23977 #~ msgstr "Dừng lại tại “$displaypath”; script trả về trạng thái khác không."
23978
23979 #~ msgid "Everyday Git With 20 Commands Or So"
23980 #~ msgstr "Mỗi ngày học 20 lệnh Git hay hơn"
23981
23982 #~ msgid "Could not open '%s' for writing"
23983 #~ msgstr "Không thể mở “%s” để ghi"
23984
23985 #~ msgid ""
23986 #~ "unexpected 1st line of squash message:\n"
23987 #~ "\n"
23988 #~ "\t%.*s"
23989 #~ msgstr ""
23990 #~ "không cần dòng thứ nhất của ghi chú squash:\n"
23991 #~ "\n"
23992 #~ "\t%.*s"
23993
23994 #~ msgid ""
23995 #~ "invalid 1st line of squash message:\n"
23996 #~ "\n"
23997 #~ "\t%.*s"
23998 #~ msgstr ""
23999 #~ "dòng thứ nhất của ghi chú squash không hợp lệ:\n"
24000 #~ "\n"
24001 #~ "\t%.*s"
24002
24003 #~ msgid "BUG: returned path string doesn't match cwd?"
24004 #~ msgstr "LỖI: trả về chuỗi đường dẫn không khớp cwd?"
24005
24006 #~ msgid "Error in object"
24007 #~ msgstr "Lỗi trong đối tượng"
24008
24009 #~ msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got EOF"
24010 #~ msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được EOF"
24011
24012 #~ msgid "invalid filter-spec expression '%s'"
24013 #~ msgstr "biểu thức đặc tả bộ lọc “%s” không hợp lệ"
24014
24015 #~ msgid "The copy of the patch that failed is found in: %s"
24016 #~ msgstr "Bản sao chép của miếng vá mà nó gặp lỗi thì được tìm thấy trong: %s"
24017
24018 #~ msgid "pathspec and --all are incompatible"
24019 #~ msgstr "đặc tả đường dẫn và --all xung khắc nhau"
24020
24021 #~ msgid "Submodule '$name' ($url) unregistered for path '$displaypath'"
24022 #~ msgstr ""
24023 #~ "Mô-đun-con “$name” ($url) được bỏ đăng ký cho đường dẫn “$displaypath”"
24024
24025 #~ msgid "To/Cc/Bcc fields are not interpreted yet, they have been ignored\n"
24026 #~ msgstr "Các trường To/Cc/Bcc không được phiên dịch, chúng bị bỏ qua\n"
24027
24028 #~ msgid ""
24029 #~ "empty strings as pathspecs will be made invalid in upcoming releases. "
24030 #~ "please use . instead if you meant to match all paths"
24031 #~ msgstr ""
24032 #~ "chuỗi rỗng làm đặc tả đường dẫn không hợp lệ ở lần phát hành kế tiếp. Vui "
24033 #~ "lòng dùng . để thay thế nếu ý bạn là khớp mọi đường dẫn"
24034
24035 #~ msgid "could not truncate '%s'"
24036 #~ msgstr "không thể cắt cụt “%s”"
24037
24038 #~ msgid "could not close %s"
24039 #~ msgstr "không thể đóng %s"
24040
24041 #~ msgid "Copied a misnamed branch '%s' away"
24042 #~ msgstr "Đã chép nhánh khuyết danh “%s” đi"
24043
24044 #~ msgid "it does not make sense to create 'HEAD' manually"
24045 #~ msgstr "không hợp lý khi tạo “HEAD” thủ công"
24046
24047 #~ msgid "Don't know how to clone %s"
24048 #~ msgstr "Không biết làm cách nào để nhân bản (clone) %s"
24049
24050 #~ msgid "Don't know how to fetch from %s"
24051 #~ msgstr "Không biết làm cách nào để lấy về từ %s"
24052
24053 #~ msgid "'$term' is not a valid term"
24054 #~ msgstr "“$term” không phải là thời kỳ hợp lệ"
24055
24056 #~ msgid ""
24057 #~ "error: unknown option for 'stash save': $option\n"
24058 #~ " To provide a message, use git stash save -- '$option'"
24059 #~ msgstr ""
24060 #~ "lỗi: không hiểu tùy chọn cho “stash save”: $option\n"
24061 #~ " Để có thể dùng lời chú thích có chứa -- ở đầu,\n"
24062 #~ " dùng git stash save -- \"$option\""
24063
24064 #~ msgid "Failed to recurse into submodule path '$sm_path'"
24065 #~ msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con “$sm_path”"
24066
24067 #~ msgid "%%(trailers) does not take arguments"
24068 #~ msgstr "%%(trailers) không nhận các đối số"
24069
24070 #~ msgid "submodule update strategy not supported for submodule '%s'"
24071 #~ msgstr ""
24072 #~ "chiến lược cập nhật mô-đun-con không được hỗ trợ cho mô-đun-con “%s”"
24073
24074 #~ msgid "change upstream info"
24075 #~ msgstr "thay đổi thông tin thượng nguồn"
24076
24077 #~ msgid ""
24078 #~ "\n"
24079 #~ "If you wanted to make '%s' track '%s', do this:\n"
24080 #~ "\n"
24081 #~ msgstr ""
24082 #~ "\n"
24083 #~ "Nếu bạn muốn “%s” theo dõi “%s”, thực hiện lệnh sau:\n"
24084 #~ "\n"
24085
24086 #~ msgid "basename"
24087 #~ msgstr "tên cơ sở"
24088
24089 #~ msgid ""
24090 #~ "When you have resolved this problem, run \"git rebase --continue\".\n"
24091 #~ "If you prefer to skip this patch, run \"git rebase --skip\" instead.\n"
24092 #~ "To check out the original branch and stop rebasing, run \"git rebase --"
24093 #~ "abort\"."
24094 #~ msgstr ""
24095 #~ "Khi bạn cần giải quyết vấn đề này hãy chạy lệnh \"git rebase --continue"
24096 #~ "\".\n"
24097 #~ "Nếu bạn có ý định bỏ qua miếng vá, thay vào đó bạn chạy \"git rebase --"
24098 #~ "skip\".\n"
24099 #~ "Để phục hồi lại thành nhánh nguyên thủy và dừng việc vá lại thì chạy "
24100 #~ "\"git rebase --abort\"."
24101
24102 #~ msgid ""
24103 #~ "Warning: the SHA-1 is missing or isn't a commit in the following line:\n"
24104 #~ " - $line"
24105 #~ msgstr ""
24106 #~ "Cảnh báo: SHA-1 bị thiếu hoặc không phải là một lần chuyển giao trong "
24107 #~ "dòng sau đây:\n"
24108 #~ " - $line"
24109
24110 #~ msgid ""
24111 #~ "Warning: the command isn't recognized in the following line:\n"
24112 #~ " - $line"
24113 #~ msgstr ""
24114 #~ "Cảnh báo: lệnh không nhận ra trong dòng sau đây:\n"
24115 #~ " - $line"
24116
24117 #~ msgid "Or you can abort the rebase with 'git rebase --abort'."
24118 #~ msgstr "Hoặc là bạn có thể bãi bỏ lần cải tổ với lệnh “git rebase --abort”."
24119
24120 #~ msgid "%"
24121 #~ msgid_plural "%"
24122 #~ msgstr[0] "%"
24123
24124 #~ msgid "%s, %"
24125 #~ msgid_plural "%s, %"
24126 #~ msgstr[0] "%s, %"
24127
24128 #~ msgid "in %0.1f seconds automatically..."
24129 #~ msgstr "trong %0.1f giây một cách tự động…"
24130
24131 #~ msgid "dup2(%d,%d) failed"
24132 #~ msgstr "dup2(%d,%d) gặp lỗi"
24133
24134 #~ msgid "Initial commit on "
24135 #~ msgstr "Lần chuyển giao khởi tạo trên "
24136
24137 #~ msgid "Patch is empty. Was it split wrong?"
24138 #~ msgstr "Miếng vá trống rỗng. Quá trình chia nhỏ miếng vá có lỗi?"
24139
24140 #~ msgid ""
24141 #~ "You still have unmerged paths in your index.\n"
24142 #~ "Did you forget to use 'git add'?"
24143 #~ msgstr ""
24144 #~ "Bạn vẫn có những đường dẫn chưa được hòa trộn trong bảng mục lục của "
24145 #~ "mình.\n"
24146 #~ "Bạn đã quên sử dụng lệnh “git add” à?"
24147
24148 #~ msgid ""
24149 #~ "Cannot update paths and switch to branch '%s' at the same time.\n"
24150 #~ "Did you intend to checkout '%s' which can not be resolved as commit?"
24151 #~ msgstr ""
24152 #~ "Không thể cập nhật và chuyển thành nhánh “%s” cùng lúc\n"
24153 #~ "Bạn đã có ý định checkout “%s” cái mà không thể được phân giải như là lần "
24154 #~ "chuyển giao?"
24155
24156 #~ msgid "Explicit paths specified without -i or -o; assuming --only paths..."
24157 #~ msgstr ""
24158 #~ "Những đường dẫn rõ ràng được chỉ ra không có tùy chọn -i cũng không -o; "
24159 #~ "coi là --only những đường dẫn"
24160
24161 #~ msgid "default mode for recursion"
24162 #~ msgstr "chế độ mặc định cho đệ qui"
24163
24164 #~ msgid "submodule--helper subcommand must be called with a subcommand"
24165 #~ msgstr "lệnh con submodule--helper phải được gọi với một lệnh con"
24166
24167 #~ msgid "tag: tagging "
24168 #~ msgstr "thẻ: đang đánh thẻ"
24169
24170 #~ msgid "commit object"
24171 #~ msgstr "đối tượng lần chuyển giao"
24172
24173 #~ msgid "tree object"
24174 #~ msgstr "đối tượng cây"
24175
24176 #~ msgid "blob object"
24177 #~ msgstr "đối tượng blob"
24178
24179 #~ msgid ""
24180 #~ "There is nothing to exclude from by :(exclude) patterns.\n"
24181 #~ "Perhaps you forgot to add either ':/' or '.' ?"
24182 #~ msgstr ""
24183 #~ "Ở đây không có gì bị loại trừ bởi: các mẫu (loại trừ).\n"
24184 #~ "Có lẽ bạn đã quên thêm hoặc là “:/” hoặc là “.”?"
24185
24186 #~ msgid "unrecognized format: %%(%s)"
24187 #~ msgstr "không nhận ra định dạng: %%(%s)"
24188
24189 #~ msgid ":strip= requires a positive integer argument"
24190 #~ msgstr ":strip= cần một đối số nguyên dương"
24191
24192 #~ msgid "ref '%s' does not have %ld components to :strip"
24193 #~ msgstr "tham chiếu “%s” không có %ld thành phần để mà :strip"
24194
24195 #~ msgid "[%s: gone]"
24196 #~ msgstr "[%s: đã ra đi]"
24197
24198 #~ msgid "[%s]"
24199 #~ msgstr "[%s]"
24200
24201 #~ msgid "[%s: behind %d]"
24202 #~ msgstr "[%s: đứng sau %d]"
24203
24204 #~ msgid "[%s: ahead %d]"
24205 #~ msgstr "[%s: phía trước %d]"
24206
24207 #~ msgid "[%s: ahead %d, behind %d]"
24208 #~ msgstr "[%s: trước %d, sau %d]"
24209
24210 #~ msgid " **** invalid ref ****"
24211 #~ msgstr " **** tham chiếu không hợp lệ ****"
24212
24213 #~ msgid "insanely long object directory %.*s"
24214 #~ msgstr "thư mục đối tượng dài một cách điên rồ %.*s"
24215
24216 #~ msgid "git merge [<options>] <msg> HEAD <commit>"
24217 #~ msgstr "git merge [<các-tùy-chọn>] <tin-nhắn> HEAD <commit>"
24218
24219 #~ msgid "tag name too long: %.*s..."
24220 #~ msgstr "tên thẻ quá dài: %.*s…"
24221
24222 #~ msgid "tag header too big."
24223 #~ msgstr "phần đầu thẻ quá lớn."
24224
24225 #~ msgid ""
24226 #~ "If the patch applies cleanly, the edited hunk will immediately be\n"
24227 #~ "marked for discarding"
24228 #~ msgstr ""
24229 #~ "Nếu miếng vá được áp dụng sạch sẽ, hunk đã sửa sẽ ngay lập tức\n"
24230 #~ "được đánh dấu để loại bỏ"
24231
24232 #~ msgid "Use an experimental blank-line-based heuristic to improve diffs"
24233 #~ msgstr ""
24234 #~ "Dùng một phỏng đoán dựa trên dòng trắng thử nghiệm để tăng cường các diff"
24235
24236 #~ msgid "Clever... amending the last one with dirty index."
24237 #~ msgstr "Giỏi… “tu bổ” cái cuối với bảng mục lục bẩn."
24238
24239 #~ msgid ""
24240 #~ "the following submodule (or one of its nested submodules)\n"
24241 #~ "uses a .git directory:"
24242 #~ msgid_plural ""
24243 #~ "the following submodules (or one of their nested submodules)\n"
24244 #~ "use a .git directory:"
24245 #~ msgstr[0] ""
24246 #~ "các mô-đun-con sau đây (hay một trong số mô-đun-con bên trong của nó)\n"
24247 #~ "dùng một thư mục .git:"
24248
24249 #~ msgid ""
24250 #~ "\n"
24251 #~ "(use 'rm -rf' if you really want to remove it including all of its "
24252 #~ "history)"
24253 #~ msgstr ""
24254 #~ "\n"
24255 #~ "(dùng /\"rm -rf/\" nếu bạn thực sự muốn gỡ bỏ nó cùng với tất cả lịch sử "
24256 #~ "của chúng)"
24257
24258 #~ msgid "Error wrapping up %s."
24259 #~ msgstr "Lỗi bao bọc %s."
24260
24261 #~ msgid "Your local changes would be overwritten by cherry-pick."
24262 #~ msgstr "Các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh cherry-pick."
24263
24264 #~ msgid "Cannot revert during another revert."
24265 #~ msgstr "Không thể hoàn nguyên trong khi có hoàn nguyên khác."
24266
24267 #~ msgid "Cannot cherry-pick during another cherry-pick."
24268 #~ msgstr ""
24269 #~ "Không thể thực hiện việc cherry-pick trong khi khi đang cherry-pick khác."
24270
24271 #~ msgid "Could not parse line %d."
24272 #~ msgstr "Không phân tích được dòng %d."
24273
24274 #~ msgid "Could not open %s"
24275 #~ msgstr "Không thể mở %s"
24276
24277 #~ msgid "Could not format %s."
24278 #~ msgstr "Không thể định dạng “%s”."
24279
24280 #~ msgid "%s: %s"
24281 #~ msgstr "%s: %s"
24282
24283 #~ msgid "You need to set your committer info first"
24284 #~ msgstr "Bạn cần đặt thông tin về người chuyển giao mã nguồn trước đã"
24285
24286 #~ msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': invalid unit"
24287 #~ msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: đơn vị sai"
24288
24289 #~ msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: invalid unit"
24290 #~ msgstr ""
24291 #~ "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: đơn vị sai"
24292
24293 #~ msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: invalid unit"
24294 #~ msgstr ""
24295 #~ "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: đơn vị "
24296 #~ "sai"
24297
24298 #~ msgid ""
24299 #~ "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: invalid unit"
24300 #~ msgstr ""
24301 #~ "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: "
24302 #~ "đơn vị không hợp lệ"
24303
24304 #~ msgid ""
24305 #~ "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: invalid unit"
24306 #~ msgstr ""
24307 #~ "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: "
24308 #~ "đơn vị không hợp lệ"
24309
24310 #~ msgid ""
24311 #~ "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: invalid unit"
24312 #~ msgstr ""
24313 #~ "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: đơn vị "
24314 #~ "không hợp lệ"
24315
24316 #~ msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: invalid unit"
24317 #~ msgstr ""
24318 #~ "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: đơn vị không hợp "
24319 #~ "lệ"
24320
24321 #~ msgid "This is the 2nd commit message:"
24322 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 2:"
24323
24324 #~ msgid "This is the 3rd commit message:"
24325 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 3:"
24326
24327 #~ msgid "This is the 4th commit message:"
24328 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 4:"
24329
24330 #~ msgid "This is the 5th commit message:"
24331 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 5:"
24332
24333 #~ msgid "This is the 6th commit message:"
24334 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 6:"
24335
24336 #~ msgid "This is the 7th commit message:"
24337 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 7:"
24338
24339 #~ msgid "This is the 8th commit message:"
24340 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 8:"
24341
24342 #~ msgid "This is the 9th commit message:"
24343 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 9:"
24344
24345 #~ msgid "This is the 10th commit message:"
24346 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ 10:"
24347
24348 #~ msgid "This is the ${n}th commit message:"
24349 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ ${n}:"
24350
24351 #~ msgid "This is the ${n}st commit message:"
24352 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ ${n}:"
24353
24354 #~ msgid "This is the ${n}nd commit message:"
24355 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ ${n}:"
24356
24357 #~ msgid "This is the ${n}rd commit message:"
24358 #~ msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ ${n}:"
24359
24360 #~ msgid "The 1st commit message will be skipped:"
24361 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất sẽ bị bỏ qua:"
24362
24363 #~ msgid "The 2nd commit message will be skipped:"
24364 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 2 sẽ bị bỏ qua:"
24365
24366 #~ msgid "The 3rd commit message will be skipped:"
24367 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 3 sẽ bị bỏ qua:"
24368
24369 #~ msgid "The 4th commit message will be skipped:"
24370 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 4 sẽ bị bỏ qua:"
24371
24372 #~ msgid "The 5th commit message will be skipped:"
24373 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 5 sẽ bị bỏ qua:"
24374
24375 #~ msgid "The 6th commit message will be skipped:"
24376 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 6 sẽ bị bỏ qua:"
24377
24378 #~ msgid "The 7th commit message will be skipped:"
24379 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 7 sẽ bị bỏ qua:"
24380
24381 #~ msgid "The 8th commit message will be skipped:"
24382 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 8 sẽ bị bỏ qua:"
24383
24384 #~ msgid "The 9th commit message will be skipped:"
24385 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 9 sẽ bị bỏ qua:"
24386
24387 #~ msgid "The 10th commit message will be skipped:"
24388 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ 10 sẽ bị bỏ qua:"
24389
24390 #~ msgid "The ${n}th commit message will be skipped:"
24391 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ ${n} sẽ bị bỏ qua:"
24392
24393 #~ msgid "The ${n}st commit message will be skipped:"
24394 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ ${n} sẽ bị bỏ qua:"
24395
24396 #~ msgid "The ${n}nd commit message will be skipped:"
24397 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ ${n} sẽ bị bỏ qua:"
24398
24399 #~ msgid "The ${n}rd commit message will be skipped:"
24400 #~ msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ ${n} sẽ bị bỏ qua:"
24401
24402 #~ msgid "could not run gpg."
24403 #~ msgstr "không thể chạy gpg."
24404
24405 #~ msgid "gpg did not accept the data"
24406 #~ msgstr "gpg đã không chấp nhận dữ liệu"
24407
24408 #~ msgid "unsupported object type in the tree"
24409 #~ msgstr "kiểu đối tượng không được hỗ trợ trong cây (tree)"
24410
24411 #~ msgid "Fatal merge failure, shouldn't happen."
24412 #~ msgstr "Việc hòa trộn hỏng nghiêm trọng, không nên để xảy ra."
24413
24414 #~ msgid "Unprocessed path??? %s"
24415 #~ msgstr "Đường dẫn chưa được xử lý??? %s"
24416
24417 #~ msgid "Cannot %s during a %s"
24418 #~ msgstr "Không thể %s trong khi %s"
24419
24420 #~ msgid "Can't cherry-pick into empty head"
24421 #~ msgstr "Không thể cherry-pick vào một đầu (head) trống rỗng"
24422
24423 #~ msgid "could not open %s for writing"
24424 #~ msgstr "không thể mở %s để ghi"
24425
24426 #~ msgid "bug: unhandled unmerged status %x"
24427 #~ msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái chưa hòa trộn %x"
24428
24429 #~ msgid "bug: unhandled diff status %c"
24430 #~ msgstr "lỗi: không thể tiếp nhận trạng thái lệnh diff %c"
24431
24432 #~ msgid "could not write branch description template"
24433 #~ msgstr "không thể ghi mẫu mô tả nhánh"
24434
24435 #~ msgid "corrupt index file"
24436 #~ msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
24437
24438 #~ msgid "detach the HEAD at named commit"
24439 #~ msgstr "rời bỏ HEAD tại lần chuyển giao danh nghĩa"
24440
24441 #~ msgid "Checking connectivity... "
24442 #~ msgstr "Đang kiểm tra kết nối… "
24443
24444 #~ msgid " (unable to update local ref)"
24445 #~ msgstr " (không thể cập nhật tham chiếu nội bộ)"
24446
24447 #~ msgid "Reinitialized existing"
24448 #~ msgstr "Khởi tạo lại đã sẵn có rồi"
24449
24450 #~ msgid "Initialized empty"
24451 #~ msgstr "Khởi tạo trống rỗng"
24452
24453 #~ msgid " shared"
24454 #~ msgstr " đã chia sẻ"
24455
24456 #~ msgid "Verify that the named commit has a valid GPG signature"
24457 #~ msgstr ""
24458 #~ "Thẩm tra xem lần chuyển giao có tên đó có chữ ký GPG hợp lệ hay không"
24459
24460 #~ msgid "Writing SQUASH_MSG"
24461 #~ msgstr "Đang ghi SQUASH_MSG"
24462
24463 #~ msgid "Finishing SQUASH_MSG"
24464 #~ msgstr "Hoàn thành SQUASH_MSG"
24465
24466 #~ msgid " and with remote"
24467 #~ msgstr " và với máy chủ"
24468
24469 #~ msgid "removing '%s' failed"
24470 #~ msgstr "gặp lỗi khi xóa bỏ “%s”"
24471
24472 #~ msgid "Please call 'bisect_state' with at least one argument."
24473 #~ msgstr "Hãy gọi lệnhl “bisect_state” với ít nhất một đối số."
24474
24475 #~ msgid ""
24476 #~ "If you want to reuse this local git directory instead of cloning again "
24477 #~ "from"
24478 #~ msgstr "Nếu bạn muốn dùng lại thư mục git nội bộ này thay vì nhân bản từ nó"
24479
24480 #~ msgid ""
24481 #~ "use the '--force' option. If the local git directory is not the correct "
24482 #~ "repo"
24483 #~ msgstr ""
24484 #~ "dùng tùy chọn “--force”. Nếu thư mục git nội bộ không phải là repo (kho) "
24485 #~ "đúng"
24486
24487 #~ msgid ""
24488 #~ "or you are unsure what this means choose another name with the '--name' "
24489 #~ "option."
24490 #~ msgstr ""
24491 #~ "hay bạn không chắc chắn điều đó có nghĩa gì chọn tên khác với tùy chọn “--"
24492 #~ "name”."
24493
24494 #~ msgid "Submodule work tree '$displaypath' contains a .git directory"
24495 #~ msgstr "Cây làm việc mô-đun-con “$displaypath” có chứa thư mục .git"
24496
24497 #~ msgid ""
24498 #~ "(use 'rm -rf' if you really want to remove it including all of its "
24499 #~ "history)"
24500 #~ msgstr ""
24501 #~ "(dùng “rm -rf” nếu bạn thực sự muốn gỡ bỏ nó cùng với tất cả lịch sử của "
24502 #~ "chúng)"
24503
24504 #~ msgid "'%s': %s"
24505 #~ msgstr "“%s”: %s"
24506
24507 #~ msgid " git branch -d %s\n"
24508 #~ msgstr " git branch -d %s\n"
24509
24510 #~ msgid " git branch --set-upstream-to %s\n"
24511 #~ msgstr " git branch --set-upstream-to %s\n"
24512
24513 #~ msgid "cannot open %s: %s\n"
24514 #~ msgstr "không thể mở %s: %s\n"
24515
24516 #~ msgid "Please, stage your changes to .gitmodules or stash them to proceed"
24517 #~ msgstr ""
24518 #~ "Vui lòng đưa các thay đổi của bạn vào “.gitmodules” hay tạm cất chúng đi "
24519 #~ "để xử lý"
24520
24521 #~ msgid "failed to remove: %s"
24522 #~ msgstr "gặp lỗi khi gỡ bỏ: %s"
24523
24524 #~ msgid ""
24525 #~ "Submodule path '$displaypath' not initialized\n"
24526 #~ "Maybe you want to use 'update --init'?"
24527 #~ msgstr ""
24528 #~ "Đường dẫn mô-đun-con “$displaypath” chưa được khởi tạo.\n"
24529 #~ "Có lẽ bạn muốn sử dụng lệnh “update --init”?"
24530
24531 #~ msgid "Forward-port local commits to the updated upstream head"
24532 #~ msgstr ""
24533 #~ "Chuyển tiếp những lần chuyển giao nội bộ tới head thượng nguồn đã cập nhật"
24534
24535 #~ msgid "improper format entered align:%s"
24536 #~ msgstr "định dạng không đúng chỗ căn chỉnh:%s"
24537
24538 #~ msgid ""
24539 #~ "push.default is unset; its implicit value has changed in\n"
24540 #~ "Git 2.0 from 'matching' to 'simple'. To squelch this message\n"
24541 #~ "and maintain the traditional behavior, use:\n"
24542 #~ "\n"
24543 #~ " git config --global push.default matching\n"
24544 #~ "\n"
24545 #~ "To squelch this message and adopt the new behavior now, use:\n"
24546 #~ "\n"
24547 #~ " git config --global push.default simple\n"
24548 #~ "\n"
24549 #~ "When push.default is set to 'matching', git will push local branches\n"
24550 #~ "to the remote branches that already exist with the same name.\n"
24551 #~ "\n"
24552 #~ "Since Git 2.0, Git defaults to the more conservative 'simple'\n"
24553 #~ "behavior, which only pushes the current branch to the corresponding\n"
24554 #~ "remote branch that 'git pull' uses to update the current branch.\n"
24555 #~ "\n"
24556 #~ "See 'git help config' and search for 'push.default' for further "
24557 #~ "information.\n"
24558 #~ "(the 'simple' mode was introduced in Git 1.7.11. Use the similar mode\n"
24559 #~ "'current' instead of 'simple' if you sometimes use older versions of Git)"
24560 #~ msgstr ""
24561 #~ "biến push.default chưa được đặt; giá trị ngầm định của nó\n"
24562 #~ "đã được thay đổi trong Git 2.0 từ “matching” thành “simple”.\n"
24563 #~ "Để không hiển thị nhắc nhở này và duy trì cách xử lý cũ, hãy chạy lệnh:\n"
24564 #~ "\n"
24565 #~ " git config --global push.default matching\n"
24566 #~ "\n"
24567 #~ "Để không hiển thị nhắc nhở này và áp dụng cách ứng xử mới, hãy chạy "
24568 #~ "lệnh:\n"
24569 #~ "\n"
24570 #~ " git config --global push.default simple\n"
24571 #~ "\n"
24572 #~ "Khi push.default được đặt thành “matching”, git sẽ đẩy các nhánh nội bộ\n"
24573 #~ "lên các nhánh trên máy chủ, cái mà đã sẵn có và cùng tên.\n"
24574 #~ "\n"
24575 #~ "Trong 2.0, Git sẽ mặc định duy trì các ứng xử “simple”,\n"
24576 #~ "cái này chỉ đẩy những nhánh hiện hành lên các nhánh tương ứng\n"
24577 #~ "trên máy chủ cái mà lệnh “git pull” dùng để cập nhật nhánh hiện tại.\n"
24578 #~ "\n"
24579 #~ "Xem “git help config” và tìm đến “push.default” để có thêm thông tin.\n"
24580 #~ "(chế độ “simple” được bắt đầu sử dụng từ Git 1.7.11. Sử dụng chế độ tương "
24581 #~ "tự\n"
24582 #~ "“current” thay vì “simple” nếu bạn thỉnh thoảng phải sử dụng bản Git cũ)"
24583
24584 #~ msgid "Could not append '%s'"
24585 #~ msgstr "Không thể nối thêm “%s”"
24586
24587 #~ msgid "unable to look up current user in the passwd file: %s"
24588 #~ msgstr "không tìm thấy người dùng hiện tại trong tập tin passwd: %s"
24589
24590 #~ msgid "no such user"
24591 #~ msgstr "không có người dùng như vậy"
24592
24593 #~ msgid "Missing author: %s"
24594 #~ msgstr "Thiếu tên tác giả: %s"
24595
24596 #~ msgid "Testing "
24597 #~ msgstr "Đang thử"
24598
24599 #~ msgid "branch '%s' does not point at a commit"
24600 #~ msgstr "nhánh “%s” không chỉ đến một lần chuyển giao nào cả"
24601
24602 #~ msgid "print only merged branches"
24603 #~ msgstr "chỉ hiển thị các nhánh đã hòa trộn"
24604
24605 #~ msgid "--dissociate given, but there is no --reference"
24606 #~ msgstr "đã đưa ra --dissociate, nhưng ở đây lại không có --reference"
24607
24608 #~ msgid "show usage"
24609 #~ msgstr "hiển thị cách dùng"
24610
24611 #~ msgid "insanely long template name %s"
24612 #~ msgstr "tên mẫu dài một cách điên rồ %s"
24613
24614 #~ msgid "insanely long symlink %s"
24615 #~ msgstr "liên kết mềm dài một cách điên rồ %s"
24616
24617 #~ msgid "insanely long template path %s"
24618 #~ msgstr "đường dẫn mẫu “%s” dài một cách điên rồ"
24619
24620 #~ msgid "unsupported sort specification '%s'"
24621 #~ msgstr "không hỗ trợ đặc tả sắp xếp “%s”"
24622
24623 #~ msgid "unsupported sort specification '%s' in variable '%s'"
24624 #~ msgstr "không hỗ trợ đặc tả sắp xếp “%s” trong biến “%s”"
24625
24626 #~ msgid "switch 'points-at' requires an object"
24627 #~ msgstr "chuyển đến “points-at” yêu cần một đối tượng"
24628
24629 #~ msgid "--sort and -n are incompatible"
24630 #~ msgstr "--sort và -n xung khắc nhau"
24631
24632 #~ msgid "Gitdir '$a' is part of the submodule path '$b' or vice versa"
24633 #~ msgstr ""
24634 #~ "Gitdir “$a” là bộ phận của đường dẫn mô-đun-con “$b” hoặc \"vice versa\""
24635
24636 #~ msgid "false|true|preserve"
24637 #~ msgstr "false|true|preserve"
24638
24639 #~ msgid "BUG: reopen a lockfile that is still open"
24640 #~ msgstr "LỖI: mở lại tập tin khóa mà nó lại đang được mở"
24641
24642 #~ msgid "BUG: reopen a lockfile that has been committed"
24643 #~ msgstr "LỖI: mở lại tập tin khóa mà nó đã được chuyển giao"
24644
24645 #~ msgid "option %s does not accept negative form"
24646 #~ msgstr "tùy chọn %s không chấp nhận dạng thức âm"
24647
24648 #~ msgid "unable to parse value '%s' for option %s"
24649 #~ msgstr "không thể phân tích giá trị “%s” cho tùy chọn %s"
24650
24651 #~ msgid "-b and -B are mutually exclusive"
24652 #~ msgstr "-b và -B loại từ lẫn nhau."
24653
24654 #~ msgid "Patch format $patch_format is not supported."
24655 #~ msgstr "Định dạng miếng vá $patch_format không được hỗ trợ."
24656
24657 #~ msgid "Please make up your mind. --skip or --abort?"
24658 #~ msgstr "Xin hãy rõ ràng. --skip hay --abort?"
24659
24660 #~ msgid ""
24661 #~ "Patch is empty. Was it split wrong?\n"
24662 #~ "If you would prefer to skip this patch, instead run \"$cmdline --skip\".\n"
24663 #~ "To restore the original branch and stop patching run \"$cmdline --abort\"."
24664 #~ msgstr ""
24665 #~ "Miếng vá trống rỗng. Nó đã bị chia cắt sai phải không?\n"
24666 #~ "Nếu bạn thích bỏ qua miếng vá này, hãy chạy lệnh sau để thay thế "
24667 #~ "\"$cmdline --skip\".\n"
24668 #~ "Để phục hồi lại nhánh nguyên thủy và dừng vá lại hãy chạy lệnh \"$cmdline "
24669 #~ "--abort\"."
24670
24671 #~ msgid "Patch does not have a valid e-mail address."
24672 #~ msgstr "Miếng vá không có địa chỉ thư điện tử hợp lệ."
24673
24674 #~ msgid "Applying: $FIRSTLINE"
24675 #~ msgstr "Đang áp dụng (miếng vá): $FIRSTLINE"
24676
24677 #~ msgid "Patch failed at $msgnum $FIRSTLINE"
24678 #~ msgstr "Gặp lỗi khi vá tại $msgnum $FIRSTLINE"
24679
24680 #~ msgid ""
24681 #~ "Pull is not possible because you have unmerged files.\n"
24682 #~ "Please, fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
24683 #~ "as appropriate to mark resolution and make a commit."
24684 #~ msgstr ""
24685 #~ "Pull là không thể được bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn.\n"
24686 #~ "Xin hãy sửa chữa chúng trước, và sau đó sử dụng lệnh “git add/rm <tập-"
24687 #~ "tin>”\n"
24688 #~ "để phê chuẩn việc đánh dấu đây cần được giải quyết và tạo một lần chuyển "
24689 #~ "giao."
24690
24691 #~ msgid "no branch specified"
24692 #~ msgstr "chưa chỉ ra tên của nhánh"
24693
24694 #~ msgid "prune .git/worktrees"
24695 #~ msgstr "xén .git/worktrees"
24696
24697 #~ msgid "The most commonly used git commands are:"
24698 #~ msgstr "Những lệnh git hay được dùng nhất là:"
24699
24700 #~ msgid "No such branch: '%s'"
24701 #~ msgstr "Không có nhánh nào như thế: “%s”"
24702
24703 #~ msgid "Could not create git link %s"
24704 #~ msgstr "Không thể tạo liên kết git “%s”"
24705
24706 #~ msgid "Invalid gc.pruneexpire: '%s'"
24707 #~ msgstr "gc.pruneexpire không hợp lệ: “%s”"
24708
24709 #~ msgid "(detached from %s)"
24710 #~ msgstr "(được tách rời từ %s)"
24711
24712 #~ msgid "No existing author found with '%s'"
24713 #~ msgstr "Không tìm thấy tác giả có sẵn với “%s”"
24714
24715 #~ msgid "search also in ignored files"
24716 #~ msgstr "tìm cả trong các tập tin đã bị lờ đi"
24717
24718 #~ msgid "git remote set-head <name> (-a | --auto | -d | --delete |<branch>)"
24719 #~ msgstr "git remote set-head <tên> (-a | --auto | -d | --delete | <nhánh>)"
24720
24721 #~ msgid "no files added"
24722 #~ msgstr "chưa có tập tin nào được thêm vào"
24723
24724 #~ msgid "slot"
24725 #~ msgstr "khe"
24726
24727 #~ msgid "check"
24728 #~ msgstr "kiểm tra"
24729
24730 #~ msgid "Failed to lock ref for update"
24731 #~ msgstr "Gặp lỗi khi khóa tham chiếu để cập nhật"
24732
24733 #~ msgid "Failed to write ref"
24734 #~ msgstr "Gặp lỗi khi ghi tham chiếu"
24735
24736 #~ msgid "commit has empty message"
24737 #~ msgstr "lần chuyển giao có ghi chú trống rỗng"
24738
24739 #~ msgid "cannot lock HEAD ref"
24740 #~ msgstr "không thể khóa HEAD ref (tham chiếu)"
24741
24742 #~ msgid "cannot update HEAD ref"
24743 #~ msgstr "không thể cập nhật ref (tham chiếu) HEAD"
24744
24745 #~ msgid "Failed to chdir: %s"
24746 #~ msgstr "Gặp lỗi với lệnh chdir: %s"
24747
24748 #~ msgid "%s: cannot lock the ref"
24749 #~ msgstr "%s: không thể khóa ref (tham chiếu)"
24750
24751 #~ msgid "Failed to lock HEAD during fast_forward_to"
24752 #~ msgstr "Gặp lỗi khi khóa HEAD trong quá trình fast_forward_to"
24753
24754 #~ msgid "key id"
24755 #~ msgstr "id của khóa"
24756
24757 #~ msgid "Tracking not set up: name too long: %s"
24758 #~ msgstr "Việc theo dõi chưa được cài đặt: tên quá dài: %s"
24759
24760 #~ msgid "bug"
24761 #~ msgstr "lỗi"
24762
24763 #~ msgid ", behind "
24764 #~ msgstr ", đằng sau "
24765
24766 #~ msgid "could not find .gitmodules in index"
24767 #~ msgstr "không tìm thấy .gitmodules trong bảng mục lục"
24768
24769 #~ msgid "reading updated .gitmodules failed"
24770 #~ msgstr "gặp lỗi khi đọc cập nhật .gitmodules"
24771
24772 #~ msgid "unable to stat updated .gitmodules"
24773 #~ msgstr "không thể lấy thống kê .gitmodules đã cập nhật"
24774
24775 #~ msgid "unable to remove .gitmodules from index"
24776 #~ msgstr "không thể gỡ bỏ .gitmodules từ mục lục"
24777
24778 #~ msgid "adding updated .gitmodules failed"
24779 #~ msgstr "gặp lỗi khi thêm .gitmodules đã cập nhật"
24780
24781 #~ msgid ""
24782 #~ "The behavior of 'git add %s (or %s)' with no path argument from a\n"
24783 #~ "subdirectory of the tree will change in Git 2.0 and should not be used "
24784 #~ "anymore.\n"
24785 #~ "To add content for the whole tree, run:\n"
24786 #~ "\n"
24787 #~ " git add %s :/\n"
24788 #~ " (or git add %s :/)\n"
24789 #~ "\n"
24790 #~ "To restrict the command to the current directory, run:\n"
24791 #~ "\n"
24792 #~ " git add %s .\n"
24793 #~ " (or git add %s .)\n"
24794 #~ "\n"
24795 #~ "With the current Git version, the command is restricted to the current "
24796 #~ "directory.\n"
24797 #~ msgstr ""
24798 #~ "Cách ứng xử của lệnh “git add %s (hay %s)” khi không có tham số đường dẫn "
24799 #~ "từ\n"
24800 #~ "thư-mục con của cây sẽ thay đổi kể từ Git 2.0 và không thể sử dụng như "
24801 #~ "thế nữa.\n"
24802 #~ "Để thêm nội dung cho toàn bộ cây, chạy:\n"
24803 #~ "\n"
24804 #~ " git add %s :/\n"
24805 #~ " (hoặc git add %s :/)\n"
24806 #~ "\n"
24807 #~ "Để hạn chế lệnh cho thư-mục hiện tại, chạy:\n"
24808 #~ "\n"
24809 #~ " git add %s .\n"
24810 #~ " (hoặc git add %s .)\n"
24811 #~ "\n"
24812 #~ "Với phiên bản hiện tại của Git, lệnh bị hạn chế cho thư-mục hiện tại.\n"
24813
24814 #~ msgid ""
24815 #~ "You ran 'git add' with neither '-A (--all)' or '--ignore-removal',\n"
24816 #~ "whose behaviour will change in Git 2.0 with respect to paths you "
24817 #~ "removed.\n"
24818 #~ "Paths like '%s' that are\n"
24819 #~ "removed from your working tree are ignored with this version of Git.\n"
24820 #~ "\n"
24821 #~ "* 'git add --ignore-removal <pathspec>', which is the current default,\n"
24822 #~ " ignores paths you removed from your working tree.\n"
24823 #~ "\n"
24824 #~ "* 'git add --all <pathspec>' will let you also record the removals.\n"
24825 #~ "\n"
24826 #~ "Run 'git status' to check the paths you removed from your working tree.\n"
24827 #~ msgstr ""
24828 #~ "Bạn chạy “git add” mà không có “-A (--all)” cũng không “--ignore-"
24829 #~ "removal”,\n"
24830 #~ "cách ứng xử của nó sẽ thay đổi kể từ Git 2.0: nó quan tâm đến các đường "
24831 #~ "dẫn mà\n"
24832 #~ "bạn đã gỡ bỏ. Các đường dẫn như là “%s” cái mà\n"
24833 #~ "bị gỡ bỏ từ cây làm việc của bạn thì bị bỏ qua với phiên bản này của "
24834 #~ "Git.\n"
24835 #~ "\n"
24836 #~ "* “git add --ignore-removal <pathspec>”, cái hiện tại là mặc định,\n"
24837 #~ " bỏ qua các đường dẫn bạn đã gỡ bỏ từ cây làm việc của bạn.\n"
24838 #~ "\n"
24839 #~ "* “git add --all <pathspec>” sẽ đồng thời giúp bạn ghi lại việc dời đi.\n"
24840 #~ "\n"
24841 #~ "Chạy “git status” để kiểm tra các đường dẫn bạn đã gỡ bỏ từ cây làm việc "
24842 #~ "của bạn.\n"
24843
24844 #~ msgid ""
24845 #~ "Auto packing the repository for optimum performance. You may also\n"
24846 #~ "run \"git gc\" manually. See \"git help gc\" for more information.\n"
24847 #~ msgstr ""
24848 #~ "Tự động đóng gói kho chứa để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.\n"
24849 #~ "chạy lệnh \"git gc\" một cách thủ công. Hãy xem \"git help gc\" để biết "
24850 #~ "thêm chi tiết.\n"
24851
24852 #~ msgid ""
24853 #~ "Updates were rejected because a pushed branch tip is behind its remote\n"
24854 #~ "counterpart. If you did not intend to push that branch, you may want to\n"
24855 #~ "specify branches to push or set the 'push.default' configuration "
24856 #~ "variable\n"
24857 #~ "to 'simple', 'current' or 'upstream' to push only the current branch."
24858 #~ msgstr ""
24859 #~ "Việc cập nhật bị từ chối bởi vì đầu mút của nhánh được push nằm đằng sau "
24860 #~ "bộ\n"
24861 #~ "phận tương ứng của máy chủ. Nếu bạn không có ý định push nhánh đó, bạn có "
24862 #~ "lẽ muốn\n"
24863 #~ "chỉ định các nhánh để push hoặt là đặt nội dung cho biến cấu hình “push."
24864 #~ "default”\n"
24865 #~ "thành “simple”, “current” hoặc “upstream” để chỉ push nhánh hiện hành mà "
24866 #~ "thôi."
24867
24868 #~ msgid "copied: %s -> %s"
24869 #~ msgstr "đã sao chép: %s -> %s"
24870
24871 #~ msgid "deleted: %s"
24872 #~ msgstr "đã xóa: %s"
24873
24874 #~ msgid "modified: %s"
24875 #~ msgstr "đã sửa đổi: %s"
24876
24877 #~ msgid "renamed: %s -> %s"
24878 #~ msgstr "đã đổi tên: %s -> %s"
24879
24880 #~ msgid "unmerged: %s"
24881 #~ msgstr "chưa hòa trộn: %s"
24882
24883 #~ msgid "input paths are terminated by a null character"
24884 #~ msgstr "các đường dẫn được ngăn cách bởi ký tự null"
24885
24886 #~ msgid ""
24887 #~ "Aborting. Consider using either the --force or --include-untracked option."
24888 #~ msgstr ""
24889 #~ "Bãi bỏ. Cân nhắc dùng một trong hai tùy chọn --force và --include-"
24890 #~ "untracked."
24891
24892 #~ msgid " (fix conflicts and then run \"git am --resolved\")"
24893 #~ msgstr " (sửa các xung đột và sau đó chạy lệnh \"git am --resolved\")"
24894
24895 #~ msgid " (all conflicts fixed: run \"git commit\")"
24896 #~ msgstr " (khi tất cả các xung đột đã sửa xong: chạy lệnh \"git commit\")"
24897
24898 #~ msgid "more than %d trees given: '%s'"
24899 #~ msgstr "đã chỉ ra nhiều hơn %d cây (tree): “%s”"
24900
24901 #~ msgid ""
24902 #~ "'%s' has changes staged in the index\n"
24903 #~ "(use --cached to keep the file, or -f to force removal)"
24904 #~ msgstr ""
24905 #~ "“%s” có các thay đổi được lưu trạng thái trong bảng mục lục\n"
24906 #~ "(dùng tùy chọn --cached để giữ tập tin, hoặc -f để ép buộc gỡ bỏ)"
24907
24908 #~ msgid "show commits where no parent comes before its children"
24909 #~ msgstr "hiển thị các lần chuyển giao nơi mà cha mẹ đến trước con của nó"
24910
24911 #~ msgid "show the HEAD reference"
24912 #~ msgstr "hiển thị tham chiếu của HEAD"
24913
24914 #~ msgid "Unable to fetch in submodule path '$prefix$sm_path'"
24915 #~ msgstr "Không thể lấy về trong đường dẫn mô-đun-con “$prefix$sm_path”"
24916
24917 #~ msgid "Failed to recurse into submodule path '$prefix$sm_path'"
24918 #~ msgstr "Gặp lỗi khi đệ quy vào trong đường dẫn mô-đun-con “$prefix$sm_path”"
24919
24920 #~ msgid "It took %.2f seconds to enumerate untracked files. 'status -uno'"
24921 #~ msgstr "Cần %.2f giây để đếm các tập tin chưa được theo dõi. “status -uno”"
24922
24923 #~ msgid "may speed it up, but you have to be careful not to forget to add"
24924 #~ msgstr ""
24925 #~ "có thể làm nó nhanh lên, nhưng bạn phải cẩn trọng đừng quên thêm nó vào"
24926
24927 #~ msgid "new files yourself (see 'git help status')."
24928 #~ msgstr "tập tin mới của chính bạn (xem “git help status”.."
24929
24930 #~ msgid "git shortlog [-n] [-s] [-e] [-w] [rev-opts] [--] [<commit-id>... ]"
24931 #~ msgstr "git shortlog [-n] [-s] [-e] [-w] [rev-opts] [--] [<commit-id>… ]"
24932
24933 #~ msgid "use any ref in .git/refs"
24934 #~ msgstr "sử dụng bất kỳ ref nào trong .git/refs"
24935
24936 #~ msgid "use any tag in .git/refs/tags"
24937 #~ msgstr "sử dụng bất kỳ thẻ nào trong .git/refs/tags"
24938
24939 #~ msgid "failed to close pipe to 'show' for object '%s'"
24940 #~ msgstr "gặp lỗi khi đóng đường ống cho lệnh “show” cho đối tượng “%s”"
24941
24942 #~ msgid "You do not have a valid HEAD"
24943 #~ msgstr "Bạn không có HEAD nào hợp lệ"
24944
24945 #~ msgid "oops"
24946 #~ msgstr "ôi?"
24947
24948 #~ msgid "Not removing %s\n"
24949 #~ msgstr "Không xóa %s\n"
24950
24951 #~ msgid "git remote set-head <name> (-a | -d | <branch>])"
24952 #~ msgstr "git remote set-head <tên> (-a | -d | <nhánh>])"
24953
24954 #~ msgid " %d file changed"
24955 #~ msgid_plural " %d files changed"
24956 #~ msgstr[0] " %d tập tin thay đổi"
24957
24958 #~ msgid ", %d insertion(+)"
24959 #~ msgid_plural ", %d insertions(+)"
24960 #~ msgstr[0] ", %d thêm(+)"
24961
24962 #~ msgid ", %d deletion(-)"
24963 #~ msgid_plural ", %d deletions(-)"
24964 #~ msgstr[0] ", %d xóa(-)"
24965
24966 #~ msgid " (use \"git add\" to track)"
24967 #~ msgstr " (dùng \"git add\" để theo dõi dấu vết)"
24968
24969 #~ msgid "--detach cannot be used with -b/-B/--orphan"
24970 #~ msgstr "--detach không thể được sử dụng với tùy chọn -b/-B/--orphan"
24971
24972 #~ msgid "--detach cannot be used with -t"
24973 #~ msgstr "--detach không thể được sử dụng với tùy chọn -t"
24974
24975 #~ msgid "--orphan and -b|-B are mutually exclusive"
24976 #~ msgstr "Tùy chọn --orphan và -b|-B loại từ lẫn nhau"
24977
24978 #~ msgid "--orphan cannot be used with -t"
24979 #~ msgstr "--orphan không thể được sử dụng với tùy chọn -t"
24980
24981 #~ msgid "git checkout: -f and -m are incompatible"
24982 #~ msgstr "git checkout: hai tùy chọn -f và -m xung khắc nhau"
24983
24984 #~ msgid ""
24985 #~ "git checkout: updating paths is incompatible with switching branches."
24986 #~ msgstr ""
24987 #~ "git checkout: việc cập nhật các đường dẫn là xung khắc với việc chuyển "
24988 #~ "đổi các nhánh."
24989
24990 #~ msgid "diff setup failed"
24991 #~ msgstr "cài đặt diff gặp lỗi"
24992
24993 #~ msgid "merge-recursive: disk full?"
24994 #~ msgstr "merge-recursive: đĩa bị đầy?"
24995
24996 #~ msgid "diff_setup_done failed"
24997 #~ msgstr "diff_setup_done gặp lỗi"
24998
24999 #~ msgid "%s: has been deleted/renamed"
25000 #~ msgstr "%s: đã được xóa/thay-tên"
25001
25002 #~ msgid "'%s': not a documentation directory."
25003 #~ msgstr "”%s”: không phải là một thư mục tài liệu."
25004
25005 #~ msgid "--"
25006 #~ msgstr "--"
25007
25008 #~ msgid "Could not extract email from committer identity."
25009 #~ msgstr ""
25010 #~ "Không thể rút trích địa chỉ thư điện tử từ định danh người chuyển giao"